PerpEquities

Cổ phiếu

Hợp đồng perpetual KLA Corporation (KLAC)

Perpetual futures KLAC trên 17 sàn crypto – giá perp so với cổ phiếu, funding rate, open interest và nơi giao dịch KLACUSDT.

KLA Corporation cung cấp các giải pháp kiểm soát quy trình và nâng cao năng suất, bao gồm hệ thống kiểm tra và đo lường, cho sản xuất bán dẫn và điện tử.

$205,53+3,3%NASDAQ đóng cửa
Mở trong terminal

Biểu đồ giá

 

Dùng phím mũi tên trái và phải để xem các điểm trên biểu đồ.

Đang thu thập dữ liệu giá từ sàn...
giá mark perpetual của sàn · Deepcoin (KLAC/USDT)
Tự động: sàn perpetual đang hoạt động có khối lượng cao nhấtMở trong TradingView

Dữ liệu giao dịch

Hoạt động thị trường perpetual

17/17 thị trường trực tiếp
Sàn
17
Thị trường trực tiếp
17/17
Khối lượng 24h
25,2 Tr $Độ phủ: 12/17 thị trườngKhối lượng do sàn báo cáo: 33 Tr $
Open interest
14,1 Tr $Độ phủ: 15/17 thị trường
Thanh khoản tốt nhất
501,3 N $
LBank
Spread hẹp nhất
+0,5 bps
Bitunix
Khối lượng cao nhất
23,2 Tr $
Deepcoin
Cơ cấu thanh toán
USDT · 14/17
Khối lượng perp/spot
0,02x
Khối lượng spot 1,5 T $
OI / free float
+0,01%
Free float 267,9 T $
Hiệu suất spot
1D+3,27%
5D+5,55%
1M+11,47%
6M+34,34%
YTD+70,27%
1Y+81,53%

Ma trận sàn

17 thị trường

Một số liên kết đến sàn giao dịch được tài trợ. Chúng tôi có thể nhận hoa hồng và người dùng đủ điều kiện đôi khi có thể được giảm phí giao dịch mà không mất thêm chi phí.

Giao dịch
BinanceGiao dịchKLAC/USDTĐang giao dịch$205,580,0% APR
0,000% mỗi 8h
+5,3 bps-1,2 Tr $798,1 N $USDT-
HTXGiao dịchKLAC/USDTĐang giao dịch$205,67+11,0% APR
+0,010% mỗi 8h
+55,8 bps22,5 N $161,2 N $8,6 N $USDT-
BitunixGiao dịchKLAC/USDTĐang giao dịch$205,46+2,9% APR
+0,00266% mỗi 8h
+0,5 bps323,1 N $150,4 N $71,6 N $USDT50x
OKXGiao dịchKLAC/USDTĐang giao dịch$205,500,0% APR
0,000% mỗi 8h
+12,6 bps20,5 N $147,9 N $370,9 N $USDT20x
BitgetGiao dịchKLAC/USDTĐang giao dịch$205,610,0% APR
0,000% mỗi 8h
+4,9 bps-112,8 N $329,1 N $USDT20x
XT.comGiao dịchKLAC/USDTĐang giao dịch$205,650,0% APR
0,000% mỗi 8h
+5,3 bps99,2 N $101,5 N $10,8 Tr $USDT20x
MEXCGiao dịchKLAC/USDTĐang giao dịch$205,560,0% APR
0,000% mỗi 8h
+6,8 bps32 N $94,2 N $293,7 N $USDT20x
BloFinGiao dịchKLAC/USDTĐang giao dịch$205,57+0,7% APR
+0,00062% mỗi 8h
+3,9 bps204,3 N $15,5 N $46,3 N $USDT20x
Gate.ioGiao dịchKLAC/USDTĐang giao dịch$205,490,0% APR
0,000% mỗi 8h
+31,6 bps10,3 N $9,2 N $398,5 N $USDT20x
Crypto.com ExchangeGiao dịchKLAC/USDĐang giao dịch$204,68+9,0% APR
+0,00102% mỗi 1h
+14,1 bps7 N $1,2 N $7,7 N $USD50x
ExtendedGiao dịchKLAC/USDĐang giao dịch$205,97+4,4% APR
+0,00050% mỗi 1h
+79,7 bps200 N $0 $4,9 N $USD10x
VestGiao dịchKLAC/USDCĐang giao dịch$205,68+5,0% APR
+0,00057% mỗi 1h
+83,6 bps64,8 N $--USDC10x
DeepcoinGiao dịchKLAC/USDTĐang giao dịch$205,59-11,0% APR
-0,010% mỗi 8h
+5,3 bps71,2 N $23,2 Tr $-USDT25x
BybitGiao dịchKLAC/USDTĐang giao dịch$205,560,0% APR
0,000% mỗi 8h
+5,3 bps18,8 N $5,1 Tr $⚠697,5 N $USDT25x
BingXGiao dịchKLAC-USDTĐang giao dịch$205,53+5,5% APR
+0,00500% mỗi 8h
+13,6 bps209,2 N $1,2 Tr $⚠2 N $USDT-
KuCoinGiao dịchKLAC/USDTĐang giao dịch$205,500,0% APR
0,000% mỗi 8h
+16,0 bps7,2 N $894,6 N $⚠234,3 N $USDT20x
LBankGiao dịchKLAC/USDTĐang giao dịch$205,530,0% APR
0,000% mỗi 8h
+5,3 bps501,3 N $563,8 N $⚠987,5 $USDT20x

