Bảng cân đối kế toán CIG Shanghai Co., Ltd. (CIGSHANGHAI)
SHH · Technology · Communication Equipment · 1.354 nhân viên · CEO Gerald G. Wong
- Giá
- 126,67 CN¥ +1,17%
- Vốn hóa
- 34,9 T CN¥
- Giá trị doanh nghiệp
- 33,1 T CN¥
- Báo cáo gần nhất
- Q2 '26 nộp ngày 2026-06-30
- Báo cáo kế tiếp
- 2027-04-22
Cuối Q2 '26, CIG Shanghai Co., Ltd. (CIGSHANGHAI) nắm giữ 3,45 T CN¥ tiền và đầu tư ngắn hạn, so với 1,62 T CN¥ nợ gồm thuê tài sản. Tổng tài sản 13,6 T CN¥, tổng nợ phải trả 4,22 T CN¥, vốn chủ sở hữu 9,37 T CN¥.
Bảng cân đối kế toán
| Bảng cân đối kế toán | Xu hướng | Q3 '23 | Q4 '23 | Q1 '24 | Q2 '24 | Q3 '24 | Q4 '24 | Q1 '25 | Q2 '25 | Q3 '25 | Q4 '25 | Q1 '26 | Q2 '26 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tài sản | |||||||||||||
| Tiền & tương đương tiền | 536 Tr CN¥ | 438 Tr CN¥ | 745 Tr CN¥ | 587 Tr CN¥ | 351 Tr CN¥ | 527 Tr CN¥ | 405 Tr CN¥ | 608 Tr CN¥ | 497 Tr CN¥ | 4,79 T CN¥ | 3,37 T CN¥ | 3,44 T CN¥ | |
| Đầu tư ngắn hạn | 0 CN¥ | 0 CN¥ | 0 CN¥ | 20,3 Tr CN¥ | 0 CN¥ | 0 CN¥ | 0 CN¥ | 0 CN¥ | 0 CN¥ | 0 CN¥ | 0 CN¥ | 10 Tr CN¥ | |
| Các khoản phải thu | 943 Tr CN¥ | 1,11 T CN¥ | 1,21 T CN¥ | 1,29 T CN¥ | 1,23 T CN¥ | 1,25 T CN¥ | 1,31 T CN¥ | 1,59 T CN¥ | 2,02 T CN¥ | 2,01 T CN¥ | 2,06 T CN¥ | 3,01 T CN¥ | |
| Hàng tồn kho | 1,62 T CN¥ | 1,57 T CN¥ | 1,68 T CN¥ | 1,72 T CN¥ | 1,67 T CN¥ | 1,69 T CN¥ | 1,82 T CN¥ | 1,98 T CN¥ | 2,13 T CN¥ | 2,38 T CN¥ | 2,47 T CN¥ | 3,2 T CN¥ | |
| Tài sản ngắn hạn khác | 63,6 Tr CN¥ | 94,5 Tr CN¥ | 97,6 Tr CN¥ | 134 Tr CN¥ | 101 Tr CN¥ | 143 Tr CN¥ | 117 Tr CN¥ | 162 Tr CN¥ | 214 Tr CN¥ | 214 Tr CN¥ | 266 Tr CN¥ | 0 CN¥ | |
| Tài sản ngắn hạn | 3,16 T CN¥ | 3,25 T CN¥ | 3,76 T CN¥ | 3,73 T CN¥ | 3,38 T CN¥ | 3,63 T CN¥ | 3,69 T CN¥ | 4,4 T CN¥ | 4,91 T CN¥ | 9,56 T CN¥ | 8,39 T CN¥ | 10,2 T CN¥ | |
