Tài chính Cummins Inc. (CMI)
NYSE · Industrials · Industrial - Machinery · 67.400 nhân viên · CEO Jennifer W. Rumsey
- Giá
- 500,09 $ -3,46%
- Vốn hóa
- 68,8 T $
- Giá trị doanh nghiệp
- 74 T $
- Báo cáo gần nhất
- Q2 '26 nộp ngày 2026-08-04
- Báo cáo kế tiếp
- 2026-11-05 EPS dự kiến 8,21 $
Định giá & chỉ số chính
- Vốn hóa
- 68,8 T $ EV 74 T $
- Doanh thu
- 34,7 T $ 12 tháng gần nhất
- Tăng trưởng doanh thu
- +12% Đồng thuận FY2026
- Biên lợi nhuận ròng
- 7,8% Lợi nhuận ròng / doanh thu, TTM
- P/E
- 25,4× Dự phóng 17,0× (FY2026)
- P/S
- 2,0× Giá / doanh thu, TTM
- EV / EBITDA
- 14,9× TTM
- Dòng tiền tự do
- 3,37 T $ 12 tháng gần nhất
- Lợi nhuận ròng
- 2,72 T $ 12 tháng gần nhất
- Doanh thu dự kiến
- 37,7 T $ Đồng thuận FY2026
- Lợi nhuận
- 2026-11-05 Doanh thu dự kiến 9,87 T $
- Cổ tức
- 8,20 $ Mỗi cổ phiếu, 12 tháng gần nhất
Điểm chính
Tính từ số liệu đã báo cáo - mỗi nhận định đều kèm con số làm căn cứ.
- Báo cáo gần nhất (2026-08-04): doanh thu vượt 1,4%, EPS hụt 6,7%Doanh thu 9,46 T $ so với kỳ vọng 9,33 T $ (+1,4%); EPS 6,73 $ so với 7,21 $ (-6,7%).
- Tăng trưởng doanh thu tăng tốc: 9,4% so với cùng kỳ năm trướcDoanh thu Q2 '26 đạt 9,46 T $, so với mức trung bình 0,1% của bốn quý trước đó.
- Biên lợi nhuận hoạt động 11,1% (TTM), -1,2 điểm % so với năm trướcLợi nhuận hoạt động tăng -6,7% trong khi doanh thu tăng 2,9%.
- Capex chiếm 3,7% doanh thu (năm trước 3,5%)Đã đầu tư 1,28 T $ trong 4 quý gần nhất (+7,4% so với năm trước). Dòng tiền tự do 3,37 T $ = 124,0% lợi nhuận ròng.
- Hoàn trả 1,57 T $ cho cổ đông = 46,7% dòng tiền tự doMua lại cổ phiếu 468 Tr $ (năm trước 0 $), cổ tức 1,11 T $, thù lao bằng cổ phiếu 0 $ (TTM).
- Số cổ phiếu pha loãng tăng 0,1% trong một năm139 Tr cổ phiếu pha loãng trong Q2 '26, năm trước là 138 Tr.
- Nợ ròng 4,36 T $Tiền + đầu tư ngắn hạn 3,92 T $, nợ gồm thuê tài sản 8,29 T $; năm trước nợ ròng 5,61 T $.
Quý gần nhất: Q2 '26
Quý kết thúc ngày 2026-06-30. So với cùng quý năm trước và với đồng thuận của giới phân tích trước báo cáo.
Quý này so với năm trước
| Q2 '26 | Năm trước | Thay đổi | |
|---|---|---|---|
| Doanh thu | 9,46 T $ | 8,64 T $ | +9,4% |
| Biên lợi nhuận gộp | 26,1% | 26,4% | -0,3 điểm % |
| Lợi nhuận hoạt động | 1,28 T $ | 1,23 T $ | +4,3% |
| Biên lợi nhuận hoạt động | 13,5% | 14,2% | -0,7 điểm % |
| Lợi nhuận ròng | 932 Tr $ | 890 Tr $ | +4,7% |
| EPS pha loãng | 6,73 $ | 6,42 $ | +4,8% |
| Dòng tiền hoạt động | 1,5 T $ | 785 Tr $ | +91,0% |
| Capex | 249 Tr $ | 231 Tr $ | +7,8% |
| Dòng tiền tự do | 1,25 T $ | 554 Tr $ | +125,6% |
| R&D | 385 Tr $ | 357 Tr $ | +7,8% |
| Thù lao bằng cổ phiếu | 0 $ | 0 $ | – |
Công bố so với đồng thuận
2026-08-04| Thực tế | Đồng thuận | so với đồng thuận | |
|---|---|---|---|
| Doanh thu | 9,46 T $ | 9,33 T $ | +1,4% |
| EPS (theo dự báo) | 6,73 $ | 7,21 $ | -6,7% |
Từ báo cáo ngày 2026-08-04 cho Q2 '26: doanh thu và EPS theo ước tính của nhà phân tích (thường đã điều chỉnh), nên có thể khác EPS trong báo cáo tài chính ở trên.
