Tài chính Intercontinental Exchange (ICE)
NYSE · Financial Services · Financial - Data & Stock Exchanges · 12.844 nhân viên · CEO Jeffrey C. Sprecher
- Giá
- 168,85 $ +3,56%
- Vốn hóa
- 94,4 T $
- Giá trị doanh nghiệp
- 117 T $
- Báo cáo gần nhất
- Q3 '26 nộp ngày 2026-10-29
- Báo cáo kế tiếp
- 2027-02-04 EPS dự kiến 1,95 $
Định giá & chỉ số chính
- Vốn hóa
- 94,4 T $ EV 117 T $
- Doanh thu
- 13,1 T $ 12 tháng gần nhất
- Tăng trưởng doanh thu
- – Năm tài chính tới
- Biên lợi nhuận ròng
- 31,7% Lợi nhuận ròng / doanh thu, TTM
- P/E
- 22,9×
- P/S
- 7,2× Giá / doanh thu, TTM
- EV / EBITDA
- 17,0× TTM
- Dòng tiền tự do
- 5,05 T $ 12 tháng gần nhất
- Lợi nhuận ròng
- 4,15 T $ 12 tháng gần nhất
- Doanh thu dự kiến
- – Năm tài chính tới
- Lợi nhuận
- 2027-02-04 Doanh thu dự kiến 2,72 T $
- Cổ tức
- 2,04 $ Mỗi cổ phiếu, 12 tháng gần nhất
Điểm chính
Tính từ số liệu đã báo cáo - mỗi nhận định đều kèm con số làm căn cứ.
- Báo cáo gần nhất (2026-10-29): doanh thu vượt 32,3%, EPS vượt 2,5%Doanh thu 3,63 T $ so với kỳ vọng 2,74 T $ (+32,3%); EPS 2,02 $ so với 1,97 $ (+2,5%).
- Tăng trưởng doanh thu tăng tốc: 20,7% so với cùng kỳ năm trướcDoanh thu Q3 '26 đạt 3,63 T $, so với mức trung bình -0,5% của bốn quý trước đó.
- Biên lợi nhuận hoạt động 43,3% (TTM), +5,2 điểm % so với năm trướcLợi nhuận hoạt động tăng 18,9% trong khi doanh thu tăng 4,6%.
- Capex chiếm 5,4% doanh thu (năm trước 3,9%)Đã đầu tư 714 Tr $ trong 4 quý gần nhất (+47,8% so với năm trước). Dòng tiền tự do 5,05 T $ = 121,6% lợi nhuận ròng.
- Hoàn trả 2,96 T $ cho cổ đông = 58,7% dòng tiền tự doMua lại cổ phiếu 2,1 T $ (năm trước 993 Tr $), cổ tức 865 Tr $, thù lao bằng cổ phiếu 214 Tr $ (TTM).
- Số cổ phiếu pha loãng giảm 1,9% trong một năm563 Tr cổ phiếu pha loãng trong Q3 '26, năm trước là 574 Tr.
- Nợ ròng 23,1 T $Tiền + đầu tư ngắn hạn 936 Tr $, nợ gồm thuê tài sản 24 T $; năm trước nợ ròng 17,3 T $.
- Exchanges Segment: doanh thu +29,3%, biên lợi nhuận 47,9% (trước đó 48,8%)Phân khúc báo cáo tăng trưởng nhanh nhất trong Q3 '26: lợi nhuận hoạt động 1,15 T $ trên doanh thu 2,41 T $ (theo thuyết minh phân khúc của hồ sơ).
Quý gần nhất: Q3 '26
Quý kết thúc ngày 2026-09-30. So với cùng quý năm trước và với đồng thuận của giới phân tích trước báo cáo.
