PerpEquities

Cổ phiếu · Dịch vụ tài chính

Có thể giao dịch Intercontinental Exchange (ICE) dạng perp chưa? Chưa

Intercontinental Exchange vận hành mạng lưới toàn cầu các sàn giao dịch được quản lý, trung tâm thanh toán bù trừ và nền tảng niêm yết cho nhiều loại tài sản.

Chưa niêm yết trên sàn perp nào

Chưa có sàn perpetual nào niêm yết ICE. Chúng tôi theo dõi liên tục; khi có niêm yết đầu tiên, trang này trở thành trang thị trường đầy đủ. Trong lúc chờ: dữ liệu cơ bản bên dưới và các lựa chọn thay thế.

Cổ phiếu tương tự đã giao dịch được dạng perp

Biểu đồ giá

Biểu đồ TradingView tương tác

Mã TradingView NYSE:ICE

Tải widget bên thứ ba của TradingView (khoảng 1 MB) khi cần.

Tự động: giá tham chiếu của tài sản cơ sởMở trong TradingView

Dữ liệu công ty

Dữ liệu cơ bản công ty

Cập nhật 3h trước
Vốn hóa
87,3 T $
Cập nhật 3h trước
Doanh thu
13,4 T $
12 tháng gần nhất
Tăng trưởng doanh thu
-13%
Năm tài chính tiếp theo
Biên lợi nhuận
+30,0%
P/E
21,9
P/E cùng ngành 20,9
Dòng tiền tự do
4,8 T $
12 tháng gần nhất
Thêm chỉ số
Lợi nhuận ròng
4 T $
12 tháng gần nhất
P/S
6,5
P/E cùng ngành
20,9
Perpetual niêm yết tương tự
Ước tính doanh thu
11 T $
Năm tài chính tiếp theo
Kết quả
2026-10-29
Doanh thu ước tính 2,7 T $ · Cập nhật 3h trước
Cổ tức
0,52 $
2026-12-16