EPS so với đồng thuận
8 báo cáo gần nhấtDoanh thu
Tiền đến từ đâu - theo mảng kinh doanh và theo khu vực, từng quý.
Doanh thu, lợi nhuận hoạt động và tăng trưởng
theo quýDoanh thu theo mảng kinh doanh
xếp chồng, theo quý| Phân khúc | Q2 '26 | YoY | Tỷ trọng | TTM | TTM YoY | 12 quý |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Components | 2,89 T $ | +6,9% | 30,6% | 10,2 T $ | -5,1% | |
| Distribution | 3,33 T $ | +9,4% | 35,2% | 12,9 T $ | +7,8% | |
| Engine | 3,08 T $ | +6,4% | 32,6% | 11 T $ | -3,0% | |
| Power Systems | 2,26 T $ | +19,4% | 23,8% | 8,14 T $ | +16,8% | |
| Intersegment Eliminations | -2,24 T $ | – | -23,7% | – | – | |
| Total Segment | – | – | – | – | – | |
| Accelera | 145 Tr $ | +38,1% | 1,5% | 498 Tr $ | +19,1% |
Doanh thu theo khu vực
tỷ trọng trong tổng| Phân khúc | Q2 '26 | YoY | Tỷ trọng | TTM | TTM YoY | 12 quý |
|---|---|---|---|---|---|---|
| United States | 5,31 T $ | +9,0% | 66,8% | 19,2 T $ | +0,1% | |
| Non-US | 2,63 T $ | +3,7% | 33,2% | 9,98 T $ | +2,4% |
Biên lợi nhuận & cơ cấu chi phí
Mỗi đơn vị doanh thu còn lại bao nhiêu ở từng cấp - và chi phí đi đâu.
Biên lợi nhuận
theo quýChi phí theo % doanh thu
theo quýDòng tiền & phân bổ vốn
Tiền tạo ra, được chi vào đâu và bao nhiêu đến tay cổ đông.
Dòng tiền hoạt động, capex, dòng tiền tự do
theo quýSử dụng tiền so với dòng tiền hoạt động
năm tài chính4 quý gần nhất
báo cáo lưu chuyển tiền tệ- Dòng tiền hoạt động
- 4,65 T $
- Capex
- -1,28 T $
- Mua lại cổ phiếu
- -468 Tr $
- Cổ tức
- -1,11 T $
- Mua lại doanh nghiệp
- -116 Tr $
- Nợ phát hành ròng
- -505 Tr $
- Thù lao bằng cổ phiếu
- 0 $
- Dòng tiền tự do
- 3,37 T $
- Hoàn trả cổ đông / FCF
- 46,7%
Số cổ phiếu và EPS
theo quý, pha loãngBảng cân đối kế toán
Thanh khoản, đầu tư và nợ tại mỗi cuối quý.
Tiền, đầu tư và nợ
cuối quýĐịnh giá & lợi suất
Các hệ số hiện tại so với năm năm tài chính gần nhất của chính công ty; giá mục tiêu và xếp hạng của giới phân tích.
Hệ số và lợi suất
TTM so với 5 năm tài chính| Hiện tại | TB 5 năm | Vị trí hiện tại trong khoảng 5 năm | |
|---|---|---|---|
| P/E (TTM) | 25,4× | 22,8× | 12,2× – 46,2× |
| EV / EBITDA | 14,9× | 11,1× | 8,5× – 14,0× |
| EV / Doanh thu | 2,1× | 1,6× | 1,1× – 2,2× |
| Giá / FCF | 20,4× | 53,7× | 12,3× – 172,7× |
| Giá / Giá trị sổ sách | 5,4× | 4,4× | 3,7× – 5,7× |
| Tỷ suất FCF | 4,9% | 4,0% | 0,6% – 8,1% |
| Lợi nhuận trên vốn đầu tư | 10,9% | 10,5% | 4,3% – 13,7% |
| Lợi nhuận trên vốn chủ sở hữu | 21,9% | 23,8% | 8,3% – 38,4% |
Giới phân tích
Giá mục tiêu đồng thuận 740,00 $ (+48,0%)
khoảng 608,00 $ – 845,00 $ · xếp hạng Buy
Triển vọng
Đồng thuận của giới phân tích cho các năm tài chính tới và ý nghĩa của nó ở mức giá hiện tại.
