PerpEquities

Cổ phiếu · Tiện ích

Hợp đồng perpetual Oklo Inc. (OKLO)

Perpetual futures OKLO trên 5 sàn crypto – giá perp so với cổ phiếu, funding rate, open interest và nơi giao dịch OKLOUSDT.

Oklo Inc. phát triển các nhà máy điện phân hạch tiên tiến, bao gồm trạm Aurora, và thương mại hóa việc tái chế nhiên liệu hạt nhân và sản xuất đồng vị phóng xạ cho khách hàng tại Mỹ.

$41,81+3,6%NYSE đóng cửa
Mở trong terminal

Biểu đồ giá

 

Dùng phím mũi tên trái và phải để xem các điểm trên biểu đồ.

Đang thu thập dữ liệu giá từ sàn...
giá mark perpetual của sàn · BingX (OKLO-USDT)
Tự động: sàn perpetual đang hoạt động có khối lượng cao nhấtMở trong TradingView

Dữ liệu giao dịch

Hoạt động thị trường perpetual

5/6 thị trường trực tiếp
Sàn
6
Thị trường trực tiếp
5/6
Khối lượng 24h
1,1 Tr $Độ phủ: 4/5 thị trườngKhối lượng do sàn báo cáo: 2,3 Tr $
Open interest
959,9 N $Độ phủ: 3/5 thị trường
Thanh khoản tốt nhất
1,3 Tr $
LBank
Spread hẹp nhất
+2,4 bps
Bitget
Khối lượng cao nhất
473,8 N $
KuCoin
Cơ cấu thanh toán
USDT · 4/6
Khối lượng perp/spot
0,00x
Khối lượng spot 337,9 Tr $
OI / free float
+0,02%
Free float 6,1 T $
Hiệu suất spot
1D+3,59%
5D+4,22%
1M-2,18%
6M-29,15%
YTD-42,49%
1Y-41,64%

Ma trận sàn

6 thị trường

Một số liên kết đến sàn giao dịch được tài trợ. Chúng tôi có thể nhận hoa hồng và người dùng đủ điều kiện đôi khi có thể được giảm phí giao dịch mà không mất thêm chi phí.

Giao dịch
BingXGiao dịchOKLO-USDTĐang giao dịch$41,96+5,5% APR
+0,00500% mỗi 8h
+50,0 bps159,5 N $1,3 Tr $3,9 N $USDT-
KuCoinGiao dịchOKLO/USDTĐang giao dịch$41,79-86,8% APR
-0,079% mỗi 8h
+16,8 bps1,8 N $473,8 N $18,5 N $USDT10x
LBankGiao dịchOKLO/USDTĐang giao dịch$41,810,0% APR
0,000% mỗi 8h
+38,2 bps1,3 Tr $420,1 N $-USDT50x
BitgetGiao dịchOKLO/USDTĐang giao dịch$41,890,0% APR
0,000% mỗi 8h
+2,4 bps595 N $171,2 N $937,5 N $USDT20x
Helix (Injective)Giao dịchOKLO/USDCĐang giao dịch$41,24+3,6% APR
+0,00042% mỗi 1h
--13,8 N $-USDC12x
Ondo PerpsGiao dịchOKLO/USDĐang giao dịch------USDC10x

Khả năng giao dịch

Chất lượng khớp lệnh

Thanh khoản mỏng · 3/5 sàn hấp thụ được $10k · Chi phí điển hình: +17,3 bps – +30,5 bps

Khớp lệnh rẻ nhất: Bitget · +8,1 bps

Quá mỏng: KuCoin

Không có dữ liệu sổ lệnh mới: Helix (Injective)

Ước tính khớp lệnh taker gồm phí xấp xỉ - khớp maker không được đảm bảo.

