PerpEquities

Tài chính GE Vernova Inc. (GEV)

NYSE · Industrials · Industrial - Machinery · 78.000 nhân viên · CEO Scott L. Strazik

Giá
857,87 $ -3,38%
Vốn hóa
227 T $
Giá trị doanh nghiệp
213 T $
Báo cáo gần nhất
Q3 '26 nộp ngày 2026-10-28
Báo cáo kế tiếp
2027-01-27 EPS dự kiến 6,60 $
Doanh thu (TTM)44 T $+16,9% so với năm trước4 quý gần nhất; cột = từng quý
Biên lợi nhuận hoạt động (TTM)6,4%+2,7 điểm % so với năm trướcLợi nhuận hoạt động 2,83 T $
Lợi nhuận ròng (TTM)10,4 T $+508,5% so với năm trướcSau thuế, gồm lãi ngoài hoạt động
Dòng tiền tự do (TTM)17,1 T $+592,1% so với năm trướcCapex 2,1 T $
EPS pha loãng (TTM)38,00 $+518,9% so với năm trướcTổng 4 quý gần nhất
Tiền ròng13,9 T $+75,4% so với năm trướcTiền + đầu tư ngắn hạn - nợ

Định giá & chỉ số chính

Vốn hóa
227 T $
EV 213 T $
Doanh thu
44 T $
12 tháng gần nhất
Tăng trưởng doanh thu
+23%
Đồng thuận FY2026
Biên lợi nhuận ròng
23,5%
Lợi nhuận ròng / doanh thu, TTM
P/E
22,3×
Dự phóng 27,2× (FY2026)
P/S
5,2×
Giá / doanh thu, TTM
EV / EBITDA
20,6×
TTM
Dòng tiền tự do
17,1 T $
12 tháng gần nhất
Lợi nhuận ròng
10,4 T $
12 tháng gần nhất
Doanh thu dự kiến
46,9 T $
Đồng thuận FY2026
Lợi nhuận
2027-01-27
Doanh thu dự kiến 13,9 T $
Cổ tức
1,75 $
Mỗi cổ phiếu, 12 tháng gần nhất

Điểm chính

Tính từ số liệu đã báo cáo - mỗi nhận định đều kèm con số làm căn cứ.

  • Báo cáo gần nhất (2026-10-28): doanh thu vượt 5,4%, EPS vượt 19,4%Doanh thu 12,6 T $ so với kỳ vọng 12 T $ (+5,4%); EPS 4,81 $ so với 4,03 $ (+19,4%).
  • Tăng trưởng doanh thu tăng tốc: 26,8% so với cùng kỳ năm trướcDoanh thu Q3 '26 đạt 12,6 T $, so với mức trung bình 13,4% của bốn quý trước đó.
  • Biên lợi nhuận hoạt động 6,4% (TTM), +2,7 điểm % so với năm trướcLợi nhuận hoạt động tăng 100,2% trong khi doanh thu tăng 16,9%.
  • 68,3% lợi nhuận trước thuế đến từ ngoài hoạt độngLợi nhuận trước thuế 8,92 T $ so với lợi nhuận hoạt động 2,83 T $ (TTM). Lãi từ khoản đầu tư vốn và các khoản bất thường khác làm tăng lợi nhuận ròng và EPS - lợi nhuận hoạt động phản ánh doanh nghiệp rõ hơn.
  • Capex chiếm 4,8% doanh thu (năm trước 2,5%)Đã đầu tư 2,1 T $ trong 4 quý gần nhất (+119,8% so với năm trước). Dòng tiền tự do 17,1 T $ = 165,1% lợi nhuận ròng.
  • Hoàn trả 6,85 T $ cho cổ đông = 40,0% dòng tiền tự doMua lại cổ phiếu 6,37 T $ (năm trước 2,24 T $), cổ tức 474 Tr $, thù lao bằng cổ phiếu 0 $ (TTM).
  • Số cổ phiếu pha loãng giảm 2,5% trong một năm268 Tr cổ phiếu pha loãng trong Q3 '26, năm trước là 275 Tr.
  • Tiền ròng 13,9 T $Tiền + đầu tư ngắn hạn 16,8 T $, nợ gồm thuê tài sản 2,83 T $; năm trước tiền ròng 7,95 T $.

