PerpEquities

Tài chính Intercontinental Exchange (ICE)

NYSE · Financial Services · Financial - Data & Stock Exchanges · 12.844 nhân viên · CEO Jeffrey C. Sprecher

Giá
168,85 $ +3,56%
Vốn hóa
94,4 T $
Giá trị doanh nghiệp
117 T $
Báo cáo gần nhất
Q3 '26 nộp ngày 2026-10-29
Báo cáo kế tiếp
2027-02-04 EPS dự kiến 1,95 $
Doanh thu (TTM)13,1 T $+4,6% so với năm trước4 quý gần nhất; cột = từng quý
Biên lợi nhuận hoạt động (TTM)43,3%+5,2 điểm % so với năm trướcLợi nhuận hoạt động 5,67 T $
Lợi nhuận ròng (TTM)4,15 T $+31,3% so với năm trướcSau thuế, gồm lãi ngoài hoạt động
Dòng tiền tự do (TTM)5,05 T $+14,4% so với năm trướcCapex 714 Tr $
EPS pha loãng (TTM)7,33 $+33,5% so với năm trướcTổng 4 quý gần nhất
Tiền ròng-23,1 T $-33,2% so với năm trướcTiền + đầu tư ngắn hạn - nợ

Định giá & chỉ số chính

Vốn hóa
94,4 T $
EV 117 T $
Doanh thu
13,1 T $
12 tháng gần nhất
Tăng trưởng doanh thu
–
Năm tài chính tới
Biên lợi nhuận ròng
31,7%
Lợi nhuận ròng / doanh thu, TTM
P/E
22,9×
P/S
7,2×
Giá / doanh thu, TTM
EV / EBITDA
17,0×
TTM
Dòng tiền tự do
5,05 T $
12 tháng gần nhất
Lợi nhuận ròng
4,15 T $
12 tháng gần nhất
Doanh thu dự kiến
–
Năm tài chính tới
Lợi nhuận
2027-02-04
Doanh thu dự kiến 2,72 T $
Cổ tức
2,04 $
Mỗi cổ phiếu, 12 tháng gần nhất

Điểm chính

Tính từ số liệu đã báo cáo - mỗi nhận định đều kèm con số làm căn cứ.

  • Báo cáo gần nhất (2026-10-29): doanh thu vượt 32,3%, EPS vượt 2,5%Doanh thu 3,63 T $ so với kỳ vọng 2,74 T $ (+32,3%); EPS 2,02 $ so với 1,97 $ (+2,5%).
  • Tăng trưởng doanh thu tăng tốc: 20,7% so với cùng kỳ năm trướcDoanh thu Q3 '26 đạt 3,63 T $, so với mức trung bình -0,5% của bốn quý trước đó.
  • Biên lợi nhuận hoạt động 43,3% (TTM), +5,2 điểm % so với năm trướcLợi nhuận hoạt động tăng 18,9% trong khi doanh thu tăng 4,6%.
  • Capex chiếm 5,4% doanh thu (năm trước 3,9%)Đã đầu tư 714 Tr $ trong 4 quý gần nhất (+47,8% so với năm trước). Dòng tiền tự do 5,05 T $ = 121,6% lợi nhuận ròng.
  • Hoàn trả 2,96 T $ cho cổ đông = 58,7% dòng tiền tự doMua lại cổ phiếu 2,1 T $ (năm trước 993 Tr $), cổ tức 865 Tr $, thù lao bằng cổ phiếu 214 Tr $ (TTM).
  • Số cổ phiếu pha loãng giảm 1,9% trong một năm563 Tr cổ phiếu pha loãng trong Q3 '26, năm trước là 574 Tr.
  • Nợ ròng 23,1 T $Tiền + đầu tư ngắn hạn 936 Tr $, nợ gồm thuê tài sản 24 T $; năm trước nợ ròng 17,3 T $.
  • Exchanges Segment: doanh thu +29,3%, biên lợi nhuận 47,9% (trước đó 48,8%)Phân khúc báo cáo tăng trưởng nhanh nhất trong Q3 '26: lợi nhuận hoạt động 1,15 T $ trên doanh thu 2,41 T $ (theo thuyết minh phân khúc của hồ sơ).

