PerpEquities

Cổ phiếu

Hợp đồng perpetual Talen Energy Corporation (TLN)

Perpetual futures TLN trên 1 sàn crypto – giá perp so với cổ phiếu, funding rate, open interest và nơi giao dịch TLNUSDT.

Talen Energy Corporation là nhà sản xuất điện độc lập tại Hoa Kỳ cung cấp điện năng, công suất và dịch vụ phụ trợ cho thị trường bán buôn, với các cơ sở hạt nhân, nhiên liệu hóa thạch, mặt trời và than.

$376,38+1,4%NASDAQ đóng cửa
Mở trong terminal

Biểu đồ giá

 

Dùng phím mũi tên trái và phải để xem các điểm trên biểu đồ.

Đang thu thập dữ liệu giá từ sàn...
giá mark perpetual của sàn · MEXC (TLN/USDT)
Tự động: sàn perpetual đang hoạt động có khối lượng cao nhấtMở trong TradingView

Dữ liệu giao dịch

Hoạt động thị trường perpetual

1/1 thị trường trực tiếp
Sàn
1
Thị trường trực tiếp
1/1
Khối lượng 24h
17,3 N $
Open interest
36 N $
Thanh khoản tốt nhất
21,9 N $
MEXC
Spread hẹp nhất
+0,8 bps
MEXC
Khối lượng cao nhất
17,3 N $
MEXC
Cơ cấu thanh toán
USDT · 1/1
Khối lượng perp/spot
0,00x
Khối lượng spot 581,6 Tr $
OI / free float
0,00%
Free float 13,6 T $
Hiệu suất spot
1D+1,40%
5D+15,46%
1M+16,13%
6M+15,11%
YTD+0,93%
1Y-15,14%

Ma trận sàn

1 thị trường

Một số liên kết đến sàn giao dịch được tài trợ. Chúng tôi có thể nhận hoa hồng và người dùng đủ điều kiện đôi khi có thể được giảm phí giao dịch mà không mất thêm chi phí.

Giao dịch
MEXCGiao dịchTLN/USDTĐang giao dịch$376,38+15,0% APR
+0,014% mỗi 8h
+0,8 bps21,9 N $17,3 N $36 N $USDT20x

Khả năng giao dịch

Chất lượng khớp lệnh

Chi phí vào lệnh và độ sâu theo sàn với $1k–$100k

Thanh khoản mỏng · 1/1 sàn hấp thụ được $10k · Chi phí điển hình: +29,2 bps

Khớp lệnh rẻ nhất: MEXC · +29,2 bps

Ước tính khớp lệnh taker gồm phí xấp xỉ - khớp maker không được đảm bảo.

Sàn tốt nhất cho tài sản cơ sở này

Thanh khoản tốt nhất

TLN

Spread hẹp nhất

TLN

Khối lượng cao nhất

TLN

Lịch sử funding

Ảnh chụp sàn đã lưu theo thị trường

Dữ liệu công ty

Dữ liệu cơ bản công ty

Cập nhật 1h trước
Vốn hóa
17,2 T $
Cập nhật 1h trước
Doanh thu
3,5 T $
12 tháng gần nhất
Tăng trưởng doanh thu
+70%
Năm tài chính tiếp theo
Biên lợi nhuận
-5,2%
P/E
-93,6
P/E cùng ngành 37,5
Dòng tiền tự do
510 Tr $
12 tháng gần nhất
Thêm chỉ số
Lợi nhuận ròng
-185 Tr $
12 tháng gần nhất
P/S
4,9
P/E cùng ngành
37,5
Perpetual niêm yết tương tự
Ước tính doanh thu
4,5 T $
Năm tài chính tiếp theo
Kết quả
2026-11-04
Doanh thu ước tính 1,3 T $ · Cập nhật 1h trước
Cổ tức
-