Quý gần nhất: Q3 '26

Quý kết thúc ngày 2026-09-30. So với cùng quý năm trước và với đồng thuận của giới phân tích trước báo cáo.

Quý này so với năm trước

Q3 '26Năm trướcThay đổi
Doanh thu12,6 T $9,97 T $+26,8%
Biên lợi nhuận gộp24,6%19,0%+5,5 điểm %
Lợi nhuận hoạt động1,39 T $366 Tr $+280,9%
Biên lợi nhuận hoạt động11,0%3,7%+7,4 điểm %
Lợi nhuận ròng1,29 T $452 Tr $+185,6%
EPS pha loãng4,81 $1,64 $+193,3%
Dòng tiền hoạt động6,06 T $980 Tr $+518,1%
Capex647 Tr $247 Tr $+161,9%
Dòng tiền tự do5,41 T $733 Tr $+638,1%
R&D358 Tr $310 Tr $+15,5%
Thù lao bằng cổ phiếu0 $0 $–

Công bố so với đồng thuận

2026-10-28
Thực tếĐồng thuậnso với đồng thuận
Doanh thu12,6 T $12 T $+5,4%
EPS (theo dự báo)4,81 $4,03 $+19,4%

Từ báo cáo ngày 2026-10-28 cho Q3 '26: doanh thu và EPS theo ước tính của nhà phân tích (thường đã điều chỉnh), nên có thể khác EPS trong báo cáo tài chính ở trên.

EPS so với đồng thuận

8 báo cáo gần nhất

Doanh thu

Tiền đến từ đâu - theo mảng kinh doanh và theo khu vực, từng quý.

Doanh thu, lợi nhuận hoạt động và tăng trưởng

theo quý

Doanh thu theo mảng kinh doanh

xếp chồng, theo quý
Phân khúcQ3 '26YoYTỷ trọngTTMTTM YoY12 quý
Product8,34 T $+41,8%66,0%26 T $+24,9%
Service4,3 T $+5,2%34,0%18 T $+6,9%
Power Segment–––––

Biên lợi nhuận & cơ cấu chi phí

Mỗi đơn vị doanh thu còn lại bao nhiêu ở từng cấp - và chi phí đi đâu.

Biên lợi nhuận

theo quý

Chi phí theo % doanh thu

theo quý

Dòng tiền & phân bổ vốn

Tiền tạo ra, được chi vào đâu và bao nhiêu đến tay cổ đông.

Dòng tiền hoạt động, capex, dòng tiền tự do

theo quý

Sử dụng tiền so với dòng tiền hoạt động

năm tài chính

4 quý gần nhất

báo cáo lưu chuyển tiền tệ
Dòng tiền hoạt động
19,2 T $
Capex
-2,1 T $
Mua lại cổ phiếu
-6,37 T $
Cổ tức
-474 Tr $
Mua lại doanh nghiệp
-4,28 T $
Nợ phát hành ròng
2,57 T $
Thù lao bằng cổ phiếu
0 $
Dòng tiền tự do
17,1 T $
Hoàn trả cổ đông / FCF
40,0%

Số cổ phiếu và EPS

theo quý, pha loãng

Bảng cân đối kế toán

Thanh khoản, đầu tư và nợ tại mỗi cuối quý.

Tiền, đầu tư và nợ

cuối quý

Định giá & lợi suất

Các hệ số hiện tại so với năm năm tài chính gần nhất của chính công ty; giá mục tiêu và xếp hạng của giới phân tích.

