PerpEquities

Cổ phiếu

Hợp đồng perpetual USA Rare Earth, Inc. (USAR)

Perpetual futures USAR trên 20 sàn crypto – giá perp so với cổ phiếu, funding rate, open interest và nơi giao dịch USARUSDT.

USA Rare Earth, Inc. sản xuất nam châm và đang phát triển cơ sở tích hợp tại Mỹ cho toàn bộ vòng đời nam châm NdFeB, phục vụ quốc phòng, ô tô, hàng không, công nghiệp, y tế và điện tử tiêu dùng.

$13,66-1,5%NASDAQ đóng cửa
Mở trong terminal

Biểu đồ giá

 

Dùng phím mũi tên trái và phải để xem các điểm trên biểu đồ.

Đang thu thập dữ liệu giá từ sàn...
giá mark perpetual của sàn · Ourbit (USAR/USDT)
Tự động: sàn perpetual đang hoạt động có khối lượng cao nhấtMở trong TradingView

Dữ liệu giao dịch

Hoạt động thị trường perpetual

20/20 thị trường trực tiếp
Sàn
20
Thị trường trực tiếp
20/20
Khối lượng 24h
5 Tr $Độ phủ: 16/20 thị trườngKhối lượng do sàn báo cáo: 9,4 Tr $
Open interest
13,4 Tr $Độ phủ: 17/20 thị trường
Thanh khoản tốt nhất
1,3 Tr $
Ourbit
Spread hẹp nhất
+7,3 bps
XT.com
Khối lượng cao nhất
1,8 Tr $
LBank
Cơ cấu thanh toán
USDT · 16/20
Khối lượng perp/spot
0,03x
Khối lượng spot 148,9 Tr $
OI / free float
+0,51%
Free float 2,6 T $
Hiệu suất spot
1D-1,52%
5D-3,62%
1M-22,83%
6M-11,06%
YTD+14,20%
1Y-48,37%

Ma trận sàn

20 thị trường

Một số liên kết đến sàn giao dịch được tài trợ. Chúng tôi có thể nhận hoa hồng và người dùng đủ điều kiện đôi khi có thể được giảm phí giao dịch mà không mất thêm chi phí.

Giao dịch
BinanceGiao dịchUSAR/USDTĐang giao dịch$13,66+3,2% APR
+0,00293% mỗi 8h
+7,3 bps311,7 N $968,2 N $3,2 Tr $USDT-
KuCoinGiao dịchUSAR/USDTĐang giao dịch$13,67+4,5% APR
+0,00410% mỗi 8h
+14,6 bps4,9 N $615,9 N $221,3 N $USDT20x
Hyperliquid HIP-3Giao dịchxyz:USARĐang giao dịch$13,65+5,5% APR
+0,00063% mỗi 1h
+8,1 bps59,9 N $320 N $4,4 Tr $USDC10x
BitgetGiao dịchUSAR/USDTĐang giao dịch$13,660,0% APR
0,000% mỗi 8h
+14,6 bps-278,6 N $857,7 N $USDT20x
OKXGiao dịchUSAR/USDTĐang giao dịch$13,68+20,1% APR
+0,018% mỗi 8h
+14,6 bps28,6 N $194,6 N $1,3 Tr $USDT20x
ExtendedGiao dịchUSAR/USDĐang giao dịch$13,66+3,5% APR
+0,00040% mỗi 1h
+14,6 bps57,9 N $185,8 N $3,5 N $USD10x
GRVTGiao dịchUSAR/USDTĐang giao dịch$13,660,0% APR
0,000% mỗi 8h
+22,0 bps120,8 N $182,2 N $1,3 N $USDT-
Gate.ioGiao dịchUSAR/USDTĐang giao dịch$13,660,0% APR
0,000% mỗi 8h
+14,6 bps-122,2 N $663 N $USDT20x
BitunixGiao dịchUSAR/USDTĐang giao dịch$13,67+6,2% APR
+0,00567% mỗi 8h
+7,3 bps673,2 N $121,1 N $180,8 N $USDT20x
MEXCGiao dịchUSAR/USDTĐang giao dịch$13,66+3,4% APR
+0,00310% mỗi 8h
+7,3 bps808,4 N $105,9 N $870,2 N $USDT20x
BybitGiao dịchUSAR/USDTĐang giao dịch$13,660,0% APR
0,000% mỗi 8h
+14,7 bps16,3 N $60,3 N $497,2 N $USDT25x
XT.comGiao dịchUSAR/USDTĐang giao dịch$13,66+11,0% APR
+0,010% mỗi 8h
+7,3 bps2,7 N $7,5 N $1,2 Tr $USDT20x
HTXGiao dịchUSAR/USDTĐang giao dịch$13,68-+36,5 bps93,1 N $2,5 N $-USDT-
Crypto.com ExchangeGiao dịchUSAR/USDĐang giao dịch$13,78+76,9% APR
+0,00878% mỗi 1h
+44,0 bps14,7 N $549,1 $6,6 N $USD50x
AsterGiao dịchUSARUSDTĐang giao dịch$13,670,0% APR
0,000% mỗi 8h
+117,0 bps84,6 N $444,9 $26,8 N $USDT-
VestGiao dịchUSAR/USDCĐang giao dịch$13,65+5,0% APR
+0,00057% mỗi 1h
+73,2 bps87,8 N $--USDC10x
LBankGiao dịchUSAR/USDTĐang giao dịch$13,67+3,2% APR
+0,00293% mỗi 8h
+7,3 bps582,6 N $1,8 Tr $-USDT50x
OurbitGiao dịchUSAR/USDTĐang giao dịch$13,66+3,4% APR
+0,00310% mỗi 8h
+7,3 bps1,3 Tr $2 Tr $⚠108,3 N $USDT20x
BingXGiao dịchUSAR-USDTĐang giao dịch$13,67+21,0% APR
+0,019% mỗi 8h
+7,3 bps353,8 N $1,7 Tr $⚠1,2 N $USDT-
DeepcoinGiao dịchUSAR/USDTĐang giao dịch$13,67-+7,3 bps622,4 N $641,3 N $⚠6 N $USDT25x