Khối lượng chưa xác minh: cao bất thường so với hợp đồng mở, dấu hiệu điển hình của wash trading. Các sàn này được xếp cuối danh sách.

Khả năng giao dịch

Chất lượng khớp lệnh

Chi phí vào lệnh và độ sâu theo sàn với $1k–$100k

Thanh khoản rộng · 13/17 sàn hấp thụ được $10k · Chi phí điển hình: +16,8 bps – +50,8 bps

Khớp lệnh rẻ nhất: LBank · +9,7 bps

Quá mỏng: Gate.io, KuCoin, Crypto.com Exchange

Không có dữ liệu sổ lệnh mới: Bitget

Ước tính khớp lệnh taker gồm phí xấp xỉ - khớp maker không được đảm bảo.

Sàn tốt nhất cho tài sản cơ sở này

Thanh khoản tốt nhất

KLAC

Spread hẹp nhất

KLAC

Khối lượng cao nhất

KLAC

Lịch sử funding

Ảnh chụp sàn đã lưu theo thị trường

Dữ liệu công ty

Dữ liệu cơ bản công ty

Cập nhật 2h trước
Vốn hóa
270,3 T $
Cập nhật 2h trước
Doanh thu
13,6 T $
12 tháng gần nhất
Tăng trưởng doanh thu
+34%
Năm tài chính tiếp theo
Biên lợi nhuận
+35,6%
P/E
56,2
P/E cùng ngành 21,1
Dòng tiền tự do
3,8 T $
12 tháng gần nhất
Thêm chỉ số
Lợi nhuận ròng
4,8 T $
12 tháng gần nhất
P/S
19,9
P/E cùng ngành
21,1
Perpetual niêm yết tương tự
Ước tính doanh thu
18,1 T $
Năm tài chính tiếp theo
Kết quả
2026-10-28
Doanh thu ước tính 4 T $ · Cập nhật 2h trước
Cổ tức
0,23 $
2026-08-17

