Tài chính CleanSpark, Inc. (CLSK)
NASDAQ · Financial Services · Financial - Capital Markets · 312 nhân viên · CEO S. Matthew Schultz
- Giá
- 7,67 $ -6,46%
- Vốn hóa
- 1,97 T $
- Giá trị doanh nghiệp
- 3,55 T $
- Báo cáo gần nhất
- Q3 '26 nộp ngày 2026-08-06
- Báo cáo kế tiếp
- 2026-11-24 EPS dự kiến -0,36 $
Định giá & chỉ số chính
- Vốn hóa
- 1,97 T $ EV 3,55 T $
- Doanh thu
- 679 Tr $ 12 tháng gần nhất
- Tăng trưởng doanh thu
- -22% Đồng thuận FY2026
- Biên lợi nhuận ròng
- -146,9% Lợi nhuận ròng / doanh thu, TTM
- P/E
- -2,0× Dự phóng -2,0× (FY2026)
- P/S
- 2,9× Giá / doanh thu, TTM
- EV / EBITDA
- -20,9× TTM
- Dòng tiền tự do
- -1,15 T $ 12 tháng gần nhất
- Lợi nhuận ròng
- -998 Tr $ 12 tháng gần nhất
- Doanh thu dự kiến
- 594 Tr $ Đồng thuận FY2026
- Lợi nhuận
- 2026-11-24 Doanh thu dự kiến 132 Tr $
- Cổ tức
- – Không có cổ tức
Điểm chính
Tính từ số liệu đã báo cáo - mỗi nhận định đều kèm con số làm căn cứ.
- Báo cáo gần nhất (2026-08-06): doanh thu hụt 3,1%, EPS hụt 88,4%Doanh thu 138 Tr $ so với kỳ vọng 142 Tr $ (-3,1%); EPS -0,89 $ so với -0,47 $ (-88,4%).
- Tăng trưởng doanh thu chậm lại: -30,5% so với cùng kỳ năm trướcDoanh thu Q3 '26 đạt 138 Tr $, so với mức trung bình 57,0% của bốn quý trước đó.
- Biên lợi nhuận hoạt động -79,4% (TTM), -119,4 điểm % so với năm trướcLợi nhuận hoạt động tăng -313,6% trong khi doanh thu tăng 7,5%.
- Capex chiếm 90,7% doanh thu (năm trước 140,4%)Đã đầu tư 616 Tr $ trong 4 quý gần nhất (-30,5% so với năm trước). Dòng tiền tự do -1,15 T $.
- Số cổ phiếu pha loãng giảm 17,6% trong một năm268 Tr cổ phiếu pha loãng trong Q3 '26, năm trước là 326 Tr.
- Nợ ròng 988 Tr $Tiền + đầu tư ngắn hạn 795 Tr $, nợ gồm thuê tài sản 1,78 T $; năm trước tiền ròng 95,7 Tr $.
Quý gần nhất: Q3 '26
Quý kết thúc ngày 2026-06-30. So với cùng quý năm trước và với đồng thuận của giới phân tích trước báo cáo.
Quý này so với năm trước
| Q3 '26 | Năm trước | Thay đổi | |
|---|---|---|---|
| Doanh thu | 138 Tr $ | 199 Tr $ | -30,5% |
| Biên lợi nhuận gộp | -62,5% | 46,4% | -108,9 điểm % |
| Lợi nhuận hoạt động | -112 Tr $ | 246 Tr $ | -145,4% |
| Biên lợi nhuận hoạt động | -81,0% | 123,9% | -204,9 điểm % |
| Lợi nhuận ròng | -240 Tr $ | 257 Tr $ | -193,2% |
| EPS pha loãng | -0,89 $ | 0,77 $ | -215,6% |
| Dòng tiền hoạt động | -112 Tr $ | -110 Tr $ | -2,2% |
| Capex | 113 Tr $ | 42,5 Tr $ | +165,6% |
| Dòng tiền tự do | -225 Tr $ | -152 Tr $ | -47,8% |
| R&D | 0 $ | 0 $ | – |
| Thù lao bằng cổ phiếu | 38,7 Tr $ | 4,49 Tr $ | +763,2% |
Công bố so với đồng thuận
2026-08-06| Thực tế | Đồng thuận | so với đồng thuận | |
|---|---|---|---|
| Doanh thu | 138 Tr $ | 142 Tr $ | -3,1% |
| EPS (theo dự báo) | -0,89 $ | -0,47 $ | -88,4% |
Từ báo cáo ngày 2026-08-06 cho Q3 '26: doanh thu và EPS theo ước tính của nhà phân tích (thường đã điều chỉnh), nên có thể khác EPS trong báo cáo tài chính ở trên.
