PerpEquities

Cổ phiếu · Tiện ích

Hợp đồng perpetual NuScale Power Corporation (SMR)

Perpetual futures SMR trên 3 sàn crypto – giá perp so với cổ phiếu, funding rate, open interest và nơi giao dịch SMRUSDT.

NuScale Power Corporation cung cấp công nghệ hạt nhân lò phản ứng mô-đun nhỏ (SMR) độc quyền, với các nhà máy VOYGR SMR tạo ra điện không carbon bằng cách sử dụng mô-đun NuScale Power.

$7,85-0,5%NYSE đóng cửa
Mở trong terminal

Biểu đồ giá

 

Dùng phím mũi tên trái và phải để xem các điểm trên biểu đồ.

Đang thu thập dữ liệu giá từ sàn...
giá mark perpetual của sàn · BingX (SMR-USDT)
Tự động: sàn perpetual đang hoạt động có khối lượng cao nhấtMở trong TradingView

Dữ liệu giao dịch

Hoạt động thị trường perpetual

3/3 thị trường trực tiếp
Sàn
3
Thị trường trực tiếp
3/3
Khối lượng 24h
143,6 N $Độ phủ: 2/3 thị trườngKhối lượng do sàn báo cáo: 1,4 Tr $
Open interest
4 Tr $
Thanh khoản tốt nhất
546,7 N $
MEXC
Spread hẹp nhất
+1,3 bps
Bitget
Khối lượng cao nhất
94,3 N $
MEXC
Cơ cấu thanh toán
USDT · 3/3
Khối lượng perp/spot
0,00x
Khối lượng spot 202,9 Tr $
OI / free float
+0,39%
Free float 1 T $
Hiệu suất spot
1D-0,51%
5D-5,60%
1M-20,10%
6M-23,80%
YTD-45,31%
1Y-81,52%

Ma trận sàn

3 thị trường

Một số liên kết đến sàn giao dịch được tài trợ. Chúng tôi có thể nhận hoa hồng và người dùng đủ điều kiện đôi khi có thể được giảm phí giao dịch mà không mất thêm chi phí.

Giao dịch
MEXCGiao dịchSMR/USDTĐang giao dịch$7,850,0% APR
0,000% mỗi 8h
+19,1 bps546,7 N $94,3 N $3,6 Tr $USDT20x
BitgetGiao dịchSMR/USDTĐang giao dịch$7,850,0% APR
0,000% mỗi 8h
+1,3 bps-49,3 N $384,4 N $USDT20x
BingXGiao dịchSMR-USDTĐang giao dịch$7,86+102,1% APR
+0,093% mỗi 8h
+17,8 bps97,7 N $1,2 Tr $⚠709,2 $USDT-

Khối lượng chưa xác minh: cao bất thường so với hợp đồng mở, dấu hiệu điển hình của wash trading. Các sàn này được xếp cuối danh sách.

Khả năng giao dịch

Chất lượng khớp lệnh

Chi phí vào lệnh và độ sâu theo sàn với $1k–$100k

Thanh khoản mỏng · 2/3 sàn hấp thụ được $10k · Chi phí điển hình: +17,4 bps – +19,3 bps

Khớp lệnh rẻ nhất: MEXC · +16,4 bps

Không có dữ liệu sổ lệnh mới: Bitget

Ước tính khớp lệnh taker gồm phí xấp xỉ - khớp maker không được đảm bảo.

Sàn tốt nhất cho tài sản cơ sở này

Thanh khoản tốt nhất

SMR

Spread hẹp nhất

SMR

Khối lượng cao nhất

SMR

Lịch sử funding

Ảnh chụp sàn đã lưu theo thị trường

Dữ liệu công ty

Dữ liệu cơ bản công ty

Cập nhật 21m trước
Vốn hóa
2,3 T $
Cập nhật 21m trước
Doanh thu
31,5 Tr $
12 tháng gần nhất
Tăng trưởng doanh thu
-46%
Năm tài chính tiếp theo
Biên lợi nhuận
-3.888,7%
P/E
-3,0
P/E cùng ngành 18,3
Dòng tiền tự do
-460,1 Tr $
12 tháng gần nhất
Thêm chỉ số
Lợi nhuận ròng
-355,8 Tr $
12 tháng gần nhất
P/S
73,4
P/E cùng ngành
18,3
Perpetual niêm yết tương tự
Ước tính doanh thu
17,2 Tr $
Năm tài chính tiếp theo
Kết quả
2026-11-05
Doanh thu ước tính 3,5 Tr $ · Cập nhật 21m trước
Cổ tức
-

