PerpEquities

Cổ phiếu · Tiện ích

Có thể giao dịch Southern Company (SO) dạng perp chưa? Chưa

Southern Company là công ty tiện ích năng lượng của Mỹ sản xuất, truyền tải và phân phối điện, đồng thời phân phối khí đốt tự nhiên tại một số tiểu bang, phục vụ khoảng 8,7 triệu khách hàng.

Chưa niêm yết trên sàn perp nào

Chưa có sàn perpetual nào niêm yết SO. Chúng tôi theo dõi liên tục; khi có niêm yết đầu tiên, trang này trở thành trang thị trường đầy đủ. Trong lúc chờ: dữ liệu cơ bản bên dưới và các lựa chọn thay thế.

Cổ phiếu tương tự đã giao dịch được dạng perp

Biểu đồ giá

Biểu đồ TradingView tương tác

Mã TradingView NYSE:SO

Tải widget bên thứ ba của TradingView (khoảng 1 MB) khi cần.

Tự động: giá tham chiếu của tài sản cơ sởMở trong TradingView

Dữ liệu công ty

Dữ liệu cơ bản công ty

Cập nhật 5h trước
Vốn hóa
98,4 T $
Cập nhật 5h trước
Doanh thu
30,2 T $
12 tháng gần nhất
Tăng trưởng doanh thu
+4%
Năm tài chính tiếp theo
Biên lợi nhuận
+15,4%
P/E
20,5
P/E cùng ngành 7,4
Dòng tiền tự do
2,6 T $
12 tháng gần nhất
Thêm chỉ số
Lợi nhuận ròng
4,7 T $
12 tháng gần nhất
P/S
3,3
P/E cùng ngành
7,4
Perpetual niêm yết tương tự
Ước tính doanh thu
30,6 T $
Năm tài chính tiếp theo
Kết quả
2026-10-29
Doanh thu ước tính 8,3 T $ · Cập nhật 5h trước
Cổ tức
0,76 $
2026-08-17

