Báo cáo kết quả kinh doanh GLOBALFOUNDRIES Inc. (GFS)
NASDAQ · Technology · Semiconductors · 14.000 nhân viên · CEO Timothy Graham Breen
- Giá
- 41,90 $ -8,62%
- Vốn hóa
- 23 T $
- Giá trị doanh nghiệp
- 23,6 T $
- Báo cáo gần nhất
- Q2 '26 nộp ngày 2026-08-05
- Báo cáo kế tiếp
- 2026-11-04 EPS dự kiến 0,51 $
GLOBALFOUNDRIES Inc. (GFS) báo cáo doanh thu 1,79 T $ cho Q2 '26 (+5,8% so với cùng kỳ năm trước), lợi nhuận hoạt động 174 Tr $ (9,7% doanh thu) và lợi nhuận ròng 166 Tr $. Trong bốn quý gần nhất, doanh thu đạt 6,94 T $.
Báo cáo kết quả kinh doanh
| Báo cáo kết quả kinh doanh | Xu hướng | Q3 '23 | Q4 '23 | Q1 '24 | Q2 '24 | Q3 '24 | Q4 '24 | Q1 '25 | Q2 '25 | Q3 '25 | Q4 '25 | Q1 '26 | Q2 '26 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Doanh thu | 1,85 T $ | 1,85 T $ | 1,55 T $ | 1,63 T $ | 1,74 T $ | 1,83 T $ | 1,59 T $ | 1,69 T $ | 1,69 T $ | 1,83 T $ | 1,63 T $ | 1,79 T $ | |
| Giá vốn hàng bán | 1,32 T $ | 1,33 T $ | 1,16 T $ | 1,24 T $ | 1,33 T $ | 1,38 T $ | 1,23 T $ | 1,28 T $ | 1,27 T $ | 1,3 T $ | 1,18 T $ | 1,28 T $ | |
| Lợi nhuận gộp | 529 Tr $ | 525 Tr $ | 393 Tr $ | 395 Tr $ | 414 Tr $ | 449 Tr $ | 355 Tr $ | 408 Tr $ | 419 Tr $ | 528 Tr $ | 451 Tr $ | 505 Tr $ | |
| Nghiên cứu & phát triển | 108 Tr $ | 105 Tr $ | 124 Tr $ | 121 Tr $ | 130 Tr $ | 121 Tr $ | 127 Tr $ | 134 Tr $ | 124 Tr $ | 133 Tr $ | 132 Tr $ | 174 Tr $ | |
| Chi phí hoạt động khác | 160 Tr $ | 117 Tr $ | 0 $ | 119 Tr $ | 99 Tr $ | 936 Tr $ | 77 Tr $ | 78 Tr $ | 0 $ | 33 Tr $ | 0 $ | 0 $ | |
| Chi phí hoạt động | 268 Tr $ | 222 Tr $ | 246 Tr $ | 240 Tr $ | 229 Tr $ | 1,15 T $ | 204 Tr $ | 212 Tr $ | 224 Tr $ | 273 Tr $ | 271 Tr $ | 331 Tr $ | |
| Lợi nhuận hoạt động | 261 Tr $ | 303 Tr $ | 147 Tr $ | 155 Tr $ | 185 Tr $ | -701 Tr $ | 151 Tr $ | 196 Tr $ | 195 Tr $ | 255 Tr $ | 180 Tr $ | 174 Tr $ | |
| Thu nhập lãi | 3 Tr $ | 8 Tr $ | 10 Tr $ | 16 Tr $ | 15 Tr $ | 15 Tr $ | 14 Tr $ | 17 Tr $ | 18 Tr $ | 17 Tr $ | 15 Tr $ | 9 Tr $ | |
| Thu nhập ngoài hoạt động khác (lãi đầu tư, tỷ giá ...) | -17 Tr $ | -30 Tr $ | -8 Tr $ | -5 Tr $ | -1 Tr $ | -936 Tr $ | -44 Tr $ | -25 Tr $ | -26 Tr $ | -19 Tr $ | -5 Tr $ | 0 $ | |
