Báo cáo lưu chuyển tiền tệ Eos Energy Enterprises, Inc. (EOSE)
NASDAQ · Industrials · Electrical Equipment & Parts · 787 nhân viên · CEO Joseph R. Mastrangelo Jr.
- Giá
- 1,89 $ -4,55%
- Vốn hóa
- 684 Tr $
- Giá trị doanh nghiệp
- 975 Tr $
- Báo cáo gần nhất
- Q2 '26 nộp ngày 2026-08-05
- Báo cáo kế tiếp
- 2026-11-05 EPS dự kiến -0,24 $
Trong Q2 '26, Eos Energy Enterprises, Inc. (EOSE) tạo ra -72,6 Tr $ dòng tiền hoạt động, chi 35,4 Tr $ cho đầu tư vốn và giữ lại -108 Tr $ dòng tiền tự do. Trong bốn quý gần nhất, dòng tiền tự do đạt -421 Tr $.
Lưu chuyển tiền tệ
| Lưu chuyển tiền tệ | Xu hướng | Q3 '23 | Q4 '23 | Q1 '24 | Q2 '24 | Q3 '24 | Q4 '24 | Q1 '25 | Q2 '25 | Q3 '25 | Q4 '25 | Q1 '26 | Q2 '26 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Hoạt động kinh doanh | |||||||||||||
| Lợi nhuận ròng | 14,9 Tr $ | -41,2 Tr $ | -46,7 Tr $ | -28,2 Tr $ | -343 Tr $ | -268 Tr $ | 15,1 Tr $ | -223 Tr $ | -641 Tr $ | 571 Tr $ | 509 Tr $ | -276 Tr $ | |
| Khấu hao & phân bổ | 2,42 Tr $ | 2,72 Tr $ | 1,5 Tr $ | 1,68 Tr $ | 3,06 Tr $ | 2,9 Tr $ | 3,05 Tr $ | 3,37 Tr $ | 3,83 Tr $ | 5,82 Tr $ | 6,17 Tr $ | 6,81 Tr $ | |
| Thù lao bằng cổ phiếu | 4,46 Tr $ | 3,93 Tr $ | 2,94 Tr $ | 1,86 Tr $ | 6,14 Tr $ | 7,84 Tr $ | 7,57 Tr $ | 7,13 Tr $ | 4,96 Tr $ | 10,2 Tr $ | 5,9 Tr $ | 6,18 Tr $ | |
| Thuế thu nhập hoãn lại | -60,8 Tr $ | 0 $ | 0 $ | 0 $ | 0 $ | 0 $ | 0 $ | 0 $ | 0 $ | 0 $ | 0 $ | 0 $ | |
| Thay đổi vốn lưu động | 3,95 Tr $ | -1 Tr $ | 2,73 Tr $ | -4,33 Tr $ | -297 N $ | -15,3 Tr $ | 16,8 Tr $ | -11 Tr $ | -9,22 Tr $ | 15,5 Tr $ | -51,2 Tr $ | -2,46 Tr $ | |
| Các khoản phi tiền mặt khác | 3,09 Tr $ | -1,89 Tr $ | -935 N $ | 2,64 Tr $ | 290 Tr $ | 230 Tr $ | -71,5 Tr $ | 157 Tr $ | 576 Tr $ | -652 Tr $ | -589 Tr $ | 193 Tr $ | |
| Dòng tiền từ hoạt động kinh doanh | -32 Tr $ | -37,4 Tr $ | -40,5 Tr $ | -26,3 Tr $ | -44,4 Tr $ | -42,7 Tr $ | -28,9 Tr $ | -66,1 Tr $ | -65,9 Tr $ | -50,3 Tr $ | -120 Tr $ | -72,6 Tr $ | |
| Hoạt động đầu tư | |||||||||||||
| Chi đầu tư vốn (capex) | -11,1 Tr $ | -8,14 Tr $ | -4,04 Tr $ | -6,25 Tr $ | -9,76 Tr $ | -13,1 Tr $ | -4,92 Tr $ | -7,04 Tr $ | -16,9 Tr $ | -25 Tr $ | -35,1 Tr $ | -35,4 Tr $ | |
| Mua các khoản đầu tư | 0 $ | 0 $ | 0 $ | 0 $ | 0 $ | 0 $ | 0 $ | 0 $ | -897 N $ | 39,4 Tr $ | 0 $ | 0 $ | |
| Đầu tư khác | 0 $ | -138 N $ | 0 $ | -8 N $ | 0 $ | -26 N $ | 0 $ | 0 $ | 0 $ | -39,4 Tr $ | -76 N $ | 0 $ | |
