PerpEquities

Cổ phiếu · Công nghệ

Hợp đồng perpetual GLOBALFOUNDRIES Inc. (GFS)

Perpetual futures GFS trên 6 sàn crypto – giá perp so với cổ phiếu, funding rate, open interest và nơi giao dịch GFSUSDT.

GLOBALFOUNDRIES Inc. là một xưởng đúc bán dẫn toàn cầu sản xuất mạch tích hợp cho các thiết bị điện tử, cung cấp dịch vụ chế tạo wafer và giải pháp công nghệ từ năm 2009.

$48,87+1,4%NASDAQ mở cửa
Mở trong terminal

Biểu đồ giá

Biểu đồ TradingView tương tác

Mã TradingView NASDAQ:GFS

Tải widget bên thứ ba của TradingView (khoảng 1 MB) khi cần.

Tự động: giá tham chiếu của tài sản cơ sởMở trong TradingView

Dữ liệu giao dịch

Hoạt động thị trường perpetual

6/6 thị trường trực tiếp
Sàn
6
Thị trường trực tiếp
6/6
Khối lượng 24h
462,5 N $Độ phủ: 5/6 thị trườngKhối lượng do sàn báo cáo: 1,7 Tr $
Open interest
190,5 N $
Thanh khoản tốt nhất
1,4 Tr $
Bitget
Spread hẹp nhất
+8,2 bps
Extended
Khối lượng cao nhất
301,7 N $
HTX
Cơ cấu thanh toán
USDT · 5/6
Khối lượng perp/spot
0,00x
Khối lượng spot 231 Tr $
OI / free float
0,00%
Free float 5,1 T $
Hiệu suất spot
1D+1,36%
5D+1,84%
1M+2,46%
6M+0,66%
YTD+34,74%
1Y+43,27%

Ma trận sàn

6 thị trường

Một số liên kết đến sàn giao dịch được tài trợ. Chúng tôi có thể nhận hoa hồng và người dùng đủ điều kiện đôi khi có thể được giảm phí giao dịch mà không mất thêm chi phí.

Giao dịch
BingXGiao dịchGFS-USDTĐang giao dịch$48,89+5,5% APR
+0,00500% mỗi 8h
+72,2 bps135,5 N $1,2 Tr $⚠4,5 N $USDT-
HTXGiao dịchGFS/USDTĐang giao dịch$48,880,0% APR
0,000% mỗi 8h
+305,5 bps0 $301,7 N $1,7 N $USDT-
MEXCGiao dịchGFS/USDTĐang giao dịch$48,860,0% APR
0,000% mỗi 8h
+65,5 bps62,4 N $127,5 N $110,8 N $USDT20x
BitgetGiao dịchGFS/USDTĐang giao dịch$48,870,0% APR
0,000% mỗi 8h
+16,3 bps1,4 Tr $30,8 N $26,4 N $USDT20x
Gate.ioGiao dịchGFS/USDTĐang giao dịch$48,880,0% APR
0,000% mỗi 8h
+168,1 bps13,9 N $2,5 N $47,2 N $USDT20x
ExtendedGiao dịchGFS/USDĐang giao dịch$48,85+4,4% APR
+0,00050% mỗi 1h
+8,2 bps200 N $0 $0 $USD10x

Khả năng giao dịch

Chất lượng khớp lệnh

Chi phí vào lệnh và độ sâu theo sàn với $1k–$100k

Thanh khoản đủ · 4/6 sàn hấp thụ được $10k · Chi phí điển hình: +13,6 bps – +59,1 bps

Khớp lệnh rẻ nhất: Extended · +9,7 bps

Không có dữ liệu sổ lệnh mới: Gate.io, HTX

Ước tính khớp lệnh taker gồm phí xấp xỉ - khớp maker không được đảm bảo.

Sàn tốt nhất cho tài sản cơ sở này

Thanh khoản tốt nhất

GFS

Spread hẹp nhất

GFS

Khối lượng cao nhất

GFS

Lịch sử funding

Ảnh chụp sàn đã lưu theo thị trường

Dữ liệu công ty

Dữ liệu cơ bản công ty

Cập nhật 1h trước
Vốn hóa
26,2 T $
Cập nhật 1h trước
Doanh thu
6,9 T $
12 tháng gần nhất
Tăng trưởng doanh thu
+8%
Năm tài chính tiếp theo
Biên lợi nhuận
+10,3%
P/E
37,0
P/E cùng ngành 37,8
Dòng tiền tự do
796 Tr $
12 tháng gần nhất
Thêm chỉ số
Lợi nhuận ròng
716 Tr $
12 tháng gần nhất
P/S
3,8
P/E cùng ngành
37,8
Perpetual niêm yết tương tự
Ước tính doanh thu
7,3 T $
Năm tài chính tiếp theo
Kết quả
2026-11-10
Doanh thu ước tính 1,9 T $ · Cập nhật 1h trước
Cổ tức
0,12 $
2026-09-23

