PerpEquities

Cổ phiếu · Tiện ích

Có thể giao dịch Duke Energy (DUK) dạng perp chưa? Chưa

Duke Energy vận hành điện và gas tại Mỹ, phục vụ hàng triệu khách hàng thông qua các phân khúc được quản lý và năng lượng tái tạo thương mại.

Chưa niêm yết trên sàn perp nào

Chưa có sàn perpetual nào niêm yết DUK. Chúng tôi theo dõi liên tục; khi có niêm yết đầu tiên, trang này trở thành trang thị trường đầy đủ. Trong lúc chờ: dữ liệu cơ bản bên dưới và các lựa chọn thay thế.

Cổ phiếu tương tự đã giao dịch được dạng perp

Biểu đồ giá

Biểu đồ TradingView tương tác

Mã TradingView NYSE:DUK

Tải widget bên thứ ba của TradingView (khoảng 1 MB) khi cần.

Tự động: giá tham chiếu của tài sản cơ sởMở trong TradingView

Dữ liệu công ty

Dữ liệu cơ bản công ty

Cập nhật 4h trước
Vốn hóa
91,6 T $
Cập nhật 4h trước
Doanh thu
33,4 T $
12 tháng gần nhất
Tăng trưởng doanh thu
+4%
Năm tài chính tiếp theo
Biên lợi nhuận
+15,7%
P/E
17,6
P/E cùng ngành 7,4
Dòng tiền tự do
1,5 T $
12 tháng gần nhất
Thêm chỉ số
Lợi nhuận ròng
5,2 T $
12 tháng gần nhất
P/S
2,7
P/E cùng ngành
7,4
Perpetual niêm yết tương tự
Ước tính doanh thu
33,6 T $
Năm tài chính tiếp theo
Kết quả
2026-11-05
Doanh thu ước tính 8,9 T $ · Cập nhật 4h trước
Cổ tức
1,085 $
2026-08-14

