Báo cáo lưu chuyển tiền tệ KLA Corporation (KLAC)
NASDAQ · Technology · Semiconductors · 17.100 nhân viên · CEO Richard Wallace
- Giá
- 157,91 $ -5,69%
- Vốn hóa
- 206 T $
- Giá trị doanh nghiệp
- 211 T $
- Báo cáo gần nhất
- Q1 '27 nộp ngày 2026-10-29
- Báo cáo kế tiếp
- 2027-02-04 EPS dự kiến 1,42 $
Trong Q1 '27, KLA Corporation (KLAC) tạo ra 1,53 T $ dòng tiền hoạt động, chi 195 Tr $ cho đầu tư vốn và giữ lại 1,34 T $ dòng tiền tự do. Trong bốn quý gần nhất, dòng tiền tự do đạt 4,04 T $.
Lưu chuyển tiền tệ
| Lưu chuyển tiền tệ | Xu hướng | Q2 '24 | Q3 '24 | Q4 '24 | Q1 '25 | Q2 '25 | Q3 '25 | Q4 '25 | Q1 '26 | Q2 '26 | Q3 '26 | Q4 '26 | Q1 '27 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Hoạt động kinh doanh | |||||||||||||
| Lợi nhuận ròng | 583 Tr $ | 602 Tr $ | 836 Tr $ | 946 Tr $ | 825 Tr $ | 1,09 T $ | 1,2 T $ | 1,12 T $ | 1,15 T $ | 1,2 T $ | 1,36 T $ | 1,55 T $ | |
| Khấu hao & phân bổ | 99,1 Tr $ | 99,3 Tr $ | 101 Tr $ | 95,8 Tr $ | 104 Tr $ | 98,1 Tr $ | 96,3 Tr $ | 97 Tr $ | 99,3 Tr $ | 99,1 Tr $ | 98,6 Tr $ | 97,4 Tr $ | |
| Thù lao bằng cổ phiếu | 48,6 Tr $ | 56,7 Tr $ | 58,6 Tr $ | 61,7 Tr $ | 61,8 Tr $ | 70,2 Tr $ | 71,3 Tr $ | 70,2 Tr $ | 73,9 Tr $ | 83,9 Tr $ | 82,1 Tr $ | 84,1 Tr $ | |
| Thuế thu nhập hoãn lại | -65,2 Tr $ | 11,9 Tr $ | -30,6 Tr $ | -81,7 Tr $ | -69 Tr $ | -35,4 Tr $ | -60,5 Tr $ | -10,6 Tr $ | -31,7 Tr $ | 15,1 Tr $ | 105 Tr $ | -27,1 Tr $ | |
| Thay đổi vốn lưu động | -227 Tr $ | 62,1 Tr $ | -88,8 Tr $ | -34,2 Tr $ | -322 Tr $ | -154 Tr $ | -136 Tr $ | -128 Tr $ | 78,1 Tr $ | -677 Tr $ | -691 Tr $ | -165 Tr $ | |
| Các khoản phi tiền mặt khác | 185 Tr $ | 78,5 Tr $ | 15,9 Tr $ | 7,72 Tr $ | 250 Tr $ | 4,56 Tr $ | -8,56 Tr $ | 12,1 Tr $ | 2,3 Tr $ | -14,7 Tr $ | -51,4 Tr $ | -6,87 Tr $ | |
| Dòng tiền từ hoạt động kinh doanh | 622 Tr $ | 910 Tr $ | 893 Tr $ | 995 Tr $ | 850 Tr $ | 1,07 T $ | 1,16 T $ | 1,16 T $ | 1,37 T $ | 707 Tr $ | 906 Tr $ | 1,53 T $ | |
| Hoạt động đầu tư | |||||||||||||
| Chi đầu tư vốn (capex) | -76,8 Tr $ | -71,8 Tr $ | -60,7 Tr $ | -60,4 Tr $ | -92,3 Tr $ | -85 Tr $ | -100 Tr $ | -95,9 Tr $ | -106 Tr $ | -85,2 Tr $ | -89,3 Tr $ | -195 Tr $ | |
| Mua lại doanh nghiệp | 0 $ | -3,68 Tr $ | 0 $ | 0 $ | 161 N $ | 0 $ | 0 $ | 0 $ | 0 $ | 0 $ | 0 $ | 0 $ | |