Chi tiết cơ bản

Hàng năm + hàng quý
Doanh thu gần nhất6,8 T $
Biên lợi nhuận ròng+13,0%
Dòng tiền tự do1 T $
Nợ ròng-102 Tr $
20204,9 T $
20216,6 T $
20228,1 T $
20237,4 T $
20246,8 T $
20256,8 T $
KỳDoanh thuTăng trưởngLợi nhuận ròngFCF
20204,9 T $-17%-1,4 T $412 Tr $
20216,6 T $+36%-250 Tr $1,1 T $
20228,1 T $+23%1,4 T $-435 Tr $
20237,4 T $-9%1 T $321 Tr $
20246,8 T $-9%-265 Tr $1,1 T $
20256,8 T $+1%885 Tr $1 T $
KỳBiên lợi nhuận gộpBiên lợi nhuận hoạt độngBiên lợi nhuận ròngROEROA
2020-14,7%-34,1%-27,8%-18,8%-11,0%
2021+15,4%-0,9%-3,8%-3,1%-1,7%
2022+27,6%+14,4%+17,9%+14,6%+8,1%
2023+28,4%+15,3%+13,8%+9,2%+5,7%
2024+24,5%-3,2%-3,9%-2,5%-1,6%
2025+25,2%+11,7%+13,0%+7,4%+5,2%
KỳTiền mặtNợNợ ròngHệ số thanh toán hiện hành
2020908,1 Tr $2,8 T $1,9 T $1,58
20212,9 T $2,4 T $-500 Tr $1,67
20222,4 T $2,9 T $504 Tr $1,73
20232,4 T $2,8 T $367 Tr $2,04
20242,2 T $2,3 T $128 Tr $2,11
20251,8 T $1,7 T $-102 Tr $2,62
KỳVốn hóaGiá trị doanh nghiệpP/SP/E
202024,7 T $26,6 T $5,1-18,3
202132,9 T $32,4 T $5,0-132,6
202229 T $29,6 T $3,620,0
202333,5 T $33,8 T $4,532,8
202423,7 T $23,9 T $3,5-89,4
202519,4 T $19,3 T $2,922,0
Q3 20241,7 T $
Q4 20241,8 T $
Q1 20251,6 T $
Q2 20251,7 T $
Q3 20251,7 T $
Q4 20251,8 T $
Q1 20261,6 T $
Q2 20261,8 T $
KỳDoanh thuTăng trưởngLợi nhuận ròngFCF
Q3 20241,7 T $-6%177 Tr $213 Tr $
Q4 20241,8 T $-1%-730 Tr $322 Tr $
Q1 20251,6 T $+2%210 Tr $165 Tr $
Q2 20251,7 T $+3%228 Tr $272 Tr $
Q3 20251,7 T $-3%248 Tr $406 Tr $
Q4 20251,8 T $0%199 Tr $166 Tr $
Q1 20261,6 T $+3%103 Tr $230 Tr $
Q2 20261,8 T $+6%166 Tr $-6 Tr $
KỳBiên lợi nhuận gộpBiên lợi nhuận hoạt độngBiên lợi nhuận ròngROEROA
Q3 2024+23,8%+10,6%+10,2%+1,5%+1,0%
Q4 2024+24,5%-38,3%-39,9%-6,8%-4,3%
Q1 2025+22,4%+9,5%+13,2%+1,9%+1,3%
Q2 2025+24,2%+11,6%+13,5%+2,0%+1,4%
Q3 2025+24,8%+11,6%+14,7%+2,1%+1,5%
Q4 2025+28,9%+13,9%+10,9%+1,7%+1,2%
Q1 2026+27,6%+11,0%+6,3%+0,9%+0,6%
Q2 2026+28,3%+9,7%+9,3%+1,4%+1,0%
KỳTiền mặtNợNợ ròngHệ số thanh toán hiện hành
Q3 20242,3 T $2,8 T $563 Tr $2,42
Q4 20242,2 T $2,3 T $128 Tr $2,11
Q1 20251,6 T $1,6 T $35 Tr $2,51
Q2 20251,8 T $1,7 T $-106 Tr $2,63
Q3 20252 T $1,7 T $-353 Tr $3,03
Q4 20251,8 T $1,7 T $-102 Tr $2,62
Q1 20261,8 T $1,7 T $-125 Tr $2,59
Q2 20261,1 T $1,7 T $591 Tr $2,48
KỳVốn hóaGiá trị doanh nghiệpP/SP/E
Q3 202422,2 T $22,8 T $12,831,4
Q4 202423,7 T $23,9 T $13,0-8,1
Q1 202520,4 T $20,5 T $12,924,3
Q2 202521,2 T $21,1 T $12,623,3
Q3 202520 T $19,7 T $11,920,4
Q4 202519,4 T $19,3 T $10,624,3
Q1 202624,7 T $24,6 T $15,158,5
Q2 202645,2 T $45,8 T $25,368,7