Chi tiết cơ bản

Hàng năm + hàng quý
Doanh thu gần nhất12,6 T $
Biên lợi nhuận ròng+26,1%
Dòng tiền tự do4,3 T $
Nợ ròng19,4 T $
20208,2 T $
20219,2 T $
20229,6 T $
20239,9 T $
202411,8 T $
202512,6 T $
KỳDoanh thuTăng trưởngLợi nhuận ròngFCF
20208,2 T $+26%2,1 T $2,5 T $
20219,2 T $+11%4,1 T $2,7 T $
20229,6 T $+5%1,4 T $3,1 T $
20239,9 T $+3%2,4 T $3,1 T $
202411,8 T $+19%2,8 T $4,2 T $
202512,6 T $+7%3,3 T $4,3 T $
KỳBiên lợi nhuận gộpBiên lợi nhuận hoạt độngBiên lợi nhuận ròngROEROA
2020+52,1%+36,8%+25,3%+10,7%+1,7%
2021+54,7%+37,6%+44,3%+17,9%+2,1%
2022+54,0%+37,8%+15,0%+6,4%+0,7%
2023+57,1%+37,3%+23,9%+9,2%+1,7%
2024+55,5%+36,6%+23,4%+10,0%+2,0%
2025+61,9%+38,7%+26,1%+11,4%+2,4%
KỳTiền mặtNợNợ ròngHệ số thanh toán hiện hành
2020583 Tr $16,9 T $16,3 T $0,99
2021607 Tr $14,2 T $13,6 T $1,01
20221,8 T $18,4 T $16,6 T $1,05
2023899 Tr $22,9 T $22 T $1,00
2024844 Tr $20,7 T $19,9 T $0,99
2025837 Tr $20,3 T $19,4 T $1,02
KỳVốn hóaGiá trị doanh nghiệpP/SP/E
202063,6 T $79,9 T $7,730,4
202176,9 T $90,4 T $8,418,9
202257,3 T $73,9 T $6,039,6
202372,4 T $94,4 T $7,330,6
202485,4 T $105,2 T $7,331,0
202592,5 T $111,9 T $7,327,9
Q3 20243 T $
Q4 20243 T $
Q1 20253,2 T $
Q2 20253,3 T $
Q3 20253 T $
Q4 20253,1 T $
Q1 20263,7 T $
Q2 20263,6 T $
KỳDoanh thuTăng trưởngLợi nhuận ròngFCF
Q3 20243 T $+25%657 Tr $819 Tr $
Q4 20243 T $+14%698 Tr $1,2 T $
Q1 20253,2 T $+15%797 Tr $881 Tr $
Q2 20253,3 T $+13%851 Tr $1,4 T $
Q3 20253 T $-1%816 Tr $853 Tr $
Q4 20253,1 T $+4%840 Tr $1,1 T $
Q1 20263,7 T $+14%1,4 T $1,2 T $
Q2 20263,6 T $+11%958 Tr $1,7 T $
KỳBiên lợi nhuận gộpBiên lợi nhuận hoạt độngBiên lợi nhuận ròngROEROA
Q3 2024+54,4%+36,4%+21,7%+2,4%+0,5%
Q4 2024+53,4%+35,5%+23,0%+2,5%+0,5%
Q1 2025+55,1%+37,8%+24,7%+2,8%+0,6%
Q2 2025+56,1%+39,8%+26,1%+3,0%+0,6%
Q3 2025+56,8%+39,0%+27,1%+2,8%+0,6%
Q4 2025+79,7%+38,3%+26,8%+2,9%+0,6%
Q1 2026+81,2%+45,4%+38,5%+4,8%+0,8%
Q2 2026+73,8%+55,0%+26,5%+3,2%+0,5%
KỳTiền mặtNợNợ ròngHệ số thanh toán hiện hành
Q3 2024755 Tr $21,5 T $20,8 T $1,00
Q4 2024844 Tr $20,7 T $19,9 T $0,99
Q1 2025783 Tr $20,6 T $19,8 T $1,00
Q2 20251 T $19,7 T $18,7 T $1,01
Q3 2025850 Tr $19,5 T $18,7 T $1,01
Q4 2025837 Tr $20,3 T $19,4 T $1,02
Q1 20261,5 T $21 T $19,5 T $1,01
Q2 20261,1 T $20,5 T $19,5 T $1,01
KỳVốn hóaGiá trị doanh nghiệpP/SP/E
Q3 202492,2 T $113 T $30,434,9
Q4 202485,5 T $105,4 T $28,230,5
Q1 202599 T $118,9 T $30,731,0
Q2 2025105,1 T $123,8 T $32,230,8
Q3 202596,4 T $115 T $32,029,5
Q4 202592,5 T $111,9 T $29,527,2
Q1 202689,2 T $108,7 T $24,315,8
Q2 202669,4 T $88,9 T $19,218,1

