PerpEquities

Tài chính Datadog (DDOG)

NASDAQ · Technology · Software - Application · 8.100 nhân viên · CEO Olivier Pomel

Giá
235,27 $ -11,50%
Vốn hóa
84,5 T $
Giá trị doanh nghiệp
85,3 T $
Báo cáo gần nhất
Q2 '26 nộp ngày 2026-08-06
Báo cáo kế tiếp
2026-11-04 EPS dự kiến 0,64 $
Doanh thu (TTM)3,97 T $+31,5% so với năm trước4 quý gần nhất; cột = từng quý
Biên lợi nhuận hoạt động (TTM)0,4%+0,9 điểm % so với năm trướcLợi nhuận hoạt động 15 Tr $
Lợi nhuận ròng (TTM)178 Tr $+42,5% so với năm trướcSau thuế, gồm lãi ngoài hoạt động
Dòng tiền tự do (TTM)1,15 T $+21,2% so với năm trướcCapex 74,2 Tr $
EPS pha loãng (TTM)0,49 $+42,9% so với năm trướcTổng 4 quý gần nhất
Tiền ròng3,71 T $+40,1% so với năm trướcTiền + đầu tư ngắn hạn - nợ

Định giá & chỉ số chính

Vốn hóa
84,5 T $
EV 85,3 T $
Doanh thu
3,97 T $
12 tháng gần nhất
Tăng trưởng doanh thu
+31%
Đồng thuận FY2026
Biên lợi nhuận ròng
4,5%
Lợi nhuận ròng / doanh thu, TTM
P/E
473,2×
Dự phóng 92,8× (FY2026)
P/S
21,3×
Giá / doanh thu, TTM
EV / EBITDA
284,5×
TTM
Dòng tiền tự do
1,15 T $
12 tháng gần nhất
Lợi nhuận ròng
178 Tr $
12 tháng gần nhất
Doanh thu dự kiến
4,48 T $
Đồng thuận FY2026
Lợi nhuận
2026-11-04
Doanh thu dự kiến 1,15 T $
Cổ tức
–
Không có cổ tức

Điểm chính

Tính từ số liệu đã báo cáo - mỗi nhận định đều kèm con số làm căn cứ.

  • Báo cáo gần nhất (2026-08-06): doanh thu vượt 3,9%, EPS vượt 11,5%Doanh thu 1,12 T $ so với kỳ vọng 1,08 T $ (+3,9%); EPS 0,65 $ so với 0,58 $ (+11,5%).
  • Tăng trưởng doanh thu tăng tốc: 35,6% so với cùng kỳ năm trướcDoanh thu Q2 '26 đạt 1,12 T $, so với mức trung bình 29,5% của bốn quý trước đó.
  • Biên lợi nhuận hoạt động 0,4% (TTM), +0,9 điểm % so với năm trướcLợi nhuận hoạt động tăng 188,6% trong khi doanh thu tăng 31,5%.
  • 92,5% lợi nhuận trước thuế đến từ ngoài hoạt độngLợi nhuận trước thuế 200 Tr $ so với lợi nhuận hoạt động 15 Tr $ (TTM). Lãi từ khoản đầu tư vốn và các khoản bất thường khác làm tăng lợi nhuận ròng và EPS - lợi nhuận hoạt động phản ánh doanh nghiệp rõ hơn.
  • Capex chiếm 1,9% doanh thu (năm trước 0,4%)Đã đầu tư 74,2 Tr $ trong 4 quý gần nhất (+495,9% so với năm trước). Dòng tiền tự do 1,15 T $ = 650,3% lợi nhuận ròng.
  • Số cổ phiếu pha loãng tăng 1,9% trong một năm368 Tr cổ phiếu pha loãng trong Q2 '26, năm trước là 361 Tr.
  • Tiền ròng 3,71 T $Tiền + đầu tư ngắn hạn 4,99 T $, nợ gồm thuê tài sản 1,28 T $; năm trước tiền ròng 2,65 T $.