Chi tiết cơ bản

Hàng năm + hàng quý
Doanh thu gần nhất29,6 T $
Biên lợi nhuận ròng+14,7%
Dòng tiền tự do-2,9 T $
Nợ ròng72,4 T $
202020,4 T $
202123,1 T $
202229,3 T $
202325,3 T $
202426,7 T $
202529,6 T $
KỳDoanh thuTăng trưởngLợi nhuận ròngFCF
202020,4 T $-5%3,1 T $-745 Tr $
202123,1 T $+13%2,4 T $-1,1 T $
202229,3 T $+27%3,5 T $-1,6 T $
202325,3 T $-14%4 T $-1,5 T $
202426,7 T $+6%4,4 T $833 Tr $
202529,6 T $+11%4,3 T $-2,9 T $
KỳBiên lợi nhuận gộpBiên lợi nhuận hoạt độngBiên lợi nhuận ròngROEROA
2020+48,6%+24,0%+15,4%+11,1%+2,5%
2021+44,3%+16,0%+10,4%+8,5%+1,9%
2022+36,3%+18,3%+12,1%+11,6%+2,6%
2023+46,4%+23,1%+15,7%+12,6%+2,9%
2024+49,9%+26,4%+16,5%+13,3%+3,0%
2025+29,8%+24,6%+14,7%+12,1%+2,8%
KỳTiền mặtNợNợ ròngHệ số thanh toán hiện hành
20201,1 T $51 T $50 T $0,71
20211,8 T $55,5 T $53,7 T $0,82
20221,9 T $59,1 T $57,2 T $0,66
2023748 Tr $63,5 T $62,7 T $0,77
20241,1 T $66,3 T $65,2 T $0,67
20251,6 T $74,1 T $72,4 T $0,65
KỳVốn hóaGiá trị doanh nghiệpP/SP/E
202065 T $115 T $3,220,8
202172,8 T $126,4 T $3,130,3
202276,8 T $134 T $2,621,8
202377,4 T $140,1 T $3,119,5
202490,2 T $155,4 T $3,420,5
202596,2 T $168,6 T $3,322,1
Q3 20247,3 T $
Q4 20246,3 T $
Q1 20257,8 T $
Q2 20257 T $
Q3 20257,8 T $
Q4 20257 T $
Q1 20268,4 T $
Q2 20267 T $
KỳDoanh thuTăng trưởngLợi nhuận ròngFCF
Q3 20247,3 T $+4%1,5 T $1,1 T $
Q4 20246,3 T $+5%534 Tr $-764 Tr $
Q1 20257,8 T $+17%1,3 T $-1,2 T $
Q2 20257 T $+8%880 Tr $-755 Tr $
Q3 20257,8 T $+8%1,7 T $384 Tr $
Q4 20257 T $+10%416 Tr $-1,7 T $
Q1 20268,4 T $+8%1,4 T $-1,7 T $
Q2 20267 T $0%1,2 T $5,6 T $
KỳBiên lợi nhuận gộpBiên lợi nhuận hoạt độngBiên lợi nhuận ròngROEROA
Q3 2024+54,3%+32,6%+21,1%+4,6%+1,1%
Q4 2024+42,0%+16,7%+8,4%+1,6%+0,4%
Q1 2025+48,1%+25,9%+17,2%+3,9%+0,9%
Q2 2025+50,1%+25,3%+12,6%+2,6%+0,6%
Q3 2025+55,0%+33,2%+21,9%+4,9%+1,1%
Q4 2025+18,8%+13,0%+6,0%+1,2%+0,3%
Q1 2026+46,5%+24,0%+16,1%+3,7%+0,9%
Q2 2026+51,3%+25,5%+16,8%+3,0%+0,7%
KỳTiền mặtNợNợ ròngHệ số thanh toán hiện hành
Q3 20241 T $65,1 T $64,1 T $0,91
Q4 20241,1 T $66,3 T $65,2 T $0,67
Q1 20252,3 T $70,1 T $67,8 T $0,86
Q2 20251,3 T $70,8 T $69,6 T $0,74
Q3 20253,3 T $73,7 T $70,4 T $0,75
Q4 20251,6 T $74,1 T $72,4 T $0,65
Q1 2026981 Tr $76 T $75 T $0,65
Q2 20263 T $77,1 T $74,1 T $0,79
KỳVốn hóaGiá trị doanh nghiệpP/SP/E
Q3 202498,9 T $163 T $13,616,1
Q4 202490,4 T $155,6 T $14,342,0
Q1 2025101,1 T $168,9 T $13,019,0
Q2 2025101 T $170,6 T $14,528,7
Q3 2025104,4 T $174,8 T $13,315,3
Q4 202596,2 T $168,6 T $13,857,4
Q1 2026108,5 T $183,5 T $12,919,9
Q2 2026108,8 T $182,9 T $15,623,2