Sàn tốt nhất cho tài sản cơ sở này

Thanh khoản tốt nhất

OKLO

Spread hẹp nhất

OKLO

Khối lượng cao nhất

OKLO

Lịch sử funding

Ảnh chụp sàn đã lưu theo thị trường

Dữ liệu công ty

Dữ liệu cơ bản công ty

Cập nhật 2h trước
Vốn hóa
7,2 T $
Cập nhật 2h trước
Doanh thu
1,2 Tr $
12 tháng gần nhất
Tăng trưởng doanh thu
+390%
Năm tài chính tiếp theo
Biên lợi nhuận
-12.625,5%
P/E
-43,4
P/E cùng ngành 18,7
Dòng tiền tự do
-275,8 Tr $
12 tháng gần nhất
Thêm chỉ số
Lợi nhuận ròng
-152,8 Tr $
12 tháng gần nhất
P/S
5.934,4
P/E cùng ngành
18,7
Perpetual niêm yết tương tự
Ước tính doanh thu
3 Tr $
Năm tài chính tiếp theo
Kết quả
2026-11-10
Doanh thu ước tính 699,3 N $ · Cập nhật 2h trước
Cổ tức
-

Chi tiết cơ bản

Hàng năm + hàng quý
Doanh thu gần nhất0 $
Biên lợi nhuận ròng0,0%
Dòng tiền tự do-115,4 Tr $
Nợ ròng-787 Tr $
20210 $
20220 $
20230 $
20240 $
20250 $
KỳDoanh thuTăng trưởngLợi nhuận ròngFCF
20210 $--5,2 Tr $-1,9 Tr $
20220 $--10 Tr $-10,1 Tr $
20230 $--32,2 Tr $-16,1 Tr $
20240 $--73,6 Tr $-38,7 Tr $
20250 $--105,7 Tr $-115,4 Tr $
KỳBiên lợi nhuận gộpBiên lợi nhuận hoạt độngBiên lợi nhuận ròngROEROA
20210,0%0,0%0,0%-81,9%-46,7%
20220,0%0,0%0,0%+35,7%-91,2%
20230,0%0,0%0,0%+93,6%-216,1%
20240,0%0,0%0,0%-29,3%-26,1%
20250,0%0,0%0,0%-7,2%-6,9%
KỳTiền mặtNợNợ ròngHệ số thanh toán hiện hành
202110,4 Tr $494,3 N $-9,9 Tr $23,91
20229,7 Tr $304,2 N $-9,3 Tr $16,54
20239,9 Tr $250 N $-9,6 Tr $4,43
202497,1 Tr $1,3 Tr $-95,8 Tr $43,47
2025788,4 Tr $1,5 Tr $-787 Tr $49,08
KỳVốn hóaGiá trị doanh nghiệpP/SP/E
2021948,4 Tr $938,4 Tr $0,0-184,0
2022948,4 Tr $939 Tr $0,0-92,7
20231 T $1 T $0,0-31,6
20242,9 T $2,8 T $0,0-40,1
202510,5 T $9,7 T $0,0-99,7
Q3 20240 $
Q4 20240 $
Q1 20250 $
Q2 20250 $
Q3 20250 $
Q4 20250 $
Q1 20260 $
Q2 20261,2 Tr $
KỳDoanh thuTăng trưởngLợi nhuận ròngFCF
Q3 20240 $--10 Tr $-8 Tr $
Q4 20240 $--10,3 Tr $-13,5 Tr $
Q1 20250 $--9,8 Tr $-12,6 Tr $
Q2 20250 $--24,7 Tr $-19,3 Tr $
Q3 20250 $--29,7 Tr $-23,1 Tr $
Q4 20250 $--41,4 Tr $-60,4 Tr $
Q1 20260 $--33,1 Tr $-50,7 Tr $
Q2 20261,2 Tr $--48,5 Tr $-141,7 Tr $
KỳBiên lợi nhuận gộpBiên lợi nhuận hoạt độngBiên lợi nhuận ròngROEROA
Q3 20240,0%0,0%0,0%-3,8%-3,4%
Q4 20240,0%0,0%0,0%-4,1%-3,7%
Q1 20250,0%0,0%0,0%-3,6%-3,2%
Q2 20250,0%0,0%0,0%-3,5%-3,4%
Q3 20250,0%0,0%0,0%-2,5%-2,4%
Q4 20250,0%0,0%0,0%-2,8%-2,7%
Q1 20260,0%0,0%0,0%-1,3%-1,2%
Q2 2026+40,4%-6.048,8%-4.011,2%-1,5%-1,4%
KỳTiền mặtNợNợ ròngHệ số thanh toán hiện hành
Q3 202491,8 Tr $1,4 Tr $-90,4 Tr $48,45
Q4 202497,1 Tr $1,3 Tr $-95,8 Tr $43,47
Q1 202590,1 Tr $2,1 Tr $-88 Tr $36,23
Q2 2025226,8 Tr $2,1 Tr $-224,6 Tr $71,27
Q3 2025410 Tr $1,9 Tr $-408,1 Tr $67,51
Q4 2025788,4 Tr $1,5 Tr $-787 Tr $49,08
Q1 20261,6 T $2,6 Tr $-1,6 T $59,93
Q2 20261,6 T $4,1 Tr $-1,6 T $48,46
KỳVốn hóaGiá trị doanh nghiệpP/SP/E
Q3 2024988,1 Tr $897,6 Tr $0,0-24,8
Q4 20242,9 T $2,8 T $0,01,5