Chi tiết cơ bản

Hàng năm + hàng quý
Doanh thu gần nhất2,6 T $
Biên lợi nhuận ròng-8,3%
Dòng tiền tự do409 Tr $
Nợ ròng6,1 T $
20211,8 T $
20222,4 T $
20232,4 T $
20242,1 T $
20252,6 T $
KỳDoanh thuTăng trưởngLợi nhuận ròngFCF
20211,8 T $--989 Tr $-518 Tr $
20222,4 T $+36%-1,3 T $-125 Tr $
20232,4 T $+1%613 Tr $516 Tr $
20242,1 T $-15%998 Tr $54 Tr $
20252,6 T $+27%-219 Tr $409 Tr $
KỳBiên lợi nhuận gộpBiên lợi nhuận hoạt độngBiên lợi nhuận ròngROEROA
2021+13,6%-25,1%-55,7%-134,9%-9,8%
2022+31,9%+4,3%-53,4%+225,0%-12,0%
2023+43,3%+3,4%+25,1%+24,9%+8,6%
2024+32,0%+8,0%+48,1%+72,0%+16,3%
2025+38,1%+0,6%-8,3%-20,0%-2,0%
KỳTiền mặtNợNợ ròngHệ số thanh toán hiện hành
2021276 Tr $4,7 T $4,5 T $0,80
2022988 Tr $4,4 T $3,4 T $0,88
2023400 Tr $2,8 T $2,4 T $3,20
2024329 Tr $3 T $2,7 T $2,29
2025752 Tr $6,8 T $6,1 T $1,28
KỳVốn hóaGiá trị doanh nghiệpP/SP/E
20212,1 T $6,6 T $1,2-2,1
20222,1 T $5,5 T $0,9-1,6
20233,8 T $6,2 T $1,56,2
202410,9 T $13,6 T $5,311,0
202517,1 T $23,2 T $6,5-78,3
Q3 2024555 Tr $
Q4 2024488 Tr $
Q1 2025631 Tr $
Q2 2025454 Tr $
Q3 2025770 Tr $
Q4 2025771 Tr $
Q1 20261,2 T $
Q2 2026747 Tr $
KỳDoanh thuTăng trưởngLợi nhuận ròngFCF
Q3 2024555 Tr $-14%168 Tr $38 Tr $
Q4 2024488 Tr $+53%82 Tr $-32 Tr $
Q1 2025631 Tr $+2%-135 Tr $55 Tr $
Q2 2025454 Tr $+10%72 Tr $-221 Tr $
Q3 2025770 Tr $+39%207 Tr $424 Tr $
Q4 2025771 Tr $+58%-363 Tr $240 Tr $
Q1 20261,2 T $+97%63 Tr $392 Tr $
Q2 2026747 Tr $+65%-92 Tr $-546 Tr $
KỳBiên lợi nhuận gộpBiên lợi nhuận hoạt độngBiên lợi nhuận ròngROEROA
Q3 2024+31,7%+28,5%+30,3%+7,0%+2,5%
Q4 2024+31,1%+2,7%+16,8%+5,9%+1,3%
Q1 2025+30,3%+12,0%-21,4%-11,4%-2,3%
Q2 2025+20,7%-5,7%+15,9%+5,8%+1,2%
Q3 2025+45,8%+29,5%+26,9%+14,1%+3,4%
Q4 2025+47,1%-33,9%-47,1%-33,2%-3,3%
Q1 2026+39,4%+29,3%+5,1%+5,9%+0,6%
Q2 2026+49,3%-9,6%-12,3%-5,7%-0,6%
KỳTiền mặtNợNợ ròngHệ số thanh toán hiện hành
Q3 2024648 Tr $2,6 T $2 T $4,10
Q4 2024328 Tr $3 T $2,7 T $2,29
Q1 2025295 Tr $3 T $2,7 T $1,62
Q2 2025122 Tr $3,1 T $2,9 T $1,84
Q3 2025497 Tr $3 T $2,5 T $2,29
Q4 2025752 Tr $6,8 T $6,1 T $1,28
Q1 20261 T $6,8 T $5,8 T $1,25
Q2 2026231 Tr $9,6 T $9,3 T $0,78
KỳVốn hóaGiá trị doanh nghiệpP/SP/E
Q3 20249,1 T $11,1 T $16,413,5
Q4 20249,3 T $11,9 T $19,028,3
Q1 20259,2 T $11,9 T $14,5-17,0
Q2 202513,2 T $16,2 T $29,246,0
Q3 202519,4 T $21,9 T $25,223,5
Q4 202517,1 T $23,2 T $22,2-11,8
Q1 202614,6 T $20,3 T $11,757,8
Q2 202617,6 T $27 T $23,6-48,0

