PerpEquities

Cổ phiếu

Hợp đồng perpetual Monolithic Power Systems, Inc. (MPWR)

Perpetual futures MPWR trên 2 sàn crypto – giá perp so với cổ phiếu, funding rate, open interest và nơi giao dịch MPWRUSDT.

Monolithic Power Systems thiết kế và bán các linh kiện bán dẫn tiên tiến cho quản lý nguồn điện, gồm mạch tích hợp DC-DC và IC điều khiển chiếu sáng, phục vụ các ngành từ công nghệ thông tin, ô tô đến công nghiệp và điện tử tiêu dùng.

$1.188+4,1%NASDAQ đóng cửa
Mở trong terminal

Biểu đồ giá

 

Dùng phím mũi tên trái và phải để xem các điểm trên biểu đồ.

Đang thu thập dữ liệu giá từ sàn...
giá mark perpetual của sàn · Gate.io (MPWR/USDT)
Tự động: sàn perpetual đang hoạt động có khối lượng cao nhấtMở trong TradingView

Dữ liệu giao dịch

Hoạt động thị trường perpetual

2/3 thị trường trực tiếp
Sàn
3
Thị trường trực tiếp
2/3
Khối lượng 24h
14,4 N $
Open interest
117,5 N $
Thanh khoản tốt nhất
200 N $
Extended
Spread hẹp nhất
+59,8 bps
Gate.io
Khối lượng cao nhất
14,4 N $
Gate.io
Cơ cấu thanh toán
USDT · 2/3
Khối lượng perp/spot
0,00x
Khối lượng spot 659,5 Tr $
OI / free float
0,00%
Free float 56,3 T $
Hiệu suất spot
1D+4,08%
5D+2,30%
1M-11,95%
6M+17,28%
YTD+36,20%
1Y+45,28%

Ma trận sàn

3 thị trường

Một số liên kết đến sàn giao dịch được tài trợ. Chúng tôi có thể nhận hoa hồng và người dùng đủ điều kiện đôi khi có thể được giảm phí giao dịch mà không mất thêm chi phí.

Giao dịch
Gate.ioGiao dịchMPWR/USDTĐang giao dịch$1.2040,0% APR
0,000% mỗi 8h
+59,8 bps15,6 N $14,4 N $83,3 N $USDT20x
ExtendedGiao dịchMPWR/USDĐang giao dịch$1.188+4,4% APR
+0,00050% mỗi 1h
+91,2 bps200 N $0 $34,2 N $USD10x
BingXGiao dịchMPWR-USDTDự kiến------USDT-

Khả năng giao dịch

Chất lượng khớp lệnh

Chi phí vào lệnh và độ sâu theo sàn với $1k–$100k

Thanh khoản mỏng · 2/2 sàn hấp thụ được $10k · Chi phí điển hình: +82,8 bps – +102,3 bps

Khớp lệnh rẻ nhất: Extended · +73,1 bps

Ước tính khớp lệnh taker gồm phí xấp xỉ - khớp maker không được đảm bảo.

Sàn tốt nhất cho tài sản cơ sở này

Thanh khoản tốt nhất

MPWR

Spread hẹp nhất

MPWR

Khối lượng cao nhất

MPWR

Lịch sử funding

Ảnh chụp sàn đã lưu theo thị trường

Dữ liệu công ty

Dữ liệu cơ bản công ty

Cập nhật 1h trước
Vốn hóa
60,6 T $
Cập nhật 1h trước
Doanh thu
3,3 T $
12 tháng gần nhất
Tăng trưởng doanh thu
+49%
Năm tài chính tiếp theo
Biên lợi nhuận
+24,4%
P/E
75,3
P/E cùng ngành 20,4
Dòng tiền tự do
585,5 Tr $
12 tháng gần nhất
Thêm chỉ số
Lợi nhuận ròng
798,9 Tr $
12 tháng gần nhất
P/S
18,5
P/E cùng ngành
20,4
Perpetual niêm yết tương tự
Ước tính doanh thu
4,1 T $
Năm tài chính tiếp theo
Kết quả
2026-10-29
Doanh thu ước tính 1,2 T $ · Cập nhật 1h trước
Cổ tức
2 $
2026-09-30