| Tài sản cố định hữu hình (ròng) | 573 Tr CN¥ | 693 Tr CN¥ | 680 Tr CN¥ | 674 Tr CN¥ | 667 Tr CN¥ | 799 Tr CN¥ | 862 Tr CN¥ | 1,09 T CN¥ | 1,34 T CN¥ | 1,46 T CN¥ | 1,67 T CN¥ | 2,44 T CN¥ | |
| Đầu tư dài hạn | 30,5 Tr CN¥ | 27,8 Tr CN¥ | 26,8 Tr CN¥ | 14,6 Tr CN¥ | 14,6 Tr CN¥ | 0 CN¥ | 0 CN¥ | 14,6 Tr CN¥ | 14,6 Tr CN¥ | 143 Tr CN¥ | 246 Tr CN¥ | 251 Tr CN¥ | |
| Lợi thế thương mại | 99 Tr CN¥ | 99 Tr CN¥ | 99 Tr CN¥ | 99 Tr CN¥ | 99 Tr CN¥ | 99 Tr CN¥ | 99 Tr CN¥ | 99 Tr CN¥ | 99 Tr CN¥ | 99 Tr CN¥ | 99 Tr CN¥ | 99 Tr CN¥ | |
| Tài sản vô hình | 576 Tr CN¥ | 627 Tr CN¥ | 613 Tr CN¥ | 588 Tr CN¥ | 604 Tr CN¥ | 578 Tr CN¥ | 586 Tr CN¥ | 582 Tr CN¥ | 568 Tr CN¥ | 540 Tr CN¥ | 520 Tr CN¥ | 507 Tr CN¥ | |
| Tài sản thuế hoãn lại | 28,3 Tr CN¥ | 31,1 Tr CN¥ | 29,6 Tr CN¥ | 31,7 Tr CN¥ | 29,6 Tr CN¥ | 32,4 Tr CN¥ | 31,9 Tr CN¥ | 32,3 Tr CN¥ | 31,4 Tr CN¥ | 39,4 Tr CN¥ | 39,4 Tr CN¥ | 48,3 Tr CN¥ | |
| Tài sản dài hạn khác | 150 N CN¥ | 3,03 Tr CN¥ | 8,4 Tr CN¥ | 9,37 Tr CN¥ | 16,9 Tr CN¥ | 46,4 Tr CN¥ | 35,1 Tr CN¥ | 38,9 Tr CN¥ | 109 Tr CN¥ | 70,3 Tr CN¥ | 288 Tr CN¥ | 72,1 Tr CN¥ | |
| Tài sản dài hạn | 1,31 T CN¥ | 1,48 T CN¥ | 1,46 T CN¥ | 1,42 T CN¥ | 1,43 T CN¥ | 1,56 T CN¥ | 1,61 T CN¥ | 1,86 T CN¥ | 2,16 T CN¥ | 2,35 T CN¥ | 2,86 T CN¥ | 3,42 T CN¥ | |
| Tổng tài sản | 4,47 T CN¥ | 4,74 T CN¥ | 5,22 T CN¥ | 5,15 T CN¥ | 4,81 T CN¥ | 5,19 T CN¥ | 5,31 T CN¥ | 6,26 T CN¥ | 7,07 T CN¥ | 11,9 T CN¥ | 11,3 T CN¥ | 13,6 T CN¥ | |
| Nợ phải trả | |||||||||||||
| Phải trả người bán | 708 Tr CN¥ | 712 Tr CN¥ | 978 Tr CN¥ | 1,14 T CN¥ | 967 Tr CN¥ | 1,28 T CN¥ | 1,15 T CN¥ | 1,63 T CN¥ | 1,79 T CN¥ | 1,83 T CN¥ | 1,52 T CN¥ | 2,44 T CN¥ | |
| Chi phí phải trả | 49,4 Tr CN¥ | 0 CN¥ | 0 CN¥ | 0 CN¥ | 0 CN¥ | 0 CN¥ | 0 CN¥ | 0 CN¥ | 44,1 Tr CN¥ | 0 CN¥ | 41,2 Tr CN¥ | 25,8 Tr CN¥ | |