Quý gần nhất: Q3 '26

Quý kết thúc ngày 2026-09-30. So với cùng quý năm trước và với đồng thuận của giới phân tích trước báo cáo.

Quý này so với năm trước

Q3 '26Năm trướcThay đổi
Doanh thu3,63 T $3,01 T $+20,7%
Biên lợi nhuận gộp76,2%56,8%+19,3 điểm %
Lợi nhuận hoạt động1,41 T $1,17 T $+20,1%
Biên lợi nhuận hoạt động38,8%39,0%-0,2 điểm %
Lợi nhuận ròng940 Tr $816 Tr $+15,2%
EPS pha loãng1,67 $1,42 $+17,6%
Dòng tiền hoạt động1,16 T $915 Tr $+27,0%
Capex110 Tr $62 Tr $+77,4%
Dòng tiền tự do1,05 T $853 Tr $+23,3%
R&D0 $0 $–
Thù lao bằng cổ phiếu0 $54 Tr $-100,0%

Công bố so với đồng thuận

2026-10-29
Thực tếĐồng thuậnso với đồng thuận
Doanh thu3,63 T $2,74 T $+32,3%
EPS (theo dự báo)2,02 $1,97 $+2,5%

Từ báo cáo ngày 2026-10-29 cho Q3 '26: doanh thu và EPS theo ước tính của nhà phân tích (thường đã điều chỉnh), nên có thể khác EPS trong báo cáo tài chính ở trên.

EPS so với đồng thuận

8 báo cáo gần nhất

Doanh thu

Tiền đến từ đâu - theo mảng kinh doanh và theo khu vực, từng quý.

Doanh thu, lợi nhuận hoạt động và tăng trưởng

theo quý

Doanh thu theo mảng kinh doanh

xếp chồng, theo quý
Phân khúcQ3 '26YoYTỷ trọngTTMTTM YoY12 quý
Exchanges Segment292 Tr $+10,6%39,8%––
Fixed Income and Data Services Segment–––––
Fixed Income And Data Services Segment370 Tr $+7,6%50,5%––
Mortgage Technology Segment71 Tr $+7,6%9,7%––

Lợi nhuận phân khúc

Lợi nhuận hoạt động theo từng phân khúc báo cáo, lấy từ thuyết minh phân khúc của mỗi 10-Q / 10-K (phần chia lợi nhuận mà hầu hết nguồn dữ liệu bỏ qua).

Phân khúc trong Q3 '26

Phân khúcDoanh thuYoYLợi nhuận hoạt độngYoYBiênBiên năm trướcLợi nhuận hoạt động TTM
Exchanges Segment2,41 T $+29,3%1,15 T $+26,9%47,9%48,8%4,63 T $
Fixed Income And Data Services Segment674 Tr $+9,1%245 Tr $+0,4%36,4%39,5%1,02 T $
Mortgage Technology Segment549 Tr $+4,0%13 Tr $-40,9%2,4%4,2%53 Tr $

Lợi nhuận hoạt động theo phân khúc

theo quý

Biên lợi nhuận hoạt động theo phân khúc

theo quý

Quý 4 được suy ra: 10-K báo cáo cả năm, trừ đi ba quý của các 10-Q.

Biên lợi nhuận & cơ cấu chi phí

Mỗi đơn vị doanh thu còn lại bao nhiêu ở từng cấp - và chi phí đi đâu.

Biên lợi nhuận

theo quý

Chi phí theo % doanh thu

theo quý

Dòng tiền & phân bổ vốn

Tiền tạo ra, được chi vào đâu và bao nhiêu đến tay cổ đông.