| Mua các khoản đầu tư | -468 Tr $ | -1,22 T $ | -624 Tr $ | -856 Tr $ | -506 Tr $ | -751 Tr $ | -748 Tr $ | -950 Tr $ | -862 Tr $ | -1,09 T $ | -860 Tr $ | -738 Tr $ | |
| Bán / đáo hạn các khoản đầu tư | 451 Tr $ | 436 Tr $ | 546 Tr $ | 745 Tr $ | 1,21 T $ | 516 Tr $ | 549 Tr $ | 791 Tr $ | 863 Tr $ | 677 Tr $ | 812 Tr $ | 754 Tr $ | |
| Đầu tư khác | 5,08 Tr $ | 0 $ | 0 $ | 0 $ | 0 $ | 315 N $ | -26,2 Tr $ | -155 Tr $ | -8,7 Tr $ | 2,45 Tr $ | -35,2 Tr $ | 435 N $ | |
| Dòng tiền từ hoạt động đầu tư | -88,5 Tr $ | -858 Tr $ | -139 Tr $ | -171 Tr $ | 614 Tr $ | -320 Tr $ | -325 Tr $ | -410 Tr $ | -113 Tr $ | -494 Tr $ | -173 Tr $ | -178 Tr $ | |
| Hoạt động tài chính | |||||||||||||
| Nợ phát hành / trả ròng | 0 $ | 735 Tr $ | 0 $ | 0 $ | -750 Tr $ | 0 $ | 750 Tr $ | 0 $ | 0 $ | 0 $ | 0 $ | 0 $ | |
| Mua lại cổ phiếu | -438 Tr $ | -372 Tr $ | -470 Tr $ | -567 Tr $ | -650 Tr $ | -507 Tr $ | -426 Tr $ | -545 Tr $ | -548 Tr $ | -626 Tr $ | -571 Tr $ | -936 Tr $ | |
| Cổ tức | -197 Tr $ | -197 Tr $ | -198 Tr $ | -198 Tr $ | -227 Tr $ | -226 Tr $ | -254 Tr $ | -254 Tr $ | -250 Tr $ | -249 Tr $ | -305 Tr $ | -305 Tr $ | |
| Tài chính khác (gồm thuế trên cổ phiếu đủ điều kiện) | -4,68 Tr $ | -26,7 Tr $ | -47,6 Tr $ | -72,2 Tr $ | -3,61 Tr $ | -2,68 Tr $ | -804 Tr $ | -82,7 Tr $ | 49,8 Tr $ | -4,36 Tr $ | -114 Tr $ | -239 Tr $ | |
| Dòng tiền từ hoạt động tài chính | -591 Tr $ | 139 Tr $ | -619 Tr $ | -838 Tr $ | -1,58 T $ | -735 Tr $ | -630 Tr $ | -882 Tr $ | -748 Tr $ | -879 Tr $ | -877 Tr $ | -1,48 T $ | |
| Tổng hợp | |||||||||||||
| Ảnh hưởng tỷ giá lên tiền | 10,6 Tr $ | -7,74 Tr $ | -6 Tr $ | 13,6 Tr $ | -19,2 Tr $ | 2,59 Tr $ | 11,1 Tr $ | -2,5 Tr $ | -1,43 Tr $ | 895 N $ | 6,6 Tr $ | 8,71 Tr $ | |
| Thay đổi tiền thuần | -46,5 Tr $ | 183 Tr $ | 129 Tr $ | 73 N $ | -139 Tr $ | 19,7 Tr $ | 221 Tr $ | -133 Tr $ | 506 Tr $ | -665 Tr $ | -137 Tr $ | -118 Tr $ | |
| Dòng tiền tự do (OCF - capex) | 545 Tr $ | 838 Tr $ | 832 Tr $ | 935 Tr $ | 757 Tr $ | 987 Tr $ | 1,06 T $ | 1,07 T $ | 1,26 T $ | 622 Tr $ | 817 Tr $ | 1,34 T $ | |
| Thuế thu nhập đã nộp | 506 Tr $ | 160 Tr $ | 65,6 Tr $ | 96,4 Tr $ | 362 Tr $ | 198 Tr $ | -656 Tr $ | 119 Tr $ | 284 Tr $ | 179 Tr $ | 0 $ | 61,3 Tr $ | |
