PerpEquities

Cổ phiếu · Tiện ích

Hợp đồng perpetual Oklo Inc. (OKLO)

Perpetual futures OKLO trên 17 sàn crypto – giá perp so với cổ phiếu, funding rate, open interest và nơi giao dịch OKLOUSDT.

Oklo Inc. phát triển các nhà máy điện phân hạch tiên tiến, bao gồm trạm Aurora, và thương mại hóa việc tái chế nhiên liệu hạt nhân và sản xuất đồng vị phóng xạ cho khách hàng tại Mỹ.

$27,04+0,9%NYSE đóng cửa
Mở trong terminal

Biểu đồ giá

 

Dùng phím mũi tên trái và phải để xem các điểm trên biểu đồ.

Đang thu thập dữ liệu giá từ sàn...
giá mark perpetual của sàn · Deepcoin (OKLO/USDT)
Tự động: sàn perpetual đang hoạt động có khối lượng cao nhấtMở trong TradingView

Dữ liệu giao dịch

Hoạt động thị trường perpetual

17/18 thị trường trực tiếp
Sàn
18
Thị trường trực tiếp
17/18
Khối lượng 24h
4,3 Tr $Độ phủ: 14/17 thị trườngKhối lượng do sàn báo cáo: 8 Tr $
Open interest
9,6 Tr $Độ phủ: 14/17 thị trường
Thanh khoản tốt nhất
511,8 N $
LBank
Spread hẹp nhất
+3,7 bps
LBank
Khối lượng cao nhất
1,9 Tr $
Deepcoin
Cơ cấu thanh toán
USDT · 15/18
Khối lượng perp/spot
0,06x
Khối lượng spot 72,1 Tr $
OI / free float
+0,22%
Free float 4,3 T $
Hiệu suất spot
1D+1,78%
5D-4,86%
1M-30,39%
6M-55,33%
YTD-61,02%
1Y-79,94%

Ma trận sàn

18 thị trường

Một số liên kết đến sàn giao dịch được tài trợ. Chúng tôi có thể nhận hoa hồng và người dùng đủ điều kiện đôi khi có thể được giảm phí giao dịch mà không mất thêm chi phí.

Giao dịch
BinanceGiao dịchOKLO/USDTĐang giao dịch$27,060,0% APR
0,000% mỗi 8h
+3,7 bps72,2 N $861,5 N $984,6 N $USDT-
LBankGiao dịchOKLO/USDTĐang giao dịch$27,04+11,0% APR
+0,010% mỗi 8h
+3,7 bps511,8 N $469,9 N $2,5 N $USDT50x
BitgetGiao dịchOKLO/USDTĐang giao dịch$27,08-22,3% APR
-0,020% mỗi 8h
+14,8 bps-326,1 N $617,9 N $USDT20x
XT.comGiao dịchOKLO/USDTĐang giao dịch$27,06+11,0% APR
+0,010% mỗi 8h
+3,7 bps39,2 N $286,8 N $5,9 Tr $USDT20x
MEXCGiao dịchOKLO/USDTĐang giao dịch$27,07-21,9% APR
-0,020% mỗi 8h
+14,8 bps502,3 N $118,5 N $818,4 N $USDT20x
BitunixGiao dịchOKLO/USDTĐang giao dịch$27,06+2,9% APR
+0,00264% mỗi 8h
+11,1 bps84,1 N $102,6 N $54,4 N $USDT20x
OKXGiao dịchOKLO/USDTĐang giao dịch$27,110,0% APR
0,000% mỗi 8h
+25,8 bps30,6 N $80,5 N $187,2 N $USDT10x
BybitGiao dịchOKLO/USDTĐang giao dịch$27,190,0% APR
0,000% mỗi 8h
+40,5 bps17 N $66,1 N $447,3 N $USDT20x
HTXGiao dịchOKLO/USDTĐang giao dịch$27,05-+549,9 bps0 $35,7 N $-USDT-
Helix (Injective)Giao dịchOKLO/USDCĐang giao dịch$27,03+24,1% APR
+0,00275% mỗi 1h
+741,0 bps0 $17,2 N $-USDC12x
Gate.ioGiao dịchOKLO/USDTĐang giao dịch$27,170,0% APR
0,000% mỗi 8h
+7,4 bps-4,8 N $77,7 N $USDT20x
Crypto.com ExchangeGiao dịchOKLO/USDĐang giao dịch$27,12+30,4% APR
+0,00347% mỗi 1h
+14,8 bps6 N $3,8 N $314,6 $USD50x
BloFinGiao dịchOKLO/USDTĐang giao dịch$27,14+1,7% APR
+0,00155% mỗi 8h
+4,8 bps52,8 N $2,6 N $57,8 N $USDT10x
Ondo PerpsGiao dịchOKLO/USDTheo dõi------USDC10x
DeepcoinGiao dịchOKLO/USDTĐang giao dịch$27,08-11,0% APR
-0,010% mỗi 8h
+11,1 bps50,9 N $1,9 Tr $-USDT25x
OurbitGiao dịchOKLO/USDTĐang giao dịch$27,050,0% APR
0,000% mỗi 8h
+3,7 bps166,2 N $1,7 Tr $⚠193,7 N $USDT20x
BingXGiao dịchOKLO-USDTĐang giao dịch$27,05-20,0% APR
-0,018% mỗi 8h
+3,7 bps69,8 N $1,3 Tr $⚠2,5 N $USDT-
KuCoinGiao dịchOKLO/USDTĐang giao dịch$27,090,0% APR
0,000% mỗi 8h
+18,5 bps8,2 N $784,3 N $⚠247 N $USDT10x