| Dòng tiền từ hoạt động đầu tư | -11,1 Tr $ | -8,28 Tr $ | -4,04 Tr $ | -6,26 Tr $ | -9,76 Tr $ | -13,1 Tr $ | -4,92 Tr $ | -7,04 Tr $ | -17,8 Tr $ | -25 Tr $ | -35,1 Tr $ | -35,4 Tr $ | |
| Hoạt động tài chính | |||||||||||||
| Nợ phát hành / trả ròng | -807 N $ | -760 N $ | -788 N $ | -20,8 Tr $ | -931 N $ | 65,7 Tr $ | -923 N $ | 63,5 Tr $ | 20,5 Tr $ | -83,1 Tr $ | -142 N $ | -45 N $ | |
| Mua lại cổ phiếu | -136 N $ | -46 N $ | -308 N $ | -43 N $ | -771 N $ | -106 N $ | -488 N $ | 0 $ | 0 $ | 488 N $ | 0 $ | 0 $ | |
| Tài chính khác (gồm thuế trên cổ phiếu đủ điều kiện) | -2,96 Tr $ | -2,9 Tr $ | 0 $ | 57,8 Tr $ | 28,5 Tr $ | 55,8 Tr $ | 36,2 Tr $ | -680 N $ | -101 N $ | 744 Tr $ | -468 N $ | -325 N $ | |
| Dòng tiền từ hoạt động tài chính | 78 Tr $ | 57,3 Tr $ | 6,11 Tr $ | 43,9 Tr $ | 27,3 Tr $ | 129 Tr $ | 42,2 Tr $ | 145 Tr $ | 27,3 Tr $ | 573 Tr $ | 2,67 Tr $ | -299 N $ | |
| Tổng hợp | |||||||||||||
| Ảnh hưởng tỷ giá lên tiền | -8 N $ | 10 N $ | -6 N $ | 0 $ | 8 N $ | -19 N $ | 12 N $ | -14 N $ | 2 N $ | 9,18 Tr $ | 2 N $ | 6,94 Tr $ | |
| Thay đổi tiền thuần | 34,9 Tr $ | 11,6 Tr $ | -38,4 Tr $ | 11,3 Tr $ | -26,9 Tr $ | 72,7 Tr $ | 8,33 Tr $ | 71,5 Tr $ | -56,4 Tr $ | 507 Tr $ | -152 Tr $ | -101 Tr $ | |
| Dòng tiền tự do (OCF - capex) | -43,1 Tr $ | -45,7 Tr $ | -44,5 Tr $ | -32,6 Tr $ | -54,2 Tr $ | -55,8 Tr $ | -33,8 Tr $ | -73,2 Tr $ | -82,7 Tr $ | -75,2 Tr $ | -155 Tr $ | -108 Tr $ | |
| Lãi vay đã trả | 0 $ | 3,86 Tr $ | 238 N $ | 3,89 Tr $ | 148 N $ | 116 N $ | 0 $ | 0 $ | 0 $ | 0 $ | 5 N $ | 0 $ | |
| Lưu chuyển tiền tệ | Xu hướng | FY18 | FY19 | FY20 | FY21 | FY22 | FY23 | FY24 | FY25 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Hoạt động kinh doanh | |||||||||
| Lợi nhuận ròng | -28,5 Tr $ | -79,5 Tr $ | -70,6 Tr $ | -124 Tr $ | -230 Tr $ | -230 Tr $ | -686 Tr $ | -970 Tr $ | |
| Khấu hao & phân bổ | 2,42 Tr $ | 2,12 Tr $ | 1,56 Tr $ | 3,54 Tr $ | 7,68 Tr $ | 10,8 Tr $ | 9,13 Tr $ | 16,1 Tr $ | |
| Thù lao bằng cổ phiếu | 137 N $ | 135 N $ | 5,08 Tr $ | 15,1 Tr $ | 13,8 Tr $ | 14,1 Tr $ | 18,8 Tr $ | 24,9 Tr $ | |
| Thuế thu nhập hoãn lại | 0 $ | 0 $ | 0 $ | -17,7 Tr $ | 0 $ | 0 $ | 0 $ | 0 $ | |
| Thay đổi vốn lưu động | 48 N $ | -4,86 Tr $ | 3,98 Tr $ | 2,56 Tr $ | 1,97 Tr $ | -9,73 Tr $ | -17,2 Tr $ | 12,1 Tr $ | |
| Các khoản phi tiền mặt khác | 978 N $ | 58,3 Tr $ | 33,5 Tr $ | 4,63 Tr $ | 9,51 Tr $ | 69,4 Tr $ | 521 Tr $ | 705 Tr $ | |