Chi tiết cơ bản

Hàng năm + hàng quý
Doanh thu gần nhất13,6 T $
Biên lợi nhuận ròng+35,6%
Dòng tiền tự do3,8 T $
Nợ ròng4,5 T $
20216,9 T $
20229,2 T $
202310,5 T $
20249,8 T $
202512,2 T $
202613,6 T $
KỳDoanh thuTăng trưởngLợi nhuận ròngFCF
20216,9 T $+19%2,1 T $2 T $
20229,2 T $+33%3,3 T $3 T $
202310,5 T $+14%3,4 T $3,3 T $
20249,8 T $-7%2,8 T $3 T $
202512,2 T $+24%4,1 T $3,7 T $
202613,6 T $+12%4,8 T $3,8 T $
KỳBiên lợi nhuận gộpBiên lợi nhuận hoạt độngBiên lợi nhuận ròngROEROA
2021+59,9%+36,0%+30,0%+61,5%+20,2%
2022+61,0%+39,7%+36,1%+237,0%+26,4%
2023+59,8%+38,1%+32,3%+116,0%+24,1%
2024+60,0%+37,1%+28,1%+82,0%+17,9%
2025+60,9%+41,2%+33,4%+86,6%+25,3%
2026+61,3%+41,7%+35,6%+76,1%+26,9%
KỳTiền mặtNợNợ ròngHệ số thanh toán hiện hành
20211,4 T $3,5 T $2,1 T $2,71
20221,6 T $6,8 T $5,2 T $2,50
20231,9 T $6,1 T $4,1 T $2,24
20242 T $6,8 T $4,8 T $2,15
20252,1 T $6,1 T $4 T $2,62
20261,6 T $6,2 T $4,5 T $2,88
KỳVốn hóaGiá trị doanh nghiệpP/SP/E
202150 T $52,1 T $7,224,0
202248 T $53,2 T $5,214,5
202367,6 T $71,8 T $6,420,0
2024112 T $116,9 T $11,440,6
2025119,2 T $123,2 T $9,829,3
2026395,7 T $400,2 T $29,182,0
Q1 20252,8 T $
Q2 20253,1 T $
Q3 20253,1 T $
Q4 20253,2 T $
Q1 20263,2 T $
Q2 20263,3 T $
Q3 20263,4 T $
Q4 20263,7 T $
KỳDoanh thuTăng trưởngLợi nhuận ròngFCF
Q1 20252,8 T $+19%945,9 Tr $934,8 Tr $
Q2 20253,1 T $+24%824,5 Tr $757,2 Tr $
Q3 20253,1 T $+30%1,1 T $987,2 Tr $
Q4 20253,2 T $+24%1,2 T $1,1 T $
Q1 20263,2 T $+13%1,1 T $1,1 T $
Q2 20263,3 T $+7%1,1 T $1,3 T $
Q3 20263,4 T $+11%1,2 T $622,3 Tr $
Q4 20263,7 T $+15%1,4 T $817,1 Tr $
KỳBiên lợi nhuận gộpBiên lợi nhuận hoạt độngBiên lợi nhuận ròngROEROA
Q1 2025+59,6%+39,4%+33,3%+26,6%+6,0%
Q2 2025+60,3%+40,4%+26,8%+23,0%+5,5%
Q3 2025+61,6%+42,5%+35,5%+27,2%+7,2%
Q4 2025+62,0%+42,6%+37,9%+25,6%+7,5%
Q1 2026+61,3%+41,7%+34,9%+22,5%+6,9%
Q2 2026+61,4%+41,3%+34,7%+21,0%+6,9%
Q3 2026+61,1%+41,2%+35,2%+20,6%+7,1%
Q4 2026+61,4%+42,5%+37,3%+21,5%+7,6%
KỳTiền mặtNợNợ ròngHệ số thanh toán hiện hành
Q1 20252 T $6,8 T $4,8 T $2,13
Q2 20251,8 T $6,1 T $4,2 T $2,36
Q3 20251,9 T $6,1 T $4,2 T $2,54
Q4 20252,1 T $6,1 T $4 T $2,62
Q1 20261,9 T $6,1 T $4,1 T $2,69
Q2 20262,5 T $6,3 T $3,8 T $2,77
Q3 20261,8 T $6,1 T $4,4 T $3,03
Q4 20261,6 T $6,2 T $4,5 T $2,88
KỳVốn hóaGiá trị doanh nghiệpP/SP/E
Q1 2025103,9 T $108,7 T $36,627,5
Q2 202584 T $88,2 T $27,325,5
Q3 202590,1 T $94,4 T $29,420,7
Q4 2025118,3 T $122,3 T $37,324,6
Q1 2026142,1 T $146,3 T $44,331,7
Q2 2026159,5 T $163,3 T $48,434,8
Q3 2026192,8 T $197,1 T $56,440,0
Q4 2026395,7 T $400,2 T $108,272,5

