Bảng cân đối kế toán CleanSpark, Inc. (CLSK)
NASDAQ · Financial Services · Financial - Capital Markets · 312 nhân viên · CEO S. Matthew Schultz
- Giá
- 7,67 $ -6,46%
- Vốn hóa
- 1,97 T $
- Giá trị doanh nghiệp
- 3,55 T $
- Báo cáo gần nhất
- Q3 '26 nộp ngày 2026-08-06
- Báo cáo kế tiếp
- 2026-11-24 EPS dự kiến -0,36 $
Cuối Q3 '26, CleanSpark, Inc. (CLSK) nắm giữ 795 Tr $ tiền và đầu tư ngắn hạn, so với 1,78 T $ nợ gồm thuê tài sản. Tổng tài sản 2,7 T $, tổng nợ phải trả 1,94 T $, vốn chủ sở hữu 761 Tr $.
Bảng cân đối kế toán
| Bảng cân đối kế toán | Xu hướng | Q4 '23 | Q1 '24 | Q2 '24 | Q3 '24 | Q4 '24 | Q1 '25 | Q2 '25 | Q3 '25 | Q4 '25 | Q1 '26 | Q2 '26 | Q3 '26 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tài sản | |||||||||||||
| Tiền & tương đương tiền | 29,2 Tr $ | 48,5 Tr $ | 320 Tr $ | 126 Tr $ | 121 Tr $ | 277 Tr $ | 97 Tr $ | 34,6 Tr $ | 43 Tr $ | 458 Tr $ | 260 Tr $ | 203 Tr $ | |
| Đầu tư ngắn hạn | 57 Tr $ | 128 Tr $ | 359 Tr $ | 414 Tr $ | 433 Tr $ | 930 Tr $ | 837 Tr $ | 881 Tr $ | 967 Tr $ | 830 Tr $ | 674 Tr $ | 592 Tr $ | |
| Các khoản phải thu | 9,59 Tr $ | 0 $ | 0 $ | 46,2 Tr $ | 140 Tr $ | 0 $ | 0 $ | 271 Tr $ | 295 Tr $ | 144 Tr $ | 112 Tr $ | 101 Tr $ | |
| Hàng tồn kho | 809 N $ | 732 N $ | 991 N $ | 0 $ | 0 $ | 0 $ | 0 $ | 0 $ | 0 $ | 0 $ | 0 $ | 0 $ | |
| Tài sản ngắn hạn khác | 5,59 Tr $ | 4,81 Tr $ | 7,96 Tr $ | 12,7 Tr $ | 11,6 Tr $ | 18,6 Tr $ | 13,9 Tr $ | 22,6 Tr $ | 15,6 Tr $ | 38,3 Tr $ | 52,4 Tr $ | 25,6 Tr $ | |
| Tài sản ngắn hạn | 102 Tr $ | 182 Tr $ | 688 Tr $ | 599 Tr $ | 705 Tr $ | 1,23 T $ | 947 Tr $ | 1,21 T $ | 1,32 T $ | 1,47 T $ | 1,1 T $ | 921 Tr $ | |
| Tài sản cố định hữu hình (ròng) | 641 Tr $ | 663 Tr $ | 832 Tr $ | 856 Tr $ | 1,23 T $ | 1,39 T $ | 1,4 T $ | 1,53 T $ | 1,48 T $ | 1,49 T $ | 1,48 T $ | 1,43 T $ | |
| Đầu tư dài hạn | 0 $ | 0 $ | 0 $ | 0 $ | 0 $ | 0 $ | 147 Tr $ | 203 Tr $ | 223 Tr $ | 172 Tr $ | 139 Tr $ | 122 Tr $ | |
| Lợi thế thương mại | 8,04 Tr $ | 8,04 Tr $ | 8,04 Tr $ | 8,04 Tr $ | 8,04 Tr $ | 135 Tr $ | 132 Tr $ | 129 Tr $ | 132 Tr $ | 132 Tr $ | 132 Tr $ | 132 Tr $ | |
