Tài chính AeroVironment, Inc. (AVAV)
NASDAQ · Industrials · Aerospace & Defense · 4.041 nhân viên · CEO Wahid Nawabi
- Giá
- 126,11 $ -6,50%
- Vốn hóa
- 6,41 T $
- Giá trị doanh nghiệp
- 6,98 T $
- Báo cáo gần nhất
- Q1 '27 nộp ngày 2026-09-10
- Báo cáo kế tiếp
- 2026-12-08 EPS dự kiến 0,46 $
Định giá & chỉ số chính
- Vốn hóa
- 6,41 T $ EV 6,98 T $
- Doanh thu
- 2 T $ 12 tháng gần nhất
- Tăng trưởng doanh thu
- +12% Đồng thuận FY2027
- Biên lợi nhuận ròng
- -14,5% Lợi nhuận ròng / doanh thu, TTM
- P/E
- -21,7× Dự phóng 38,5× (FY2027)
- P/S
- 3,2× Giá / doanh thu, TTM
- EV / EBITDA
- -962,8× TTM
- Dòng tiền tự do
- 2,19 Tr $ 12 tháng gần nhất
- Lợi nhuận ròng
- -290 Tr $ 12 tháng gần nhất
- Doanh thu dự kiến
- 2,21 T $ Đồng thuận FY2027
- Lợi nhuận
- 2026-12-08 Doanh thu dự kiến 511 Tr $
- Cổ tức
- – Không có cổ tức
Điểm chính
Tính từ số liệu đã báo cáo - mỗi nhận định đều kèm con số làm căn cứ.
- Báo cáo gần nhất (2026-09-09): doanh thu vượt 6,3%, EPS vượt 165,4%Doanh thu 480 Tr $ so với kỳ vọng 452 Tr $ (+6,3%); EPS 0,59 $ so với 0,22 $ (+165,4%).
- Tăng trưởng doanh thu chậm lại: 5,7% so với cùng kỳ năm trướcDoanh thu Q1 '27 đạt 480 Tr $, so với mức trung bình 141,8% của bốn quý trước đó.
- Biên lợi nhuận hoạt động -0,6% (TTM), +4,2 điểm % so với năm trướcLợi nhuận hoạt động tăng 76,9% trong khi doanh thu tăng 84,4%.
- Capex chiếm 2,8% doanh thu (năm trước 3,6%)Đã đầu tư 56,6 Tr $ trong 4 quý gần nhất (+45,2% so với năm trước). Dòng tiền tự do 2,19 Tr $.
- Số cổ phiếu pha loãng tăng 6,3% trong một năm49,8 Tr cổ phiếu pha loãng trong Q1 '27, năm trước là 46,9 Tr.
- Nợ ròng 271 Tr $Tiền + đầu tư ngắn hạn 580 Tr $, nợ gồm thuê tài sản 851 Tr $; năm trước nợ ròng 144 Tr $.
Quý gần nhất: Q1 '27
Quý kết thúc ngày 2026-08-01. So với cùng quý năm trước và với đồng thuận của giới phân tích trước báo cáo.
Quý này so với năm trước
| Q1 '27 | Năm trước | Thay đổi | |
|---|---|---|---|
| Doanh thu | 480 Tr $ | 455 Tr $ | +5,7% |
| Biên lợi nhuận gộp | 25,9% | 20,9% | +5,0 điểm % |
| Lợi nhuận hoạt động | -10,9 Tr $ | -69,3 Tr $ | +84,3% |
| Biên lợi nhuận hoạt động | -2,3% | -15,2% | +13,0 điểm % |
| Lợi nhuận ròng | -5,07 Tr $ | -67,4 Tr $ | +92,5% |
| EPS pha loãng | -0,10 $ | -1,44 $ | +93,1% |
| Dòng tiền hoạt động | 13,5 Tr $ | -124 Tr $ | +110,9% |
| Capex | 44 Tr $ | 32,1 Tr $ | +37,3% |
| Dòng tiền tự do | -30,5 Tr $ | -156 Tr $ | +80,4% |
| R&D | 24 Tr $ | 33,1 Tr $ | -27,6% |
| Thù lao bằng cổ phiếu | 4,93 Tr $ | 11,4 Tr $ | -56,9% |
Công bố so với đồng thuận
2026-09-09| Thực tế | Đồng thuận | so với đồng thuận | |
|---|---|---|---|
| Doanh thu | 480 Tr $ | 452 Tr $ | +6,3% |
| EPS (theo dự báo) | 0,59 $ | 0,22 $ | +165,4% |
Từ báo cáo ngày 2026-09-09 cho Q1 '27: doanh thu và EPS theo ước tính của nhà phân tích (thường đã điều chỉnh), nên có thể khác EPS trong báo cáo tài chính ở trên.