| Dòng tiền từ hoạt động kinh doanh | -24,9 Tr $ | -23,8 Tr $ | -26,6 Tr $ | -116 Tr $ | -197 Tr $ | -145 Tr $ | -154 Tr $ | -211 Tr $ | |
| Hoạt động đầu tư | |||||||||
| Chi đầu tư vốn (capex) | -1,7 Tr $ | -2,3 Tr $ | -3,61 Tr $ | -15,6 Tr $ | -20,1 Tr $ | -29,3 Tr $ | -33,2 Tr $ | -53,8 Tr $ | |
| Mua lại doanh nghiệp | 0 $ | -601 N $ | -3,02 Tr $ | -4,16 Tr $ | 0 $ | 0 $ | 0 $ | 0 $ | |
| Mua các khoản đầu tư | 0 $ | 0 $ | 0 $ | -4 Tr $ | 0 $ | 0 $ | 0 $ | 38,5 Tr $ | |
| Bán / đáo hạn các khoản đầu tư | 0 $ | 0 $ | 0 $ | 4 Tr $ | 0 $ | 0 $ | 0 $ | 0 $ | |
| Đầu tư khác | 0 $ | 0 $ | 0 $ | -3,59 Tr $ | 2,9 Tr $ | -138 N $ | -34 N $ | -39,4 Tr $ | |
| Dòng tiền từ hoạt động đầu tư | -1,7 Tr $ | -2,9 Tr $ | -6,63 Tr $ | -23,3 Tr $ | -17,2 Tr $ | -29,5 Tr $ | -33,2 Tr $ | -54,7 Tr $ | |
| Hoạt động tài chính | |||||||||
| Nợ phát hành / trả ròng | -47 N $ | 21,1 Tr $ | 10,3 Tr $ | 107 Tr $ | 110 Tr $ | 45,1 Tr $ | 43,2 Tr $ | -134 Tr $ | |
| Mua lại cổ phiếu | 0 $ | 0 $ | 0 $ | -353 N $ | -978 N $ | -633 N $ | -1,23 Tr $ | -488 N $ | |
| Tài chính khác (gồm thuế trên cổ phiếu đủ điều kiện) | 30,1 Tr $ | -1 Tr $ | 132 Tr $ | -4,03 Tr $ | 30,9 Tr $ | -8,7 Tr $ | 150 Tr $ | 31,5 Tr $ | |
| Dòng tiền từ hoạt động tài chính | 30,1 Tr $ | 22,1 Tr $ | 154 Tr $ | 123 Tr $ | 140 Tr $ | 228 Tr $ | 206 Tr $ | 787 Tr $ | |
| Tổng hợp | |||||||||
| Ảnh hưởng tỷ giá lên tiền | 0 $ | 0 $ | 0 $ | 0 $ | 14 N $ | 5 N $ | -17 N $ | -6,94 Tr $ | |
| Thay đổi tiền thuần | 3,46 Tr $ | -4,64 Tr $ | 121 Tr $ | -16,2 Tr $ | -74,5 Tr $ | 53,4 Tr $ | 18,7 Tr $ | 514 Tr $ | |
| Dòng tiền tự do (OCF - capex) | -26,6 Tr $ | -26,1 Tr $ | -30,2 Tr $ | -132 Tr $ | -217 Tr $ | -174 Tr $ | -187 Tr $ | -265 Tr $ | |
| Lãi vay đã trả | 0 $ | 6 N $ | 118 N $ | 0 $ | 0 $ | 0 $ | 0 $ | 0 $ | |
Được chuẩn hóa từ hồ sơ của công ty; dòng tiền ra và chi phí giữ dấu như nhà cung cấp báo cáo. Di chuột lên một kỳ để xem ngày kết thúc. Số tiền tính bằng USD.
Dòng tiền hoạt động, capex, dòng tiền tự do
theo quýSử dụng tiền so với dòng tiền hoạt động
năm tài chínhSố cổ phiếu và EPS
theo quý, pha loãngCác báo cáo khác
Nguồn
Báo cáo tài chính, doanh thu phân khúc, chỉ số và ước tính được chuẩn hóa từ hồ sơ của công ty. Lợi nhuận phân khúc và mọi chỉ tiêu đã báo cáo: SEC EDGAR (XBRL). Hồ sơ đã đọc: 10-Q 2026-06-30, 10-Q 2026-03-31, 10-K 2025-12-31, 10-Q 2025-09-30, 10-Q 2025-06-30, 10-Q 2025-03-31, 10-K 2024-12-31, 10-Q 2024-09-30, 10-Q 2024-06-30
Dữ liệu tính đến 2026-11-02