Đã làm mới 2h trước

Biểu đồ: doanh thu, lợi nhuận, dòng tiền & định giá
Doanh thu3,7 T $Q4 2026
914,4 Tr $1,8 T $2,7 T $3,7 T $Q1 2024: 2,4 T $Q2 2024: 2,5 T $Q3 2024: 2,4 T $Q4 2024: 2,6 T $Q1 2025: 2,8 T $Q2 2025: 3,1 T $Q3 2025: 3,1 T $Q4 2025: 3,2 T $Q1 2026: 3,2 T $Q2 2026: 3,3 T $Q3 2026: 3,4 T $Q4 2026: 3,7 T $Q1 2024Q4 2026
Lợi nhuận ròng1,4 T $Q4 2026
340,8 Tr $681,5 Tr $1 T $1,4 T $Q1 2024: 741,4 Tr $Q2 2024: 582,5 Tr $Q3 2024: 601,5 Tr $Q4 2024: 836,4 Tr $Q1 2025: 945,9 Tr $Q2 2025: 824,5 Tr $Q3 2025: 1,1 T $Q4 2025: 1,2 T $Q1 2026: 1,1 T $Q2 2026: 1,1 T $Q3 2026: 1,2 T $Q4 2026: 1,4 T $Q1 2024Q4 2026
EBITDA1,2 T $Q4 2026
396,6 Tr $793,1 Tr $1,2 T $1,6 T $Q1 2024: 1 T $Q2 2024: 864,5 Tr $Q3 2024: 881,3 Tr $Q4 2024: 1,1 T $Q1 2025: 1,3 T $Q2 2025: 1,2 T $Q3 2025: 1,4 T $Q4 2025: 1,5 T $Q1 2026: 1,5 T $Q2 2026: 1,5 T $Q3 2026: 1,6 T $Q4 2026: 1,2 T $Q1 2024Q4 2026
Dòng tiền tự do817,1 Tr $Q4 2026
315,5 Tr $631 Tr $946,5 Tr $1,3 T $Q1 2024: 815,7 Tr $Q2 2024: 545,4 Tr $Q3 2024: 838,2 Tr $Q4 2024: 831,9 Tr $Q1 2025: 934,8 Tr $Q2 2025: 757,2 Tr $Q3 2025: 987,2 Tr $Q4 2025: 1,1 T $Q1 2026: 1,1 T $Q2 2026: 1,3 T $Q3 2026: 622,3 Tr $Q4 2026: 817,1 Tr $Q1 2024Q4 2026
EPS1,04 $Q4 2026
0,26 $0,52 $0,78 $1,04 $Q1 2024: 0,54 $Q2 2024: 0,43 $Q3 2024: 0,44 $Q4 2024: 0,62 $Q1 2025: 0,7 $Q2 2025: 0,61 $Q3 2025: 0,82 $Q4 2025: 0,91 $Q1 2026: 0,85 $Q2 2026: 0,87 $Q3 2026: 0,91 $Q4 2026: 1,04 $Q1 2024Q4 2026
Tiền mặt / Nợ1,6 T $Q4 2026
1,7 T $3,4 T $5,1 T $6,8 T $Q1 2024 · Tiền mặt: 1,7 T $Q1 2024 · Nợ: 6,1 T $Q2 2024 · Tiền mặt: 1,7 T $Q2 2024 · Nợ: 6,1 T $Q3 2024 · Tiền mặt: 1,8 T $Q3 2024 · Nợ: 6,8 T $Q4 2024 · Tiền mặt: 2 T $Q4 2024 · Nợ: 6,8 T $Q1 2025 · Tiền mặt: 2 T $Q1 2025 · Nợ: 6,8 T $Q2 2025 · Tiền mặt: 1,8 T $Q2 2025 · Nợ: 6,1 T $Q3 2025 · Tiền mặt: 1,9 T $Q3 2025 · Nợ: 6,1 T $Q4 2025 · Tiền mặt: 2,1 T $Q4 2025 · Nợ: 6,1 T $Q1 2026 · Tiền mặt: 1,9 T $Q1 2026 · Nợ: 6,1 T $Q2 2026 · Tiền mặt: 2,5 T $Q2 2026 · Nợ: 6,3 T $Q3 2026 · Tiền mặt: 1,8 T $Q3 2026 · Nợ: 6,1 T $Q4 2026 · Tiền mặt: 1,6 T $Q4 2026 · Nợ: 6,2 T $Q1 2024Q4 2026
Tiền mặtNợ
Khả năng sinh lời+61,4%Q4 2026
+15,5%+31,0%+46,5%+62,0%Q1 2024 · Biên lợi nhuận gộp: +60,5%Q2 2024 · Biên lợi nhuận gộp: +60,7%Q3 2024 · Biên lợi nhuận gộp: +59,1%Q4 2024 · Biên lợi nhuận gộp: +62,0%Q1 2025 · Biên lợi nhuận gộp: +59,6%Q2 2025 · Biên lợi nhuận gộp: +60,3%Q3 2025 · Biên lợi nhuận gộp: +61,6%Q4 2025 · Biên lợi nhuận gộp: +62,0%Q1 2026 · Biên lợi nhuận gộp: +61,3%Q2 2026 · Biên lợi nhuận gộp: +61,4%Q3 2026 · Biên lợi nhuận gộp: +61,1%Q4 2026 · Biên lợi nhuận gộp: +61,4%Q1 2024 · Biên lợi nhuận hoạt động: +37,5%Q2 2024 · Biên lợi nhuận hoạt động: +38,3%Q3 2024 · Biên lợi nhuận hoạt động: +36,0%Q4 2024 · Biên lợi nhuận hoạt động: +41,0%Q1 2025 · Biên lợi nhuận hoạt động: +39,4%Q2 2025 · Biên lợi nhuận hoạt động: +40,4%Q3 2025 · Biên lợi nhuận hoạt động: +42,5%Q4 2025 · Biên lợi nhuận hoạt động: +42,6%Q1 2026 · Biên lợi nhuận hoạt động: +41,7%Q2 2026 · Biên lợi nhuận hoạt động: +41,3%Q3 2026 · Biên lợi nhuận hoạt động: +41,2%Q4 2026 · Biên lợi nhuận hoạt động: +42,5%Q1 2024 · Biên lợi nhuận ròng: +30,9%Q2 2024 · Biên lợi nhuận ròng: +23,4%Q3 2024 · Biên lợi nhuận ròng: +25,5%Q4 2024 · Biên lợi nhuận ròng: +32,6%Q1 2025 · Biên lợi nhuận ròng: +33,3%Q2 2025 · Biên lợi nhuận ròng: +26,8%Q3 2025 · Biên lợi nhuận ròng: +35,5%Q4 2025 · Biên lợi nhuận ròng: +37,9%Q1 2026 · Biên lợi nhuận ròng: +34,9%Q2 2026 · Biên lợi nhuận ròng: +34,7%Q3 2026 · Biên lợi nhuận ròng: +35,2%Q4 2026 · Biên lợi nhuận ròng: +37,3%Q1 2024Q4 2026
Biên lợi nhuận gộpBiên lợi nhuận hoạt độngBiên lợi nhuận ròng
Tăng trưởng doanh thu+15,2%Q4 2026