EPS so với đồng thuận
8 báo cáo gần nhấtDoanh thu
Tiền đến từ đâu - theo mảng kinh doanh và theo khu vực, từng quý.
Doanh thu, lợi nhuận hoạt động và tăng trưởng
theo quýDoanh thu theo mảng kinh doanh
xếp chồng, theo quý| Phân khúc | Q3 '24 | YoY | Tỷ trọng | TTM | TTM YoY | 12 quý |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Consolidated Revenues | – | – | – | – | – | |
| Other Revenue And Eliminations | – | – | – | – | – | |
| Service, Other | 0 $ | – | – | – | – |
Biên lợi nhuận & cơ cấu chi phí
Mỗi đơn vị doanh thu còn lại bao nhiêu ở từng cấp - và chi phí đi đâu.
Biên lợi nhuận
theo quýChi phí theo % doanh thu
theo quýDòng tiền & phân bổ vốn
Tiền tạo ra, được chi vào đâu và bao nhiêu đến tay cổ đông.
Dòng tiền hoạt động, capex, dòng tiền tự do
theo quýSử dụng tiền so với dòng tiền hoạt động
năm tài chính4 quý gần nhất
báo cáo lưu chuyển tiền tệ- Dòng tiền hoạt động
- -529 Tr $
- Capex
- -616 Tr $
- Mua lại cổ phiếu
- -460 Tr $
- Cổ tức
- 0 $
- Mua lại doanh nghiệp
- -44,5 Tr $
- Nợ phát hành ròng
- 956 Tr $
- Thù lao bằng cổ phiếu
- 97,6 Tr $
- Dòng tiền tự do
- -1,15 T $
- Hoàn trả cổ đông / FCF
- -40,2%
Số cổ phiếu và EPS
theo quý, pha loãngBảng cân đối kế toán
Thanh khoản, đầu tư và nợ tại mỗi cuối quý.
Tiền, đầu tư và nợ
cuối quýĐịnh giá & lợi suất
Các hệ số hiện tại so với năm năm tài chính gần nhất của chính công ty; giá mục tiêu và xếp hạng của giới phân tích.
Hệ số và lợi suất
TTM so với 5 năm tài chính| Hiện tại | TB 5 năm | Vị trí hiện tại trong khoảng 5 năm | |
|---|---|---|---|
| P/E (TTM) | -2,0× | 11,6× 1/5 năm | 11,6× – 11,6× |
| EV / EBITDA | -20,9× | 104,2× 4/5 năm | 6,4× – 261,8× |
| EV / Doanh thu | 5,2× | 4,6× | 1,0× – 8,4× |
| Giá / FCF | -1,7× | – | – |
| Giá / Giá trị sổ sách | 2,7× | 1,0× | 0,3× – 1,9× |
| Tỷ suất FCF | -58,1% | -63,6% | -86,5% – -25,0% |
| Lợi nhuận trên vốn đầu tư | -20,6% | -6,1% | -18,9% – 9,5% |
| Lợi nhuận trên vốn chủ sở hữu | -75,2% | -6,7% | -20,4% – 16,8% |
Giới phân tích
Giá mục tiêu đồng thuận 21,33 $ (+178,1%)
khoảng 18,00 $ – 26,00 $ · xếp hạng Buy
Triển vọng
Đồng thuận của giới phân tích cho các năm tài chính tới và ý nghĩa của nó ở mức giá hiện tại.
Ước tính đồng thuận
| Năm tài chính | Doanh thu | Tăng trưởng | EPS | Tăng trưởng | P/E theo giá hiện tại | Giới phân tích (EPS) |
|---|---|---|---|---|---|---|
| FY2026 | 594 Tr $ | -22,5% | -3,82 $ | -441,1% | -2,0× | 5 |
| FY2027 | 625 Tr $ | +5,3% | -1,73 $ | +54,7% | -4,4× | 6 |
| FY2028 | 720 Tr $ | +15,2% | -1,17 $ | +32,6% | -6,6× | 5 |
| FY2029 | 764 Tr $ | +6,1% | 7,77 $ | +766,2% | 1,0× | 3 |
| FY2030 | 505 Tr $ | -33,9% | -2,03 $ | -126,1% | -3,8× | 3 |
Báo cáo tài chính
Mọi dòng của báo cáo kết quả kinh doanh, bảng cân đối kế toán và báo cáo lưu chuyển tiền tệ - 12 quý và 10 năm tài chính, theo giá trị, % doanh thu hoặc tăng trưởng.