Đã làm mới 3h trước

Biểu đồ: doanh thu, lợi nhuận, dòng tiền & định giá
Doanh thu3,6 T $Q2 2026
916,5 Tr $1,8 T $2,7 T $3,7 T $Q3 2023: 2,4 T $Q4 2023: 2,7 T $Q1 2024: 2,8 T $Q2 2024: 2,9 T $Q3 2024: 3 T $Q4 2024: 3 T $Q1 2025: 3,2 T $Q2 2025: 3,3 T $Q3 2025: 3 T $Q4 2025: 3,1 T $Q1 2026: 3,7 T $Q2 2026: 3,6 T $Q3 2023Q2 2026
Lợi nhuận ròng958 Tr $Q2 2026
353,3 Tr $706,5 Tr $1,1 T $1,4 T $Q3 2023: 541 Tr $Q4 2023: 373 Tr $Q1 2024: 767 Tr $Q2 2024: 632 Tr $Q3 2024: 657 Tr $Q4 2024: 698 Tr $Q1 2025: 797 Tr $Q2 2025: 851 Tr $Q3 2025: 816 Tr $Q4 2025: 840 Tr $Q1 2026: 1,4 T $Q2 2026: 958 Tr $Q3 2023Q2 2026
EBITDA2,1 T $Q2 2026
519 Tr $1 T $1,6 T $2,1 T $Q3 2023: 1,2 T $Q4 2023: 1,1 T $Q1 2024: 1,6 T $Q2 2024: 1,5 T $Q3 2024: 1,5 T $Q4 2024: 1,5 T $Q1 2025: 1,7 T $Q2 2025: 1,7 T $Q3 2025: 1,7 T $Q4 2025: 1,6 T $Q1 2026: 1,6 T $Q2 2026: 2,1 T $Q3 2023Q2 2026
Dòng tiền tự do1,7 T $Q2 2026
434 Tr $868 Tr $1,3 T $1,7 T $Q3 2023: 645 Tr $Q4 2023: 806 Tr $Q1 2024: 864 Tr $Q2 2024: 1 T $Q3 2024: 819 Tr $Q4 2024: 1,2 T $Q1 2025: 881 Tr $Q2 2025: 1,4 T $Q3 2025: 853 Tr $Q4 2025: 1,1 T $Q1 2026: 1,2 T $Q2 2026: 1,7 T $Q3 2023Q2 2026
EPS1,69 $Q2 2026
0,62 $1,24 $1,86 $2,48 $Q3 2023: 0,96 $Q4 2023: 0,65 $Q1 2024: 1,33 $Q2 2024: 1,1 $Q3 2024: 1,14 $Q4 2024: 1,21 $Q1 2025: 1,38 $Q2 2025: 1,48 $Q3 2025: 1,42 $Q4 2025: 1,49 $Q1 2026: 2,48 $Q2 2026: 1,69 $Q3 2023Q2 2026
Tiền mặt / Nợ1,1 T $Q2 2026
5,9 T $11,8 T $17,7 T $23,6 T $Q3 2023 · Tiền mặt: 837 Tr $Q3 2023 · Nợ: 23,6 T $Q4 2023 · Tiền mặt: 899 Tr $Q4 2023 · Nợ: 22,9 T $Q1 2024 · Tiền mặt: 863 Tr $Q1 2024 · Nợ: 22,3 T $Q2 2024 · Tiền mặt: 885 Tr $Q2 2024 · Nợ: 22,1 T $Q3 2024 · Tiền mặt: 755 Tr $Q3 2024 · Nợ: 21,5 T $Q4 2024 · Tiền mặt: 844 Tr $Q4 2024 · Nợ: 20,7 T $Q1 2025 · Tiền mặt: 783 Tr $Q1 2025 · Nợ: 20,6 T $Q2 2025 · Tiền mặt: 1 T $Q2 2025 · Nợ: 19,7 T $Q3 2025 · Tiền mặt: 850 Tr $Q3 2025 · Nợ: 19,5 T $Q4 2025 · Tiền mặt: 837 Tr $Q4 2025 · Nợ: 20,3 T $Q1 2026 · Tiền mặt: 1,5 T $Q1 2026 · Nợ: 21 T $Q2 2026 · Tiền mặt: 1,1 T $Q2 2026 · Nợ: 20,5 T $Q3 2023Q2 2026
Tiền mặtNợ
Khả năng sinh lời+73,8%Q2 2026