| Tài sản vô hình | 4,6 Tr $ | 4,09 Tr $ | 3,74 Tr $ | 3,58 Tr $ | 3,04 Tr $ | 5,95 Tr $ | 6,98 Tr $ | 6,96 Tr $ | 5,85 Tr $ | 4,91 Tr $ | 4,29 Tr $ | 3,68 Tr $ | |
| Tài sản dài hạn khác | 5,72 Tr $ | 5,72 Tr $ | 5,72 Tr $ | 9,31 Tr $ | 13,3 Tr $ | 25,7 Tr $ | 23,4 Tr $ | 23,1 Tr $ | 23,5 Tr $ | 54,6 Tr $ | 63,4 Tr $ | 97,9 Tr $ | |
| Tài sản dài hạn | 659 Tr $ | 681 Tr $ | 850 Tr $ | 877 Tr $ | 1,26 T $ | 1,55 T $ | 1,71 T $ | 1,89 T $ | 1,86 T $ | 1,86 T $ | 1,81 T $ | 1,78 T $ | |
| Tổng tài sản | 762 Tr $ | 863 Tr $ | 1,54 T $ | 1,48 T $ | 1,96 T $ | 2,78 T $ | 2,66 T $ | 3,1 T $ | 3,18 T $ | 3,33 T $ | 2,91 T $ | 2,7 T $ | |
| Nợ phải trả | |||||||||||||
| Phải trả người bán | 39,9 Tr $ | 33,4 Tr $ | 43,6 Tr $ | 56,5 Tr $ | 83 Tr $ | 27,6 Tr $ | 11,4 Tr $ | 23,5 Tr $ | 15,2 Tr $ | 22,1 Tr $ | 18,1 Tr $ | 11,2 Tr $ | |
| Chi phí phải trả | 25,7 Tr $ | 0 $ | 0 $ | 0 $ | 43,9 Tr $ | 51 Tr $ | 87,9 Tr $ | 64,5 Tr $ | 118 Tr $ | 104 Tr $ | 0 $ | 46,1 Tr $ | |
| Nợ ngắn hạn | 6,99 Tr $ | 7,42 Tr $ | 7,69 Tr $ | 9,67 Tr $ | 58,8 Tr $ | 7,22 Tr $ | 5,42 Tr $ | 176 Tr $ | 177 Tr $ | 2,53 Tr $ | 2,49 Tr $ | 2,35 Tr $ | |
| Nợ ngắn hạn khác | 1,18 Tr $ | 706 N $ | 637 N $ | 611 N $ | 2,24 Tr $ | 5,69 Tr $ | 4,6 Tr $ | 6,83 Tr $ | 6,1 Tr $ | 11,2 Tr $ | 107 Tr $ | 20,2 Tr $ | |
| Nợ ngắn hạn | 74,1 Tr $ | 42,4 Tr $ | 55 Tr $ | 67 Tr $ | 188 Tr $ | 96,7 Tr $ | 109 Tr $ | 277 Tr $ | 316 Tr $ | 139 Tr $ | 133 Tr $ | 156 Tr $ | |
| Nợ dài hạn | 8,91 Tr $ | 7,05 Tr $ | 5,09 Tr $ | 1,31 Tr $ | 7,18 Tr $ | 641 Tr $ | 642 Tr $ | 644 Tr $ | 645 Tr $ | 1,79 T $ | 1,79 T $ | 1,78 T $ | |
| Nghĩa vụ thuê tài sản (dài hạn) | 528 N $ | 474 N $ | 431 N $ | 721 N $ | 997 N $ | 0 $ | 0 $ | 0 $ | 3,28 Tr $ | 0 $ | 0 $ | 0 $ | |
| Thuế thu nhập hoãn lại phải trả | 2,42 Tr $ | 2,26 Tr $ | 13,9 Tr $ | 4,36 Tr $ | 5,76 Tr $ | 15 Tr $ | 11,9 Tr $ | 30,8 Tr $ | 44,9 Tr $ | 13,5 Tr $ | 3,57 Tr $ | 597 N $ | |
| Nợ dài hạn khác | 0 $ | 0 $ | 0 $ | 0 $ | 0 $ | 4,62 Tr $ | 3,52 Tr $ | 3,42 Tr $ | 0 $ | 4,21 Tr $ | 2,51 Tr $ | 4,56 Tr $ | |