Chi tiết cơ bản

Hàng năm + hàng quý
Doanh thu gần nhất32,2 T $
Biên lợi nhuận ròng+15,4%
Dòng tiền tự do-1,7 T $
Nợ ròng90,6 T $
202023,4 T $
202124,6 T $
202228,8 T $
202329,1 T $
202430,4 T $
202532,2 T $
KỳDoanh thuTăng trưởngLợi nhuận ròngFCF
202023,4 T $-7%1,4 T $-1,1 T $
202124,6 T $+5%3,9 T $-1,4 T $
202228,8 T $+17%2,6 T $-5,4 T $
202329,1 T $+1%4,3 T $-2,7 T $
202430,4 T $+4%4,5 T $48 Tr $
202532,2 T $+6%5 T $-1,7 T $
KỳBiên lợi nhuận gộpBiên lợi nhuận hoạt độngBiên lợi nhuận ròngROEROA
2020+48,6%+19,6%+5,9%+2,9%+0,8%
2021+48,6%+22,3%+15,9%+7,9%+2,3%
2022+45,1%+20,9%+8,9%+5,2%+1,4%
2023+47,3%+24,3%+14,8%+8,7%+2,4%
2024+50,1%+26,1%+14,9%+9,0%+2,4%
2025+31,6%+26,6%+15,4%+9,6%+2,5%
KỳTiền mặtNợNợ ròngHệ số thanh toán hiện hành
2020259 Tr $64,1 T $63,8 T $0,53
2021341 Tr $68,3 T $67,9 T $0,62
2022409 Tr $74,9 T $74,5 T $0,70
2023253 Tr $80,5 T $80,2 T $0,74
2024314 Tr $85,2 T $84,9 T $0,67
2025245 Tr $90,9 T $90,6 T $0,55
KỳVốn hóaGiá trị doanh nghiệpP/SP/E
202067,5 T $131,3 T $2,953,2
202180,7 T $148,6 T $3,321,2
202279,3 T $153,8 T $2,832,5
202374,8 T $155 T $2,617,9
202483,2 T $168,1 T $2,718,9
202591,1 T $181,7 T $2,818,6
Q3 20248,2 T $
Q4 20247,4 T $
Q1 20258,2 T $
Q2 20257,5 T $
Q3 20258,7 T $
Q4 20257,9 T $
Q1 20269,2 T $
Q2 20267,6 T $
KỳDoanh thuTăng trưởngLợi nhuận ròngFCF
Q3 20248,2 T $+2%1,3 T $537 Tr $
Q4 20247,4 T $+2%1,2 T $288 Tr $
Q1 20258,2 T $+8%1,4 T $-971 Tr $
Q2 20257,5 T $+5%984 Tr $-417 Tr $
Q3 20258,7 T $+6%1,4 T $10,1 T $
Q4 20257,9 T $+8%1,2 T $-463 Tr $
Q1 20269,2 T $+11%1,6 T $-2,6 T $
Q2 20267,6 T $+1%1,1 T $-5,5 T $
KỳBiên lợi nhuận gộpBiên lợi nhuận hoạt độngBiên lợi nhuận ròngROEROA
Q3 2024+49,4%+26,3%+15,5%+2,6%+0,7%
Q4 2024+52,9%+28,7%+16,5%+2,4%+0,7%
Q1 2025+51,8%+28,4%+16,7%+2,7%+0,7%
Q2 2025+29,8%+24,2%+13,1%+1,9%+0,5%
Q3 2025+98,7%+26,9%+16,4%+2,8%+0,7%
Q4 2025+30,5%+26,5%+14,9%+2,3%+0,6%
Q1 2026+67,9%+29,7%+16,9%+2,8%+0,8%
Q2 2026+73,1%+27,0%+14,4%+2,0%+0,5%
KỳTiền mặtNợNợ ròngHệ số thanh toán hiện hành
Q3 2024376 Tr $85 T $84,6 T $0,70
Q4 2024314 Tr $85,2 T $84,9 T $0,67
Q1 2025475 Tr $87,5 T $87 T $0,77
Q2 2025344 Tr $88,5 T $88,1 T $0,66
Q3 2025688 Tr $89,2 T $88,5 T $0,63
Q4 2025245 Tr $90,9 T $90,6 T $0,55
Q1 20262,1 T $91,2 T $89,1 T $0,66
Q2 2026673 Tr $91,2 T $90,6 T $0,66
KỳVốn hóaGiá trị doanh nghiệpP/SP/E
Q3 202489 T $173,7 T $10,918,4
Q4 202483,3 T $168,2 T $11,317,5
Q1 202594,8 T $181,8 T $11,517,3
Q2 202591,7 T $179,8 T $12,223,6
Q3 202596,3 T $184,8 T $11,117,1
Q4 202591,1 T $181,7 T $11,519,5
Q1 2026101,9 T $190,9 T $11,116,6
Q2 202698,6 T $189,2 T $13,022,9