Chi tiết cơ bản

Hàng năm + hàng quý
Doanh thu gần nhất31,5 Tr $
Biên lợi nhuận ròng-1.130,3%
Dòng tiền tự do-460,1 Tr $
Nợ ròng-836,4 Tr $
2020600 N $
20212,9 Tr $
202211,8 Tr $
202322,8 Tr $
202437 Tr $
202531,5 Tr $
KỳDoanh thuTăng trưởngLợi nhuận ròngFCF
2020600 N $+61%-88,4 Tr $-50,8 Tr $
20212,9 Tr $+377%-102,5 Tr $-101,1 Tr $
202211,8 Tr $+312%-57,1 Tr $-150,9 Tr $
202322,8 Tr $+93%-58,4 Tr $-185 Tr $
202437 Tr $+62%-136,6 Tr $-108,7 Tr $
202531,5 Tr $-15%-355,8 Tr $-460,1 Tr $
KỳBiên lợi nhuận gộpBiên lợi nhuận hoạt độngBiên lợi nhuận ròngROEROA
2020+40,8%-26.473,8%-14.731,2%+303,3%-187,8%
2021+38,2%-6.090,1%-3.581,2%-154,7%-84,6%
2022+38,0%-1.948,4%-483,5%-49,8%-16,4%
2023+16,9%-1.208,1%-255,9%-62,4%-26,0%
2024+86,7%-374,5%-368,8%-22,1%-25,1%
2025+36,3%-2.190,6%-1.130,3%-30,4%-25,2%
KỳTiền mặtNợNợ ròngHệ số thanh toán hiện hành
20204,9 Tr $36,9 Tr $32 Tr $0,16
202177,1 Tr $15,4 Tr $-61,7 Tr $1,78
2022217,7 Tr $4,4 Tr $-213,3 Tr $7,38
2023120,3 Tr $2,9 Tr $-117,3 Tr $1,77
2024401,6 Tr $0 $-401,6 Tr $5,25
2025836,4 Tr $0 $-836,4 Tr $4,30
KỳVốn hóaGiá trị doanh nghiệpP/SP/E
2020982,8 Tr $1 T $735,6-5,0
2021974,1 Tr $912,4 Tr $152,9-4,3
20221,2 T $946,4 Tr $44,1-20,1
2023537,6 Tr $420,3 Tr $10,6-4,1
20243,7 T $3,3 T $45,1-12,2
20255,2 T $4,3 T $73,7-6,5
Q3 2024475 N $
Q4 202434,2 Tr $
Q1 202513,4 Tr $
Q2 20258,1 Tr $
Q3 20258,2 Tr $
Q4 20251,8 Tr $
Q1 2026565 N $
Q2 202675 N $
KỳDoanh thuTăng trưởngLợi nhuận ròngFCF
Q3 2024475 N $-93%-17,5 Tr $-12,7 Tr $
Q4 202434,2 Tr $+651%-75 Tr $-26,5 Tr $
Q1 202513,4 Tr $+870%-14 Tr $-22,9 Tr $
Q2 20258,1 Tr $+733%-17,6 Tr $-33,3 Tr $
Q3 20258,2 Tr $+1.635%-273,3 Tr $-199,9 Tr $
Q4 20251,8 Tr $-95%-50,8 Tr $-204,1 Tr $
Q1 2026565 N $-96%-44 Tr $-316,2 Tr $
Q2 202675 N $-99%-47,5 Tr $-56,7 Tr $
KỳBiên lợi nhuận gộpBiên lợi nhuận hoạt độngBiên lợi nhuận ròngROEROA
Q3 2024+37,9%-8.635,6%-3.675,6%-10,9%-6,9%
Q4 2024+91,1%-34,6%-219,1%-12,1%-13,8%
Q1 2025+52,4%-264,1%-104,7%-2,0%-2,3%
Q2 2025+22,1%-534,9%-219,0%-2,5%-2,9%
Q3 2025+32,9%-6.532,9%-3.316,2%-33,0%-30,9%
Q4 2025-3,4%-4.022,2%-2.811,3%-4,3%-3,6%
Q1 2026-43,2%-10.181,2%-7.790,3%-3,8%-3,8%
Q2 2026-202,7%-85.337,3%-63.385,3%-2,3%-2,3%
KỳTiền mặtNợNợ ròngHệ số thanh toán hiện hành
Q3 2024111,6 Tr $0 $-111,6 Tr $2,24
Q4 2024401,6 Tr $0 $-401,6 Tr $5,25
Q1 2025491,4 Tr $0 $-491,4 Tr $6,23
Q2 2025297,7 Tr $0 $-297,7 Tr $4,22
Q3 2025407,6 Tr $0 $-407,6 Tr $1,62
Q4 2025836,4 Tr $0 $-836,4 Tr $4,30
Q1 2026341,1 Tr $728 N $-340,4 Tr $29,36
Q2 2026766,5 Tr $5,9 Tr $-760,5 Tr $37,88
KỳVốn hóaGiá trị doanh nghiệpP/SP/E
Q3 20242,5 T $2,3 T $2.320,8-16,1
Q4 20243,7 T $3,3 T $48,9-5,8
Q1 20254 T $3,5 T $135,2-32,2
Q2 202511,8 T $11,5 T $655,3-76,1
Q3 202511,8 T $11,4 T $645,1-4,9
Q4 20255,2 T $4,3 T $1.283,2-22,1
Q1 20264 T $3,6 T $3.141,3-10,0
Q2 20263,7 T $2,9 T $21.896,4-8,6