Đã làm mới 5h trước

Biểu đồ: doanh thu, lợi nhuận, dòng tiền & định giá
Doanh thu7 T $Q2 2026
2,1 T $4,2 T $6,3 T $8,4 T $Q3 2023: 7 T $Q4 2023: 6 T $Q1 2024: 6,6 T $Q2 2024: 6,5 T $Q3 2024: 7,3 T $Q4 2024: 6,3 T $Q1 2025: 7,8 T $Q2 2025: 7 T $Q3 2025: 7,8 T $Q4 2025: 7 T $Q1 2026: 8,4 T $Q2 2026: 7 T $Q3 2023Q2 2026
Lợi nhuận ròng1,2 T $Q2 2026
427,8 Tr $855,5 Tr $1,3 T $1,7 T $Q3 2023: 1,4 T $Q4 2023: 855 Tr $Q1 2024: 1,1 T $Q2 2024: 1,2 T $Q3 2024: 1,5 T $Q4 2024: 534 Tr $Q1 2025: 1,3 T $Q2 2025: 880 Tr $Q3 2025: 1,7 T $Q4 2025: 416 Tr $Q1 2026: 1,4 T $Q2 2026: 1,2 T $Q3 2023Q2 2026
EBITDA3,2 T $Q2 2026
1,1 T $2,1 T $3,2 T $4,3 T $Q3 2023: 3,6 T $Q4 2023: 2,7 T $Q1 2024: 3,2 T $Q2 2024: 3,5 T $Q3 2024: 3,9 T $Q4 2024: 2,6 T $Q1 2025: 3,7 T $Q2 2025: 3,5 T $Q3 2025: 4,3 T $Q4 2025: 2,8 T $Q1 2026: 3,9 T $Q2 2026: 3,2 T $Q3 2023Q2 2026
Dòng tiền tự do5,6 T $Q2 2026
110,3 Tr $1,9 T $3,8 T $5,6 T $Q3 2023: 177 Tr $Q4 2023: -721 Tr $Q1 2024: -597 Tr $Q2 2024: 419 Tr $Q3 2024: 1,1 T $Q4 2024: -764 Tr $Q1 2025: -1,2 T $Q2 2025: -755 Tr $Q3 2025: 384 Tr $Q4 2025: -1,7 T $Q1 2026: -1,7 T $Q2 2026: 5,6 T $Q3 2023Q2 2026
EPS1,03 $Q2 2026
0,39 $0,77 $1,16 $1,54 $Q3 2023: 1,29 $Q4 2023: 0,78 $Q1 2024: 1,03 $Q2 2024: 1,09 $Q3 2024: 1,39 $Q4 2024: 0,48 $Q1 2025: 1,21 $Q2 2025: 0,8 $Q3 2025: 1,54 $Q4 2025: 0,37 $Q1 2026: 1,2 $Q2 2026: 1,03 $Q3 2023Q2 2026
Tiền mặt / Nợ3 T $Q2 2026
19,3 T $38,5 T $57,8 T $77,1 T $Q3 2023 · Tiền mặt: 1,7 T $Q3 2023 · Nợ: 62,3 T $Q4 2023 · Tiền mặt: 748 Tr $Q4 2023 · Nợ: 63,5 T $Q1 2024 · Tiền mặt: 713 Tr $Q1 2024 · Nợ: 65,2 T $Q2 2024 · Tiền mặt: 1,2 T $Q2 2024 · Nợ: 65,5 T $Q3 2024 · Tiền mặt: 1 T $Q3 2024 · Nợ: 65,1 T $Q4 2024 · Tiền mặt: 1,1 T $Q4 2024 · Nợ: 66,3 T $Q1 2025 · Tiền mặt: 2,3 T $Q1 2025 · Nợ: 70,1 T $Q2 2025 · Tiền mặt: 1,3 T $Q2 2025 · Nợ: 70,8 T $Q3 2025 · Tiền mặt: 3,3 T $Q3 2025 · Nợ: 73,7 T $Q4 2025 · Tiền mặt: 1,6 T $Q4 2025 · Nợ: 74,1 T $Q1 2026 · Tiền mặt: 981 Tr $Q1 2026 · Nợ: 76 T $Q2 2026 · Tiền mặt: 3 T $Q2 2026 · Nợ: 77,1 T $Q3 2023Q2 2026
Tiền mặtNợ
Khả năng sinh lời+51,3%Q2 2026
+13,8%+27,5%+41,3%+55,0%Q3 2023 · Biên lợi nhuận gộp: +53,8%Q4 2023 · Biên lợi nhuận gộp: +41,2%Q1 2024 · Biên lợi nhuận gộp: +48,8%Q2 2024 · Biên lợi nhuận gộp: +53,9%Q3 2024 · Biên lợi nhuận gộp: +54,3%Q4 2024 · Biên lợi nhuận gộp: +42,0%Q1 2025 · Biên lợi nhuận gộp: +48,1%Q2 2025 · Biên lợi nhuận gộp: +50,1%Q3 2025 · Biên lợi nhuận gộp: +55,0%Q4 2025 · Biên