Khối lượng chưa xác minh: cao bất thường so với hợp đồng mở, dấu hiệu điển hình của wash trading. Các sàn này được xếp cuối danh sách.

Khả năng giao dịch

Chất lượng khớp lệnh

Chi phí vào lệnh và độ sâu theo sàn với $1k–$100k

Thanh khoản rộng · 14/20 sàn hấp thụ được $10k · Chi phí điển hình: +11,5 bps – +53,3 bps

Quá mỏng: Crypto.com Exchange, KuCoin, XT.com

Không có dữ liệu sổ lệnh mới: Aster, Bitget, Gate.io

Ước tính khớp lệnh taker gồm phí xấp xỉ - khớp maker không được đảm bảo.

Sàn tốt nhất cho tài sản cơ sở này

Thanh khoản tốt nhất

USAR

Spread hẹp nhất

USAR

Khối lượng cao nhất

USAR

Lịch sử funding

Ảnh chụp sàn đã lưu theo thị trường

Dữ liệu công ty

Dữ liệu cơ bản công ty

Cập nhật 5h trước
Vốn hóa
1,8 T $
Cập nhật 5h trước
Doanh thu
13,2 Tr $
12 tháng gần nhất
Tăng trưởng doanh thu
+4.047%
Năm tài chính tiếp theo
Biên lợi nhuận
-2.159,3%
P/E
-5,7
P/E cùng ngành -1,7
Dòng tiền tự do
-245,5 Tr $
12 tháng gần nhất
Thêm chỉ số
Lợi nhuận ròng
-284,2 Tr $
12 tháng gần nhất
P/S
137,0
P/E cùng ngành
-1,7
Perpetual niêm yết tương tự
Ước tính doanh thu
68,1 Tr $
Năm tài chính tiếp theo
Kết quả
2026-11-05
Doanh thu ước tính 13,1 Tr $ · Cập nhật 5h trước
Cổ tức
-