+20,3%+40,6%+60,9%+81,2%Q3 2023 · Biên lợi nhuận gộp: +58,4%Q4 2023 · Biên lợi nhuận gộp: +56,4%Q1 2024 · Biên lợi nhuận gộp: +57,9%Q2 2024 · Biên lợi nhuận gộp: +56,3%Q3 2024 · Biên lợi nhuận gộp: +54,4%Q4 2024 · Biên lợi nhuận gộp: +53,4%Q1 2025 · Biên lợi nhuận gộp: +55,1%Q2 2025 · Biên lợi nhuận gộp: +56,1%Q3 2025 · Biên lợi nhuận gộp: +56,8%Q4 2025 · Biên lợi nhuận gộp: +79,7%Q1 2026 · Biên lợi nhuận gộp: +81,2%Q2 2026 · Biên lợi nhuận gộp: +73,8%Q3 2023 · Biên lợi nhuận hoạt động: +34,8%Q4 2023 · Biên lợi nhuận hoạt động: +34,7%Q1 2024 · Biên lợi nhuận hoạt động: +38,0%Q2 2024 · Biên lợi nhuận hoạt động: +36,8%Q3 2024 · Biên lợi nhuận hoạt động: +36,4%Q4 2024 · Biên lợi nhuận hoạt động: +35,5%Q1 2025 · Biên lợi nhuận hoạt động: +37,8%Q2 2025 · Biên lợi nhuận hoạt động: +39,8%Q3 2025 · Biên lợi nhuận hoạt động: +39,0%Q4 2025 · Biên lợi nhuận hoạt động: +38,3%Q1 2026 · Biên lợi nhuận hoạt động: +45,4%Q2 2026 · Biên lợi nhuận hoạt động: +55,0%Q3 2023 · Biên lợi nhuận ròng: +22,3%Q4 2023 · Biên lợi nhuận ròng: +14,0%Q1 2024 · Biên lợi nhuận ròng: +27,4%Q2 2024 · Biên lợi nhuận ròng: +21,8%Q3 2024 · Biên lợi nhuận ròng: +21,7%Q4 2024 · Biên lợi nhuận ròng: +23,0%Q1 2025 · Biên lợi nhuận ròng: +24,7%Q2 2025 · Biên lợi nhuận ròng: +26,1%Q3 2025 · Biên lợi nhuận ròng: +27,1%Q4 2025 · Biên lợi nhuận ròng: +26,8%Q1 2026 · Biên lợi nhuận ròng: +38,5%Q2 2026 · Biên lợi nhuận ròng: +26,5%Q3 2023Q2 2026
Biên lợi nhuận gộpBiên lợi nhuận hoạt độngBiên lợi nhuận ròng
Tăng trưởng doanh thu+10,7%Q2 2026
+5,6%+12,0%+18,4%+24,9%Q3 2024: +24,9%Q4 2024: +13,7%Q1 2025: +15,3%Q2 2025: +12,6%Q3 2025: -0,9%Q4 2025: +3,6%Q1 2026: +13,5%Q2 2026: +10,7%Q3 2023Q2 2026
Cổ phiếu lưu hành566 TrQ2 2026
144,3 Tr288,5 Tr432,8 Tr577 TrQ3 2023: 565 TrQ4 2023: 565 TrQ1 2024: 575 TrQ2 2024: 575 TrQ3 2024: 577 TrQ4 2024: 577 TrQ1 2025: 577 TrQ2 2025: 575 TrQ3 2025: 574 TrQ4 2025: 571,1 TrQ1 2026: 570 TrQ2 2026: 566 TrQ3 2023Q2 2026
Định giá18,1Q2 2026
12,324,737,049,4Q3 2023 · P/E: 28,7Q4 2023 · P/E: 49,4Q1 2024 · P/E: 25,6Q2 2024 · P/E: 31,1Q3 2024 · P/E: 34,9Q4 2024 · P/E: 30,5Q1 2025 · P/E: 31,0Q2 2025 · P/E: 30,8Q3 2025 · P/E: 29,5Q4 2025 · P/E: 27,2Q1 2026 · P/E: 15,8Q2 2026 · P/E: 18,1Q3 2023 · P/S: 25,5Q4 2023 · P/S: 27,2Q1 2024 · P/S: 28,0Q2 2024 · P/S: 27,1Q3 2024 · P/S: 30,4Q4 2024 · P/S: 28,2Q1 2025 · P/S: 30,7Q2 2025 · P/S: 32,2Q3 2025 · P/S: 32,0Q4 2025 · P/S: 29,5Q1 2026 · P/S: 24,3Q2 2026 · P/S: 19,2Q3 2023Q2 2026
P/EP/S
Doanh thu12,6 T $2025
3,2 T $6,3 T $9,5 T $12,6 T $2018: 6,3 T $2019: 6,5 T $2020: 8,2 T $2021: 9,2 T $2022: 9,6 T $2023: 9,9 T $2024: 11,8 T $2025: 12,6 T $20182025
Lợi nhuận ròng3,3 T $2025
1 T $2 T $3 T $4,1 T $2018: 2 T $2019: 1,9 T $2020: 2,1 T $2021: 4,1 T $2022: 1,4 T $2023: 2,4 T $2024: 2,8 T $2025: 3,3 T $20182025
EBITDA6,6 T $2025