lợi nhuận gộp: +18,8%Q1 2026 · Biên lợi nhuận gộp: +46,5%Q2 2026 · Biên lợi nhuận gộp: +51,3%Q3 2023 · Biên lợi nhuận hoạt động: +30,2%Q4 2023 · Biên lợi nhuận hoạt động: +20,0%Q1 2024 · Biên lợi nhuận hoạt động: +25,6%Q2 2024 · Biên lợi nhuận hoạt động: +30,0%Q3 2024 · Biên lợi nhuận hoạt động: +32,6%Q4 2024 · Biên lợi nhuận hoạt động: +16,7%Q1 2025 · Biên lợi nhuận hoạt động: +25,9%Q2 2025 · Biên lợi nhuận hoạt động: +25,3%Q3 2025 · Biên lợi nhuận hoạt động: +33,2%Q4 2025 · Biên lợi nhuận hoạt động: +13,0%Q1 2026 · Biên lợi nhuận hoạt động: +24,0%Q2 2026 · Biên lợi nhuận hoạt động: +25,5%Q3 2023 · Biên lợi nhuận ròng: +20,4%Q4 2023 · Biên lợi nhuận ròng: +14,1%Q1 2024 · Biên lợi nhuận ròng: +17,0%Q2 2024 · Biên lợi nhuận ròng: +18,6%Q3 2024 · Biên lợi nhuận ròng: +21,1%Q4 2024 · Biên lợi nhuận ròng: +8,4%Q1 2025 · Biên lợi nhuận ròng: +17,2%Q2 2025 · Biên lợi nhuận ròng: +12,6%Q3 2025 · Biên lợi nhuận ròng: +21,9%Q4 2025 · Biên lợi nhuận ròng: +6,0%Q1 2026 · Biên lợi nhuận ròng: +16,1%Q2 2026 · Biên lợi nhuận ròng: +16,8%Q3 2023Q2 2026
Biên lợi nhuận gộpBiên lợi nhuận hoạt độngBiên lợi nhuận ròng
Tăng trưởng doanh thu+0,1%Q2 2026
+4,2%+8,5%+12,7%+17,0%Q3 2024: +4,2%Q4 2024: +4,9%Q1 2025: +17,0%Q2 2025: +7,9%Q3 2025: +7,5%Q4 2025: +10,1%Q1 2026: +8,0%Q2 2026: +0,1%Q3 2023Q2 2026
Cổ phiếu lưu hành1,1 TQ2 2026
285,3 Tr570,5 Tr855,8 Tr1,1 TQ3 2023: 1,1 TQ4 2023: 1,1 TQ1 2024: 1,1 TQ2 2024: 1,1 TQ3 2024: 1,1 TQ4 2024: 1,1 TQ1 2025: 1,1 TQ2 2025: 1,1 TQ3 2025: 1,1 TQ4 2025: 1,1 TQ1 2026: 1,1 TQ2 2026: 1,1 TQ3 2023Q2 2026
Định giá23,2Q2 2026
14,328,743,057,4Q3 2023 · P/E: 12,4Q4 2023 · P/E: 22,5Q1 2024 · P/E: 17,3Q2 2024 · P/E: 17,5Q3 2024 · P/E: 16,1Q4 2024 · P/E: 42,0Q1 2025 · P/E: 19,0Q2 2025 · P/E: 28,7Q3 2025 · P/E: 15,3Q4 2025 · P/E: 57,4Q1 2026 · P/E: 19,9Q2 2026 · P/E: 23,2Q3 2023 · P/S: 10,1Q4 2023 · P/S: 12,7Q1 2024 · P/S: 11,7Q2 2024 · P/S: 13,1Q3 2024 · P/S: 13,6Q4 2024 · P/S: 14,3Q1 2025 · P/S: 13,0Q2 2025 · P/S: 14,5Q3 2025 · P/S: 13,3Q4 2025 · P/S: 13,8Q1 2026 · P/S: 12,9Q2 2026 · P/S: 15,6Q3 2023Q2 2026
P/EP/S
Doanh thu29,6 T $2025
7,4 T $14,8 T $22,2 T $29,6 T $2018: 23,5 T $2019: 21,4 T $2020: 20,4 T $2021: 23,1 T $2022: 29,3 T $2023: 25,3 T $2024: 26,7 T $2025: 29,6 T $20182025
Lợi nhuận ròng4,3 T $2025
1,2 T $2,4 T $3,6 T $4,8 T $2018: 2,2 T $2019: 4,8 T $2020: 3,1 T $2021: 2,4 T $2022: 3,5 T $2023: 4 T $2024: 4,4 T $2025: 4,3 T $20182025
EBITDA14,3 T $2025