| Nợ ngắn hạn | 1,35 T CN¥ | 1,11 T CN¥ | 1,43 T CN¥ | 1,22 T CN¥ | 913 Tr CN¥ | 992 Tr CN¥ | 1,19 T CN¥ | 1,6 T CN¥ | 2,32 T CN¥ | 1,94 T CN¥ | 1,57 T CN¥ | 1,18 T CN¥ | |
| Thuế phải nộp | 22,1 Tr CN¥ | 21,1 Tr CN¥ | 14,1 Tr CN¥ | 8,91 Tr CN¥ | 8,59 Tr CN¥ | 11,1 Tr CN¥ | 15,2 Tr CN¥ | 8,72 Tr CN¥ | 0 CN¥ | 27,4 Tr CN¥ | 0 CN¥ | 0 CN¥ | |
| Doanh thu hoãn lại | 193 Tr CN¥ | 183 Tr CN¥ | 186 Tr CN¥ | 28,9 Tr CN¥ | 0 CN¥ | 0 CN¥ | 0 CN¥ | 0 CN¥ | 6,59 Tr CN¥ | 0 CN¥ | 9,26 Tr CN¥ | 6,43 Tr CN¥ | |
| Nợ ngắn hạn khác | 50,3 Tr CN¥ | 232 Tr CN¥ | 50,8 Tr CN¥ | -91,4 Tr CN¥ | 273 Tr CN¥ | 55,9 Tr CN¥ | 51,2 Tr CN¥ | 138 Tr CN¥ | 49,1 Tr CN¥ | 287 Tr CN¥ | 41,7 Tr CN¥ | -56,7 Tr CN¥ | |
| Nợ ngắn hạn | 2,25 T CN¥ | 2,24 T CN¥ | 2,64 T CN¥ | 2,56 T CN¥ | 2,16 T CN¥ | 2,43 T CN¥ | 2,48 T CN¥ | 3,45 T CN¥ | 4,23 T CN¥ | 4,17 T CN¥ | 3,2 T CN¥ | 3,72 T CN¥ | |
| Nợ dài hạn | 0 CN¥ | 0 CN¥ | 50 Tr CN¥ | 50 Tr CN¥ | 49,9 Tr CN¥ | 91,9 Tr CN¥ | 131 Tr CN¥ | 78 Tr CN¥ | 27 Tr CN¥ | 0 CN¥ | 175 Tr CN¥ | 275 Tr CN¥ | |
| Nghĩa vụ thuê tài sản (dài hạn) | 4,55 Tr CN¥ | 146 Tr CN¥ | 143 Tr CN¥ | 139 Tr CN¥ | 127 Tr CN¥ | 136 Tr CN¥ | 131 Tr CN¥ | 126 Tr CN¥ | 120 Tr CN¥ | 115 Tr CN¥ | 166 Tr CN¥ | 160 Tr CN¥ | |
| Doanh thu hoãn lại (dài hạn) | 28,9 Tr CN¥ | 29,6 Tr CN¥ | 29,2 Tr CN¥ | 28,5 Tr CN¥ | 38 Tr CN¥ | 42,5 Tr CN¥ | 39,6 Tr CN¥ | 35,1 Tr CN¥ | 32,3 Tr CN¥ | 53,8 Tr CN¥ | 55,9 Tr CN¥ | 51,6 Tr CN¥ | |
| Thuế thu nhập hoãn lại phải trả | 30,9 Tr CN¥ | 34,3 Tr CN¥ | 32 Tr CN¥ | 33,4 Tr CN¥ | 30,6 Tr CN¥ | 28,5 Tr CN¥ | 27,6 Tr CN¥ | 27 Tr CN¥ | 6,61 Tr CN¥ | 6,31 Tr CN¥ | 6,36 Tr CN¥ | 15,5 Tr CN¥ | |
| Nợ dài hạn khác | 2,52 Tr CN¥ | 0 CN¥ | 0 CN¥ | 28,5 Tr CN¥ | 0 CN¥ | 0 CN¥ | 0 CN¥ | 0 CN¥ | 0 CN¥ | 0 CN¥ | 0 CN¥ | 0 CN¥ | |