Đã làm mới 1h trước

Biểu đồ: doanh thu, lợi nhuận, dòng tiền & định giá
Doanh thu1,8 T $Q2 2026
463,5 Tr $927 Tr $1,4 T $1,9 T $Q3 2023: 1,9 T $Q4 2023: 1,9 T $Q1 2024: 1,5 T $Q2 2024: 1,6 T $Q3 2024: 1,7 T $Q4 2024: 1,8 T $Q1 2025: 1,6 T $Q2 2025: 1,7 T $Q3 2025: 1,7 T $Q4 2025: 1,8 T $Q1 2026: 1,6 T $Q2 2026: 1,8 T $Q3 2023Q2 2026
Lợi nhuận ròng166 Tr $Q2 2026
-478,3 Tr $-226,5 Tr $25,3 Tr $277 Tr $Q3 2023: 249 Tr $Q4 2023: 277 Tr $Q1 2024: 133 Tr $Q2 2024: 155 Tr $Q3 2024: 177 Tr $Q4 2024: -730 Tr $Q1 2025: 210 Tr $Q2 2025: 228 Tr $Q3 2025: 248 Tr $Q4 2025: 199 Tr $Q1 2026: 103 Tr $Q2 2026: 166 Tr $Q3 2023Q2 2026
EBITDA481 Tr $Q2 2026
179 Tr $358 Tr $537 Tr $716 Tr $Q3 2023: 630 Tr $Q4 2023: 716 Tr $Q1 2024: 547 Tr $Q2 2024: 542 Tr $Q3 2024: 561 Tr $Q4 2024: 594 Tr $Q1 2025: 534 Tr $Q2 2025: 544 Tr $Q3 2025: 523 Tr $Q4 2025: 624 Tr $Q1 2026: 496 Tr $Q2 2026: 481 Tr $Q3 2023Q2 2026
Dòng tiền tự do-6 Tr $Q2 2026
109,5 Tr $225 Tr $340,5 Tr $456 Tr $Q3 2023: 170 Tr $Q4 2023: 456 Tr $Q1 2024: 292 Tr $Q2 2024: 301 Tr $Q3 2024: 213 Tr $Q4 2024: 322 Tr $Q1 2025: 165 Tr $Q2 2025: 272 Tr $Q3 2025: 406 Tr $Q4 2025: 166 Tr $Q1 2026: 230 Tr $Q2 2026: -6 Tr $Q3 2023Q2 2026
EPS0,3 $Q2 2026
-0,87 $-0,41 $0,04 $0,5 $Q3 2023: 0,45 $Q4 2023: 0,5 $Q1 2024: 0,24 $Q2 2024: 0,28 $Q3 2024: 0,32 $Q4 2024: -1,32 $Q1 2025: 0,38 $Q2 2025: 0,41 $Q3 2025: 0,44 $Q4 2025: 0,36 $Q1 2026: 0,18 $Q2 2026: 0,3 $Q3 2023Q2 2026
Tiền mặt / Nợ1,1 T $Q2 2026
775 Tr $1,6 T $2,3 T $3,1 T $Q3 2023 · Tiền mặt: 1,9 T $Q3 2023 · Nợ: 2,7 T $Q4 2023 · Tiền mặt: 2,4 T $Q4 2023 · Nợ: 2,8 T $Q1 2024 · Tiền mặt: 2,2 T $Q1 2024 · Nợ: 3,1 T $Q2 2024 · Tiền mặt: 2,2 T $Q2 2024 · Nợ: 2,8 T $Q3 2024 · Tiền mặt: 2,3 T $Q3 2024 · Nợ: 2,8 T $Q4 2024 · Tiền mặt: 2,2 T $Q4 2024 · Nợ: 2,3 T $Q1 2025 · Tiền mặt: 1,6 T $Q1 2025 · Nợ: 1,6 T $Q2 2025 · Tiền mặt: 1,8 T $Q2 2025 · Nợ: 1,7 T $Q3 2025 · Tiền mặt: 2 T $Q3 2025 · Nợ: 1,7 T $Q4 2025 · Tiền mặt: 1,8 T $Q4 2025 · Nợ: 1,7 T $Q1 2026 · Tiền mặt: 1,8 T $Q1 2026 · Nợ: 1,7 T $Q2 2026 · Tiền mặt: 1,1 T $Q2 2026 · Nợ: 1,7 T $Q3 2023Q2 2026
Tiền mặtNợ
Khả năng sinh lời+28,3%Q2 2026