Quý gần nhất: Q2 '26

Quý kết thúc ngày 2026-06-30. So với cùng quý năm trước và với đồng thuận của giới phân tích trước báo cáo.

Quý này so với năm trước

Q2 '26Năm trướcThay đổi
Doanh thu1,12 T $827 Tr $+35,6%
Biên lợi nhuận gộp78,6%79,9%-1,3 điểm %
Lợi nhuận hoạt động5,46 Tr $-34,1 Tr $+116,0%
Biên lợi nhuận hoạt động0,5%-4,1%+4,6 điểm %
Lợi nhuận ròng44,6 Tr $2,65 Tr $+1.583,3%
EPS pha loãng0,12 $0,01 $+1.521,6%
Dòng tiền hoạt động316 Tr $200 Tr $+57,9%
Capex37,2 Tr $-3,25 Tr $+1.243,6%
Dòng tiền tự do279 Tr $203 Tr $+37,1%
R&D478 Tr $387 Tr $+23,4%
Thù lao bằng cổ phiếu220 Tr $180 Tr $+22,0%

Công bố so với đồng thuận

2026-08-06
Thực tếĐồng thuậnso với đồng thuận
Doanh thu1,12 T $1,08 T $+3,9%
EPS (theo dự báo)0,65 $0,58 $+11,5%

Từ báo cáo ngày 2026-08-06 cho Q2 '26: doanh thu và EPS theo ước tính của nhà phân tích (thường đã điều chỉnh), nên có thể khác EPS trong báo cáo tài chính ở trên.

EPS so với đồng thuận

8 báo cáo gần nhất

Doanh thu

Tiền đến từ đâu - theo mảng kinh doanh và theo khu vực, từng quý.

Doanh thu, lợi nhuận hoạt động và tăng trưởng

theo quý

Doanh thu theo khu vực

tỷ trọng trong tổng
Phân khúcQ2 '26YoYTỷ trọngTTMTTM YoY12 quý
United States790 Tr $+41,2%41,3%2,74 T $+11,7%
North America825 Tr $+40,6%43,1%2,86 T $+11,4%
International297 Tr $+23,6%15,5%1,11 T $+1,2%

Biên lợi nhuận & cơ cấu chi phí

Mỗi đơn vị doanh thu còn lại bao nhiêu ở từng cấp - và chi phí đi đâu.

Biên lợi nhuận

theo quý

Chi phí theo % doanh thu

theo quý

Dòng tiền & phân bổ vốn

Tiền tạo ra, được chi vào đâu và bao nhiêu đến tay cổ đông.

Dòng tiền hoạt động, capex, dòng tiền tự do

theo quý

Sử dụng tiền so với dòng tiền hoạt động

năm tài chính

4 quý gần nhất

báo cáo lưu chuyển tiền tệ
Dòng tiền hoạt động
1,23 T $
Capex
-74,2 Tr $
Mua lại cổ phiếu
0 $
Cổ tức
0 $
Mua lại doanh nghiệp
-113 Tr $
Nợ phát hành ròng
0 $
Thù lao bằng cổ phiếu
823 Tr $
Dòng tiền tự do
1,15 T $
Hoàn trả cổ đông / FCF
-0,0%

Số cổ phiếu và EPS

theo quý, pha loãng

Bảng cân đối kế toán

Thanh khoản, đầu tư và nợ tại mỗi cuối quý.

Tiền, đầu tư và nợ

cuối quý

Định giá & lợi suất

Các hệ số hiện tại so với năm năm tài chính gần nhất của chính công ty; giá mục tiêu và xếp hạng của giới phân tích.