Đã làm mới 4h trước

Biểu đồ: doanh thu, lợi nhuận, dòng tiền & định giá
Doanh thu7,6 T $Q2 2026
2,3 T $4,6 T $6,9 T $9,2 T $Q3 2023: 8 T $Q4 2023: 7,2 T $Q1 2024: 7,7 T $Q2 2024: 7,2 T $Q3 2024: 8,2 T $Q4 2024: 7,4 T $Q1 2025: 8,2 T $Q2 2025: 7,5 T $Q3 2025: 8,7 T $Q4 2025: 7,9 T $Q1 2026: 9,2 T $Q2 2026: 7,6 T $Q3 2023Q2 2026
Lợi nhuận ròng1,1 T $Q2 2026
387,5 Tr $775 Tr $1,2 T $1,6 T $Q3 2023: 1,3 T $Q4 2023: 1,1 T $Q1 2024: 1,1 T $Q2 2024: 885 Tr $Q3 2024: 1,3 T $Q4 2024: 1,2 T $Q1 2025: 1,4 T $Q2 2025: 984 Tr $Q3 2025: 1,4 T $Q4 2025: 1,2 T $Q1 2026: 1,6 T $Q2 2026: 1,1 T $Q3 2023Q2 2026
EBITDA3,7 T $Q2 2026
1,1 T $2,3 T $3,4 T $4,6 T $Q3 2023: 3,9 T $Q4 2023: 3,6 T $Q1 2024: 3,7 T $Q2 2024: 3,5 T $Q3 2024: 4 T $Q4 2024: 3,8 T $Q1 2025: 4,2 T $Q2 2025: 3,6 T $Q3 2025: 4,2 T $Q4 2025: 3,7 T $Q1 2026: 4,6 T $Q2 2026: 3,7 T $Q3 2023Q2 2026
Dòng tiền tự do-5,5 T $Q2 2026
-1,6 T $2,3 T $6,2 T $10,1 T $Q3 2023: 479 Tr $Q4 2023: -725 Tr $Q1 2024: -734 Tr $Q2 2024: -43 Tr $Q3 2024: 537 Tr $Q4 2024: 288 Tr $Q1 2025: -971 Tr $Q2 2025: -417 Tr $Q3 2025: 10,1 T $Q4 2025: -463 Tr $Q1 2026: -2,6 T $Q2 2026: -5,5 T $Q3 2023Q2 2026
EPS1,38 $Q2 2026
0,49 $0,99 $1,48 $1,97 $Q3 2023: 1,57 $Q4 2023: 1,43 $Q1 2024: 1,44 $Q2 2024: 1,13 $Q3 2024: 1,57 $Q4 2024: 1,54 $Q1 2025: 1,76 $Q2 2025: 1,25 $Q3 2025: 1,81 $Q4 2025: 1,5 $Q1 2026: 1,97 $Q2 2026: 1,38 $Q3 2023Q2 2026
Tiền mặt / Nợ673 Tr $Q2 2026
22,8 T $45,6 T $68,4 T $91,2 T $Q3 2023 · Tiền mặt: 324 Tr $Q3 2023 · Nợ: 79,4 T $Q4 2023 · Tiền mặt: 253 Tr $Q4 2023 · Nợ: 80,5 T $Q1 2024 · Tiền mặt: 459 Tr $Q1 2024 · Nợ: 82,3 T $Q2 2024 · Tiền mặt: 390 Tr $Q2 2024 · Nợ: 83,4 T $Q3 2024 · Tiền mặt: 376 Tr $Q3 2024 · Nợ: 85 T $Q4 2024 · Tiền mặt: 314 Tr $Q4 2024 · Nợ: 85,2 T $Q1 2025 · Tiền mặt: 475 Tr $Q1 2025 · Nợ: 87,5 T $Q2 2025 · Tiền mặt: 344 Tr $Q2 2025 · Nợ: 88,5 T $Q3 2025 · Tiền mặt: 688 Tr $Q3 2025 · Nợ: 89,2 T $Q4 2025 · Tiền mặt: 245 Tr $Q4 2025 · Nợ: 90,9 T $Q1 2026 · Tiền mặt: 2,1 T $Q1 2026 · Nợ: 91,2 T $Q2 2026 · Tiền mặt: 673 Tr $Q2 2026 · Nợ: 91,2 T $Q3 2023Q2 2026
Tiền mặtNợ
Khả năng sinh lời+73,1%Q2 2026