Chi tiết cơ bản

Hàng năm + hàng quý
Doanh thu gần nhất1,6 Tr $
Biên lợi nhuận ròng-18.110,7%
Dòng tiền tự do-86,3 Tr $
Nợ ròng-356,9 Tr $
2020971,4 Tr $
2021968,9 Tr $
20220 $
20230 $
20240 $
20251,6 Tr $
KỳDoanh thuTăng trưởngLợi nhuận ròngFCF
2020971,4 Tr $+14%-122,5 Tr $556,7 Tr $
2021968,9 Tr $0%331,6 Tr $476,9 Tr $
20220 $-100%-23,8 Tr $-19,9 Tr $
20230 $-6,7 Tr $-27,9 Tr $
20240 $--15,7 Tr $-16,1 Tr $
20251,6 Tr $--297,6 Tr $-86,3 Tr $
KỳBiên lợi nhuận gộpBiên lợi nhuận hoạt độngBiên lợi nhuận ròngROEROA
2020+83,0%-12,1%-12,6%-5,1%-2,2%
2021+83,8%+57,3%+34,2%+14,5%+6,0%
20220,0%0,0%0,0%-86,8%-35,7%
20230,0%0,0%0,0%+2,7%+2,6%
20240,0%0,0%0,0%-52,2%-22,8%
2025-84,7%-3.621,6%-18.110,7%-60,4%-42,8%
KỳTiền mặtNợNợ ròngHệ số thanh toán hiện hành
2020640 N $3,1 T $3,1 T $1,00
20210 $3,1 T $3,1 T $0,74
202227 Tr $902 N $-26,1 Tr $2,54
2023275,7 N $1,1 Tr $817,3 N $1,61
202416,8 Tr $854 N $-15,9 Tr $3,22
2025359,9 Tr $3 Tr $-356,9 Tr $10,17
KỳVốn hóaGiá trị doanh nghiệpP/SP/E
20204,7 T $7,8 T $4,9-38,7
20214,8 T $8 T $5,014,6
2022276,9 Tr $250,9 Tr $0,0-11,6
2023249,9 Tr $250,7 Tr $0,036,9
2024256,3 Tr $240,3 Tr $0,0-28,7
20251,2 T $809,6 Tr $710,0-3,6
Q3 20240 $
Q4 20240 $
Q1 20250 $
Q2 20250 $
Q3 20250 $
Q4 20251,6 Tr $
Q1 20265,7 Tr $
Q2 20265,8 Tr $
KỳDoanh thuTăng trưởngLợi nhuận ròngFCF
Q3 20240 $--1,9 Tr $-2,4 Tr $
Q4 20240 $--6,8 Tr $10,6 Tr $
Q1 20250 $-51,8 Tr $-13,4 Tr $
Q2 20250 $--142,5 Tr $-11,2 Tr $
Q3 20250 $--156,7 Tr $-10 Tr $
Q4 20251,6 Tr $--50,2 Tr $-51,9 Tr $
Q1 20265,7 Tr $--67 Tr $-57,1 Tr $
Q2 20265,8 Tr $--10,3 Tr $-126,6 Tr $
KỳBiên lợi nhuận gộpBiên lợi nhuận hoạt độngBiên lợi nhuận ròngROEROA
Q3 20240,0%0,0%0,0%-3,3%-2,6%
Q4 20240,0%0,0%0,0%-22,6%-9,8%
Q1 20250,0%0,0%0,0%-94,0%+67,2%
Q2 20250,0%0,0%0,0%+106,2%-79,3%
Q3 20250,0%0,0%0,0%+258,7%-48,5%
Q4 2025-47,4%-1.589,8%-3.055,7%-10,2%-7,2%
Q1 2026-35,1%-643,6%-1.175,7%-3,6%-3,1%
Q2 2026-69,8%-795,6%-177,5%-0,4%-0,3%
KỳTiền mặtNợNợ ròngHệ số thanh toán hiện hành
Q3 202423 Tr $821 N $-22,2 Tr $4,60
Q4 202416,8 Tr $854 N $-15,9 Tr $3,22
Q1 202523,4 Tr $1,5 Tr $-21,9 Tr $3,52
Q2 2025121,8 Tr $1,4 Tr $-120,4 Tr $15,11
Q3 2025257,6 Tr $1,3 Tr $-256,3 Tr $16,51
Q4 2025359,9 Tr $3 Tr $-356,9 Tr $10,17
Q1 20261,7 T $1,3 Tr $-1,7 T $36,29
Q2 20261,6 T $13,5 Tr $-1,6 T $32,79
KỳVốn hóaGiá trị doanh nghiệpP/SP/E
Q3 2024268,8 Tr $246,6 Tr $0,044,5
Q4 2024256,3 Tr $240,3 Tr $0,0-4,3
Q1 2025382,9 Tr $361 Tr $0,01,9
Q2 20251 T $895,4 Tr $0,0-1,8
Q3 20251,8 T $1,5 T $0,0-2,6
Q4 20251,8 T $1,4 T $1.072,3-8,0
Q1 20263 T $1,2 T $522,1-11,1
Q2 20264,2 T $2,7 T $728,4-102,6

