PerpEquities

Cổ phiếu · Tiện ích

Hợp đồng perpetual GE Vernova Inc. (GEV)

Perpetual futures GEV trên 14 sàn crypto – giá perp so với cổ phiếu, funding rate, open interest và nơi giao dịch GEVUSDT.

GE Vernova Inc. là công ty năng lượng sản xuất điện qua ba bộ phận: Power, Wind và Electrification, cung cấp sản phẩm và dịch vụ như tua bin gió và giải pháp lưới điện.

$992,22+0,1%NYSE đóng cửa
Mở trong terminal

Biểu đồ giá

 

Dùng phím mũi tên trái và phải để xem các điểm trên biểu đồ.

Đang thu thập dữ liệu giá từ sàn...
giá mark perpetual của sàn · Deepcoin (GEV/USDT)
Tự động: sàn perpetual đang hoạt động có khối lượng cao nhấtMở trong TradingView

Dữ liệu giao dịch

Hoạt động thị trường perpetual

14/14 thị trường trực tiếp
Sàn
14
Thị trường trực tiếp
14/14
Khối lượng 24h
10,4 Tr $Độ phủ: 13/14 thị trườngKhối lượng do sàn báo cáo: 11,6 Tr $
Open interest
56,2 Tr $Độ phủ: 13/14 thị trường
Thanh khoản tốt nhất
2,4 Tr $
HTX
Spread hẹp nhất
+1,0 bps
Bitunix
Khối lượng cao nhất
9,3 Tr $
Deepcoin
Cơ cấu thanh toán
USDT · 12/14
Khối lượng perp/spot
0,01x
Khối lượng spot 1,1 T $
OI / free float
+0,02%
Free float 263,9 T $
Hiệu suất spot
1D+0,23%
5D+2,22%
1M+5,21%
6M+10,44%
YTD+51,63%
1Y+64,28%

Ma trận sàn

14 thị trường

Một số liên kết đến sàn giao dịch được tài trợ. Chúng tôi có thể nhận hoa hồng và người dùng đủ điều kiện đôi khi có thể được giảm phí giao dịch mà không mất thêm chi phí.

Giao dịch
BinanceGiao dịchGEV/USDTĐang giao dịch$992,530,0% APR
0,000% mỗi 8h
+11,9 bps75,1 N $295,8 N $790,4 N $USDT-
XT.comGiao dịchGEV/USDTĐang giao dịch$991,85+77,1% APR
+0,070% mỗi 8h
+11,9 bps130,1 N $251,7 N $53,6 Tr $USDT25x
LBankGiao dịchGEV/USDTĐang giao dịch$992,490,0% APR
0,000% mỗi 8h
+11,9 bps260,3 N $94,6 N $4,3 N $USDT50x
MEXCGiao dịchGEV/USDTĐang giao dịch$996,100,0% APR
0,000% mỗi 8h
+33,1 bps3,9 N $92,8 N $235,6 N $USDT20x
BitunixGiao dịchGEV/USDTĐang giao dịch$992,22+0,3% APR
+0,00026% mỗi 8h
+1,0 bps74,2 N $85,8 N $110,8 N $USDT25x
BitgetGiao dịchGEV/USDTĐang giao dịch$991,680,0% APR
0,000% mỗi 8h
+7,6 bps-74,3 N $228,4 N $USDT20x
HTXGiao dịchGEV/USDTĐang giao dịch$992,220,0% APR
0,000% mỗi 8h
+63,6 bps2,4 Tr $63,3 N $8,9 N $USDT-
OKXGiao dịchGEV/USDTĐang giao dịch$991,590,0% APR
0,000% mỗi 8h
+20,8 bps42,6 N $40,1 N $497,2 N $USDT25x
Hyperliquid HIP-3Giao dịchxyz:GEVĐang giao dịch$991,37+42,5% APR
+0,00485% mỗi 1h
+15,8 bps294,1 N $22 N $294,6 N $USDC10x
BybitGiao dịchGEV/USDTĐang giao dịch$991,640,0% APR
0,000% mỗi 8h
+5,7 bps10,1 N $20,8 N $204,9 N $USDT25x
Gate.ioGiao dịchGEV/USDTĐang giao dịch$992,300,0% APR
0,000% mỗi 8h
+31,2 bps10,3 N $4 N $216,8 N $USDT20x
Crypto.com ExchangeGiao dịchGEV/USDĐang giao dịch$989,98+228,6% APR
+0,026% mỗi 1h
+16,5 bps3,8 N $1,3 N $866,2 $USD50x
DeepcoinGiao dịchGEV/USDTĐang giao dịch$992,67-+11,9 bps25,2 N $9,3 Tr $-USDT25x
BingXGiao dịchGEV-USDTĐang giao dịch$992,22+5,5% APR
+0,00500% mỗi 8h
+16,1 bps107,4 N $1,2 Tr $⚠903,9 $USDT-

Khối lượng chưa xác minh: cao bất thường so với hợp đồng mở, dấu hiệu điển hình của wash trading. Các sàn này được xếp cuối danh sách.

