Tài chính Eos Energy Enterprises, Inc. (EOSE)
NASDAQ · Industrials · Electrical Equipment & Parts · 787 nhân viên · CEO Joseph R. Mastrangelo Jr.
- Giá
- 1,89 $ -4,55%
- Vốn hóa
- 684 Tr $
- Giá trị doanh nghiệp
- 975 Tr $
- Báo cáo gần nhất
- Q2 '26 nộp ngày 2026-08-05
- Báo cáo kế tiếp
- 2026-11-05 EPS dự kiến -0,24 $
Định giá & chỉ số chính
- Vốn hóa
- 684 Tr $ EV 975 Tr $
- Doanh thu
- 214 Tr $ 12 tháng gần nhất
- Tăng trưởng doanh thu
- – Năm tài chính tới
- Biên lợi nhuận ròng
- -246,8% Lợi nhuận ròng / doanh thu, TTM
- P/E
- -0,4×
- P/S
- 3,2× Giá / doanh thu, TTM
- EV / EBITDA
- -9,1× TTM
- Dòng tiền tự do
- -421 Tr $ 12 tháng gần nhất
- Lợi nhuận ròng
- -529 Tr $ 12 tháng gần nhất
- Doanh thu dự kiến
- – Năm tài chính tới
- Lợi nhuận
- 2026-11-05 Doanh thu dự kiến 81,6 Tr $
- Cổ tức
- – Không có cổ tức
Điểm chính
Tính từ số liệu đã báo cáo - mỗi nhận định đều kèm con số làm căn cứ.
- Báo cáo gần nhất (2026-08-05): doanh thu vượt 0,7%, EPS hụt 541,1%Doanh thu 68,8 Tr $ so với kỳ vọng 68,3 Tr $ (+0,7%); EPS -1,20 $ so với -0,19 $ (-541,1%).
- Tăng trưởng doanh thu chậm lại: 351,4% so với cùng kỳ năm trướcDoanh thu Q2 '26 đạt 68,8 Tr $, so với mức trung bình 1.553,5% của bốn quý trước đó.
- Biên lợi nhuận hoạt động -142,4% (TTM), +513,8 điểm % so với năm trướcLợi nhuận hoạt động tăng -37,6% trong khi doanh thu tăng 533,9%.
- Capex chiếm 52,4% doanh thu (năm trước 103,1%)Đã đầu tư 112 Tr $ trong 4 quý gần nhất (+222,3% so với năm trước). Dòng tiền tự do -421 Tr $.
- Số cổ phiếu pha loãng tăng 42,9% trong một năm340 Tr cổ phiếu pha loãng trong Q2 '26, năm trước là 238 Tr.
- Nợ ròng 292 Tr $Tiền + đầu tư ngắn hạn 349 Tr $, nợ gồm thuê tài sản 641 Tr $; năm trước nợ ròng 328 Tr $.
Quý gần nhất: Q2 '26
Quý kết thúc ngày 2026-06-30. So với cùng quý năm trước và với đồng thuận của giới phân tích trước báo cáo.
Quý này so với năm trước
| Q2 '26 | Năm trước | Thay đổi | |
|---|---|---|---|
| Doanh thu | 68,8 Tr $ | 15,2 Tr $ | +351,4% |
| Biên lợi nhuận gộp | -71,0% | -203,2% | +132,2 điểm % |
| Lợi nhuận hoạt động | -83,8 Tr $ | -63,8 Tr $ | -31,3% |
| Biên lợi nhuận hoạt động | -121,9% | -419,1% | +297,2 điểm % |
| Lợi nhuận ròng | -276 Tr $ | -223 Tr $ | -23,7% |
| EPS pha loãng | -1,20 $ | -1,05 $ | -14,3% |
| Dòng tiền hoạt động | -72,6 Tr $ | -66,1 Tr $ | -9,8% |
| Capex | 35,4 Tr $ | 7,04 Tr $ | +403,0% |
| Dòng tiền tự do | -108 Tr $ | -73,2 Tr $ | -47,6% |
| R&D | 10,5 Tr $ | 7,2 Tr $ | +45,9% |
| Thù lao bằng cổ phiếu | 6,18 Tr $ | 7,13 Tr $ | -13,2% |
Công bố so với đồng thuận
2026-08-05| Thực tế | Đồng thuận | so với đồng thuận | |
|---|---|---|---|
| Doanh thu | 68,8 Tr $ | 68,3 Tr $ | +0,7% |
| EPS (theo dự báo) | -1,20 $ | -0,19 $ | -541,1% |
Từ báo cáo ngày 2026-08-05 cho Q2 '26: doanh thu và EPS theo ước tính của nhà phân tích (thường đã điều chỉnh), nên có thể khác EPS trong báo cáo tài chính ở trên.