-22,7%-5,5%+11,7%+28,9%Q3 2023 · Biên lợi nhuận gộp: +28,6%Q4 2023 · Biên lợi nhuận gộp: +28,3%Q1 2024 · Biên lợi nhuận gộp: +25,4%Q2 2024 · Biên lợi nhuận gộp: +24,2%Q3 2024 · Biên lợi nhuận gộp: +23,8%Q4 2024 · Biên lợi nhuận gộp: +24,5%Q1 2025 · Biên lợi nhuận gộp: +22,4%Q2 2025 · Biên lợi nhuận gộp: +24,2%Q3 2025 · Biên lợi nhuận gộp: +24,8%Q4 2025 · Biên lợi nhuận gộp: +28,9%Q1 2026 · Biên lợi nhuận gộp: +27,6%Q2 2026 · Biên lợi nhuận gộp: +28,3%Q3 2023 · Biên lợi nhuận hoạt động: +14,1%Q4 2023 · Biên lợi nhuận hoạt động: +16,3%Q1 2024 · Biên lợi nhuận hoạt động: +9,5%Q2 2024 · Biên lợi nhuận hoạt động: +9,5%Q3 2024 · Biên lợi nhuận hoạt động: +10,6%Q4 2024 · Biên lợi nhuận hoạt động: -38,3%Q1 2025 · Biên lợi nhuận hoạt động: +9,5%Q2 2025 · Biên lợi nhuận hoạt động: +11,6%Q3 2025 · Biên lợi nhuận hoạt động: +11,6%Q4 2025 · Biên lợi nhuận hoạt động: +13,9%Q1 2026 · Biên lợi nhuận hoạt động: +11,0%Q2 2026 · Biên lợi nhuận hoạt động: +9,7%Q3 2023 · Biên lợi nhuận ròng: +13,4%Q4 2023 · Biên lợi nhuận ròng: +14,9%Q1 2024 · Biên lợi nhuận ròng: +8,6%Q2 2024 · Biên lợi nhuận ròng: +9,5%Q3 2024 · Biên lợi nhuận ròng: +10,2%Q4 2024 · Biên lợi nhuận ròng: -39,9%Q1 2025 · Biên lợi nhuận ròng: +13,2%Q2 2025 · Biên lợi nhuận ròng: +13,5%Q3 2025 · Biên lợi nhuận ròng: +14,7%Q4 2025 · Biên lợi nhuận ròng: +10,9%Q1 2026 · Biên lợi nhuận ròng: +6,3%Q2 2026 · Biên lợi nhuận ròng: +9,3%Q3 2023Q2 2026
Biên lợi nhuận gộpBiên lợi nhuận hoạt độngBiên lợi nhuận ròng
Tăng trưởng doanh thu+5,8%Q2 2026
-3,1%-0,1%+2,8%+5,8%Q3 2024: -6,1%Q4 2024: -1,3%Q1 2025: +2,3%Q2 2025: +3,4%Q3 2025: -2,9%Q4 2025: 0,0%Q1 2026: +3,1%Q2 2026: +5,8%Q3 2023Q2 2026
Cổ phiếu lưu hành556 TrQ2 2026
140,3 Tr280,5 Tr420,8 Tr561 TrQ3 2023: 556 TrQ4 2023: 557 TrQ1 2024: 558 TrQ2 2024: 557 TrQ3 2024: 555 TrQ4 2024: 553 TrQ1 2025: 557 TrQ2 2025: 557 TrQ3 2025: 559 TrQ4 2025: 561 TrQ1 2026: 561 TrQ2 2026: 556 TrQ3 2023Q2 2026
Định giá68,7Q2 2026
11,130,349,568,7Q3 2023 · P/E: 32,3Q4 2023 · P/E: 30,3Q1 2024 · P/E: 53,9Q2 2024 · P/E: 44,9Q3 2024 · P/E: 31,4Q4 2024 · P/E: -8,1Q1 2025 · P/E: 24,3Q2 2025 · P/E: 23,3Q3 2025 · P/E: 20,4Q4 2025 · P/E: 24,3Q1 2026 · P/E: 58,5Q2 2026 · P/E: 68,7Q3 2023 · P/S: 17,4Q4 2023 · P/S: 18,1Q1 2024 · P/S: 18,6Q2 2024 · P/S: 17,1Q3 2024 · P/S: 12,8Q4 2024 · P/S: 13,0Q1 2025 · P/S: 12,9Q2 2025 · P/S: 12,6Q3 2025 · P/S: 11,9Q4 2025 · P/S: 10,6Q1 2026 · P/S: 15,1Q2 2026 · P/S: 25,3Q3 2023Q2 2026
P/EP/S
Doanh thu6,8 T $2025
2 T $4,1 T $6,1 T $8,1 T $2018: 6,2 T $2019: 5,8 T $2020: 4,9 T $2021: 6,6 T $2022: 8,1 T $2023: 7,4 T $2024: 6,8 T $2025: 6,8 T $20182025
Lợi nhuận ròng885 Tr $2025
-1,7 T $-626,8 Tr $410,6 Tr $1,4 T $2018: -2,7 T $2019: -1,4 T $2020: -1,4 T $2021: -250 Tr $2022: 1,4 T $2023: 1 T $2024: -265 Tr $2025: 885 Tr $20182025