Khả năng giao dịch

Chất lượng khớp lệnh

Chi phí vào lệnh và độ sâu theo sàn với $1k–$100k

Thanh khoản rộng · 11/14 sàn hấp thụ được $10k · Chi phí điển hình: +19,8 bps – +53,3 bps

Quá mỏng: MEXC, Crypto.com Exchange

Không có dữ liệu sổ lệnh mới: Bitget

Ước tính khớp lệnh taker gồm phí xấp xỉ - khớp maker không được đảm bảo.

Sàn tốt nhất cho tài sản cơ sở này

Thanh khoản tốt nhất

GEV

Spread hẹp nhất

GEV

Khối lượng cao nhất

GEV

Lịch sử funding

Ảnh chụp sàn đã lưu theo thị trường

Dữ liệu công ty

Dữ liệu cơ bản công ty

Cập nhật 2h trước
Vốn hóa
263,7 T $
Cập nhật 2h trước
Doanh thu
41,4 T $
12 tháng gần nhất
Tăng trưởng doanh thu
+22%
Năm tài chính tiếp theo
Biên lợi nhuận
+23,0%
P/E
28,1
P/E cùng ngành 18,2
Dòng tiền tự do
12,4 T $
12 tháng gần nhất
Thêm chỉ số
Lợi nhuận ròng
9,5 T $
12 tháng gần nhất
P/S
6,4
P/E cùng ngành
18,2
Perpetual niêm yết tương tự
Ước tính doanh thu
46,3 T $
Năm tài chính tiếp theo
Kết quả
2026-10-28
Doanh thu ước tính 12 T $ · Cập nhật 2h trước
Cổ tức
0,5 $
2026-10-27

Chi tiết cơ bản

Hàng năm + hàng quý
Doanh thu gần nhất38,1 T $
Biên lợi nhuận ròng+12,8%
Dòng tiền tự do3,7 T $
Nợ ròng-8,8 T $
202133 T $
202229,7 T $
202333,2 T $
202434,9 T $
202538,1 T $
KỳDoanh thuTăng trưởngLợi nhuận ròngFCF
202133 T $--633 Tr $-2,2 T $
202229,7 T $-10%-2,7 T $-627 Tr $
202333,2 T $+12%-438 Tr $442 Tr $
202434,9 T $+5%1,6 T $1,7 T $
202538,1 T $+9%4,9 T $3,7 T $
KỳBiên lợi nhuận gộpBiên lợi nhuận hoạt độngBiên lợi nhuận ròngROEROA
2021+15,0%-2,7%-1,9%0,0%0,0%
2022+11,7%-9,7%-9,2%-25,7%-6,2%
2023+14,5%-2,8%-1,3%-5,9%-0,9%
2024+18,1%+2,3%+4,4%+16,3%+3,0%
2025+19,8%+3,6%+12,8%+43,7%+7,8%
KỳTiền mặtNợNợ ròngHệ số thanh toán hiện hành
2021---0,00
20222,1 T $1,7 T $-411 Tr $0,99
20231,6 T $1,7 T $158 Tr $0,94
20248,2 T $1,6 T $-6,6 T $1,08
20258,8 T $0 $-8,8 T $0,98
KỳVốn hóaGiá trị doanh nghiệpP/SP/E
202135,7 T $0 $1,1-56,3
202235,7 T $35,3 T $1,2-13,0
202335,7 T $35,9 T $1,1-81,5
202490,5 T $83,9 T $2,658,3
2025177,8 T $168,9 T $4,736,5
Q3 20248,9 T $
Q4 202410,6 T $
Q1 20258 T $
Q2 20259,1 T $
Q3 202510 T $
Q4 202511 T $
Q1 20269,3 T $
Q2 202611,1 T $
KỳDoanh thuTăng trưởngLợi nhuận ròngFCF
Q3 20248,9 T $+8%-96 Tr $968 Tr $
Q4 202410,6 T $+5%484 Tr $571 Tr $
Q1 20258 T $+11%254 Tr $975 Tr $
Q2 20259,1 T $+11%514 Tr $194 Tr $
Q3 202510 T $+12%452 Tr $733 Tr $
Q4 202511 T $+4%3,7 T $1,8 T $
Q1 20269,3 T $+16%4,7 T $4,8 T $
Q2 202611,1 T $+22%668 Tr $5,1 T $
KỳBiên lợi nhuận gộpBiên lợi nhuận hoạt độngBiên lợi nhuận ròngROEROA
Q3 2024+12,4%-4,0%-1,1%-1,0%-0,2%
Q4 2024+20,1%+5,6%+4,6%+5,1%+0,9%
Q1 2025+18,9%+0,9%+3,2%+3,0%+0,5%
Q2 2025+20,3%+4,1%+5,6%+5,8%+1,0%
Q3 2025+19,0%+3,7%+4,5%+5,2%+0,8%
Q4 2025+21,2%+5,5%+33,4%+32,8%+5,8%
Q1 2026+19,1%+1,9%+50,8%+34,1%+6,3%
Q2 2026+21,3%+5,9%+6,0%+5,6%+0,8%
KỳTiền mặtNợNợ ròngHệ số thanh toán hiện hành
Q3 20247,4 T $0 $-7,4 T $1,03
Q4 20248,2 T $1,6 T $-6,6 T $1,08
Q1 20258,1 T $0 $-8,1 T $1,02
Q2 20257,9 T $0 $-7,9 T $1,03
Q3 20257,9 T $0 $-7,9 T $1,03
Q4 20258,8 T $0 $-8,8 T $0,98
Q1 202610,2 T $2,9 T $-7,3 T $0,86
Q2 202613,1 T $4 T $-9,2 T $0,85
KỳVốn hóaGiá trị doanh nghiệpP/SP/E
Q3 202470,1 T $62,7 T $7,9-182,1
Q4 202490,5 T $83,9 T $8,647,0
Q1 202584 T $75,8 T $10,483,0
Q2 2025143,9 T $136 T $15,870,0
Q3 2025167,3 T $159,3 T $16,892,6
Q4 2025177,8 T $168,9 T $16,212,1
Q1 2026234,8 T $227,5 T $25,112,4
Q2 2026314,9 T $305,7 T $28,4118,0

