Tài chính Datadog (DDOG)
NASDAQ · Technology · Software - Application · 8.100 nhân viên · CEO Olivier Pomel
- Giá
- 235,27 $ -11,50%
- Vốn hóa
- 84,5 T $
- Giá trị doanh nghiệp
- 85,3 T $
- Báo cáo gần nhất
- Q2 '26 nộp ngày 2026-08-06
- Báo cáo kế tiếp
- 2026-11-04 EPS dự kiến 0,64 $
Định giá & chỉ số chính
- Vốn hóa
- 84,5 T $ EV 85,3 T $
- Doanh thu
- 3,97 T $ 12 tháng gần nhất
- Tăng trưởng doanh thu
- +31% Đồng thuận FY2026
- Biên lợi nhuận ròng
- 4,5% Lợi nhuận ròng / doanh thu, TTM
- P/E
- 473,2× Dự phóng 92,8× (FY2026)
- P/S
- 21,3× Giá / doanh thu, TTM
- EV / EBITDA
- 284,5× TTM
- Dòng tiền tự do
- 1,15 T $ 12 tháng gần nhất
- Lợi nhuận ròng
- 178 Tr $ 12 tháng gần nhất
- Doanh thu dự kiến
- 4,48 T $ Đồng thuận FY2026
- Lợi nhuận
- 2026-11-04 Doanh thu dự kiến 1,15 T $
- Cổ tức
- – Không có cổ tức
Điểm chính
Tính từ số liệu đã báo cáo - mỗi nhận định đều kèm con số làm căn cứ.
- Báo cáo gần nhất (2026-08-06): doanh thu vượt 3,9%, EPS vượt 11,5%Doanh thu 1,12 T $ so với kỳ vọng 1,08 T $ (+3,9%); EPS 0,65 $ so với 0,58 $ (+11,5%).
- Tăng trưởng doanh thu tăng tốc: 35,6% so với cùng kỳ năm trướcDoanh thu Q2 '26 đạt 1,12 T $, so với mức trung bình 29,5% của bốn quý trước đó.
- Biên lợi nhuận hoạt động 0,4% (TTM), +0,9 điểm % so với năm trướcLợi nhuận hoạt động tăng 188,6% trong khi doanh thu tăng 31,5%.
- 92,5% lợi nhuận trước thuế đến từ ngoài hoạt độngLợi nhuận trước thuế 200 Tr $ so với lợi nhuận hoạt động 15 Tr $ (TTM). Lãi từ khoản đầu tư vốn và các khoản bất thường khác làm tăng lợi nhuận ròng và EPS - lợi nhuận hoạt động phản ánh doanh nghiệp rõ hơn.
- Capex chiếm 1,9% doanh thu (năm trước 0,4%)Đã đầu tư 74,2 Tr $ trong 4 quý gần nhất (+495,9% so với năm trước). Dòng tiền tự do 1,15 T $ = 650,3% lợi nhuận ròng.
- Số cổ phiếu pha loãng tăng 1,9% trong một năm368 Tr cổ phiếu pha loãng trong Q2 '26, năm trước là 361 Tr.
- Tiền ròng 3,71 T $Tiền + đầu tư ngắn hạn 4,99 T $, nợ gồm thuê tài sản 1,28 T $; năm trước tiền ròng 2,65 T $.
Quý gần nhất: Q2 '26
Quý kết thúc ngày 2026-06-30. So với cùng quý năm trước và với đồng thuận của giới phân tích trước báo cáo.
Quý này so với năm trước
| Q2 '26 | Năm trước | Thay đổi | |
|---|---|---|---|
| Doanh thu | 1,12 T $ | 827 Tr $ | +35,6% |
| Biên lợi nhuận gộp | 78,6% | 79,9% | -1,3 điểm % |
| Lợi nhuận hoạt động | 5,46 Tr $ | -34,1 Tr $ | +116,0% |
| Biên lợi nhuận hoạt động | 0,5% | -4,1% | +4,6 điểm % |
| Lợi nhuận ròng | 44,6 Tr $ | 2,65 Tr $ | +1.583,3% |
| EPS pha loãng | 0,12 $ | 0,01 $ | +1.521,6% |
| Dòng tiền hoạt động | 316 Tr $ | 200 Tr $ | +57,9% |
| Capex | 37,2 Tr $ | -3,25 Tr $ | +1.243,6% |
| Dòng tiền tự do | 279 Tr $ | 203 Tr $ | +37,1% |
| R&D | 478 Tr $ | 387 Tr $ | +23,4% |
| Thù lao bằng cổ phiếu | 220 Tr $ | 180 Tr $ | +22,0% |
Công bố so với đồng thuận
2026-08-06| Thực tế | Đồng thuận | so với đồng thuận | |
|---|---|---|---|
| Doanh thu | 1,12 T $ | 1,08 T $ | +3,9% |
| EPS (theo dự báo) | 0,65 $ | 0,58 $ | +11,5% |
Từ báo cáo ngày 2026-08-06 cho Q2 '26: doanh thu và EPS theo ước tính của nhà phân tích (thường đã điều chỉnh), nên có thể khác EPS trong báo cáo tài chính ở trên.
