Tài chính Constellation Energy Corporation (CEG)
NASDAQ · Utilities · Independent Power Producers · 15.315 nhân viên · CEO Joseph Dominguez
- Giá
- 262,38 $ -0,83%
- Vốn hóa
- 93 T $
- Giá trị doanh nghiệp
- 117 T $
- Báo cáo gần nhất
- Q2 '26 nộp ngày 2026-08-06
- Báo cáo kế tiếp
- 2026-11-09 EPS dự kiến 3,88 $
Định giá & chỉ số chính
- Vốn hóa
- 93 T $ EV 117 T $
- Doanh thu
- 31,3 T $ 12 tháng gần nhất
- Tăng trưởng doanh thu
- +32% Đồng thuận FY2026
- Biên lợi nhuận ròng
- 11,1% Lợi nhuận ròng / doanh thu, TTM
- P/E
- 25,5× Dự phóng 21,6× (FY2026)
- P/S
- 3,0× Giá / doanh thu, TTM
- EV / EBITDA
- 14,6× TTM
- Dòng tiền tự do
- 309 Tr $ 12 tháng gần nhất
- Lợi nhuận ròng
- 3,47 T $ 12 tháng gần nhất
- Doanh thu dự kiến
- 33,7 T $ Đồng thuận FY2026
- Lợi nhuận
- 2026-11-09 Doanh thu dự kiến 9,23 T $
- Cổ tức
- 1,67 $ Mỗi cổ phiếu, 12 tháng gần nhất
Điểm chính
Tính từ số liệu đã báo cáo - mỗi nhận định đều kèm con số làm căn cứ.
- Báo cáo gần nhất (2026-08-06): doanh thu hụt 2,9%, EPS vượt 11,4%Doanh thu 7,5 T $ so với kỳ vọng 7,73 T $ (-2,9%); EPS 2,55 $ so với 2,29 $ (+11,4%).
- Tăng trưởng doanh thu ổn định: 23,0% so với cùng kỳ năm trướcDoanh thu Q2 '26 đạt 7,5 T $, so với mức trung bình 22,1% của bốn quý trước đó.
- Biên lợi nhuận hoạt động 14,7% (TTM), -0,8 điểm % so với năm trướcLợi nhuận hoạt động tăng 19,7% trong khi doanh thu tăng 26,0%.
- 10,3% lợi nhuận trước thuế đến từ ngoài hoạt độngLợi nhuận trước thuế 5,13 T $ so với lợi nhuận hoạt động 4,6 T $ (TTM). Lãi từ khoản đầu tư vốn và các khoản bất thường khác làm tăng lợi nhuận ròng và EPS - lợi nhuận hoạt động phản ánh doanh nghiệp rõ hơn.
- Capex chiếm 12,5% doanh thu (năm trước 11,5%)Đã đầu tư 3,9 T $ trong 4 quý gần nhất (+36,5% so với năm trước). Dòng tiền tự do 309 Tr $ = 8,9% lợi nhuận ròng.
- Hoàn trả 2,52 T $ cho cổ đông = 816,2% dòng tiền tự doMua lại cổ phiếu 1,97 T $ (năm trước 400 Tr $), cổ tức 551 Tr $, thù lao bằng cổ phiếu 0 $ (TTM). Vượt dòng tiền tự do: chi từ tiền mặt hoặc nợ.
- Số cổ phiếu pha loãng tăng 12,7% trong một năm354 Tr cổ phiếu pha loãng trong Q2 '26, năm trước là 314 Tr.
- Nợ ròng 23,6 T $Tiền + đầu tư ngắn hạn 1,08 T $, nợ gồm thuê tài sản 24,7 T $; năm trước nợ ròng 6,25 T $.
Quý gần nhất: Q2 '26
Quý kết thúc ngày 2026-06-30. So với cùng quý năm trước và với đồng thuận của giới phân tích trước báo cáo.