| Nợ dài hạn | 66,9 Tr CN¥ | 210 Tr CN¥ | 254 Tr CN¥ | 223 Tr CN¥ | 246 Tr CN¥ | 299 Tr CN¥ | 329 Tr CN¥ | 266 Tr CN¥ | 186 Tr CN¥ | 175 Tr CN¥ | 403 Tr CN¥ | 501 Tr CN¥ | |
| Tổng nợ phải trả | 2,32 T CN¥ | 2,45 T CN¥ | 2,9 T CN¥ | 2,78 T CN¥ | 2,41 T CN¥ | 2,73 T CN¥ | 2,81 T CN¥ | 3,72 T CN¥ | 4,41 T CN¥ | 4,35 T CN¥ | 3,6 T CN¥ | 4,22 T CN¥ | |
| Vốn chủ sở hữu | |||||||||||||
| Cổ phiếu phổ thông & vốn góp | 268 Tr CN¥ | 268 Tr CN¥ | 268 Tr CN¥ | 268 Tr CN¥ | 268 Tr CN¥ | 268 Tr CN¥ | 268 Tr CN¥ | 268 Tr CN¥ | 268 Tr CN¥ | 353 Tr CN¥ | 353 Tr CN¥ | 368 Tr CN¥ | |
| Lợi nhuận giữ lại | 463 Tr CN¥ | 429 Tr CN¥ | 455 Tr CN¥ | 473 Tr CN¥ | 537 Tr CN¥ | 535 Tr CN¥ | 566 Tr CN¥ | 597 Tr CN¥ | 723 Tr CN¥ | 692 Tr CN¥ | 810 Tr CN¥ | 921 Tr CN¥ | |
| Thu nhập toàn diện khác lũy kế | 1,48 T CN¥ | 122 Tr CN¥ | -15,8 Tr CN¥ | 120 Tr CN¥ | 1,5 T CN¥ | 0 CN¥ | 0 CN¥ | 154 Tr CN¥ | 1,53 T CN¥ | 184 Tr CN¥ | 6,4 T CN¥ | 159 Tr CN¥ | |
| Vốn chủ sở hữu của cổ đông | 2,15 T CN¥ | 2,14 T CN¥ | 2,16 T CN¥ | 2,18 T CN¥ | 2,25 T CN¥ | 2,31 T CN¥ | 2,35 T CN¥ | 2,4 T CN¥ | 2,52 T CN¥ | 7,45 T CN¥ | 7,56 T CN¥ | 9,37 T CN¥ | |
| Nợ vay | |||||||||||||
| Tổng nợ vay (gồm thuê tài sản) | 1,35 T CN¥ | 1,34 T CN¥ | 1,67 T CN¥ | 1,41 T CN¥ | 1,09 T CN¥ | 1,22 T CN¥ | 1,45 T CN¥ | 1,81 T CN¥ | 2,47 T CN¥ | 2,05 T CN¥ | 1,91 T CN¥ | 1,62 T CN¥ | |
| Nợ ròng (nợ - tiền) | 815 Tr CN¥ | 899 Tr CN¥ | 927 Tr CN¥ | 821 Tr CN¥ | 739 Tr CN¥ | 692 Tr CN¥ | 1,04 T CN¥ | 1,2 T CN¥ | 1,97 T CN¥ | -2,74 T CN¥ | -1,47 T CN¥ | -1,83 T CN¥ | |
| Bảng cân đối kế toán | Xu hướng | FY16 | FY17 | FY18 | FY19 | FY20 | FY21 | FY22 | FY23 | FY24 | FY25 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tài sản | |||||||||||
| Tiền & tương đương tiền | 187 Tr CN¥ | 570 Tr CN¥ | 184 Tr CN¥ | 290 Tr CN¥ | 291 Tr CN¥ | 245 Tr CN¥ | 390 Tr CN¥ | 438 Tr CN¥ | 527 Tr CN¥ | 4,79 T CN¥ | |