Đã làm mới 1h trước

Biểu đồ: doanh thu, lợi nhuận, dòng tiền & định giá
Doanh thu747 Tr $Q2 2026
310,3 Tr $620,5 Tr $930,8 Tr $1,2 T $Q3 2023: 644 Tr $Q4 2023: 318 Tr $Q1 2024: 617 Tr $Q2 2024: 413 Tr $Q3 2024: 555 Tr $Q4 2024: 488 Tr $Q1 2025: 631 Tr $Q2 2025: 454 Tr $Q3 2025: 770 Tr $Q4 2025: 771 Tr $Q1 2026: 1,2 T $Q2 2026: 747 Tr $Q3 2023Q2 2026
Lợi nhuận ròng-92 Tr $Q2 2026
-158,8 Tr $45,5 Tr $249,8 Tr $454 Tr $Q3 2023: -77 Tr $Q4 2023: 182 Tr $Q1 2024: 294 Tr $Q2 2024: 454 Tr $Q3 2024: 168 Tr $Q4 2024: 82 Tr $Q1 2025: -135 Tr $Q2 2025: 72 Tr $Q3 2025: 207 Tr $Q4 2025: -363 Tr $Q1 2026: 63 Tr $Q2 2026: -92 Tr $Q3 2023Q2 2026
EBITDA177 Tr $Q2 2026
48 Tr $277 Tr $506 Tr $735 Tr $Q3 2023: 89 Tr $Q4 2023: 412 Tr $Q1 2024: 557 Tr $Q2 2024: 735 Tr $Q3 2024: 350 Tr $Q4 2024: 128 Tr $Q1 2025: -13 Tr $Q2 2025: 247 Tr $Q3 2025: 459 Tr $Q4 2025: -181 Tr $Q1 2026: 266 Tr $Q2 2026: 177 Tr $Q3 2023Q2 2026
Dòng tiền tự do-546 Tr $Q2 2026
-303,5 Tr $-61 Tr $181,5 Tr $424 Tr $Q3 2023: 112 Tr $Q4 2023: 164 Tr $Q1 2024: 107 Tr $Q2 2024: -46 Tr $Q3 2024: 38 Tr $Q4 2024: -32 Tr $Q1 2025: 55 Tr $Q2 2025: -221 Tr $Q3 2025: 424 Tr $Q4 2025: 240 Tr $Q1 2026: 392 Tr $Q2 2026: -546 Tr $Q3 2023Q2 2026
EPS-2 $Q2 2026
-3,88 $-0,05 $3,78 $7,6 $Q3 2023: -1,3 $Q4 2023: 3,08 $Q1 2024: 4,84 $Q2 2024: 7,6 $Q3 2024: 3,16 $Q4 2024: 1,78 $Q1 2025: -2,94 $Q2 2025: 1,5 $Q3 2025: 4,26 $Q4 2025: -7,7 $Q1 2026: 1,33 $Q2 2026: -2 $Q3 2023Q2 2026
Tiền mặt / Nợ231 Tr $Q2 2026
2,4 T $4,8 T $7,2 T $9,6 T $Q3 2023 · Tiền mặt: 764 Tr $Q3 2023 · Nợ: 2,8 T $Q4 2023 · Tiền mặt: 400 Tr $Q4 2023 · Nợ: 2,8 T $Q1 2024 · Tiền mặt: 597 Tr $Q1 2024 · Nợ: 2,6 T $Q2 2024 · Tiền mặt: 632 Tr $Q2 2024 · Nợ: 2,6 T $Q3 2024 · Tiền mặt: 648 Tr $Q3 2024 · Nợ: 2,6 T $Q4 2024 · Tiền mặt: 328 Tr $Q4 2024 · Nợ: 3 T $Q1 2025 · Tiền mặt: 295 Tr $Q1 2025 · Nợ: 3 T $Q2 2025 · Tiền mặt: 122 Tr $Q2 2025 · Nợ: 3,1 T $Q3 2025 · Tiền mặt: 497 Tr $Q3 2025 · Nợ: 3 T $Q4 2025 · Tiền mặt: 752 Tr $Q4 2025 · Nợ: 6,8 T $Q1 2026 · Tiền mặt: 1 T $Q1 2026 · Nợ: 6,8 T $Q2 2026 · Tiền mặt: 231 Tr $Q2 2026 · Nợ: 9,6 T $Q3 2023Q2 2026
Tiền mặtNợ
Khả năng sinh lời+49,3%Q2 2026