Đã làm mới 21m trước

Biểu đồ: doanh thu, lợi nhuận, dòng tiền & định giá
Doanh thu75 N $Q2 2026
8,6 Tr $17,1 Tr $25,7 Tr $34,2 Tr $Q3 2023: 7 Tr $Q4 2023: 4,6 Tr $Q1 2024: 1,4 Tr $Q2 2024: 967 N $Q3 2024: 475 N $Q4 2024: 34,2 Tr $Q1 2025: 13,4 Tr $Q2 2025: 8,1 Tr $Q3 2025: 8,2 Tr $Q4 2025: 1,8 Tr $Q1 2026: 565 N $Q2 2026: 75 N $Q3 2023Q2 2026
Lợi nhuận ròng-47,5 Tr $Q2 2026
-205 Tr $-136,7 Tr $-68,3 Tr $Q3 2023: -19,1 Tr $Q4 2023: -18,8 Tr $Q1 2024: -16,6 Tr $Q2 2024: -27,6 Tr $Q3 2024: -17,5 Tr $Q4 2024: -75 Tr $Q1 2025: -14 Tr $Q2 2025: -17,6 Tr $Q3 2025: -273,3 Tr $Q4 2025: -50,8 Tr $Q1 2026: -44 Tr $Q2 2026: -47,5 Tr $Q3 2023Q2 2026
EBITDA-49,4 Tr $Q2 2026
-399,3 Tr $-266,2 Tr $-133,1 Tr $Q3 2023: -57,6 Tr $Q4 2023: -55,8 Tr $Q1 2024: -40,2 Tr $Q2 2024: -74 Tr $Q3 2024: -45,1 Tr $Q4 2024: -8,2 Tr $Q1 2025: -29,7 Tr $Q2 2025: -37,3 Tr $Q3 2025: -532,4 Tr $Q4 2025: -63,5 Tr $Q1 2026: -46,4 Tr $Q2 2026: -49,4 Tr $Q3 2023Q2 2026
Dòng tiền tự do-56,7 Tr $Q2 2026
-237,2 Tr $-158,1 Tr $-79,1 Tr $Q3 2023: -27,7 Tr $Q4 2023: -73,3 Tr $Q1 2024: -33,5 Tr $Q2 2024: -36 Tr $Q3 2024: -12,7 Tr $Q4 2024: -26,5 Tr $Q1 2025: -22,9 Tr $Q2 2025: -33,3 Tr $Q3 2025: -199,9 Tr $Q4 2025: -204,1 Tr $Q1 2026: -316,2 Tr $Q2 2026: -56,7 Tr $Q3 2023Q2 2026
EPS-0,29 $Q2 2026
-1,39 $-0,93 $-0,46 $Q3 2023: -0,26 $Q4 2023: -0,24 $Q1 2024: -0,21 $Q2 2024: -0,31 $Q3 2024: -0,18 $Q4 2024: -0,77 $Q1 2025: -0,11 $Q2 2025: -0,13 $Q3 2025: -1,85 $Q4 2025: -0,16 $Q1 2026: -0,27 $Q2 2026: -0,29 $Q3 2023Q2 2026
Tiền mặt / Nợ766,5 Tr $Q2 2026
209,1 Tr $418,2 Tr $627,3 Tr $836,4 Tr $Q3 2023 · Tiền mặt: 117,5 Tr $Q3 2023 · Nợ: 0 $Q4 2023 · Tiền mặt: 120,3 Tr $Q4 2023 · Nợ: 1,5 Tr $Q1 2024 · Tiền mặt: 132 Tr $Q1 2024 · Nợ: 0 $Q2 2024 · Tiền mặt: 130,9 Tr $Q2 2024 · Nợ: 0 $Q3 2024 · Tiền mặt: 111,6 Tr $Q3 2024 · Nợ: 0 $Q4 2024 · Tiền mặt: 401,6 Tr $Q4 2024 · Nợ: 0 $Q1 2025 · Tiền mặt: 491,4 Tr $Q1 2025 · Nợ: 0 $Q2 2025 · Tiền mặt: 297,7 Tr $Q2 2025 · Nợ: 0 $Q3 2025 · Tiền mặt: 407,6 Tr $Q3 2025 · Nợ: 0 $Q4 2025 · Tiền mặt: 836,4 Tr $Q4 2025 · Nợ: 0 $Q1 2026 · Tiền mặt: 341,1 Tr $Q1 2026 · Nợ: 728 N $Q2 2026 · Tiền mặt: 766,5 Tr $Q2 2026 · Nợ: 5,9 Tr $Q3 2023Q2 2026
Tiền mặtNợ
Khả năng sinh lời-202,7%Q2 2026