| Các khoản phải thu | 494 Tr CN¥ | 517 Tr CN¥ | 892 Tr CN¥ | 723 Tr CN¥ | 582 Tr CN¥ | 838 Tr CN¥ | 1,61 T CN¥ | 1,11 T CN¥ | 1,25 T CN¥ | 2,01 T CN¥ | |
| Hàng tồn kho | 372 Tr CN¥ | 554 Tr CN¥ | 640 Tr CN¥ | 619 Tr CN¥ | 1,1 T CN¥ | 1,21 T CN¥ | 1,73 T CN¥ | 1,57 T CN¥ | 1,69 T CN¥ | 2,38 T CN¥ | |
| Tài sản ngắn hạn khác | 111 Tr CN¥ | 67,2 Tr CN¥ | 110 Tr CN¥ | 82,1 Tr CN¥ | 133 Tr CN¥ | 140 Tr CN¥ | 105 Tr CN¥ | 94,5 Tr CN¥ | 143 Tr CN¥ | 214 Tr CN¥ | |
| Tài sản ngắn hạn | 1,11 T CN¥ | 1,69 T CN¥ | 1,78 T CN¥ | 1,7 T CN¥ | 2,02 T CN¥ | 2,41 T CN¥ | 3,83 T CN¥ | 3,25 T CN¥ | 3,63 T CN¥ | 9,56 T CN¥ | |
| Tài sản cố định hữu hình (ròng) | 384 Tr CN¥ | 444 Tr CN¥ | 522 Tr CN¥ | 630 Tr CN¥ | 848 Tr CN¥ | 815 Tr CN¥ | 667 Tr CN¥ | 693 Tr CN¥ | 799 Tr CN¥ | 1,46 T CN¥ | |
| Đầu tư dài hạn | 40,8 Tr CN¥ | 63,5 Tr CN¥ | 67,6 Tr CN¥ | 58,7 Tr CN¥ | 48,6 Tr CN¥ | 39,7 Tr CN¥ | 4,56 Tr CN¥ | 14,6 Tr CN¥ | 14,6 Tr CN¥ | 143 Tr CN¥ | |
| Lợi thế thương mại | 0 CN¥ | 0 CN¥ | 0 CN¥ | 0 CN¥ | 0 CN¥ | 0 CN¥ | 99 Tr CN¥ | 99 Tr CN¥ | 99 Tr CN¥ | 99 Tr CN¥ | |
| Tài sản vô hình | 42,6 Tr CN¥ | 129 Tr CN¥ | 341 Tr CN¥ | 471 Tr CN¥ | 521 Tr CN¥ | 535 Tr CN¥ | 579 Tr CN¥ | 627 Tr CN¥ | 578 Tr CN¥ | 540 Tr CN¥ | |
| Tài sản thuế hoãn lại | 6,95 Tr CN¥ | 16,6 Tr CN¥ | 21,1 Tr CN¥ | 26,6 Tr CN¥ | 22,1 Tr CN¥ | 21,6 Tr CN¥ | 24,9 Tr CN¥ | 31,1 Tr CN¥ | 32,4 Tr CN¥ | 39,4 Tr CN¥ | |
| Tài sản dài hạn khác | 56,1 Tr CN¥ | 4,88 Tr CN¥ | 16,1 Tr CN¥ | 10,4 Tr CN¥ | 81 Tr CN¥ | 22 Tr CN¥ | 24,9 Tr CN¥ | 16,2 Tr CN¥ | 31,9 Tr CN¥ | 70,3 Tr CN¥ | |
| Tài sản dài hạn | 530 Tr CN¥ | 658 Tr CN¥ | 968 Tr CN¥ | 1,2 T CN¥ | 1,52 T CN¥ | 1,43 T CN¥ | 1,4 T CN¥ | 1,48 T CN¥ | 1,56 T CN¥ | 2,35 T CN¥ | |
