Báo cáo lưu chuyển tiền tệ Cummins Inc. (CMI)
NYSE · Industrials · Industrial - Machinery · 67.400 nhân viên · CEO Jennifer W. Rumsey
- Giá
- 500,09 $ -3,46%
- Vốn hóa
- 68,8 T $
- Giá trị doanh nghiệp
- 74 T $
- Báo cáo gần nhất
- Q2 '26 nộp ngày 2026-08-04
- Báo cáo kế tiếp
- 2026-11-05 EPS dự kiến 8,21 $
Trong Q2 '26, Cummins Inc. (CMI) tạo ra 1,5 T $ dòng tiền hoạt động, chi 249 Tr $ cho đầu tư vốn và giữ lại 1,25 T $ dòng tiền tự do. Trong bốn quý gần nhất, dòng tiền tự do đạt 3,37 T $.
Lưu chuyển tiền tệ
| Lưu chuyển tiền tệ | Xu hướng | Q3 '23 | Q4 '23 | Q1 '24 | Q2 '24 | Q3 '24 | Q4 '24 | Q1 '25 | Q2 '25 | Q3 '25 | Q4 '25 | Q1 '26 | Q2 '26 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Hoạt động kinh doanh | |||||||||||||
| Lợi nhuận ròng | 690 Tr $ | -1,39 T $ | 2,03 T $ | 752 Tr $ | 809 Tr $ | 418 Tr $ | 850 Tr $ | 928 Tr $ | 536 Tr $ | 593 Tr $ | 680 Tr $ | 968 Tr $ | |
| Khấu hao & phân bổ | 257 Tr $ | 264 Tr $ | 265 Tr $ | 263 Tr $ | 266 Tr $ | 271 Tr $ | 269 Tr $ | 279 Tr $ | 277 Tr $ | 280 Tr $ | 282 Tr $ | 281 Tr $ | |
| Thuế thu nhập hoãn lại | -106 Tr $ | -219 Tr $ | -38 Tr $ | -61 Tr $ | -7 Tr $ | -103 Tr $ | -25 Tr $ | -113 Tr $ | 206 Tr $ | 18 Tr $ | -12 Tr $ | 27 Tr $ | |
| Thay đổi vốn lưu động | 479 Tr $ | 2,79 T $ | -606 Tr $ | -1,85 T $ | -470 Tr $ | 730 Tr $ | -981 Tr $ | -366 Tr $ | 204 Tr $ | 631 Tr $ | -561 Tr $ | 641 Tr $ | |
| Các khoản phi tiền mặt khác | 209 Tr $ | 19 Tr $ | -1,37 T $ | 40 Tr $ | 42 Tr $ | 106 Tr $ | -116 Tr $ | 57 Tr $ | 82 Tr $ | 12 Tr $ | -80 Tr $ | -418 Tr $ | |
| Dòng tiền từ hoạt động kinh doanh | 1,53 T $ | 1,46 T $ | 276 Tr $ | -851 Tr $ | 640 Tr $ | 1,42 T $ | -3 Tr $ | 785 Tr $ | 1,31 T $ | 1,53 T $ | 309 Tr $ | 1,5 T $ | |
| Hoạt động đầu tư | |||||||||||||
| Chi đầu tư vốn (capex) | -280 Tr $ | -519 Tr $ | -169 Tr $ | -240 Tr $ | -259 Tr $ | -540 Tr $ | -162 Tr $ | -231 Tr $ | -298 Tr $ | -544 Tr $ | -189 Tr $ | -249 Tr $ | |
| Mua lại doanh nghiệp | 7 Tr $ | -165 Tr $ | -59 Tr $ | 1 Tr $ | -78 Tr $ | -214 Tr $ | -72 Tr $ | 6 Tr $ | -6 Tr $ | -110 Tr $ | 0 $ | 0 $ | |
| Mua các khoản đầu tư | -328 Tr $ | -433 Tr $ | -379 Tr $ | -334 Tr $ | -349 Tr $ | -438 Tr $ | -457 Tr $ | -326 Tr $ | 349 Tr $ | -627 Tr $ | -232 Tr $ | -401 Tr $ | |
| Bán / đáo hạn các khoản đầu tư | 382 Tr $ | 332 Tr $ | 431 Tr $ | 254 Tr $ | 428 Tr $ | 347 Tr $ | 432 Tr $ | 204 Tr $ | -204 Tr $ | 319 Tr $ | 407 Tr $ | 234 Tr $ | |
| Đầu tư khác | -35 Tr $ | 2 Tr $ | -230 Tr $ | -81 Tr $ | -5 Tr $ | 132 Tr $ | 13 Tr $ | -22 Tr $ | -72 Tr $ | -33 Tr $ | 4 Tr $ | -3 Tr $ | |
| Dòng tiền từ hoạt động đầu tư | -254 Tr $ | -783 Tr $ | -406 Tr $ | -400 Tr $ | -263 Tr $ | -713 Tr $ | -246 Tr $ | -369 Tr $ | -231 Tr $ | -995 Tr $ | -10 Tr $ | -419 Tr $ | |