Đã làm mới 2h trước

Biểu đồ: doanh thu, lợi nhuận, dòng tiền & định giá
Doanh thu11,1 T $Q2 2026
2,8 T $5,6 T $8,3 T $11,1 T $Q3 2023: 8,3 T $Q4 2023: 10 T $Q1 2024: 7,3 T $Q2 2024: 8,2 T $Q3 2024: 8,9 T $Q4 2024: 10,6 T $Q1 2025: 8 T $Q2 2025: 9,1 T $Q3 2025: 10 T $Q4 2025: 11 T $Q1 2026: 9,3 T $Q2 2026: 11,1 T $Q3 2023Q2 2026
Lợi nhuận ròng668 Tr $Q2 2026
1,1 T $2,3 T $3,5 T $4,7 T $Q3 2023: -170 Tr $Q4 2023: 95 Tr $Q1 2024: -130 Tr $Q2 2024: 1,3 T $Q3 2024: -96 Tr $Q4 2024: 484 Tr $Q1 2025: 254 Tr $Q2 2025: 514 Tr $Q3 2025: 452 Tr $Q4 2025: 3,7 T $Q1 2026: 4,7 T $Q2 2026: 668 Tr $Q3 2023Q2 2026
EBITDA925 Tr $Q2 2026
1,4 T $2,7 T $4,1 T $5,4 T $Q3 2023: 247 Tr $Q4 2023: 669 Tr $Q1 2024: 169 Tr $Q2 2024: 1,9 T $Q3 2024: 38 Tr $Q4 2024: 861 Tr $Q1 2025: 538 Tr $Q2 2025: 850 Tr $Q3 2025: 959 Tr $Q4 2025: 1,3 T $Q1 2026: 5,4 T $Q2 2026: 925 Tr $Q3 2023Q2 2026
Dòng tiền tự do5,1 T $Q2 2026
780,8 Tr $2,2 T $3,7 T $5,1 T $Q3 2023: 52 Tr $Q4 2023: 1,7 T $Q1 2024: -661 Tr $Q2 2024: 822 Tr $Q3 2024: 968 Tr $Q4 2024: 571 Tr $Q1 2025: 975 Tr $Q2 2025: 194 Tr $Q3 2025: 733 Tr $Q4 2025: 1,8 T $Q1 2026: 4,8 T $Q2 2026: 5,1 T $Q3 2023Q2 2026
EPS2,47 $Q2 2026
3,9 $8,41 $12,9 $17,4 $Q3 2023: -0,62 $Q4 2023: 0,35 $Q1 2024: -0,48 $Q2 2024: 4,65 $Q3 2024: -0,35 $Q4 2024: 1,73 $Q1 2025: 0,91 $Q2 2025: 1,86 $Q3 2025: 1,64 $Q4 2025: 13,3 $Q1 2026: 17,4 $Q2 2026: 2,47 $Q3 2023Q2 2026
Tiền mặt / Nợ13,1 T $Q2 2026
3,3 T $6,6 T $9,8 T $13,1 T $Q4 2023 · Tiền mặt: 1,6 T $Q4 2023 · Nợ: 1,7 T $Q1 2024 · Tiền mặt: 3,3 T $Q1 2024 · Nợ: 0 $Q2 2024 · Tiền mặt: 5,8 T $Q2 2024 · Nợ: 0 $Q3 2024 · Tiền mặt: 7,4 T $Q3 2024 · Nợ: 0 $Q4 2024 · Tiền mặt: 8,2 T $Q4 2024 · Nợ: 1,6 T $Q1 2025 · Tiền mặt: 8,1 T $Q1 2025 · Nợ: 0 $Q2 2025 · Tiền mặt: 7,9 T $Q2 2025 · Nợ: 0 $Q3 2025 · Tiền mặt: 7,9 T $Q3 2025 · Nợ: 0 $Q4 2025 · Tiền mặt: 8,8 T $Q4 2025 · Nợ: 0 $Q1 2026 · Tiền mặt: 10,2 T $Q1 2026 · Nợ: 2,9 T $Q2 2026 · Tiền mặt: 13,1 T $Q2 2026 · Nợ: 4 T $Q3 2023Q2 2026
Tiền mặtNợ
Khả năng sinh lời+21,3%Q2 2026