Đã làm mới 5h trước

Biểu đồ: doanh thu, lợi nhuận, dòng tiền & định giá
Doanh thu5,8 Tr $Q2 2026
1,5 Tr $2,9 Tr $4,4 Tr $5,8 Tr $Q3 2023: 0 $Q4 2023: 0 $Q1 2024: 0 $Q2 2024: 0 $Q3 2024: 0 $Q4 2024: 0 $Q1 2025: 0 $Q2 2025: 0 $Q3 2025: 0 $Q4 2025: 1,6 Tr $Q1 2026: 5,7 Tr $Q2 2026: 5,8 Tr $Q3 2023Q2 2026
Lợi nhuận ròng-10,3 Tr $Q2 2026
-104,6 Tr $-52,4 Tr $-296 N $51,8 Tr $Q3 2023: 2,9 Tr $Q4 2023: 3,1 Tr $Q1 2024: -4,5 Tr $Q2 2024: -2,6 Tr $Q3 2024: -1,9 Tr $Q4 2024: -6,8 Tr $Q1 2025: 51,8 Tr $Q2 2025: -142,5 Tr $Q3 2025: -156,7 Tr $Q4 2025: -50,2 Tr $Q1 2026: -67 Tr $Q2 2026: -10,3 Tr $Q3 2023Q2 2026
EBITDA-43,8 Tr $Q2 2026
-32,9 Tr $-21,9 Tr $-11 Tr $Q3 2023: -420,8 N $Q4 2023: -329,5 N $Q1 2024: -4,5 Tr $Q2 2024: -2,9 Tr $Q3 2024: -1,9 Tr $Q4 2024: -5,9 Tr $Q1 2025: -8,7 Tr $Q2 2025: -8,5 Tr $Q3 2025: -15,6 Tr $Q4 2025: -25,1 Tr $Q1 2026: -34,6 Tr $Q2 2026: -43,8 Tr $Q3 2023Q2 2026
Dòng tiền tự do-126,6 Tr $Q2 2026
-92,3 Tr $-58 Tr $-23,7 Tr $10,6 Tr $Q3 2023: -208,2 N $Q4 2023: -4,3 Tr $Q1 2024: -156,5 N $Q2 2024: -112,6 N $Q3 2024: -2,4 Tr $Q4 2024: 10,6 Tr $Q1 2025: -13,4 Tr $Q2 2025: -11,2 Tr $Q3 2025: -10 Tr $Q4 2025: -51,9 Tr $Q1 2026: -57,1 Tr $Q2 2026: -126,6 Tr $Q3 2023Q2 2026
EPS-0,05 $Q2 2026
-1,08 $-0,51 $0,05 $0,62 $Q3 2023: 0,09 $Q4 2023: 0,1 $Q1 2024: 0,09 $Q2 2024: 0,1 $Q3 2024: 0,05 $Q4 2024: -0,64 $Q1 2025: 0,62 $Q2 2025: -1,54 $Q3 2025: -1,64 $Q4 2025: -0,37 $Q1 2026: -0,34 $Q2 2026: -0,05 $Q3 2023Q2 2026
Tiền mặt / Nợ1,6 T $Q2 2026
437,4 Tr $874,8 Tr $1,3 T $1,7 T $Q3 2023 · Tiền mặt: 337,6 N $Q3 2023 · Nợ: 0 $Q4 2023 · Tiền mặt: 275,7 N $Q4 2023 · Nợ: 0 $Q1 2024 · Tiền mặt: 119,2 N $Q1 2024 · Nợ: 0 $Q2 2024 · Tiền mặt: 6,6 N $Q2 2024 · Nợ: 0 $Q3 2024 · Tiền mặt: 23 Tr $Q3 2024 · Nợ: 821 N $Q4 2024 · Tiền mặt: 16,8 Tr $Q4 2024 · Nợ: 854 N $Q1 2025 · Tiền mặt: 23,4 Tr $Q1 2025 · Nợ: 1,5 Tr $Q2 2025 · Tiền mặt: 121,8 Tr $Q2 2025 · Nợ: 1,4 Tr $Q3 2025 · Tiền mặt: 257,6 Tr $Q3 2025 · Nợ: 1,3 Tr $Q4 2025 · Tiền mặt: 359,9 Tr $Q4 2025 · Nợ: 3 Tr $Q1 2026 · Tiền mặt: 1,7 T $Q1 2026 · Nợ: 1,3 Tr $Q2 2026 · Tiền mặt: 1,6 T $Q2 2026 · Nợ: 13,5 Tr $Q3 2023Q2 2026
Tiền mặtNợ
Khả năng sinh lời-69,8%Q2 2026
-2.291,8%-1.527,8%-763,9%Q3 2023 · Biên lợi nhuận gộp: 0,0%Q4 2023 · Biên lợi nhuận gộp: 0,0%Q1 2024 · Biên lợi nhuận gộp: 0,0%Q2 2024 · Biên lợi nhuận gộp: 0,0%Q3 2024 · Biên lợi nhuận gộp: 0,0%Q4 2024 · Biên lợi nhuận gộp: 0,0%Q1 2025 · Biên lợi nhuận gộp: 0,0%Q2 2025 · Biên lợi nhuận gộp: 0,0%Q3 2025 · Biên lợi nhuận gộp: 0,0%Q4 2025 · Biên lợi nhuận gộp: -47,4%Q1 2026 · Biên lợi nhuận gộp: -35,1%Q2 2026 · Biên lợi nhuận gộp: -69,8%Q3 2023 · Biên lợi nhuận hoạt động: 0,0%Q4 2023 · Biên lợi nhuận hoạt động: 0,0%Q1 2024 · Biên lợi nhuận hoạt động: 0,0%Q2 2024 · Biên lợi nhuận hoạt động: 0,0%Q3 2024 · Biên lợi nhuận hoạt động: 0,0%Q4 2024 · Biên lợi nhuận hoạt động: 0,0%Q1 2025 · Biên lợi nhuận hoạt động: 0,0%Q2 2025 · Biên lợi nhuận hoạt động: 0,0%Q3 2025 · Biên lợi nhuận hoạt động: 0,0%Q4 2025 · Biên lợi nhuận hoạt động: -1.589,8%Q1 2026 · Biên lợi nhuận hoạt động: -643,6%Q2 2026 · Biên lợi nhuận hoạt động: -795,6%Q3 2023 · Biên lợi nhuận ròng: 0,0%Q4 2023 · Biên lợi nhuận ròng: 0,0%Q1 2024 · Biên lợi nhuận ròng: 0,0%Q2 2024 · Biên lợi nhuận ròng: 0,0%Q3 2024 · Biên lợi nhuận ròng: 0,0%Q4 2024 · Biên lợi nhuận ròng: 0,0%Q1 2025 · Biên lợi nhuận ròng: 0,0%Q2 2025 · Biên lợi nhuận ròng: 0,0%Q3 2025 · Biên lợi nhuận ròng: 0,0%Q4 2025 · Biên lợi nhuận ròng: -3.055,7%Q1 2026 · Biên lợi nhuận ròng: -1.175,7%Q2 2026 · Biên lợi nhuận ròng: -177,5%Q3 2023Q2 2026
Biên lợi nhuận gộpBiên lợi nhuận hoạt độngBiên lợi nhuận ròng
Cổ phiếu lưu hành196,5 TrQ2 2026