Quý này so với năm trước
| Q2 '26 | Năm trước | Thay đổi | |
|---|---|---|---|
| Doanh thu | 7,5 T $ | 6,1 T $ | +23,0% |
| Biên lợi nhuận gộp | 17,7% | 22,4% | -4,6 điểm % |
| Lợi nhuận hoạt động | 580 Tr $ | 951 Tr $ | -39,0% |
| Biên lợi nhuận hoạt động | 7,7% | 15,6% | -7,9 điểm % |
| Lợi nhuận ròng | 513 Tr $ | 839 Tr $ | -38,9% |
| EPS pha loãng | 1,45 $ | 2,67 $ | -45,7% |
| Dòng tiền hoạt động | 1,13 T $ | 1,48 T $ | -23,6% |
| Capex | 1,25 T $ | 767 Tr $ | +62,5% |
| Dòng tiền tự do | -118 Tr $ | 710 Tr $ | -116,6% |
| R&D | 0 $ | 0 $ | – |
| Thù lao bằng cổ phiếu | 0 $ | 0 $ | – |
Công bố so với đồng thuận
2026-08-06| Thực tế | Đồng thuận | so với đồng thuận | |
|---|---|---|---|
| Doanh thu | 7,5 T $ | 7,73 T $ | -2,9% |
| EPS (theo dự báo) | 2,55 $ | 2,29 $ | +11,4% |
Từ báo cáo ngày 2026-08-06 cho Q2 '26: doanh thu và EPS theo ước tính của nhà phân tích (thường đã điều chỉnh), nên có thể khác EPS trong báo cáo tài chính ở trên.
EPS so với đồng thuận
8 báo cáo gần nhấtDoanh thu
Tiền đến từ đâu - theo mảng kinh doanh và theo khu vực, từng quý.
Doanh thu, lợi nhuận hoạt động và tăng trưởng
theo quýDoanh thu theo mảng kinh doanh
xếp chồng, theo quý| Phân khúc | Q2 '26 | YoY | Tỷ trọng | TTM | TTM YoY | 12 quý |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Power and Power-related Revenues | 4,96 T $ | – | 66,1% | – | – | |
| Other Revenues | 2,15 T $ | – | 28,6% | – | – | |
| Constellation Mid Atlantic | – | – | – | – | – | |
| Constellation Other Regions | – | – | – | – | – | |
| Constellation Midwest | – | – | – | – | – | |
| Constellation New York | – | – | – | – | – | |
| Constellation ERCOT | – | – | – | – | – | |
| Capacity Revenues | 396 Tr $ | – | 5,3% | – | – |
Doanh thu theo khu vực
tỷ trọng trong tổng| Phân khúc | Q2 '26 | YoY | Tỷ trọng | TTM | TTM YoY | 12 quý |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Constellation Mid Atlantic | 1,56 T $ | +7,4% | 30,5% | 6,78 T $ | +13,4% | |
| Constellation Midwest | 1,57 T $ | +2,9% | 30,8% | 6,18 T $ | +12,9% | |
| Constellation Other Regions | 964 Tr $ | -18,2% | 18,9% | 5,3 T $ | -2,2% | |
| Constellation New York | 564 Tr $ | +5,4% | 11,1% | 2,31 T $ | +3,8% | |
| Constellation ERCOT | 446 Tr $ | -3,9% | 8,8% | 1,86 T $ | +7,2% |
Biên lợi nhuận & cơ cấu chi phí
Mỗi đơn vị doanh thu còn lại bao nhiêu ở từng cấp - và chi phí đi đâu.
Biên lợi nhuận
theo quýChi phí theo % doanh thu
theo quýDòng tiền & phân bổ vốn
Tiền tạo ra, được chi vào đâu và bao nhiêu đến tay cổ đông.
Dòng tiền hoạt động, capex, dòng tiền tự do
theo quýSử dụng tiền so với dòng tiền hoạt động
năm tài chính4 quý gần nhất
báo cáo lưu chuyển tiền tệ- Dòng tiền hoạt động
- 4,21 T $
- Capex
- -3,9 T $
- Mua lại cổ phiếu
- -1,97 T $
- Cổ tức
- -551 Tr $
- Mua lại doanh nghiệp
- -2,54 T $
- Nợ phát hành ròng
- 3,92 T $
- Thù lao bằng cổ phiếu
- 0 $
- Dòng tiền tự do
- 309 Tr $
- Hoàn trả cổ đông / FCF
- 816,2%
Số cổ phiếu và EPS
theo quý, pha loãngBảng cân đối kế toán
Thanh khoản, đầu tư và nợ tại mỗi cuối quý.
Tiền, đầu tư và nợ
cuối quýĐịnh giá & lợi suất
Các hệ số hiện tại so với năm năm tài chính gần nhất của chính công ty; giá mục tiêu và xếp hạng của giới phân tích.