Khối lượng chưa xác minh: cao bất thường so với hợp đồng mở, dấu hiệu điển hình của wash trading. Các sàn này được xếp cuối danh sách.

Khả năng giao dịch

Chất lượng khớp lệnh

Chi phí vào lệnh và độ sâu theo sàn với $1k–$100k

Thanh khoản rộng · 11/17 sàn hấp thụ được $10k · Chi phí điển hình: +18,9 bps – +34,8 bps

Quá mỏng: KuCoin, Crypto.com Exchange

Không có dữ liệu sổ lệnh mới: Bitget, HTX, Helix (Injective), Gate.io

Ước tính khớp lệnh taker gồm phí xấp xỉ - khớp maker không được đảm bảo.

Sàn tốt nhất cho tài sản cơ sở này

Thanh khoản tốt nhất

OKLO

Spread hẹp nhất

OKLO

Khối lượng cao nhất

OKLO

Lịch sử funding

Ảnh chụp sàn đã lưu theo thị trường

Dữ liệu công ty

Dữ liệu cơ bản công ty

Cập nhật 3h trước
Vốn hóa
5,2 T $
Cập nhật 3h trước
Doanh thu
1,2 Tr $
12 tháng gần nhất
Tăng trưởng doanh thu
+390%
Năm tài chính tiếp theo
Biên lợi nhuận
-12.625,5%
P/E
-29,2
P/E cùng ngành 17,1
Dòng tiền tự do
-275,8 Tr $
12 tháng gần nhất
Thêm chỉ số
Lợi nhuận ròng
-152,8 Tr $
12 tháng gần nhất
P/S
4.263,0
P/E cùng ngành
17,1
Perpetual niêm yết tương tự
Ước tính doanh thu
3,5 Tr $
Năm tài chính tiếp theo
Kết quả
2026-11-10
Doanh thu ước tính 993,9 N $ · Cập nhật 3h trước
Cổ tức
-