Ước tính đồng thuận
| Năm tài chính | Doanh thu | Tăng trưởng | EPS | Tăng trưởng | P/E theo giá hiện tại | Giới phân tích (EPS) |
|---|---|---|---|---|---|---|
| FY2026 | 37,7 T $ | +11,8% | 29,43 $ | +43,6% | 17,0× | 10 |
| FY2027 | 41,3 T $ | +9,7% | 34,58 $ | +17,5% | 14,5× | 11 |
| FY2028 | 44,9 T $ | +8,7% | 40,29 $ | +16,5% | 12,4× | 10 |
Báo cáo tài chính
Mọi dòng của báo cáo kết quả kinh doanh, bảng cân đối kế toán và báo cáo lưu chuyển tiền tệ - 12 quý và 10 năm tài chính, theo giá trị, % doanh thu hoặc tăng trưởng.
Mọi chỉ tiêu đã báo cáo
Toàn bộ 360 số liệu mà Cummins Inc. gắn thẻ trong các hồ sơ 10-Q / 10-K gần đây, kèm nhãn và định nghĩa chính thức của SEC - gồm cả thuyết minh (thuê tài sản, thuế, mua lại cổ phiếu, nhân sự, ...).
| Chỉ tiêu (nhãn SEC) | Quý gần nhất | Năm trước | YoY | NTC gần nhất | NTC trước | YoY |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Accounts Payable, Current | 4,65 T $ | 4,15 T $ | +12,1% | 3,8 T $2025-12-31 | 3,95 T $ | -3,8% |
| Accounts Receivable, after Allowance for Credit Loss | 6,59 T $ | 5,87 T $ | +12,1% | 5,82 T $2025-12-31 | 5,18 T $ | +12,3% |
| Accounts Receivable, Allowance for Credit Loss | 61 Tr $2025-12-31 | 66 Tr $ | -7,6% | 61 Tr $2025-12-31 | 66 Tr $ | -7,6% |
| Accrual for Taxes Other than Income Taxes | 281 Tr $ | 262 Tr $ | +7,3% | 318 Tr $2025-12-31 | 249 Tr $ | +27,7% |
| Accrued Income Taxes | 177 Tr $ | 261 Tr $ | -32,2% | 156 Tr $2025-12-31 | 244 Tr $ | -36,1% |
| Accrued Liabilities, Current | 2 T $ | 1,93 T $ | +3,8% | 1,93 T $2025-12-31 | 1,9 T $ | +1,5% |
| Accrued Marketing Costs, Current | 370 Tr $ | 364 Tr $ | +1,6% | 346 Tr $2025-12-31 | 335 Tr $ | +3,3% |
| Accumulated Depreciation, Depletion and Amortization, Property, Plant, and Equipment | 6,22 T $ | 5,8 T $ | +7,3% | 5,96 T $2025-12-31 | 5,44 T $ | +9,6% |
| Accumulated Other Comprehensive Income (Loss), Net of Tax | -2,34 T $ | -2,17 T $ | -8,0% | -2,28 T $2025-12-31 | -2,45 T $ | +6,8% |
| Amortization of Debt Discount (Premium) | 2 Tr $2026-03-31 | 3 Tr $ | -33,3% | 12 Tr $2025-12-31 | 12 Tr $ | 0,0% |
| Amortization of Intangible Assets | – | – | – | 323 Tr $2025-12-31 | 324 Tr $ | -0,3% |
| Antidilutive Securities Excluded from Computation of Earnings Per Share, Amount | 342 | 11,3 N | -97,0% | 3.8252025-12-31 | 1.467 | +160,7% |
| APIC, Share-based Payment Arrangement, Recognition and Exercise | 4 Tr $ | 2 Tr $ | +100,0% | 69 Tr $2025-12-31 | 133 Tr $ | -48,1% |
| Asset Impairment Charges | 240 Tr $2025-09-30 | – | – | – | – | – |
| Assets | 35,6 T $ | 34,3 T $ | +4,0% | 34 T $2025-12-31 | 31,5 T $ | +7,8% |
| Assets for Plan Benefits, Defined Benefit Plan | 1,01 T $ | 1,16 T $ | -13,0% | 1,03 T $2025-12-31 | 1,19 T $ | -13,1% |
| Assets, Current | 18,4 T $ | 16,9 T $ | +8,9% | 16,9 T $2025-12-31 | 14,8 T $ | +14,7% |