+9,7%+23,4%+37,1%+50,8%Q3 2023 · Biên lợi nhuận gộp: +12,7%Q4 2023 · Biên lợi nhuận gộp: +16,8%Q1 2024 · Biên lợi nhuận gộp: +15,8%Q2 2024 · Biên lợi nhuận gộp: +20,7%Q3 2024 · Biên lợi nhuận gộp: +12,4%Q4 2024 · Biên lợi nhuận gộp: +20,1%Q1 2025 · Biên lợi nhuận gộp: +18,9%Q2 2025 · Biên lợi nhuận gộp: +20,3%Q3 2025 · Biên lợi nhuận gộp: +19,0%Q4 2025 · Biên lợi nhuận gộp: +21,2%Q1 2026 · Biên lợi nhuận gộp: +19,1%Q2 2026 · Biên lợi nhuận gộp: +21,3%Q3 2023 · Biên lợi nhuận hoạt động: -3,7%Q4 2023 · Biên lợi nhuận hoạt động: +1,0%Q1 2024 · Biên lợi nhuận hoạt động: -4,0%Q2 2024 · Biên lợi nhuận hoạt động: +6,4%Q3 2024 · Biên lợi nhuận hoạt động: -4,0%Q4 2024 · Biên lợi nhuận hoạt động: +5,6%Q1 2025 · Biên lợi nhuận hoạt động: +0,9%Q2 2025 · Biên lợi nhuận hoạt động: +4,1%Q3 2025 · Biên lợi nhuận hoạt động: +3,7%Q4 2025 · Biên lợi nhuận hoạt động: +5,5%Q1 2026 · Biên lợi nhuận hoạt động: +1,9%Q2 2026 · Biên lợi nhuận hoạt động: +5,9%Q3 2023 · Biên lợi nhuận ròng: -2,1%Q4 2023 · Biên lợi nhuận ròng: +0,9%Q1 2024 · Biên lợi nhuận ròng: -1,8%Q2 2024 · Biên lợi nhuận ròng: +15,8%Q3 2024 · Biên lợi nhuận ròng: -1,1%Q4 2024 · Biên lợi nhuận ròng: +4,6%Q1 2025 · Biên lợi nhuận ròng: +3,2%Q2 2025 · Biên lợi nhuận ròng: +5,6%Q3 2025 · Biên lợi nhuận ròng: +4,5%Q4 2025 · Biên lợi nhuận ròng: +33,4%Q1 2026 · Biên lợi nhuận ròng: +50,8%Q2 2026 · Biên lợi nhuận ròng: +6,0%Q3 2023Q2 2026
Biên lợi nhuận gộpBiên lợi nhuận hoạt độngBiên lợi nhuận ròng
Tăng trưởng doanh thu+21,9%Q2 2026
+5,5%+10,9%+16,4%+21,9%Q2 2024: +1,0%Q3 2024: +8,0%Q4 2024: +5,1%Q1 2025: +10,8%Q2 2025: +11,1%Q3 2025: +11,8%Q4 2025: +3,8%Q1 2026: +16,1%Q2 2026: +21,9%Q3 2023Q2 2026
Cổ phiếu lưu hành270 TrQ2 2026
69,8 Tr139,5 Tr209,3 Tr279 TrQ3 2023: 272,1 TrQ4 2023: 272,1 TrQ1 2024: 272,1 TrQ2 2024: 278 TrQ3 2024: 275 TrQ4 2024: 278 TrQ1 2025: 279 TrQ2 2025: 276 TrQ3 2025: 275 TrQ4 2025: 276 TrQ1 2026: 272 TrQ2 2026: 270 TrQ3 2023Q2 2026
Định giá118,0Q2 2026
-107,1-32,142,9118,0Q3 2023 · P/E: -52,9Q4 2023 · P/E: 94,0Q1 2024 · P/E: -74,0Q2 2024 · P/E: 8,9Q3 2024 · P/E: -182,1Q4 2024 · P/E: 47,0Q1 2025 · P/E: 83,0Q2 2025 · P/E: 70,0Q3 2025 · P/E: 92,6Q4 2025 · P/E: 12,1Q1 2026 · P/E: 12,4Q2 2026 · P/E: 118,0Q3 2023 · P/S: 4,3Q4 2023 · P/S: 3,6Q1 2024 · P/S: 5,3Q2 2024 · P/S: 5,6Q3 2024 · P/S: 7,9Q4 2024 · P/S: 8,6Q1 2025 · P/S: 10,4Q2 2025 · P/S: 15,8Q3 2025 · P/S: 16,8Q4 2025 · P/S: 16,2Q1 2026 · P/S: 25,1Q2 2026 · P/S: 28,4Q3 2023Q2 2026