Chi tiết cơ bản

Hàng năm + hàng quý
Doanh thu gần nhất2,8 T $
Biên lợi nhuận ròng+22,1%
Dòng tiền tự do666,2 Tr $
Nợ ròng-1,1 T $
2020844,5 Tr $
20211,2 T $
20221,8 T $
20231,8 T $
20242,2 T $
20252,8 T $
KỳDoanh thuTăng trưởngLợi nhuận ròngFCF
2020844,5 Tr $+34%164,4 Tr $212,2 Tr $
20211,2 T $+43%242 Tr $224,8 Tr $
20221,8 T $+49%437,7 Tr $187,8 Tr $
20231,8 T $+2%427,4 Tr $580,6 Tr $
20242,2 T $+21%1,8 T $642,3 Tr $
20252,8 T $+26%615,9 Tr $666,2 Tr $
KỳBiên lợi nhuận gộpBiên lợi nhuận hoạt độngBiên lợi nhuận ròngROEROA
2020+55,2%+18,8%+19,5%+17,0%+13,6%
2021+56,8%+21,7%+20,0%+19,5%+15,3%
2022+58,4%+29,4%+24,4%+26,2%+21,3%
2023+56,1%+26,5%+23,5%+20,8%+17,6%
2024+55,3%+24,4%+81,0%+56,8%+49,4%
2025+55,2%+26,1%+22,1%+17,4%+14,7%
KỳTiền mặtNợNợ ròngHệ số thanh toán hiện hành
2020334,9 Tr $3,1 Tr $-331,8 Tr $5,73
2021189,3 Tr $0 $-189,3 Tr $4,96
2022288,6 Tr $1,7 Tr $-286,9 Tr $5,36
2023527,8 Tr $5,6 Tr $-522,3 Tr $7,74
2024691,8 Tr $15,8 Tr $-676 Tr $5,31
20251,1 T $24,1 Tr $-1,1 T $5,91
KỳVốn hóaGiá trị doanh nghiệpP/SP/E
202016,4 T $16,1 T $19,499,8
202122,6 T $22,4 T $18,793,4
202216,5 T $16,2 T $9,237,7
202330 T $29,5 T $16,570,2
202428,8 T $28,1 T $13,016,1
202543,5 T $42,5 T $15,670,7
Q3 2024620,1 Tr $
Q4 2024621,7 Tr $
Q1 2025637,6 Tr $
Q2 2025664,6 Tr $
Q3 2025737,2 Tr $
Q4 2025751,2 Tr $
Q1 2026804,2 Tr $
Q2 2026980,6 Tr $
KỳDoanh thuTăng trưởngLợi nhuận ròngFCF
Q3 2024620,1 Tr $+31%144,4 Tr $197,9 Tr $
Q4 2024621,7 Tr $+37%1,4 T $102,9 Tr $
Q1 2025637,6 Tr $+39%133,8 Tr $216 Tr $
Q2 2025664,6 Tr $+31%133,7 Tr $187,5 Tr $
Q3 2025737,2 Tr $+19%178,3 Tr $198,8 Tr $
Q4 2025751,2 Tr $+21%170,1 Tr $61,9 Tr $
Q1 2026804,2 Tr $+26%193,2 Tr $179,4 Tr $
Q2 2026980,6 Tr $+48%257,3 Tr $145,5 Tr $
KỳBiên lợi nhuận gộpBiên lợi nhuận hoạt độngBiên lợi nhuận ròngROEROA
Q3 2024+55,4%+26,5%+23,3%+6,1%+5,1%
Q4 2024+55,4%+26,3%+233,1%+46,1%+40,1%
Q1 2025+55,4%+26,5%+21,0%+4,1%+3,5%
Q2 2025+55,1%+24,8%+20,1%+3,9%+3,4%
Q3 2025+55,1%+26,5%+24,2%+5,0%+4,2%
Q4 2025+55,2%+26,6%+22,6%+4,8%+4,1%
Q1 2026+55,3%+30,0%+24,0%+5,3%+4,3%
Q2 2026+55,2%+31,0%+26,2%+6,6%+5,5%
KỳTiền mặtNợNợ ròngHệ số thanh toán hiện hành
Q3 2024700,3 Tr $16,3 Tr $-684,1 Tr $6,42
Q4 2024691,8 Tr $15,8 Tr $-676 Tr $5,31
Q1 2025637,4 Tr $17,8 Tr $-619,6 Tr $4,92
Q2 2025787,4 Tr $19,9 Tr $-767,5 Tr $5,00
Q3 20251,1 T $15,1 Tr $-1,1 T $4,77
Q4 20251,1 T $24,1 Tr $-1,1 T $5,91
Q1 20261,1 T $0 $-1,1 T $4,79
Q2 20261 T $0 $-1 T $4,98
KỳVốn hóaGiá trị doanh nghiệpP/SP/E
Q3 202445,1 T $44,4 T $72,778,1
Q4 202428,6 T $27,9 T $46,04,9
Q1 202527,8 T $27,1 T $43,551,8
Q2 202535 T $34,2 T $52,765,5
Q3 202544,1 T $43 T $59,861,9
Q4 202544 T $42,9 T $58,564,6
Q1 202653,7 T $52,6 T $66,869,4
Q2 202667,9 T $66,9 T $69,266,1