Q1 20253 T $2,9 T $0,0-76,2
Q2 20257,8 T $7,6 T $0,0-77,8
Q3 202516,8 T $16,4 T $0,0-139,5
Q4 202510,5 T $9,7 T $0,0-64,1
Q1 20268,4 T $6,9 T $0,0-65,3
Q2 20269,2 T $7,6 T $7.621,3-46,7
Chuỗi giá trị lịch sử
Doanh thu
Q3 2023: 0 $Q4 2023: 0 $Q1 2024: 0 $Q2 2024: 0 $Q3 2024: 0 $Q4 2024: 0 $Q1 2025: 0 $Q2 2025: 0 $Q3 2025: 0 $Q4 2025: 0 $Q1 2026: 0 $Q2 2026: 1,2 Tr $Q3 2023Q2 2026
Lợi nhuận ròng
Q3 2023: -8,7 Tr $Q4 2023: -14,3 Tr $Q1 2024: -24 Tr $Q2 2024: -27,3 Tr $Q3 2024: -10 Tr $Q4 2024: -10,3 Tr $Q1 2025: -9,8 Tr $Q2 2025: -24,7 Tr $Q3 2025: -29,7 Tr $Q4 2025: -41,4 Tr $Q1 2026: -33,1 Tr $Q2 2026: -48,5 Tr $Q3 2023Q2 2026
EBITDA
Q3 2023: -8,7 Tr $Q4 2023: -14,3 Tr $Q1 2024: -24 Tr $Q2 2024: -27,1 Tr $Q3 2024: -9,7 Tr $Q4 2024: -9,9 Tr $Q1 2025: -14,1 Tr $Q2 2025: -24,1 Tr $Q3 2025: -29,1 Tr $Q4 2025: -42,4 Tr $Q1 2026: -29,7 Tr $Q2 2026: -51,4 Tr $Q3 2023Q2 2026
Dòng tiền tự do
Q3 2023: -3,6 Tr $Q4 2023: -5,6 Tr $Q1 2024: -7,4 Tr $Q2 2024: -9,8 Tr $Q3 2024: -8 Tr $Q4 2024: -13,5 Tr $Q1 2025: -12,6 Tr $Q2 2025: -19,3 Tr $Q3 2025: -23,1 Tr $Q4 2025: -60,4 Tr $Q1 2026: -50,7 Tr $Q2 2026: -141,7 Tr $Q3 2023Q2 2026
EPS
Q3 2023: -0,13 $Q4 2023: -0,21 $Q1 2024: -0,34 $Q2 2024: -0,27 $Q3 2024: -0,08 $Q4 2024: 3,47 $Q1 2025: -0,07 $Q2 2025: -0,18 $Q3 2025: -0,2 $Q4 2025: -0,28 $Q1 2026: -0,19 $Q2 2026: -0,28 $Q3 2023Q2 2026
Tiền mặt / Nợ
Q3 2023 · Tiền mặt: 1,7 Tr $Q3 2023 · Nợ: 31,9 Tr $Q4 2023 · Tiền mặt: 9,9 Tr $Q4 2023 · Nợ: 250 N $Q1 2024 · Tiền mặt: 38 Tr $Q1 2024 · Nợ: 73,1 Tr $Q2 2024 · Tiền mặt: 105,7 Tr $Q2 2024 · Nợ: 189,9 N $Q3 2024 · Tiền mặt: 91,8 Tr $Q3 2024 · Nợ: 1,4 Tr $Q4 2024 · Tiền mặt: 97,1 Tr $Q4 2024 · Nợ: 1,3 Tr $Q1 2025 · Tiền mặt: 90,1 Tr $Q1 2025 · Nợ: 2,1 Tr $Q2 2025 · Tiền mặt: 226,8 Tr $Q2 2025 · Nợ: 2,1 Tr $Q3 2025 · Tiền mặt: 410 Tr $Q3 2025 · Nợ: 1,9 Tr $Q4 2025 · Tiền mặt: 788,4 Tr $Q4 2025 · Nợ: 1,5 Tr $Q1 2026 · Tiền mặt: 1,6 T $Q1 2026 · Nợ: 2,6 Tr $Q2 2026 · Tiền mặt: 1,6 T $Q2 2026 · Nợ: 4,1 Tr $Q3 2023Q2 2026
Tiền mặtNợ
Khả năng sinh lời
Q3 2023 · Biên lợi nhuận gộp: 0,0%Q4 2023 · Biên lợi nhuận gộp: 0,0%Q1 2024 · Biên lợi nhuận gộp: 0,0%Q2 2024 · Biên lợi nhuận gộp: 0,0%Q3 2024 · Biên lợi nhuận gộp: 0,0%Q4 2024 · Biên lợi nhuận gộp: 0,0%Q1 2025 · Biên lợi nhuận gộp: 0,0%Q2 2025 · Biên lợi nhuận gộp: 0,0%Q3 2025 · Biên lợi nhuận gộp: 0,0%Q4 2025 · Biên lợi nhuận gộp: 0,0%Q1 2026 · Biên lợi nhuận gộp: 0,0%Q2 2026 · Biên lợi nhuận gộp: +40,4%Q3 2023 · Biên lợi nhuận hoạt động: 0,0%Q4 2023 · Biên lợi nhuận hoạt động: 0,0%Q1 2024 · Biên lợi nhuận hoạt động: 0,0%Q2 2024 · Biên lợi nhuận hoạt động: 0,0%Q3 2024 · Biên lợi nhuận hoạt động: 0,0%Q4 2024 · Biên lợi nhuận hoạt động: 0,0%Q1 2025 · Biên lợi nhuận hoạt động: 0,0%Q2 2025 · Biên lợi nhuận hoạt động: 0,0%Q3 2025 · Biên lợi nhuận hoạt động: 0,0%Q4 2025 · Biên lợi nhuận hoạt động: 0,0%Q1 2026 · Biên lợi nhuận hoạt động: 