3,6 T $7,2 T $10,8 T $14,3 T $2018: 8,1 T $2019: 11,6 T $2020: 9,2 T $2021: 8,4 T $2022: 10,3 T $2023: 11,8 T $2024: 13,2 T $2025: 14,3 T $20182025
Dòng tiền tự do-2,9 T $2025
-2 T $-1,1 T $-109 Tr $833 Tr $2018: -1,1 T $2019: -1,8 T $2020: -745 Tr $2021: -1,1 T $2022: -1,6 T $2023: -1,5 T $2024: 833 Tr $2025: -2,9 T $20182025
EPS3,92 $2025
1,13 $2,25 $3,38 $4,5 $2018: 2,15 $2019: 4,5 $2020: 2,95 $2021: 2,26 $2022: 3,26 $2023: 3,62 $2024: 3,99 $2025: 3,92 $20182025
Tiền mặt / Nợ1,6 T $2025
18,5 T $37 T $55,6 T $74,1 T $2018 · Tiền mặt: 1,4 T $2018 · Nợ: 46,8 T $2019 · Tiền mặt: 2 T $2019 · Nợ: 48,7 T $2020 · Tiền mặt: 1,1 T $2020 · Nợ: 51 T $2021 · Tiền mặt: 1,8 T $2021 · Nợ: 55,5 T $2022 · Tiền mặt: 1,9 T $2022 · Nợ: 59,1 T $2023 · Tiền mặt: 748 Tr $2023 · Nợ: 63,5 T $2024 · Tiền mặt: 1,1 T $2024 · Nợ: 66,3 T $2025 · Tiền mặt: 1,6 T $2025 · Nợ: 74,1 T $20182025
Tiền mặtNợ
Khả năng sinh lời+29,8%2025
+12,5%+25,0%+37,4%+49,9%2018 · Biên lợi nhuận gộp: +40,9%2019 · Biên lợi nhuận gộp: +44,8%2020 · Biên lợi nhuận gộp: +48,6%2021 · Biên lợi nhuận gộp: +44,3%2022 · Biên lợi nhuận gộp: +36,3%2023 · Biên lợi nhuận gộp: +46,4%2024 · Biên lợi nhuận gộp: +49,9%2025 · Biên lợi nhuận gộp: +29,8%2018 · Biên lợi nhuận hoạt động: +17,8%2019 · Biên lợi nhuận hoạt động: +36,1%2020 · Biên lợi nhuận hoạt động: +24,0%2021 · Biên lợi nhuận hoạt động: +16,0%2022 · Biên lợi nhuận hoạt động: +18,3%2023 · Biên lợi nhuận hoạt động: +23,1%2024 · Biên lợi nhuận hoạt động: +26,4%2025 · Biên lợi nhuận hoạt động: +24,6%2018 · Biên lợi nhuận ròng: +9,5%2019 · Biên lợi nhuận ròng: +22,2%2020 · Biên lợi nhuận ròng: +15,4%2021 · Biên lợi nhuận ròng: +10,4%2022 · Biên lợi nhuận ròng: +12,1%2023 · Biên lợi nhuận ròng: +15,7%2024 · Biên lợi nhuận ròng: +16,5%2025 · Biên lợi nhuận ròng: +14,7%20182025
Biên lợi nhuận gộpBiên lợi nhuận hoạt độngBiên lợi nhuận ròng
Tăng trưởng doanh thu+10,6%2025
-3,6%+6,5%+16,6%+26,7%2019: -8,8%2020: -4,9%2021: +13,4%2022: +26,7%2023: -13,8%2024: +5,8%2025: +10,6%20182025
Cổ phiếu lưu hành1,1 T2025
277,3 Tr554,5 Tr831,8 Tr1,1 T2018: 1 T2019: 1,1 T2020: 1,1 T2021: 1,1 T2022: 1,1 T2023: 1,1 T2024: 1,1 T2025: 1,1 T20182025
Định giá22,12025
7,615,222,830,32018 · P/E: 20,42019 · P/E: 14,22020 · P/E: 20,82021 · P/E: 30,32022 · P/E: 21,82023 · P/E: 19,52024 · P/E: 20,52025 · P/E: 22,12018 · P/S: 1,92019 · P/S: 3,12020 · P/S: 3,22021 · P/S: 3,12022 · P/S: 2,62023 · P/S: 3,12024 · P/S: 3,42025 · P/S: 3,320182025
P/EP/S