Quý này so với năm trước
| Q3 '26 | Năm trước | Thay đổi | |
|---|---|---|---|
| Doanh thu | 3,63 T $ | 3,01 T $ | +20,7% |
| Biên lợi nhuận gộp | 76,2% | 56,8% | +19,3 điểm % |
| Lợi nhuận hoạt động | 1,41 T $ | 1,17 T $ | +20,1% |
| Biên lợi nhuận hoạt động | 38,8% | 39,0% | -0,2 điểm % |
| Lợi nhuận ròng | 940 Tr $ | 816 Tr $ | +15,2% |
| EPS pha loãng | 1,67 $ | 1,42 $ | +17,6% |
| Dòng tiền hoạt động | 1,16 T $ | 915 Tr $ | +27,0% |
| Capex | 110 Tr $ | 62 Tr $ | +77,4% |
| Dòng tiền tự do | 1,05 T $ | 853 Tr $ | +23,3% |
| R&D | 0 $ | 0 $ | – |
| Thù lao bằng cổ phiếu | 0 $ | 54 Tr $ | -100,0% |
Công bố so với đồng thuận
2026-10-29| Thực tế | Đồng thuận | so với đồng thuận | |
|---|---|---|---|
| Doanh thu | 3,63 T $ | 2,74 T $ | +32,3% |
| EPS (theo dự báo) | 2,02 $ | 1,97 $ | +2,5% |
Từ báo cáo ngày 2026-10-29 cho Q3 '26: doanh thu và EPS theo ước tính của nhà phân tích (thường đã điều chỉnh), nên có thể khác EPS trong báo cáo tài chính ở trên.
EPS so với đồng thuận
8 báo cáo gần nhấtDoanh thu
Tiền đến từ đâu - theo mảng kinh doanh và theo khu vực, từng quý.
Doanh thu, lợi nhuận hoạt động và tăng trưởng
theo quýDoanh thu theo mảng kinh doanh
xếp chồng, theo quý| Phân khúc | Q3 '26 | YoY | Tỷ trọng | TTM | TTM YoY | 12 quý |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Exchanges Segment | 292 Tr $ | +10,6% | 39,8% | – | – | |
| Fixed Income and Data Services Segment | – | – | – | – | – | |
| Fixed Income And Data Services Segment | 370 Tr $ | +7,6% | 50,5% | – | – | |
| Mortgage Technology Segment | 71 Tr $ | +7,6% | 9,7% | – | – |
Lợi nhuận phân khúc
Lợi nhuận hoạt động theo từng phân khúc báo cáo, lấy từ thuyết minh phân khúc của mỗi 10-Q / 10-K (phần chia lợi nhuận mà hầu hết nguồn dữ liệu bỏ qua).
Phân khúc trong Q3 '26
| Phân khúc | Doanh thu | YoY | Lợi nhuận hoạt động | YoY | Biên | Biên năm trước | Lợi nhuận hoạt động TTM |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Exchanges Segment | 2,41 T $ | +29,3% | 1,15 T $ | +26,9% | 47,9% | 48,8% | 4,63 T $ |
| Fixed Income And Data Services Segment | 674 Tr $ | +9,1% | 245 Tr $ | +0,4% | 36,4% | 39,5% | 1,02 T $ |
| Mortgage Technology Segment | 549 Tr $ | +4,0% | 13 Tr $ | -40,9% | 2,4% | 4,2% | 53 Tr $ |
Lợi nhuận hoạt động theo phân khúc
theo quýBiên lợi nhuận hoạt động theo phân khúc
theo quýQuý 4 được suy ra: 10-K báo cáo cả năm, trừ đi ba quý của các 10-Q.
Biên lợi nhuận & cơ cấu chi phí
Mỗi đơn vị doanh thu còn lại bao nhiêu ở từng cấp - và chi phí đi đâu.
Biên lợi nhuận
theo quýChi phí theo % doanh thu
theo quýDòng tiền & phân bổ vốn
Tiền tạo ra, được chi vào đâu và bao nhiêu đến tay cổ đông.
Dòng tiền hoạt động, capex, dòng tiền tự do
theo quýSử dụng tiền so với dòng tiền hoạt động
năm tài chính4 quý gần nhất
báo cáo lưu chuyển tiền tệ- Dòng tiền hoạt động
- 5,76 T $
- Capex
- -714 Tr $
- Mua lại cổ phiếu
- -2,1 T $
- Cổ tức
- -865 Tr $
- Mua lại doanh nghiệp
- -65 Tr $
- Nợ phát hành ròng
- 3,08 T $
- Thù lao bằng cổ phiếu
- 214 Tr $
- Dòng tiền tự do
- 5,05 T $
- Hoàn trả cổ đông / FCF
- 58,7%
Số cổ phiếu và EPS
theo quý, pha loãngBảng cân đối kế toán
Thanh khoản, đầu tư và nợ tại mỗi cuối quý.
Tiền, đầu tư và nợ
cuối quýĐịnh giá & lợi suất
Các hệ số hiện tại so với năm năm tài chính gần nhất của chính công ty; giá mục tiêu và xếp hạng của giới phân tích.