Chi tiết cơ bản

Hàng năm + hàng quý
Doanh thu gần nhất0 $
Biên lợi nhuận ròng0,0%
Dòng tiền tự do-115,4 Tr $
Nợ ròng-787 Tr $
20210 $
20220 $
20230 $
20240 $
20250 $
KỳDoanh thuTăng trưởngLợi nhuận ròngFCF
20210 $--5,2 Tr $-1,9 Tr $
20220 $--10 Tr $-10,1 Tr $
20230 $--32,2 Tr $-16,1 Tr $
20240 $--73,6 Tr $-38,7 Tr $
20250 $--105,7 Tr $-115,4 Tr $
KỳBiên lợi nhuận gộpBiên lợi nhuận hoạt độngBiên lợi nhuận ròngROEROA
20210,0%0,0%0,0%-81,9%-46,7%
20220,0%0,0%0,0%+35,7%-91,2%
20230,0%0,0%0,0%+93,6%-216,1%
20240,0%0,0%0,0%-29,3%-26,1%
20250,0%0,0%0,0%-7,2%-6,9%
KỳTiền mặtNợNợ ròngHệ số thanh toán hiện hành
202110,4 Tr $494,3 N $-9,9 Tr $23,91
20229,7 Tr $304,2 N $-9,3 Tr $16,54
20239,9 Tr $250 N $-9,6 Tr $4,43
202497,1 Tr $1,3 Tr $-95,8 Tr $43,47
2025788,4 Tr $1,5 Tr $-787 Tr $49,08
KỳVốn hóaGiá trị doanh nghiệpP/SP/E
2021948,4 Tr $938,4 Tr $0,0-184,0
2022948,4 Tr $939 Tr $0,0-92,7
20231 T $1 T $0,0-31,6
20242,9 T $2,8 T $0,0-40,1
202510,5 T $9,7 T $0,0-99,7
Q3 20240 $
Q4 20240 $
Q1 20250 $
Q2 20250 $
Q3 20250 $
Q4 20250 $
Q1 20260 $
Q2 20261,2 Tr $
KỳDoanh thuTăng trưởngLợi nhuận ròngFCF
Q3 20240 $--10 Tr $-8 Tr $
Q4 20240 $--10,3 Tr $-13,5 Tr $
Q1 20250 $--9,8 Tr $-12,6 Tr $
Q2 20250 $--24,7 Tr $-19,3 Tr $
Q3 20250 $--29,7 Tr $-23,1 Tr $
Q4 20250 $--41,4 Tr $-60,4 Tr $
Q1 20260 $--33,1 Tr $-50,7 Tr $
Q2 20261,2 Tr $--48,5 Tr $-141,7 Tr $
KỳBiên lợi nhuận gộpBiên lợi nhuận hoạt độngBiên lợi nhuận ròngROEROA
Q3 20240,0%0,0%0,0%-3,8%-3,4%
Q4 20240,0%0,0%0,0%-4,1%-3,7%
Q1 20250,0%0,0%0,0%-3,6%-3,2%
Q2 20250,0%0,0%0,0%-3,5%-3,4%
Q3 20250,0%0,0%0,0%-2,5%-2,4%
Q4 20250,0%0,0%0,0%-2,8%-2,7%
Q1 20260,0%0,0%0,0%-1,3%-1,2%
Q2 2026+40,4%-6.048,8%-4.011,2%-1,5%-1,4%
KỳTiền mặtNợNợ ròngHệ số thanh toán hiện hành
Q3 202491,8 Tr $1,4 Tr $-90,4 Tr $48,45
Q4 202497,1 Tr $1,3 Tr $-95,8 Tr $43,47
Q1 202590,1 Tr $2,1 Tr $-88 Tr $36,23
Q2 2025226,8 Tr $2,1 Tr $-224,6 Tr $71,27
Q3 2025410 Tr $1,9 Tr $-408,1 Tr $67,51
Q4 2025788,4 Tr $1,5 Tr $-787 Tr $49,08
Q1 20261,6 T $2,6 Tr $-1,6 T $59,93
Q2 20261,6 T $4,1 Tr $-1,6 T $48,46
KỳVốn hóaGiá trị doanh nghiệpP/SP/E
Q3 2024988,1 Tr $897,6 Tr $0,0-24,8
Q4 20242,9 T $2,8 T $0,01,5
Q1 20253 T $2,9 T $0,0-76,2
Q2 20257,8 T $7,6 T $0,0-77,8
Q3 202516,8 T $16,4 T $0,0-139,5
Q4 202510,5 T $9,7 T $0,0-64,1
Q1 20268,4 T $6,9 T $0,0-65,3
Q2 20269,2 T $7,6 T $7.621,3-46,7