-63.980,2%-42.623,1%-21.266,0%+91,1%Q3 2023 · Biên lợi nhuận gộp: +14,5%Q4 2023 · Biên lợi nhuận gộp: +15,8%Q1 2024 · Biên lợi nhuận gộp: +46,7%Q2 2024 · Biên lợi nhuận gộp: +12,1%Q3 2024 · Biên lợi nhuận gộp: +37,9%Q4 2024 · Biên lợi nhuận gộp: +91,1%Q1 2025 · Biên lợi nhuận gộp: +52,4%Q2 2025 · Biên lợi nhuận gộp: +22,1%Q3 2025 · Biên lợi nhuận gộp: +32,9%Q4 2025 · Biên lợi nhuận gộp: -3,4%Q1 2026 · Biên lợi nhuận gộp: -43,2%Q2 2026 · Biên lợi nhuận gộp: -202,7%Q3 2023 · Biên lợi nhuận hoạt động: -1.336,9%Q4 2023 · Biên lợi nhuận hoạt động: -1.558,2%Q1 2024 · Biên lợi nhuận hoạt động: -3.188,8%Q2 2024 · Biên lợi nhuận hoạt động: -4.330,7%Q3 2024 · Biên lợi nhuận hoạt động: -8.635,6%Q4 2024 · Biên lợi nhuận hoạt động: -34,6%Q1 2025 · Biên lợi nhuận hoạt động: -264,1%Q2 2025 · Biên lợi nhuận hoạt động: -534,9%Q3 2025 · Biên lợi nhuận hoạt động: -6.532,9%Q4 2025 · Biên lợi nhuận hoạt động: -4.022,2%Q1 2026 · Biên lợi nhuận hoạt động: -10.181,2%Q2 2026 · Biên lợi nhuận hoạt động: -85.337,3%Q3 2023 · Biên lợi nhuận ròng: -275,1%Q4 2023 · Biên lợi nhuận ròng: -411,3%Q1 2024 · Biên lợi nhuận ròng: -1.201,7%Q2 2024 · Biên lợi nhuận ròng: -2.855,9%Q3 2024 · Biên lợi nhuận ròng: -3.675,6%Q4 2024 · Biên lợi nhuận ròng: -219,1%Q1 2025 · Biên lợi nhuận ròng: -104,7%Q2 2025 · Biên lợi nhuận ròng: -219,0%Q3 2025 · Biên lợi nhuận ròng: -3.316,2%Q4 2025 · Biên lợi nhuận ròng: -2.811,3%Q1 2026 · Biên lợi nhuận ròng: -7.790,3%Q2 2026 · Biên lợi nhuận ròng: -63.385,3%Q3 2023Q2 2026
Biên lợi nhuận gộpBiên lợi nhuận hoạt độngBiên lợi nhuận ròng
Tăng trưởng doanh thu-99,1%Q2 2026
+334,5%+768,0%+1.201,6%+1.635,2%Q2 2024: -83,3%Q3 2024: -93,2%Q4 2024: +650,5%Q1 2025: +869,9%Q2 2025: +732,9%Q3 2025: +1.635,2%Q4 2025: -94,7%Q1 2026: -95,8%Q2 2026: -99,1%Q3 2023Q2 2026
Cổ phiếu lưu hành163,7 TrQ2 2026
40,9 Tr81,9 Tr122,8 Tr163,7 TrQ3 2023: 74,8 TrQ4 2023: 76,9 TrQ1 2024: 79,6 TrQ2 2024: 89,6 TrQ3 2024: 95,2 TrQ4 2024: 93,3 TrQ1 2025: 127,7 TrQ2 2025: 133,4 TrQ3 2025: 147,7 TrQ4 2025: 163,7 TrQ1 2026: 163,7 TrQ2 2026: 163,7 TrQ3 2023Q2 2026
Định giá-8,6Q2 2026
5.417,010.910,216.403,321.896,4Q3 2023 · P/E: -4,7Q4 2023 · P/E: -3,4Q1 2024 · P/E: -6,2Q2 2024 · P/E: -8,8Q3 2024 · P/E: -16,1Q4 2024 · P/E: -5,8Q1 2025 · P/E: -32,2Q2 2025 · P/E: -76,1Q3 2025 · P/E: -4,9Q4 2025 · P/E: -22,1Q1 2026 · P/E: -10,0Q2 2026 · P/E: -8,6Q3 2023 · P/S: 52,8Q4 2023 · P/S: 55,5Q1 2024 · P/S: 302,4Q2 2024 · P/S: 1.012,2Q3 2024 · P/S: 2.320,8Q4 2024 · P/S: 48,9Q1 2025 · P/S: 135,2Q2 2025 · P/S: 655,3Q3 2025 · P/S: 645,1Q4 2025 · P/S: 1.283,2Q1 2026 · P/S: 3.141,3Q2 2026 · P/S: 21.896,4Q3 2023Q2 2026
P/EP/S
Doanh thu31,5 Tr $2025
9,3 Tr $18,5 Tr $27,8 Tr $37 Tr $2014: 0 $2019: 373 N $2020: 600 N $2021: 2,9 Tr $2022: 11,8 Tr $2023: 22,8 Tr $2024: 37 Tr $2025: 31,5 Tr $20142025
Lợi nhuận ròng-355,8 Tr $2025
-266,8 Tr $-177,9 Tr $-88,9 Tr $2014: -707 $2019: -71,1 Tr $2020: -88,4 Tr $2021: -102,5 Tr $2022: -57,1 Tr $2023: -58,4 Tr $2024: -136,6 Tr $2025: -355,8 Tr $20142025