EPS so với đồng thuận
8 báo cáo gần nhấtDoanh thu
Tiền đến từ đâu - theo mảng kinh doanh và theo khu vực, từng quý.
Doanh thu, lợi nhuận hoạt động và tăng trưởng
theo quýDoanh thu theo mảng kinh doanh
xếp chồng, theo quý| Phân khúc | Q2 '26 | YoY | Tỷ trọng | TTM | TTM YoY | 12 quý |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Reportable Segment | – | – | – | – | – | |
| Product | – | – | – | – | – | |
| Service | 1,03 Tr $ | – | 100,0% | – | – |
Doanh thu theo khu vực
tỷ trọng trong tổng| Phân khúc | Q2 '26 | YoY | Tỷ trọng | TTM | TTM YoY | 12 quý |
|---|---|---|---|---|---|---|
| United States | 68,5 Tr $ | – | 99,6% | – | – | |
| Other Countries | 302 N $ | – | 0,4% | – | – |
Biên lợi nhuận & cơ cấu chi phí
Mỗi đơn vị doanh thu còn lại bao nhiêu ở từng cấp - và chi phí đi đâu.
Biên lợi nhuận
theo quýChi phí theo % doanh thu
theo quýDòng tiền & phân bổ vốn
Tiền tạo ra, được chi vào đâu và bao nhiêu đến tay cổ đông.
Dòng tiền hoạt động, capex, dòng tiền tự do
theo quýSử dụng tiền so với dòng tiền hoạt động
năm tài chính4 quý gần nhất
báo cáo lưu chuyển tiền tệ- Dòng tiền hoạt động
- -308 Tr $
- Capex
- -112 Tr $
- Mua lại cổ phiếu
- 488 N $
- Cổ tức
- 0 $
- Mua lại doanh nghiệp
- 0 $
- Nợ phát hành ròng
- -62,7 Tr $
- Thù lao bằng cổ phiếu
- 27,2 Tr $
- Dòng tiền tự do
- -421 Tr $
- Hoàn trả cổ đông / FCF
- 0,1%
Số cổ phiếu và EPS
theo quý, pha loãngBảng cân đối kế toán
Thanh khoản, đầu tư và nợ tại mỗi cuối quý.
Tiền, đầu tư và nợ
cuối quýĐịnh giá & lợi suất
Các hệ số hiện tại so với năm năm tài chính gần nhất của chính công ty; giá mục tiêu và xếp hạng của giới phân tích.
Hệ số và lợi suất
TTM so với 5 năm tài chính| Hiện tại | TB 5 năm | Vị trí hiện tại trong khoảng 5 năm | |
|---|---|---|---|
| P/E (TTM) | -0,4× | – | – |
| EV / EBITDA | -9,1× | – | – |
| EV / Doanh thu | 4,6× | 45,9× | 14,3× – 88,0× |
| Giá / FCF | -1,6× | – | – |
| Giá / Giá trị sổ sách | -2,0× | 12,2× 1/5 năm | 12,2× – 12,2× |
| Tỷ suất FCF | -61,6% | -84,2% | -234,7% – -8,9% |
| Lợi nhuận trên vốn đầu tư | -40,6% | -150,0% | -418,4% – -34,6% |
| Lợi nhuận trên vốn chủ sở hữu | 55,6% | 34,4% | -382,8% – 207,1% |
Giới phân tích
Giá mục tiêu đồng thuận 7,10 $ (+275,7%)
khoảng 4,50 $ – 10,00 $ · xếp hạng Hold
Báo cáo tài chính
Mọi dòng của báo cáo kết quả kinh doanh, bảng cân đối kế toán và báo cáo lưu chuyển tiền tệ - 12 quý và 10 năm tài chính, theo giá trị, % doanh thu hoặc tăng trưởng.