EBITDA2,2 T $2025
811,8 Tr $1,6 T $2,4 T $3,2 T $2018: 475,9 Tr $2019: 1,7 T $2020: 1,3 T $2021: 1,5 T $2022: 3,2 T $2023: 2,6 T $2024: 1,5 T $2025: 2,2 T $20182025
Dòng tiền tự do1 T $2025
-512,7 Tr $23,8 Tr $560,4 Tr $1,1 T $2018: -1 T $2019: -276 Tr $2020: 412 Tr $2021: 1,1 T $2022: -435 Tr $2023: 321 Tr $2024: 1,1 T $2025: 1 T $20182025
EPS1,59 $2025
-3,16 $-1,23 $0,7 $2,62 $2018: -5,08 $2019: -2,66 $2020: -2,54 $2021: -0,49 $2022: 2,62 $2023: 1,83 $2024: -0,48 $2025: 1,59 $20182025
Tiền mặt / Nợ1,8 T $2025
812,1 Tr $1,6 T $2,4 T $3,2 T $2019 · Tiền mặt: 997,3 Tr $2019 · Nợ: 3,2 T $2020 · Tiền mặt: 908,1 Tr $2020 · Nợ: 2,8 T $2021 · Tiền mặt: 2,9 T $2021 · Nợ: 2,4 T $2022 · Tiền mặt: 2,4 T $2022 · Nợ: 2,9 T $2023 · Tiền mặt: 2,4 T $2023 · Nợ: 2,8 T $2024 · Tiền mặt: 2,2 T $2024 · Nợ: 2,3 T $2025 · Tiền mặt: 1,8 T $2025 · Nợ: 1,7 T $20182025
Tiền mặtNợ
Khả năng sinh lời+25,2%2025
-25,6%-7,6%+10,4%+28,4%2018 · Biên lợi nhuận gộp: -7,3%2019 · Biên lợi nhuận gộp: -9,2%2020 · Biên lợi nhuận gộp: -14,7%2021 · Biên lợi nhuận gộp: +15,4%2022 · Biên lợi nhuận gộp: +27,6%2023 · Biên lợi nhuận gộp: +28,4%2024 · Biên lợi nhuận gộp: +24,5%2025 · Biên lợi nhuận gộp: +25,2%2018 · Biên lợi nhuận hoạt động: -40,7%2019 · Biên lợi nhuận hoạt động: -28,0%2020 · Biên lợi nhuận hoạt động: -34,1%2021 · Biên lợi nhuận hoạt động: -0,9%2022 · Biên lợi nhuận hoạt động: +14,4%2023 · Biên lợi nhuận hoạt động: +15,3%2024 · Biên lợi nhuận hoạt động: -3,2%2025 · Biên lợi nhuận hoạt động: +11,7%2018 · Biên lợi nhuận ròng: -43,6%2019 · Biên lợi nhuận ròng: -23,6%2020 · Biên lợi nhuận ròng: -27,8%2021 · Biên lợi nhuận ròng: -3,8%2022 · Biên lợi nhuận ròng: +17,9%2023 · Biên lợi nhuận ròng: +13,8%2024 · Biên lợi nhuận ròng: -3,9%2025 · Biên lợi nhuận ròng: +13,0%20182025
Biên lợi nhuận gộpBiên lợi nhuận hoạt độngBiên lợi nhuận ròng
Tăng trưởng doanh thu+0,6%2025
-3,5%+9,6%+22,7%+35,7%2019: -6,2%2020: -16,5%2021: +35,7%2022: +23,1%2023: -8,8%2024: -8,7%2025: +0,6%20182025
Cổ phiếu lưu hành558 Tr2025
139,5 Tr279 Tr418,5 Tr558 Tr2018: 531,8 Tr2019: 515,9 Tr2020: 531,8 Tr2021: 505,8 Tr2022: 552 Tr2023: 556 Tr2024: 553 Tr2025: 558 Tr20182025
Định giá22,02025
-91,3-49,9-8,632,82018 · P/E: -9,12019 · P/E: -17,42020 · P/E: -18,32021 · P/E: -132,62022 · P/E: 20,02023 · P/E: 32,82024 · P/E: -89,42025 · P/E: 22,02018 · P/S: 4,02019 · P/S: 4,12020 · P/S: 5,12021 · P/S: 5,02022 · P/S: 3,62023 · P/S: 4,52024 · P/S: 3,52025 · P/S: 2,920182025
P/EP/S