EPS so với đồng thuận
8 báo cáo gần nhấtDoanh thu
Tiền đến từ đâu - theo mảng kinh doanh và theo khu vực, từng quý.
Doanh thu, lợi nhuận hoạt động và tăng trưởng
theo quýDoanh thu theo mảng kinh doanh
xếp chồng, theo quý| Phân khúc | Q1 '27 | YoY | Tỷ trọng | TTM | TTM YoY | 12 quý |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Contract services | – | – | – | – | – | |
| Product sales | 28,6 Tr $ | – | 6,0% | – | – | |
| Precision Strike and Defense Systems | 197 Tr $ | – | 41,0% | – | – | |
| Space, Cyber and Directed Energy Segment | 135 Tr $ | – | 28,0% | – | – | |
| UxS | 120 Tr $ | – | 25,0% | – | – | |
| Product and Service, Other | – | – | – | – | – |
Doanh thu theo khu vực
tỷ trọng trong tổng| Phân khúc | Q1 '27 | YoY | Tỷ trọng | TTM | TTM YoY | 12 quý |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Domestic | 374 Tr $ | +7,6% | 77,8% | 1,45 T $ | +115,7% | |
| International | 107 Tr $ | -0,6% | 22,2% | 556 Tr $ | +33,9% |
Biên lợi nhuận & cơ cấu chi phí
Mỗi đơn vị doanh thu còn lại bao nhiêu ở từng cấp - và chi phí đi đâu.
Biên lợi nhuận
theo quýChi phí theo % doanh thu
theo quýDòng tiền & phân bổ vốn
Tiền tạo ra, được chi vào đâu và bao nhiêu đến tay cổ đông.
Dòng tiền hoạt động, capex, dòng tiền tự do
theo quýSử dụng tiền so với dòng tiền hoạt động
năm tài chính4 quý gần nhất
báo cáo lưu chuyển tiền tệ- Dòng tiền hoạt động
- 58,8 Tr $
- Capex
- -56,6 Tr $
- Mua lại cổ phiếu
- 0 $
- Cổ tức
- 0 $
- Mua lại doanh nghiệp
- -26,9 Tr $
- Nợ phát hành ròng
- 0 $
- Thù lao bằng cổ phiếu
- 31,8 Tr $
- Dòng tiền tự do
- 2,19 Tr $
- Hoàn trả cổ đông / FCF
- -0,0%
Số cổ phiếu và EPS
theo quý, pha loãngBảng cân đối kế toán
Thanh khoản, đầu tư và nợ tại mỗi cuối quý.
Tiền, đầu tư và nợ
cuối quýĐịnh giá & lợi suất
Các hệ số hiện tại so với năm năm tài chính gần nhất của chính công ty; giá mục tiêu và xếp hạng của giới phân tích.
Hệ số và lợi suất
TTM so với 5 năm tài chính| Hiện tại | TB 5 năm | Vị trí hiện tại trong khoảng 5 năm | |
|---|---|---|---|
| P/E (TTM) | -21,7× | 85,0× 2/5 năm | 73,0× – 97,1× |
| EV / EBITDA | -962,8× | 36,1× 4/5 năm | 23,0× – 40,9× |
| EV / Doanh thu | 3,5× | 5,2× | 4,8× – 6,0× |
| Giá / FCF | 2.929,2× | – | – |
| Giá / Giá trị sổ sách | 1,4× | 4,0× | 2,2× – 5,3× |
| Tỷ suất FCF | 0,0% | -0,8% | -1,7% – -0,1% |
| Lợi nhuận trên vốn đầu tư | -0,2% | -2,5% | -22,9% – 7,8% |
| Lợi nhuận trên vốn chủ sở hữu | -6,6% | -5,3% | -32,0% – 7,3% |
Giới phân tích
Giá mục tiêu đồng thuận 214,93 $ (+70,4%)
khoảng 165,00 $ – 285,00 $ · xếp hạng Buy
Triển vọng
Đồng thuận của giới phân tích cho các năm tài chính tới và ý nghĩa của nó ở mức giá hiện tại.