| Tổng thu nhập ngoài hoạt động | -18 Tr $ | -4 Tr $ | 8 Tr $ | 12 Tr $ | 10 Tr $ | 14 Tr $ | 44 Tr $ | 25 Tr $ | 26 Tr $ | 19 Tr $ | 5 Tr $ | 22 Tr $ | |
| Lợi nhuận trước thuế | 243 Tr $ | 299 Tr $ | 155 Tr $ | 167 Tr $ | 195 Tr $ | -687 Tr $ | 195 Tr $ | 221 Tr $ | 221 Tr $ | 274 Tr $ | 185 Tr $ | 196 Tr $ | |
| Thuế thu nhập | -6 Tr $ | 21 Tr $ | 21 Tr $ | 12 Tr $ | 17 Tr $ | 42 Tr $ | -16 Tr $ | -7 Tr $ | -28 Tr $ | 74 Tr $ | 81 Tr $ | 29 Tr $ | |
| Lợi nhuận ròng | 249 Tr $ | 277 Tr $ | 133 Tr $ | 155 Tr $ | 177 Tr $ | -730 Tr $ | 210 Tr $ | 228 Tr $ | 248 Tr $ | 199 Tr $ | 103 Tr $ | 166 Tr $ | |
| EPS (cơ bản) | 0,45 $ | 0,50 $ | 0,24 $ | 0,28 $ | 0,32 $ | -1,32 $ | 0,38 $ | 0,41 $ | 0,44 $ | 0,36 $ | 0,19 $ | 0,30 $ | |
| EPS (pha loãng) | 0,45 $ | 0,50 $ | 0,24 $ | 0,28 $ | 0,32 $ | -1,32 $ | 0,38 $ | 0,41 $ | 0,44 $ | 0,36 $ | 0,18 $ | 0,30 $ | |
| Số cổ phiếu (cơ bản, bình quân gia quyền) | 553 Tr | 553 Tr | 555 Tr | 554 Tr | 552 Tr | 553 Tr | 554 Tr | 555 Tr | 559 Tr | 555 Tr | 555 Tr | 549 Tr | |
| Số cổ phiếu (pha loãng, bình quân gia quyền) | 556 Tr | 557 Tr | 558 Tr | 557 Tr | 555 Tr | 553 Tr | 557 Tr | 557 Tr | 559 Tr | 561 Tr | 561 Tr | 556 Tr | |
| Khấu hao & phân bổ | 366 Tr $ | 402 Tr $ | 392 Tr $ | 402 Tr $ | 396 Tr $ | 378 Tr $ | 352 Tr $ | 335 Tr $ | 314 Tr $ | 313 Tr $ | 311 Tr $ | 307 Tr $ | |
| EBITDA | 644 Tr $ | 735 Tr $ | 547 Tr $ | 562 Tr $ | 582 Tr $ | 613 Tr $ | 547 Tr $ | 556 Tr $ | 535 Tr $ | 587 Tr $ | 496 Tr $ | 481 Tr $ |
| Báo cáo kết quả kinh doanh | Xu hướng | FY18 | FY19 | FY20 | FY21 | FY22 | FY23 | FY24 | FY25 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Doanh thu | 6,2 T $ | 5,81 T $ | 4,85 T $ | 6,59 T $ | 8,11 T $ | 7,39 T $ | 6,75 T $ | 6,79 T $ | |
| Giá vốn hàng bán | 6,65 T $ | 6,35 T $ | 5,56 T $ | 5,57 T $ | 5,87 T $ | 5,29 T $ | 5,1 T $ | 5,08 T $ | |
| Lợi nhuận gộp | -450 Tr $ | -532 Tr $ | -712 Tr $ | 1,01 T $ | 2,24 T $ | 2,1 T $ | 1,65 T $ | 1,71 T $ | |
| Nghiên cứu & phát triển | 926 Tr $ | 583 Tr $ | 476 Tr $ | 478 Tr $ | 482 Tr $ | 428 Tr $ | 496 Tr $ | 518 Tr $ | |
| Quản lý chung & hành chính | 325 Tr $ | 359 Tr $ | 330 Tr $ | 546 Tr $ | 451 Tr $ | 448 Tr $ | 401 Tr $ | 0 $ | |