Hệ số và lợi suất
TTM so với 5 năm tài chính| Hiện tại | TB 5 năm | Vị trí hiện tại trong khoảng 5 năm | |
|---|---|---|---|
| P/E (TTM) | 22,9× | 29,6× | 18,9× – 39,6× |
| EV / EBITDA | 17,0× | 17,5× | 12,7× – 21,4× |
| EV / Doanh thu | 9,0× | 9,0× | 7,7× – 9,9× |
| Giá / FCF | 18,7× | 22,2× | 18,7× – 28,8× |
| Giá / Giá trị sổ sách | 3,2× | 3,0× | 2,5× – 3,4× |
| Tỷ suất FCF | 5,3% | 4,6% | 3,5% – 5,4% |
| Lợi nhuận trên vốn đầu tư | 7,4% | 6,3% | 5,8% – 7,0% |
| Lợi nhuận trên vốn chủ sở hữu | 14,1% | 11,0% | 6,4% – 17,9% |
Giới phân tích
Giá mục tiêu đồng thuận 183,89 $ (+8,9%)
khoảng 160,00 $ – 218,00 $ · xếp hạng Buy
Báo cáo tài chính
Mọi dòng của báo cáo kết quả kinh doanh, bảng cân đối kế toán và báo cáo lưu chuyển tiền tệ - 12 quý và 10 năm tài chính, theo giá trị, % doanh thu hoặc tăng trưởng.
Mọi chỉ tiêu đã báo cáo
Toàn bộ 309 số liệu mà Intercontinental Exchange, Inc. gắn thẻ trong các hồ sơ 10-Q / 10-K gần đây, kèm nhãn và định nghĩa chính thức của SEC - gồm cả thuyết minh (thuê tài sản, thuế, mua lại cổ phiếu, nhân sự, ...).
| Chỉ tiêu (nhãn SEC) | Quý gần nhất | Năm trước | YoY | NTC gần nhất | NTC trước | YoY |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Accounts Payable and Accrued Liabilities, Current | 1,19 T $ | 1,04 T $ | +13,9% | 1,08 T $ | 1,05 T $ | +2,6% |
| Accounts Receivable, after Allowance for Credit Loss, Current | 1,88 T $ | 1,54 T $ | +21,8% | 1,55 T $ | 1,49 T $ | +4,2% |
| Accounts Receivable, Allowance for Credit Loss | 21 Tr $2025-12-31 | 21 Tr $ | 0,0% | 21 Tr $ | 21 Tr $ | 0,0% |
| Accounts Receivable, Allowance for Credit Loss, Current | 18 Tr $ | 22 Tr $ | -18,2% | 21 Tr $ | 21 Tr $ | 0,0% |
| Accounts Receivable, Allowance for Credit Loss, Writeoff | – | – | – | 9 Tr $ | 17 Tr $ | -47,1% |
| Accounts Receivable, Credit Loss Expense (Reversal) | – | – | – | 9 Tr $ | 17 Tr $ | -47,1% |
| Accumulated Other Comprehensive Income (Loss), Net of Tax | -263 Tr $ | -247 Tr $ | -6,5% | -224 Tr $ | -338 Tr $ | +33,7% |
| Additional Paid in Capital | 17 T $ | 16,6 T $ | +2,3% | 16,6 T $ | 16,3 T $ | +2,2% |
| Adjustments to Reconcile Net Income (Loss) to Cash Provided by (Used in) Operating Activities | 206 Tr $ | 84 Tr $ | +145,2% | 1,29 T $ | 1,81 T $ | -28,5% |
| Amortization of Intangible Assets | 239 Tr $ | 250 Tr $ | -4,4% | 994 Tr $ | 1,01 T $ | -1,8% |
| Amount of Deferred Costs Related to Long-term Contracts | 60 Tr $2025-12-31 | 45 Tr $ | +33,3% | 60 Tr $ | 45 Tr $ | +33,3% |
| APIC, Share-based Payment Arrangement, Increase for Cost Recognition | 77 Tr $ | 61 Tr $ | +26,2% | 264 Tr $ | 251 Tr $ | +5,2% |
| Assets | 177 T $ | 141 T $ | +25,6% | 137 T $ | 139 T $ | -1,8% |
| Assets, Current | 125 T $ | 90,8 T $ | +37,5% | 85,8 T $ | 89,1 T $ | -3,7% |
| Business Combination, Acquisition Related Costs | 49 Tr $ | 9 Tr $ | +444,4% | 70 Tr $ | 104 Tr $ | -32,7% |