P/EP/S
Doanh thu38,1 T $2025
9,5 T $19 T $28,6 T $38,1 T $2021: 33 T $2022: 29,7 T $2023: 33,2 T $2024: 34,9 T $2025: 38,1 T $20212025
Lợi nhuận ròng4,9 T $2025
-831 Tr $1,1 T $3 T $4,9 T $2021: -633 Tr $2022: -2,7 T $2023: -438 Tr $2024: 1,6 T $2025: 4,9 T $20212025
EBITDA3,7 T $2025
525,8 Tr $1,6 T $2,6 T $3,7 T $2021: 484 Tr $2022: -526 Tr $2023: 932 Tr $2024: 3,6 T $2025: 3,7 T $20212025
Dòng tiền tự do3,7 T $2025
-750 Tr $737 Tr $2,2 T $3,7 T $2021: -2,2 T $2022: -627 Tr $2023: 442 Tr $2024: 1,7 T $2025: 3,7 T $20212025
EPS17,7 $2025
-3,12 $3,81 $10,8 $17,7 $2021: -2,33 $2022: -10,1 $2023: -1,61 $2024: 5,58 $2025: 17,7 $20212025
Tiền mặt / Nợ8,8 T $2025
2,2 T $4,4 T $6,6 T $8,8 T $2022 · Tiền mặt: 2,1 T $2022 · Nợ: 1,7 T $2023 · Tiền mặt: 1,6 T $2023 · Nợ: 1,7 T $2024 · Tiền mặt: 8,2 T $2024 · Nợ: 1,6 T $2025 · Tiền mặt: 8,8 T $2025 · Nợ: 0 $20212025
Tiền mặtNợ
Khả năng sinh lời+19,8%2025
-2,3%+5,0%+12,4%+19,8%2021 · Biên lợi nhuận gộp: +15,0%2022 · Biên lợi nhuận gộp: +11,7%2023 · Biên lợi nhuận gộp: +14,5%2024 · Biên lợi nhuận gộp: +18,1%2025 · Biên lợi nhuận gộp: +19,8%2021 · Biên lợi nhuận hoạt động: -2,7%2022 · Biên lợi nhuận hoạt động: -9,7%2023 · Biên lợi nhuận hoạt động: -2,8%2024 · Biên lợi nhuận hoạt động: +2,3%2025 · Biên lợi nhuận hoạt động: +3,6%2021 · Biên lợi nhuận ròng: -1,9%2022 · Biên lợi nhuận ròng: -9,2%2023 · Biên lợi nhuận ròng: -1,3%2024 · Biên lợi nhuận ròng: +4,4%2025 · Biên lợi nhuận ròng: +12,8%20212025
Biên lợi nhuận gộpBiên lợi nhuận hoạt độngBiên lợi nhuận ròng
Tăng trưởng doanh thu+8,9%2025
-4,6%+1,0%+6,5%+12,1%2022: -10,2%2023: +12,1%2024: +5,1%2025: +8,9%20212025
Cổ phiếu lưu hành276 Tr2025
69,5 Tr139 Tr208,5 Tr278 Tr2021: 272,1 Tr2022: 272,1 Tr2023: 272,1 Tr2024: 278 Tr2025: 276 Tr20212025
Định giá36,52025
-46,6-11,623,458,32021 · P/E: -56,32022 · P/E: -13,02023 · P/E: -81,52024 · P/E: 58,32025 · P/E: 36,52021 · P/S: 1,12022 · P/S: 1,22023 · P/S: 1,12024 · P/S: 2,62025 · P/S: 4,720212025
P/EP/S