Hệ số và lợi suất
TTM so với 5 năm tài chính| Hiện tại | TB 5 năm | Vị trí hiện tại trong khoảng 5 năm | |
|---|---|---|---|
| P/E (TTM) | 25,5× | 29,9× 3/5 năm | 18,8× – 47,7× |
| EV / EBITDA | 14,6× | 12,0× | 5,6× – 20,6× |
| EV / Doanh thu | 3,7× | 2,4× | 1,1× – 4,5× |
| Giá / FCF | 300,9× | 85,8× 1/5 năm | 85,8× – 85,8× |
| Giá / Giá trị sổ sách | 2,9× | 4,0× | 1,2× – 7,6× |
| Tỷ suất FCF | 0,3% | -12,0% | -20,5% – 1,2% |
| Lợi nhuận trên vốn đầu tư | 3,4% | 2,9% | 0,4% – 7,7% |
| Lợi nhuận trên vốn chủ sở hữu | 14,7% | 11,2% | -1,8% – 28,5% |
Giới phân tích
Giá mục tiêu đồng thuận 341,85 $ (+30,3%)
khoảng 296,00 $ – 380,00 $ · xếp hạng Buy
Triển vọng
Đồng thuận của giới phân tích cho các năm tài chính tới và ý nghĩa của nó ở mức giá hiện tại.
Ước tính đồng thuận
| Năm tài chính | Doanh thu | Tăng trưởng | EPS | Tăng trưởng | P/E theo giá hiện tại | Giới phân tích (EPS) |
|---|---|---|---|---|---|---|
| FY2026 | 33,7 T $ | +32,1% | 12,17 $ | +64,4% | 21,6× | 13 |
| FY2027 | 34,7 T $ | +2,8% | 13,30 $ | +9,3% | 19,7× | 12 |
| FY2028 | 36,8 T $ | +6,1% | 16,99 $ | +27,7% | 15,4× | 11 |
| FY2029 | 39,8 T $ | +8,3% | 19,87 $ | +17,0% | 13,2× | 4 |
| FY2030 | 41,2 T $ | +3,4% | 21,75 $ | +9,5% | 12,1× | 4 |
Báo cáo tài chính
Mọi dòng của báo cáo kết quả kinh doanh, bảng cân đối kế toán và báo cáo lưu chuyển tiền tệ - 12 quý và 10 năm tài chính, theo giá trị, % doanh thu hoặc tăng trưởng.
Mọi chỉ tiêu đã báo cáo
Toàn bộ 303 số liệu mà Constellation Energy Corporation gắn thẻ trong các hồ sơ 10-Q / 10-K gần đây, kèm nhãn và định nghĩa chính thức của SEC - gồm cả thuyết minh (thuê tài sản, thuế, mua lại cổ phiếu, nhân sự, ...).
| Chỉ tiêu (nhãn SEC) | Quý gần nhất | Năm trước | YoY | NTC gần nhất | NTC trước | YoY |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Accounts Payable and Accrued Liabilities, Current | 4,43 T $ | 3,66 T $ | +21,1% | 4,29 T $ | 3,94 T $ | +8,9% |
| Accounts Payable and Accrued Liabilities, Noncurrent | 5,91 T $ | 4,94 T $ | +19,7% | – | – | – |
| Accounts Payable, Current | 2,46 T $ | 2,45 T $ | +0,5% | 2,81 T $ | 2,37 T $ | +18,7% |
| Accounts Payable, Other, Current | 20 Tr $2025-12-31 | 40 Tr $ | -50,0% | 20 Tr $ | 40 Tr $ | -50,0% |
| Accounts Receivable, after Allowance for Credit Loss, Current | 4,66 T $ | 2,95 T $ | +58,2% | 4,27 T $ | 3,72 T $ | +14,7% |
| Accounts Receivable, Allowance for Credit Loss, Current | 165 Tr $ | 203 Tr $ | -18,7% | 158 Tr $ | 190 Tr $ | -16,8% |
| Accounts Receivable, Allowance for Credit Loss, Writeoff | 12 Tr $ | 4 Tr $ | +200,0% | 79 Tr $ | 21 Tr $ | +276,2% |
| Accounts Receivable, Credit Loss Expense (Reversal) | 20 Tr $ | 13 Tr $ | +53,8% | 47 Tr $ | 17 Tr $ | +176,5% |
| Accounts Receivable, Sale | 589 Tr $ | 898 Tr $ | -34,4% | 4,2 T $ | 280 Tr $ | +1.401,4% |
| Accrued Income Taxes, Current | 395 Tr $ | 205 Tr $ | +92,7% | 246 Tr $ | 232 Tr $ | +6,0% |
| Accumulated Deferred Investment Tax Credit | 309 Tr $2025-12-31 | 325 Tr $ | -4,9% | 309 Tr $ | 325 Tr $ | -4,9% |