1,8 T $3,6 T $5,3 T $7,1 T $2018: 3,4 T $2019: 3,4 T $2020: 3,9 T $2021: 7,1 T $2022: 3,5 T $2023: 4,9 T $2024: 6,1 T $2025: 6,6 T $20182025
Dòng tiền tự do4,3 T $2025
1,1 T $2,1 T $3,2 T $4,3 T $2018: 2,3 T $2019: 2,4 T $2020: 2,5 T $2021: 2,7 T $2022: 3,1 T $2023: 3,1 T $2024: 4,2 T $2025: 4,3 T $20182025
EPS5,77 $2025
1,8 $3,59 $5,39 $7,18 $2018: 3,43 $2019: 3,42 $2020: 3,77 $2021: 7,18 $2022: 2,58 $2023: 4,19 $2024: 4,78 $2025: 5,77 $20182025
Tiền mặt / Nợ837 Tr $2025
5,7 T $11,5 T $17,2 T $22,9 T $2018 · Tiền mặt: 724 Tr $2018 · Nợ: 7,4 T $2019 · Tiền mặt: 841 Tr $2019 · Nợ: 8,1 T $2020 · Tiền mặt: 583 Tr $2020 · Nợ: 16,9 T $2021 · Tiền mặt: 607 Tr $2021 · Nợ: 14,2 T $2022 · Tiền mặt: 1,8 T $2022 · Nợ: 18,4 T $2023 · Tiền mặt: 899 Tr $2023 · Nợ: 22,9 T $2024 · Tiền mặt: 844 Tr $2024 · Nợ: 20,7 T $2025 · Tiền mặt: 837 Tr $2025 · Nợ: 20,3 T $20182025
Tiền mặtNợ
Khả năng sinh lời+61,9%2025
+15,5%+30,9%+46,4%+61,9%2018 · Biên lợi nhuận gộp: +56,6%2019 · Biên lợi nhuận gộp: +56,4%2020 · Biên lợi nhuận gộp: +52,1%2021 · Biên lợi nhuận gộp: +54,7%2022 · Biên lợi nhuận gộp: +54,0%2023 · Biên lợi nhuận gộp: +57,1%2024 · Biên lợi nhuận gộp: +55,5%2025 · Biên lợi nhuận gộp: +61,9%2018 · Biên lợi nhuận hoạt động: +41,2%2019 · Biên lợi nhuận hoạt động: +40,8%2020 · Biên lợi nhuận hoạt động: +36,8%2021 · Biên lợi nhuận hoạt động: +37,6%2022 · Biên lợi nhuận hoạt động: +37,8%2023 · Biên lợi nhuận hoạt động: +37,3%2024 · Biên lợi nhuận hoạt động: +36,6%2025 · Biên lợi nhuận hoạt động: +38,7%2018 · Biên lợi nhuận ròng: +31,7%2019 · Biên lợi nhuận ròng: +29,5%2020 · Biên lợi nhuận ròng: +25,3%2021 · Biên lợi nhuận ròng: +44,3%2022 · Biên lợi nhuận ròng: +15,0%2023 · Biên lợi nhuận ròng: +23,9%2024 · Biên lợi nhuận ròng: +23,4%2025 · Biên lợi nhuận ròng: +26,1%20182025
Biên lợi nhuận gộpBiên lợi nhuận hoạt độngBiên lợi nhuận ròng
Tăng trưởng doanh thu+7,5%2025
+6,5%+13,0%+19,4%+25,9%2019: +4,3%2020: +25,9%2021: +11,2%2022: +5,1%2023: +2,8%2024: +18,8%2025: +7,5%20182025
Cổ phiếu lưu hành571,1 Tr2025
144,8 Tr289,5 Tr434,3 Tr579 Tr2018: 579 Tr2019: 565 Tr2020: 555 Tr2021: 565 Tr2022: 561 Tr2023: 565 Tr2024: 576 Tr2025: 571,1 Tr20182025
Định giá27,92025
9,919,829,739,62018 · P/E: 21,82019 · P/E: 26,92020 · P/E: 30,42021 · P/E: 18,92022 · P/E: 39,62023 · P/E: 30,62024 · P/E: 31,02025 · P/E: 27,92018 · P/S: 6,92019 · P/S: 7,92020 · P/S: 7,72021 · P/S: 8,42022 · P/S: 6,02023 · P/S: 7,32024 · P/S: 7,32025 · P/S: 7,320182025
P/EP/S