0,0%Q2 2026 · Biên lợi nhuận hoạt động: -6.048,8%Q3 2023 · Biên lợi nhuận ròng: 0,0%Q4 2023 · Biên lợi nhuận ròng: 0,0%Q1 2024 · Biên lợi nhuận ròng: 0,0%Q2 2024 · Biên lợi nhuận ròng: 0,0%Q3 2024 · Biên lợi nhuận ròng: 0,0%Q4 2024 · Biên lợi nhuận ròng: 0,0%Q1 2025 · Biên lợi nhuận ròng: 0,0%Q2 2025 · Biên lợi nhuận ròng: 0,0%Q3 2025 · Biên lợi nhuận ròng: 0,0%Q4 2025 · Biên lợi nhuận ròng: 0,0%Q1 2026 · Biên lợi nhuận ròng: 0,0%Q2 2026 · Biên lợi nhuận ròng: -4.011,2%Q3 2023Q2 2026
Biên lợi nhuận gộpBiên lợi nhuận hoạt độngBiên lợi nhuận ròng
Cổ phiếu lưu hành
Q3 2023: 68,5 TrQ4 2023: 69,2 TrQ1 2024: 70,3 TrQ2 2024: 100 TrQ3 2024: 122,1 TrQ4 2024: 137,7 TrQ1 2025: 138,1 TrQ2 2025: 140,1 TrQ3 2025: 150,4 TrQ4 2025: 146,4 TrQ1 2026: 170,3 TrQ2 2026: 176,2 TrQ3 2023Q2 2026
Định giá
Q3 2023 · P/E: -28,5Q4 2023 · P/E: -17,7Q1 2024 · P/E: -10,9Q2 2024 · P/E: -7,4Q3 2024 · P/E: -24,8Q4 2024 · P/E: 1,5Q1 2025 · P/E: -76,2Q2 2025 · P/E: -77,8Q3 2025 · P/E: -139,5Q4 2025 · P/E: -64,1Q1 2026 · P/E: -65,3Q2 2026 · P/E: -46,7Q3 2023 · P/S: 0,0Q4 2023 · P/S: 0,0Q1 2024 · P/S: 0,0Q2 2024 · P/S: 0,0Q3 2024 · P/S: 0,0Q4 2024 · P/S: 0,0Q1 2025 · P/S: 0,0Q2 2025 · P/S: 0,0Q3 2025 · P/S: 0,0Q4 2025 · P/S: 0,0Q1 2026 · P/S: 0,0Q2 2026 · P/S: 7.621,3Q3 2023Q2 2026
P/EP/S
Doanh thu
2021: 0 $2022: 0 $2023: 0 $2024: 0 $2025: 0 $20212025
Lợi nhuận ròng
2021: -5,2 Tr $2022: -10 Tr $2023: -32,2 Tr $2024: -73,6 Tr $2025: -105,7 Tr $20212025
EBITDA
2021: -5,2 Tr $2022: -10 Tr $2023: -32,1 Tr $2024: -72,7 Tr $2025: -109,7 Tr $20212025
Dòng tiền tự do
2021: -1,9 Tr $2022: -10,1 Tr $2023: -16,1 Tr $2024: -38,7 Tr $2025: -115,4 Tr $20212025
EPS
2021: -0,08 $2022: -0,16 $2023: -0,47 $2024: -0,53 $2025: -0,72 $20212025
Tiền mặt / Nợ
2021 · Tiền mặt: 10,4 Tr $2021 · Nợ: 494,3 N $2022 · Tiền mặt: 9,7 Tr $2022 · Nợ: 304,2 N $2023 · Tiền mặt: 9,9 Tr $2023 · Nợ: 250 N $2024 · Tiền mặt: 97,1 Tr $2024 · Nợ: 1,3 Tr $2025 · Tiền mặt: 788,4 Tr $2025 · Nợ: 1,5 Tr $20212025
Tiền mặtNợ
Khả năng sinh lời
2021 · Biên lợi nhuận gộp: 0,0%2022 · Biên lợi nhuận gộp: 0,0%2023 · Biên lợi nhuận gộp: 0,0%2024 · Biên lợi nhuận gộp: 0,0%2025 · Biên lợi nhuận gộp: 0,0%2021 · Biên lợi nhuận hoạt động: 0,0%2022 · Biên lợi nhuận hoạt động: 0,0%2023 · Biên lợi nhuận hoạt động: 0,0%2024 · Biên lợi nhuận hoạt động: 0,0%2025 · Biên lợi nhuận hoạt động: 0,0%2021 · Biên lợi nhuận ròng: 0,0%2022 · Biên lợi nhuận ròng: 0,0%2023 · Biên lợi nhuận ròng: 0,0%2024 · Biên lợi nhuận ròng: 0,0%2025 · Biên lợi nhuận ròng: 0,0%20212025
Biên lợi nhuận gộpBiên lợi nhuận hoạt độngBiên lợi nhuận ròng
Cổ phiếu lưu hành
2021: 64 Tr2022: 64 Tr2023: 68,9 Tr2024: 137,9 Tr2025: 146,4 Tr20212025
Định giá
2021 · P/E: -184,02022 · P/E: -92,72023 · P/E: -31,62024 · P/E: -40,12025 · P/E: -99,72021 · P/S: 0,02022 · P/S: 0,02023 · P/S: 0,02024 · P/S: 0,02025 · P/S: 0,020212025
P/EP/S

