Báo cáo kết quả kinh doanh Constellation Energy Corporation (CEG)
NASDAQ · Utilities · Independent Power Producers · 15.315 nhân viên · CEO Joseph Dominguez
- Giá
- 262,38 $ -0,83%
- Vốn hóa
- 93 T $
- Giá trị doanh nghiệp
- 117 T $
- Báo cáo gần nhất
- Q2 '26 nộp ngày 2026-08-06
- Báo cáo kế tiếp
- 2026-11-09 EPS dự kiến 3,88 $
Constellation Energy Corporation (CEG) báo cáo doanh thu 7,5 T $ cho Q2 '26 (+23,0% so với cùng kỳ năm trước), lợi nhuận hoạt động 580 Tr $ (7,7% doanh thu) và lợi nhuận ròng 513 Tr $. Trong bốn quý gần nhất, doanh thu đạt 31,3 T $.
Báo cáo kết quả kinh doanh
| Báo cáo kết quả kinh doanh | Xu hướng | Q3 '23 | Q4 '23 | Q1 '24 | Q2 '24 | Q3 '24 | Q4 '24 | Q1 '25 | Q2 '25 | Q3 '25 | Q4 '25 | Q1 '26 | Q2 '26 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Doanh thu | 6,11 T $ | 5,8 T $ | 6,16 T $ | 5,48 T $ | 6,55 T $ | 5,38 T $ | 6,79 T $ | 6,1 T $ | 6,57 T $ | 6,07 T $ | 11,1 T $ | 7,5 T $ | |
| Giá vốn hàng bán | 4,63 T $ | 5,53 T $ | 4,9 T $ | 3,94 T $ | 4,65 T $ | 4,08 T $ | 5,91 T $ | 4,74 T $ | 5,08 T $ | 5,08 T $ | 7,99 T $ | 6,18 T $ | |
| Lợi nhuận gộp | 1,49 T $ | 267 Tr $ | 1,26 T $ | 1,54 T $ | 1,9 T $ | 1,3 T $ | 876 Tr $ | 1,36 T $ | 1,49 T $ | 990 Tr $ | 3,13 T $ | 1,33 T $ | |
| Chi phí hoạt động khác | 494 Tr $ | 321 Tr $ | 443 Tr $ | 434 Tr $ | 426 Tr $ | 326 Tr $ | 412 Tr $ | 401 Tr $ | 393 Tr $ | 377 Tr $ | 771 Tr $ | 720 Tr $ | |
| Chi phí hoạt động | 508 Tr $ | 334 Tr $ | 445 Tr $ | 438 Tr $ | 429 Tr $ | 326 Tr $ | 425 Tr $ | 413 Tr $ | 406 Tr $ | 392 Tr $ | 799 Tr $ | 749 Tr $ | |
| Lợi nhuận hoạt động | 977 Tr $ | -67 Tr $ | 813 Tr $ | 1,1 T $ | 1,47 T $ | 972 Tr $ | 451 Tr $ | 951 Tr $ | 1,09 T $ | 598 Tr $ | 2,33 T $ | 580 Tr $ | |
| Chi phí lãi vay | 82 Tr $ | 139 Tr $ | 127 Tr $ | 142 Tr $ | 147 Tr $ | 90 Tr $ | 146 Tr $ | 118 Tr $ | 134 Tr $ | 113 Tr $ | 253 Tr $ | 283 Tr $ | |
| Thu nhập ngoài hoạt động khác (lãi đầu tư, tỷ giá ...) | -108 Tr $ | 75 Tr $ | 2 Tr $ | 4 Tr $ | 5 Tr $ | 69 Tr $ | -4 Tr $ | 0 $ | 13 Tr $ | 15 Tr $ | -99 Tr $ | -70 Tr $ | |
| Tổng thu nhập ngoài hoạt động | -82 Tr $ | 210 Tr $ | 235 Tr $ | -137 Tr $ | 178 Tr $ | -116 Tr $ | -300 Tr $ | 322 Tr $ | 309 Tr $ | 93 Tr $ | -199 Tr $ | 326 Tr $ | |