| Tổng tài sản | 1,64 T CN¥ | 2,35 T CN¥ | 2,74 T CN¥ | 2,89 T CN¥ | 3,54 T CN¥ | 3,85 T CN¥ | 5,23 T CN¥ | 4,74 T CN¥ | 5,19 T CN¥ | 11,9 T CN¥ | |
| Nợ phải trả | |||||||||||
| Phải trả người bán | 904 Tr CN¥ | 1,07 T CN¥ | 1,12 T CN¥ | 905 Tr CN¥ | 949 Tr CN¥ | 955 Tr CN¥ | 1,78 T CN¥ | 849 Tr CN¥ | 1,28 T CN¥ | 1,83 T CN¥ | |
| Chi phí phải trả | 0 CN¥ | 0 CN¥ | 21,4 Tr CN¥ | 0 CN¥ | 0 CN¥ | 0 CN¥ | 0 CN¥ | 0 CN¥ | 0 CN¥ | 0 CN¥ | |
| Nợ ngắn hạn | 207 Tr CN¥ | 110 Tr CN¥ | 300 Tr CN¥ | 501 Tr CN¥ | 641 Tr CN¥ | 903 Tr CN¥ | 913 Tr CN¥ | 1,11 T CN¥ | 992 Tr CN¥ | 1,94 T CN¥ | |
| Thuế phải nộp | 4,49 Tr CN¥ | 7,2 Tr CN¥ | 3,13 Tr CN¥ | 6,02 Tr CN¥ | 12,8 Tr CN¥ | 4,22 Tr CN¥ | 26,7 Tr CN¥ | 21,1 Tr CN¥ | 11,1 Tr CN¥ | 27,4 Tr CN¥ | |
| Doanh thu hoãn lại | 2,69 Tr CN¥ | 63,7 Tr CN¥ | 3,13 Tr CN¥ | 101 Tr CN¥ | 105 Tr CN¥ | 69,5 Tr CN¥ | 11,9 Tr CN¥ | 0 CN¥ | 0 CN¥ | 0 CN¥ | |
| Nợ ngắn hạn khác | -204 Tr CN¥ | 4,02 Tr CN¥ | 53,1 Tr CN¥ | 1,58 Tr CN¥ | 127 Tr CN¥ | 64,3 Tr CN¥ | 410 Tr CN¥ | 277 Tr CN¥ | 55,9 Tr CN¥ | 287 Tr CN¥ | |
| Nợ ngắn hạn | 955 Tr CN¥ | 1,25 T CN¥ | 1,57 T CN¥ | 1,55 T CN¥ | 1,73 T CN¥ | 1,93 T CN¥ | 3,12 T CN¥ | 2,24 T CN¥ | 2,43 T CN¥ | 4,17 T CN¥ | |
| Nợ dài hạn | 0 CN¥ | 0 CN¥ | 0 CN¥ | 41,1 Tr CN¥ | 49 Tr CN¥ | 0 CN¥ | 22,7 Tr CN¥ | 0 CN¥ | 91,9 Tr CN¥ | 0 CN¥ | |
| Nghĩa vụ thuê tài sản (dài hạn) | 0 CN¥ | 0 CN¥ | 0 CN¥ | 0 CN¥ | 10,2 Tr CN¥ | 102 Tr CN¥ | 37 Tr CN¥ | 146 Tr CN¥ | 136 Tr CN¥ | 115 Tr CN¥ | |
| Doanh thu hoãn lại (dài hạn) | 2,93 Tr CN¥ | 26,5 Tr CN¥ | 23,2 Tr CN¥ | 72,5 Tr CN¥ | 55,7 Tr CN¥ | 43,2 Tr CN¥ | 30,3 Tr CN¥ | 29,6 Tr CN¥ | 42,5 Tr CN¥ | 53,8 Tr CN¥ | |
| Thuế thu nhập hoãn lại phải trả | 10,4 Tr CN¥ | 17 Tr CN¥ | 21,5 Tr CN¥ | 43,1 Tr CN¥ | 36 Tr CN¥ | 32,7 Tr CN¥ | 29,5 Tr CN¥ | 34,3 Tr CN¥ | 28,5 Tr CN¥ | 6,31 Tr CN¥ | |
