Báo cáo kết quả kinh doanh GE Vernova Inc. (GEV)
NYSE · Industrials · Industrial - Machinery · 78.000 nhân viên · CEO Scott L. Strazik
- Giá
- 857,87 $ -3,38%
- Vốn hóa
- 227 T $
- Giá trị doanh nghiệp
- 213 T $
- Báo cáo gần nhất
- Q3 '26 nộp ngày 2026-10-28
- Báo cáo kế tiếp
- 2027-01-27 EPS dự kiến 6,60 $
GE Vernova Inc. (GEV) báo cáo doanh thu 12,6 T $ cho Q3 '26 (+26,8% so với cùng kỳ năm trước), lợi nhuận hoạt động 1,39 T $ (11,0% doanh thu) và lợi nhuận ròng 1,29 T $. Trong bốn quý gần nhất, doanh thu đạt 44 T $.
Báo cáo kết quả kinh doanh
| Báo cáo kết quả kinh doanh | Xu hướng | Q4 '23 | Q1 '24 | Q2 '24 | Q3 '24 | Q4 '24 | Q1 '25 | Q2 '25 | Q3 '25 | Q4 '25 | Q1 '26 | Q2 '26 | Q3 '26 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Doanh thu | 10 T $ | 7,26 T $ | 8,2 T $ | 8,91 T $ | 10,6 T $ | 8,04 T $ | 9,11 T $ | 9,97 T $ | 11 T $ | 9,34 T $ | 11,1 T $ | 12,6 T $ | |
| Giá vốn hàng bán | 8,36 T $ | 6,11 T $ | 6,5 T $ | 7,8 T $ | 8,44 T $ | 6,52 T $ | 7,27 T $ | 8,07 T $ | 8,64 T $ | 7,56 T $ | 8,74 T $ | 9,54 T $ | |
| Lợi nhuận gộp | 1,69 T $ | 1,15 T $ | 1,7 T $ | 1,11 T $ | 2,12 T $ | 1,52 T $ | 1,85 T $ | 1,9 T $ | 2,32 T $ | 1,78 T $ | 2,36 T $ | 3,11 T $ | |
| Nghiên cứu & phát triển | 255 Tr $ | 237 Tr $ | 237 Tr $ | 243 Tr $ | 265 Tr $ | 239 Tr $ | 282 Tr $ | 310 Tr $ | 366 Tr $ | 304 Tr $ | 334 Tr $ | 358 Tr $ | |
| Chi phí hoạt động khác | -1 Tr $ | -1 Tr $ | 0 $ | -1 Tr $ | -1 Tr $ | 0 $ | 1 Tr $ | 1 Tr $ | -2 Tr $ | 0 $ | 0 $ | 1 Tr $ | |
| Chi phí hoạt động | 1,59 T $ | 1,44 T $ | 1,18 T $ | 1,47 T $ | 1,53 T $ | 1,45 T $ | 1,47 T $ | 1,53 T $ | 1,72 T $ | 1,6 T $ | 1,71 T $ | 1,71 T $ | |
| Lợi nhuận hoạt động | 97 Tr $ | -289 Tr $ | 527 Tr $ | -359 Tr $ | 593 Tr $ | 76 Tr $ | 378 Tr $ | 366 Tr $ | 601 Tr $ | 179 Tr $ | 655 Tr $ | 1,39 T $ | |
| Thu nhập lãi | -48 Tr $ | 6 Tr $ | 81 Tr $ | 57 Tr $ | 104 Tr $ | 72 Tr $ | 59 Tr $ | 135 Tr $ | 80 Tr $ | 0 $ | 28 Tr $ | 71 Tr $ | |
| Chi phí lãi vay | 8 Tr $ | 14 Tr $ | 0 $ | 0 $ | 0 $ | 0 $ | 0 $ | 0 $ | 0 $ | 0 $ | 0 $ | 0 $ | |
| Thu nhập ngoài hoạt động khác (lãi đầu tư, tỷ giá ...) | -320 Tr $ | -207 Tr $ | -1,08 T $ | 1 Tr $ | 1 Tr $ | -257 Tr $ | -267 Tr $ | -380 Tr $ | -504 Tr $ | -4,92 T $ | -270 Tr $ | -388 Tr $ | |
| Tổng thu nhập ngoài hoạt động | 312 Tr $ | 193 Tr $ | 1,08 T $ | 237 Tr $ | 520 Tr $ | 257 Tr $ | 267 Tr $ | 380 Tr $ | 504 Tr $ | 4,92 T $ | 270 Tr $ | 388 Tr $ | |
| Lợi nhuận trước thuế | 409 Tr $ | -96 Tr $ | 1,6 T $ | -122 Tr $ | 1,11 T $ | 333 Tr $ | 645 Tr $ | 746 Tr $ | 1,11 T $ | 5,1 T $ | 925 Tr $ | 1,78 T $ | |
| Thuế thu nhập | 305 Tr $ | 10 Tr $ | 322 Tr $ | -23 Tr $ | 629 Tr $ | 68 Tr $ | 153 Tr $ | 293 Tr $ | -2,57 T $ | 354 Tr $ | 276 Tr $ | 493 Tr $ | |
| Lợi nhuận ròng | 95 Tr $ | -130 Tr $ | 1,29 T $ | -96 Tr $ | 484 Tr $ | 254 Tr $ | 514 Tr $ | 452 Tr $ | 3,66 T $ | 4,75 T $ | 668 Tr $ | 1,29 T $ | |
| EPS (cơ bản) | 0,35 $ | -0,48 $ | 4,72 $ | -0,35 $ | 1,75 $ | 0,92 $ | 1,89 $ | 1,66 $ | 13,45 $ | 17,65 $ | 2,49 $ | 4,86 $ | |