| Accumulated Depreciation, Depletion and Amortization, Property, Plant, and Equipment | 19,6 T $ | 18,5 T $ | +5,9% | 19,1 T $ | 18,1 T $ | +5,4% |
| Accumulated Other Comprehensive Income (Loss), Net of Tax | -2,4 T $ | -2,27 T $ | -5,5% | -2,43 T $ | -2,3 T $ | -5,3% |
| Allowance for Doubtful Other Receivables, Current | 8 Tr $2025-09-30 | 6 Tr $ | +33,3% | 6 Tr $2024-12-31 | 5 Tr $ | +20,0% |
| Amortization of Intangible Assets | 9 Tr $ | 5 Tr $ | +80,0% | 18 Tr $ | 22 Tr $ | -18,2% |
| Amortization of Nuclear Fuel Lease | 252 Tr $ | 236 Tr $ | +6,8% | 952 Tr $ | 884 Tr $ | +7,7% |
| Amortization of Other Deferred Charges | 0 $ | 0 $ | – | – | – | – |
| Amortization of Power Contracts Emission Credits | – | – | – | 17 Tr $ | 38 Tr $ | -55,3% |
| Asset Retirement Obligation, Accretion Expense | 164 Tr $ | 160 Tr $ | +2,5% | 647 Tr $ | 655 Tr $ | -1,2% |
| Asset Retirement Obligation, Period Increase (Decrease) | -570 Tr $ | – | – | – | – | – |
| Assets | 98,3 T $ | 53 T $ | +85,3% | 57,2 T $ | 52,9 T $ | +8,2% |
| Assets, Current | 19 T $ | 9,23 T $ | +105,4% | 12,1 T $ | 10,8 T $ | +12,5% |
| Cash and Cash Equivalents, at Carrying Value | 697 Tr $ | 1,97 T $ | -64,7% | 3,64 T $ | 3,02 T $ | +20,5% |
| Cash and Cash Equivalents, Fair Value Disclosure | 368 Tr $ | – | – | 42 Tr $ | 120 Tr $ | -65,0% |
| Cash Collateral for Borrowed Securities | 29 Tr $ | 1 Tr $ | +2.800,0% | 3 Tr $2024-12-31 | 44 Tr $ | -93,2% |
| Cash Flows Between Transferor and Transferee, Beneficial Interest | – | – | – | 10,5 T $2024-12-31 | 8,14 T $ | +29,2% |
| Cash Flows Between Transferor and Transferee, Proceeds from Collections Reinvested in Revolving Period Transfers | – | – | – | 12,2 T $2024-12-31 | 11,8 T $ | +3,5% |
| Cash Flows Between Transferor and Transferee, Proceeds from New Transfers | – | – | – | 1,69 T $2024-12-31 | 3,65 T $ | -53,7% |
| Cash, Cash Equivalents, Restricted Cash and Restricted Cash Equivalents | 1,08 T $ | 2,06 T $ | -47,8% | 3,75 T $ | 3,13 T $ | +19,8% |
| Cash, Cash Equivalents, Restricted Cash and Restricted Cash Equivalents, Period Increase (Decrease), Excluding Exchange Rate Effect | -94 Tr $ | 120 Tr $ | -178,3% | 619 Tr $ | 2,68 T $ | -76,9% |
| Common Stock, Dividends, Per Share, Declared | 0,43 $ | 0,39 $ | +10,0% | 0,39 $ | 0,35 $ | +10,0% |
| Common Stock, Par or Stated Value Per Share | 0,00 $ | 0,00 $ | – | 0,00 $ | 0,00 $ | – |
| Common Stock, Shares Authorized | 1 T | 1 T | 0,0% | 1 T | 1 T | 0,0% |
| Common Stock, Shares, Outstanding | 355 Tr | 312 Tr | +13,8% | 312 Tr | 313 Tr | -0,3% |
| Common Stock, Value, Issued | 26,7 T $ | 10,9 T $ | +143,9% | 11 T $ | 11,4 T $ | -3,1% |
| Comprehensive Income (Loss), Net of Tax, Attributable to Noncontrolling Interest | -5 Tr $ | -6 Tr $ | +16,7% | 4 Tr $ | -11 Tr $ | +136,4% |
| Comprehensive Income (Loss), Net of Tax, Attributable to Parent | 540 Tr $ | 876 Tr $ | -38,4% | 2,2 T $ | 3,64 T $ | -39,6% |