| Business Combination, Integration Related Costs | 6 Tr $ | 4 Tr $ | +50,0% | 26 Tr $ | 24 Tr $ | +8,3% |
| Capitalized Computer Software, Amortization | – | – | – | 368 Tr $ | 324 Tr $ | +13,6% |
| Capitalized Computer Software, Net | 702 Tr $2025-12-31 | 598 Tr $ | +17,4% | 702 Tr $ | 598 Tr $ | +17,4% |
| Cash and Cash Equivalents, at Carrying Value | 936 Tr $ | 850 Tr $ | +10,1% | 837 Tr $ | 844 Tr $ | -0,8% |
| Cash Surrender Value of Life Insurance | 27 Tr $2025-12-31 | 60 Tr $ | -55,0% | 27 Tr $ | 60 Tr $ | -55,0% |
| Cash, Cash Equivalents, Restricted Cash and Restricted Cash Equivalents | 119 T $ | 85,8 T $ | +38,3% | 78,6 T $ | 84,5 T $ | -7,0% |
| Cash, Cash Equivalents, Restricted Cash and Restricted Cash Equivalents, Period Increase (Decrease), Including Exchange Rate Effect | 2,14 T $ | -2,96 T $ | +172,4% | -5,89 T $ | 3,75 T $ | -256,9% |
| Commercial Paper | 1,22 T $2026-06-30 | 601 Tr $ | +102,7% | 1,04 T $ | 529 Tr $ | +95,7% |
| Common Stock, Capital Shares Reserved for Future Issuance | 34,9 Tr2025-12-31 | 36,2 Tr | -3,6% | 34,9 Tr | 36,2 Tr | -3,6% |
| Common Stock, Dividends, Per Share, Declared | 0,52 $ | 0,48 $ | +8,3% | 1,92 $ | 1,80 $ | +6,7% |
| Common Stock, Par or Stated Value Per Share | 0,01 $ | 0,01 $ | 0,0% | 0,01 $ | 0,01 $ | 0,0% |
| Common Stock, Shares Authorized | 1,5 T | 1,5 T | 0,0% | 1,5 T | 1,5 T | 0,0% |
| Common Stock, Shares, Issued | 655 Tr | 653 Tr | +0,3% | 653 Tr | 651 Tr | +0,3% |
| Common Stock, Shares, Outstanding | 558 Tr | 570 Tr | -2,1% | 567 Tr | 574 Tr | -1,2% |
| Common Stock, Value, Issued | 7 Tr $ | 7 Tr $ | 0,0% | 7 Tr $ | 7 Tr $ | 0,0% |
| Communications and Information Technology | 245 Tr $ | 219 Tr $ | +11,9% | 870 Tr $ | 848 Tr $ | +2,6% |
| Comprehensive Income (Loss), Net of Tax, Attributable to Noncontrolling Interest | 16 Tr $ | 15 Tr $ | +6,7% | 55 Tr $ | 48 Tr $ | +14,6% |
| Comprehensive Income (Loss), Net of Tax, Attributable to Parent | 934 Tr $ | 787 Tr $ | +18,7% | 3,43 T $ | 2,71 T $ | +26,5% |
| Comprehensive Income (Loss), Net of Tax, Including Portion Attributable to Noncontrolling Interest | 950 Tr $ | 802 Tr $ | +18,5% | 3,48 T $ | 2,76 T $ | +26,3% |
| Contract with Customer, Asset, after Allowance for Credit Loss | 91 Tr $ | 91 Tr $ | 0,0% | 89 Tr $ | 87 Tr $ | +2,3% |
| Contract with Customer, Liability | 497 Tr $ | 447 Tr $ | +11,2% | 292 Tr $ | 333 Tr $ | -12,3% |
| Contract with Customer, Liability, Change in Timeframe, Performance Obligation Satisfied, Revenue Recognized | 31 Tr $ | 50 Tr $ | -38,0% | 225 Tr $ | 196 Tr $ | +14,8% |
| Contract with Customer, Liability, Current | 416 Tr $ | 361 Tr $ | +15,2% | 204 Tr $ | 236 Tr $ | -13,6% |
| Contract with Customer, Liability, Noncurrent | 81 Tr $ | 86 Tr $ | -5,8% | 88 Tr $ | 97 Tr $ | -9,3% |