Dòng tiền hoạt động, capex, dòng tiền tự do

theo quý

Sử dụng tiền so với dòng tiền hoạt động

năm tài chính

4 quý gần nhất

báo cáo lưu chuyển tiền tệ
Dòng tiền hoạt động
5,76 T $
Capex
-714 Tr $
Mua lại cổ phiếu
-2,1 T $
Cổ tức
-865 Tr $
Mua lại doanh nghiệp
-65 Tr $
Nợ phát hành ròng
3,08 T $
Thù lao bằng cổ phiếu
214 Tr $
Dòng tiền tự do
5,05 T $
Hoàn trả cổ đông / FCF
58,7%

Số cổ phiếu và EPS

theo quý, pha loãng

Bảng cân đối kế toán

Thanh khoản, đầu tư và nợ tại mỗi cuối quý.

Tiền, đầu tư và nợ

cuối quý

Định giá & lợi suất

Các hệ số hiện tại so với năm năm tài chính gần nhất của chính công ty; giá mục tiêu và xếp hạng của giới phân tích.

Hệ số và lợi suất

TTM so với 5 năm tài chính
Hiện tạiTB 5 nămVị trí hiện tại trong khoảng 5 năm
P/E (TTM)22,9×29,6×18,9× – 39,6×
EV / EBITDA17,0×17,5×12,7× – 21,4×
EV / Doanh thu9,0×9,0×7,7× – 9,9×
Giá / FCF18,7×22,2×18,7× – 28,8×
Giá / Giá trị sổ sách3,2×3,0×2,5× – 3,4×
Tỷ suất FCF5,3%4,6%3,5% – 5,4%
Lợi nhuận trên vốn đầu tư7,4%6,3%5,8% – 7,0%
Lợi nhuận trên vốn chủ sở hữu14,1%11,0%6,4% – 17,9%

Giới phân tích

Giá mục tiêu đồng thuận 183,89 $ (+8,9%)
khoảng 160,00 $ – 218,00 $ · xếp hạng Buy

Mua mạnh1
Mua30
Nắm giữ4
Bán1
Bán mạnh0

Báo cáo tài chính

Mọi dòng của báo cáo kết quả kinh doanh, bảng cân đối kế toán và báo cáo lưu chuyển tiền tệ - 12 quý và 10 năm tài chính, theo giá trị, % doanh thu hoặc tăng trưởng.

Mọi chỉ tiêu đã báo cáo

Toàn bộ 309 số liệu mà Intercontinental Exchange, Inc. gắn thẻ trong các hồ sơ 10-Q / 10-K gần đây, kèm nhãn và định nghĩa chính thức của SEC - gồm cả thuyết minh (thuê tài sản, thuế, mua lại cổ phiếu, nhân sự, ...).

