PerpEquities

Báo cáo kết quả kinh doanh Datadog (DDOG)

NASDAQ · Technology · Software - Application · 8.100 nhân viên · CEO Olivier Pomel

Giá
235,27 $ -11,50%
Vốn hóa
84,5 T $
Giá trị doanh nghiệp
85,3 T $
Báo cáo gần nhất
Q2 '26 nộp ngày 2026-08-06
Báo cáo kế tiếp
2026-11-04 EPS dự kiến 0,64 $

Datadog (DDOG) báo cáo doanh thu 1,12 T $ cho Q2 '26 (+35,6% so với cùng kỳ năm trước), lợi nhuận hoạt động 5,46 Tr $ (0,5% doanh thu) và lợi nhuận ròng 44,6 Tr $. Trong bốn quý gần nhất, doanh thu đạt 3,97 T $.

Báo cáo kết quả kinh doanh

Báo cáo kết quả kinh doanhXu hướngQ3 '23Q4 '23Q1 '24Q2 '24Q3 '24Q4 '24Q1 '25Q2 '25Q3 '25Q4 '25Q1 '26Q2 '26
Doanh thu548 Tr $590 Tr $611 Tr $645 Tr $690 Tr $738 Tr $762 Tr $827 Tr $886 Tr $953 Tr $1,01 T $1,12 T $
Giá vốn hàng bán103 Tr $105 Tr $110 Tr $123 Tr $138 Tr $144 Tr $158 Tr $166 Tr $176 Tr $187 Tr $209 Tr $240 Tr $
Lợi nhuận gộp444 Tr $485 Tr $501 Tr $522 Tr $552 Tr $594 Tr $604 Tr $661 Tr $709 Tr $766 Tr $797 Tr $881 Tr $
Nghiên cứu & phát triển240 Tr $253 Tr $270 Tr $275 Tr $292 Tr $316 Tr $341 Tr $387 Tr $402 Tr $418 Tr $435 Tr $478 Tr $
Bán hàng & tiếp thị157 Tr $160 Tr $174 Tr $187 Tr $188 Tr $209 Tr $214 Tr $239 Tr $238 Tr $265 Tr $279 Tr $312 Tr $
Quản lý chung & hành chính51,4 Tr $43,8 Tr $45,3 Tr $47,6 Tr $52,4 Tr $59,9 Tr $61 Tr $68,4 Tr $74,3 Tr $76 Tr $74,8 Tr $86,4 Tr $
Chi phí hoạt động khác208 N $0 $205 N $205 N $208 N $-618 N $203 N $188 N $277 N $-668 N $358 N $0 $
Chi phí hoạt động448 Tr $457 Tr $489 Tr $509 Tr $532 Tr $584 Tr $616 Tr $695 Tr $715 Tr $758 Tr $790 Tr $876 Tr $
Lợi nhuận hoạt động-4,23 Tr $27,7 Tr $12 Tr $12,6 Tr $20,3 Tr $9,39 Tr $-12,4 Tr $-34,1 Tr $-5,81 Tr $7,98 Tr $7,33 Tr $5,46 Tr $
Thu nhập lãi28,8 Tr $32,8 Tr $35,4 Tr $37,2 Tr $40,1 Tr $42,6 Tr $50,7 Tr $50,8 Tr $101 Tr $47,3 Tr $49,2 Tr $49,5 Tr $
Chi phí lãi vay1,3 Tr $1,29 Tr $1,37 Tr $1,48 Tr $1,57 Tr $2,64 Tr $2,96 Tr $3,08 Tr $14,5 Tr $7,16 Tr $2,07 Tr $3,26 Tr $
Thu nhập ngoài hoạt động khác (lãi đầu tư, tỷ giá ...)-29 Tr $-33,4 Tr $-34,7 Tr $-35,7 Tr $-36,5 Tr $-49,7 Tr $-45,4 Tr $-41,6 Tr $-42,9 Tr $-52,6 Tr $-53,7 Tr $-49,5 Tr $
Tổng thu nhập ngoài hoạt động28,5 Tr $29,5 Tr $34,2 Tr $35,2 Tr $35,9 Tr $44,4 Tr $44,2 Tr $40,2 Tr $41,5 Tr $45,5 Tr $51,6 Tr $46,3 Tr $
Lợi nhuận trước thuế24,3 Tr $57,3 Tr $46,2 Tr $47,8 Tr $56,1 Tr $53,8 Tr $31,8 Tr $6,09 Tr $35,7 Tr $53,5 Tr $58,9 Tr $51,7 Tr $
Thuế thu nhập1,67 Tr $3,27 Tr $3,55 Tr $3,97 Tr $4,44 Tr $8,23 Tr $7,15 Tr $3,44 Tr $1,78 Tr $6,9 Tr $6,36 Tr $7,18 Tr $
Lợi nhuận ròng22,6 Tr $54 Tr $42,6 Tr $43,8 Tr $51,7 Tr $45,6 Tr $24,6 Tr $2,65 Tr $33,9 Tr $46,6 Tr $52,6 Tr $44,6 Tr $
EPS (cơ bản)0,07 $0,16 $0,13 $0,13 $0,15 $0,13 $0,07 $0,01 $0,10 $0,13 $0,15 $0,12 $
EPS (pha loãng)0,06 $0,15 $0,12 $0,12 $0,14 $0,13 $0,07 $0,01 $0,09 $0,13 $0,15 $0,12 $
Số cổ phiếu (cơ bản, bình quân gia quyền)326 Tr329 Tr332 Tr335 Tr338 Tr340 Tr343 Tr345 Tr349 Tr351 Tr353 Tr355 Tr
Số cổ phiếu (pha loãng, bình quân gia quyền)351 Tr353 Tr356 Tr357 Tr358 Tr361 Tr363 Tr361 Tr362 Tr366 Tr365 Tr368 Tr
Khấu hao & phân bổ11,6 Tr $12 Tr $24,7 Tr $12,4 Tr $13,9 Tr $15,7 Tr $11,3 Tr $12,8 Tr $32,2 Tr $16,6 Tr $17,9 Tr $19,5 Tr $
EBITDA36,4 Tr $73,1 Tr $71,4 Tr $60,8 Tr $70,7 Tr $74,8 Tr $44,2 Tr $20,3 Tr $69,3 Tr $77,3 Tr $78,9 Tr $74,5 Tr $

Được Financial Modeling Prep chuẩn hóa từ hồ sơ của công ty; dòng tiền ra và chi phí giữ dấu như nhà cung cấp báo cáo. Di chuột lên một kỳ để xem ngày kết thúc. Số tiền tính bằng USD.

Doanh thu, lợi nhuận hoạt động và tăng trưởng

theo quý

Biên lợi nhuận

theo quý

Chi phí theo % doanh thu

theo quý

Các báo cáo khác

Nguồn

Báo cáo tài chính, doanh thu phân khúc, chỉ số, ước tính: Financial Modeling Prep. Lợi nhuận phân khúc và mọi chỉ tiêu đã báo cáo: SEC EDGAR (XBRL). Hồ sơ đã đọc: 10-Q 2026-06-30, 10-Q 2026-03-31, 10-K 2025-12-31, 10-Q 2025-09-30, 10-Q 2025-06-30, 10-Q 2025-03-31, 10-K 2024-12-31, 10-Q 2024-09-30, 10-Q 2024-06-30

Dữ liệu tính đến 2026-11-01