| Cash and Cash Equivalents, at Carrying Value | 3,18 T $ | 2,32 T $ | +37,1% | 2,1 T $2022-12-31 | 2,59 T $ | -18,9% |
| Cash Divested from Deconsolidation | 0 $2025-12-31 | 0 $ | – | 0 $2025-12-31 | 174 Tr $ | -100,0% |
| Cash Surrender Value of Life Insurance | 446 Tr $ | 438 Tr $ | +1,8% | 454 Tr $2025-12-31 | 423 Tr $ | +7,3% |
| Cash, Cash Equivalents, and Short-term Investments | 3,92 T $ | 3,07 T $ | +27,7% | 3,61 T $2025-12-31 | 2,26 T $ | +59,4% |
| Cash, Cash Equivalents, Restricted Cash and Restricted Cash Equivalents | 3,18 T $ | 2,32 T $ | +37,1% | 2,85 T $2025-12-31 | 1,67 T $ | +70,3% |
| Cash, Cash Equivalents, Restricted Cash and Restricted Cash Equivalents, Period Increase (Decrease), Including Exchange Rate Effect | 565 Tr $ | 787 Tr $ | -28,2% | 1,17 T $2025-12-31 | -508 Tr $ | +331,1% |
| Commercial Paper | 348 Tr $ | 353 Tr $ | -1,4% | 353 Tr $2025-12-31 | 1,26 T $ | -72,0% |
| Common Stock, Dividends, Per Share, Cash Paid | 2,00 $2025-12-31 | 1,82 $ | +9,9% | 7,64 $2025-12-31 | 7,00 $ | +9,1% |
| Common Stock, Dividends, Per Share, Declared | 2,00 $ | 1,82 $ | +9,9% | – | – | – |
| Common Stock, Par or Stated Value Per Share | 2,50 $ | 2,50 $ | 0,0% | 2,50 $ | 2,50 $ | 0,0% |
| Common Stock, Shares Authorized | 500 Tr | 500 Tr | 0,0% | 500 Tr2025-12-31 | 500 Tr | 0,0% |
| Common Stock, Shares, Issued | 223 Tr | 223 Tr | 0,0% | 223 Tr2025-12-31 | 223 Tr | 0,0% |
| Common Stock, Value, Outstanding | 2,63 T $ | 2,62 T $ | +0,1% | 2,67 T $2025-12-31 | 2,64 T $ | +1,4% |
| Comprehensive Income (Loss), Net of Tax, Attributable to Noncontrolling Interest | 38 Tr $ | 40 Tr $ | -5,0% | 101 Tr $2025-12-31 | 106 Tr $ | -4,7% |
| Comprehensive Income (Loss), Net of Tax, Attributable to Parent | 969 Tr $ | 1,09 T $ | -11,0% | 3,01 T $2025-12-31 | 3,71 T $ | -18,8% |
| Comprehensive Income (Loss), Net of Tax, Including Portion Attributable to Noncontrolling Interest | 1,01 T $ | 1,13 T $ | -10,8% | 3,11 T $2025-12-31 | 3,81 T $ | -18,4% |
| Contract with Customer, Asset, before Allowance for Credit Loss | 439 Tr $2025-12-31 | 403 Tr $ | +8,9% | 439 Tr $2025-12-31 | 403 Tr $ | +8,9% |
| Contract with Customer, Liability | 2,66 T $ | 2,68 T $ | -0,8% | 2,66 T $2025-12-31 | 2,41 T $ | +10,3% |
| Contract with Customer, Liability, Current | 1,59 T $ | 1,62 T $ | -1,7% | 1,61 T $2025-12-31 | 1,35 T $ | +19,2% |
| Contract with Customer, Liability, Noncurrent | 1,07 T $ | 1,06 T $ | +0,7% | 1,05 T $2025-12-31 | 1,07 T $ | -1,0% |
| Contract with Customer, Liability, Revenue Recognized | 305 Tr $ | 242 Tr $ | +26,0% | 1,1 T $2025-12-31 | 850 Tr $ | +29,4% |
| Contract with Customer, Receivable, before Allowance for Credit Loss | 328 Tr $ | 409 Tr $ | -19,8% | – | – | – |