Chỉ tiêu (nhãn SEC)Quý gần nhấtNăm trướcYoYNTC gần nhấtNTC trướcYoY
Accounts Payable and Accrued Liabilities, Current1,19 T $1,04 T $+13,9%1,08 T $1,05 T $+2,6%
Accounts Receivable, after Allowance for Credit Loss, Current1,88 T $1,54 T $+21,8%1,55 T $1,49 T $+4,2%
Accounts Receivable, Allowance for Credit Loss21 Tr $2025-12-3121 Tr $0,0%21 Tr $21 Tr $0,0%
Accounts Receivable, Allowance for Credit Loss, Current18 Tr $22 Tr $-18,2%21 Tr $21 Tr $0,0%
Accounts Receivable, Allowance for Credit Loss, Writeoff–––9 Tr $17 Tr $-47,1%
Accounts Receivable, Credit Loss Expense (Reversal)–––9 Tr $17 Tr $-47,1%
Accumulated Other Comprehensive Income (Loss), Net of Tax-263 Tr $-247 Tr $-6,5%-224 Tr $-338 Tr $+33,7%
Additional Paid in Capital17 T $16,6 T $+2,3%16,6 T $16,3 T $+2,2%
Adjustments to Reconcile Net Income (Loss) to Cash Provided by (Used in) Operating Activities206 Tr $84 Tr $+145,2%1,29 T $1,81 T $-28,5%
Amortization of Intangible Assets239 Tr $250 Tr $-4,4%994 Tr $1,01 T $-1,8%
Amount of Deferred Costs Related to Long-term Contracts60 Tr $2025-12-3145 Tr $+33,3%60 Tr $45 Tr $+33,3%
APIC, Share-based Payment Arrangement, Increase for Cost Recognition77 Tr $61 Tr $+26,2%264 Tr $251 Tr $+5,2%
Assets177 T $141 T $+25,6%137 T $139 T $-1,8%
Assets, Current125 T $90,8 T $+37,5%85,8 T $89,1 T $-3,7%
Business Combination, Acquisition Related Costs49 Tr $9 Tr $+444,4%70 Tr $104 Tr $-32,7%
Business Combination, Integration Related Costs6 Tr $4 Tr $+50,0%26 Tr $24 Tr $+8,3%
Capitalized Computer Software, Amortization–––368 Tr $324 Tr $+13,6%
Capitalized Computer Software, Net702 Tr $2025-12-31598 Tr $+17,4%702 Tr $598 Tr $+17,4%
Cash and Cash Equivalents, at Carrying Value936 Tr $850 Tr $+10,1%837 Tr $844 Tr $-0,8%
Cash Surrender Value of Life Insurance27 Tr $2025-12-3160 Tr $-55,0%27 Tr $60 Tr $-55,0%
Cash, Cash Equivalents, Restricted Cash and Restricted Cash Equivalents119 T $85,8 T $+38,3%78,6 T $84,5 T $-7,0%
Cash, Cash Equivalents, Restricted Cash and Restricted Cash Equivalents, Period Increase (Decrease), Including Exchange Rate Effect2,14 T $-2,96 T $+172,4%-5,89 T $3,75 T $-256,9%
Commercial Paper1,22 T $2026-06-30601 Tr $+102,7%1,04 T $529 Tr $+95,7%
Common Stock, Capital Shares Reserved for Future Issuance34,9 Tr2025-12-3136,2 Tr-3,6%34,9 Tr36,2 Tr-3,6%
Common Stock, Dividends, Per Share, Declared0,52 $0,48 $+8,3%1,92 $1,80 $+6,7%
Common Stock, Par or Stated Value Per Share0,01 $0,01 $0,0%0,01 $0,01 $0,0%
Common Stock, Shares Authorized1,5 T1,5 T0,0%1,5 T1,5 T0,0%
Common Stock, Shares, Issued655 Tr653 Tr+0,3%653 Tr651 Tr+0,3%
Common Stock, Shares, Outstanding558 Tr570 Tr-2,1%567 Tr574 Tr-1,2%
Common Stock, Value, Issued7 Tr $7 Tr $0,0%7 Tr $7 Tr $0,0%
Communications and Information Technology245 Tr $219 Tr $+11,9%870 Tr $848 Tr $+2,6%
Comprehensive Income (Loss), Net of Tax, Attributable to Noncontrolling Interest16 Tr $15 Tr $+6,7%55 Tr $48 Tr $+14,6%
Comprehensive Income (Loss), Net of Tax, Attributable to Parent934 Tr $787 Tr $+18,7%3,43 T $2,71 T $+26,5%