49,1 Tr98,2 Tr147,4 Tr196,5 TrQ3 2023: 31,3 TrQ4 2023: 31,3 TrQ1 2024: 31,3 TrQ2 2024: 31,3 TrQ3 2024: 31,3 TrQ4 2024: 22,3 TrQ1 2025: 83,1 TrQ2 2025: 92,8 TrQ3 2025: 102,6 TrQ4 2025: 148,1 TrQ1 2026: 196,5 TrQ2 2026: 196,5 TrQ3 2023Q2 2026
Định giá-102,6Q2 2026
191,2484,9778,61.072,3Q3 2023 · P/E: 23,2Q4 2023 · P/E: 26,3Q1 2024 · P/E: 28,0Q2 2024 · P/E: 24,1Q3 2024 · P/E: 44,5Q4 2024 · P/E: -4,3Q1 2025 · P/E: 1,9Q2 2025 · P/E: -1,8Q3 2025 · P/E: -2,6Q4 2025 · P/E: -8,0Q1 2026 · P/E: -11,1Q2 2026 · P/E: -102,6Q3 2023 · P/S: 0,0Q4 2023 · P/S: 0,0Q1 2024 · P/S: 0,0Q2 2024 · P/S: 0,0Q3 2024 · P/S: 0,0Q4 2024 · P/S: 0,0Q1 2025 · P/S: 0,0Q2 2025 · P/S: 0,0Q3 2025 · P/S: 0,0Q4 2025 · P/S: 1.072,3Q1 2026 · P/S: 522,1Q2 2026 · P/S: 728,4Q3 2023Q2 2026
P/EP/S
Doanh thu1,6 Tr $2025
242,8 Tr $485,7 Tr $728,5 Tr $971,4 Tr $2018: 0 $2019: 849,6 Tr $2020: 971,4 Tr $2021: 968,9 Tr $2022: 0 $2023: 0 $2024: 0 $2025: 1,6 Tr $20182025
Lợi nhuận ròng-297,6 Tr $2025
-183,4 Tr $-11,7 Tr $159,9 Tr $331,6 Tr $2018: 66,6 Tr $2019: -355,1 Tr $2020: -122,5 Tr $2021: 331,6 Tr $2022: -23,8 Tr $2023: 6,7 Tr $2024: -15,7 Tr $2025: -297,6 Tr $20182025
EBITDA-57,9 Tr $2025
142,5 Tr $343 Tr $543,5 Tr $743,9 Tr $2018: 0 $2019: 530,3 Tr $2020: 738,6 Tr $2021: 743,9 Tr $2022: -23,6 Tr $2023: -985,2 N $2024: -15,2 Tr $2025: -57,9 Tr $20182025
Dòng tiền tự do-86,3 Tr $2025
74,4 Tr $235,2 Tr $395,9 Tr $556,7 Tr $2018: 83,5 Tr $2019: 230,4 Tr $2020: 556,7 Tr $2021: 476,9 Tr $2022: -19,9 Tr $2023: -27,9 Tr $2024: -16,1 Tr $2025: -86,3 Tr $20182025
EPS-3,31 $2025
-2,31 $-1,31 $-0,31 $0,69 $2018: 0,33 $2019: -0,8 $2020: -0,26 $2021: 0,69 $2022: -0,87 $2023: 0,28 $2024: -0,4 $2025: -3,31 $20182025
Tiền mặt / Nợ359,9 Tr $2025
780,7 Tr $1,6 T $2,3 T $3,1 T $2018 · Tiền mặt: 2,8 Tr $2018 · Nợ: 0 $2019 · Tiền mặt: 1,2 Tr $2019 · Nợ: 2,9 T $2020 · Tiền mặt: 640 N $2020 · Nợ: 3,1 T $2021 · Tiền mặt: 0 $2021 · Nợ: 3,1 T $2022 · Tiền mặt: 27 Tr $2022 · Nợ: 902 N $2023 · Tiền mặt: 275,7 N $2023 · Nợ: 1,1 Tr $2024 · Tiền mặt: 16,8 Tr $2024 · Nợ: 854 N $2025 · Tiền mặt: 359,9 Tr $2025 · Nợ: 3 Tr $20182025
Tiền mặtNợ
Khả năng sinh lời-84,7%2025
-13.562,1%-9.013,5%-4.464,8%+83,8%2018 · Biên lợi nhuận gộp: 0,0%2019 · Biên lợi nhuận gộp: +77,0%2020 · Biên lợi nhuận gộp: +83,0%2021 · Biên lợi nhuận gộp: +83,8%2022 · Biên lợi nhuận gộp: 0,0%2023 · Biên lợi nhuận gộp: 0,0%2024 · Biên lợi nhuận gộp: 0,0%2025 · Biên lợi nhuận gộp: -84,7%2018 · Biên lợi nhuận hoạt động: 0,0%2019 · Biên lợi nhuận hoạt động: -46,9%2020 · Biên lợi nhuận hoạt động: -12,1%2021 · Biên lợi nhuận hoạt động: +57,3%2022 · Biên lợi nhuận hoạt động: 0,0%2023 · Biên lợi nhuận hoạt động: 0,0%2024 · Biên lợi nhuận hoạt động: 0,0%2025 · Biên lợi nhuận hoạt động: -3.621,6%2018 · Biên lợi nhuận ròng: 0,0%2019 · Biên lợi nhuận ròng: -41,8%2020 · Biên lợi nhuận ròng: -12,6%2021 · Biên lợi nhuận ròng: +34,2%2022 · Biên lợi nhuận ròng: 0,0%2023 · Biên lợi nhuận ròng: 0,0%2024 · Biên lợi nhuận ròng: 0,0%2025 · Biên lợi nhuận ròng: -18.110,7%20182025
Biên lợi nhuận gộpBiên lợi nhuận hoạt độngBiên lợi nhuận ròng
Tăng trưởng doanh thu-100,0%2022
-71,4%-42,8%-14,2%+14,3%2020: +14,3%2021: -0,3%2022: -100,0%20182025
Cổ phiếu lưu hành98 Tr2025
119,9 Tr239,9 Tr359,8 Tr479,7 Tr2018: 186,2 Tr2019: 442,6 Tr2020: 478,3 Tr2021: 479,7 Tr2022: 27,5 Tr2023: 24,2 Tr2024: 22,3 Tr2025: 98 Tr20182025
Định giá-3,62025
148,4335,6522,8710,02018 · P/E: 30,52019 · P/E: -12,62020 · P/E: -38,72021 · P/E: 14,62022 · P/E: -11,62023 · P/E: 36,92024 · P/E: -28,72025 · P/E: -3,62018 · P/S: 0,02019 · P/S: 5,22020 · P/S: 4,92021 · P/S: 5,02022 · P/S: 0,02023 · P/S: 0,02024 · P/S: 0,02025 · P/S: 710,020182025
P/EP/S