Đã làm mới 3h trước

Biểu đồ: doanh thu, lợi nhuận, dòng tiền & định giá
Doanh thu1,2 Tr $Q2 2026
302,5 N $605 N $907,5 N $1,2 Tr $Q3 2023: 0 $Q4 2023: 0 $Q1 2024: 0 $Q2 2024: 0 $Q3 2024: 0 $Q4 2024: 0 $Q1 2025: 0 $Q2 2025: 0 $Q3 2025: 0 $Q4 2025: 0 $Q1 2026: 0 $Q2 2026: 1,2 Tr $Q3 2023Q2 2026
Lợi nhuận ròng-48,5 Tr $Q2 2026
-36,4 Tr $-24,3 Tr $-12,1 Tr $Q3 2023: -8,7 Tr $Q4 2023: -14,3 Tr $Q1 2024: -24 Tr $Q2 2024: -27,3 Tr $Q3 2024: -10 Tr $Q4 2024: -10,3 Tr $Q1 2025: -9,8 Tr $Q2 2025: -24,7 Tr $Q3 2025: -29,7 Tr $Q4 2025: -41,4 Tr $Q1 2026: -33,1 Tr $Q2 2026: -48,5 Tr $Q3 2023Q2 2026
EBITDA-51,4 Tr $Q2 2026
-38,5 Tr $-25,7 Tr $-12,8 Tr $Q3 2023: -8,7 Tr $Q4 2023: -14,3 Tr $Q1 2024: -24 Tr $Q2 2024: -27,1 Tr $Q3 2024: -9,7 Tr $Q4 2024: -9,9 Tr $Q1 2025: -14,1 Tr $Q2 2025: -24,1 Tr $Q3 2025: -29,1 Tr $Q4 2025: -42,4 Tr $Q1 2026: -29,7 Tr $Q2 2026: -51,4 Tr $Q3 2023Q2 2026
Dòng tiền tự do-141,7 Tr $Q2 2026
-106,3 Tr $-70,8 Tr $-35,4 Tr $Q3 2023: -3,6 Tr $Q4 2023: -5,6 Tr $Q1 2024: -7,4 Tr $Q2 2024: -9,8 Tr $Q3 2024: -8 Tr $Q4 2024: -13,5 Tr $Q1 2025: -12,6 Tr $Q2 2025: -19,3 Tr $Q3 2025: -23,1 Tr $Q4 2025: -60,4 Tr $Q1 2026: -50,7 Tr $Q2 2026: -141,7 Tr $Q3 2023Q2 2026
EPS-0,28 $Q2 2026
0,61 $1,57 $2,52 $3,47 $Q3 2023: -0,13 $Q4 2023: -0,21 $Q1 2024: -0,34 $Q2 2024: -0,27 $Q3 2024: -0,08 $Q4 2024: 3,47 $Q1 2025: -0,07 $Q2 2025: -0,18 $Q3 2025: -0,2 $Q4 2025: -0,28 $Q1 2026: -0,19 $Q2 2026: -0,28 $Q3 2023Q2 2026
Tiền mặt / Nợ1,6 T $Q2 2026
411,2 Tr $822,4 Tr $1,2 T $1,6 T $Q3 2023 · Tiền mặt: 1,7 Tr $Q3 2023 · Nợ: 31,9 Tr $Q4 2023 · Tiền mặt: 9,9 Tr $Q4 2023 · Nợ: 250 N $Q1 2024 · Tiền mặt: 38 Tr $Q1 2024 · Nợ: 73,1 Tr $Q2 2024 · Tiền mặt: 105,7 Tr $Q2 2024 · Nợ: 189,9 N $Q3 2024 · Tiền mặt: 91,8 Tr $Q3 2024 · Nợ: 1,4 Tr $Q4 2024 · Tiền mặt: 97,1 Tr $Q4 2024 · Nợ: 1,3 Tr $Q1 2025 · Tiền mặt: 90,1 Tr $Q1 2025 · Nợ: 2,1 Tr $Q2 2025 · Tiền mặt: 226,8 Tr $Q2 2025 · Nợ: 2,1 Tr $Q3 2025 · Tiền mặt: 410 Tr $Q3 2025 · Nợ: 1,9 Tr $Q4 2025 · Tiền mặt: 788,4 Tr $Q4 2025 · Nợ: 1,5 Tr $Q1 2026 · Tiền mặt: 1,6 T $Q1 2026 · Nợ: 2,6 Tr $Q2 2026 · Tiền mặt: 1,6 T $Q2 2026 · Nợ: 4,1 Tr $Q3 2023Q2 2026
Tiền mặtNợ
Khả năng sinh lời+40,4%Q2 2026
-4.526,5%-3.004,2%-1.481,9%+40,4%Q3 2023 · Biên lợi nhuận gộp: 0,0%Q4 2023 · Biên lợi nhuận gộp: 0,0%Q1 2024 · Biên lợi nhuận gộp: 0,0%Q2 2024 · Biên lợi nhuận gộp: 0,0%Q3 2024 · Biên lợi nhuận gộp: 0,0%Q4 2024 · Biên lợi nhuận gộp: 0,0%Q1 2025 · Biên lợi nhuận gộp: 0,0%Q2 2025 · Biên lợi nhuận gộp: 0,0%Q3 2025 · Biên lợi nhuận gộp: 0,0%Q4 2025 · Biên lợi nhuận gộp: 0,0%Q1 2026 · Biên lợi nhuận gộp: 0,0%Q2 2026 · Biên lợi nhuận gộp: +40,4%Q3 2023 · Biên lợi nhuận hoạt động: 0,0%Q4 2023 · Biên lợi nhuận hoạt động: 0,0%Q1 2024 · Biên lợi nhuận hoạt động: 0,0%Q2 2024 · Biên lợi nhuận hoạt động: 0,0%Q3 2024 · Biên lợi nhuận hoạt động: 0,0%Q4 2024 · Biên lợi nhuận hoạt động: 0,0%Q1 2025 · Biên lợi nhuận hoạt động: 0,0%Q2 2025 · Biên lợi nhuận hoạt động: 0,0%Q3 2025 · Biên lợi nhuận hoạt động: 0,0%Q4 2025 · Biên lợi nhuận hoạt động: 0,0%Q1 2026 · Biên lợi nhuận hoạt động: 0,0%Q2 2026 · Biên lợi nhuận hoạt động: -6.048,8%Q3 2023 · Biên lợi nhuận ròng: 0,0%Q4 2023 · Biên lợi nhuận ròng: 0,0%Q1 2024 · Biên lợi nhuận ròng: 0,0%Q2 2024 · Biên lợi nhuận ròng: 0,0%Q3 2024 · Biên lợi nhuận ròng: 0,0%Q4 2024 · Biên lợi nhuận ròng: 0,0%Q1 2025 · Biên lợi nhuận ròng: 0,0%Q2 2025 · Biên lợi nhuận ròng: 0,0%Q3 2025 · Biên lợi nhuận ròng: 0,0%Q4 2025 · Biên lợi nhuận ròng: 0,0%Q1 2026 · Biên lợi nhuận ròng: 0,0%Q2 2026 · Biên lợi nhuận ròng: -4.011,2%Q3 2023Q2 2026