Dữ liệu nghiên cứu

Nhà phân tích, hồ sơ và nhóm so sánh

Ước tính

6
NgàyƯớc tính EPSƯớc tính doanh thuTăng trưởngNhà phân tích
FY 20268,1011 T $-13%8
FY 20278,8111,7 T $-8%8
FY 20289,8512,4 T $-2%4
FY 202911,1113,4 T $+6%1
FY 203012,6514,2 T $+12%1
Q1 20272,232,9 T $-20%6

Sự kiện công ty

6
2026-12-16Cổ tức0,52 $-
2026-10-29Kết quảThực tế - / Ước tính 1,9-
2026-09-16Cổ tức0,52 $-
2026-07-30Kết quảThực tế 1,9 / Ước tính 1,84Vượt dự báo
2026-06-15Cổ tức0,52 $-
2026-04-30Kết quảThực tế 2,35 / Ước tính 2,23Vượt dự báo

So sánh cùng ngành

Perpetual niêm yết tương tự

Thành tích của nhà phân tích

Các nhà phân tích theo dõi ICE đã làm tốt thế nào: khuyến nghị, độ chính xác của giá mục tiêu và phản ứng đo được sau các khuyến nghị.

12 tháng3 năm
Khuyến nghị83273
Nhà phân tích1619
Mua / giữ / bán73 / 10 / 0233 / 40 / 0
Nâng / hạ / khởi đầu theo dõi2 / 0 / 04 / 1 / 2
Giá mục tiêu đạt / không đạt1 / 82 (1%)48 / 215 (18%)
Lợi nhuận TB sau khuyến nghị (TipRanks)-19,9%-12,3%
Khuyến nghị tốt nhất / tệ nhất+0,2% / -38,9%+84,7% / -38,9%

Sau khuyến nghị mua với cổ phiếu này: biến động trung vị sau 21 ngày +1,0% so với S&P 500 -1,5% (n = 233)

Chính xác nhất với cổ phiếu này

Tỷ lệ mục tiêu giá của nhà phân tích với cổ phiếu này mà giá đạt được trong 12 tháng (đo lường của chúng tôi trong 3 năm, ít nhất 8 mục tiêu). Mô tả các khuyến nghị trong quá khứ, không phải xác suất của khuyến nghị hiện tại.