Mọi chỉ tiêu đã báo cáo
Toàn bộ 277 số liệu mà Eos Energy Enterprises, Inc. gắn thẻ trong các hồ sơ 10-Q / 10-K gần đây, kèm nhãn và định nghĩa chính thức của SEC - gồm cả thuyết minh (thuê tài sản, thuế, mua lại cổ phiếu, nhân sự, ...).
| Chỉ tiêu (nhãn SEC) | Quý gần nhất | Năm trước | YoY | NTC gần nhất | NTC trước | YoY |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Accounts Payable, Current | 106 Tr $ | 39,7 Tr $ | +165,8% | 99,9 Tr $ | 16,7 Tr $ | +497,5% |
| Accounts Receivable, after Allowance for Credit Loss, Current | 3,83 Tr $2026-03-31 | 7,15 Tr $ | -46,4% | 6,78 Tr $ | 3,04 Tr $ | +123,1% |
| Accounts Receivable, Allowance for Credit Loss | 255 N $2025-12-31 | 40 N $ | +537,5% | 255 N $ | 40 N $ | +537,5% |
| Accrued Liabilities, Current | 42,5 Tr $ | 23,6 Tr $ | +79,6% | 25,8 Tr $ | 22 Tr $ | +17,1% |
| Accrued Professional Fees, Current | 3,36 Tr $ | 3,24 Tr $ | +3,8% | 1,57 Tr $ | 1,71 Tr $ | -8,1% |
| Accrued Salaries, Current | 10,3 Tr $ | 6,9 Tr $ | +49,1% | 4,47 Tr $ | 4,81 Tr $ | -7,1% |
| Additional Paid in Capital | 1,41 T $ | 721 Tr $ | +95,2% | 428 Tr $ | 535 Tr $ | -20,0% |
| Adjustments to Additional Paid in Capital, Equity Component of Convertible Debt | 133 Tr $ | – | – | – | – | – |
| Adjustments to Additional Paid in Capital, Fair Value | 133 Tr $2026-06-03 | – | – | – | – | – |
| Adjustments to Additional Paid in Capital, Warrant Issued | – | – | – | 7,29 Tr $ | – | – |
| Adjustments, Noncash Items, to Reconcile Net Income (Loss) to Cash Provided by (Used in) Operating Activities | 585 Tr $2025-09-30 | – | – | 549 Tr $2024-12-31 | – | – |
| Amortization of Debt Discount (Premium) | 402 N $ | 0 $ | – | 181 N $ | 0 $ | – |
| APIC, Share-based Payment Arrangement, Increase for Cost Recognition | 6,03 Tr $ | 6,66 Tr $ | -9,5% | 23,9 Tr $ | 18,5 Tr $ | +28,9% |
| Assets | 907 Tr $ | 361 Tr $ | +151,2% | 885 Tr $ | 260 Tr $ | +240,0% |
| Assets, Current | 514 Tr $ | 232 Tr $ | +121,3% | 708 Tr $ | 180 Tr $ | +293,8% |
| Capital Expenditures Incurred but Not yet Paid | 1,25 Tr $ | 13,1 Tr $ | -90,5% | 22,3 Tr $ | 1,3 Tr $ | +1.620,1% |
| Capitalized Computer Software, Additions | 912 N $2025-09-30 | 0 $ | – | 34 N $2024-12-31 | – | – |
| Capitalized Computer Software, Amortization | 91 N $2026-03-31 | 24 N $ | +279,2% | 174 N $ | 90 N $ | +93,3% |
| Capitalized Computer Software, Gross | 1,08 Tr $2025-09-30 | 146 N $ | +642,5% | 172 N $2024-12-31 | 138 N $ | +24,6% |