| Lãi vay đã trả | 24,8 Tr $ | 113 Tr $ | 25,2 Tr $ | 131 Tr $ | 25,1 Tr $ | 129 Tr $ | 7,77 Tr $ | 131 Tr $ | 7,7 Tr $ | 131 Tr $ | 0 $ | 131 Tr $ | |
| Lưu chuyển tiền tệ | Xu hướng | FY17 | FY18 | FY19 | FY20 | FY21 | FY22 | FY23 | FY24 | FY25 | FY26 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Hoạt động kinh doanh | |||||||||||
| Lợi nhuận ròng | 926 Tr $ | 802 Tr $ | 1,18 T $ | 1,22 T $ | 2,08 T $ | 3,32 T $ | 3,39 T $ | 2,76 T $ | 4,06 T $ | 4,83 T $ | |
| Khấu hao & phân bổ | 57,8 Tr $ | 62,7 Tr $ | 233 Tr $ | 348 Tr $ | 333 Tr $ | 363 Tr $ | 415 Tr $ | 402 Tr $ | 394 Tr $ | 394 Tr $ | |
| Thù lao bằng cổ phiếu | 50,9 Tr $ | 62,8 Tr $ | 94,2 Tr $ | 111 Tr $ | 112 Tr $ | 127 Tr $ | 171 Tr $ | 213 Tr $ | 265 Tr $ | 310 Tr $ | |
| Thuế thu nhập hoãn lại | 4,01 Tr $ | 98,8 Tr $ | -27,5 Tr $ | -93,1 Tr $ | -44,4 Tr $ | -330 Tr $ | -298 Tr $ | -155 Tr $ | -247 Tr $ | 77,8 Tr $ | |
| Thay đổi vốn lưu động | 45 Tr $ | 193 Tr $ | -326 Tr $ | -87,4 Tr $ | -243 Tr $ | -305 Tr $ | 10,1 Tr $ | -201 Tr $ | -646 Tr $ | -935 Tr $ | |
| Các khoản phi tiền mặt khác | -4,17 Tr $ | 9,89 Tr $ | 4,05 Tr $ | 285 Tr $ | -49,7 Tr $ | 135 Tr $ | -16,1 Tr $ | 289 Tr $ | 254 Tr $ | -534 Tr $ | |
| Dòng tiền từ hoạt động kinh doanh | 1,08 T $ | 1,23 T $ | 1,15 T $ | 1,78 T $ | 2,19 T $ | 3,31 T $ | 3,67 T $ | 3,31 T $ | 4,08 T $ | 4,14 T $ | |
| Hoạt động đầu tư | |||||||||||
| Chi đầu tư vốn (capex) | -38,6 Tr $ | -66,9 Tr $ | -130 Tr $ | -153 Tr $ | -232 Tr $ | -307 Tr $ | -342 Tr $ | -277 Tr $ | -340 Tr $ | -376 Tr $ | |
| Mua lại doanh nghiệp | -28,6 Tr $ | -17,4 Tr $ | -1,82 T $ | -90,1 Tr $ | 16,8 Tr $ | -479 Tr $ | 43,9 Tr $ | -3,68 Tr $ | 0 $ | 0 $ | |
| Mua các khoản đầu tư | -1,73 T $ | -548 Tr $ | -163 Tr $ | -909 Tr $ | -1,13 T $ | -1,11 T $ | -1,54 T $ | -2,89 T $ | -2,89 T $ | -3,71 T $ | |
| Bán / đáo hạn các khoản đầu tư | 1,23 T $ | 924 Tr $ | 931 Tr $ | 893 Tr $ | 839 Tr $ | 991 Tr $ | 1,35 T $ | 1,69 T $ | 3,02 T $ | 3,14 T $ | |
| Đầu tư khác | 2,95 Tr $ | 0 $ | 0 $ | 0 $ | 1,86 Tr $ | 27,7 Tr $ | 0 $ | 5,08 Tr $ | 6,42 Tr $ | -246 Tr $ | |
| Dòng tiền từ hoạt động đầu tư | -561 Tr $ | 292 Tr $ | -1,18 T $ | -259 Tr $ | -500 Tr $ | -876 Tr $ | -487 Tr $ | -1,48 T $ | -202 Tr $ | -1,19 T $ | |