Chất xúc tác tiếp theo

Chất xúc tác

Kết quả
2026-10-28
Doanh thu ước tính 12 T $ · Cập nhật 2h trước
Cổ tức
0,5 $
2026-10-27

Hiện không có hoạt động perp bất thường.

Dữ liệu nghiên cứu

Nhà phân tích, hồ sơ và nhóm so sánh

Ước tính

6
NgàyƯớc tính EPSƯớc tính doanh thuTăng trưởngNhà phân tích
FY 202630,4946,3 T $+22%15
FY 202724,5153,1 T $+39%20
FY 202834,6661 T $+60%22
FY 202945,7969,5 T $+83%13
FY 203057,6878,8 T $+107%10
Q1 20286,1612,5 T $+34%9

Sự kiện công ty

6
2026-10-28Kết quảThực tế - / Ước tính 4,04-
2026-10-27Cổ tức0,5 $-
2026-07-22Kết quảThực tế 2,47 / Ước tính 3,17Thấp hơn dự báo
2026-06-16Cổ tức0,5 $-
2026-04-22Kết quảThực tế 17,44 / Ước tính 1,95Vượt dự báo
2026-03-17Cổ tức0,5 $-

So sánh cùng ngành

Perpetual niêm yết tương tự

Dữ liệu doanh nghiệp FMP

Thông tin doanh nghiệp

Cập nhật: 03:13 UTC 6 thg 10, 2026

Hồ sơ doanh nghiệp

Lĩnh vực
Industrials
Ngành
Industrial - Machinery
Giám đốc điều hành
Scott L. Strazik
Nhân viên
78.000
Ngày IPO
27 thg 3, 2024
Quốc gia
US
Sàn giao dịch
New York Stock Exchange
Trang web
Điểm Altman Zi3,24
Điểm Piotroskii6/9
Xếp hạng FMPiB+
Lợi nhuận chủ sở hữui5,36 T US$19,85 US$ mỗi cổ phiếu
Xếp hạng rủi ro ESGiBThứ hạng ngành: 45 out of 101

Yếu tố xếp hạng

Lợi nhuận trên vốni
5
Lợi nhuận trên tài sảni
5
Nợ trên vốni
1
Giá trên lợi nhuậni
2
Giá trên sổ sáchi
1
Lịch sử vốn hóa
265,30 T US$-14.4%thg 7 26 – thg 10 26
234,44 T US$272,17 T US$309,90 T US$Cao nhất: 309,90 T US$ · 2026-07-06Thấp nhất: 234,44 T US$ · 2026-09-14Hiện tại: 265,30 T US$ · 2026-10-05thg 7 26thg 8 26thg 9 26thg 10 26
Hiện tại: 265,30 T US$ · 2026-10-05Cao nhất: 309,90 T US$ · 2026-07-06Thấp nhất: 234,44 T US$ · 2026-09-14
Quỹ nắm giữ lớn nhất
QuỹTỷ trọngSố cổ phiếu nắm giữ
VTI0,33%8,5 Tr
VOO0,36%7,1 Tr
FXAIX0,41%3,6 Tr
IVV0,38%3,6 Tr
1657.T0,29%3,6 Tr
XAW.TO0,22%3,6 Tr
1557.T0,38%3,3 Tr
SPY0,4%3,3 Tr
VUG0,66%2,8 Tr
S5SD.L0,63%2,2 Tr
XLI4,9%1,5 Tr
VIIIX0,36%1,4 Tr

Thành tích của nhà phân tích

Các nhà phân tích theo dõi GEV đã làm tốt thế nào: khuyến nghị, độ chính xác của giá mục tiêu và phản ứng đo được sau các khuyến nghị.

