PerpEquities

Bảng cân đối kế toán Intercontinental Exchange (ICE)

NYSE · Financial Services · Financial - Data & Stock Exchanges · 12.844 nhân viên · CEO Jeffrey C. Sprecher

Giá
168,85 $ +3,56%
Vốn hóa
94,4 T $
Giá trị doanh nghiệp
117 T $
Báo cáo gần nhất
Q3 '26 nộp ngày 2026-10-29
Báo cáo kế tiếp
2027-02-04 EPS dự kiến 1,95 $

Cuối Q3 '26, Intercontinental Exchange (ICE) nắm giữ 936 Tr $ tiền và đầu tư ngắn hạn, so với 24 T $ nợ gồm thuê tài sản. Tổng tài sản 177 T $, tổng nợ phải trả 147 T $, vốn chủ sở hữu 29,9 T $.

Bảng cân đối kế toán

Bảng cân đối kế toánXu hướngQ4 '23Q1 '24Q2 '24Q3 '24Q4 '24Q1 '25Q2 '25Q3 '25Q4 '25Q1 '26Q2 '26Q3 '26
Tài sản
Tiền & tương đương tiền899 Tr $863 Tr $885 Tr $755 Tr $844 Tr $783 Tr $1 T $850 Tr $837 Tr $1,49 T $1,07 T $936 Tr $
Đầu tư ngắn hạn230 Tr $0 $98 Tr $500 Tr $524 Tr $2,39 T $1,63 T $1,35 T $2,78 T $884 Tr $886 Tr $0 $
Các khoản phải thu2,95 T $3,7 T $3,45 T $1,57 T $3,13 T $3,6 T $2,97 T $2,83 T $3,21 T $2,38 T $1,87 T $1,88 T $
Hàng tồn kho0 $0 $0 $0 $0 $0 $0 $0 $0 $0 $117 T $0 $
Tài sản ngắn hạn khác80,9 T $76 T $82,6 T $81,9 T $84,6 T $85,9 T $88,4 T $85,8 T $79 T $122 T $627 Tr $122 T $
Tài sản ngắn hạn85 T $80,5 T $87 T $84,7 T $89,1 T $92,6 T $94 T $90,8 T $85,8 T $127 T $122 T $125 T $
Tài sản cố định hữu hình (ròng)1,92 T $1,96 T $1,99 T $2,03 T $2,15 T $2,22 T $2,37 T $2,41 T $2,69 T $2,71 T $2,88 T $2,97 T $
Đầu tư dài hạn0 $0 $0 $0 $0 $0 $0 $0 $0 $396 Tr $136 Tr $0 $
Lợi thế thương mại30,6 T $30,5 T $30,6 T $30,6 T $30,6 T $30,6 T $30,7 T $30,6 T $30,6 T $30,6 T $30,6 T $30,7 T $
Tài sản vô hình17,3 T $17,1 T $16,8 T $16,6 T $16,3 T $16,1 T $15,8 T $15,6 T $15,4 T $15,1 T $14,9 T $14,7 T $
Tài sản dài hạn khác1,32 T $1,29 T $1,34 T $1,31 T $1,28 T $1,32 T $1,34 T $1,41 T $2,42 T $3,27 T $3,66 T $3,85 T $
Tài sản dài hạn51,1 T $50,9 T $50,7 T $50,5 T $50,3 T $50,2 T $50,2 T $50,1 T $51,1 T $52,1 T $52,2 T $52,1 T $
Tổng tài sản136 T $131 T $138 T $135 T $139 T $143 T $144 T $141 T $137 T $179 T $174 T $177 T $
Nợ phải trả
Phải trả người bán1 T $967 Tr $1,01 T $1,05 T $1,05 T $1,06 T $1,07 T $1,04 T $1,08 T $1,31 T $1,16 T $1,19 T $
Chi phí phải trả459 Tr $180 Tr $263 Tr $353 Tr $438 Tr $152 Tr $267 Tr $342 Tr $455 Tr $0 $280 Tr $386 Tr $
Nợ ngắn hạn1,95 T $1,92 T $3,23 T $2,62 T $3,03 T $2,93 T $1,85 T $1,67 T $1,04 T $1,75 T $1,22 T $2,96 T $