Biên lợi nhuận gộpBiên lợi nhuận hoạt độngBiên lợi nhuận ròng
Cổ phiếu lưu hành176,2 TrQ2 2026
44,1 Tr88,1 Tr132,2 Tr176,2 TrQ3 2023: 68,5 TrQ4 2023: 69,2 TrQ1 2024: 70,3 TrQ2 2024: 100 TrQ3 2024: 122,1 TrQ4 2024: 137,7 TrQ1 2025: 138,1 TrQ2 2025: 140,1 TrQ3 2025: 150,4 TrQ4 2025: 146,4 TrQ1 2026: 170,3 TrQ2 2026: 176,2 TrQ3 2023Q2 2026
Định giá-46,7Q2 2026
1.800,73.740,95.681,17.621,3Q3 2023 · P/E: -28,5Q4 2023 · P/E: -17,7Q1 2024 · P/E: -10,9Q2 2024 · P/E: -7,4Q3 2024 · P/E: -24,8Q4 2024 · P/E: 1,5Q1 2025 · P/E: -76,2Q2 2025 · P/E: -77,8Q3 2025 · P/E: -139,5Q4 2025 · P/E: -64,1Q1 2026 · P/E: -65,3Q2 2026 · P/E: -46,7Q3 2023 · P/S: 0,0Q4 2023 · P/S: 0,0Q1 2024 · P/S: 0,0Q2 2024 · P/S: 0,0Q3 2024 · P/S: 0,0Q4 2024 · P/S: 0,0Q1 2025 · P/S: 0,0Q2 2025 · P/S: 0,0Q3 2025 · P/S: 0,0Q4 2025 · P/S: 0,0Q1 2026 · P/S: 0,0Q2 2026 · P/S: 7.621,3Q3 2023Q2 2026
P/EP/S
Doanh thu0 $2025
2021: 0 $2022: 0 $2023: 0 $2024: 0 $2025: 0 $20212025
Lợi nhuận ròng-105,7 Tr $2025
-79,2 Tr $-52,8 Tr $-26,4 Tr $2021: -5,2 Tr $2022: -10 Tr $2023: -32,2 Tr $2024: -73,6 Tr $2025: -105,7 Tr $20212025
EBITDA-109,7 Tr $2025
-82,3 Tr $-54,8 Tr $-27,4 Tr $2021: -5,2 Tr $2022: -10 Tr $2023: -32,1 Tr $2024: -72,7 Tr $2025: -109,7 Tr $20212025
Dòng tiền tự do-115,4 Tr $2025
-86,5 Tr $-57,7 Tr $-28,8 Tr $2021: -1,9 Tr $2022: -10,1 Tr $2023: -16,1 Tr $2024: -38,7 Tr $2025: -115,4 Tr $20212025
EPS-0,72 $2025
-0,54 $-0,36 $-0,18 $2021: -0,08 $2022: -0,16 $2023: -0,47 $2024: -0,53 $2025: -0,72 $20212025
Tiền mặt / Nợ788,4 Tr $2025
197,1 Tr $394,2 Tr $591,3 Tr $788,4 Tr $2021 · Tiền mặt: 10,4 Tr $2021 · Nợ: 494,3 N $2022 · Tiền mặt: 9,7 Tr $2022 · Nợ: 304,2 N $2023 · Tiền mặt: 9,9 Tr $2023 · Nợ: 250 N $2024 · Tiền mặt: 97,1 Tr $2024 · Nợ: 1,3 Tr $2025 · Tiền mặt: 788,4 Tr $2025 · Nợ: 1,5 Tr $20212025
Tiền mặtNợ
Khả năng sinh lời0,0%2025
2021 · Biên lợi nhuận gộp: 0,0%2022 · Biên lợi nhuận gộp: 0,0%2023 · Biên lợi nhuận gộp: 0,0%2024 · Biên lợi nhuận gộp: 0,0%2025 · Biên lợi nhuận gộp: 0,0%2021 · Biên lợi nhuận hoạt động: 0,0%2022 · Biên lợi nhuận hoạt động: 0,0%2023 · Biên lợi nhuận hoạt động: 0,0%2024 · Biên lợi nhuận hoạt động: 0,0%2025 · Biên lợi nhuận hoạt động: 0,0%2021 · Biên lợi nhuận ròng: 0,0%2022 · Biên lợi nhuận ròng: 0,0%2023 · Biên lợi nhuận ròng: 0,0%2024 · Biên lợi nhuận ròng: 0,0%2025 · Biên lợi nhuận ròng: 0,0%20212025
Biên lợi nhuận gộpBiên lợi nhuận hoạt độngBiên lợi nhuận ròng
Cổ phiếu lưu hành146,4 Tr2025
36,6 Tr73,2 Tr109,8 Tr146,4 Tr2021: 64 Tr2022: 64 Tr2023: 68,9 Tr2024: 137,9 Tr2025: 146,4 Tr20212025
Định giá-99,72025
-138,0-92,0-46,02021 · P/E: -184,02022 · P/E: -92,72023 · P/E: -31,62024 · P/E: -40,12025 · P/E: -99,72021 · P/S: 0,02022 · P/S: 0,02023 · P/S: 0,02024 · P/S: 0,02025 · P/S: 0,020212025
P/EP/S