EPS so với đồng thuận
8 báo cáo gần nhấtDoanh thu
Tiền đến từ đâu - theo mảng kinh doanh và theo khu vực, từng quý.
Doanh thu, lợi nhuận hoạt động và tăng trưởng
theo quýDoanh thu theo khu vực
tỷ trọng trong tổng| Phân khúc | Q2 '26 | YoY | Tỷ trọng | TTM | TTM YoY | 12 quý |
|---|---|---|---|---|---|---|
| United States | 790 Tr $ | +41,2% | 41,3% | 2,74 T $ | +11,7% | |
| North America | 825 Tr $ | +40,6% | 43,1% | 2,86 T $ | +11,4% | |
| International | 297 Tr $ | +23,6% | 15,5% | 1,11 T $ | +1,2% |
Biên lợi nhuận & cơ cấu chi phí
Mỗi đơn vị doanh thu còn lại bao nhiêu ở từng cấp - và chi phí đi đâu.
Biên lợi nhuận
theo quýChi phí theo % doanh thu
theo quýDòng tiền & phân bổ vốn
Tiền tạo ra, được chi vào đâu và bao nhiêu đến tay cổ đông.
Dòng tiền hoạt động, capex, dòng tiền tự do
theo quýSử dụng tiền so với dòng tiền hoạt động
năm tài chính4 quý gần nhất
báo cáo lưu chuyển tiền tệ- Dòng tiền hoạt động
- 1,23 T $
- Capex
- -74,2 Tr $
- Mua lại cổ phiếu
- 0 $
- Cổ tức
- 0 $
- Mua lại doanh nghiệp
- -113 Tr $
- Nợ phát hành ròng
- 0 $
- Thù lao bằng cổ phiếu
- 823 Tr $
- Dòng tiền tự do
- 1,15 T $
- Hoàn trả cổ đông / FCF
- -0,0%
Số cổ phiếu và EPS
theo quý, pha loãngBảng cân đối kế toán
Thanh khoản, đầu tư và nợ tại mỗi cuối quý.
Tiền, đầu tư và nợ
cuối quýĐịnh giá & lợi suất
Các hệ số hiện tại so với năm năm tài chính gần nhất của chính công ty; giá mục tiêu và xếp hạng của giới phân tích.
Hệ số và lợi suất
TTM so với 5 năm tài chính| Hiện tại | TB 5 năm | Vị trí hiện tại trong khoảng 5 năm | |
|---|---|---|---|
| P/E (TTM) | 473,2× | 502,6× 3/5 năm | 259,8× – 809,2× |
| EV / EBITDA | 284,5× | 954,9× | 182,9× – 2.173,9× |
| EV / Doanh thu | 21,5× | 23,8× | 14,1× – 54,0× |
| Giá / FCF | 73,2× | 90,4× | 47,2× – 219,7× |
| Giá / Giá trị sổ sách | 19,1× | 23,8× | 12,7× – 52,9× |
| Tỷ suất FCF | 1,4% | 1,5% | 0,5% – 2,1% |
| Lợi nhuận trên vốn đầu tư | 0,2% | -0,8% | -2,6% – 1,1% |
| Lợi nhuận trên vốn chủ sở hữu | 4,6% | 1,3% | -3,6% – 6,8% |
Giới phân tích
Giá mục tiêu đồng thuận 291,27 $ (+23,8%)
khoảng 158,00 $ – 350,00 $ · xếp hạng Buy
Triển vọng
Đồng thuận của giới phân tích cho các năm tài chính tới và ý nghĩa của nó ở mức giá hiện tại.