Chất xúc tác tiếp theo

Chất xúc tác

Kết quả
2026-11-05
Doanh thu ước tính 13,1 Tr $ · Cập nhật 5h trước

Hiện không có hoạt động perp bất thường.

Dữ liệu tham chiếu FMP

Bối cảnh thị trường

Thị trường tham chiếu

Đã đóng
NASDAQ
Giờ giao dịch
09:30 AM – 04:00 PM
Ngày nghỉ tiếp theo
26 thg 11, 2026 · Thanksgiving Day

Tham chiếu sau giờ

Giá mua13,64
Giá bán13,69
Khối lượng65.833

Dữ liệu nghiên cứu

Nhà phân tích, hồ sơ và nhóm so sánh

Ước tính

6
NgàyƯớc tính EPSƯớc tính doanh thuTăng trưởngNhà phân tích
FY 2026-0,5468,1 Tr $+4.047%3
FY 2027-0,07635,8 Tr $+38.595%3
FY 20280,481,7 T $+103.821%4
FY 20290,782,4 T $+143.941%1
FY 20302,153 T $+182.919%1
Q1 20290,41407,7 Tr $+7.055%1

Sự kiện công ty

6
2026-11-05Kết quảThực tế - / Ước tính -0,19-
2026-08-10Kết quả · Sau giờ đóng cửaThực tế -0,15 / Ước tính -0,11Thấp hơn dự báo
2026-05-13Kết quảThực tế -0,12 / Ước tính -0,13Vượt dự báo
2026-03-30Kết quảThực tế -0,19 / Ước tính -0,12Thấp hơn dự báo
2025-11-06Kết quảThực tế -1,64 / Ước tính -0,1Thấp hơn dự báo
2025-08-11Kết quảThực tế -0,08 / Ước tính -0,13Vượt dự báo