| Nợ dài hạn khác | 0 CN¥ | 0 CN¥ | 23,2 Tr CN¥ | 0 CN¥ | 327 Tr CN¥ | 0 CN¥ | 117 Tr CN¥ | 0 CN¥ | 0 CN¥ | 0 CN¥ | |
| Nợ dài hạn | 13,4 Tr CN¥ | 43,5 Tr CN¥ | 44,7 Tr CN¥ | 157 Tr CN¥ | 151 Tr CN¥ | 178 Tr CN¥ | 191 Tr CN¥ | 210 Tr CN¥ | 299 Tr CN¥ | 175 Tr CN¥ | |
| Tổng nợ phải trả | 968 Tr CN¥ | 1,29 T CN¥ | 1,62 T CN¥ | 1,71 T CN¥ | 1,88 T CN¥ | 2,11 T CN¥ | 3,31 T CN¥ | 2,45 T CN¥ | 2,73 T CN¥ | 4,35 T CN¥ | |
| Vốn chủ sở hữu | |||||||||||
| Cổ phiếu phổ thông & vốn góp | 73,4 Tr CN¥ | 97,9 Tr CN¥ | 129 Tr CN¥ | 169 Tr CN¥ | 252 Tr CN¥ | 252 Tr CN¥ | 262 Tr CN¥ | 268 Tr CN¥ | 268 Tr CN¥ | 353 Tr CN¥ | |
| Lợi nhuận giữ lại | 289 Tr CN¥ | 346 Tr CN¥ | 396 Tr CN¥ | 391 Tr CN¥ | 118 Tr CN¥ | 175 Tr CN¥ | 342 Tr CN¥ | 429 Tr CN¥ | 535 Tr CN¥ | 692 Tr CN¥ | |
| Thu nhập toàn diện khác lũy kế | 312 Tr CN¥ | 34,8 Tr CN¥ | 31,6 Tr CN¥ | 51,9 Tr CN¥ | 49,8 Tr CN¥ | 66,4 Tr CN¥ | 81,8 Tr CN¥ | 122 Tr CN¥ | 149 Tr CN¥ | 184 Tr CN¥ | |
| Vốn chủ sở hữu của cổ đông | 675 Tr CN¥ | 1,06 T CN¥ | 1,13 T CN¥ | 1,18 T CN¥ | 1,67 T CN¥ | 1,74 T CN¥ | 1,93 T CN¥ | 2,14 T CN¥ | 2,31 T CN¥ | 7,45 T CN¥ | |
| Nợ vay | |||||||||||
| Tổng nợ vay (gồm thuê tài sản) | 207 Tr CN¥ | 110 Tr CN¥ | 300 Tr CN¥ | 546 Tr CN¥ | 721 Tr CN¥ | 1,01 T CN¥ | 1,17 T CN¥ | 1,26 T CN¥ | 1,22 T CN¥ | 2,05 T CN¥ | |
| Nợ ròng (nợ - tiền) | 19,8 Tr CN¥ | -460 Tr CN¥ | 116 Tr CN¥ | 257 Tr CN¥ | 430 Tr CN¥ | 760 Tr CN¥ | 780 Tr CN¥ | 820 Tr CN¥ | 692 Tr CN¥ | -2,74 T CN¥ | |
Được chuẩn hóa từ hồ sơ của công ty; dòng tiền ra và chi phí giữ dấu như nhà cung cấp báo cáo. Di chuột lên một kỳ để xem ngày kết thúc. Số tiền tính bằng CNY.
Tiền, đầu tư và nợ
cuối quýCác báo cáo khác
Nguồn
Báo cáo tài chính, doanh thu phân khúc, chỉ số và ước tính được chuẩn hóa từ hồ sơ của công ty.
Dữ liệu tính đến 2026-11-02