Hệ số và lợi suất

TTM so với 5 năm tài chính
Hiện tạiTB 5 nămVị trí hiện tại trong khoảng 5 năm
P/E (TTM)22,3×47,4× 2/5 năm36,5× – 58,3×
EV / EBITDA20,6×35,7× 3/5 năm22,9× – 45,9×
EV / Doanh thu4,8×2,3× 4/5 năm1,1× – 4,4×
Giá / FCF13,3×60,6× 3/5 năm47,9× – 80,8×
Giá / Giá trị sổ sách20,0×8,4× 4/5 năm3,4× – 15,9×
Tỷ suất FCF7,5%-0,6%-6,3% – 2,1%
Lợi nhuận trên vốn đầu tư28,1%-2,5%-15,4% – 6,3%
Lợi nhuận trên vốn chủ sở hữu85,6%5,7%-25,7% – 43,7%

Giới phân tích

Giá mục tiêu đồng thuận 1.240,56 $ (+44,6%)
khoảng 949,00 $ – 1.450,00 $ · xếp hạng Buy

Mua mạnh0
Mua22
Nắm giữ6
Bán1
Bán mạnh0

Triển vọng

Đồng thuận của giới phân tích cho các năm tài chính tới và ý nghĩa của nó ở mức giá hiện tại.

Ước tính đồng thuận

Năm tài chínhDoanh thuTăng trưởngEPSTăng trưởngP/E theo giá hiện tạiGiới phân tích (EPS)
FY202646,9 T $+23,2%31,51 $+78,1%27,2×16
FY202753,7 T $+14,5%25,70 $-18,5%33,4×19
FY202862,1 T $+15,8%35,99 $+40,1%23,8×19
FY202970,7 T $+13,9%45,93 $+27,6%18,7×8
FY203080,6 T $+14,0%58,67 $+27,7%14,6×14

Báo cáo tài chính

Mọi dòng của báo cáo kết quả kinh doanh, bảng cân đối kế toán và báo cáo lưu chuyển tiền tệ - 12 quý và 10 năm tài chính, theo giá trị, % doanh thu hoặc tăng trưởng.

Mọi chỉ tiêu đã báo cáo

Toàn bộ 324 số liệu mà GE Vernova Inc. gắn thẻ trong các hồ sơ 10-Q / 10-K gần đây, kèm nhãn và định nghĩa chính thức của SEC - gồm cả thuyết minh (thuê tài sản, thuế, mua lại cổ phiếu, nhân sự, ...).