EBITDA-662,9 Tr $2025
-497,2 Tr $-331,5 Tr $-165,7 Tr $2014: -710 $2019: -125 Tr $2020: -156,8 Tr $2021: -98,6 Tr $2022: -138,9 Tr $2023: -177,6 Tr $2024: -133,6 Tr $2025: -662,9 Tr $20142025
Dòng tiền tự do-460,1 Tr $2025
-345,1 Tr $-230,1 Tr $-115 Tr $2019: -67,5 Tr $2020: -50,8 Tr $2021: -101,1 Tr $2022: -150,9 Tr $2023: -185 Tr $2024: -108,7 Tr $2025: -460,1 Tr $20142025
EPS-2,17 $2025
-1,76 $-1,18 $-0,59 $2014: -0 $2019: -1,63 $2020: -2,03 $2021: -2,35 $2022: -0,51 $2023: -0,8 $2024: -1,47 $2025: -2,17 $20142025
Tiền mặt / Nợ836,4 Tr $2025
209,1 Tr $418,2 Tr $627,3 Tr $836,4 Tr $2019 · Tiền mặt: 17,1 Tr $2019 · Nợ: 16,8 Tr $2020 · Tiền mặt: 4,9 Tr $2020 · Nợ: 36,9 Tr $2021 · Tiền mặt: 77,1 Tr $2021 · Nợ: 15,4 Tr $2022 · Tiền mặt: 217,7 Tr $2022 · Nợ: 4,4 Tr $2023 · Tiền mặt: 120,3 Tr $2023 · Nợ: 2,9 Tr $2024 · Tiền mặt: 401,6 Tr $2024 · Nợ: 0 $2025 · Tiền mặt: 836,4 Tr $2025 · Nợ: 0 $20142025
Tiền mặtNợ
Khả năng sinh lời+36,3%2025
-25.642,0%-17.065,8%-8.489,6%+86,7%2014 · Biên lợi nhuận gộp: 0,0%2019 · Biên lợi nhuận gộp: +13,9%2020 · Biên lợi nhuận gộp: +40,8%2021 · Biên lợi nhuận gộp: +38,2%2022 · Biên lợi nhuận gộp: +38,0%2023 · Biên lợi nhuận gộp: +16,9%2024 · Biên lợi nhuận gộp: +86,7%2025 · Biên lợi nhuận gộp: +36,3%2014 · Biên lợi nhuận hoạt động: 0,0%2019 · Biên lợi nhuận hoạt động: -34.218,2%2020 · Biên lợi nhuận hoạt động: -26.473,8%2021 · Biên lợi nhuận hoạt động: -6.090,1%2022 · Biên lợi nhuận hoạt động: -1.948,4%2023 · Biên lợi nhuận hoạt động: -1.208,1%2024 · Biên lợi nhuận hoạt động: -374,5%2025 · Biên lợi nhuận hoạt động: -2.190,6%2014 · Biên lợi nhuận ròng: 0,0%2019 · Biên lợi nhuận ròng: -19.063,5%2020 · Biên lợi nhuận ròng: -14.731,2%2021 · Biên lợi nhuận ròng: -3.581,2%2022 · Biên lợi nhuận ròng: -483,5%2023 · Biên lợi nhuận ròng: -255,9%2024 · Biên lợi nhuận ròng: -368,8%2025 · Biên lợi nhuận ròng: -1.130,3%20142025
Biên lợi nhuận gộpBiên lợi nhuận hoạt độngBiên lợi nhuận ròng
Tăng trưởng doanh thu-15,0%2025
+83,0%+181,0%+279,0%+377,0%2020: +60,9%2021: +377,0%2022: +312,4%2023: +93,2%2024: +62,4%2025: -15,0%20142025
Cổ phiếu lưu hành163,7 Tr2025
40,9 Tr81,9 Tr122,8 Tr163,7 Tr2014: 43,6 Tr2019: 43,6 Tr2020: 43,6 Tr2021: 43,6 Tr2022: 50,8 Tr2023: 73,4 Tr2024: 93,3 Tr2025: 163,7 Tr20142025
Định giá-6,52025
-460.075,9-306.329,5-152.583,01.163,52014 · P/E: -613.822,42019 · P/E: -6,12020 · P/E: -5,02021 · P/E: -4,32022 · P/E: -20,12023 · P/E: -4,12024 · P/E: -12,22025 · P/E: -6,52014 · P/S: 0,02019 · P/S: 1.163,52020 · P/S: 735,62021 · P/S: 152,92022 · P/S: 44,12023 · P/S: 10,62024 · P/S: 45,12025 · P/S: 73,720142025
P/EP/S