Chất xúc tác tiếp theo

Chất xúc tác

Kết quả
2026-11-10
Doanh thu ước tính 1,9 T $ · Cập nhật 1h trước
Cổ tức
0,12 $
2026-09-23

Hiện không có hoạt động perp bất thường.

Dữ liệu nghiên cứu

Nhà phân tích, hồ sơ và nhóm so sánh

Ước tính

6
NgàyƯớc tính EPSƯớc tính doanh thuTăng trưởngNhà phân tích
FY 20261,947,3 T $+8%14
FY 20272,528,2 T $+21%16
FY 20283,359,4 T $+38%10
FY 20297,4012,3 T $+81%4
FY 20307,0013,8 T $+103%4
Q1 20270,491,9 T $+14%4

Sự kiện công ty

6
2026-11-10Kết quảThực tế - / Ước tính 0,51-
2026-09-23Cổ tức0,12 $-
2026-08-05Kết quảThực tế 0,46 / Ước tính 0,43Vượt dự báo
2026-06-24Cổ tức0,12 $-
2026-05-05Kết quảThực tế 0,4 / Ước tính 0,35Vượt dự báo
2026-02-11Kết quảThực tế 0,55 / Ước tính 0,47Vượt dự báo

So sánh cùng ngành

Perpetual niêm yết tương tự

Dữ liệu doanh nghiệp FMP

Thông tin doanh nghiệp

Cập nhật: 15:20 UTC 22 thg 9, 2026

Hồ sơ doanh nghiệp

Lĩnh vực
Technology
Ngành
Semiconductors
Giám đốc điều hành
Timothy Graham Breen
Nhân viên
14.000
Ngày IPO
28 thg 10, 2021
Quốc gia
US
Sàn giao dịch
NASDAQ Global Select
Trang web
Điểm Altman Zi2,94
Điểm Piotroskii8/9
Xếp hạng FMPiB
Lợi nhuận chủ sở hữui128,26 Tr US$0,23 US$ mỗi cổ phiếu
Xếp hạng rủi ro ESGiBThứ hạng ngành: 46 out of 122