| EPS (pha loãng) | 0,35 $ | -0,48 $ | 4,65 $ | -0,35 $ | 1,73 $ | 0,91 $ | 1,86 $ | 1,64 $ | 13,28 $ | 17,44 $ | 2,47 $ | 4,81 $ | |
| Số cổ phiếu (cơ bản, bình quân gia quyền) | 272 Tr | 272 Tr | 274 Tr | 275 Tr | 275 Tr | 275 Tr | 272 Tr | 272 Tr | 272 Tr | 269 Tr | 268 Tr | 266 Tr | |
| Số cổ phiếu (pha loãng, bình quân gia quyền) | 272 Tr | 272 Tr | 278 Tr | 275 Tr | 278 Tr | 279 Tr | 276 Tr | 275 Tr | 276 Tr | 272 Tr | 270 Tr | 268 Tr | |
| Khấu hao & phân bổ | 252 Tr $ | 251 Tr $ | 254 Tr $ | 398 Tr $ | 269 Tr $ | 205 Tr $ | 205 Tr $ | 213 Tr $ | 230 Tr $ | 342 Tr $ | 417 Tr $ | 439 Tr $ | |
| EBITDA | 669 Tr $ | 169 Tr $ | 1,86 T $ | 38 Tr $ | 861 Tr $ | 538 Tr $ | 850 Tr $ | 959 Tr $ | 1,34 T $ | 5,45 T $ | 1,34 T $ | 2,22 T $ |
| Báo cáo kết quả kinh doanh | Xu hướng | FY21 | FY22 | FY23 | FY24 | FY25 |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Doanh thu | 33 T $ | 29,7 T $ | 33,2 T $ | 34,9 T $ | 38,1 T $ | |
| Giá vốn hàng bán | 28,1 T $ | 26,2 T $ | 28,4 T $ | 28,6 T $ | 30,5 T $ | |
| Lợi nhuận gộp | 4,95 T $ | 3,46 T $ | 4,82 T $ | 6,31 T $ | 7,54 T $ | |
| Nghiên cứu & phát triển | 1,01 T $ | 979 Tr $ | 896 Tr $ | 982 Tr $ | 1,2 T $ | |
| Chi phí hoạt động | 5,83 T $ | 6,34 T $ | 5,74 T $ | 5,52 T $ | 6,15 T $ | |
| Lợi nhuận hoạt động | -884 Tr $ | -2,88 T $ | -923 Tr $ | 787 Tr $ | 1,39 T $ | |
| Thu nhập lãi | 71 Tr $ | 42 Tr $ | 63 Tr $ | 186 Tr $ | 186 Tr $ | |
| Chi phí lãi vay | 172 Tr $ | 151 Tr $ | 98 Tr $ | 0 $ | 0 $ | |
| Thu nhập ngoài hoạt động khác (lãi đầu tư, tỷ giá ...) | -192 Tr $ | -558 Tr $ | -891 Tr $ | -1,71 T $ | -1,44 T $ | |
| Tổng thu nhập ngoài hoạt động | 20 Tr $ | 407 Tr $ | 793 Tr $ | 1,71 T $ | 1,44 T $ | |
| Lợi nhuận trước thuế | -864 Tr $ | -2,47 T $ | -130 Tr $ | 2,5 T $ | 2,83 T $ | |
| Thuế thu nhập | -140 Tr $ | 248 Tr $ | 344 Tr $ | 939 Tr $ | -2,05 T $ | |
| Lợi nhuận ròng | -633 Tr $ | -2,74 T $ | -438 Tr $ | 1,55 T $ | 4,88 T $ | |
| EPS (cơ bản) | -2,33 $ | -10,06 $ | -1,61 $ | 5,64 $ | 17,92 $ | |
| EPS (pha loãng) | -2,33 $ | -10,06 $ | -1,61 $ | 5,58 $ | 17,69 $ | |
| Số cổ phiếu (cơ bản, bình quân gia quyền) | 272 Tr | 272 Tr | 272 Tr | 275 Tr | 272 Tr | |
| Số cổ phiếu (pha loãng, bình quân gia quyền) | 272 Tr | 272 Tr | 272 Tr | 278 Tr | 276 Tr | |
| Khấu hao & phân bổ | 1,18 T $ | 1,8 T $ | 964 Tr $ | 1,17 T $ | 853 Tr $ | |
| EBITDA | 484 Tr $ | -526 Tr $ | 932 Tr $ | 3,67 T $ | 3,68 T $ |
Được Financial Modeling Prep chuẩn hóa từ hồ sơ của công ty; dòng tiền ra và chi phí giữ dấu như nhà cung cấp báo cáo. Di chuột lên một kỳ để xem ngày kết thúc. Số tiền tính bằng USD.
Doanh thu, lợi nhuận hoạt động và tăng trưởng
theo quýBiên lợi nhuận
theo quýChi phí theo % doanh thu
theo quýCác báo cáo khác
Nguồn
Báo cáo tài chính, doanh thu phân khúc, chỉ số, ước tính: Financial Modeling Prep. Lợi nhuận phân khúc và mọi chỉ tiêu đã báo cáo: SEC EDGAR (XBRL). Hồ sơ đã đọc: 10-Q 2026-09-30, 10-Q 2026-06-30, 10-Q 2026-03-31, 10-K 2025-12-31, 10-Q 2025-09-30, 10-Q 2025-06-30, 10-Q 2025-03-31, 10-K 2024-12-31, 10-Q 2024-09-30
Dữ liệu tính đến 2026-11-01