| Nợ dài hạn | 11,9 Tr $ | 9,78 Tr $ | 19,4 Tr $ | 6,39 Tr $ | 13,9 Tr $ | 661 Tr $ | 657 Tr $ | 678 Tr $ | 693 Tr $ | 1,8 T $ | 1,79 T $ | 1,79 T $ | |
| Tổng nợ phải trả | 85,9 Tr $ | 52,2 Tr $ | 74,4 Tr $ | 73,4 Tr $ | 202 Tr $ | 758 Tr $ | 767 Tr $ | 955 Tr $ | 1,01 T $ | 1,94 T $ | 1,93 T $ | 1,94 T $ | |
| Vốn chủ sở hữu | |||||||||||||
| Cổ phiếu phổ thông & vốn góp | 160 N $ | 186 N $ | 225 N $ | 236 N $ | 271 N $ | 293 N $ | 293 N $ | 293 N $ | 296 N $ | 298 N $ | 299 N $ | 299 N $ | |
| Lợi nhuận giữ lại | -334 Tr $ | -303 Tr $ | -179 Tr $ | -415 Tr $ | -479 Tr $ | -238 Tr $ | -376 Tr $ | -125 Tr $ | -126 Tr $ | -505 Tr $ | -913 Tr $ | -1,15 T $ | |
| Thu nhập toàn diện khác lũy kế | 226 N $ | 255 N $ | 284 N $ | 312 N $ | 418 N $ | 450 N $ | 3,4 Tr $ | 3,17 Tr $ | 0 $ | -0 $ | 0 $ | 0 $ | |
| Vốn chủ sở hữu của cổ đông | 676 Tr $ | 811 Tr $ | 1,46 T $ | 1,4 T $ | 1,76 T $ | 2,02 T $ | 1,89 T $ | 2,15 T $ | 2,18 T $ | 1,38 T $ | 986 Tr $ | 761 Tr $ | |
| Nợ vay | |||||||||||||
| Tổng nợ vay (gồm thuê tài sản) | 16,7 Tr $ | 15,2 Tr $ | 13,4 Tr $ | 11,9 Tr $ | 67 Tr $ | 649 Tr $ | 647 Tr $ | 820 Tr $ | 824 Tr $ | 1,79 T $ | 1,79 T $ | 1,78 T $ | |
| Nợ ròng (nợ - tiền) | -12,5 Tr $ | -33,2 Tr $ | -307 Tr $ | -114 Tr $ | -54,3 Tr $ | 372 Tr $ | 550 Tr $ | 786 Tr $ | 781 Tr $ | 1,33 T $ | 1,53 T $ | 1,58 T $ | |
| Bảng cân đối kế toán | Xu hướng | FY16 | FY17 | FY18 | FY19 | FY20 | FY21 | FY22 | FY23 | FY24 | FY25 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tài sản | |||||||||||
| Tiền & tương đương tiền | 437 N $ | 57,1 N $ | 413 N $ | 7,84 Tr $ | 3,13 Tr $ | 14,6 Tr $ | 20,5 Tr $ | 29,2 Tr $ | 121 Tr $ | 43 Tr $ | |
| Đầu tư ngắn hạn | 0 $ | 0 $ | 0 $ | 0 $ | 960 N $ | 24,4 Tr $ | 11,8 Tr $ | 57 Tr $ | 433 Tr $ | 967 Tr $ | |
| Các khoản phải thu | 110 N $ | 41,9 N $ | 86,6 N $ | 835 N $ | 864 N $ | 307 N $ | 27 N $ | 9,59 Tr $ | 140 Tr $ | 295 Tr $ | |
| Hàng tồn kho | 0 $ | 0 $ | 0 $ | 0 $ | 248 N $ | 79,8 N $ | 216 N $ | 809 N $ | 0 $ | 0 $ | |