| Current Federal Tax Expense (Benefit) | – | – | – | 185 Tr $ | 212 Tr $ | -12,7% |
| Current Foreign Tax Expense (Benefit) | – | – | – | 670 Tr $ | 598 Tr $ | +12,0% |
| Current Income Tax Expense (Benefit) | – | – | – | 894 Tr $ | 968 Tr $ | -7,6% |
| Current State and Local Tax Expense (Benefit) | – | – | – | 39 Tr $ | 158 Tr $ | -75,3% |
| Debt Instrument, Fair Value Disclosure | 20,3 T $ | 17,3 T $ | +17,4% | 17,9 T $ | 18 T $ | -0,8% |
| Debt, Long-term and Short-term, Combined Amount | 23,3 T $ | 19 T $ | +22,4% | 19,6 T $ | 20,4 T $ | -3,6% |
| Deferred Federal Income Tax Expense (Benefit) | – | – | – | 30 Tr $ | -47 Tr $ | +163,8% |
| Deferred Foreign Income Tax Expense (Benefit) | – | – | – | -11 Tr $ | -9 Tr $ | -22,2% |
| Deferred Income Tax Expense (Benefit) | 14 Tr $ | 197 Tr $ | -92,9% | 82 Tr $ | -142 Tr $ | +157,7% |
| Deferred Income Tax Liabilities, Net | 4,13 T $ | 4 T $ | +3,3% | 4 T $ | 3,9 T $ | +2,4% |
| Deferred State and Local Income Tax Expense (Benefit) | – | – | – | 63 Tr $ | -86 Tr $ | +173,3% |
| Deferred Tax Assets, Gross | 462 Tr $2025-12-31 | 657 Tr $ | -29,7% | 462 Tr $ | 657 Tr $ | -29,7% |
| Deferred Tax Assets, Net of Valuation Allowance | 322 Tr $2025-12-31 | 457 Tr $ | -29,5% | 322 Tr $ | 457 Tr $ | -29,5% |
| Deferred Tax Assets, Operating Loss Carryforwards | 141 Tr $2025-12-31 | 207 Tr $ | -31,9% | 141 Tr $ | 207 Tr $ | -31,9% |
| Deferred Tax Assets, Other | 0 $2025-12-31 | 6 Tr $ | -100,0% | 0 $ | 6 Tr $ | -100,0% |
| Deferred Tax Assets, Property, Plant and Equipment | 0 $2025-12-31 | 178 Tr $ | -100,0% | 0 $ | 178 Tr $ | -100,0% |
| Deferred Tax Assets, Tax Deferred Expense, Compensation and Benefits, Share-based Compensation Cost | 93 Tr $2025-12-31 | 93 Tr $ | 0,0% | 93 Tr $ | 93 Tr $ | 0,0% |
| Deferred Tax Assets, Tax Deferred Expense, Reserves and Accruals, Accrued Liabilities | 59 Tr $2025-12-31 | 74 Tr $ | -20,3% | 59 Tr $ | 74 Tr $ | -20,3% |
| Deferred Tax Assets, Tax Deferred Expense, Reserves and Accruals, Impairment Losses | 23 Tr $2025-12-31 | 23 Tr $ | 0,0% | 23 Tr $ | 23 Tr $ | 0,0% |
| Deferred Tax Assets, Valuation Allowance | 140 Tr $2025-12-31 | 200 Tr $ | -30,0% | 140 Tr $ | 200 Tr $ | -30,0% |
| Deferred Tax Liabilities, Gross | 4,32 T $2025-12-31 | 4,36 T $ | -0,9% | 4,32 T $ | 4,36 T $ | -0,9% |
Nguồn: SEC companyfacts (XBRL của mọi 10-Q / 10-K). Các quý của lưu chuyển tiền tệ được suy ra từ số lũy kế từ đầu năm mà 10-Q gắn thẻ. Phân tách phân khúc được gắn thẻ theo chiều dữ liệu và hiển thị ở mục phân khúc.
Nguồn
Báo cáo tài chính, doanh thu phân khúc, chỉ số, ước tính: Financial Modeling Prep. Lợi nhuận phân khúc và mọi chỉ tiêu đã báo cáo: SEC EDGAR (XBRL). Hồ sơ đã đọc: 10-Q 2026-09-30, 10-Q 2026-06-30, 10-Q 2026-03-31, 10-K 2025-12-31, 10-Q 2025-09-30, 10-Q 2025-06-30, 10-Q 2025-03-31, 10-K 2024-12-31, 10-Q 2024-09-30
Dữ liệu tính đến 2026-11-01