Chất xúc tác tiếp theo

Chất xúc tác

Kết quả
2026-11-05
Doanh thu ước tính 3,5 Tr $ · Cập nhật 21m trước

Hiện không có hoạt động perp bất thường.

Dữ liệu nghiên cứu

Nhà phân tích, hồ sơ và nhóm so sánh

Ước tính

6
NgàyƯớc tính EPSƯớc tính doanh thuTăng trưởngNhà phân tích
FY 2026-0,5217,2 Tr $-46%5
FY 2027-0,62109,8 Tr $+249%8
FY 2028-0,48311,6 Tr $+890%5
FY 2029-0,46634,1 Tr $+1.914%1
FY 2030-0,191,5 T $+4.625%1
Q1 2027-0,1118,9 Tr $+3.238%1

Sự kiện công ty

6
2026-11-05Kết quảThực tế - / Ước tính -0,11-
2026-08-05Kết quảThực tế -0,13 / Ước tính -0,13Vượt dự báo
2026-05-07Kết quảThực tế -0,14 / Ước tính -0,11Thấp hơn dự báo
2026-02-26Kết quảThực tế -0,21 / Ước tính -0,1Thấp hơn dự báo
2025-11-06Kết quảThực tế -1,85 / Ước tính -0,14Thấp hơn dự báo
2025-08-07Kết quảThực tế -0,13 / Ước tính -0,12Thấp hơn dự báo

So sánh cùng ngành

Perpetual niêm yết tương tự

Dữ liệu doanh nghiệp FMP

Thông tin doanh nghiệp

Cập nhật: 07:23 UTC 18 thg 9, 2026

Hồ sơ doanh nghiệp

Lĩnh vực
Industrials
Ngành
Electrical Equipment & Parts
Giám đốc điều hành
John Lawrence Hopkins
Nhân viên
428
Ngày IPO
1 thg 3, 2022
Quốc gia
US
Sàn giao dịch
New York Stock Exchange
Trang web
Điểm Altman Zi40,74
Điểm Piotroskii1/9
Xếp hạng FMPiC+
Lợi nhuận chủ sở hữui-59,64 Tr US$-0,36 US$ mỗi cổ phiếu
Xếp hạng rủi ro ESGiBThứ hạng ngành: 19 out of 73