| Capitalized Contract Cost, Net, Current | 15,9 Tr $ | 14,6 Tr $ | +8,7% | 14 Tr $ | 13,1 Tr $ | +6,7% |
| Cash and Cash Equivalents, at Carrying Value | 305 Tr $ | 120 Tr $ | +154,1% | 568 Tr $ | 74,3 Tr $ | +664,5% |
| Cash, Cash Equivalents, Restricted Cash and Restricted Cash Equivalents | 364 Tr $ | 183 Tr $ | +98,8% | 625 Tr $ | 103 Tr $ | +504,3% |
| Cash, Cash Equivalents, Restricted Cash and Restricted Cash Equivalents, Period Increase (Decrease), Including Exchange Rate Effect | -108 Tr $ | 71,5 Tr $ | -251,5% | 521 Tr $ | 18,7 Tr $ | +2.687,9% |
| Class of Warrant or Right, Exercise Price of Warrants or Rights | – | – | – | 11,50 $2020-05-22 | – | – |
| Class of Warrant or Right, Number of Securities Called by Warrants or Rights | – | – | – | 9,08 Tr2020-05-22 | – | – |
| Common Stock, Capital Shares Reserved for Future Issuance | 5,18 Tr2025-12-31 | 4,55 Tr | +13,8% | 5,18 Tr | 4,55 Tr | +13,8% |
| Common Stock, Par or Stated Value Per Share | 0,00 $ | 0,00 $ | 0,0% | 0,00 $ | 0,00 $ | 0,0% |
| Common Stock, Shares Authorized | 800 Tr | 600 Tr | +33,3% | 600 Tr | 600 Tr | 0,0% |
| Common Stock, Shares, Issued | 341 Tr | 256 Tr | +32,8% | 337 Tr | 222 Tr | +52,0% |
| Common Stock, Shares, Outstanding | 341 Tr | 256 Tr | +32,8% | 337 Tr | 222 Tr | +52,0% |
| Common Stock, Value, Issued | 32 N $ | 25 N $ | +28,0% | 32 N $ | 23 N $ | +39,1% |
| Comprehensive Income (Loss), Net of Tax, Attributable to Parent | -452 Tr $ | -255 Tr $ | -77,2% | -1,83 T $ | -1,01 T $ | -81,8% |
| Contract with Customer, Asset, after Allowance for Credit Loss | 22,9 Tr $ | 16,6 Tr $ | +37,8% | 15,5 Tr $ | 14,1 Tr $ | +10,2% |
| Contract with Customer, Asset, after Allowance for Credit Loss, Current | 15,9 Tr $ | 14,6 Tr $ | +8,7% | 14 Tr $ | 13,1 Tr $ | +6,7% |
| Contract with Customer, Asset, after Allowance for Credit Loss, Noncurrent | 6,97 Tr $ | 1,99 Tr $ | +251,1% | 1,52 Tr $ | 963 N $ | +57,4% |
| Contract with Customer, Liability | 9,89 Tr $ | 39,5 Tr $ | -75,0% | 17,5 Tr $ | 26,3 Tr $ | -33,7% |
| Contract with Customer, Liability, Current | 7,91 Tr $ | 37,4 Tr $ | -78,9% | 15 Tr $ | 22 Tr $ | -32,1% |
| Contract with Customer, Liability, Noncurrent | 1,97 Tr $ | 2,1 Tr $ | -6,0% | 2,51 Tr $ | 4,31 Tr $ | -41,9% |
| Contract with Customer, Liability, Revenue Recognized | -395 N $ | -6,12 Tr $ | +93,5% | 22,1 Tr $ | 2,8 Tr $ | +690,8% |
| Contract with Customer, Receivable, after Allowance for Credit Loss, Noncurrent | 6,97 Tr $ | – | – | – | – | – |