Comprehensive Income (Loss), Net of Tax, Including Portion Attributable to Noncontrolling Interest950 Tr $802 Tr $+18,5%3,48 T $2,76 T $+26,3%
Contract with Customer, Asset, after Allowance for Credit Loss91 Tr $91 Tr $0,0%89 Tr $87 Tr $+2,3%
Contract with Customer, Liability497 Tr $447 Tr $+11,2%292 Tr $333 Tr $-12,3%
Contract with Customer, Liability, Change in Timeframe, Performance Obligation Satisfied, Revenue Recognized31 Tr $50 Tr $-38,0%225 Tr $196 Tr $+14,8%
Contract with Customer, Liability, Current416 Tr $361 Tr $+15,2%204 Tr $236 Tr $-13,6%
Contract with Customer, Liability, Noncurrent81 Tr $86 Tr $-5,8%88 Tr $97 Tr $-9,3%
Current Federal Tax Expense (Benefit)–––185 Tr $212 Tr $-12,7%
Current Foreign Tax Expense (Benefit)–––670 Tr $598 Tr $+12,0%
Current Income Tax Expense (Benefit)–––894 Tr $968 Tr $-7,6%
Current State and Local Tax Expense (Benefit)–––39 Tr $158 Tr $-75,3%
Debt Instrument, Fair Value Disclosure20,3 T $17,3 T $+17,4%17,9 T $18 T $-0,8%
Debt, Long-term and Short-term, Combined Amount23,3 T $19 T $+22,4%19,6 T $20,4 T $-3,6%
Deferred Federal Income Tax Expense (Benefit)–––30 Tr $-47 Tr $+163,8%
Deferred Foreign Income Tax Expense (Benefit)–––-11 Tr $-9 Tr $-22,2%
Deferred Income Tax Expense (Benefit)14 Tr $197 Tr $-92,9%82 Tr $-142 Tr $+157,7%
Deferred Income Tax Liabilities, Net4,13 T $4 T $+3,3%4 T $3,9 T $+2,4%
Deferred State and Local Income Tax Expense (Benefit)–––63 Tr $-86 Tr $+173,3%
Deferred Tax Assets, Gross462 Tr $2025-12-31657 Tr $-29,7%462 Tr $657 Tr $-29,7%
Deferred Tax Assets, Net of Valuation Allowance322 Tr $2025-12-31457 Tr $-29,5%322 Tr $457 Tr $-29,5%
Deferred Tax Assets, Operating Loss Carryforwards141 Tr $2025-12-31207 Tr $-31,9%141 Tr $207 Tr $-31,9%
Deferred Tax Assets, Other0 $2025-12-316 Tr $-100,0%0 $6 Tr $-100,0%
Deferred Tax Assets, Property, Plant and Equipment0 $2025-12-31178 Tr $-100,0%0 $178 Tr $-100,0%
Deferred Tax Assets, Tax Deferred Expense, Compensation and Benefits, Share-based Compensation Cost93 Tr $2025-12-3193 Tr $0,0%93 Tr $93 Tr $0,0%
Deferred Tax Assets, Tax Deferred Expense, Reserves and Accruals, Accrued Liabilities59 Tr $2025-12-3174 Tr $-20,3%59 Tr $74 Tr $-20,3%
Deferred Tax Assets, Tax Deferred Expense, Reserves and Accruals, Impairment Losses23 Tr $2025-12-3123 Tr $0,0%23 Tr $23 Tr $0,0%
Deferred Tax Assets, Valuation Allowance140 Tr $2025-12-31200 Tr $-30,0%140 Tr $200 Tr $-30,0%
Deferred Tax Liabilities, Gross4,32 T $2025-12-314,36 T $-0,9%4,32 T $4,36 T $-0,9%

Nguồn: SEC companyfacts (XBRL của mọi 10-Q / 10-K). Các quý của lưu chuyển tiền tệ được suy ra từ số lũy kế từ đầu năm mà 10-Q gắn thẻ. Phân tách phân khúc được gắn thẻ theo chiều dữ liệu và hiển thị ở mục phân khúc.

Nguồn

Báo cáo tài chính, doanh thu phân khúc, chỉ số, ước tính: Financial Modeling Prep. Lợi nhuận phân khúc và mọi chỉ tiêu đã báo cáo: SEC EDGAR (XBRL). Hồ sơ đã đọc: 10-Q 2026-09-30, 10-Q 2026-06-30, 10-Q 2026-03-31, 10-K 2025-12-31, 10-Q 2025-09-30, 10-Q 2025-06-30, 10-Q 2025-03-31, 10-K 2024-12-31, 10-Q 2024-09-30

Dữ liệu tính đến 2026-11-01