+24,7%+49,4%+74,0%+98,7%Q3 2023 · Biên lợi nhuận gộp: +49,3%Q4 2023 · Biên lợi nhuận gộp: +47,7%Q1 2024 · Biên lợi nhuận gộp: +48,5%Q2 2024 · Biên lợi nhuận gộp: +49,4%Q3 2024 · Biên lợi nhuận gộp: +49,4%Q4 2024 · Biên lợi nhuận gộp: +52,9%Q1 2025 · Biên lợi nhuận gộp: +51,8%Q2 2025 · Biên lợi nhuận gộp: +29,8%Q3 2025 · Biên lợi nhuận gộp: +98,7%Q4 2025 · Biên lợi nhuận gộp: +30,5%Q1 2026 · Biên lợi nhuận gộp: +67,9%Q2 2026 · Biên lợi nhuận gộp: +73,1%Q3 2023 · Biên lợi nhuận hoạt động: +26,4%Q4 2023 · Biên lợi nhuận hoạt động: +25,7%Q1 2024 · Biên lợi nhuận hoạt động: +25,6%Q2 2024 · Biên lợi nhuận hoạt động: +23,8%Q3 2024 · Biên lợi nhuận hoạt động: +26,3%Q4 2024 · Biên lợi nhuận hoạt động: +28,7%Q1 2025 · Biên lợi nhuận hoạt động: +28,4%Q2 2025 · Biên lợi nhuận hoạt động: +24,2%Q3 2025 · Biên lợi nhuận hoạt động: +26,9%Q4 2025 · Biên lợi nhuận hoạt động: +26,5%Q1 2026 · Biên lợi nhuận hoạt động: +29,7%Q2 2026 · Biên lợi nhuận hoạt động: +27,0%Q3 2023 · Biên lợi nhuận ròng: +15,7%Q4 2023 · Biên lợi nhuận ròng: +15,4%Q1 2024 · Biên lợi nhuận ròng: +15,0%Q2 2024 · Biên lợi nhuận ròng: +12,3%Q3 2024 · Biên lợi nhuận ròng: +15,5%Q4 2024 · Biên lợi nhuận ròng: +16,5%Q1 2025 · Biên lợi nhuận ròng: +16,7%Q2 2025 · Biên lợi nhuận ròng: +13,1%Q3 2025 · Biên lợi nhuận ròng: +16,4%Q4 2025 · Biên lợi nhuận ròng: +14,9%Q1 2026 · Biên lợi nhuận ròng: +16,9%Q2 2026 · Biên lợi nhuận ròng: +14,4%Q3 2023Q2 2026
Biên lợi nhuận gộpBiên lợi nhuận hoạt độngBiên lợi nhuận ròng
Tăng trưởng doanh thu+1,1%Q2 2026
+2,8%+5,6%+8,4%+11,3%Q3 2024: +2,0%Q4 2024: +2,1%Q1 2025: +7,5%Q2 2025: +4,7%Q3 2025: +6,3%Q4 2025: +7,9%Q1 2026: +11,3%Q2 2026: +1,1%Q3 2023Q2 2026
Cổ phiếu lưu hành779 TrQ2 2026
194,8 Tr389,5 Tr584,3 Tr779 TrQ3 2023: 771 TrQ4 2023: 771 TrQ1 2024: 771 TrQ2 2024: 772 TrQ3 2024: 773 TrQ4 2024: 773 TrQ1 2025: 777 TrQ2 2025: 777 TrQ3 2025: 778 TrQ4 2025: 777 TrQ1 2026: 779 TrQ2 2026: 779 TrQ3 2023Q2 2026
Định giá22,9Q2 2026
5,911,817,723,6Q3 2023 · P/E: 14,1Q4 2023 · P/E: 17,0Q1 2024 · P/E: 16,7Q2 2024 · P/E: 22,0Q3 2024 · P/E: 18,4Q4 2024 · P/E: 17,5Q1 2025 · P/E: 17,3Q2 2025 · P/E: 23,6Q3 2025 · P/E: 17,1Q4 2025 · P/E: 19,5Q1 2026 · P/E: 16,6Q2 2026 · P/E: 22,9Q3 2023 · P/S: 8,5Q4 2023 · P/S: 10,4Q1 2024 · P/S: 9,7Q2 2024 · P/S: 10,7Q3 2024 · P/S: 10,9Q4 2024 · P/S: 11,3Q1 2025 · P/S: 11,5Q2 2025 · P/S: 12,2Q3 2025 · P/S: 11,1Q4 2025 · P/S: 11,5Q1 2026 · P/S: 11,1Q2 2026 · P/S: 13,0Q3 2023Q2 2026
P/EP/S
Doanh thu32,2 T $2025
8,1 T $16,1 T $24,2 T $32,2 T $2018: 24,5 T $2019: 25,1 T $2020: 23,4 T $2021: 24,6 T $2022: 28,8 T $2023: 29,1 T $2024: 30,4 T $2025: 32,2 T $20182025
Lợi nhuận ròng5 T $2025
1,2 T $2,5 T $3,7 T $5 T $2018: 2,7 T $2019: 3,7 T $2020: 1,4 T $2021: 3,9 T $2022: 2,6 T $2023: 4,3 T $2024: 4,5 T $2025: 5 T $20182025
EBITDA15,7 T $2025