Chỉ tiêu (nhãn SEC)Quý gần nhấtNăm trướcYoYNTC gần nhấtNTC trướcYoY
Accounts Payable and Other Accrued Liabilities, Current10,8 T $9,54 T $+13,0%8,81 T $8,6 T $+2,4%
Accounts Payable, Trade, Current7,11 T $5,89 T $+20,8%5,72 T $4,97 T $+15,2%
Accounts Receivable, Allowance for Credit Loss, Current365 Tr $443 Tr $-17,6%441 Tr $464 Tr $-5,0%
Accounts Receivable, Allowance for Credit Loss, Noncurrent196 Tr $120 Tr $+63,3%197 Tr $142 Tr $+38,7%
Accounts Receivable, Allowance for Credit Loss, Writeoff70 Tr $12 Tr $+483,3%30 Tr $36 Tr $-16,7%
Accounts Receivable, before Allowance for Credit Loss, Current9,14 T $5,66 T $+61,4%7,87 T $6,31 T $+24,6%
Accounts Receivable, before Allowance for Credit Loss, Noncurrent210 Tr $307 Tr $-31,6%228 Tr $282 Tr $-19,1%
Accounts Receivable, Credit Loss Expense (Reversal)1 Tr $-14 Tr $+107,1%2 Tr $33 Tr $-93,9%
Accrual for Environmental Loss Contingency, Undiscounted, to be Paid, Year One24 Tr $2025-12-3113 Tr $+84,6%24 Tr $13 Tr $+84,6%
Accrual for Environmental Loss Contingency, Undiscounted, to be Paid, Year Two20 Tr $2025-12-3111 Tr $+81,8%20 Tr $11 Tr $+81,8%
Accrual for Taxes Other than Income Taxes, Current295 Tr $272 Tr $+8,5%335 Tr $375 Tr $-10,7%
Accumulated Depreciation, Depletion and Amortization, Property, Plant, and Equipment8,28 T $8,14 T $+1,7%–––
Accumulated Other Comprehensive Income (Loss), Net of Tax-1,87 T $-1,44 T $-30,3%-1,41 T $-1,76 T $+20,0%
Additional Paid in Capital9,5 T $9,76 T $-2,6%9,81 T $9,73 T $+0,8%
Amortization of Intangible Assets239 Tr $61 Tr $+291,8%238 Tr $277 Tr $-14,1%
Antidilutive Securities Excluded from Computation of Earnings Per Share, Amount01 Tr-100,0%1 Tr1 Tr0,0%
APIC, Share-based Payment Arrangement, Increase for Cost Recognition59 Tr $54 Tr $+9,3%257 Tr $155 Tr $+65,8%
Asset Retirement Obligation554 Tr $548 Tr $+1,1%541 Tr $622 Tr $-13,0%
Asset Retirement Obligations, Noncurrent541 Tr $2025-12-31510 Tr $+6,1%541 Tr $510 Tr $+6,1%
Assets86,2 T $54,4 T $+58,5%63 T $51,5 T $+22,4%
Assets for Plan Benefits, Defined Benefit Plan1,16 T $2025-12-31890 Tr $+30,7%1,16 T $890 Tr $+30,7%
Assets, Current51,7 T $36,3 T $+42,5%40,2 T $34,2 T $+17,8%
Cash, Cash Equivalents, Restricted Cash and Restricted Cash Equivalents16,8 T $7,95 T $+111,0%8,85 T $8,21 T $+7,8%
Cash, Cash Equivalents, Restricted Cash and Restricted Cash Equivalents, Period Increase (Decrease), Including Exchange Rate Effect3,64 T $54 Tr $+6.648,1%644 Tr $6,05 T $-89,4%
CashCashEquivalentsRestrictedCashAndRestrictedCashEquivalentsPeriodIncreaseDecreaseIncludingExchangeRateEffectContinuingOperations3,64 T $53 Tr $+6.775,5%643 Tr $6,65 T $-90,3%
CashCashEquivalentsRestrictedCashAndRestrictedCashEquivalentsPeriodIncreaseDecreaseIncludingExchangeRateEffectDisposalGroupIncludingDiscontinuedOperations0 $2 Tr $-100,0%2 Tr $-603 Tr $+100,3%
Common Stock, Dividends, Per Share, Declared0,50 $0,25 $+100,0%1,25 $0,25 $+400,0%
Common Stock, Par or Stated Value Per Share0,01 $0,01 $0,0%0,01 $0,01 $0,0%
Common Stock, Shares Authorized1 T1 T0,0%1 T1 T0,0%
Common Stock, Shares, Issued265 Tr––270 Tr276 Tr-2,3%
Common Stock, Shares, Outstanding265 Tr271 Tr-2,4%270 Tr276 Tr-2,3%
Common Stock, Value, Issued3 Tr $3 Tr $0,0%3 Tr $3 Tr $0,0%