| Cost of Revenue | 6,99 T $ | 6,36 T $ | +9,9% | 25,2 T $2025-12-31 | 25,7 T $ | -2,0% |
| Current Federal Tax Expense (Benefit) | – | – | – | 130 Tr $2025-12-31 | – | – |
| Current Federal, State and Local, Tax Expense (Benefit) | – | – | – | 433 Tr $2024-12-31 | 611 Tr $ | -29,1% |
| Current Foreign Tax Expense (Benefit) | – | – | – | 772 Tr $2025-12-31 | 611 Tr $ | +26,4% |
| Current Income Tax Expense (Benefit) | – | – | – | 920 Tr $2025-12-31 | 1,04 T $ | -11,9% |
| Current State and Local Tax Expense (Benefit) | – | – | – | 18 Tr $2025-12-31 | – | – |
| Debt and Lease Obligation | 6,89 T $ | 7,42 T $ | -7,2% | 6,89 T $2025-12-31 | 5,44 T $ | +26,5% |
| Debt Instrument, Unamortized Discount | 87 Tr $ | 95 Tr $ | -8,4% | 91 Tr $2025-12-31 | 89 Tr $ | +2,2% |
| Debt Securities, Available-for-sale | 26 Tr $ | 41 Tr $ | -36,6% | 34 Tr $2025-12-31 | 41 Tr $ | -17,1% |
| Debt Securities, Available-for-sale, Accumulated Gross Unrealized Gain, before Tax | 0 $ | 0 $ | – | 0 $2025-12-31 | 0 $ | – |
| Debt Securities, Available-for-sale, Amortized Cost | 26 Tr $ | 41 Tr $ | -36,6% | 34 Tr $2025-12-31 | 41 Tr $ | -17,1% |
| Debt Securities, Trading, and Equity Securities, FV-NI, Cost | 718 Tr $ | 747 Tr $ | -3,9% | 750 Tr $2025-12-31 | 591 Tr $ | +26,9% |
| Deferred Compensation Liability, Classified, Noncurrent | 211 Tr $ | 182 Tr $ | +15,9% | 210 Tr $2025-12-31 | 193 Tr $ | +8,8% |
| Deferred Federal Income Tax Expense (Benefit) | – | – | – | 86 Tr $2025-12-31 | – | – |
| Deferred Federal, State and Local, Tax Expense (Benefit) | – | – | – | -241 Tr $2024-12-31 | -468 Tr $ | +48,5% |
| Deferred Foreign Income Tax Expense (Benefit) | – | – | – | -8 Tr $2025-12-31 | 32 Tr $ | -125,0% |
| Deferred Income Tax Expense (Benefit) | – | – | – | 86 Tr $2025-12-31 | -209 Tr $ | +141,1% |
| Deferred Income Taxes and Other Tax Liabilities, Noncurrent | 381 Tr $ | 405 Tr $ | -5,9% | 388 Tr $2025-12-31 | 389 Tr $ | -0,3% |
| Deferred Income Taxes and Tax Credits | 27 Tr $ | -113 Tr $ | +123,9% | 86 Tr $2025-12-31 | -209 Tr $ | +141,1% |
| Deferred Revenue | 1,2 T $2025-12-31 | 1,1 T $ | +8,8% | 1,2 T $2025-12-31 | 1,1 T $ | +8,8% |
| Deferred State and Local Income Tax Expense (Benefit) | – | – | – | 8 Tr $2025-12-31 | – | – |
Nguồn: SEC companyfacts (XBRL của mọi 10-Q / 10-K). Các quý của lưu chuyển tiền tệ được suy ra từ số lũy kế từ đầu năm mà 10-Q gắn thẻ. Phân tách phân khúc được gắn thẻ theo chiều dữ liệu và hiển thị ở mục phân khúc.
Nguồn
Báo cáo tài chính, doanh thu phân khúc, chỉ số, ước tính: Financial Modeling Prep. Lợi nhuận phân khúc và mọi chỉ tiêu đã báo cáo: SEC EDGAR (XBRL). Hồ sơ đã đọc: 10-Q 2026-06-30, 10-Q 2026-03-31, 10-K 2025-12-31, 10-Q 2025-09-30, 10-Q 2025-06-30, 10-Q 2025-03-31, 10-K 2024-12-31, 10-Q 2024-09-30, 10-Q 2024-06-30
Dữ liệu tính đến 2026-11-01