3,9 T $7,8 T $11,8 T $15,7 T $2018: 9,9 T $2019: 11,5 T $2020: 8,5 T $2021: 11,9 T $2022: 12,4 T $2023: 13,9 T $2024: 15 T $2025: 15,7 T $20182025
Dòng tiền tự do-1,7 T $2025
-4,1 T $-2,7 T $-1,3 T $48 Tr $2018: -2,2 T $2019: -2,9 T $2020: -1,1 T $2021: -1,4 T $2022: -5,4 T $2023: -2,7 T $2024: 48 Tr $2025: -1,7 T $20182025
EPS6,31 $2025
1,58 $3,16 $4,73 $6,31 $2018: 3,77 $2019: 5,06 $2020: 1,72 $2021: 4,94 $2022: 3,17 $2023: 5,43 $2024: 5,71 $2025: 6,31 $20182025
Tiền mặt / Nợ245 Tr $2025
22,7 T $45,4 T $68,2 T $90,9 T $2018 · Tiền mặt: 442 Tr $2018 · Nợ: 57,9 T $2019 · Tiền mặt: 311 Tr $2019 · Nợ: 62,7 T $2020 · Tiền mặt: 259 Tr $2020 · Nợ: 64,1 T $2021 · Tiền mặt: 341 Tr $2021 · Nợ: 68,3 T $2022 · Tiền mặt: 409 Tr $2022 · Nợ: 74,9 T $2023 · Tiền mặt: 253 Tr $2023 · Nợ: 80,5 T $2024 · Tiền mặt: 314 Tr $2024 · Nợ: 85,2 T $2025 · Tiền mặt: 245 Tr $2025 · Nợ: 90,9 T $20182025
Tiền mặtNợ
Khả năng sinh lời+31,6%2025
+12,5%+25,0%+37,5%+50,1%2018 · Biên lợi nhuận gộp: +42,9%2019 · Biên lợi nhuận gộp: +46,1%2020 · Biên lợi nhuận gộp: +48,6%2021 · Biên lợi nhuận gộp: +48,6%2022 · Biên lợi nhuận gộp: +45,1%2023 · Biên lợi nhuận gộp: +47,3%2024 · Biên lợi nhuận gộp: +50,1%2025 · Biên lợi nhuận gộp: +31,6%2018 · Biên lợi nhuận hoạt động: +19,1%2019 · Biên lợi nhuận hoạt động: +22,8%2020 · Biên lợi nhuận hoạt động: +19,6%2021 · Biên lợi nhuận hoạt động: +22,3%2022 · Biên lợi nhuận hoạt động: +20,9%2023 · Biên lợi nhuận hoạt động: +24,3%2024 · Biên lợi nhuận hoạt động: +26,1%2025 · Biên lợi nhuận hoạt động: +26,6%2018 · Biên lợi nhuận ròng: +10,9%2019 · Biên lợi nhuận ròng: +14,9%2020 · Biên lợi nhuận ròng: +5,9%2021 · Biên lợi nhuận ròng: +15,9%2022 · Biên lợi nhuận ròng: +8,9%2023 · Biên lợi nhuận ròng: +14,8%2024 · Biên lợi nhuận ròng: +14,9%2025 · Biên lợi nhuận ròng: +15,4%20182025
Biên lợi nhuận gộpBiên lợi nhuận hoạt độngBiên lợi nhuận ròng
Tăng trưởng doanh thu+6,2%2025
-0,9%+5,0%+10,9%+16,8%2019: +2,3%2020: -6,8%2021: +5,4%2022: +16,8%2023: +1,0%2024: +4,5%2025: +6,2%20182025
Cổ phiếu lưu hành777 Tr2025
194,3 Tr388,5 Tr582,8 Tr777 Tr2018: 708 Tr2019: 729 Tr2020: 738 Tr2021: 769 Tr2022: 770 Tr2023: 771 Tr2024: 772 Tr2025: 777 Tr20182025
Định giá18,62025
13,326,639,953,22018 · P/E: 22,92019 · P/E: 18,02020 · P/E: 53,22021 · P/E: 21,22022 · P/E: 32,52023 · P/E: 17,92024 · P/E: 18,92025 · P/E: 18,62018 · P/S: 2,52019 · P/S: 2,72020 · P/S: 2,92021 · P/S: 3,32022 · P/S: 2,82023 · P/S: 2,62024 · P/S: 2,72025 · P/S: 2,820182025
P/EP/S