Mọi chỉ tiêu đã báo cáo
Toàn bộ 256 số liệu mà CleanSpark, Inc. gắn thẻ trong các hồ sơ 10-Q / 10-K gần đây, kèm nhãn và định nghĩa chính thức của SEC - gồm cả thuyết minh (thuê tài sản, thuế, mua lại cổ phiếu, nhân sự, ...).
| Chỉ tiêu (nhãn SEC) | Quý gần nhất | Năm trước | YoY | NTC gần nhất | NTC trước | YoY |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 15,1 Tr $2026-04-17 | – | – | – | – | – | |
| Accounts and Financing Receivable, after Allowance for Credit Loss | 0 $2025-09-30 | 60,9 Tr $ | -100,0% | 0 $2025-09-30 | 60,9 Tr $ | -100,0% |
| Accounts Payable and Other Accrued Liabilities | 5,16 Tr $2026-06-30 | – | – | 954 N $2025-09-30 | 14 Tr $ | -93,2% |
| Accounts Payable, Current | 11,2 Tr $2026-06-30 | 23,5 Tr $ | -52,2% | 15,2 Tr $2025-09-30 | 83 Tr $ | -81,7% |
| Accrued Liabilities | 131 Tr $2026-06-30 | – | – | 118 Tr $2025-09-30 | 43,9 Tr $ | +167,9% |
| Accrued Liabilities, Current | 131 Tr $2026-06-30 | 64,5 Tr $ | +103,7% | 118 Tr $2025-09-30 | 43,9 Tr $ | +167,9% |
| Accrued Payroll Taxes, Current | 11,7 Tr $2026-06-30 | – | – | 15,5 Tr $2025-09-30 | 10,8 Tr $ | +43,9% |
| Accumulated Depreciation, Depletion and Amortization, Property, Plant, and Equipment | 842 Tr $2026-06-30 | 483 Tr $ | +74,1% | 560 Tr $2025-09-30 | 496 Tr $ | +12,8% |
| Accumulated Other Comprehensive Income (Loss), Net of Tax | 0 $2025-09-30 | 418 N $ | -100,0% | 0 $2025-09-30 | 418 N $ | -100,0% |
| Additional Paid in Capital | 2,52 T $2026-06-30 | 2,41 T $ | +4,5% | 2,45 T $2025-09-30 | 2,24 T $ | +9,2% |
| Amortization of Intangible Assets | -1,76 Tr $ | 1,11 Tr $ | -259,0% | 7 N $ | 78 N $ | -91,0% |
| Antidilutive Securities Excluded from Computation of Earnings Per Share, Amount | 139 Tr2026-06-30 | 8,79 Tr | +1.477,8% | 8,17 Tr2025-09-30 | 6,82 Tr | +19,9% |
| Asset Impairment Charges | – | – | – | 197 Tr $2025-09-30 | 197 Tr $ | 0,0% |
| Assets | 2,7 T $2026-06-30 | 3,1 T $ | -12,9% | 3,18 T $2025-09-30 | 1,96 T $ | +62,2% |
| Assets, Current | 921 Tr $2026-06-30 | 1,21 T $ | -23,9% | 1,32 T $2025-09-30 | 705 Tr $ | +87,1% |
| Assets, Noncurrent, Other than Noncurrent Investments and Property, Plant and Equipment | 97,9 Tr $2026-06-30 | 23,1 Tr $ | +324,6% | 23,5 Tr $2025-09-30 | 13,3 Tr $ | +76,3% |
| Business Acquisition, Goodwill, Expected Tax Deductible Amount | – | – | – | 48,3 Tr $2024-10-30 | – | – |
| Business Combination, Contingent Consideration Arrangements, Change in Amount of Contingent Consideration, Asset | – | – | – | 0 $2025-09-30 | 0 $ | – |
| Business Combination, Contingent Consideration, Asset | 15,1 Tr $2026-04-17 | – | – | – | – | – |
| Business Combination, Contingent Consideration, Liability | – | – | – | 185 Tr $2025-05-27 | – | – |