12 tháng3 năm
Khuyến nghị175414
Nhà phân tích3443
Mua / giữ / bán144 / 29 / 2350 / 62 / 2
Nâng / hạ / khởi đầu theo dõi6 / 4 / 411 / 13 / 35
Giá mục tiêu đạt / không đạt85 / 73 (54%)295 / 73 (80%)
Lợi nhuận TB sau khuyến nghị (TipRanks)+6,9%+115,6%
Khuyến nghị tốt nhất / tệ nhất+110,1% / -32,7%+600,3% / -32,7%

Sau khuyến nghị mua với cổ phiếu này: biến động trung vị sau 21 ngày +8,0% so với S&P 500 +7,6% (n = 341)

Chính xác nhất với cổ phiếu này

Tỷ lệ mục tiêu giá của nhà phân tích với cổ phiếu này mà giá đạt được trong 12 tháng (đo lường của chúng tôi trong 3 năm, ít nhất 8 mục tiêu). Mô tả các khuyến nghị trong quá khứ, không phải xác suất của khuyến nghị hiện tại.

  1. Chris DendrinosRBC Capital100% tỷ lệ đúng với cổ phiếu này · 21 mục tiêu đã đoMuamục tiêu 1.225 US$29 thg 7, 2026
  2. Julian MitchellBarclays100% tỷ lệ đúng với cổ phiếu này · 20 mục tiêu đã đoMuamục tiêu 1.250 US$28 thg 4, 2026
  3. Mark StrouseJ.P. Morgan100% tỷ lệ đúng với cổ phiếu này · 20 mục tiêu đã đoMuamục tiêu 1.330 US$23 thg 7, 2026

Khuyến nghị mới nhất

NgàyNhà phân tíchKhuyến nghịMục tiêu
1 thg 10, 2026Alexander VirgoEvercore ISIMuaDuy trì1.350 US$
1 thg 10, 2026Alexander VirgoEvercore ISIMuaDuy trì1.350 US$
22 thg 9, 2026Julien Dumoulin SmithJefferiesMuaDuy trì1.185 US$
22 thg 9, 2026Julien Dumoulin SmithJefferiesMuaDuy trì1.185 US$
17 thg 9, 2026David ArcaroMorgan StanleyMuaDuy trì1.350 US$
Đồng thuận 12 tháng qua mua giữ bán mục tiêu TB đóng cửa cuối tháng
Tỷ trọng khuyến nghị mua, giữ, bán theo tháng cùng giá mục tiêu trung bình và giá đóng cửa cuối tháng600 US$700 US$800 US$900 US$1.000 US$1.100 US$1.200 US$1.300 US$thg 11 25 · Mua 16 · Giữ 7 · Bán 1thg 11 25thg 12 25 · Mua 18 · Giữ 6 · Bán 1thg 1 26 · Mua 20 · Giữ 6 · Bán 1thg 1 26thg 2 26 · Mua 21 · Giữ 5 · Bán 1thg 3 26 · Mua 21 · Giữ 4 · Bán 0thg 3 26thg 4 26 · Mua 21 · Giữ 5 · Bán 0thg 5 26 · Mua 21 · Giữ 5 · Bán 0thg 5 26thg 6 26 · Mua 22 · Giữ 3 · Bán 0thg 7 26 · Mua 24 · Giữ 4 · Bán 0thg 7 26thg 8 26 · Mua 25 · Giữ 4 · Bán 0thg 9 26 · Mua 24 · Giữ 4 · Bán 1thg 9 26thg 10 26 · Mua 24 · Giữ 4 · Bán 1thg 11 25 · mục tiêu TB 671 US$thg 12 25 · mục tiêu TB 765 US$thg 1 26 · mục tiêu TB 815 US$thg 2 26 · mục tiêu TB 820 US$thg 3 26 · mục tiêu TB 879 US$thg 4 26 · mục tiêu TB 1.196 US$thg 5 26 · mục tiêu TB 1.205 US$thg 6 26 · mục tiêu TB 1.245 US$thg 7 26 · mục tiêu TB 1.273 US$thg 8 26 · mục tiêu TB 1.280 US$thg 9 26 · mục tiêu TB 1.255 US$thg 10 26 · mục tiêu TB 1.255 US$thg 11 25 · đóng cửa cuối tháng 600 US$thg 12 25 · đóng cửa cuối tháng 654 US$thg 1 26 · đóng cửa cuối tháng 726 US$thg 2 26 · đóng cửa cuối tháng 874 US$thg 3 26 · đóng cửa cuối tháng 873 US$thg 4 26 · đóng cửa cuối tháng 1.083 US$thg 5 26 · đóng cửa cuối tháng 968 US$thg 6 26 · đóng cửa cuối tháng 1.175 US$thg 7 26 · đóng cửa cuối tháng 990 US$thg 8 26 · đóng cửa cuối tháng 899 US$thg 9 26 · đóng cửa cuối tháng 950 US$thg 10 26 · đóng cửa cuối tháng 989 US$