| Hoạt động tài chính | |||||||||||||
| Nợ phát hành / trả ròng | -29 Tr $ | -876 Tr $ | 763 Tr $ | 581 Tr $ | 33 Tr $ | -462 Tr $ | 389 Tr $ | 641 Tr $ | -531 Tr $ | -45 Tr $ | 101 Tr $ | -30 Tr $ | |
| Mua lại cổ phiếu | 0 $ | 0 $ | 0 $ | 0 $ | 0 $ | 0 $ | 0 $ | 0 $ | 0 $ | 0 $ | -243 Tr $ | -225 Tr $ | |
| Cổ tức | -238 Tr $ | -238 Tr $ | -239 Tr $ | -230 Tr $ | -250 Tr $ | -250 Tr $ | -251 Tr $ | -251 Tr $ | -276 Tr $ | -277 Tr $ | -276 Tr $ | -276 Tr $ | |
| Tài chính khác (gồm thuế trên cổ phiếu đủ điều kiện) | -199 Tr $ | 6 Tr $ | -25 Tr $ | -43 Tr $ | -26 Tr $ | -25 Tr $ | -46 Tr $ | -58 Tr $ | -20 Tr $ | 63 Tr $ | -99 Tr $ | 7 Tr $ | |
| Dòng tiền từ hoạt động tài chính | -466 Tr $ | -1,11 T $ | 499 Tr $ | 308 Tr $ | -243 Tr $ | -737 Tr $ | 92 Tr $ | 332 Tr $ | -827 Tr $ | -259 Tr $ | -517 Tr $ | -524 Tr $ | |
| Tổng hợp | |||||||||||||
| Ảnh hưởng tỷ giá lên tiền | 1 Tr $ | -1 Tr $ | -7 Tr $ | -8 Tr $ | 9 Tr $ | -34 Tr $ | 18 Tr $ | 39 Tr $ | 0 $ | -1 Tr $ | -13 Tr $ | 9 Tr $ | |
| Thay đổi tiền thuần | 810 Tr $ | -433 Tr $ | 362 Tr $ | -951 Tr $ | 143 Tr $ | -62 Tr $ | -139 Tr $ | 787 Tr $ | 247 Tr $ | 279 Tr $ | -231 Tr $ | 565 Tr $ | |
| Dòng tiền tự do (OCF - capex) | 1,25 T $ | 940 Tr $ | 107 Tr $ | -1,09 T $ | 381 Tr $ | 882 Tr $ | -165 Tr $ | 554 Tr $ | 1,01 T $ | 990 Tr $ | 120 Tr $ | 1,25 T $ | |
| Lưu chuyển tiền tệ | Xu hướng | FY16 | FY17 | FY18 | FY19 | FY20 | FY21 | FY22 | FY23 | FY24 | FY25 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Hoạt động kinh doanh | |||||||||||
| Lợi nhuận ròng | 1,46 T $ | 994 Tr $ | 2,19 T $ | 2,27 T $ | 1,81 T $ | 2,16 T $ | 2,18 T $ | 735 Tr $ | 4,07 T $ | 2,84 T $ | |
| Khấu hao & phân bổ | 530 Tr $ | 583 Tr $ | 611 Tr $ | 672 Tr $ | 673 Tr $ | 662 Tr $ | 784 Tr $ | 1,02 T $ | 1,07 T $ | 1,11 T $ | |
| Thù lao bằng cổ phiếu | 32 Tr $ | 41 Tr $ | 53 Tr $ | 49 Tr $ | 31 Tr $ | 37 Tr $ | 33 Tr $ | 0 $ | 0 $ | 0 $ | |
| Thuế thu nhập hoãn lại | 50 Tr $ | 766 Tr $ | -82 Tr $ | -4 Tr $ | 7 Tr $ | 7 Tr $ | -274 Tr $ | -457 Tr $ | -209 Tr $ | 86 Tr $ | |
| Thay đổi vốn lưu động | -66 Tr $ | 331 Tr $ | -410 Tr $ | 209 Tr $ | 554 Tr $ | -359 Tr $ | -1,01 T $ | 2,77 T $ | -2,17 T $ | -496 Tr $ | |
| Các khoản phi tiền mặt khác | -67 Tr $ | -438 Tr $ | 19 Tr $ | -13 Tr $ | -354 Tr $ | -249 Tr $ | 242 Tr $ | -102 Tr $ | -1,27 T $ | 83 Tr $ | |
| Dòng tiền từ hoạt động kinh doanh | 1,94 T $ | 2,28 T $ | 2,38 T $ | 3,18 T $ | 2,72 T $ | 2,26 T $ | 1,96 T $ | 3,97 T $ | 1,49 T $ | 3,62 T $ | |
| Hoạt động đầu tư | |||||||||||
| Chi đầu tư vốn (capex) | -594 Tr $ | -587 Tr $ | -784 Tr $ | -775 Tr $ | -575 Tr $ | -786 Tr $ | -916 Tr $ | -1,21 T $ | -1,21 T $ | -1,24 T $ | |