Đã làm mới 2h trước

Chất xúc tác tiếp theo

Chất xúc tác

Kết quả
2026-11-10
Doanh thu ước tính 699,3 N $ · Cập nhật 2h trước

Hiện không có hoạt động perp bất thường.

Dữ liệu nghiên cứu

Nhà phân tích, hồ sơ và nhóm so sánh

Ước tính

6
NgàyƯớc tính EPSƯớc tính doanh thuTăng trưởngNhà phân tích
FY 2026-0,933 Tr $-11
FY 2027-1,0310,5 Tr $-15
FY 2028-1,1870,9 Tr $-12
FY 2029-0,84156,4 Tr $-9
FY 2030-0,43248,9 Tr $-5
Q1 2029-0,2837,8 Tr $-3

Sự kiện công ty

6
2026-11-10Kết quảThực tế - / Ước tính -0,25-
2026-08-07Kết quả · Trước giờ mở cửaThực tế -0,28 / Ước tính -0,16Thấp hơn dự báo
2026-05-12Kết quảThực tế -0,19 / Ước tính -0,19Vượt dự báo
2026-03-17Kết quảThực tế -0,27 / Ước tính -0,18Thấp hơn dự báo
2025-11-11Kết quảThực tế -0,2 / Ước tính -0,14Thấp hơn dự báo
2025-08-11Kết quảThực tế -0,18 / Ước tính -0,11Thấp hơn dự báo