Dữ liệu nghiên cứu

Nhà phân tích, hồ sơ và nhóm so sánh

Ước tính

6
NgàyƯớc tính EPSƯớc tính doanh thuTăng trưởngNhà phân tích
FY 20266,7133,6 T $+4%13
FY 20277,1735,2 T $+9%13
FY 20287,6836,6 T $+14%8
FY 20298,1938,1 T $+18%5
FY 20308,7339,6 T $+23%5
Q1 20292,138,2 T $-11%3

Sự kiện công ty

6
2026-11-05Kết quảThực tế - / Ước tính 1,88-
2026-08-14Cổ tức1,085 $-
2026-08-04Kết quảThực tế 1,43 / Ước tính 1,3Vượt dự báo
2026-05-15Cổ tức1,065 $-
2026-05-05Kết quảThực tế 1,93 / Ước tính 1,87Vượt dự báo
2026-02-13Cổ tức1,065 $-

So sánh cùng ngành

Perpetual niêm yết tương tự

Thành tích của nhà phân tích

Các nhà phân tích theo dõi DUK đã làm tốt thế nào: khuyến nghị, độ chính xác của giá mục tiêu và phản ứng đo được sau các khuyến nghị.

12 tháng3 năm
Khuyến nghị97266
Nhà phân tích1927
Mua / giữ / bán55 / 42 / 0157 / 108 / 1
Nâng / hạ / khởi đầu theo dõi2 / 2 / 58 / 4 / 7
Giá mục tiêu đạt / không đạt1 / 93 (1%)76 / 171 (31%)
Lợi nhuận TB sau khuyến nghị (TipRanks)-13,6%-3,3%
Khuyến nghị tốt nhất / tệ nhất+3,1% / -21,0%+33,2% / -21,0%

Sau khuyến nghị mua với cổ phiếu này: biến động trung vị sau 21 ngày +0,1% so với S&P 500 -2,0% (n = 158)

Chính xác nhất với cổ phiếu này

Tỷ lệ mục tiêu giá của nhà phân tích với cổ phiếu này mà giá đạt được trong 12 tháng (đo lường của chúng tôi trong 3 năm, ít nhất 8 mục tiêu). Mô tả các khuyến nghị trong quá khứ, không phải xác suất của khuyến nghị hiện tại.