Ước tính đồng thuận
| Năm tài chính | Doanh thu | Tăng trưởng | EPS | Tăng trưởng | P/E theo giá hiện tại | Giới phân tích (EPS) |
|---|---|---|---|---|---|---|
| FY2026 | 4,48 T $ | +30,6% | 2,54 $ | +745,3% | 92,8× | 26 |
| FY2027 | 5,49 T $ | +22,6% | 2,97 $ | +17,3% | 79,1× | 27 |
| FY2028 | 6,77 T $ | +23,3% | 3,64 $ | +22,4% | 64,6× | 11 |
| FY2029 | 8,59 T $ | +26,9% | 4,34 $ | +19,2% | 54,2× | 4 |
| FY2030 | 9,04 T $ | +5,2% | 5,26 $ | +21,2% | 44,7× | 4 |
Báo cáo tài chính
Mọi dòng của báo cáo kết quả kinh doanh, bảng cân đối kế toán và báo cáo lưu chuyển tiền tệ - 12 quý và 10 năm tài chính, theo giá trị, % doanh thu hoặc tăng trưởng.
Mọi chỉ tiêu đã báo cáo
Toàn bộ 229 số liệu mà Datadog, Inc. gắn thẻ trong các hồ sơ 10-Q / 10-K gần đây, kèm nhãn và định nghĩa chính thức của SEC - gồm cả thuyết minh (thuê tài sản, thuế, mua lại cổ phiếu, nhân sự, ...).
| Chỉ tiêu (nhãn SEC) | Quý gần nhất | Năm trước | YoY | NTC gần nhất | NTC trước | YoY |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Accounts Payable, Current | 314 Tr $ | 199 Tr $ | +57,7% | 149 Tr $ | 108 Tr $ | +38,1% |
| Accounts Receivable, after Allowance for Credit Loss, Current | 827 Tr $ | 604 Tr $ | +36,9% | 741 Tr $ | 599 Tr $ | +23,8% |
| Accounts Receivable, Allowance for Credit Loss, Current | 24 Tr $ | 17,4 Tr $ | +37,9% | 19,3 Tr $ | 16,3 Tr $ | +18,3% |
| Accounts Receivable, Allowance for Credit Loss, Period Increase (Decrease) | 7,3 Tr $ | 4,2 Tr $ | +73,8% | – | – | – |
| Accounts Receivable, Allowance for Credit Loss, Writeoff | – | – | – | 14,1 Tr $ | 9,3 Tr $ | +51,6% |
| Accounts Receivable, Credit Loss Expense (Reversal) | 5,64 Tr $ | 3,9 Tr $ | +44,8% | 17 Tr $ | 14,8 Tr $ | +14,7% |
| Accretion (Amortization) of Discounts and Premiums, Investments | 12,5 Tr $ | 10,9 Tr $ | +14,2% | 44,5 Tr $ | 51,9 Tr $ | -14,3% |
| Accumulated Depreciation, Depletion and Amortization, Property, Plant, and Equipment | 225 Tr $ | 145 Tr $ | +54,9% | 181 Tr $ | 193 Tr $ | -5,9% |
| Accumulated Other Comprehensive Income (Loss), Net of Tax | -6,76 Tr $ | 8,29 Tr $ | -181,6% | 15,4 Tr $ | -4,7 Tr $ | +427,7% |
| Additional Paid in Capital, Common Stock | 4,14 T $ | 3,13 T $ | +32,2% | 3,58 T $ | 2,69 T $ | +33,1% |
| Adjustments to Additional Paid in Capital, Equity Component of Convertible Debt | 0 $2025-12-31 | – | – | -157 N $ | – | – |
| Amortization of Debt Issuance Costs | 1,05 Tr $ | 1,69 Tr $ | -38,0% | 5,4 Tr $2019-12-31 | 2,67 Tr $ | +102,2% |
| Amortization of Debt Issuance Costs and Discounts | 1,05 Tr $ | 1,69 Tr $ | -38,0% | 5,6 Tr $ | 3,76 Tr $ | +48,9% |
| Amortization of Intangible Assets | 1,7 Tr $ | 1,7 Tr $ | 0,0% | 6,5 Tr $ | 6,4 Tr $ | +1,6% |
| Antidilutive Securities Excluded from Computation of Earnings Per Share, Amount | -4,01 Tr | 1,69 Tr | -338,0% | 648 N | 365 N | +77,5% |
