PerpEquities

Báo cáo kết quả kinh doanh CIG Shanghai Co., Ltd. (CIGSHANGHAI)

SHH · Technology · Communication Equipment · 1.354 nhân viên · CEO Gerald G. Wong

Giá
126,67 CN¥ +1,17%
Vốn hóa
34,9 T CN¥
Giá trị doanh nghiệp
33,1 T CN¥
Báo cáo gần nhất
Q2 '26 nộp ngày 2026-06-30
Báo cáo kế tiếp
2027-04-22

CIG Shanghai Co., Ltd. (CIGSHANGHAI) báo cáo doanh thu 1,42 T CN¥ cho Q2 '26 (+24,3% so với cùng kỳ năm trước), lợi nhuận hoạt động 242 Tr CN¥ (17,1% doanh thu) và lợi nhuận ròng 209 Tr CN¥. Trong bốn quý gần nhất, doanh thu đạt 5,49 T CN¥.

Báo cáo kết quả kinh doanh

Báo cáo kết quả kinh doanhXu hướngQ3 '23Q4 '23Q1 '24Q2 '24Q3 '24Q4 '24Q1 '25Q2 '25Q3 '25Q4 '25Q1 '26Q2 '26
Doanh thu591 Tr CN¥756 Tr CN¥850 Tr CN¥913 Tr CN¥1 T CN¥888 Tr CN¥894 Tr CN¥1,14 T CN¥1,32 T CN¥1,46 T CN¥1,29 T CN¥1,42 T CN¥
Giá vốn hàng bán465 Tr CN¥624 Tr CN¥672 Tr CN¥708 Tr CN¥788 Tr CN¥724 Tr CN¥713 Tr CN¥880 Tr CN¥999 Tr CN¥1,16 T CN¥909 Tr CN¥1,01 T CN¥
Lợi nhuận gộp126 Tr CN¥133 Tr CN¥177 Tr CN¥204 Tr CN¥214 Tr CN¥164 Tr CN¥180 Tr CN¥262 Tr CN¥326 Tr CN¥302 Tr CN¥377 Tr CN¥410 Tr CN¥
Nghiên cứu & phát triển69,7 Tr CN¥71,8 Tr CN¥67,6 Tr CN¥81,4 Tr CN¥81,5 Tr CN¥89,9 Tr CN¥77,6 Tr CN¥83,2 Tr CN¥94,7 Tr CN¥99,5 Tr CN¥100 Tr CN¥73,5 Tr CN¥
Bán hàng & tiếp thị18,9 Tr CN¥19 Tr CN¥23,2 Tr CN¥18,4 Tr CN¥22,8 Tr CN¥21,3 Tr CN¥25,4 Tr CN¥24,1 Tr CN¥0 CN¥-46,3 Tr CN¥0 CN¥0 CN¥
Quản lý chung & hành chính60,1 Tr CN¥51,2 Tr CN¥45,8 Tr CN¥45,6 Tr CN¥51,3 Tr CN¥55,9 Tr CN¥50 Tr CN¥52,9 Tr CN¥90,2 Tr CN¥-95,7 Tr CN¥83,6 Tr CN¥0 CN¥
Chi phí hoạt động khác13,2 Tr CN¥14,7 Tr CN¥9,96 Tr CN¥-284 N CN¥-10,7 Tr CN¥-10,8 Tr CN¥-2,27 Tr CN¥11,9 Tr CN¥3,11 Tr CN¥375 Tr CN¥4,08 Tr CN¥5,93 Tr CN¥
Chi phí hoạt động162 Tr CN¥157 Tr CN¥147 Tr CN¥145 Tr CN¥145 Tr CN¥156 Tr CN¥151 Tr CN¥172 Tr CN¥188 Tr CN¥332 Tr CN¥188 Tr CN¥168 Tr CN¥
Lợi nhuận hoạt động-36,4 Tr CN¥-23,9 Tr CN¥30,7 Tr CN¥59,3 Tr CN¥68,9 Tr CN¥7,79 Tr CN¥29,6 Tr CN¥89,5 Tr CN¥138 Tr CN¥-30,1 Tr CN¥189 Tr CN¥242 Tr CN¥
Thu nhập lãi0 CN¥-876 N CN¥0 CN¥43,6 N CN¥6,22 Tr CN¥5,01 Tr CN¥2,27 Tr CN¥0 CN¥6,7 Tr CN¥11,3 Tr CN¥0 CN¥31,9 Tr CN¥