| Mua lại doanh nghiệp | -75 Tr $ | -728 Tr $ | -107 Tr $ | -257 Tr $ | -51 Tr $ | -48 Tr $ | -3,19 T $ | -292 Tr $ | -446 Tr $ | -122 Tr $ | |
| Mua các khoản đầu tư | -478 Tr $ | -194 Tr $ | -368 Tr $ | -495 Tr $ | -593 Tr $ | -806 Tr $ | -1,07 T $ | -1,41 T $ | -1,5 T $ | -1,82 T $ | |
| Bán / đáo hạn các khoản đầu tư | 306 Tr $ | 266 Tr $ | 331 Tr $ | 389 Tr $ | 469 Tr $ | 673 Tr $ | 1,15 T $ | 1,33 T $ | 1,46 T $ | 1,45 T $ | |
| Đầu tư khác | -76 Tr $ | 191 Tr $ | -46 Tr $ | -12 Tr $ | 31 Tr $ | 94 Tr $ | -143 Tr $ | -63 Tr $ | -88 Tr $ | -111 Tr $ | |
| Dòng tiền từ hoạt động đầu tư | -917 Tr $ | -1,05 T $ | -974 Tr $ | -1,15 T $ | -719 Tr $ | -873 Tr $ | -4,17 T $ | -1,64 T $ | -1,78 T $ | -1,84 T $ | |
| Hoạt động tài chính | |||||||||||
| Nợ phát hành / trả ròng | -52 Tr $ | 38 Tr $ | 457 Tr $ | -152 Tr $ | 1,61 T $ | -32 Tr $ | 2,81 T $ | -1,05 T $ | 915 Tr $ | 454 Tr $ | |
| Mua lại cổ phiếu | -778 Tr $ | -451 Tr $ | -1,14 T $ | -1,27 T $ | -641 Tr $ | -1,4 T $ | -374 Tr $ | 0 $ | 0 $ | 0 $ | |
| Cổ tức | -676 Tr $ | -701 Tr $ | -718 Tr $ | -761 Tr $ | -782 Tr $ | -809 Tr $ | -855 Tr $ | -921 Tr $ | -969 Tr $ | -1,06 T $ | |
| Tài chính khác (gồm thuế trên cổ phiếu đủ điều kiện) | 93 Tr $ | 40 Tr $ | 1 Tr $ | 13 Tr $ | 89 Tr $ | -40 Tr $ | 84 Tr $ | -202 Tr $ | -119 Tr $ | -61 Tr $ | |
| Dòng tiền từ hoạt động tài chính | -1,41 T $ | -1,07 T $ | -1,4 T $ | -2,1 T $ | 280 Tr $ | -2,23 T $ | 1,67 T $ | -2,18 T $ | -173 Tr $ | -662 Tr $ | |
| Tổng hợp | |||||||||||
| Ảnh hưởng tỷ giá lên tiền | -200 Tr $ | 98 Tr $ | -70 Tr $ | -110 Tr $ | -11 Tr $ | 35 Tr $ | 50 Tr $ | -68 Tr $ | -40 Tr $ | 56 Tr $ | |
| Thay đổi tiền thuần | -591 Tr $ | 249 Tr $ | -66 Tr $ | -174 Tr $ | 2,27 T $ | -809 Tr $ | -491 Tr $ | 78 Tr $ | -508 Tr $ | 1,17 T $ | |
| Dòng tiền tự do (OCF - capex) | 1,34 T $ | 1,69 T $ | 1,59 T $ | 2,41 T $ | 2,15 T $ | 1,47 T $ | 1,05 T $ | 2,75 T $ | 279 Tr $ | 2,39 T $ | |
Được Financial Modeling Prep chuẩn hóa từ hồ sơ của công ty; dòng tiền ra và chi phí giữ dấu như nhà cung cấp báo cáo. Di chuột lên một kỳ để xem ngày kết thúc. Số tiền tính bằng USD.
Dòng tiền hoạt động, capex, dòng tiền tự do
theo quýSử dụng tiền so với dòng tiền hoạt động
năm tài chínhSố cổ phiếu và EPS
theo quý, pha loãngCác báo cáo khác
Nguồn
Báo cáo tài chính, doanh thu phân khúc, chỉ số, ước tính: Financial Modeling Prep. Lợi nhuận phân khúc và mọi chỉ tiêu đã báo cáo: SEC EDGAR (XBRL). Hồ sơ đã đọc: 10-Q 2026-06-30, 10-Q 2026-03-31, 10-K 2025-12-31, 10-Q 2025-09-30, 10-Q 2025-06-30, 10-Q 2025-03-31, 10-K 2024-12-31, 10-Q 2024-09-30, 10-Q 2024-06-30
Dữ liệu tính đến 2026-11-01