Yếu tố xếp hạng

Lợi nhuận trên vốni
3
Lợi nhuận trên tài sảni
4
Nợ trên vốni
3
Giá trên lợi nhuậni
1
Giá trên sổ sáchi
2
Lịch sử vốn hóa
26,66 T US$-46.4%thg 6 26 – thg 9 26
23,90 T US$36,84 T US$49,77 T US$Cao nhất: 49,77 T US$ · 2026-06-22Thấp nhất: 23,90 T US$ · 2026-09-14Hiện tại: 26,66 T US$ · 2026-09-21thg 6 26thg 7 26thg 8 26thg 9 26
Hiện tại: 26,66 T US$ · 2026-09-21Cao nhất: 49,77 T US$ · 2026-06-22Thấp nhất: 23,90 T US$ · 2026-09-14
Quỹ nắm giữ lớn nhất
QuỹTỷ trọngSố cổ phiếu nắm giữ
FSELX3,55%36,6 Tr
FSPTX2,17%17,8 Tr
FELAX3,47%5,8 Tr
FBGKX0,06%1,3 Tr
381180.KS1,03%935,1 N
SOXQ1,03%695,1 N
FSMDX0,05%555,2 N
FDGRX0,03%548,3 N
IWR0,04%517,6 N
NIZ0,08%488,5 N
FNCMX0,06%390,6 N
IWD0,01%279,9 N

Thành tích của nhà phân tích

Các nhà phân tích theo dõi GFS đã làm tốt thế nào: khuyến nghị, độ chính xác của giá mục tiêu và phản ứng đo được sau các khuyến nghị.

12 tháng3 năm
Khuyến nghị72174
Nhà phân tích2429
Mua / giữ / bán29 / 36 / 777 / 90 / 7
Nâng / hạ / khởi đầu theo dõi2 / 2 / 15 / 8 / 6
Giá mục tiêu đạt / không đạt21 / 49 (30%)60 / 104 (37%)
Lợi nhuận TB sau khuyến nghị (TipRanks)-14,9%-8,1%
Khuyến nghị tốt nhất / tệ nhất+42,6% / -66,4%+42,6% / -66,4%

Sau khuyến nghị mua với cổ phiếu này: biến động trung vị sau 21 ngày -4,1% so với S&P 500 -6,9% (n = 75)

Khuyến nghị mới nhất

NgàyNhà phân tíchKhuyến nghịMục tiêu
16 thg 9, 2026Unknown AnalystStifel NicolausMuaDuy trì60,00 US$
9 thg 9, 2026Unknown AnalystStifel NicolausMuaKhẳng định lại60,00 US$
2 thg 9, 2026Unknown AnalystStifel NicolausMuaBắt đầu theo dõi60,00 US$
17 thg 8, 2026Jim Hin Kwong AuDBSGiữDuy trì60,00 US$
10 thg 8, 2026Robert Sanders MBADeutsche BankMuaKhẳng định lại75,00 US$
Đồng thuận 12 tháng qua mua giữ bán mục tiêu TB đóng cửa cuối tháng
Tỷ trọng khuyến nghị mua, giữ, bán theo tháng cùng giá mục tiêu trung bình và giá đóng cửa cuối tháng40,00 US$50,00 US$60,00 US$70,00 US$80,00 US$thg 10 25 · Mua 8 · Giữ 9 · Bán 1thg 10 25thg 11 25 · Mua 7 · Giữ 9 · Bán 1thg 12 25 · Mua 6 · Giữ 10 · Bán 2thg 12 25thg 1 26 · Mua 5 · Giữ 10 · Bán 2thg 2 26 · Mua 5 · Giữ 9 · Bán 2thg 2 26thg 3 26 · Mua 5 · Giữ 10 · Bán 2thg 4 26 · Mua 5 · Giữ 10 · Bán 2thg 4 26thg 5 26 · Mua 7 · Giữ 9 · Bán 2thg 6 26 · Mua 8 · Giữ 8 · Bán 1thg 6 26thg 7 26 · Mua 8 · Giữ 8 · Bán 1thg 8 26 · Mua 10 · Giữ 9 · Bán 1thg 8 26thg 9 26 · Mua 11 · Giữ 9 · Bán 1thg 10 25 · mục tiêu TB 40,64 US$thg 11 25 · mục tiêu TB 39,24 US$thg 12 25 · mục tiêu TB 39,71 US$thg 1 26 · mục tiêu TB 39,31 US$thg 2 26 · mục tiêu TB 48,97 US$thg 3 26 · mục tiêu TB 49,28 US$thg 4 26 · mục tiêu TB 49,28 US$thg 5 26 · mục tiêu TB 77,76 US$thg 6 26 · mục tiêu TB 80,31 US$thg 7 26 · mục tiêu TB 80,31 US$thg 8 26 · mục tiêu TB 77,47 US$thg 9 26 · mục tiêu TB 76,60 US$thg 10 25 · đóng cửa cuối tháng 35,60 US$thg 11 25 · đóng cửa cuối tháng 35,84 US$thg 12 25 · đóng cửa cuối tháng 34,92 US$thg 1 26 · đóng cửa cuối tháng 42,20 US$thg 2 26 · đóng cửa cuối tháng 47,55 US$thg 3 26 · đóng cửa cuối tháng 44,48 US$thg 4 26 · đóng cửa cuối tháng 64,60 US$thg 5 26 · đóng cửa cuối tháng 79,97 US$thg 6 26 · đóng cửa cuối tháng 82,41 US$thg 7 26 · đóng cửa cuối tháng 49,99 US$thg 8 26 · đóng cửa cuối tháng 44,69 US$thg 9 26 · đóng cửa cuối tháng 46,42 US$