| Tài sản ngắn hạn khác | 0 $ | 0 $ | 0 $ | 0 $ | 2,12 Tr $ | 16,3 Tr $ | 10,4 Tr $ | 5,59 Tr $ | 11,6 Tr $ | 15,6 Tr $ | |
| Tài sản ngắn hạn | 604 N $ | 129 N $ | 548 N $ | 9,88 Tr $ | 8,25 Tr $ | 57,7 Tr $ | 50,8 Tr $ | 102 Tr $ | 705 Tr $ | 1,32 T $ | |
| Tài sản cố định hữu hình (ròng) | 5,35 Tr $ | 125 N $ | 86,7 N $ | 145 N $ | 159 N $ | 226 Tr $ | 390 Tr $ | 641 Tr $ | 1,23 T $ | 1,48 T $ | |
| Đầu tư dài hạn | 0 $ | 0 $ | 0 $ | 0 $ | 0 $ | 0 $ | 0 $ | 0 $ | 0 $ | 223 Tr $ | |
| Lợi thế thương mại | 4,92 Tr $ | 4,92 Tr $ | 4,92 Tr $ | 4,92 Tr $ | 5,9 Tr $ | 12 Tr $ | 0 $ | 8,04 Tr $ | 8,04 Tr $ | 132 Tr $ | |
| Tài sản vô hình | 22,1 Tr $ | 15,6 Tr $ | 12 Tr $ | 8,49 Tr $ | 8,03 Tr $ | 8,22 Tr $ | 6,49 Tr $ | 4,6 Tr $ | 3,04 Tr $ | 5,85 Tr $ | |
| Tài sản dài hạn khác | 589 $ | 5,74 N $ | 0 $ | 0 $ | 0 $ | 13,2 Tr $ | 5,54 Tr $ | 5,72 Tr $ | 13,3 Tr $ | 23,5 Tr $ | |
| Tài sản dài hạn | 32,4 Tr $ | 20,7 Tr $ | 17 Tr $ | 13,6 Tr $ | 14,1 Tr $ | 260 Tr $ | 402 Tr $ | 659 Tr $ | 1,26 T $ | 1,86 T $ | |
| Tổng tài sản | 33 Tr $ | 20,8 Tr $ | 17,6 Tr $ | 23,4 Tr $ | 22,3 Tr $ | 317 Tr $ | 453 Tr $ | 762 Tr $ | 1,96 T $ | 3,18 T $ | |
| Nợ phải trả | |||||||||||
| Phải trả người bán | 291 N $ | 143 N $ | 132 N $ | 849 N $ | 4,53 Tr $ | 6,98 Tr $ | 24,7 Tr $ | 39,9 Tr $ | 83 Tr $ | 15,2 Tr $ | |
| Chi phí phải trả | 0 $ | 0 $ | 0 $ | 0 $ | 0 $ | 0 $ | 0 $ | 25,7 Tr $ | 43,9 Tr $ | 118 Tr $ | |
| Nợ ngắn hạn | 2,26 N $ | 81 N $ | 909 N $ | 67,5 N $ | 0 $ | 0 $ | 7,79 Tr $ | 6,99 Tr $ | 58,8 Tr $ | 177 Tr $ | |
| Doanh thu hoãn lại | 0 $ | 0 $ | 0 $ | 499 N $ | 64,2 N $ | 297 N $ | 0 $ | 0 $ | 0 $ | 0 $ | |
| Nợ ngắn hạn khác | 0 $ | 16 N $ | 0 $ | 0 $ | 750 N $ | 2,27 Tr $ | 1,2 Tr $ | 1,18 Tr $ | 2,24 Tr $ | 6,1 Tr $ | |
| Nợ ngắn hạn | 357 N $ | 301 N $ | 1,35 Tr $ | 1,5 Tr $ | 5,38 Tr $ | 10,1 Tr $ | 34 Tr $ | 74,1 Tr $ | 188 Tr $ | 316 Tr $ | |
| Nợ dài hạn | 0 $ | 150 N $ | 150 N $ | 3,05 Tr $ | 531 N $ | 0 $ | 13,4 Tr $ | 8,91 Tr $ | 7,18 Tr $ | 645 Tr $ | |