Yếu tố xếp hạng

Lợi nhuận trên vốni
1
Lợi nhuận trên tài sảni
1
Nợ trên vốni
5
Giá trên lợi nhuậni
1
Giá trên sổ sáchi
4
Lịch sử vốn hóa
3,32 T US$-11.9%thg 6 26 – thg 9 26
2,90 T US$3,50 T US$4,10 T US$Cao nhất: 4,10 T US$ · 2026-06-22Thấp nhất: 2,90 T US$ · 2026-07-20Hiện tại: 3,32 T US$ · 2026-09-17thg 6 26thg 7 26thg 8 26thg 9 26
Hiện tại: 3,32 T US$ · 2026-09-17Cao nhất: 4,10 T US$ · 2026-06-22Thấp nhất: 2,90 T US$ · 2026-07-20
Quỹ nắm giữ lớn nhất
QuỹTỷ trọngSố cổ phiếu nắm giữ
URA2,83%20 Tr
NLR4,27%19,1 Tr
VTI0%11 Tr
NUCG.L3,51%9,1 Tr
IWM0,09%8,6 Tr
VB0,04%8 Tr
VBK0,09%4,6 Tr
FSSNX0,1%4,3 Tr
NJM0,06%3,7 Tr
NUCLEURINAV=IHSM3,18%3,2 Tr
IWO0,18%3,1 Tr
URND.L3,6%2,9 Tr

Thành tích của nhà phân tích

Các nhà phân tích theo dõi SMR đã làm tốt thế nào: khuyến nghị, độ chính xác của giá mục tiêu và phản ứng đo được sau các khuyến nghị.

12 tháng3 năm
Khuyến nghị83165
Nhà phân tích2023
Mua / giữ / bán33 / 39 / 1189 / 60 / 16
Nâng / hạ / khởi đầu theo dõi2 / 5 / 72 / 9 / 19
Giá mục tiêu đạt / không đạt6 / 55 (10%)12 / 100 (11%)
Lợi nhuận TB sau khuyến nghị (TipRanks)-47,5%-46,2%
Khuyến nghị tốt nhất / tệ nhất+29,8% / -87,0%+83,3% / -87,0%

Sau khuyến nghị mua với cổ phiếu này: biến động trung vị sau 21 ngày -5,2% so với S&P 500 -6,4% (n = 89)

Chính xác nhất với cổ phiếu này

Tỷ lệ mục tiêu giá của nhà phân tích với cổ phiếu này mà giá đạt được trong 12 tháng (đo lường của chúng tôi trong 3 năm, ít nhất 8 mục tiêu). Mô tả các khuyến nghị trong quá khứ, không phải xác suất của khuyến nghị hiện tại.

  1. George GianarikasCanaccord Genuity93% tỷ lệ đúng với cổ phiếu này · 14 mục tiêu đã đoMuamục tiêu 15,00 US$6 thg 8, 2026

Khuyến nghị mới nhất

NgàyNhà phân tíchKhuyến nghịMục tiêu
11 thg 9, 2026Jon WindhamUBSBánHạ hạng6,00 US$
11 thg 9, 2026Jon WindhamUBSBánHạ hạng6,00 US$
20 thg 8, 2026Nathaniel PendletonTexas Capital SecuritiesMuaDuy trì12,00 US$
18 thg 8, 2026Gregory LewisBTIGGiữDuy trì–
11 thg 8, 2026Rinny SinghBank of America SecuritiesGiữDuy trì12,00 US$
Đồng thuận 12 tháng qua mua giữ bán mục tiêu TB đóng cửa cuối tháng
Tỷ trọng khuyến nghị mua, giữ, bán theo tháng cùng giá mục tiêu trung bình và giá đóng cửa cuối tháng10,00 US$15,00 US$20,00 US$25,00 US$30,00 US$35,00 US$thg 11 25 · Mua 4 · Giữ 6 · Bán 3thg 11 25thg 12 25 · Mua 5 · Giữ 6 · Bán 3thg 1 26 · Mua 6 · Giữ 7 · Bán 2thg 1 26thg 2 26 · Mua 6 · Giữ 6 · Bán 2thg 3 26 · Mua 6 · Giữ 6 · Bán 2thg 3 26thg 4 26 · Mua 6 · Giữ 8 · Bán 1thg 5 26 · Mua 6 · Giữ 9 · Bán 1thg 5 26thg 6 26 · Mua 6 · Giữ 9 · Bán 1thg 7 26 · Mua 5 · Giữ 11 · Bán 1thg 7 26thg 8 26 · Mua 6 · Giữ 12 · Bán 1thg 9 26 · Mua 6 · Giữ 11 · Bán 2thg 9 26thg 10 26 · Mua 6 · Giữ 11 · Bán 2thg 11 25 · mục tiêu TB 36,55 US$thg 12 25 · mục tiêu TB 33,32 US$thg 1 26 · mục tiêu TB 31,04 US$thg 2 26 · mục tiêu TB 20,88 US$thg 3 26 · mục tiêu TB 19,46 US$thg 4 26 · mục tiêu TB 17,83 US$thg 5 26 · mục tiêu TB 16,23 US$thg 6 26 · mục tiêu TB 15,75 US$thg 7 26 · mục tiêu TB 13,81 US$thg 8 26 · mục tiêu TB 12,37 US$thg 9 26 · mục tiêu TB 11,90 US$thg 10 26 · mục tiêu TB 11,90 US$thg 11 25 · đóng cửa cuối tháng 20,00 US$thg 12 25 · đóng cửa cuối tháng 14,17 US$thg 1 26 · đóng cửa cuối tháng 17,48 US$thg 2 26 · đóng cửa cuối tháng 12,85 US$thg 3 26 · đóng cửa cuối tháng 10,84 US$thg 4 26 · đóng cửa cuối tháng 12,46 US$thg 5 26 · đóng cửa cuối tháng 12,67 US$thg 6 26 · đóng cửa cuối tháng 10,03 US$thg 7 26 · đóng cửa cuối tháng 8,42 US$thg 8 26 · đóng cửa cuối tháng 9,27 US$thg 9 26 · đóng cửa cuối tháng 7,90 US$thg 10 26 · đóng cửa cuối tháng 7,75 US$