Tỷ lệ nhà phân tích theo từng khuyến nghị mỗi tháng (khuyến nghị gần nhất của mỗi nhà phân tích trong 180 ngày). Mục tiêu và giá đóng cửa tính bằng USD.

Dữ liệu TipRanks qua FMP · tính lúc 25 thg 9, 2026 · 72 khuyến nghị

Câu hỏi thường gặp

Tôi có thể giao dịch hợp đồng vĩnh cửu GFS ở đâu?

Hợp đồng vĩnh cửu GLOBALFOUNDRIES Inc. (GFS) được giao dịch trên 6 sàn crypto, bao gồm BingX, HTX, MEXC. PerpEquities so sánh chúng theo giá trực tiếp, phí funding, open interest và thanh khoản.

Tôi có thể giao dịch GFS suốt ngày đêm không?

Có. Khác với cổ phiếu cơ sở, hợp đồng vĩnh cửu GFS giao dịch 24/7 — kể cả cuối tuần và ngoài giờ giao dịch thông thường.

Phí funding của hợp đồng vĩnh cửu GFS là bao nhiêu?

Hiện tại funding rate của perp GFS là 0,0% theo năm (trung vị các sàn), dao động từ 0,0% đến +5,5% trên 6 sàn. Dương nghĩa là long trả cho short. PerpEquities hiển thị mức hiện tại và lịch sử theo từng sàn.

Giá perp GFS so với cổ phiếu GLOBALFOUNDRIES Inc. như thế nào?

Giá mark trung vị của perp GFS là 48,9 $ so với giá tham chiếu cổ phiếu 48,9 $, chênh lệch cơ sở 0,0%. Perp bám theo cổ phiếu qua giá chỉ số; khoảng cách nới rộng khi funding hoặc thanh khoản giữa các sàn lệch nhau.

Hợp đồng vĩnh cửu GFS là gì?

Hợp đồng vĩnh cửu GFS là một phái sinh theo dõi giá của GLOBALFOUNDRIES Inc. mà không có ngày đáo hạn. Nó cho phép bạn mở vị thế mua hoặc bán GLOBALFOUNDRIES Inc. trên các sàn crypto suốt ngày đêm.

GFSUSDT perpetual là gì?

GFSUSDT là ký hiệu mà hầu hết sàn crypto dùng cho hợp đồng vĩnh cửu GLOBALFOUNDRIES Inc. thanh toán bằng USDT (Tether). Nó bám theo giá cổ phiếu GFS qua chỉ số, giao dịch 24/7 với đòn bẩy và không bao giờ đáo hạn.

Nhúng tài sản này

GFS perpetuals · perpequities.comGFS perpetuals · perpequities.com
<a href="https://perpequities.com/vi/stocks/gfs-perp"><img src="https://perpequities.com/badge/gfs-perp.svg" width="240" height="64" alt="GFS perpetuals · perpequities.com" loading="lazy"></a>

Bước tiếp theo

Cập nhật liên tục về perp GFS

Tín hiệu có thành tích đo lường

Nhà phân tích đạt 70 %+ mục tiêu giá trên các perp chúng tôi theo dõi, giao dịch mua của Quốc hội trên $500k, vị thế 13F trên $5M, chênh lệch funding đã trả nhiều ngày. Mỗi bài đăng kèm bằng chứng. Miễn phí, không cần đăng ký.

Tham gia trên Telegram

Bản tin hằng tuần qua email

Niêm yết, funding và biến động quan trọng với GFS — một email mỗi Chủ nhật.

Danh sách theo dõi và cảnh báo

Cảnh báo giá và funding cho GFS, qua push hoặc Telegram.

Đặt cảnh báo

Theo dõi bảng tin trực tiếp

Biến động trong ngày, niêm yết mới và funding cực đoan ngay khi diễn ra.

Theo dõi trên X