Đã làm mới 1h trước

Biểu đồ: doanh thu, lợi nhuận, dòng tiền & định giá
Doanh thu980,6 Tr $Q2 2026
245,2 Tr $490,3 Tr $735,5 Tr $980,6 Tr $Q3 2023: 474,9 Tr $Q4 2023: 454 Tr $Q1 2024: 457,9 Tr $Q2 2024: 507,4 Tr $Q3 2024: 620,1 Tr $Q4 2024: 621,7 Tr $Q1 2025: 637,6 Tr $Q2 2025: 664,6 Tr $Q3 2025: 737,2 Tr $Q4 2025: 751,2 Tr $Q1 2026: 804,2 Tr $Q2 2026: 980,6 Tr $Q3 2023Q2 2026
Lợi nhuận ròng257,3 Tr $Q2 2026
362,3 Tr $724,7 Tr $1,1 T $1,4 T $Q3 2023: 121,2 Tr $Q4 2023: 96,9 Tr $Q1 2024: 92,5 Tr $Q2 2024: 100,4 Tr $Q3 2024: 144,4 Tr $Q4 2024: 1,4 T $Q1 2025: 133,8 Tr $Q2 2025: 133,7 Tr $Q3 2025: 178,3 Tr $Q4 2025: 170,1 Tr $Q1 2026: 193,2 Tr $Q2 2026: 257,3 Tr $Q3 2023Q2 2026
EBITDA306,6 Tr $Q2 2026
76,7 Tr $153,3 Tr $230 Tr $306,6 Tr $Q3 2023: 147,9 Tr $Q4 2023: 129,8 Tr $Q1 2024: 113,3 Tr $Q2 2024: 132,7 Tr $Q3 2024: 183,8 Tr $Q4 2024: 179,6 Tr $Q1 2025: 185,3 Tr $Q2 2025: 190,1 Tr $Q3 2025: 219,3 Tr $Q4 2025: 223,5 Tr $Q1 2026: 262,3 Tr $Q2 2026: 306,6 Tr $Q3 2023Q2 2026
Dòng tiền tự do145,5 Tr $Q2 2026
58 Tr $116 Tr $174 Tr $232,1 Tr $Q3 2023: 148,8 Tr $Q4 2023: 139,5 Tr $Q1 2024: 232,1 Tr $Q2 2024: 109,5 Tr $Q3 2024: 197,9 Tr $Q4 2024: 102,9 Tr $Q1 2025: 216 Tr $Q2 2025: 187,5 Tr $Q3 2025: 198,8 Tr $Q4 2025: 61,9 Tr $Q1 2026: 179,4 Tr $Q2 2026: 145,5 Tr $Q3 2023Q2 2026
EPS5,23 $Q2 2026
7,47 $14,9 $22,4 $29,9 $Q3 2023: 2,48 $Q4 2023: 1,98 $Q1 2024: 1,89 $Q2 2024: 2,05 $Q3 2024: 2,95 $Q4 2024: 29,9 $Q1 2025: 2,79 $Q2 2025: 2,78 $Q3 2025: 3,71 $Q4 2025: 3,46 $Q1 2026: 3,92 $Q2 2026: 5,23 $Q3 2023Q2 2026
Tiền mặt / Nợ1 T $Q2 2026
274,8 Tr $549,7 Tr $824,5 Tr $1,1 T $Q3 2023 · Tiền mặt: 421,2 Tr $Q3 2023 · Nợ: 0 $Q4 2023 · Tiền mặt: 527,8 Tr $Q4 2023 · Nợ: 5,6 Tr $Q1 2024 · Tiền mặt: 488,3 Tr $Q1 2024 · Nợ: 8,6 Tr $Q2 2024 · Tiền mặt: 550,5 Tr $Q2 2024 · Nợ: 15,5 Tr $Q3 2024 · Tiền mặt: 700,3 Tr $Q3 2024 · Nợ: 16,3 Tr $Q4 2024 · Tiền mặt: 691,8 Tr $Q4 2024 · Nợ: 15,8 Tr $Q1 2025 · Tiền mặt: 637,4 Tr $Q1 2025 · Nợ: 17,8 Tr $Q2 2025 · Tiền mặt: 787,4 Tr $Q2 2025 · Nợ: 19,9 Tr $Q3 2025 · Tiền mặt: 1,1 T $Q3 2025 · Nợ: 15,1 Tr $Q4 2025 · Tiền mặt: 1,1 T $Q4 2025 · Nợ: 24,1 Tr $Q1 2026 · Tiền mặt: 1,1 T $Q1 2026 · Nợ: 0 $Q2 2026 · Tiền mặt: 1 T $Q2 2026 · Nợ: 0 $Q3 2023Q2 2026
Tiền mặtNợ
Khả năng sinh lời+55,2%Q2 2026