Chất xúc tác tiếp theo

Chất xúc tác

Kết quả
2026-11-10
Doanh thu ước tính 993,9 N $ · Cập nhật 3h trước

Hiện không có hoạt động perp bất thường.

Dữ liệu nghiên cứu

Nhà phân tích, hồ sơ và nhóm so sánh

Ước tính

6
NgàyƯớc tính EPSƯớc tính doanh thuTăng trưởngNhà phân tích
FY 2026-0,993,5 Tr $-14
FY 2027-1,1012 Tr $-14
FY 2028-1,2466,3 Tr $-14
FY 2029-0,95154 Tr $-7
FY 2030-0,66312 Tr $-11
Q1 2029-0,4031,1 Tr $-3

Sự kiện công ty

6
2026-11-10Kết quảThực tế - / Ước tính -0,27-
2026-08-07Kết quả · Trước giờ mở cửaThực tế -0,28 / Ước tính -0,16Thấp hơn dự báo
2026-05-12Kết quảThực tế -0,19 / Ước tính -0,19Vượt dự báo
2026-03-17Kết quảThực tế -0,27 / Ước tính -0,18Thấp hơn dự báo
2025-11-11Kết quảThực tế -0,2 / Ước tính -0,14Thấp hơn dự báo
2025-08-11Kết quảThực tế -0,18 / Ước tính -0,11Thấp hơn dự báo

So sánh cùng ngành

Perpetual niêm yết tương tự

Dữ liệu doanh nghiệp FMP

Thông tin doanh nghiệp

Cập nhật: 06:16 UTC 18 thg 9, 2026

Hồ sơ doanh nghiệp

Lĩnh vực
Utilities
Ngành
Independent Power Producers
Giám đốc điều hành
Jacob DeWitte
Nhân viên
215
Ngày IPO
8 thg 7, 2021
Quốc gia
US
Sàn giao dịch
New York Stock Exchange
Trang web
Điểm Altman Zi50,2
Điểm Piotroskii3/9
Xếp hạng FMPiC+
Xếp hạng rủi ro ESGiBThứ hạng ngành: 10 out of 11