-7,8%+31,4%+70,7%+109,9%Q3 2023 · Biên lợi nhuận gộp: +31,7%Q4 2023 · Biên lợi nhuận gộp: +37,4%Q1 2024 · Biên lợi nhuận gộp: +45,1%Q2 2024 · Biên lợi nhuận gộp: +14,0%Q3 2024 · Biên lợi nhuận gộp: +31,7%Q4 2024 · Biên lợi nhuận gộp: +31,1%Q1 2025 · Biên lợi nhuận gộp: +30,3%Q2 2025 · Biên lợi nhuận gộp: +20,7%Q3 2025 · Biên lợi nhuận gộp: +45,8%Q4 2025 · Biên lợi nhuận gộp: +47,1%Q1 2026 · Biên lợi nhuận gộp: +39,4%Q2 2026 · Biên lợi nhuận gộp: +49,3%Q3 2023 · Biên lợi nhuận hoạt động: +1,1%Q4 2023 · Biên lợi nhuận hoạt động: -27,4%Q1 2024 · Biên lợi nhuận hoạt động: +4,1%Q2 2024 · Biên lợi nhuận hoạt động: +6,5%Q3 2024 · Biên lợi nhuận hoạt động: +28,5%Q4 2024 · Biên lợi nhuận hoạt động: +2,7%Q1 2025 · Biên lợi nhuận hoạt động: +12,0%Q2 2025 · Biên lợi nhuận hoạt động: -5,7%Q3 2025 · Biên lợi nhuận hoạt động: +29,5%Q4 2025 · Biên lợi nhuận hoạt động: -33,9%Q1 2026 · Biên lợi nhuận hoạt động: +29,3%Q2 2026 · Biên lợi nhuận hoạt động: -9,6%Q3 2023 · Biên lợi nhuận ròng: -12,0%Q4 2023 · Biên lợi nhuận ròng: +57,2%Q1 2024 · Biên lợi nhuận ròng: +47,6%Q2 2024 · Biên lợi nhuận ròng: +109,9%Q3 2024 · Biên lợi nhuận ròng: +30,3%Q4 2024 · Biên lợi nhuận ròng: +16,8%Q1 2025 · Biên lợi nhuận ròng: -21,4%Q2 2025 · Biên lợi nhuận ròng: +15,9%Q3 2025 · Biên lợi nhuận ròng: +26,9%Q4 2025 · Biên lợi nhuận ròng: -47,1%Q1 2026 · Biên lợi nhuận ròng: +5,1%Q2 2026 · Biên lợi nhuận ròng: -12,3%Q3 2023Q2 2026
Biên lợi nhuận gộpBiên lợi nhuận hoạt độngBiên lợi nhuận ròng
Tăng trưởng doanh thu+64,5%Q2 2026
+13,8%+41,4%+69,0%+96,7%Q3 2024: -13,8%Q4 2024: +53,5%Q1 2025: +2,3%Q2 2025: +9,9%Q3 2025: +38,7%Q4 2025: +58,0%Q1 2026: +96,7%Q2 2026: +64,5%Q3 2023Q2 2026
Cổ phiếu lưu hành45,9 TrQ2 2026
15,2 Tr30,4 Tr45,5 Tr60,7 TrQ3 2023: 59 TrQ4 2023: 59 TrQ1 2024: 60,7 TrQ2 2024: 59,8 TrQ3 2024: 53,2 TrQ4 2024: 46 TrQ1 2025: 45,8 TrQ2 2025: 47,9 TrQ3 2025: 48,6 TrQ4 2025: 47,1 TrQ1 2026: 47,4 TrQ2 2026: 45,9 TrQ3 2023Q2 2026
Định giá-48,0Q2 2026
-21,64,931,457,8Q3 2023 · P/E: -10,2Q4 2023 · P/E: 5,2Q1 2024 · P/E: 4,7Q2 2024 · P/E: 3,7Q3 2024 · P/E: 13,5Q4 2024 · P/E: 28,3Q1 2025 · P/E: -17,0Q2 2025 · P/E: 46,0Q3 2025 · P/E: 23,5Q4 2025 · P/E: -11,8Q1 2026 · P/E: 57,8Q2 2026 · P/E: -48,0Q3 2023 · P/S: 4,8Q4 2023 · P/S: 11,9Q1 2024 · P/S: 9,0Q2 2024 · P/S: 16,1Q3 2024 · P/S: 16,4Q4 2024 · P/S: 19,0Q1 2025 · P/S: 14,5Q2 2025 · P/S: 29,2Q3 2025 · P/S: 25,2Q4 2025 · P/S: 22,2Q1 2026 · P/S: 11,7Q2 2026 · P/S: 23,6Q3 2023Q2 2026