Tỷ lệ nhà phân tích theo từng khuyến nghị mỗi tháng (khuyến nghị gần nhất của mỗi nhà phân tích trong 180 ngày). Mục tiêu và giá đóng cửa tính bằng USD.

Dữ liệu TipRanks qua FMP · tính lúc 2 thg 10, 2026 · 175 khuyến nghị

Câu hỏi thường gặp

Tôi có thể giao dịch hợp đồng vĩnh cửu GEV ở đâu?

Hợp đồng vĩnh cửu GE Vernova Inc. (GEV) được giao dịch trên 14 sàn crypto, bao gồm Deepcoin, BingX, Binance. PerpEquities so sánh chúng theo giá trực tiếp, phí funding, open interest và thanh khoản.

Tôi có thể giao dịch GEV suốt ngày đêm không?

Có. Khác với cổ phiếu cơ sở, hợp đồng vĩnh cửu GEV giao dịch 24/7 — kể cả cuối tuần và ngoài giờ giao dịch thông thường.

Phí funding của hợp đồng vĩnh cửu GEV là bao nhiêu?

Hiện tại funding rate của perp GEV là 0,0% theo năm (trung vị các sàn), dao động từ 0,0% đến +228,6% trên 14 sàn. Dương nghĩa là long trả cho short. PerpEquities hiển thị mức hiện tại và lịch sử theo từng sàn.

Giá perp GEV so với cổ phiếu GE Vernova Inc. như thế nào?

Giá mark trung vị của perp GEV là 992,2 $ so với giá tham chiếu cổ phiếu 992,2 $, chênh lệch cơ sở 0,0%. Perp bám theo cổ phiếu qua giá chỉ số; khoảng cách nới rộng khi funding hoặc thanh khoản giữa các sàn lệch nhau.

Hợp đồng vĩnh cửu GEV là gì?

Hợp đồng vĩnh cửu GEV là một phái sinh theo dõi giá của GE Vernova Inc. mà không có ngày đáo hạn. Nó cho phép bạn mở vị thế mua hoặc bán GE Vernova Inc. trên các sàn crypto suốt ngày đêm.

GEVUSDT perpetual là gì?

GEVUSDT là ký hiệu mà hầu hết sàn crypto dùng cho hợp đồng vĩnh cửu GE Vernova Inc. thanh toán bằng USDT (Tether). Nó bám theo giá cổ phiếu GEV qua chỉ số, giao dịch 24/7 với đòn bẩy và không bao giờ đáo hạn.

Nhúng tài sản này

GEV perpetuals · perpequities.comGEV perpetuals · perpequities.com
<a href="https://perpequities.com/vi/stocks/gev-perp"><img src="https://perpequities.com/badge/gev-perp.svg" width="240" height="64" alt="GEV perpetuals · perpequities.com" loading="lazy"></a>

Bước tiếp theo

Cập nhật liên tục về perp GEV

Tín hiệu có thành tích đo lường

Nhà phân tích đạt 70 %+ mục tiêu giá trên các perp chúng tôi theo dõi, giao dịch mua của Quốc hội trên $500k, vị thế 13F trên $5M, chênh lệch funding đã trả nhiều ngày. Mỗi bài đăng kèm bằng chứng. Miễn phí, không cần đăng ký.

Tham gia trên Telegram

Bản tin hằng tuần qua email

Niêm yết, funding và biến động quan trọng với GEV — một email mỗi Chủ nhật.

Danh sách theo dõi và cảnh báo

Cảnh báo giá và funding cho GEV, qua push hoặc Telegram.

Đặt cảnh báo

Theo dõi bảng tin trực tiếp

Biến động trong ngày, niêm yết mới và funding cực đoan ngay khi diễn ra.

Theo dõi trên X