Comprehensive Income (Loss), Net of Tax, Attributable to Noncontrolling Interest-22 Tr $1 Tr $-2.300,0%-2 Tr $11 Tr $-118,2%
Comprehensive Income (Loss), Net of Tax, Attributable to Parent1,15 T $459 Tr $+150,1%5,24 T $428 Tr $+1.123,1%
Comprehensive Income (Loss), Net of Tax, Including Portion Attributable to Noncontrolling Interest1,13 T $460 Tr $+144,8%5,23 T $439 Tr $+1.092,0%
Contract with Customer, Asset, after Allowance for Credit Loss, Current9,32 T $9,49 T $-1,7%9,29 T $8,62 T $+7,8%
Contract with Customer, Asset, Cumulative Catch-up Adjustment to Revenue, Change in Measure of Progress-1,32 T $-1,25 T $-5,7%-5,36 T $-5,02 T $-6,8%
Contract with Customer, Liability45,7 T $20,3 T $+125,3%26 T $17,7 T $+46,2%
Contract with Customer, Liability, Cumulative Catch-up Adjustment to Revenue, Change in Estimate of Transaction Price-341 Tr $2025-12-31-226 Tr $-50,9%-637 Tr $-1,01 T $+36,6%
Contract with Customer, Liability, Current45,7 T $20,2 T $+126,6%25,8 T $17,6 T $+46,6%
Contract with Customer, Liability, Noncurrent77 Tr $153 Tr $-49,7%175 Tr $157 Tr $+11,5%
Contract with Customer, Liability, Revenue Recognized3,18 T $2,68 T $+18,5%11,2 T $9,93 T $+13,0%
Cost of Goods and Services Sold9,54 T $8,07 T $+18,2%30,5 T $28,9 T $+5,8%
Current Federal Tax Expense (Benefit)–––280 Tr $272 Tr $+2,9%
Current Foreign Tax Expense (Benefit)–––866 Tr $636 Tr $+36,2%
Current State and Local Tax Expense (Benefit)–––77 Tr $55 Tr $+40,0%
Debt Instrument, Unamortized Discount (Premium) and Debt Issuance Costs, Net55 Tr $–––––
Decommissioning Liability, Noncurrent474 Tr $466 Tr $+1,7%459 Tr $546 Tr $-15,9%
Deferred Compensation Liability, Classified, Noncurrent2,16 T $3,2 T $-32,4%3,17 T $3,26 T $-2,8%
Deferred Costs, Current961 Tr $812 Tr $+18,3%786 Tr $769 Tr $+2,2%
Deferred Federal Income Tax Expense (Benefit)–––-3,07 T $-10 Tr $-30.590,0%
Deferred Foreign Income Tax Expense (Benefit)–––306 Tr $-13 Tr $+2.453,8%
Deferred Income Tax Assets, Net6,52 T $1,68 T $+287,1%5,32 T $1,64 T $+224,6%
Deferred Income Tax Liabilities, Net1,47 T $820 Tr $+79,1%1,16 T $827 Tr $+40,5%
Deferred Income Taxes and Other Tax Liabilities, Noncurrent1,18 T $2025-12-311,17 T $+0,7%1,18 T $1,17 T $+0,7%
Deferred State and Local Income Tax Expense (Benefit)–––-511 Tr $-1 Tr $-51.000,0%
Deferred Tax Assets, Goodwill and Intangible Assets563 Tr $2025-12-31503 Tr $+11,9%563 Tr $503 Tr $+11,9%
Deferred Tax Assets, Gross10,1 T $2025-12-3110,3 T $-2,1%10,1 T $10,3 T $-2,1%
Deferred Tax Assets, Net4,16 T $2025-12-31812 Tr $+412,2%4,16 T $812 Tr $+412,2%
Deferred Tax Assets, Net of Valuation Allowance5,3 T $2025-12-311,92 T $+176,8%5,3 T $1,92 T $+176,8%

Nguồn: SEC companyfacts (XBRL của mọi 10-Q / 10-K). Các quý của lưu chuyển tiền tệ được suy ra từ số lũy kế từ đầu năm mà 10-Q gắn thẻ. Phân tách phân khúc được gắn thẻ theo chiều dữ liệu và hiển thị ở mục phân khúc.

Nguồn

Báo cáo tài chính, doanh thu phân khúc, chỉ số, ước tính: Financial Modeling Prep. Lợi nhuận phân khúc và mọi chỉ tiêu đã báo cáo: SEC EDGAR (XBRL). Hồ sơ đã đọc: 10-Q 2026-09-30, 10-Q 2026-06-30, 10-Q 2026-03-31, 10-K 2025-12-31, 10-Q 2025-09-30, 10-Q 2025-06-30, 10-Q 2025-03-31, 10-K 2024-12-31, 10-Q 2024-09-30

Dữ liệu tính đến 2026-11-01