P/EP/S
Doanh thu2,6 T $2025
656,5 Tr $1,3 T $2 T $2,6 T $2021: 1,8 T $2022: 2,4 T $2023: 2,4 T $2024: 2,1 T $2025: 2,6 T $20212025
Lợi nhuận ròng-219 Tr $2025
-717,3 Tr $-145,5 Tr $426,3 Tr $998 Tr $2021: -989 Tr $2022: -1,3 T $2023: 613 Tr $2024: 998 Tr $2025: -219 Tr $20212025
EBITDA512 Tr $2025
138,8 Tr $682,5 Tr $1,2 T $1,8 T $2021: -405 Tr $2022: -355 Tr $2023: 977 Tr $2024: 1,8 T $2025: 512 Tr $20212025
Dòng tiền tự do409 Tr $2025
-259,5 Tr $-1 Tr $257,5 Tr $516 Tr $2021: -518 Tr $2022: -125 Tr $2023: 516 Tr $2024: 54 Tr $2025: 409 Tr $20212025
EPS-4,79 $2025
-17,1 $-5,5 $6,09 $17,7 $2021: -21,7 $2022: -28,7 $2023: 10,4 $2024: 17,7 $2025: -4,79 $20212025
Tiền mặt / Nợ752 Tr $2025
1,7 T $3,4 T $5,1 T $6,8 T $2021 · Tiền mặt: 276 Tr $2021 · Nợ: 4,7 T $2022 · Tiền mặt: 988 Tr $2022 · Nợ: 4,4 T $2023 · Tiền mặt: 400 Tr $2023 · Nợ: 2,8 T $2024 · Tiền mặt: 329 Tr $2024 · Nợ: 3 T $2025 · Tiền mặt: 752 Tr $2025 · Nợ: 6,8 T $20212025
Tiền mặtNợ
Khả năng sinh lời+38,1%2025
-29,8%-3,8%+22,2%+48,1%2021 · Biên lợi nhuận gộp: +13,6%2022 · Biên lợi nhuận gộp: +31,9%2023 · Biên lợi nhuận gộp: +43,3%2024 · Biên lợi nhuận gộp: +32,0%2025 · Biên lợi nhuận gộp: +38,1%2021 · Biên lợi nhuận hoạt động: -25,1%2022 · Biên lợi nhuận hoạt động: +4,3%2023 · Biên lợi nhuận hoạt động: +3,4%2024 · Biên lợi nhuận hoạt động: +8,0%2025 · Biên lợi nhuận hoạt động: +0,6%2021 · Biên lợi nhuận ròng: -55,7%2022 · Biên lợi nhuận ròng: -53,4%2023 · Biên lợi nhuận ròng: +25,1%2024 · Biên lợi nhuận ròng: +48,1%2025 · Biên lợi nhuận ròng: -8,3%20212025
Biên lợi nhuận gộpBiên lợi nhuận hoạt độngBiên lợi nhuận ròng
Tăng trưởng doanh thu+26,7%2025
-2,3%+10,4%+23,2%+35,9%2022: +35,9%2023: +1,1%2024: -15,0%2025: +26,7%20212025
Cổ phiếu lưu hành45,7 Tr2025
14,8 Tr29,5 Tr44,3 Tr59 Tr2021: 45 Tr2022: 45 Tr2023: 59 Tr2024: 56,5 Tr2025: 45,7 Tr20212025
Định giá-78,32025
-56,0-33,6-11,311,02021 · P/E: -2,12022 · P/E: -1,62023 · P/E: 6,22024 · P/E: 11,02025 · P/E: -78,32021 · P/S: 1,22022 · P/S: 0,92023 · P/S: 1,52024 · P/S: 5,32025 · P/S: 6,520212025
P/EP/S