So sánh cùng ngành

Perpetual niêm yết tương tự

Dữ liệu doanh nghiệp FMP

Thông tin doanh nghiệp

Cập nhật: 16:17 UTC 6 thg 9, 2026

Hồ sơ doanh nghiệp

Lĩnh vực
Utilities
Ngành
Independent Power Producers
Giám đốc điều hành
Jacob DeWitte
Nhân viên
215
Ngày IPO
8 thg 7, 2021
Quốc gia
US
Sàn giao dịch
New York Stock Exchange
Trang web
Điểm Altman Zi51,69
Điểm Piotroskii3/9
Xếp hạng FMPiC+
Xếp hạng rủi ro ESGiBThứ hạng ngành: 124 out of 128

Yếu tố xếp hạng

Lợi nhuận trên vốni
1
Lợi nhuận trên tài sảni
1
Nợ trên vốni
5
Giá trên lợi nhuậni
1
Giá trên sổ sáchi
1
Lịch sử vốn hóa
2026-06-082026-09-04Hiện tại: 7,27 T US$Cao nhất: 10,04 T US$Thấp nhất: 6,79 T US$
Thương vụ M&A
Quỹ nắm giữ lớn nhất
QuỹTỷ trọngSố cổ phiếu nắm giữ
URA5,59%8,7 Tr
VTI0,01%4,7 Tr
NLR3,88%4 Tr
NUCG.L6,3%3,6 Tr
VB0,07%3,4 Tr
NJM0,24%2,9 Tr
VBK0,17%2 Tr
NUCLEURINAV=IHSM8,75%1,8 Tr
VXF0,06%1,6 Tr
URND.L7,03%1,3 Tr
VPU0,3%830 N
NAJ0,38%808,2 N

Câu hỏi thường gặp

Tôi có thể giao dịch hợp đồng vĩnh cửu OKLO ở đâu?

Hợp đồng vĩnh cửu Oklo Inc. (OKLO) được giao dịch trên 5 sàn crypto, bao gồm BingX, KuCoin, LBank. PerpEquities so sánh chúng theo giá trực tiếp, phí funding, open interest và thanh khoản.

Tôi có thể giao dịch OKLO suốt ngày đêm không?

Có. Khác với cổ phiếu cơ sở, hợp đồng vĩnh cửu OKLO giao dịch 24/7 — kể cả cuối tuần và ngoài giờ giao dịch thông thường.

Phí funding của hợp đồng vĩnh cửu OKLO là bao nhiêu?

Hiện tại funding rate của perp OKLO là 0,0% theo năm (trung vị các sàn), dao động từ -86,8% đến +5,5% trên 5 sàn. Dương nghĩa là long trả cho short. PerpEquities hiển thị mức hiện tại và lịch sử theo từng sàn.

Giá perp OKLO so với cổ phiếu Oklo Inc. như thế nào?

Giá mark trung vị của perp OKLO là 41,8 $ so với giá tham chiếu cổ phiếu 41,8 $, chênh lệch cơ sở 0,0%. Perp bám theo cổ phiếu qua giá chỉ số; khoảng cách nới rộng khi funding hoặc thanh khoản giữa các sàn lệch nhau.

Hợp đồng vĩnh cửu OKLO là gì?

Hợp đồng vĩnh cửu OKLO là một phái sinh theo dõi giá của Oklo Inc. mà không có ngày đáo hạn. Nó cho phép bạn mở vị thế mua hoặc bán Oklo Inc. trên các sàn crypto suốt ngày đêm.

OKLOUSDT perpetual là gì?

OKLOUSDT là ký hiệu mà hầu hết sàn crypto dùng cho hợp đồng vĩnh cửu Oklo Inc. thanh toán bằng USDT (Tether). Nó bám theo giá cổ phiếu OKLO qua chỉ số, giao dịch 24/7 với đòn bẩy và không bao giờ đáo hạn.

Nhúng tài sản này

OKLO perpetuals · perpequities.comOKLO perpetuals · perpequities.com
<a href="https://perpequities.com/vi/stocks/oklo-perp"><img src="https://perpequities.com/badge/oklo-perp.svg" width="240" height="64" alt="OKLO perpetuals · perpequities.com" loading="lazy"></a>