| Chi phí hoạt động khác | 822 Tr $ | 151 Tr $ | 138 Tr $ | 49 Tr $ | 139 Tr $ | 96 Tr $ | 968 Tr $ | 33 Tr $ | |
| Chi phí hoạt động | 2,07 T $ | 1,09 T $ | 944 Tr $ | 1,07 T $ | 1,07 T $ | 972 Tr $ | 1,87 T $ | 913 Tr $ | |
| Lợi nhuận hoạt động | -2,52 T $ | -1,62 T $ | -1,66 T $ | -60 Tr $ | 1,17 T $ | 1,13 T $ | -214 Tr $ | 797 Tr $ | |
| Thu nhập lãi | 10,3 Tr $ | 11,4 Tr $ | 3,1 Tr $ | 5,7 Tr $ | 51 Tr $ | 149 Tr $ | 201 Tr $ | 66 Tr $ | |
| Chi phí lãi vay | 165 Tr $ | 230 Tr $ | 154 Tr $ | 114 Tr $ | 117 Tr $ | 137 Tr $ | 145 Tr $ | 0 $ | |
| Thu nhập ngoài hoạt động khác (lãi đầu tư, tỷ giá ...) | -51,2 Tr $ | -680 Tr $ | -424 Tr $ | 17 Tr $ | -457 Tr $ | -56 Tr $ | -150 Tr $ | -114 Tr $ | |
| Tổng thu nhập ngoài hoạt động | -86,3 Tr $ | 478 Tr $ | 291 Tr $ | -116 Tr $ | 365 Tr $ | -45 Tr $ | 44 Tr $ | 114 Tr $ | |
| Lợi nhuận trước thuế | -2,61 T $ | -1,15 T $ | -1,37 T $ | -176 Tr $ | 1,53 T $ | 1,08 T $ | -170 Tr $ | 911 Tr $ | |
| Thuế thu nhập | 16,4 Tr $ | 224 Tr $ | -12 Tr $ | 78 Tr $ | 86 Tr $ | 66 Tr $ | 92 Tr $ | 23 Tr $ | |
| Lợi nhuận ròng | -2,7 T $ | -1,37 T $ | -1,35 T $ | -250 Tr $ | 1,45 T $ | 1,02 T $ | -265 Tr $ | 885 Tr $ | |
| EPS (cơ bản) | -5,08 $ | -2,66 $ | -2,54 $ | -0,49 $ | 2,69 $ | 1,85 $ | -0,48 $ | 1,59 $ | |
| EPS (pha loãng) | -5,08 $ | -2,66 $ | -2,54 $ | -0,49 $ | 2,62 $ | 1,83 $ | -0,48 $ | 1,59 $ | |
| Số cổ phiếu (cơ bản, bình quân gia quyền) | 532 Tr | 516 Tr | 532 Tr | 506 Tr | 539 Tr | 552 Tr | 553 Tr | 557 Tr | |
| Số cổ phiếu (pha loãng, bình quân gia quyền) | 532 Tr | 516 Tr | 532 Tr | 506 Tr | 552 Tr | 556 Tr | 553 Tr | 558 Tr | |
| Khấu hao & phân bổ | 2,95 T $ | 2,68 T $ | 2,52 T $ | 1,62 T $ | 1,62 T $ | 1,45 T $ | 1,57 T $ | 1,31 T $ | |
| EBITDA | 476 Tr $ | 1,73 T $ | 1,29 T $ | 1,54 T $ | 3,25 T $ | 2,64 T $ | 1,5 T $ | 2,23 T $ |
Được chuẩn hóa từ hồ sơ của công ty; dòng tiền ra và chi phí giữ dấu như nhà cung cấp báo cáo. Di chuột lên một kỳ để xem ngày kết thúc. Số tiền tính bằng USD.
Doanh thu, lợi nhuận hoạt động và tăng trưởng
theo quýBiên lợi nhuận
theo quýChi phí theo % doanh thu
theo quýCác báo cáo khác
Nguồn
Báo cáo tài chính, doanh thu phân khúc, chỉ số và ước tính được chuẩn hóa từ hồ sơ của công ty.
Dữ liệu tính đến 2026-11-02