Hệ số và lợi suất

TTM so với 5 năm tài chính
Hiện tạiTB 5 nămVị trí hiện tại trong khoảng 5 năm
P/E (TTM)473,2×502,6× 3/5 năm259,8× – 809,2×
EV / EBITDA284,5×954,9×182,9× – 2.173,9×
EV / Doanh thu21,5×23,8×14,1× – 54,0×
Giá / FCF73,2×90,4×47,2× – 219,7×
Giá / Giá trị sổ sách19,1×23,8×12,7× – 52,9×
Tỷ suất FCF1,4%1,5%0,5% – 2,1%
Lợi nhuận trên vốn đầu tư0,2%-0,8%-2,6% – 1,1%
Lợi nhuận trên vốn chủ sở hữu4,6%1,3%-3,6% – 6,8%

Giới phân tích

Giá mục tiêu đồng thuận 291,27 $ (+23,8%)
khoảng 158,00 $ – 350,00 $ · xếp hạng Buy

Mua mạnh0
Mua41
Nắm giữ6
Bán1
Bán mạnh0

Triển vọng

Đồng thuận của giới phân tích cho các năm tài chính tới và ý nghĩa của nó ở mức giá hiện tại.

Ước tính đồng thuận

Năm tài chínhDoanh thuTăng trưởngEPSTăng trưởngP/E theo giá hiện tạiGiới phân tích (EPS)
FY20264,48 T $+30,6%2,54 $+745,3%92,8×26
FY20275,49 T $+22,6%2,97 $+17,3%79,1×27
FY20286,77 T $+23,3%3,64 $+22,4%64,6×11
FY20298,59 T $+26,9%4,34 $+19,2%54,2×4
FY20309,04 T $+5,2%5,26 $+21,2%44,7×4

Báo cáo tài chính

Mọi dòng của báo cáo kết quả kinh doanh, bảng cân đối kế toán và báo cáo lưu chuyển tiền tệ - 12 quý và 10 năm tài chính, theo giá trị, % doanh thu hoặc tăng trưởng.

Mọi chỉ tiêu đã báo cáo

Toàn bộ 229 số liệu mà Datadog, Inc. gắn thẻ trong các hồ sơ 10-Q / 10-K gần đây, kèm nhãn và định nghĩa chính thức của SEC - gồm cả thuyết minh (thuê tài sản, thuế, mua lại cổ phiếu, nhân sự, ...).