| Nghĩa vụ thuê tài sản (dài hạn) | 0 $ | 0 $ | 0 $ | 0 $ | 0 $ | 1,02 Tr $ | 627 N $ | 528 N $ | 997 N $ | 3,28 Tr $ | |
| Thuế thu nhập hoãn lại phải trả | 0 $ | 0 $ | 0 $ | 0 $ | 0 $ | 0 $ | 0 $ | 2,42 Tr $ | 5,76 Tr $ | 44,9 Tr $ | |
| Nợ dài hạn khác | 0 $ | 0 $ | 0 $ | 0 $ | 0 $ | 675 N $ | 512 N $ | 0 $ | 0 $ | 0 $ | |
| Nợ dài hạn | 0 $ | 150 N $ | 150 N $ | 3,05 Tr $ | 531 N $ | 1,69 Tr $ | 14,6 Tr $ | 11,9 Tr $ | 13,9 Tr $ | 693 Tr $ | |
| Tổng nợ phải trả | 357 N $ | 451 N $ | 1,5 Tr $ | 4,55 Tr $ | 5,91 Tr $ | 11,8 Tr $ | 48,6 Tr $ | 85,9 Tr $ | 202 Tr $ | 1,01 T $ | |
| Vốn chủ sở hữu | |||||||||||
| Cổ phiếu phổ thông & vốn góp | 27,8 N $ | 33,4 N $ | 3,61 N $ | 4,68 N $ | 17,4 N $ | 37,4 N $ | 56 N $ | 160 N $ | 271 N $ | 296 N $ | |
| Lợi nhuận giữ lại | -6,43 Tr $ | -19,9 Tr $ | -66,9 Tr $ | -93,1 Tr $ | -116 Tr $ | -138 Tr $ | -196 Tr $ | -334 Tr $ | -479 Tr $ | -126 Tr $ | |
| Thu nhập toàn diện khác lũy kế | 0 $ | 0 $ | 0 $ | 0 $ | 0 $ | -5,39 N $ | 110 N $ | 226 N $ | 418 N $ | 0 $ | |
| Vốn chủ sở hữu của cổ đông | 32,7 Tr $ | 20,3 Tr $ | 16,1 Tr $ | 18,9 Tr $ | 16,4 Tr $ | 306 Tr $ | 404 Tr $ | 676 Tr $ | 1,76 T $ | 2,18 T $ | |
| Nợ vay | |||||||||||
| Tổng nợ vay (gồm thuê tài sản) | 2,26 N $ | 231 N $ | 1,06 Tr $ | 3,11 Tr $ | 572 N $ | 1,54 Tr $ | 22,2 Tr $ | 16,7 Tr $ | 67 Tr $ | 824 Tr $ | |
| Nợ ròng (nợ - tiền) | -434 N $ | 174 N $ | 647 N $ | -4,73 Tr $ | -2,55 Tr $ | -13 Tr $ | 1,76 Tr $ | -12,5 Tr $ | -54,3 Tr $ | 781 Tr $ | |
Được chuẩn hóa từ hồ sơ của công ty; dòng tiền ra và chi phí giữ dấu như nhà cung cấp báo cáo. Di chuột lên một kỳ để xem ngày kết thúc. Số tiền tính bằng USD.
Tiền, đầu tư và nợ
cuối quýCác báo cáo khác
Nguồn
Báo cáo tài chính, doanh thu phân khúc, chỉ số và ước tính được chuẩn hóa từ hồ sơ của công ty. Lợi nhuận phân khúc và mọi chỉ tiêu đã báo cáo: SEC EDGAR (XBRL). Hồ sơ đã đọc: 10-Q 2026-06-30, 10-Q 2026-03-31, 10-Q 2025-12-31, 10-K 2025-09-30, 10-Q 2025-06-30, 10-Q 2025-03-31, 10-Q 2024-12-31, 10-K 2024-09-30, 10-Q 2024-06-30
Dữ liệu tính đến 2026-11-02