+7,5%+15,0%+22,5%+30,0%Q4 2024: +9,0%Q1 2025: +18,5%Q2 2025: +23,7%Q3 2025: +30,0%Q4 2025: +23,7%Q1 2026: +13,0%Q2 2026: +7,2%Q3 2026: +11,5%Q4 2026: +15,2%Q1 2024Q4 2026
Cổ phiếu lưu hành1,3 TQ4 2026
342,8 Tr685,5 Tr1 T1,4 TQ1 2024: 1,4 TQ2 2024: 1,4 TQ3 2024: 1,4 TQ4 2024: 1,4 TQ1 2025: 1,3 TQ2 2025: 1,3 TQ3 2025: 1,3 TQ4 2025: 1,3 TQ1 2026: 1,3 TQ2 2026: 1,3 TQ3 2026: 1,3 TQ4 2026: 1,3 TQ1 2024Q4 2026
Định giá72,5Q4 2026
27,054,181,1108,2Q1 2024 · P/E: 21,1Q2 2024 · P/E: 33,8Q3 2024 · P/E: 39,8Q4 2024 · P/E: 33,3Q1 2025 · P/E: 27,5Q2 2025 · P/E: 25,5Q3 2025 · P/E: 20,7Q4 2025 · P/E: 24,6Q1 2026 · P/E: 31,7Q2 2026 · P/E: 34,8Q3 2026 · P/E: 40,0Q4 2026 · P/E: 72,5Q1 2024 · P/S: 26,1Q2 2024 · P/S: 31,7Q3 2024 · P/S: 40,7Q4 2024 · P/S: 43,4Q1 2025 · P/S: 36,6Q2 2025 · P/S: 27,3Q3 2025 · P/S: 29,4Q4 2025 · P/S: 37,3Q1 2026 · P/S: 44,3Q2 2026 · P/S: 48,4Q3 2026 · P/S: 56,4Q4 2026 · P/S: 108,2Q1 2024Q4 2026
P/EP/S
Doanh thu13,6 T $2026
3,4 T $6,8 T $10,2 T $13,6 T $2019: 4,6 T $2020: 5,8 T $2021: 6,9 T $2022: 9,2 T $2023: 10,5 T $2024: 9,8 T $2025: 12,2 T $2026: 13,6 T $20192026
Lợi nhuận ròng4,8 T $2026
1,2 T $2,4 T $3,6 T $4,8 T $2019: 1,2 T $2020: 1,2 T $2021: 2,1 T $2022: 3,3 T $2023: 3,4 T $2024: 2,8 T $2025: 4,1 T $2026: 4,8 T $20192026
EBITDA5,8 T $2026
1,4 T $2,9 T $4,3 T $5,8 T $2019: 1,7 T $2020: 1,8 T $2021: 2,9 T $2022: 4 T $2023: 4,5 T $2024: 3,9 T $2025: 5,3 T $2026: 5,8 T $20192026
Dòng tiền tự do3,8 T $2026
941,8 Tr $1,9 T $2,8 T $3,8 T $2019: 1 T $2020: 1,6 T $2021: 2 T $2022: 3 T $2023: 3,3 T $2024: 3 T $2025: 3,7 T $2026: 3,8 T $20192026
EPS3,66 $2026
0,92 $1,83 $2,75 $3,66 $2019: 0,75 $2020: 0,77 $2021: 1,34 $2022: 2,19 $2023: 2,42 $2024: 2,03 $2025: 3,04 $2026: 3,66 $20192026
Tiền mặt / Nợ1,6 T $2026
1,7 T $3,4 T $5,1 T $6,8 T $2019 · Tiền mặt: 1 T $2019 · Nợ: 3,4 T $2020 · Tiền mặt: 1,2 T $2020 · Nợ: 3,6 T $2021 · Tiền mặt: 1,4 T $2021 · Nợ: 3,5 T $2022 · Tiền mặt: 1,6 T $2022 · Nợ: 6,8 T $2023 · Tiền mặt: 1,9 T $2023 · Nợ: 6,1 T $2024 · Tiền mặt: 2 T $2024 · Nợ: 6,8 T $2025 · Tiền mặt: 2,1 T $2025 · Nợ: 6,1 T $2026 · Tiền mặt: 1,6 T $2026 · Nợ: 6,2 T $20192026
Tiền mặtNợ
Khả năng sinh lời+61,3%2026
+15,3%+30,7%+46,0%+61,3%2019 · Biên lợi nhuận gộp: +59,1%2020 · Biên lợi nhuận gộp: +57,8%2021 · Biên lợi nhuận gộp: +59,9%2022 · Biên lợi nhuận gộp: +61,0%2023 · Biên lợi nhuận gộp: +59,8%2024 · Biên lợi nhuận gộp: +60,0%2025 · Biên lợi nhuận gộp: +60,9%2026 · Biên lợi nhuận gộp: +61,3%2019 · Biên lợi nhuận hoạt động: +30,4%2020 · Biên lợi nhuận hoạt động: +30,3%2021 · Biên lợi nhuận hoạt động: +36,0%2022 · Biên lợi nhuận hoạt động: +39,7%2023 · Biên lợi nhuận hoạt động: +38,1%2024 · Biên lợi nhuận hoạt động: +37,1%2025 · Biên lợi nhuận hoạt động: +41,2%2026 · Biên lợi nhuận hoạt động: +41,7%2019 · Biên lợi nhuận ròng: +25,7%2020 · Biên lợi nhuận ròng: +21,0%2021 · Biên lợi nhuận ròng: +30,0%2022 · Biên lợi nhuận ròng: +36,1%2023 · Biên lợi nhuận ròng: +32,3%2024 · Biên lợi nhuận ròng: +28,1%2025 · Biên lợi nhuận ròng: +33,4%2026 · Biên lợi nhuận ròng: +35,6%20192026
Biên lợi nhuận gộpBiên lợi nhuận hoạt độngBiên lợi nhuận ròng
Tăng trưởng doanh thu+11,7%2026
+3,4%+13,3%+23,2%+33,1%2019: +13,2%2020: +27,1%2021: +19,2%2022: +33,1%2023: +13,9%2024: -6,5%2025: +23,9%2026: +11,7%20192026
Cổ phiếu lưu hành1,3 T2026
395 Tr790 Tr1,2 T1,6 T2019: 1,6 T2020: 1,6 T2021: 1,6 T2022: 1,5 T2023: 1,4 T2024: 1,4 T2025: 1,3 T2026: 1,3 T20192026
Định giá82,02026
20,541,061,582,02019 · P/E: 16,22020 · P/E: 25,12021 · P/E: 24,02022 · P/E: 14,52023 · P/E: 20,02024 · P/E: 40,62025 · P/E: 29,32026 · P/E: 82,02019 · P/S: 4,22020 · P/S: 5,32021 · P/S: 7,22022 · P/S: 5,22023 · P/S: 6,42024 · P/S: 11,42025 · P/S: 9,82026 · P/S: 29,120192026
P/EP/S