Chỉ tiêu (nhãn SEC)Quý gần nhấtNăm trướcYoYNTC gần nhấtNTC trướcYoY
Accounts Payable, Current314 Tr $199 Tr $+57,7%149 Tr $108 Tr $+38,1%
Accounts Receivable, after Allowance for Credit Loss, Current827 Tr $604 Tr $+36,9%741 Tr $599 Tr $+23,8%
Accounts Receivable, Allowance for Credit Loss, Current24 Tr $17,4 Tr $+37,9%19,3 Tr $16,3 Tr $+18,3%
Accounts Receivable, Allowance for Credit Loss, Period Increase (Decrease)7,3 Tr $4,2 Tr $+73,8%–––
Accounts Receivable, Allowance for Credit Loss, Writeoff–––14,1 Tr $9,3 Tr $+51,6%
Accounts Receivable, Credit Loss Expense (Reversal)5,64 Tr $3,9 Tr $+44,8%17 Tr $14,8 Tr $+14,7%
Accretion (Amortization) of Discounts and Premiums, Investments12,5 Tr $10,9 Tr $+14,2%44,5 Tr $51,9 Tr $-14,3%
Accumulated Depreciation, Depletion and Amortization, Property, Plant, and Equipment225 Tr $145 Tr $+54,9%181 Tr $193 Tr $-5,9%
Accumulated Other Comprehensive Income (Loss), Net of Tax-6,76 Tr $8,29 Tr $-181,6%15,4 Tr $-4,7 Tr $+427,7%
Additional Paid in Capital, Common Stock4,14 T $3,13 T $+32,2%3,58 T $2,69 T $+33,1%
Adjustments to Additional Paid in Capital, Equity Component of Convertible Debt0 $2025-12-31––-157 N $––
Amortization of Debt Issuance Costs1,05 Tr $1,69 Tr $-38,0%5,4 Tr $2019-12-312,67 Tr $+102,2%
Amortization of Debt Issuance Costs and Discounts1,05 Tr $1,69 Tr $-38,0%5,6 Tr $3,76 Tr $+48,9%
Amortization of Intangible Assets1,7 Tr $1,7 Tr $0,0%6,5 Tr $6,4 Tr $+1,6%
Antidilutive Securities Excluded from Computation of Earnings Per Share, Amount-4,01 Tr1,69 Tr-338,0%648 N365 N+77,5%
APIC, Share-based Payment Arrangement, Increase for Cost Recognition227 Tr $186 Tr $+21,8%774 Tr $583 Tr $+32,7%
Assets7,55 T $5,82 T $+29,6%6,64 T $5,79 T $+14,8%
Assets, Current6,01 T $4,64 T $+29,4%5,38 T $4,91 T $+9,6%
Capitalized Contract Cost, Amortization22,1 Tr $15,9 Tr $+39,0%66,8 Tr $52 Tr $+28,3%
Cash and Cash Equivalents, at Carrying Value435 Tr $489 Tr $-11,1%401 Tr $1,25 T $-67,8%
Cash Flow Hedge Gain (Loss) to be Reclassified within Twelve Months300 N $–––––
Cash, Cash Equivalents, Restricted Cash and Restricted Cash Equivalents, Including Disposal Group and Discontinued Operations435 Tr $489 Tr $-11,1%401 Tr $1,25 T $-67,8%
Cash, Cash Equivalents, Restricted Cash and Restricted Cash Equivalents, Period Increase (Decrease), Including Exchange Rate Effect8,6 Tr $-591 Tr $+101,5%-846 Tr $917 Tr $-192,3%
Common Stock, Capital Shares Reserved for Future Issuance136 Tr2025-12-31125 Tr+8,7%136 Tr125 Tr+8,7%
Comprehensive Income (Loss), Net of Tax, Attributable to Parent41,2 Tr $9,6 Tr $+329,4%128 Tr $181 Tr $-29,5%
Contract with Customer, Liability, Current1,29 T $966 Tr $+33,1%1,19 T $962 Tr $+24,1%
Contract with Customer, Liability, Noncurrent50,9 Tr $29,9 Tr $+70,3%68,7 Tr $22,7 Tr $+202,8%
Contract with Customer, Liability, Revenue Recognized617 Tr $436 Tr $+41,7%953 Tr $760 Tr $+25,5%
Contractual Obligation375 Tr $2025-12-31366 Tr $+2,6%375 Tr $366 Tr $+2,6%
Convertible Notes Payable, Current0 $2025-12-31634 Tr $-100,0%0 $634 Tr $-100,0%
Convertible Notes Payable, Noncurrent986 Tr $981 Tr $+0,4%983 Tr $979 Tr $+0,4%
Cost of Goods and Services Sold240 Tr $166 Tr $+44,7%687 Tr $516 Tr $+33,3%