| Capitalized Computer Software, Impairments | – | – | – | 0 $2025-09-30 | 0 $ | – |
| Cash and Cash Equivalents, at Carrying Value | 203 Tr $2026-06-30 | 34,6 Tr $ | +486,3% | 43 Tr $2025-09-30 | 121 Tr $ | -64,6% |
| Cash Equivalents, at Carrying Value | 203 Tr $2026-06-30 | 34,6 Tr $ | +486,3% | – | – | – |
| Cash Provided by (Used in) Investing Activities, Discontinued Operations | – | – | – | 0 $2025-09-30 | 0 $ | – |
| Cash Provided by (Used in) Operating Activities, Discontinued Operations | 0 $2025-09-30 | -70 N $ | +100,0% | 0 $2025-09-30 | -508 N $ | +100,0% |
| Cash, Cash Equivalents, Restricted Cash and Restricted Cash Equivalents | 206 Tr $2026-06-30 | 38 Tr $ | +442,8% | 46,5 Tr $2025-09-30 | 124 Tr $ | -62,6% |
| Cash, Cash Equivalents, Restricted Cash and Restricted Cash Equivalents, Period Increase (Decrease), Including Exchange Rate Effect | -57,2 Tr $2026-06-30 | -62,4 Tr $ | +8,4% | -77,8 Tr $2025-09-30 | 95,1 Tr $ | -181,9% |
| Class of Warrant or Right, Exercise Price of Warrants or Rights | 156,30 $2026-06-30 | 156,30 $ | 0,0% | 156,30 $2025-09-30 | 6,12 $ | +2.453,9% |
| Class of Warrant or Right, Outstanding | 22,8 Tr2026-06-30 | 22,8 Tr | 0,0% | 22,8 Tr2025-09-30 | 10 N | +228.037,3% |
| Common Stock, Par or Stated Value Per Share | 0,00 $2026-06-30 | 0,00 $ | 0,0% | 0,00 $2025-09-30 | 0,00 $ | 0,0% |
| Common Stock, Shares Authorized | 600 Tr2026-06-30 | 600 Tr | 0,0% | 600 Tr2025-09-30 | 300 Tr | +100,0% |
| Common Stock, Shares Subscribed but Unissued | 1,22 Tr2026-06-30 | – | – | 22,1 N2020-09-30 | – | – |
| Common Stock, Shares, Issued | 299 Tr2026-06-30 | 293 Tr | +2,2% | 296 Tr2025-09-30 | 271 Tr | +9,3% |
| Common Stock, Shares, Outstanding | 257 Tr2026-06-30 | 281 Tr | -8,6% | 284 Tr2025-09-30 | 271 Tr | +5,0% |
| Common Stock, Value, Issued | 299 N $2026-06-30 | 293 N $ | +2,0% | 296 N $2025-09-30 | 271 N $ | +9,2% |
| Construction in Progress, Gross | 81,8 Tr $2026-06-30 | 17,2 Tr $ | +376,0% | 12,8 Tr $2025-09-30 | 19,5 Tr $ | -34,3% |
| Contractual Obligation, to be Paid, Year One | 32 Tr $2026-06-30 | – | – | 57,8 Tr $2025-09-30 | 268 Tr $ | -78,4% |
| Cost of Revenue | 85,5 Tr $2026-06-30 | 90,1 Tr $ | -5,2% | 343 Tr $2025-09-30 | 166 Tr $ | +107,3% |
| Costs and Expenses | 370 Tr $2026-06-30 | -47,5 Tr $ | +879,5% | 447 Tr $2025-09-30 | 528 Tr $ | -15,3% |
| CryptoAssetDisposition | 0 $2026-06-30 | 218 Tr $ | -100,0% | 385 Tr $2025-09-30 | 63,9 Tr $ | +503,0% |
| CryptoAssetFairValue | 101 Tr $2026-06-30 | – | – | 295 Tr $2025-09-30 | 77,8 Tr $ | +278,6% |
| CryptoAssetFairValueCurrent | 592 Tr $2026-06-30 | 877 Tr $ | -32,5% | 967 Tr $2025-09-30 | 432 Tr $ | +124,0% |