Yếu tố xếp hạng

Lợi nhuận trên vốni
1
Lợi nhuận trên tài sảni
1
Nợ trên vốni
5
Giá trên lợi nhuậni
1
Giá trên sổ sáchi
1
Lịch sử vốn hóa
7,06 T US$-29.5%thg 6 26 – thg 9 26
6,38 T US$8,20 T US$10,02 T US$Cao nhất: 10,02 T US$ · 2026-06-17Thấp nhất: 6,38 T US$ · 2026-09-14Hiện tại: 7,06 T US$ · 2026-09-17thg 6 26thg 7 26thg 8 26thg 9 26
Hiện tại: 7,06 T US$ · 2026-09-17Cao nhất: 10,02 T US$ · 2026-06-17Thấp nhất: 6,38 T US$ · 2026-09-14
Thương vụ M&A
Quỹ nắm giữ lớn nhất
QuỹTỷ trọngSố cổ phiếu nắm giữ
URA5,29%8,7 Tr
VTI0,01%4,7 Tr
NLR3,83%4 Tr
NUCG.L5,88%3,5 Tr
VB0,07%3,4 Tr
NJM0,24%2,9 Tr
VBK0,17%2 Tr
NUCLEURINAV=IHSM8,75%1,8 Tr
VXF0,07%1,6 Tr
URND.L6,72%1,3 Tr
VPU0,36%894,8 N
NAJ0,38%808,2 N

Thành tích của nhà phân tích

Các nhà phân tích theo dõi OKLO đã làm tốt thế nào: khuyến nghị, độ chính xác của giá mục tiêu và phản ứng đo được sau các khuyến nghị.

12 tháng3 năm
Khuyến nghị95166
Nhà phân tích2634
Mua / giữ / bán50 / 45 / 091 / 74 / 1
Nâng / hạ / khởi đầu theo dõi2 / 0 / 125 / 4 / 28
Giá mục tiêu đạt / không đạt0 / 66 (0%)10 / 101 (9%)
Lợi nhuận TB sau khuyến nghị (TipRanks)-62,7%-45,0%
Khuyến nghị tốt nhất / tệ nhất-26,8% / -82,9%+200,1% / -82,9%

Sau khuyến nghị mua với cổ phiếu này: biến động trung vị sau 21 ngày -5,3% so với S&P 500 -7,4% (n = 88)

Khuyến nghị mới nhất

NgàyNhà phân tíchKhuyến nghịMục tiêu
21 thg 10, 2026Vikram BagriCitiGiữDuy trì33,00 US$
20 thg 10, 2026Christine Cho CFABarclaysMuaDuy trì59,00 US$
20 thg 10, 2026Christine Cho CFABarclaysMuaDuy trì59,00 US$
19 thg 10, 2026Dimple GosaiPiper SandlerMuaKhẳng định lại49,00 US$
19 thg 10, 2026Dimple GosaiPiper SandlerMuaKhẳng định lại49,00 US$
Đồng thuận 12 tháng qua mua giữ bán mục tiêu TB đóng cửa cuối tháng
Tỷ trọng khuyến nghị mua, giữ, bán theo tháng cùng giá mục tiêu trung bình và giá đóng cửa cuối tháng20,00 US$40,00 US$60,00 US$80,00 US$100 US$120 US$140 US$thg 11 25 · Mua 9 · Giữ 9 · Bán 1thg 11 25thg 12 25 · Mua 11 · Giữ 8 · Bán 1thg 1 26 · Mua 11 · Giữ 7 · Bán 0thg 1 26thg 2 26 · Mua 11 · Giữ 7 · Bán 0thg 3 26 · Mua 11 · Giữ 6 · Bán 0thg 3 26thg 4 26 · Mua 12 · Giữ 5 · Bán 0thg 5 26 · Mua 14 · Giữ 7 · Bán 0thg 5 26thg 6 26 · Mua 13 · Giữ 8 · Bán 0thg 7 26 · Mua 11 · Giữ 10 · Bán 0thg 7 26thg 8 26 · Mua 12 · Giữ 10 · Bán 0thg 9 26 · Mua 13 · Giữ 9 · Bán 0thg 9 26thg 10 26 · Mua 13 · Giữ 9 · Bán 0thg 11 25 · mục tiêu TB 110 US$thg 12 25 · mục tiêu TB 116 US$thg 1 26 · mục tiêu TB 132 US$thg 2 26 · mục tiêu TB 126 US$thg 3 26 · mục tiêu TB 106 US$thg 4 26 · mục tiêu TB 101 US$thg 5 26 · mục tiêu TB 98,11 US$thg 6 26 · mục tiêu TB 96,56 US$thg 7 26 · mục tiêu TB 85,94 US$thg 8 26 · mục tiêu TB 83,32 US$thg 9 26 · mục tiêu TB 80,75 US$thg 10 26 · mục tiêu TB 82,50 US$thg 11 25 · đóng cửa cuối tháng 91,38 US$thg 12 25 · đóng cửa cuối tháng 71,76 US$thg 1 26 · đóng cửa cuối tháng 79,62 US$thg 2 26 · đóng cửa cuối tháng 62,95 US$thg 3 26 · đóng cửa cuối tháng 49,59 US$thg 4 26 · đóng cửa cuối tháng 72,50 US$thg 5 26 · đóng cửa cuối tháng 66,88 US$thg 6 26 · đóng cửa cuối tháng 52,33 US$thg 7 26 · đóng cửa cuối tháng 38,83 US$thg 8 26 · đóng cửa cuối tháng 40,57 US$thg 9 26 · đóng cửa cuối tháng 37,02 US$thg 10 26 · đóng cửa cuối tháng 27,97 US$