+58,3%+116,6%+174,9%+233,1%Q3 2023 · Biên lợi nhuận gộp: +55,5%Q4 2023 · Biên lợi nhuận gộp: +55,3%Q1 2024 · Biên lợi nhuận gộp: +55,1%Q2 2024 · Biên lợi nhuận gộp: +55,3%Q3 2024 · Biên lợi nhuận gộp: +55,4%Q4 2024 · Biên lợi nhuận gộp: +55,4%Q1 2025 · Biên lợi nhuận gộp: +55,4%Q2 2025 · Biên lợi nhuận gộp: +55,1%Q3 2025 · Biên lợi nhuận gộp: +55,1%Q4 2025 · Biên lợi nhuận gộp: +55,2%Q1 2026 · Biên lợi nhuận gộp: +55,3%Q2 2026 · Biên lợi nhuận gộp: +55,2%Q3 2023 · Biên lợi nhuận hoạt động: +28,5%Q4 2023 · Biên lợi nhuận hoạt động: +24,1%Q1 2024 · Biên lợi nhuận hoạt động: +20,9%Q2 2024 · Biên lợi nhuận hoạt động: +23,0%Q3 2024 · Biên lợi nhuận hoạt động: +26,5%Q4 2024 · Biên lợi nhuận hoạt động: +26,3%Q1 2025 · Biên lợi nhuận hoạt động: +26,5%Q2 2025 · Biên lợi nhuận hoạt động: +24,8%Q3 2025 · Biên lợi nhuận hoạt động: +26,5%Q4 2025 · Biên lợi nhuận hoạt động: +26,6%Q1 2026 · Biên lợi nhuận hoạt động: +30,0%Q2 2026 · Biên lợi nhuận hoạt động: +31,0%Q3 2023 · Biên lợi nhuận ròng: +25,5%Q4 2023 · Biên lợi nhuận ròng: +21,3%Q1 2024 · Biên lợi nhuận ròng: +20,2%Q2 2024 · Biên lợi nhuận ròng: +19,8%Q3 2024 · Biên lợi nhuận ròng: +23,3%Q4 2024 · Biên lợi nhuận ròng: +233,1%Q1 2025 · Biên lợi nhuận ròng: +21,0%Q2 2025 · Biên lợi nhuận ròng: +20,1%Q3 2025 · Biên lợi nhuận ròng: +24,2%Q4 2025 · Biên lợi nhuận ròng: +22,6%Q1 2026 · Biên lợi nhuận ròng: +24,0%Q2 2026 · Biên lợi nhuận ròng: +26,2%Q3 2023Q2 2026
Biên lợi nhuận gộpBiên lợi nhuận hoạt độngBiên lợi nhuận ròng
Tăng trưởng doanh thu+47,6%Q2 2026
+11,9%+23,8%+35,7%+47,6%Q3 2024: +30,6%Q4 2024: +36,9%Q1 2025: +39,2%Q2 2025: +31,0%Q3 2025: +18,9%Q4 2025: +20,8%Q1 2026: +26,1%Q2 2026: +47,6%Q3 2023Q2 2026
Cổ phiếu lưu hành49,3 TrQ2 2026
12,3 Tr24,6 Tr36,9 Tr49,3 TrQ3 2023: 48,8 TrQ4 2023: 48,9 TrQ1 2024: 48,9 TrQ2 2024: 48,9 TrQ3 2024: 49 TrQ4 2024: 48,5 TrQ1 2025: 48 TrQ2 2025: 48 TrQ3 2025: 48 TrQ4 2025: 49,2 TrQ1 2026: 49,2 TrQ2 2026: 49,3 TrQ3 2023Q2 2026
Định giá66,1Q2 2026
24,949,774,699,4Q3 2023 · P/E: 45,5Q4 2023 · P/E: 78,1Q1 2024 · P/E: 88,0Q2 2024 · P/E: 99,4Q3 2024 · P/E: 78,1Q4 2024 · P/E: 4,9Q1 2025 · P/E: 51,8Q2 2025 · P/E: 65,5Q3 2025 · P/E: 61,9Q4 2025 · P/E: 64,6Q1 2026 · P/E: 69,4Q2 2026 · P/E: 66,1Q3 2023 · P/S: 46,5Q4 2023 · P/S: 66,6Q1 2024 · P/S: 71,0Q2 2024 · P/S: 78,6Q3 2024 · P/S: 72,7Q4 2024 · P/S: 46,0Q1 2025 · P/S: 43,5Q2 2025 · P/S: 52,7Q3 2025 · P/S: 59,8Q4 2025 · P/S: 58,5Q1 2026 · P/S: 66,8Q2 2026 · P/S: 69,2Q3 2023Q2 2026
P/EP/S
Doanh thu2,8 T $2025
697,6 Tr $1,4 T $2,1 T $2,8 T $2018: 582,4 Tr $2019: 627,9 Tr $2020: 844,5 Tr $2021: 1,2 T $2022: 1,8 T $2023: 1,8 T $2024: 2,2 T $2025: 2,8 T $20182025
Lợi nhuận ròng615,9 Tr $2025
446,7 Tr $893,4 Tr $1,3 T $1,8 T $2018: 105,3 Tr $2019: 108,8 Tr $2020: 164,4 Tr $2021: 242 Tr $2022: 437,7 Tr $2023: 427,4 Tr $2024: 1,8 T $2025: 615,9 Tr $20182025
EBITDA817,2 Tr $2025