| APIC, Share-based Payment Arrangement, Increase for Cost Recognition | 227 Tr $ | 186 Tr $ | +21,8% | 774 Tr $ | 583 Tr $ | +32,7% |
| Assets | 7,55 T $ | 5,82 T $ | +29,6% | 6,64 T $ | 5,79 T $ | +14,8% |
| Assets, Current | 6,01 T $ | 4,64 T $ | +29,4% | 5,38 T $ | 4,91 T $ | +9,6% |
| Capitalized Contract Cost, Amortization | 22,1 Tr $ | 15,9 Tr $ | +39,0% | 66,8 Tr $ | 52 Tr $ | +28,3% |
| Cash and Cash Equivalents, at Carrying Value | 435 Tr $ | 489 Tr $ | -11,1% | 401 Tr $ | 1,25 T $ | -67,8% |
| Cash Flow Hedge Gain (Loss) to be Reclassified within Twelve Months | 300 N $ | – | – | – | – | – |
| Cash, Cash Equivalents, Restricted Cash and Restricted Cash Equivalents, Including Disposal Group and Discontinued Operations | 435 Tr $ | 489 Tr $ | -11,1% | 401 Tr $ | 1,25 T $ | -67,8% |
| Cash, Cash Equivalents, Restricted Cash and Restricted Cash Equivalents, Period Increase (Decrease), Including Exchange Rate Effect | 8,6 Tr $ | -591 Tr $ | +101,5% | -846 Tr $ | 917 Tr $ | -192,3% |
| Common Stock, Capital Shares Reserved for Future Issuance | 136 Tr2025-12-31 | 125 Tr | +8,7% | 136 Tr | 125 Tr | +8,7% |
| Comprehensive Income (Loss), Net of Tax, Attributable to Parent | 41,2 Tr $ | 9,6 Tr $ | +329,4% | 128 Tr $ | 181 Tr $ | -29,5% |
| Contract with Customer, Liability, Current | 1,29 T $ | 966 Tr $ | +33,1% | 1,19 T $ | 962 Tr $ | +24,1% |
| Contract with Customer, Liability, Noncurrent | 50,9 Tr $ | 29,9 Tr $ | +70,3% | 68,7 Tr $ | 22,7 Tr $ | +202,8% |
| Contract with Customer, Liability, Revenue Recognized | 617 Tr $ | 436 Tr $ | +41,7% | 953 Tr $ | 760 Tr $ | +25,5% |
| Contractual Obligation | 375 Tr $2025-12-31 | 366 Tr $ | +2,6% | 375 Tr $ | 366 Tr $ | +2,6% |
| Convertible Notes Payable, Current | 0 $2025-12-31 | 634 Tr $ | -100,0% | 0 $ | 634 Tr $ | -100,0% |
| Convertible Notes Payable, Noncurrent | 986 Tr $ | 981 Tr $ | +0,4% | 983 Tr $ | 979 Tr $ | +0,4% |
| Cost of Goods and Services Sold | 240 Tr $ | 166 Tr $ | +44,7% | 687 Tr $ | 516 Tr $ | +33,3% |
| Current Federal Tax Expense (Benefit) | – | – | – | -2,94 Tr $ | 4,69 Tr $ | -162,6% |
| Current Foreign Tax Expense (Benefit) | – | – | – | 23,1 Tr $ | 14,6 Tr $ | +58,0% |
| Current Income Tax Expense (Benefit) | – | – | – | 20,5 Tr $ | 22,6 Tr $ | -9,2% |
| Current State and Local Tax Expense (Benefit) | – | – | – | 408 N $ | 3,32 Tr $ | -87,7% |
| Debt Securities, Available-for-sale | 4,55 T $ | 3,42 T $ | +33,0% | 4,07 T $ | 2,94 T $ | +38,5% |
| Debt Securities, Available-for-sale, Accumulated Gross Unrealized Gain, before Tax | 776 N $ | 6,44 Tr $ | -87,9% | 8,5 Tr $ | 5,08 Tr $ | +67,3% |
| Debt Securities, Available-for-sale, Accumulated Gross Unrealized Loss, before Tax | 9,49 Tr $ | 886 N $ | +971,1% | 137 N $ | 2,63 Tr $ | -94,8% |
| Debt Securities, Available-for-sale, Amortized Cost | 4,56 T $ | 3,42 T $ | +33,5% | 4,07 T $ | 2,94 T $ | +38,3% |
| Debt Securities, Available-for-sale, Current | 4,55 T $ | 3,42 T $ | +33,0% | 4,07 T $ | 2,94 T $ | +38,5% |