Dữ liệu nghiên cứu

Nhà phân tích, hồ sơ và nhóm so sánh

Ước tính

6
NgàyƯớc tính EPSƯớc tính doanh thuTăng trưởngNhà phân tích
FY 20264,5930,6 T $+4%13
FY 20274,9332,4 T $+10%13
FY 20285,3834,6 T $+17%4
FY 20295,7736,5 T $+24%1
FY 20306,1938,9 T $+32%1
Q1 20291,608,5 T $+1%2

Sự kiện công ty

6
2026-10-29Kết quảThực tế - / Ước tính 1,65-
2026-08-17Cổ tức0,76 $-
2026-07-30Kết quảThực tế 1,13 / Ước tính 1,01Vượt dự báo
2026-05-18Cổ tức0,76 $-
2026-04-30Kết quảThực tế 1,32 / Ước tính 1,21Vượt dự báo
2026-02-19Kết quảThực tế 0,55 / Ước tính 0,56Thấp hơn dự báo

So sánh cùng ngành

Perpetual niêm yết tương tự

Thành tích của nhà phân tích

Các nhà phân tích theo dõi SO đã làm tốt thế nào: khuyến nghị, độ chính xác của giá mục tiêu và phản ứng đo được sau các khuyến nghị.

12 tháng3 năm
Khuyến nghị103246
Nhà phân tích2427
Mua / giữ / bán25 / 64 / 1477 / 142 / 27
Nâng / hạ / khởi đầu theo dõi4 / 8 / 58 / 13 / 7
Giá mục tiêu đạt / không đạt6 / 84 (7%)77 / 146 (35%)
Lợi nhuận TB sau khuyến nghị (TipRanks)-11,0%-1,9%
Khuyến nghị tốt nhất / tệ nhất+92,8% / -23,9%+92,8% / -23,9%

Sau khuyến nghị mua với cổ phiếu này: biến động trung vị sau 21 ngày -1,0% so với S&P 500 -3,2% (n = 79)

Chính xác nhất với cổ phiếu này

Tỷ lệ mục tiêu giá của nhà phân tích với cổ phiếu này mà giá đạt được trong 12 tháng (đo lường của chúng tôi trong 3 năm, ít nhất 8 mục tiêu). Mô tả các khuyến nghị trong quá khứ, không phải xác suất của khuyến nghị hiện tại.