| Comprehensive Income (Loss), Net of Tax, Including Portion Attributable to Noncontrolling Interest | 535 Tr $ | 870 Tr $ | -38,5% | 2,2 T $ | 3,63 T $ | -39,3% |
| Cost, Depreciation and Amortization | 443 Tr $ | 254 Tr $ | +74,4% | 985 Tr $ | 1,12 T $ | -12,3% |
| Cost, Direct Labor | 60 Tr $ | 39 Tr $ | +53,8% | 161 Tr $ | 152 Tr $ | +5,9% |
| Cost, Direct Material | 4,02 T $ | 3,13 T $ | +28,4% | 14,7 T $ | 11,4 T $ | +28,6% |
| Costs and Expenses | 6,93 T $ | 5,15 T $ | +34,5% | 22,4 T $ | 19,3 T $ | +16,4% |
| Current Federal Tax Expense (Benefit) | – | – | – | 764 Tr $ | 451 Tr $ | +69,4% |
| Current Foreign Tax Expense (Benefit) | – | – | – | 14 Tr $ | -25 Tr $ | +156,0% |
| Current State and Local Tax Expense (Benefit) | – | – | – | 136 Tr $ | 127 Tr $ | +7,1% |
| Debt and Lease Obligation | 19,1 T $ | – | – | 7,25 T $ | 7,38 T $ | -1,8% |
| Debt Instrument, Unamortized Discount (Premium), Net | 20 Tr $ | – | – | 1 Tr $ | 4 Tr $ | -75,0% |
| Decommissioning Fund Investments | 20,5 T $ | 18,3 T $ | +12,0% | 19,3 T $ | 17,3 T $ | +11,7% |
| Decommissioning Fund Investments, Fair Value | 20,6 T $ | – | – | 19,4 T $ | 17,3 T $ | +12,0% |
| Deferred Compensation Liability, Current and Noncurrent | 107 Tr $ | – | – | 124 Tr $ | 93 Tr $ | +33,3% |
| Deferred Compensation Plan Assets | 123 Tr $ | – | – | 112 Tr $ | 100 Tr $ | +12,0% |
| Deferred Costs and Other Assets | 38,1 T $ | 22 T $ | +73,1% | 22,7 T $ | 20,9 T $ | +8,3% |
| Deferred Credits and Other Liabilities | 33,8 T $ | 25,7 T $ | +31,5% | 27,2 T $ | 25,2 T $ | +8,1% |
| Deferred Federal Income Tax Expense (Benefit) | – | – | – | 238 Tr $ | 229 Tr $ | +3,9% |
| Deferred Foreign Income Tax Expense (Benefit) | – | – | – | 0 $ | 45 Tr $ | -100,0% |
| Deferred Income Taxes and Other Tax Liabilities, Noncurrent | 8,51 T $ | 3,35 T $ | +154,3% | 3,54 T $ | 3,33 T $ | +6,4% |
| Deferred Income Taxes and Tax Credits | 300 Tr $ | 112 Tr $ | +167,9% | 273 Tr $ | 222 Tr $ | +23,0% |
| Deferred State and Local Income Tax Expense (Benefit) | – | – | – | 50 Tr $ | -39 Tr $ | +228,2% |
| Deferred Tax Assets, Derivative Instruments | 1,09 T $2025-12-31 | 700 Tr $ | +55,7% | 1,09 T $ | 700 Tr $ | +55,7% |
| Deferred Tax Assets, Tax Credit Carryforwards, General Business | 23 Tr $2025-12-31 | 19 Tr $ | +21,1% | 23 Tr $ | 19 Tr $ | +21,1% |
Nguồn: SEC companyfacts (XBRL của mọi 10-Q / 10-K). Các quý của lưu chuyển tiền tệ được suy ra từ số lũy kế từ đầu năm mà 10-Q gắn thẻ. Phân tách phân khúc được gắn thẻ theo chiều dữ liệu và hiển thị ở mục phân khúc.
Nguồn
Báo cáo tài chính, doanh thu phân khúc, chỉ số, ước tính: Financial Modeling Prep. Lợi nhuận phân khúc và mọi chỉ tiêu đã báo cáo: SEC EDGAR (XBRL). Hồ sơ đã đọc: 10-Q 2026-06-30, 10-Q 2026-03-31, 10-K 2025-12-31, 10-Q 2025-09-30, 10-Q 2025-06-30, 10-Q 2025-03-31, 10-K 2024-12-31, 10-Q 2024-09-30, 10-Q 2024-06-30
Dữ liệu tính đến 2026-11-01