Chất xúc tác tiếp theo

Chất xúc tác

Kết quả
2026-11-04
Doanh thu ước tính 1,3 T $ · Cập nhật 1h trước

Hiện không có hoạt động perp bất thường.

Dữ liệu nghiên cứu

Nhà phân tích, hồ sơ và nhóm so sánh

Ước tính

6
NgàyƯớc tính EPSƯớc tính doanh thuTăng trưởngNhà phân tích
FY 202620,564,5 T $+70%6
FY 202730,675,2 T $+97%7
FY 202836,105,4 T $+106%6
FY 202944,345,8 T $+120%3
FY 203050,536 T $+127%2
Q1 20288,501,6 T $+31%2

Sự kiện công ty

6
2026-11-04Kết quảThực tế - / Ước tính 8,73-
2026-08-05Kết quảThực tế -2 / Ước tính 3,21Thấp hơn dự báo
2026-05-05Kết quảThực tế 1,33 / Ước tính 5,01Thấp hơn dự báo
2026-02-26Kết quảThực tế -7,6 / Ước tính 2,62Thấp hơn dự báo
2025-11-05Kết quảThực tế 4,25 / Ước tính 3,18Vượt dự báo
2025-08-07Kết quảThực tế 1,5 / Ước tính -1,04Vượt dự báo

So sánh cùng ngành

Perpetual niêm yết tương tự

Thành tích của nhà phân tích

Các nhà phân tích theo dõi TLN đã làm tốt thế nào: khuyến nghị, độ chính xác của giá mục tiêu và phản ứng đo được sau các khuyến nghị.

12 tháng3 năm
Khuyến nghị79160
Nhà phân tích1823
Mua / giữ / bán73 / 6 / 0152 / 8 / 0
Nâng / hạ / khởi đầu theo dõi0 / 1 / 41 / 1 / 16
Giá mục tiêu đạt / không đạt0 / 75 (0%)60 / 94 (39%)
Lợi nhuận TB sau khuyến nghị (TipRanks)-18,7%+12,6%
Khuyến nghị tốt nhất / tệ nhất-5,4% / -35,3%+170,2% / -35,3%

Sau khuyến nghị mua với cổ phiếu này: biến động trung vị sau 21 ngày +2,6% so với S&P 500 +1,7% (n = 149)

Chính xác nhất với cổ phiếu này

Tỷ lệ mục tiêu giá của nhà phân tích với cổ phiếu này mà giá đạt được trong 12 tháng (đo lường của chúng tôi trong 3 năm, ít nhất 8 mục tiêu). Mô tả các khuyến nghị trong quá khứ, không phải xác suất của khuyến nghị hiện tại.