Current Federal Tax Expense (Benefit)–––-2,94 Tr $4,69 Tr $-162,6%
Current Foreign Tax Expense (Benefit)–––23,1 Tr $14,6 Tr $+58,0%
Current Income Tax Expense (Benefit)–––20,5 Tr $22,6 Tr $-9,2%
Current State and Local Tax Expense (Benefit)–––408 N $3,32 Tr $-87,7%
Debt Securities, Available-for-sale4,55 T $3,42 T $+33,0%4,07 T $2,94 T $+38,5%
Debt Securities, Available-for-sale, Accumulated Gross Unrealized Gain, before Tax776 N $6,44 Tr $-87,9%8,5 Tr $5,08 Tr $+67,3%
Debt Securities, Available-for-sale, Accumulated Gross Unrealized Loss, before Tax9,49 Tr $886 N $+971,1%137 N $2,63 Tr $-94,8%
Debt Securities, Available-for-sale, Amortized Cost4,56 T $3,42 T $+33,5%4,07 T $2,94 T $+38,3%
Debt Securities, Available-for-sale, Current4,55 T $3,42 T $+33,0%4,07 T $2,94 T $+38,5%
Debt Securities, Available-for-sale, Maturity, Allocated and Single Maturity Date, Fair Value4,55 T $3,42 T $+33,0%4,07 T $2,94 T $+38,5%
Debt Securities, Available-for-sale, Maturity, Allocated and Single Maturity Date, Rolling after One Through Five Years, Fair Value1,68 T $1,34 T $+25,3%1,53 T $1,26 T $+20,8%
Debt Securities, Available-for-sale, Maturity, Allocated and Single Maturity Date, Rolling within One Year, Fair Value2,87 T $2,08 T $+37,9%2,55 T $1,68 T $+51,7%
Deferred Costs232 Tr $158 Tr $+47,4%203 Tr $143 Tr $+42,0%
Deferred Costs, Current87,4 Tr $62,1 Tr $+40,7%76 Tr $56,1 Tr $+35,5%
Deferred Costs, Noncurrent145 Tr $95,6 Tr $+51,8%127 Tr $86,6 Tr $+46,4%
Deferred Federal Income Tax Expense (Benefit)–––0 $0 $–
Deferred Foreign Income Tax Expense (Benefit)–––-1,24 Tr $-2,4 Tr $+48,4%
Deferred Income Tax Expense (Benefit)–––-1,24 Tr $-2,4 Tr $+48,4%
Deferred State and Local Income Tax Expense (Benefit)–––0 $0 $–
Deferred Tax Assets, Gross655 Tr $2025-12-31569 Tr $+15,2%655 Tr $569 Tr $+15,2%
Deferred Tax Assets, Net5,65 Tr $2025-12-313,81 Tr $+48,2%5,65 Tr $3,81 Tr $+48,2%
Deferred Tax Assets, Net of Valuation Allowance112 Tr $2025-12-3180,2 Tr $+40,0%112 Tr $80,2 Tr $+40,0%
Deferred Tax Assets, Operating Loss Carryforwards116 Tr $2025-12-3122,8 Tr $+406,7%116 Tr $22,8 Tr $+406,7%
Deferred Tax Assets, Operating Loss Carryforwards, Domestic340 Tr $2025-12-31––340 Tr $––
Deferred Tax Assets, Operating Loss Carryforwards, State and Local474 Tr $2025-12-31263 Tr $+80,3%474 Tr $263 Tr $+80,3%
Deferred Tax Assets, Other61,3 Tr $2025-12-3157 Tr $+7,5%61,3 Tr $57 Tr $+7,5%
Deferred Tax Assets, Tax Credit Carryforwards, Research132 Tr $2025-12-31103 Tr $+27,9%132 Tr $103 Tr $+27,9%
Deferred Tax Assets, Tax Deferred Expense, Compensation and Benefits, Share-based Compensation Cost68,2 Tr $2025-12-3155,3 Tr $+23,4%68,2 Tr $55,3 Tr $+23,4%

Nguồn: SEC companyfacts (XBRL của mọi 10-Q / 10-K). Các quý của lưu chuyển tiền tệ được suy ra từ số lũy kế từ đầu năm mà 10-Q gắn thẻ. Phân tách phân khúc được gắn thẻ theo chiều dữ liệu và hiển thị ở mục phân khúc.

Nguồn

Báo cáo tài chính, doanh thu phân khúc, chỉ số, ước tính: Financial Modeling Prep. Lợi nhuận phân khúc và mọi chỉ tiêu đã báo cáo: SEC EDGAR (XBRL). Hồ sơ đã đọc: 10-Q 2026-06-30, 10-Q 2026-03-31, 10-K 2025-12-31, 10-Q 2025-09-30, 10-Q 2025-06-30, 10-Q 2025-03-31, 10-K 2024-12-31, 10-Q 2024-09-30, 10-Q 2024-06-30

Dữ liệu tính đến 2026-11-01