Tỷ lệ nhà phân tích theo từng khuyến nghị mỗi tháng (khuyến nghị gần nhất của mỗi nhà phân tích trong 180 ngày). Mục tiêu và giá đóng cửa tính bằng USD.

Dữ liệu TipRanks qua FMP · tính lúc 2 thg 10, 2026 · 83 khuyến nghị

Câu hỏi thường gặp

Tôi có thể giao dịch hợp đồng vĩnh cửu SMR ở đâu?

Hợp đồng vĩnh cửu NuScale Power Corporation (SMR) được giao dịch trên 3 sàn crypto, bao gồm BingX, MEXC, Bitget. PerpEquities so sánh chúng theo giá trực tiếp, phí funding, open interest và thanh khoản.

Tôi có thể giao dịch SMR suốt ngày đêm không?

Có. Khác với cổ phiếu cơ sở, hợp đồng vĩnh cửu SMR giao dịch 24/7 — kể cả cuối tuần và ngoài giờ giao dịch thông thường.

Phí funding của hợp đồng vĩnh cửu SMR là bao nhiêu?

Hiện tại funding rate của perp SMR là 0,0% theo năm (trung vị các sàn), dao động từ 0,0% đến +102,1% trên 3 sàn. Dương nghĩa là long trả cho short. PerpEquities hiển thị mức hiện tại và lịch sử theo từng sàn.

Giá perp SMR so với cổ phiếu NuScale Power Corporation như thế nào?

Giá mark trung vị của perp SMR là 7,85 $ so với giá tham chiếu cổ phiếu 7,85 $, chênh lệch cơ sở 0,0%. Perp bám theo cổ phiếu qua giá chỉ số; khoảng cách nới rộng khi funding hoặc thanh khoản giữa các sàn lệch nhau.

Hợp đồng vĩnh cửu SMR là gì?

Hợp đồng vĩnh cửu SMR là một phái sinh theo dõi giá của NuScale Power Corporation mà không có ngày đáo hạn. Nó cho phép bạn mở vị thế mua hoặc bán NuScale Power Corporation trên các sàn crypto suốt ngày đêm.

SMRUSDT perpetual là gì?

SMRUSDT là ký hiệu mà hầu hết sàn crypto dùng cho hợp đồng vĩnh cửu NuScale Power Corporation thanh toán bằng USDT (Tether). Nó bám theo giá cổ phiếu SMR qua chỉ số, giao dịch 24/7 với đòn bẩy và không bao giờ đáo hạn.

Nhúng tài sản này

SMR perpetuals · perpequities.comSMR perpetuals · perpequities.com
<a href="https://perpequities.com/vi/stocks/smr-perp"><img src="https://perpequities.com/badge/smr-perp.svg" width="240" height="64" alt="SMR perpetuals · perpequities.com" loading="lazy"></a>

Bước tiếp theo

Cập nhật liên tục về perp SMR

Tín hiệu có thành tích đo lường

Nhà phân tích đạt 70 %+ mục tiêu giá trên các perp chúng tôi theo dõi, giao dịch mua của Quốc hội trên $500k, vị thế 13F trên $5M, chênh lệch funding đã trả nhiều ngày. Mỗi bài đăng kèm bằng chứng. Miễn phí, không cần đăng ký.

Tham gia trên Telegram

Bản tin hằng tuần qua email

Niêm yết, funding và biến động quan trọng với SMR — một email mỗi Chủ nhật.

Danh sách theo dõi và cảnh báo

Cảnh báo giá và funding cho SMR, qua push hoặc Telegram.

Đặt cảnh báo

Theo dõi bảng tin trực tiếp

Biến động trong ngày, niêm yết mới và funding cực đoan ngay khi diễn ra.

Theo dõi trên X