Chất xúc tác tiếp theo

Chất xúc tác

Kết quả
2026-10-28
Doanh thu ước tính 4 T $ · Cập nhật 2h trước
Cổ tức
0,23 $
2026-08-17

Hiện không có hoạt động perp bất thường.

Dữ liệu tham chiếu FMP

Bối cảnh thị trường

Thị trường tham chiếu

Đã đóng
NASDAQ
Giờ giao dịch
09:30 AM – 04:00 PM
Ngày nghỉ tiếp theo
26 thg 11, 2026 · Thanksgiving Day

Tham chiếu sau giờ

Giá mua205
Giá bán206,31
Khối lượng30.372

Dữ liệu nghiên cứu

Nhà phân tích, hồ sơ và nhóm so sánh

Ước tính

6
NgàyƯớc tính EPSƯớc tính doanh thuTăng trưởngNhà phân tích
FY 20275,5018,1 T $+34%16
FY 20286,7621,8 T $+60%14
FY 20298,1925,3 T $+86%7
FY 20308,6027,8 T $+104%5
FY 203110,1531,8 T $+134%3
Q3 20271,605,1 T $+50%6

Sự kiện công ty

6
2026-10-28Kết quảThực tế - / Ước tính 1,18-
2026-08-17Cổ tức0,23 $-
2026-07-28Kết quảThực tế 1,05 / Ước tính 1Vượt dự báo
2026-06-12Chia tách cổ phiếu10:1-
2026-05-18Cổ tức2,3 $-
2026-04-29Kết quảThực tế 0,94 / Ước tính 0,92Vượt dự báo

So sánh cùng ngành

Perpetual niêm yết tương tự

Dữ liệu doanh nghiệp FMP

Thông tin doanh nghiệp

Cập nhật: 07:18 UTC 5 thg 10, 2026

Hồ sơ doanh nghiệp

Lĩnh vực
Technology
Ngành
Semiconductors
Giám đốc điều hành
Richard Wallace
Nhân viên
17.100
Ngày IPO
8 thg 10, 1980
Quốc gia
US
Sàn giao dịch
NASDAQ Global Select
Trang web
Điểm Altman Zi16,16
Điểm Piotroskii6/9
Xếp hạng FMPiB
Lợi nhuận chủ sở hữui870,97 Tr US$0,66 US$ mỗi cổ phiếu
Xếp hạng rủi ro ESGiBThứ hạng ngành: 4 out of 23