Chi phí lãi vay23,7 Tr CN¥11,7 Tr CN¥25 Tr CN¥6,61 Tr CN¥1,76 Tr CN¥11,5 Tr CN¥0 CN¥9,58 Tr CN¥20,6 Tr CN¥14,6 Tr CN¥125 Tr CN¥29 Tr CN¥
Thu nhập ngoài hoạt động khác (lãi đầu tư, tỷ giá ...)-23,1 Tr CN¥-3,93 Tr CN¥-24,9 Tr CN¥-6,86 Tr CN¥7,15 Tr CN¥4,06 Tr CN¥2,27 Tr CN¥-8,57 Tr CN¥5,16 Tr CN¥-14 Tr CN¥-33,1 Tr CN¥0 CN¥
Tổng thu nhập ngoài hoạt động24,3 N CN¥-326 N CN¥-202 N CN¥-6,55 Tr CN¥335 N CN¥3,23 Tr CN¥249 N CN¥-318 N CN¥-25,8 Tr CN¥-598 N CN¥-91,9 Tr CN¥-65,2 Tr CN¥
Lợi nhuận trước thuế-36,4 Tr CN¥-24,3 Tr CN¥30,5 Tr CN¥52,7 Tr CN¥69,2 Tr CN¥11 Tr CN¥29,9 Tr CN¥89,2 Tr CN¥112 Tr CN¥-30,7 Tr CN¥97,2 Tr CN¥177 Tr CN¥
Thuế thu nhập-704 N CN¥1,06 Tr CN¥-706 N CN¥-701 N CN¥-557 N CN¥-1,64 Tr CN¥-363 N CN¥1,91 Tr CN¥-19,4 Tr CN¥-4,52 Tr CN¥81,8 N CN¥445 N CN¥
Lợi nhuận ròng-35,6 Tr CN¥-25,3 Tr CN¥26 Tr CN¥54 Tr CN¥71,7 Tr CN¥14,9 Tr CN¥31,4 Tr CN¥89,5 Tr CN¥138 Tr CN¥4,19 Tr CN¥118 Tr CN¥209 Tr CN¥
EPS (cơ bản)-0,14 CN¥-0,10 CN¥0,10 CN¥0,21 CN¥0,28 CN¥0,06 CN¥0,12 CN¥0,34 CN¥0,52 CN¥0,02 CN¥0,34 CN¥0,57 CN¥
EPS (pha loãng)-0,14 CN¥-0,10 CN¥0,10 CN¥0,21 CN¥0,28 CN¥0,06 CN¥0,12 CN¥0,34 CN¥0,52 CN¥0,02 CN¥0,34 CN¥0,57 CN¥
Số cổ phiếu (cơ bản, bình quân gia quyền)259 Tr259 Tr260 Tr259 Tr259 Tr265 Tr262 Tr262 Tr268 Tr280 Tr353 Tr368 Tr
Số cổ phiếu (pha loãng, bình quân gia quyền)259 Tr259 Tr260 Tr259 Tr259 Tr265 Tr262 Tr262 Tr268 Tr280 Tr353 Tr368 Tr
Khấu hao & phân bổ72,9 Tr CN¥72,9 Tr CN¥76,6 Tr CN¥76,6 Tr CN¥70,9 Tr CN¥70,9 Tr CN¥70,2 Tr CN¥70,2 Tr CN¥72,3 Tr CN¥72,3 Tr CN¥0 CN¥90,9 Tr CN¥
EBITDA59,6 Tr CN¥52,9 Tr CN¥132 Tr CN¥143 Tr CN¥133 Tr CN¥74,7 Tr CN¥97,6 Tr CN¥168 Tr CN¥205 Tr CN¥56,1 Tr CN¥222 Tr CN¥333 Tr CN¥

Được chuẩn hóa từ hồ sơ của công ty; dòng tiền ra và chi phí giữ dấu như nhà cung cấp báo cáo. Di chuột lên một kỳ để xem ngày kết thúc. Số tiền tính bằng CNY.

Doanh thu, lợi nhuận hoạt động và tăng trưởng

theo quý

Biên lợi nhuận

theo quý

Chi phí theo % doanh thu

theo quý

Các báo cáo khác

Nguồn

Báo cáo tài chính, doanh thu phân khúc, chỉ số và ước tính được chuẩn hóa từ hồ sơ của công ty.

Dữ liệu tính đến 2026-11-02