  1. Andrew WeiselScotiabank100% tỷ lệ đúng với cổ phiếu này · 14 mục tiêu đã đoGiữmục tiêu 103 US$20 thg 2, 2026
  2. James ThalackerBMO Capital82% tỷ lệ đúng với cổ phiếu này · 11 mục tiêu đã đoMuamục tiêu 104 US$28 thg 8, 2026
  3. Jeremy TonetJ.P. Morgan82% tỷ lệ đúng với cổ phiếu này · 11 mục tiêu đã đoGiữmục tiêu 101 US$19 thg 8, 2026

Khuyến nghị mới nhất

NgàyNhà phân tíchKhuyến nghịMục tiêu
18 thg 9, 2026David ArcaroMorgan StanleyBánKhẳng định lại85,00 US$
28 thg 8, 2026James ThalackerBMO CapitalMuaKhẳng định lại104 US$
21 thg 8, 2026David ArcaroMorgan StanleyBánKhẳng định lại89,00 US$
20 thg 8, 2026Carly DavenportGoldman SachsGiữDuy trì103 US$
19 thg 8, 2026Jeremy TonetJ.P. MorganGiữDuy trì101 US$
Đồng thuận 12 tháng qua mua giữ bán mục tiêu TB đóng cửa cuối tháng
Tỷ trọng khuyến nghị mua, giữ, bán theo tháng cùng giá mục tiêu trung bình và giá đóng cửa cuối tháng86,00 US$88,00 US$90,00 US$92,00 US$94,00 US$96,00 US$98,00 US$100 US$102 US$thg 10 25 · Mua 7 · Giữ 14 · Bán 1thg 10 25thg 11 25 · Mua 5 · Giữ 15 · Bán 1thg 12 25 · Mua 4 · Giữ 15 · Bán 2thg 12 25thg 1 26 · Mua 4 · Giữ 13 · Bán 3thg 2 26 · Mua 5 · Giữ 14 · Bán 2thg 2 26thg 3 26 · Mua 6 · Giữ 14 · Bán 1thg 4 26 · Mua 5 · Giữ 14 · Bán 1thg 4 26thg 5 26 · Mua 7 · Giữ 14 · Bán 1thg 6 26 · Mua 7 · Giữ 12 · Bán 1thg 6 26thg 7 26 · Mua 7 · Giữ 12 · Bán 2thg 8 26 · Mua 7 · Giữ 10 · Bán 2thg 8 26thg 9 26 · Mua 5 · Giữ 10 · Bán 2thg 10 25 · mục tiêu TB 102 US$thg 11 25 · mục tiêu TB 101 US$thg 12 25 · mục tiêu TB 94,08 US$thg 1 26 · mục tiêu TB 93,50 US$thg 2 26 · mục tiêu TB 100 US$thg 3 26 · mục tiêu TB 101 US$thg 4 26 · mục tiêu TB 102 US$thg 5 26 · mục tiêu TB 102 US$thg 6 26 · mục tiêu TB 103 US$thg 7 26 · mục tiêu TB 102 US$thg 8 26 · mục tiêu TB 101 US$thg 9 26 · mục tiêu TB 99,86 US$thg 10 25 · đóng cửa cuối tháng 94,04 US$thg 11 25 · đóng cửa cuối tháng 91,12 US$thg 12 25 · đóng cửa cuối tháng 87,20 US$thg 1 26 · đóng cửa cuối tháng 89,31 US$thg 2 26 · đóng cửa cuối tháng 97,38 US$thg 3 26 · đóng cửa cuối tháng 96,52 US$thg 4 26 · đóng cửa cuối tháng 96,70 US$thg 5 26 · đóng cửa cuối tháng 92,05 US$thg 6 26 · đóng cửa cuối tháng 95,71 US$thg 7 26 · đóng cửa cuối tháng 94,54 US$thg 8 26 · đóng cửa cuối tháng 88,00 US$thg 9 26 · đóng cửa cuối tháng 86,76 US$

Tỷ lệ nhà phân tích theo từng khuyến nghị mỗi tháng (khuyến nghị gần nhất của mỗi nhà phân tích trong 180 ngày). Mục tiêu và giá đóng cửa tính bằng USD.

Dữ liệu TipRanks qua FMP · tính lúc 18 thg 9, 2026 · 103 khuyến nghị