| Hoạt động tài chính | |||||||||||
| Nợ phát hành / trả ròng | -130 Tr $ | -698 Tr $ | 1,18 T $ | 20,8 Tr $ | -29,7 Tr $ | 3,22 T $ | -794 Tr $ | 735 Tr $ | -750 Tr $ | 0 $ | |
| Mua lại cổ phiếu | -25 Tr $ | -203 Tr $ | -1,1 T $ | -829 Tr $ | -939 Tr $ | -4,87 T $ | -1,31 T $ | -1,74 T $ | -2,15 T $ | -2,29 T $ | |
| Cổ tức | -344 Tr $ | -402 Tr $ | -472 Tr $ | -522 Tr $ | -559 Tr $ | -639 Tr $ | -733 Tr $ | -773 Tr $ | -905 Tr $ | -1,06 T $ | |
| Tài chính khác (gồm thuế trên cổ phiếu đủ điều kiện) | -19,2 Tr $ | -28,8 Tr $ | -38,7 Tr $ | -44,6 Tr $ | -56,4 Tr $ | -86,1 Tr $ | -113 Tr $ | -147 Tr $ | -133 Tr $ | -207 Tr $ | |
| Dòng tiền từ hoạt động tài chính | -473 Tr $ | -1,27 T $ | -360 Tr $ | -1,3 T $ | -1,5 T $ | -2,26 T $ | -2,83 T $ | -1,78 T $ | -3,79 T $ | -3,39 T $ | |
| Tổng hợp | |||||||||||
| Ảnh hưởng tỷ giá lên tiền | -1,41 Tr $ | 696 N $ | -33 N $ | -1,93 Tr $ | 13,5 Tr $ | -28,9 Tr $ | -14 Tr $ | -6,31 Tr $ | 8,04 Tr $ | 3,56 Tr $ | |
| Thay đổi tiền thuần | 44,6 Tr $ | 251 Tr $ | -388 Tr $ | 218 Tr $ | 200 Tr $ | 150 Tr $ | 343 Tr $ | 49,3 Tr $ | 102 Tr $ | -429 Tr $ | |
| Dòng tiền tự do (OCF - capex) | 1,04 T $ | 1,16 T $ | 1,02 T $ | 1,63 T $ | 1,95 T $ | 3,01 T $ | 3,33 T $ | 3,03 T $ | 3,74 T $ | 3,77 T $ | |
| Thuế thu nhập đã nộp | 234 Tr $ | 253 Tr $ | 180 Tr $ | 205 Tr $ | 326 Tr $ | 465 Tr $ | 495 Tr $ | 831 Tr $ | 887 Tr $ | 0 $ | |
| Lãi vay đã trả | 120 Tr $ | 114 Tr $ | 107 Tr $ | 153 Tr $ | 154 Tr $ | 155 Tr $ | 224 Tr $ | 277 Tr $ | 293 Tr $ | 0 $ | |
Được Financial Modeling Prep chuẩn hóa từ hồ sơ của công ty; dòng tiền ra và chi phí giữ dấu như nhà cung cấp báo cáo. Di chuột lên một kỳ để xem ngày kết thúc. Số tiền tính bằng USD.
Dòng tiền hoạt động, capex, dòng tiền tự do
theo quýSử dụng tiền so với dòng tiền hoạt động
năm tài chínhSố cổ phiếu và EPS
theo quý, pha loãngCác báo cáo khác
Nguồn
Báo cáo tài chính, doanh thu phân khúc, chỉ số, ước tính: Financial Modeling Prep. Lợi nhuận phân khúc và mọi chỉ tiêu đã báo cáo: SEC EDGAR (XBRL). Hồ sơ đã đọc: 10-Q 2026-09-30, 10-K 2026-06-30, 10-Q 2026-03-31, 10-Q 2025-12-31, 10-Q 2025-09-30, 10-K 2025-06-30, 10-Q 2025-03-31, 10-Q 2024-12-31, 10-Q 2024-09-30
Dữ liệu tính đến 2026-11-01