| Cost of Goods and Services Sold | 118 Tr $ | 46,2 Tr $ | +154,6% | 258 Tr $ | 98,9 Tr $ | +161,0% |
| Costs and Expenses | 35 Tr $ | 32,9 Tr $ | +6,4% | 115 Tr $ | 91,9 Tr $ | +25,6% |
| Current Federal Tax Expense (Benefit) | – | – | – | 0 $ | 0 $ | – |
| Current Foreign Tax Expense (Benefit) | – | – | – | 24 N $ | 21 N $ | +14,3% |
| Current Income Tax Expense (Benefit) | – | – | – | 24 N $ | 21 N $ | +14,3% |
| Current State and Local Tax Expense (Benefit) | – | – | – | 0 $ | 0 $ | – |
| Debt Issuance Costs, Noncurrent, Net | 8,99 Tr $ | – | – | – | – | – |
| Deferred Federal Income Tax Expense (Benefit) | – | – | – | 0 $ | 0 $ | – |
| Deferred Foreign Income Tax Expense (Benefit) | – | – | – | 0 $ | 0 $ | – |
| Deferred Income Tax Expense (Benefit) | – | – | – | 0 $ | 0 $ | – |
| Deferred State and Local Income Tax Expense (Benefit) | – | – | – | 0 $ | 0 $ | – |
| Deferred Tax Assets, Capital Loss Carryforwards | 228 N $2025-12-31 | 235 N $ | -3,0% | 228 N $ | 235 N $ | -3,0% |
| Deferred Tax Assets, Goodwill and Intangible Assets | 5,16 Tr $2025-12-31 | 6,11 Tr $ | -15,5% | 5,16 Tr $ | 6,11 Tr $ | -15,5% |
| Deferred Tax Assets, Gross | 334 Tr $2025-12-31 | 223 Tr $ | +49,7% | 334 Tr $ | 223 Tr $ | +49,7% |
| Deferred Tax Assets, in Process Research and Development | 7,01 Tr $2025-12-31 | 9,74 Tr $ | -28,0% | 7,01 Tr $ | 9,74 Tr $ | -28,0% |
| Deferred Tax Assets, Inventory | 1,13 Tr $2025-12-31 | 1,71 Tr $ | -33,8% | 1,13 Tr $ | 1,71 Tr $ | -33,8% |
| Deferred Tax Assets, Net | 0 $2025-12-31 | 0 $ | – | 0 $ | 0 $ | – |
| Deferred Tax Assets, Net of Valuation Allowance | 6,68 Tr $2025-12-31 | 895 N $ | +646,4% | 6,68 Tr $ | 895 N $ | +646,4% |
| Deferred Tax Assets, Operating Loss Carryforwards | 292 Tr $2025-12-31 | 179 Tr $ | +63,6% | 292 Tr $ | 179 Tr $ | +63,6% |
| Deferred Tax Assets, Other | 62 N $2025-12-31 | 10 N $ | +520,0% | 62 N $ | 10 N $ | +520,0% |
Nguồn: SEC companyfacts (XBRL của mọi 10-Q / 10-K). Các quý của lưu chuyển tiền tệ được suy ra từ số lũy kế từ đầu năm mà 10-Q gắn thẻ. Phân tách phân khúc được gắn thẻ theo chiều dữ liệu và hiển thị ở mục phân khúc.
Nguồn
Báo cáo tài chính, doanh thu phân khúc, chỉ số và ước tính được chuẩn hóa từ hồ sơ của công ty. Lợi nhuận phân khúc và mọi chỉ tiêu đã báo cáo: SEC EDGAR (XBRL). Hồ sơ đã đọc: 10-Q 2026-06-30, 10-Q 2026-03-31, 10-K 2025-12-31, 10-Q 2025-09-30, 10-Q 2025-06-30, 10-Q 2025-03-31, 10-K 2024-12-31, 10-Q 2024-09-30, 10-Q 2024-06-30
Dữ liệu tính đến 2026-11-02