204,3 Tr $408,6 Tr $612,9 Tr $817,2 Tr $2018: 127,7 Tr $2019: 119,9 Tr $2020: 185,9 Tr $2021: 300,9 Tr $2022: 562,1 Tr $2023: 546 Tr $2024: 609,3 Tr $2025: 817,2 Tr $20182025
Dòng tiền tự do666,2 Tr $2025
166,5 Tr $333,1 Tr $499,6 Tr $666,2 Tr $2018: 118,9 Tr $2019: 119,5 Tr $2020: 212,2 Tr $2021: 224,8 Tr $2022: 187,8 Tr $2023: 580,6 Tr $2024: 642,3 Tr $2025: 666,2 Tr $20182025
EPS12,8 $2025
9,15 $18,3 $27,4 $36,6 $2018: 2,36 $2019: 2,38 $2020: 3,5 $2021: 5,05 $2022: 9,05 $2023: 8,76 $2024: 36,6 $2025: 12,8 $20182025
Tiền mặt / Nợ1,1 T $2025
274,8 Tr $549,7 Tr $824,5 Tr $1,1 T $2018 · Tiền mặt: 172,7 Tr $2018 · Nợ: 0 $2019 · Tiền mặt: 173 Tr $2019 · Nợ: 2,4 Tr $2020 · Tiền mặt: 334,9 Tr $2020 · Nợ: 3,1 Tr $2021 · Tiền mặt: 189,3 Tr $2021 · Nợ: 0 $2022 · Tiền mặt: 288,6 Tr $2022 · Nợ: 1,7 Tr $2023 · Tiền mặt: 527,8 Tr $2023 · Nợ: 5,6 Tr $2024 · Tiền mặt: 691,8 Tr $2024 · Nợ: 15,8 Tr $2025 · Tiền mặt: 1,1 T $2025 · Nợ: 24,1 Tr $20182025
Tiền mặtNợ
Khả năng sinh lời+55,2%2025
+20,2%+40,5%+60,7%+81,0%2018 · Biên lợi nhuận gộp: +55,4%2019 · Biên lợi nhuận gộp: +55,2%2020 · Biên lợi nhuận gộp: +55,2%2021 · Biên lợi nhuận gộp: +56,8%2022 · Biên lợi nhuận gộp: +58,4%2023 · Biên lợi nhuận gộp: +56,1%2024 · Biên lợi nhuận gộp: +55,3%2025 · Biên lợi nhuận gộp: +55,2%2018 · Biên lợi nhuận hoạt động: +19,5%2019 · Biên lợi nhuận hoạt động: +16,3%2020 · Biên lợi nhuận hoạt động: +18,8%2021 · Biên lợi nhuận hoạt động: +21,7%2022 · Biên lợi nhuận hoạt động: +29,4%2023 · Biên lợi nhuận hoạt động: +26,5%2024 · Biên lợi nhuận hoạt động: +24,4%2025 · Biên lợi nhuận hoạt động: +26,1%2018 · Biên lợi nhuận ròng: +18,1%2019 · Biên lợi nhuận ròng: +17,3%2020 · Biên lợi nhuận ròng: +19,5%2021 · Biên lợi nhuận ròng: +20,0%2022 · Biên lợi nhuận ròng: +24,4%2023 · Biên lợi nhuận ròng: +23,5%2024 · Biên lợi nhuận ròng: +81,0%2025 · Biên lợi nhuận ròng: +22,1%20182025
Biên lợi nhuận gộpBiên lợi nhuận hoạt độngBiên lợi nhuận ròng
Tăng trưởng doanh thu+26,4%2025
+12,1%+24,3%+36,4%+48,5%2019: +7,8%2020: +34,5%2021: +43,0%2022: +48,5%2023: +1,5%2024: +21,2%2025: +26,4%20182025
Cổ phiếu lưu hành48,3 Tr2025
12,2 Tr24,4 Tr36,6 Tr48,8 Tr2018: 44,6 Tr2019: 45,8 Tr2020: 47 Tr2021: 47,9 Tr2022: 48,4 Tr2023: 48,8 Tr2024: 48,8 Tr2025: 48,3 Tr20182025
Định giá70,72025
24,949,974,899,82018 · P/E: 49,32019 · P/E: 70,62020 · P/E: 99,82021 · P/E: 93,42022 · P/E: 37,72023 · P/E: 70,22024 · P/E: 16,12025 · P/E: 70,72018 · P/S: 8,92019 · P/S: 12,22020 · P/S: 19,42021 · P/S: 18,72022 · P/S: 9,22023 · P/S: 16,52024 · P/S: 13,02025 · P/S: 15,620182025
P/EP/S