  1. Nicholas CampanellaBarclays100% tỷ lệ đúng với cổ phiếu này · 12 mục tiêu đã đoMuamục tiêu 408 US$28 thg 7, 2026
  2. David ArcaroMorgan Stanley100% tỷ lệ đúng với cổ phiếu này · 10 mục tiêu đã đoMuamục tiêu 514 US$21 thg 9, 2026
  3. Ian ZaffinoOppenheimer100% tỷ lệ đúng với cổ phiếu này · 9 mục tiêu đã đoMuamục tiêu 400 US$6 thg 8, 2026

Khuyến nghị mới nhất

NgàyNhà phân tíchKhuyến nghịMục tiêu
29 thg 9, 2026Carly DavenportGoldman SachsMuaDuy trì509 US$
21 thg 9, 2026David ArcaroMorgan StanleyMuaKhẳng định lại514 US$
18 thg 9, 2026David ArcaroMorgan StanleyMuaKhẳng định lại514 US$
24 thg 8, 2026Anthony CrowdellMizuho SecuritiesMuaBắt đầu theo dõi405 US$
21 thg 8, 2026David ArcaroMorgan StanleyMuaKhẳng định lại503 US$

Dữ liệu TipRanks qua FMP · tính lúc 8 thg 10, 2026 · 79 khuyến nghị

Câu hỏi thường gặp

Tôi có thể giao dịch hợp đồng vĩnh cửu TLN ở đâu?

Hợp đồng vĩnh cửu Talen Energy Corporation (TLN) được giao dịch trên 1 sàn crypto, bao gồm MEXC. PerpEquities so sánh chúng theo giá trực tiếp, phí funding, open interest và thanh khoản.

Tôi có thể giao dịch TLN suốt ngày đêm không?

Có. Khác với cổ phiếu cơ sở, hợp đồng vĩnh cửu TLN giao dịch 24/7 — kể cả cuối tuần và ngoài giờ giao dịch thông thường.

Phí funding của hợp đồng vĩnh cửu TLN là bao nhiêu?

Hiện tại funding rate của perp TLN là +15,0% theo năm (trung vị các sàn), dao động từ +15,0% đến +15,0% trên 1 sàn. Dương nghĩa là long trả cho short. PerpEquities hiển thị mức hiện tại và lịch sử theo từng sàn.

Giá perp TLN so với cổ phiếu Talen Energy Corporation như thế nào?

Giá mark trung vị của perp TLN là 376,4 $ so với giá tham chiếu cổ phiếu 376,4 $, chênh lệch cơ sở 0,0%. Perp bám theo cổ phiếu qua giá chỉ số; khoảng cách nới rộng khi funding hoặc thanh khoản giữa các sàn lệch nhau.

Hợp đồng vĩnh cửu TLN là gì?

Hợp đồng vĩnh cửu TLN là một phái sinh theo dõi giá của Talen Energy Corporation mà không có ngày đáo hạn. Nó cho phép bạn mở vị thế mua hoặc bán Talen Energy Corporation trên các sàn crypto suốt ngày đêm.

TLNUSDT perpetual là gì?

TLNUSDT là ký hiệu mà hầu hết sàn crypto dùng cho hợp đồng vĩnh cửu Talen Energy Corporation thanh toán bằng USDT (Tether). Nó bám theo giá cổ phiếu TLN qua chỉ số, giao dịch 24/7 với đòn bẩy và không bao giờ đáo hạn.

Nhúng tài sản này

TLN perpetuals · perpequities.comTLN perpetuals · perpequities.com
<a href="https://perpequities.com/vi/stocks/tln-perp"><img src="https://perpequities.com/badge/tln-perp.svg" width="240" height="64" alt="TLN perpetuals · perpequities.com" loading="lazy"></a>

Bước tiếp theo

Cập nhật liên tục về perp TLN

Tín hiệu có thành tích đo lường

Nhà phân tích đạt 70 %+ mục tiêu giá trên các perp chúng tôi theo dõi, giao dịch mua của Quốc hội trên $500k, vị thế 13F trên $5M, chênh lệch funding đã trả nhiều ngày. Mỗi bài đăng kèm bằng chứng. Miễn phí, không cần đăng ký.

Tham gia trên Telegram

Bản tin hằng tuần qua email

Niêm yết, funding và biến động quan trọng với TLN — một email mỗi Chủ nhật.

Danh sách theo dõi và cảnh báo

Cảnh báo giá và funding cho TLN, qua push hoặc Telegram.

Đặt cảnh báo

Theo dõi bảng tin trực tiếp

Biến động trong ngày, niêm yết mới và funding cực đoan ngay khi diễn ra.

Theo dõi trên X