  1. Daniel FannonJefferies89% tỷ lệ đúng với cổ phiếu này · 9 mục tiêu đã đoMuamục tiêu 189 US$31 thg 8, 2026
  2. Patrick MoleyPiper Sandler87% tỷ lệ đúng với cổ phiếu này · 15 mục tiêu đã đoMuamục tiêu 190 US$15 thg 7, 2026
  3. Christopher AllenKBW78% tỷ lệ đúng với cổ phiếu này · 9 mục tiêu đã đoMuamục tiêu 170 US$31 thg 7, 2026

Khuyến nghị mới nhất

NgàyNhà phân tíchKhuyến nghịMục tiêu
4 thg 9, 2026Alex KrammUBSMuaDuy trì195 US$
31 thg 8, 2026Daniel FannonJefferiesMuaDuy trì189 US$
14 thg 8, 2026Benjamin BudishBarclaysMuaDuy trì182 US$
30 thg 7, 2026Ashish SabadraRBC CapitalMuaDuy trì180 US$
31 thg 7, 2026Brian BedellDeutsche BankMuaKhẳng định lại178 US$
Đồng thuận 12 tháng qua mua giữ bán mục tiêu TB đóng cửa cuối tháng
Tỷ trọng khuyến nghị mua, giữ, bán theo tháng cùng giá mục tiêu trung bình và giá đóng cửa cuối tháng120 US$140 US$160 US$180 US$200 US$thg 10 25 · Mua 11 · Giữ 1 · Bán 0thg 10 25thg 11 25 · Mua 11 · Giữ 1 · Bán 0thg 12 25 · Mua 11 · Giữ 1 · Bán 0thg 12 25thg 1 26 · Mua 9 · Giữ 1 · Bán 0thg 2 26 · Mua 9 · Giữ 1 · Bán 0thg 2 26thg 3 26 · Mua 11 · Giữ 1 · Bán 0thg 4 26 · Mua 10 · Giữ 1 · Bán 0thg 4 26thg 5 26 · Mua 11 · Giữ 1 · Bán 0thg 6 26 · Mua 12 · Giữ 1 · Bán 0thg 6 26thg 7 26 · Mua 12 · Giữ 1 · Bán 0thg 8 26 · Mua 13 · Giữ 1 · Bán 0thg 8 26thg 9 26 · Mua 13 · Giữ 1 · Bán 0thg 10 25 · mục tiêu TB 195 US$thg 11 25 · mục tiêu TB 195 US$thg 12 25 · mục tiêu TB 194 US$thg 1 26 · mục tiêu TB 193 US$thg 2 26 · mục tiêu TB 198 US$thg 3 26 · mục tiêu TB 198 US$thg 4 26 · mục tiêu TB 198 US$thg 5 26 · mục tiêu TB 199 US$thg 6 26 · mục tiêu TB 193 US$thg 7 26 · mục tiêu TB 186 US$thg 8 26 · mục tiêu TB 186 US$thg 9 26 · mục tiêu TB 186 US$thg 10 25 · đóng cửa cuối tháng 146 US$thg 11 25 · đóng cửa cuối tháng 157 US$thg 12 25 · đóng cửa cuối tháng 162 US$thg 1 26 · đóng cửa cuối tháng 174 US$thg 2 26 · đóng cửa cuối tháng 164 US$thg 3 26 · đóng cửa cuối tháng 157 US$thg 4 26 · đóng cửa cuối tháng 158 US$thg 5 26 · đóng cửa cuối tháng 148 US$thg 6 26 · đóng cửa cuối tháng 123 US$thg 7 26 · đóng cửa cuối tháng 152 US$thg 8 26 · đóng cửa cuối tháng 161 US$thg 9 26 · đóng cửa cuối tháng 153 US$

Tỷ lệ nhà phân tích theo từng khuyến nghị mỗi tháng (khuyến nghị gần nhất của mỗi nhà phân tích trong 180 ngày). Mục tiêu và giá đóng cửa tính bằng USD.

Dữ liệu TipRanks qua FMP · tính lúc 18 thg 9, 2026 · 83 khuyến nghị