Chất xúc tác tiếp theo

Chất xúc tác

Kết quả
2026-10-29
Doanh thu ước tính 1,2 T $ · Cập nhật 1h trước
Cổ tức
2 $
2026-09-30

Hiện không có hoạt động perp bất thường.

Dữ liệu nghiên cứu

Nhà phân tích, hồ sơ và nhóm so sánh

Ước tính

6
NgàyƯớc tính EPSƯớc tính doanh thuTăng trưởngNhà phân tích
FY 202627,424,1 T $+49%10
FY 202735,925,3 T $+91%10
FY 202843,186,4 T $+130%6
FY 202947,006,9 T $+147%3
FY 203054,938 T $+188%2
Q1 20277,981,2 T $+50%8

Sự kiện công ty

6
2026-10-29Kết quảThực tế - / Ước tính 7,69-
2026-09-30Cổ tức2 $-
2026-07-30Kết quảThực tế 6,5 / Ước tính 5,87Vượt dự báo
2026-06-30Cổ tức2 $-
2026-04-30Kết quảThực tế 5,1 / Ước tính 4,9Vượt dự báo
2026-03-31Cổ tức2 $-

So sánh cùng ngành

Perpetual niêm yết tương tự

Thành tích của nhà phân tích

Các nhà phân tích theo dõi MPWR đã làm tốt thế nào: khuyến nghị, độ chính xác của giá mục tiêu và phản ứng đo được sau các khuyến nghị.