| Lợi nhuận trước thuế | 895 Tr $ | 143 Tr $ | 1,05 T $ | 963 Tr $ | 1,65 T $ | 856 Tr $ | 151 Tr $ | 1,27 T $ | 1,4 T $ | 691 Tr $ | 2,13 T $ | 906 Tr $ | |
| Thuế thu nhập | 205 Tr $ | 182 Tr $ | 165 Tr $ | 154 Tr $ | 449 Tr $ | 6 Tr $ | 22 Tr $ | 440 Tr $ | 466 Tr $ | 259 Tr $ | 530 Tr $ | 398 Tr $ | |
| Lợi nhuận ròng | 731 Tr $ | -37 Tr $ | 883 Tr $ | 814 Tr $ | 1,2 T $ | 852 Tr $ | 118 Tr $ | 839 Tr $ | 930 Tr $ | 432 Tr $ | 1,59 T $ | 513 Tr $ | |
| EPS (cơ bản) | 2,27 $ | -0,11 $ | 2,79 $ | 2,58 $ | 3,83 $ | 2,71 $ | 0,38 $ | 2,67 $ | 2,98 $ | 1,38 $ | 4,49 $ | 1,45 $ | |
| EPS (pha loãng) | 2,26 $ | -0,11 $ | 2,78 $ | 2,58 $ | 3,82 $ | 2,71 $ | 0,38 $ | 2,67 $ | 2,97 $ | 1,38 $ | 4,49 $ | 1,45 $ | |
| Số cổ phiếu (cơ bản, bình quân gia quyền) | 322 Tr | 320 Tr | 317 Tr | 315 Tr | 313 Tr | 315 Tr | 313 Tr | 314 Tr | 313 Tr | 313 Tr | 354 Tr | 354 Tr | |
| Số cổ phiếu (pha loãng, bình quân gia quyền) | 323 Tr | 320 Tr | 318 Tr | 316 Tr | 314 Tr | 315 Tr | 314 Tr | 314 Tr | 313 Tr | 314 Tr | 354 Tr | 354 Tr | |
| Khấu hao & phân bổ | 621 Tr $ | 674 Tr $ | 694 Tr $ | 694 Tr $ | 661 Tr $ | 651 Tr $ | 640 Tr $ | 660 Tr $ | 645 Tr $ | 656 Tr $ | 974 Tr $ | 971 Tr $ | |
| EBITDA | 1,71 T $ | 532 Tr $ | 1,51 T $ | 1,79 T $ | 2,12 T $ | 1,55 T $ | 1,1 T $ | 1,61 T $ | 1,72 T $ | 1,24 T $ | 3,41 T $ | 1,62 T $ |
| Báo cáo kết quả kinh doanh | Xu hướng | FY16 | FY17 | FY18 | FY19 | FY20 | FY21 | FY22 | FY23 | FY24 | FY25 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Doanh thu | 17,8 T $ | 18,5 T $ | 20,4 T $ | 18,9 T $ | 17,6 T $ | 19,6 T $ | 24,4 T $ | 24,9 T $ | 23,6 T $ | 25,5 T $ | |
| Giá vốn hàng bán | 14,4 T $ | 15,4 T $ | 17,1 T $ | 15,6 T $ | 14,3 T $ | 16,9 T $ | 22,3 T $ | 21,7 T $ | 17,6 T $ | 20,8 T $ | |
| Lợi nhuận gộp | 3,39 T $ | 3,11 T $ | 3,31 T $ | 3,3 T $ | 3,28 T $ | 2,75 T $ | 2,14 T $ | 3,23 T $ | 5,99 T $ | 4,69 T $ | |
| Chi phí hoạt động khác | 2,57 T $ | 2,16 T $ | 2,34 T $ | 1,97 T $ | 3,02 T $ | 3,09 T $ | 1,64 T $ | 1,56 T $ | 1,63 T $ | 1,55 T $ | |
| Chi phí hoạt động | 2,57 T $ | 2,16 T $ | 2,34 T $ | 1,97 T $ | 3,02 T $ | 3,09 T $ | 1,64 T $ | 1,62 T $ | 1,64 T $ | 1,61 T $ | |
| Lợi nhuận hoạt động | 820 Tr $ | 947 Tr $ | 975 Tr $ | 1,32 T $ | 256 Tr $ | -346 Tr $ | 495 Tr $ | 1,61 T $ | 4,35 T $ | 3,09 T $ | |
| Thu nhập lãi | 0 $ | 0 $ | 0 $ | 110 Tr $ | 90 Tr $ | 98 Tr $ | 93 Tr $ | 0 $ | 0 $ | 0 $ | |