Yếu tố xếp hạng

Lợi nhuận trên vốni
5
Lợi nhuận trên tài sảni
5
Nợ trên vốni
1
Giá trên lợi nhuậni
1
Giá trên sổ sáchi
1
Lịch sử vốn hóa
271,34 T US$-11.2%thg 7 26 – thg 10 26
221,76 T US$263,59 T US$305,42 T US$Cao nhất: 305,42 T US$ · 2026-07-06Thấp nhất: 221,76 T US$ · 2026-09-14Hiện tại: 271,34 T US$ · 2026-10-02thg 7 26thg 8 26thg 9 26thg 10 26
Hiện tại: 271,34 T US$ · 2026-10-02Cao nhất: 305,42 T US$ · 2026-07-06Thấp nhất: 221,76 T US$ · 2026-09-14
Quỹ nắm giữ lớn nhất
QuỹTỷ trọngSố cổ phiếu nắm giữ
VTI0,31%41,5 Tr
VOO0,35%34,7 Tr
QQQ1,12%27,3 Tr
SMH4,59%17,5 Tr
IVV0,37%17,4 Tr
1657.T0,29%17,4 Tr
XAW.TO0,22%17,4 Tr
1557.T0,37%16,1 Tr
SPY0,4%16 Tr
FXAIX0,37%15,7 Tr
VUG0,63%13,7 Tr
VPMAX3,83%12,2 Tr

Thành tích của nhà phân tích

Các nhà phân tích theo dõi KLAC đã làm tốt thế nào: khuyến nghị, độ chính xác của giá mục tiêu và phản ứng đo được sau các khuyến nghị.

12 tháng3 năm
Khuyến nghị170390
Nhà phân tích2838
Mua / giữ / bán123 / 47 / 0262 / 125 / 3
Nâng / hạ / khởi đầu theo dõi11 / 0 / 315 / 6 / 10
Giá mục tiêu đạt / không đạt20 / 137 (13%)22 / 324 (6%)
Lợi nhuận TB sau khuyến nghị (TipRanks)-58,9%-66,2%
Khuyến nghị tốt nhất / tệ nhất+38,2% / -90,5%+114,3% / -90,5%

Sau khuyến nghị mua với cổ phiếu này: biến động trung vị sau 21 ngày +4,0% so với S&P 500 +2,6% (n = 262)

Chính xác nhất với cổ phiếu này

Tỷ lệ mục tiêu giá của nhà phân tích với cổ phiếu này mà giá đạt được trong 12 tháng (đo lường của chúng tôi trong 3 năm, ít nhất 8 mục tiêu). Mô tả các khuyến nghị trong quá khứ, không phải xác suất của khuyến nghị hiện tại.

  1. Joseph QuatrochiWells Fargo0% tỷ lệ đúng với cổ phiếu này · 22 mục tiêu đã đoMuamục tiêu 245 US$29 thg 7, 2026
  2. Atif MalikCiti0% tỷ lệ đúng với cổ phiếu này · 15 mục tiêu đã đoMuamục tiêu 290 US$29 thg 7, 2026
  3. Brian ChinStifel Nicolaus0% tỷ lệ đúng với cổ phiếu này · 14 mục tiêu đã đoMuamục tiêu 250 US$29 thg 7, 2026

Khuyến nghị mới nhất

NgàyNhà phân tíchKhuyến nghịMục tiêu
22 thg 9, 2026David Dai CFABernsteinMuaDuy trì250 US$
22 thg 9, 2026David Dai CFABernsteinMuaDuy trì250 US$
12 thg 9, 2026Mehdi HosseiniSusquehannaGiữDuy trì–
12 thg 9, 2026Mehdi HosseiniSusquehannaGiữDuy trì–
8 thg 9, 2026Unknown AnalystBerenberg BankMuaDuy trì230 US$
Đồng thuận 12 tháng qua mua giữ bán mục tiêu TB đóng cửa cuối tháng
Tỷ trọng khuyến nghị mua, giữ, bán theo tháng cùng giá mục tiêu trung bình và giá đóng cửa cuối tháng200 US$400 US$600 US$800 US$1.000 US$1.200 US$1.400 US$1.600 US$thg 11 25 · Mua 12 · Giữ 9 · Bán 0thg 11 25thg 12 25 · Mua 15 · Giữ 8 · Bán 0thg 1 26 · Mua 18 · Giữ 7 · Bán 0thg 1 26thg 2 26 · Mua 18 · Giữ 8 · Bán 0thg 3 26 · Mua 18 · Giữ 7 · Bán 0thg 3 26thg 4 26 · Mua 18 · Giữ 7 · Bán 0thg 5 26 · Mua 18 · Giữ 7 · Bán 0thg 5 26thg 6 26 · Mua 17 · Giữ 7 · Bán 0thg 7 26 · Mua 18 · Giữ 7 · Bán 0thg 7 26thg 8 26 · Mua 18 · Giữ 6 · Bán 0thg 9 26 · Mua 18 · Giữ 6 · Bán 0thg 9 26thg 10 26 · Mua 18 · Giữ 6 · Bán 0thg 11 25 · mục tiêu TB 1.161 US$thg 12 25 · mục tiêu TB 1.222 US$thg 1 26 · mục tiêu TB 1.496 US$thg 2 26 · mục tiêu TB 1.522 US$thg 3 26 · mục tiêu TB 1.575 US$thg 4 26 · mục tiêu TB 1.216 US$thg 5 26 · mục tiêu TB 1.252 US$thg 6 26 · mục tiêu TB 364 US$thg 7 26 · mục tiêu TB 296 US$thg 8 26 · mục tiêu TB 235 US$thg 9 26 · mục tiêu TB 235 US$thg 10 26 · mục tiêu TB 235 US$thg 11 25 · đóng cửa cuối tháng 118 US$thg 12 25 · đóng cửa cuối tháng 122 US$thg 1 26 · đóng cửa cuối tháng 143 US$thg 2 26 · đóng cửa cuối tháng 152 US$thg 3 26 · đóng cửa cuối tháng 147 US$thg 4 26 · đóng cửa cuối tháng 175 US$thg 5 26 · đóng cửa cuối tháng 192 US$thg 6 26 · đóng cửa cuối tháng 302 US$thg 7 26 · đóng cửa cuối tháng 183 US$thg 8 26 · đóng cửa cuối tháng 175 US$thg 9 26 · đóng cửa cuối tháng 195 US$thg 10 26 · đóng cửa cuối tháng 207 US$