Doanh thu hoãn lại200 Tr $590 Tr $497 Tr $375 Tr $236 Tr $612 Tr $509 Tr $361 Tr $204 Tr $640 Tr $567 Tr $416 Tr $
Nợ ngắn hạn khác79,1 T $74,3 T $80,3 T $79 T $82,3 T $83,6 T $86,4 T $83,7 T $76,9 T $118 T $117 T $116 T $
Nợ ngắn hạn84,6 T $80 T $87,5 T $84,6 T $89,6 T $92,7 T $93,4 T $89,8 T $84,1 T $126 T $121 T $121 T $
Nợ dài hạn20,7 T $20,1 T $18,6 T $18,6 T $17,3 T $17,3 T $17,4 T $17,4 T $18,6 T $18,6 T $18,6 T $20,3 T $
Nghĩa vụ thuê tài sản (dài hạn)299 Tr $325 Tr $323 Tr $318 Tr $335 Tr $340 Tr $458 Tr $476 Tr $635 Tr $615 Tr $681 Tr $685 Tr $
Thuế thu nhập hoãn lại phải trả4,08 T $4,03 T $3,95 T $3,86 T $3,9 T $3,85 T $3,81 T $4 T $4 T $4,14 T $4,13 T $4,13 T $
Nợ dài hạn khác634 Tr $637 Tr $628 Tr $612 Tr $575 Tr $570 Tr $584 Tr $570 Tr $538 Tr $556 Tr $585 Tr $589 Tr $
Nợ dài hạn25,7 T $25,1 T $23,5 T $23,4 T $22,2 T $22,1 T $22,2 T $22,4 T $23,8 T $23,9 T $24 T $25,8 T $
Tổng nợ phải trả110 T $105 T $111 T $108 T $112 T $115 T $116 T $112 T $108 T $150 T $145 T $147 T $
Vốn chủ sở hữu
Cổ phiếu phổ thông & vốn góp6 Tr $7 Tr $7 Tr $7 Tr $7 Tr $7 Tr $7 Tr $7 Tr $7 Tr $7 Tr $7 Tr $7 Tr $
Lợi nhuận giữ lại16,4 T $16,9 T $17,2 T $17,6 T $18,1 T $18,6 T $19,2 T $19,7 T $20,3 T $21,4 T $22,1 T $22,7 T $
Thu nhập toàn diện khác lũy kế-294 Tr $-305 Tr $-309 Tr $-251 Tr $-338 Tr $-303 Tr $-218 Tr $-247 Tr $-224 Tr $-251 Tr $-257 Tr $-263 Tr $
Vốn chủ sở hữu của cổ đông25,7 T $26,2 T $26,7 T $27,2 T $27,6 T $28 T $28,4 T $28,6 T $28,9 T $29,6 T $29,6 T $29,9 T $
Nợ vay
Tổng nợ vay (gồm thuê tài sản)22,9 T $22,3 T $22,1 T $21,5 T $20,7 T $20,6 T $19,7 T $19,5 T $20,3 T $21 T $20,5 T $24 T $
Nợ ròng (nợ - tiền)22 T $21,4 T $21,2 T $20,8 T $19,9 T $19,8 T $18,7 T $18,7 T $19,4 T $19,5 T $19,5 T $23,1 T $

Được Financial Modeling Prep chuẩn hóa từ hồ sơ của công ty; dòng tiền ra và chi phí giữ dấu như nhà cung cấp báo cáo. Di chuột lên một kỳ để xem ngày kết thúc. Số tiền tính bằng USD.

Tiền, đầu tư và nợ

cuối quý

Các báo cáo khác

Nguồn

Báo cáo tài chính, doanh thu phân khúc, chỉ số, ước tính: Financial Modeling Prep. Lợi nhuận phân khúc và mọi chỉ tiêu đã báo cáo: SEC EDGAR (XBRL). Hồ sơ đã đọc: 10-Q 2026-09-30, 10-Q 2026-06-30, 10-Q 2026-03-31, 10-K 2025-12-31, 10-Q 2025-09-30, 10-Q 2025-06-30, 10-Q 2025-03-31, 10-K 2024-12-31, 10-Q 2024-09-30

Dữ liệu tính đến 2026-11-01