| Debt Securities, Available-for-sale, Maturity, Allocated and Single Maturity Date, Fair Value | 4,55 T $ | 3,42 T $ | +33,0% | 4,07 T $ | 2,94 T $ | +38,5% |
| Debt Securities, Available-for-sale, Maturity, Allocated and Single Maturity Date, Rolling after One Through Five Years, Fair Value | 1,68 T $ | 1,34 T $ | +25,3% | 1,53 T $ | 1,26 T $ | +20,8% |
| Debt Securities, Available-for-sale, Maturity, Allocated and Single Maturity Date, Rolling within One Year, Fair Value | 2,87 T $ | 2,08 T $ | +37,9% | 2,55 T $ | 1,68 T $ | +51,7% |
| Deferred Costs | 232 Tr $ | 158 Tr $ | +47,4% | 203 Tr $ | 143 Tr $ | +42,0% |
| Deferred Costs, Current | 87,4 Tr $ | 62,1 Tr $ | +40,7% | 76 Tr $ | 56,1 Tr $ | +35,5% |
| Deferred Costs, Noncurrent | 145 Tr $ | 95,6 Tr $ | +51,8% | 127 Tr $ | 86,6 Tr $ | +46,4% |
| Deferred Federal Income Tax Expense (Benefit) | – | – | – | 0 $ | 0 $ | – |
| Deferred Foreign Income Tax Expense (Benefit) | – | – | – | -1,24 Tr $ | -2,4 Tr $ | +48,4% |
| Deferred Income Tax Expense (Benefit) | – | – | – | -1,24 Tr $ | -2,4 Tr $ | +48,4% |
| Deferred State and Local Income Tax Expense (Benefit) | – | – | – | 0 $ | 0 $ | – |
| Deferred Tax Assets, Gross | 655 Tr $2025-12-31 | 569 Tr $ | +15,2% | 655 Tr $ | 569 Tr $ | +15,2% |
| Deferred Tax Assets, Net | 5,65 Tr $2025-12-31 | 3,81 Tr $ | +48,2% | 5,65 Tr $ | 3,81 Tr $ | +48,2% |
| Deferred Tax Assets, Net of Valuation Allowance | 112 Tr $2025-12-31 | 80,2 Tr $ | +40,0% | 112 Tr $ | 80,2 Tr $ | +40,0% |
| Deferred Tax Assets, Operating Loss Carryforwards | 116 Tr $2025-12-31 | 22,8 Tr $ | +406,7% | 116 Tr $ | 22,8 Tr $ | +406,7% |
| Deferred Tax Assets, Operating Loss Carryforwards, Domestic | 340 Tr $2025-12-31 | – | – | 340 Tr $ | – | – |
| Deferred Tax Assets, Operating Loss Carryforwards, State and Local | 474 Tr $2025-12-31 | 263 Tr $ | +80,3% | 474 Tr $ | 263 Tr $ | +80,3% |
| Deferred Tax Assets, Other | 61,3 Tr $2025-12-31 | 57 Tr $ | +7,5% | 61,3 Tr $ | 57 Tr $ | +7,5% |
| Deferred Tax Assets, Tax Credit Carryforwards, Research | 132 Tr $2025-12-31 | 103 Tr $ | +27,9% | 132 Tr $ | 103 Tr $ | +27,9% |
| Deferred Tax Assets, Tax Deferred Expense, Compensation and Benefits, Share-based Compensation Cost | 68,2 Tr $2025-12-31 | 55,3 Tr $ | +23,4% | 68,2 Tr $ | 55,3 Tr $ | +23,4% |
Nguồn: SEC companyfacts (XBRL của mọi 10-Q / 10-K). Các quý của lưu chuyển tiền tệ được suy ra từ số lũy kế từ đầu năm mà 10-Q gắn thẻ. Phân tách phân khúc được gắn thẻ theo chiều dữ liệu và hiển thị ở mục phân khúc.
Nguồn
Báo cáo tài chính, doanh thu phân khúc, chỉ số, ước tính: Financial Modeling Prep. Lợi nhuận phân khúc và mọi chỉ tiêu đã báo cáo: SEC EDGAR (XBRL). Hồ sơ đã đọc: 10-Q 2026-06-30, 10-Q 2026-03-31, 10-K 2025-12-31, 10-Q 2025-09-30, 10-Q 2025-06-30, 10-Q 2025-03-31, 10-K 2024-12-31, 10-Q 2024-09-30, 10-Q 2024-06-30
Dữ liệu tính đến 2026-11-01