  1. Nicholas CampanellaBarclays100% tỷ lệ đúng với cổ phiếu này · 12 mục tiêu đã đoMuamục tiêu 132 US$5 thg 8, 2026
  2. Sophie KarpKeyBanc100% tỷ lệ đúng với cổ phiếu này · 8 mục tiêu đã đoMuamục tiêu 139 US$6 thg 8, 2026
  3. James ThalackerBMO Capital90% tỷ lệ đúng với cổ phiếu này · 21 mục tiêu đã đoMuamục tiêu 132 US$5 thg 8, 2026

Khuyến nghị mới nhất

NgàyNhà phân tíchKhuyến nghịMục tiêu
18 thg 9, 2026David ArcaroMorgan StanleyGiữKhẳng định lại127 US$
21 thg 8, 2026David ArcaroMorgan StanleyGiữKhẳng định lại133 US$
19 thg 8, 2026Jeremy TonetJ.P. MorganGiữDuy trì137 US$
17 thg 8, 2026Richard SunderlandTruist FinancialMuaDuy trì135 US$
6 thg 8, 2026Sophie KarpKeyBancMuaKhẳng định lại139 US$
Đồng thuận 12 tháng qua mua giữ bán mục tiêu TB đóng cửa cuối tháng
Tỷ trọng khuyến nghị mua, giữ, bán theo tháng cùng giá mục tiêu trung bình và giá đóng cửa cuối tháng120 US$125 US$130 US$135 US$140 US$thg 10 25 · Mua 11 · Giữ 8 · Bán 1thg 10 25thg 11 25 · Mua 8 · Giữ 8 · Bán 1thg 12 25 · Mua 8 · Giữ 8 · Bán 1thg 12 25thg 1 26 · Mua 8 · Giữ 8 · Bán 0thg 2 26 · Mua 8 · Giữ 8 · Bán 0thg 2 26thg 3 26 · Mua 7 · Giữ 9 · Bán 0thg 4 26 · Mua 8 · Giữ 9 · Bán 0thg 4 26thg 5 26 · Mua 9 · Giữ 9 · Bán 0thg 6 26 · Mua 9 · Giữ 8 · Bán 0thg 6 26thg 7 26 · Mua 10 · Giữ 7 · Bán 0thg 8 26 · Mua 9 · Giữ 6 · Bán 0thg 8 26thg 9 26 · Mua 9 · Giữ 6 · Bán 0thg 10 25 · mục tiêu TB 138 US$thg 11 25 · mục tiêu TB 138 US$thg 12 25 · mục tiêu TB 136 US$thg 1 26 · mục tiêu TB 134 US$thg 2 26 · mục tiêu TB 135 US$thg 3 26 · mục tiêu TB 136 US$thg 4 26 · mục tiêu TB 138 US$thg 5 26 · mục tiêu TB 137 US$thg 6 26 · mục tiêu TB 138 US$thg 7 26 · mục tiêu TB 139 US$thg 8 26 · mục tiêu TB 137 US$thg 9 26 · mục tiêu TB 137 US$thg 10 25 · đóng cửa cuối tháng 124 US$thg 11 25 · đóng cửa cuối tháng 124 US$thg 12 25 · đóng cửa cuối tháng 117 US$thg 1 26 · đóng cửa cuối tháng 121 US$thg 2 26 · đóng cửa cuối tháng 131 US$thg 3 26 · đóng cửa cuối tháng 131 US$thg 4 26 · đóng cửa cuối tháng 130 US$thg 5 26 · đóng cửa cuối tháng 123 US$thg 6 26 · đóng cửa cuối tháng 127 US$thg 7 26 · đóng cửa cuối tháng 125 US$thg 8 26 · đóng cửa cuối tháng 120 US$thg 9 26 · đóng cửa cuối tháng 119 US$

Tỷ lệ nhà phân tích theo từng khuyến nghị mỗi tháng (khuyến nghị gần nhất của mỗi nhà phân tích trong 180 ngày). Mục tiêu và giá đóng cửa tính bằng USD.

Dữ liệu TipRanks qua FMP · tính lúc 18 thg 9, 2026 · 97 khuyến nghị