Tỷ lệ nhà phân tích theo từng khuyến nghị mỗi tháng (khuyến nghị gần nhất của mỗi nhà phân tích trong 180 ngày). Mục tiêu và giá đóng cửa tính bằng USD.

Dữ liệu TipRanks qua FMP · tính lúc 2 thg 10, 2026 · 170 khuyến nghị

Câu hỏi thường gặp

Tôi có thể giao dịch hợp đồng vĩnh cửu KLAC ở đâu?

Hợp đồng vĩnh cửu KLA Corporation (KLAC) được giao dịch trên 17 sàn crypto, bao gồm Deepcoin, Bybit, BingX. PerpEquities so sánh chúng theo giá trực tiếp, phí funding, open interest và thanh khoản.

Tôi có thể giao dịch KLAC suốt ngày đêm không?

Có. Khác với cổ phiếu cơ sở, hợp đồng vĩnh cửu KLAC giao dịch 24/7 — kể cả cuối tuần và ngoài giờ giao dịch thông thường.

Phí funding của hợp đồng vĩnh cửu KLAC là bao nhiêu?

Hiện tại funding rate của perp KLAC là 0,0% theo năm (trung vị các sàn), dao động từ -11,0% đến +11,0% trên 17 sàn. Dương nghĩa là long trả cho short. PerpEquities hiển thị mức hiện tại và lịch sử theo từng sàn.

Giá perp KLAC so với cổ phiếu KLA Corporation như thế nào?

Giá mark trung vị của perp KLAC là 205,6 $ so với giá tham chiếu cổ phiếu 205,5 $, chênh lệch cơ sở 0,0%. Perp bám theo cổ phiếu qua giá chỉ số; khoảng cách nới rộng khi funding hoặc thanh khoản giữa các sàn lệch nhau.

Hợp đồng vĩnh cửu KLAC là gì?

Hợp đồng vĩnh cửu KLAC là một phái sinh theo dõi giá của KLA Corporation mà không có ngày đáo hạn. Nó cho phép bạn mở vị thế mua hoặc bán KLA Corporation trên các sàn crypto suốt ngày đêm.

KLACUSDT perpetual là gì?

KLACUSDT là ký hiệu mà hầu hết sàn crypto dùng cho hợp đồng vĩnh cửu KLA Corporation thanh toán bằng USDT (Tether). Nó bám theo giá cổ phiếu KLAC qua chỉ số, giao dịch 24/7 với đòn bẩy và không bao giờ đáo hạn.

Nhúng tài sản này

KLAC perpetuals · perpequities.comKLAC perpetuals · perpequities.com
<a href="https://perpequities.com/vi/stocks/klac-perp"><img src="https://perpequities.com/badge/klac-perp.svg" width="240" height="64" alt="KLAC perpetuals · perpequities.com" loading="lazy"></a>

Bước tiếp theo

Cập nhật liên tục về perp KLAC

Tín hiệu có thành tích đo lường

Nhà phân tích đạt 70 %+ mục tiêu giá trên các perp chúng tôi theo dõi, giao dịch mua của Quốc hội trên $500k, vị thế 13F trên $5M, chênh lệch funding đã trả nhiều ngày. Mỗi bài đăng kèm bằng chứng. Miễn phí, không cần đăng ký.

Tham gia trên Telegram

Bản tin hằng tuần qua email

Niêm yết, funding và biến động quan trọng với KLAC — một email mỗi Chủ nhật.

Danh sách theo dõi và cảnh báo

Cảnh báo giá và funding cho KLAC, qua push hoặc Telegram.

Đặt cảnh báo

Theo dõi bảng tin trực tiếp

Biến động trong ngày, niêm yết mới và funding cực đoan ngay khi diễn ra.

Theo dõi trên X