Sau khuyến nghị mua với cổ phiếu này: chưa đủ trường hợp đo được

Khuyến nghị mới nhất

NgàyNhà phân tíchKhuyến nghịMục tiêu
31 thg 7, 2026William SteinTruist FinancialMuaKhẳng định lại1.889 US$
31 thg 7, 2026Tore SvanbergStifel NicolausMuaKhẳng định lại1.800 US$
31 thg 7, 2026Quinn BoltonNeedhamMuaKhẳng định lại2.000 US$
31 thg 7, 2026Kelsey ChiaCitiMuaKhẳng định lại1.820 US$
31 thg 7, 2026Joseph QuatrochiWells FargoMuaKhẳng định lại1.800 US$

Dữ liệu TipRanks qua FMP · tính lúc 14 thg 9, 2026

Câu hỏi thường gặp

Tôi có thể giao dịch hợp đồng vĩnh cửu MPWR ở đâu?

Hợp đồng vĩnh cửu Monolithic Power Systems, Inc. (MPWR) được giao dịch trên 2 sàn crypto, bao gồm Gate.io, Extended. PerpEquities so sánh chúng theo giá trực tiếp, phí funding, open interest và thanh khoản.

Tôi có thể giao dịch MPWR suốt ngày đêm không?

Có. Khác với cổ phiếu cơ sở, hợp đồng vĩnh cửu MPWR giao dịch 24/7 — kể cả cuối tuần và ngoài giờ giao dịch thông thường.

Phí funding của hợp đồng vĩnh cửu MPWR là bao nhiêu?

Hiện tại funding rate của perp MPWR là +2,2% theo năm (trung vị các sàn), dao động từ 0,0% đến +4,4% trên 2 sàn. Dương nghĩa là long trả cho short. PerpEquities hiển thị mức hiện tại và lịch sử theo từng sàn.

Giá perp MPWR so với cổ phiếu Monolithic Power Systems, Inc. như thế nào?

Giá mark trung vị của perp MPWR là 1,2 N $ so với giá tham chiếu cổ phiếu 1,2 N $, chênh lệch cơ sở +0,7%. Perp bám theo cổ phiếu qua giá chỉ số; khoảng cách nới rộng khi funding hoặc thanh khoản giữa các sàn lệch nhau.

Hợp đồng vĩnh cửu MPWR là gì?

Hợp đồng vĩnh cửu MPWR là một phái sinh theo dõi giá của Monolithic Power Systems, Inc. mà không có ngày đáo hạn. Nó cho phép bạn mở vị thế mua hoặc bán Monolithic Power Systems, Inc. trên các sàn crypto suốt ngày đêm.

MPWRUSDT perpetual là gì?

MPWRUSDT là ký hiệu mà hầu hết sàn crypto dùng cho hợp đồng vĩnh cửu Monolithic Power Systems, Inc. thanh toán bằng USDT (Tether). Nó bám theo giá cổ phiếu MPWR qua chỉ số, giao dịch 24/7 với đòn bẩy và không bao giờ đáo hạn.

Nhúng tài sản này

MPWR perpetuals · perpequities.comMPWR perpetuals · perpequities.com
<a href="https://perpequities.com/vi/stocks/mpwr-perp"><img src="https://perpequities.com/badge/mpwr-perp.svg" width="240" height="64" alt="MPWR perpetuals · perpequities.com" loading="lazy"></a>

Bước tiếp theo

Cập nhật liên tục về perp MPWR

Bản tin hằng tuần qua email

Niêm yết, funding và biến động quan trọng với MPWR — một email mỗi Chủ nhật.

Danh sách theo dõi và cảnh báo

Cảnh báo giá và funding cho MPWR, qua push hoặc Telegram.

Đặt cảnh báo

Theo dõi bảng tin trực tiếp

Biến động trong ngày, niêm yết mới và funding cực đoan ngay khi diễn ra.

Theo dõi trên X