PerpEquities

Báo cáo kết quả kinh doanh CleanSpark, Inc. (CLSK)

NASDAQ · Financial Services · Financial - Capital Markets · 312 nhân viên · CEO S. Matthew Schultz

Giá
7,67 $ -6,46%
Vốn hóa
1,97 T $
Giá trị doanh nghiệp
3,55 T $
Báo cáo gần nhất
Q3 '26 nộp ngày 2026-08-06
Báo cáo kế tiếp
2026-11-24 EPS dự kiến -0,36 $

CleanSpark, Inc. (CLSK) báo cáo doanh thu 138 Tr $ cho Q3 '26 (-30,5% so với cùng kỳ năm trước), lợi nhuận hoạt động -112 Tr $ (-81,0% doanh thu) và lợi nhuận ròng -240 Tr $. Trong bốn quý gần nhất, doanh thu đạt 679 Tr $.

Báo cáo kết quả kinh doanh

Báo cáo kết quả kinh doanhXu hướngQ4 '23Q1 '24Q2 '24Q3 '24Q4 '24Q1 '25Q2 '25Q3 '25Q4 '25Q1 '26Q2 '26Q3 '26
Doanh thu53,1 Tr $73,8 Tr $112 Tr $104 Tr $89,3 Tr $162 Tr $182 Tr $199 Tr $224 Tr $181 Tr $136 Tr $138 Tr $
Giá vốn hàng bán46,2 Tr $44,2 Tr $34,3 Tr $62,3 Tr $81,9 Tr $91,2 Tr $85,4 Tr $107 Tr $149 Tr $119 Tr $222 Tr $224 Tr $
Lợi nhuận gộp6,96 Tr $29,6 Tr $77,5 Tr $41,8 Tr $7,33 Tr $71,1 Tr $96,3 Tr $92,1 Tr $74,5 Tr $61,8 Tr $-86,1 Tr $-86,3 Tr $
Quản lý chung & hành chính9,77 Tr $6,58 Tr $25,8 Tr $12,6 Tr $15,8 Tr $13,9 Tr $30 Tr $19,6 Tr $18,2 Tr $20,8 Tr $25,8 Tr $25,4 Tr $
Chi phí hoạt động khác66,3 Tr $-5,52 Tr $-85,5 Tr $278 Tr $57,1 Tr $-153 Tr $204 Tr $-174 Tr $55,5 Tr $357 Tr $0 $0 $
Chi phí hoạt động76 Tr $1,06 Tr $-59,6 Tr $291 Tr $72,9 Tr $-139 Tr $234 Tr $-154 Tr $73,7 Tr $378 Tr $25,8 Tr $25,4 Tr $
Lợi nhuận hoạt động-69,1 Tr $28,5 Tr $137 Tr $-249 Tr $-65,6 Tr $210 Tr $-138 Tr $246 Tr $834 N $-317 Tr $-112 Tr $-112 Tr $
Thu nhập lãi307 N $586 N $2,68 Tr $2,64 Tr $2,65 Tr $1,48 Tr $2,01 Tr $355 N $280 N $2,19 Tr $3,07 Tr $2,14 Tr $
Chi phí lãi vay600 N $546 N $526 N $485 N $898 N $1,56 Tr $1,27 Tr $3,45 Tr $5,06 Tr $3,7 Tr $2,05 Tr $2,04 Tr $
Thu nhập ngoài hoạt động khác (lãi đầu tư, tỷ giá ...)-1,16 Tr $657 N $-1,74 Tr $-3,83 Tr $-4,16 Tr $-47,6 Tr $2,54 Tr $-32,8 Tr $-18,1 Tr $89,9 Tr $0 $0 $
Tổng thu nhập ngoài hoạt động557 N $-1,2 Tr $1,21 Tr $3,34 Tr $3,26 Tr $46 Tr $-3,81 Tr $29,3 Tr $13,1 Tr $-93,6 Tr $-276 Tr $-131 Tr $
Lợi nhuận trước thuế-68,5 Tr $27,3 Tr $138 Tr $-246 Tr $-62,3 Tr $256 Tr $-142 Tr $275 Tr $13,9 Tr $-410 Tr $-388 Tr $-243 Tr $
Thuế thu nhập857 N $1,4 Tr $11,6 Tr $-9,5 Tr $-155 N $9,22 Tr $-3,04 Tr $18,1 Tr $14,8 Tr $-31,4 Tr $-9,89 Tr $-2,97 Tr $
Lợi nhuận ròng-74,9 Tr $25,9 Tr $127 Tr $-236 Tr $-62,2 Tr $247 Tr $-139 Tr $257 Tr $-925 N $-379 Tr $-378 Tr $-240 Tr $
EPS (cơ bản)-0,50 $0,14 $0,59 $-1,03 $-0,25 $0,85 $-0,49 $0,90 $-0,00 $-1,33 $-1,52 $-0,89 $
EPS (pha loãng)-0,50 $0,14 $0,58 $-1,03 $-0,25 $0,83 $-0,49 $0,77 $-0,00 $-1,33 $-1,52 $-0,89 $
Số cổ phiếu (cơ bản, bình quân gia quyền)149 Tr179 Tr209 Tr229 Tr246 Tr285 Tr281 Tr281 Tr284 Tr284 Tr268 Tr268 Tr
Số cổ phiếu (pha loãng, bình quân gia quyền)149 Tr181 Tr212 Tr229 Tr251 Tr292 Tr281 Tr326 Tr284 Tr284 Tr268 Tr268 Tr
Khấu hao & phân bổ58,2 Tr $29,8 Tr $32,2 Tr $40,7 Tr $51,8 Tr $66,2 Tr $78,9 Tr $94,9 Tr $108 Tr $106 Tr $116 Tr $111 Tr $
EBITDA-9,73 Tr $57,7 Tr $171 Tr $-205 Tr $-9,59 Tr $324 Tr $-61,7 Tr $374 Tr $127 Tr $-300 Tr $4,04 Tr $-687 N $

Được chuẩn hóa từ hồ sơ của công ty; dòng tiền ra và chi phí giữ dấu như nhà cung cấp báo cáo. Di chuột lên một kỳ để xem ngày kết thúc. Số tiền tính bằng USD.

Doanh thu, lợi nhuận hoạt động và tăng trưởng

theo quý

Biên lợi nhuận

theo quý

Chi phí theo % doanh thu

theo quý

Các báo cáo khác

Nguồn

Báo cáo tài chính, doanh thu phân khúc, chỉ số và ước tính được chuẩn hóa từ hồ sơ của công ty. Lợi nhuận phân khúc và mọi chỉ tiêu đã báo cáo: SEC EDGAR (XBRL). Hồ sơ đã đọc: 10-Q 2026-06-30, 10-Q 2026-03-31, 10-Q 2025-12-31, 10-K 2025-09-30, 10-Q 2025-06-30, 10-Q 2025-03-31, 10-Q 2024-12-31, 10-K 2024-09-30, 10-Q 2024-06-30

Dữ liệu tính đến 2026-11-02