So sánh cùng ngành

Perpetual niêm yết tương tự

Dữ liệu doanh nghiệp FMP

Thông tin doanh nghiệp

Cập nhật: 00:05 UTC 18 thg 9, 2026

Hồ sơ doanh nghiệp

Lĩnh vực
Basic Materials
Ngành
Industrial Materials
Giám đốc điều hành
Barbara W. Humpton
Nhân viên
132
Ngày IPO
14 thg 3, 2025
Quốc gia
US
Sàn giao dịch
NASDAQ Global Market
Trang web
Điểm Altman Zi3,07
Điểm Piotroskii3/9
Xếp hạng FMPiB-
Lợi nhuận chủ sở hữui-111,41 Tr US$-0,57 US$ mỗi cổ phiếu
Xếp hạng rủi ro ESGiBThứ hạng ngành: 26 out of 47

Yếu tố xếp hạng

Lợi nhuận trên vốni
1
Lợi nhuận trên tài sảni
1
Nợ trên vốni
4
Giá trên lợi nhuậni
1
Giá trên sổ sáchi
3
Lịch sử vốn hóa
3,09 T US$-33.3%thg 6 26 – thg 9 26
2,93 T US$3,84 T US$4,74 T US$Cao nhất: 4,74 T US$ · 2026-06-22Thấp nhất: 2,93 T US$ · 2026-07-27Hiện tại: 3,09 T US$ · 2026-09-17thg 6 26thg 7 26thg 8 26thg 9 26
Hiện tại: 3,09 T US$ · 2026-09-17Cao nhất: 4,74 T US$ · 2026-06-22Thấp nhất: 2,93 T US$ · 2026-07-27
Quỹ nắm giữ lớn nhất
QuỹTỷ trọngSố cổ phiếu nắm giữ
XME3,07%9 Tr
VTI0%6 Tr
IWM0,1%5,1 Tr
NJM0,15%4,3 Tr
FSSNX0,13%3 Tr
VB0,02%2,2 Tr
VXF0,04%2 Tr
IWO0,2%1,8 Tr
CGOAX0,73%1,4 Tr
VBK0,05%1,2 Tr
VTWO0,11%1,1 Tr
FSMAX0,03%865,2 N

Thành tích của nhà phân tích

Các nhà phân tích theo dõi USAR đã làm tốt thế nào: khuyến nghị, độ chính xác của giá mục tiêu và phản ứng đo được sau các khuyến nghị.

12 tháng3 năm
Khuyến nghị4965
Nhà phân tích1111
Mua / giữ / bán49 / 0 / 065 / 0 / 0
Nâng / hạ / khởi đầu theo dõi0 / 0 / 40 / 0 / 8
Giá mục tiêu đạt / không đạt0 / 37 (0%)0 / 53 (0%)
Lợi nhuận TB sau khuyến nghị (TipRanks)-54,7%-44,1%
Khuyến nghị tốt nhất / tệ nhất-8,0% / -83,0%-8,0% / -83,0%

Sau khuyến nghị mua với cổ phiếu này: biến động trung vị sau 21 ngày -7,3% so với S&P 500 -8,2% (n = 65)

Khuyến nghị mới nhất

NgàyNhà phân tíchKhuyến nghịMục tiêu
2 thg 9, 2026Laurence AlexanderJefferiesMuaBắt đầu theo dõi21,00 US$
25 thg 8, 2026Jeff GramppNorthland SecuritiesMuaDuy trì45,00 US$
21 thg 8, 2026Suji DesilvaRoth MKMMuaDuy trì30,00 US$
11 thg 8, 2026Subash ChandraBenchmark Co.MuaKhẳng định lại45,00 US$
11 thg 8, 2026Jeff GramppNorthland SecuritiesMuaKhẳng định lại45,00 US$
Đồng thuận 12 tháng qua mua giữ bán mục tiêu TB đóng cửa cuối tháng
Tỷ trọng khuyến nghị mua, giữ, bán theo tháng cùng giá mục tiêu trung bình và giá đóng cửa cuối tháng10,00 US$15,00 US$20,00 US$25,00 US$30,00 US$35,00 US$40,00 US$45,00 US$thg 11 25 · Mua 5 · Giữ 0 · Bán 0thg 11 25thg 12 25 · Mua 5 · Giữ 0 · Bán 0thg 1 26 · Mua 5 · Giữ 0 · Bán 0thg 1 26thg 2 26 · Mua 5 · Giữ 0 · Bán 0thg 3 26 · Mua 5 · Giữ 0 · Bán 0thg 3 26thg 4 26 · Mua 6 · Giữ 0 · Bán 0thg 5 26 · Mua 8 · Giữ 0 · Bán 0thg 5 26thg 6 26 · Mua 9 · Giữ 0 · Bán 0thg 7 26 · Mua 9 · Giữ 0 · Bán 0thg 7 26thg 8 26 · Mua 10 · Giữ 0 · Bán 0thg 9 26 · Mua 11 · Giữ 0 · Bán 0thg 9 26thg 10 26 · Mua 11 · Giữ 0 · Bán 0thg 11 25 · mục tiêu TB 22,75 US$thg 12 25 · mục tiêu TB 22,75 US$thg 1 26 · mục tiêu TB 37,00 US$thg 2 26 · mục tiêu TB 37,00 US$thg 3 26 · mục tiêu TB 32,25 US$thg 4 26 · mục tiêu TB 36,40 US$thg 5 26 · mục tiêu TB 36,71 US$thg 6 26 · mục tiêu TB 42,88 US$thg 7 26 · mục tiêu TB 41,00 US$thg 8 26 · mục tiêu TB 41,44 US$thg 9 26 · mục tiêu TB 39,40 US$thg 10 26 · mục tiêu TB 39,40 US$thg 11 25 · đóng cửa cuối tháng 13,45 US$thg 12 25 · đóng cửa cuối tháng 11,90 US$thg 1 26 · đóng cửa cuối tháng 22,42 US$thg 2 26 · đóng cửa cuối tháng 18,90 US$thg 3 26 · đóng cửa cuối tháng 15,14 US$thg 4 26 · đóng cửa cuối tháng 25,97 US$thg 5 26 · đóng cửa cuối tháng 28,01 US$thg 6 26 · đóng cửa cuối tháng 21,58 US$thg 7 26 · đóng cửa cuối tháng 14,95 US$thg 8 26 · đóng cửa cuối tháng 17,82 US$thg 9 26 · đóng cửa cuối tháng 14,08 US$thg 10 26 · đóng cửa cuối tháng 13,59 US$