| CryptoAssetFairValueNoncurrent | 122 Tr $2026-06-30 | 203 Tr $ | -39,7% | 223 Tr $2025-09-30 | 0 $ | – |
| CryptoAssetNumberOfUnits | 1.719.000 Bitcoin2026-06-30 | – | – | 2.583 Bitcoin2025-09-30 | 1.229 Bitcoin | +110,2% |
| CryptoAssetRealizedAndUnrealizedGainLossOperatingAndNonoperating | -16,5 Tr $2026-06-30 | 31,4 Tr $ | -152,6% | 92,2 Tr $2025-09-30 | 1,48 Tr $ | +6.150,2% |
| Current Federal Tax Expense (Benefit) | – | – | – | 0 $2025-09-30 | 0 $ | – |
| Current State and Local Tax Expense (Benefit) | – | – | – | 0 $2025-09-30 | 0 $ | – |
| Debt Instrument, Face Amount | 2 Tr $2025-09-30 | – | – | 2 Tr $2025-09-30 | – | – |
| Debt Instrument, Interest Rate, Stated Percentage | 7,2%2026-06-30 | 7,2% | 0,0% | 7,2%2025-09-30 | – | – |
| Debt Securities, Available-for-sale, Unrealized Gain | 0 $2026-06-30 | -223 N $ | +100,0% | 0 $2025-09-30 | 0 $ | – |
| Debt Securities, Trading and Available-for-sale | 0 $2025-09-30 | 918 N $ | -100,0% | 0 $2025-09-30 | 918 N $ | -100,0% |
| Deferred Federal Income Tax Expense (Benefit) | – | – | – | 34 Tr $2025-09-30 | 3,34 Tr $ | +915,9% |
| Deferred Income Tax Expense (Benefit) | -2,97 Tr $2026-06-30 | 18,1 Tr $ | -116,4% | 39,1 Tr $2025-09-30 | 3,34 Tr $ | +1.069,6% |
| Deferred Income Taxes and Other Liabilities, Noncurrent | 597 N $2026-06-30 | 30,8 Tr $ | -98,1% | 44,9 Tr $2025-09-30 | 5,76 Tr $ | +678,9% |
| Deferred State and Local Income Tax Expense (Benefit) | – | – | – | 5,14 Tr $2025-09-30 | 0 $ | – |
| Deferred Tax Assets, Charitable Contribution Carryforwards | 170 N $2025-09-30 | 98 N $ | +73,5% | 170 N $2025-09-30 | 98 N $ | +73,5% |
| Deferred Tax Assets, Goodwill and Intangible Assets | 2,69 Tr $2025-09-30 | 2,93 Tr $ | -8,2% | 2,69 Tr $2025-09-30 | 2,93 Tr $ | -8,2% |
| Deferred Tax Assets, Gross | 122 Tr $2025-09-30 | 82,6 Tr $ | +48,0% | 122 Tr $2025-09-30 | 82,6 Tr $ | +48,0% |
| Deferred Tax Assets, Net | 44,9 Tr $2025-09-30 | 5,76 Tr $ | +678,9% | 44,9 Tr $2025-09-30 | 5,76 Tr $ | +678,9% |
| Deferred Tax Assets, Net of Valuation Allowance | 119 Tr $2025-09-30 | 27,7 Tr $ | +329,4% | 119 Tr $2025-09-30 | 27,7 Tr $ | +329,4% |
Nguồn: SEC companyfacts (XBRL của mọi 10-Q / 10-K). Các quý của lưu chuyển tiền tệ được suy ra từ số lũy kế từ đầu năm mà 10-Q gắn thẻ. Phân tách phân khúc được gắn thẻ theo chiều dữ liệu và hiển thị ở mục phân khúc.
Nguồn
Báo cáo tài chính, doanh thu phân khúc, chỉ số và ước tính được chuẩn hóa từ hồ sơ của công ty. Lợi nhuận phân khúc và mọi chỉ tiêu đã báo cáo: SEC EDGAR (XBRL). Hồ sơ đã đọc: 10-Q 2026-06-30, 10-Q 2026-03-31, 10-Q 2025-12-31, 10-K 2025-09-30, 10-Q 2025-06-30, 10-Q 2025-03-31, 10-Q 2024-12-31, 10-K 2024-09-30, 10-Q 2024-06-30
Dữ liệu tính đến 2026-11-02