| Chi phí lãi vay | 364 Tr $ | 440 Tr $ | 432 Tr $ | 429 Tr $ | 357 Tr $ | 297 Tr $ | 251 Tr $ | 431 Tr $ | 506 Tr $ | 511 Tr $ | |
| Thu nhập ngoài hoạt động khác (lãi đầu tư, tỷ giá ...) | -952 Tr $ | -408 Tr $ | -580 Tr $ | -149 Tr $ | -1,37 T $ | -1,57 T $ | 1 Tr $ | -31 Tr $ | 80 Tr $ | 55 Tr $ | |
| Tổng thu nhập ngoài hoạt động | 92 Tr $ | 475 Tr $ | -640 Tr $ | 410 Tr $ | 572 Tr $ | 488 Tr $ | -1,05 T $ | 826 Tr $ | 160 Tr $ | 424 Tr $ | |
| Lợi nhuận trước thuế | 912 Tr $ | 1,42 T $ | 335 Tr $ | 1,73 T $ | 828 Tr $ | 142 Tr $ | -555 Tr $ | 2,44 T $ | 4,51 T $ | 3,51 T $ | |
| Thuế thu nhập | 362 Tr $ | -1,38 T $ | -108 Tr $ | 516 Tr $ | 249 Tr $ | 225 Tr $ | -388 Tr $ | 859 Tr $ | 774 Tr $ | 1,19 T $ | |
| Lợi nhuận ròng | 483 Tr $ | 2,71 T $ | 370 Tr $ | 1,13 T $ | 589 Tr $ | -205 Tr $ | -160 Tr $ | 1,62 T $ | 3,75 T $ | 2,32 T $ | |
| EPS (cơ bản) | 1,48 $ | 8,31 $ | 1,13 $ | 3,44 $ | 1,80 $ | -0,63 $ | -0,49 $ | 5,02 $ | 11,91 $ | 7,40 $ | |
| EPS (pha loãng) | 1,48 $ | 8,31 $ | 1,13 $ | 3,44 $ | 1,80 $ | -0,63 $ | -0,49 $ | 5,01 $ | 11,89 $ | 7,40 $ | |
| Số cổ phiếu (cơ bản, bình quân gia quyền) | 326 Tr | 326 Tr | 326 Tr | 327 Tr | 327 Tr | 327 Tr | 328 Tr | 323 Tr | 315 Tr | 313 Tr | |
| Số cổ phiếu (pha loãng, bình quân gia quyền) | 326 Tr | 326 Tr | 326 Tr | 327 Tr | 327 Tr | 327 Tr | 328 Tr | 324 Tr | 315 Tr | 314 Tr | |
| Khấu hao & phân bổ | 2,75 T $ | 2,79 T $ | 2,82 T $ | 2,84 T $ | 2,68 T $ | 2,59 T $ | 2,43 T $ | 2,51 T $ | 2,7 T $ | 2,6 T $ | |
| EBITDA | 4,52 T $ | 4,15 T $ | 4,37 T $ | 4,31 T $ | 4,31 T $ | 3,81 T $ | 2,92 T $ | 4,16 T $ | 6,97 T $ | 5,63 T $ |
Được Financial Modeling Prep chuẩn hóa từ hồ sơ của công ty; dòng tiền ra và chi phí giữ dấu như nhà cung cấp báo cáo. Di chuột lên một kỳ để xem ngày kết thúc. Số tiền tính bằng USD.
Doanh thu, lợi nhuận hoạt động và tăng trưởng
theo quýBiên lợi nhuận
theo quýChi phí theo % doanh thu
theo quýCác báo cáo khác
Nguồn
Báo cáo tài chính, doanh thu phân khúc, chỉ số, ước tính: Financial Modeling Prep. Lợi nhuận phân khúc và mọi chỉ tiêu đã báo cáo: SEC EDGAR (XBRL). Hồ sơ đã đọc: 10-Q 2026-06-30, 10-Q 2026-03-31, 10-K 2025-12-31, 10-Q 2025-09-30, 10-Q 2025-06-30, 10-Q 2025-03-31, 10-K 2024-12-31, 10-Q 2024-09-30, 10-Q 2024-06-30
Dữ liệu tính đến 2026-11-01