Tỷ lệ nhà phân tích theo từng khuyến nghị mỗi tháng (khuyến nghị gần nhất của mỗi nhà phân tích trong 180 ngày). Mục tiêu và giá đóng cửa tính bằng USD.

Dữ liệu TipRanks qua FMP · tính lúc 2 thg 10, 2026 · 49 khuyến nghị

Câu hỏi thường gặp

Tôi có thể giao dịch hợp đồng vĩnh cửu USAR ở đâu?

Hợp đồng vĩnh cửu USA Rare Earth, Inc. (USAR) được giao dịch trên 20 sàn crypto, bao gồm Ourbit, LBank, BingX. PerpEquities so sánh chúng theo giá trực tiếp, phí funding, open interest và thanh khoản.

Tôi có thể giao dịch USAR suốt ngày đêm không?

Có. Khác với cổ phiếu cơ sở, hợp đồng vĩnh cửu USAR giao dịch 24/7 — kể cả cuối tuần và ngoài giờ giao dịch thông thường.

Phí funding của hợp đồng vĩnh cửu USAR là bao nhiêu?

Hiện tại funding rate của perp USAR là +3,4% theo năm (trung vị các sàn), dao động từ 0,0% đến +76,9% trên 20 sàn. Dương nghĩa là long trả cho short. PerpEquities hiển thị mức hiện tại và lịch sử theo từng sàn.

Giá perp USAR so với cổ phiếu USA Rare Earth, Inc. như thế nào?

Giá mark trung vị của perp USAR là 13,7 $ so với giá tham chiếu cổ phiếu 13,7 $, chênh lệch cơ sở 0,0%. Perp bám theo cổ phiếu qua giá chỉ số; khoảng cách nới rộng khi funding hoặc thanh khoản giữa các sàn lệch nhau.

Hợp đồng vĩnh cửu USAR là gì?

Hợp đồng vĩnh cửu USAR là một phái sinh theo dõi giá của USA Rare Earth, Inc. mà không có ngày đáo hạn. Nó cho phép bạn mở vị thế mua hoặc bán USA Rare Earth, Inc. trên các sàn crypto suốt ngày đêm.

USARUSDT perpetual là gì?

USARUSDT là ký hiệu mà hầu hết sàn crypto dùng cho hợp đồng vĩnh cửu USA Rare Earth, Inc. thanh toán bằng USDT (Tether). Nó bám theo giá cổ phiếu USAR qua chỉ số, giao dịch 24/7 với đòn bẩy và không bao giờ đáo hạn.

Nhúng tài sản này

USAR perpetuals · perpequities.comUSAR perpetuals · perpequities.com
<a href="https://perpequities.com/vi/stocks/usar-perp"><img src="https://perpequities.com/badge/usar-perp.svg" width="240" height="64" alt="USAR perpetuals · perpequities.com" loading="lazy"></a>

Bước tiếp theo

Cập nhật liên tục về perp USAR

Tín hiệu có thành tích đo lường

Nhà phân tích đạt 70 %+ mục tiêu giá trên các perp chúng tôi theo dõi, giao dịch mua của Quốc hội trên $500k, vị thế 13F trên $5M, chênh lệch funding đã trả nhiều ngày. Mỗi bài đăng kèm bằng chứng. Miễn phí, không cần đăng ký.

Tham gia trên Telegram

Bản tin hằng tuần qua email

Niêm yết, funding và biến động quan trọng với USAR — một email mỗi Chủ nhật.

Danh sách theo dõi và cảnh báo

Cảnh báo giá và funding cho USAR, qua push hoặc Telegram.

Đặt cảnh báo

Theo dõi bảng tin trực tiếp

Biến động trong ngày, niêm yết mới và funding cực đoan ngay khi diễn ra.

Theo dõi trên X