Tỷ lệ nhà phân tích theo từng khuyến nghị mỗi tháng (khuyến nghị gần nhất của mỗi nhà phân tích trong 180 ngày). Mục tiêu và giá đóng cửa tính bằng USD.

Dữ liệu TipRanks qua FMP · tính lúc 21 thg 10, 2026 · 95 khuyến nghị

Câu hỏi thường gặp

Tôi có thể giao dịch hợp đồng vĩnh cửu OKLO ở đâu?

Hợp đồng vĩnh cửu Oklo Inc. (OKLO) được giao dịch trên 17 sàn crypto, bao gồm Deepcoin, Ourbit, BingX. PerpEquities so sánh chúng theo giá trực tiếp, phí funding, open interest và thanh khoản.

Tôi có thể giao dịch OKLO suốt ngày đêm không?

Có. Khác với cổ phiếu cơ sở, hợp đồng vĩnh cửu OKLO giao dịch 24/7 — kể cả cuối tuần và ngoài giờ giao dịch thông thường.

Phí funding của hợp đồng vĩnh cửu OKLO là bao nhiêu?

Hiện tại funding rate của perp OKLO là 0,0% theo năm (trung vị các sàn), dao động từ -22,3% đến +30,4% trên 17 sàn. Dương nghĩa là long trả cho short. PerpEquities hiển thị mức hiện tại và lịch sử theo từng sàn.

Giá perp OKLO so với cổ phiếu Oklo Inc. như thế nào?

Giá mark trung vị của perp OKLO là 27,1 $ so với giá tham chiếu cổ phiếu 27 $, chênh lệch cơ sở +0,1%. Perp bám theo cổ phiếu qua giá chỉ số; khoảng cách nới rộng khi funding hoặc thanh khoản giữa các sàn lệch nhau.

Hợp đồng vĩnh cửu OKLO là gì?

Hợp đồng vĩnh cửu OKLO là một phái sinh theo dõi giá của Oklo Inc. mà không có ngày đáo hạn. Nó cho phép bạn mở vị thế mua hoặc bán Oklo Inc. trên các sàn crypto suốt ngày đêm.

OKLOUSDT perpetual là gì?

OKLOUSDT là ký hiệu mà hầu hết sàn crypto dùng cho hợp đồng vĩnh cửu Oklo Inc. thanh toán bằng USDT (Tether). Nó bám theo giá cổ phiếu OKLO qua chỉ số, giao dịch 24/7 với đòn bẩy và không bao giờ đáo hạn.

Nhúng tài sản này

OKLO perpetuals · perpequities.comOKLO perpetuals · perpequities.com
<a href="https://perpequities.com/vi/stocks/oklo-perp"><img src="https://perpequities.com/badge/oklo-perp.svg" width="240" height="64" alt="OKLO perpetuals · perpequities.com" loading="lazy"></a>

Bước tiếp theo

Cập nhật liên tục về perp OKLO

Tín hiệu có thành tích đo lường

Nhà phân tích đạt 70 %+ mục tiêu giá trên các perp chúng tôi theo dõi, giao dịch mua của Quốc hội trên $500k, vị thế 13F trên $5M, chênh lệch funding đã trả nhiều ngày. Mỗi bài đăng kèm bằng chứng. Miễn phí, không cần đăng ký.

Tham gia trên Telegram

Bản tin hằng tuần qua email

Niêm yết, funding và biến động quan trọng với OKLO — một email mỗi Chủ nhật.

Danh sách theo dõi và cảnh báo

Cảnh báo giá và funding cho OKLO, qua push hoặc Telegram.

Đặt cảnh báo

Theo dõi bảng tin trực tiếp

Biến động trong ngày, niêm yết mới và funding cực đoan ngay khi diễn ra.

Theo dõi trên X