Ước tính đồng thuận
| Năm tài chính | Doanh thu | Tăng trưởng | EPS | Tăng trưởng | P/E theo giá hiện tại | Giới phân tích (EPS) |
|---|---|---|---|---|---|---|
| FY2027 | 2,21 T $ | +11,6% | 3,27 $ | +160,6% | 38,5× | 14 |
| FY2028 | 2,54 T $ | +15,2% | 4,45 $ | +36,1% | 28,3× | 14 |
| FY2029 | 2,96 T $ | +16,6% | 5,76 $ | +29,4% | 21,9× | 9 |
| FY2030 | 3,63 T $ | +22,6% | 8,32 $ | +44,4% | 15,2× | 3 |
| FY2031 | 4,43 T $ | +22,0% | 7,66 $ | -7,9% | 16,5× | 4 |
Báo cáo tài chính
Mọi dòng của báo cáo kết quả kinh doanh, bảng cân đối kế toán và báo cáo lưu chuyển tiền tệ - 12 quý và 10 năm tài chính, theo giá trị, % doanh thu hoặc tăng trưởng.
Mọi chỉ tiêu đã báo cáo
Toàn bộ 265 số liệu mà AeroVironment, Inc. gắn thẻ trong các hồ sơ 10-Q / 10-K gần đây, kèm nhãn và định nghĩa chính thức của SEC - gồm cả thuyết minh (thuê tài sản, thuế, mua lại cổ phiếu, nhân sự, ...).
| Chỉ tiêu (nhãn SEC) | Quý gần nhất | Năm trước | YoY | NTC gần nhất | NTC trước | YoY |
|---|---|---|---|---|---|---|
| – | – | – | -7,83 Tr $2025-04-30 | -9,83 Tr $ | +20,4% | |
| – | – | – | 2,25 Tr $ | 24,2 Tr $ | -90,7% | |
| – | – | – | 385 N $ | -226 N $ | +270,4% | |
| – | – | – | 19,2 Tr $ | – | – | |
| Accounts Payable, Current | 175 Tr $ | 91,1 Tr $ | +91,8% | 161 Tr $ | 72,5 Tr $ | +121,5% |
| Accounts Receivable, after Allowance for Credit Loss, Current | 183 Tr $ | 198 Tr $ | -7,6% | 316 Tr $ | 102 Tr $ | +210,1% |
| Accounts Receivable, Allowance for Credit Loss, Current | 6,52 Tr $ | 773 N $ | +742,8% | 1,96 Tr $ | 203 N $ | +866,0% |
| Accounts Receivable, Credit Loss Expense (Reversal) | 4,59 Tr $ | 173 N $ | +2.553,2% | 1,99 Tr $ | 43 N $ | +4.518,6% |
| Accounts Receivable, Sale | 0 $ | – | – | – | – | – |
| Accretion (Amortization) of Discounts and Premiums, Investments | 47 N $ | – | – | 879 N $ | – | – |
| Accrued Income Taxes, Current | 487 N $ | – | – | 524 N $ | 356 N $ | +47,2% |
| Accumulated Depreciation, Depletion and Amortization, Property, Plant, and Equipment | 206 Tr $2026-04-30 | 180 Tr $ | +14,8% | 206 Tr $ | 180 Tr $ | +14,8% |
| Accumulated Other Comprehensive Income (Loss), Net of Tax | -5,75 Tr $ | -5,88 Tr $ | +2,1% | -5,64 Tr $ | -6,51 Tr $ | +13,5% |
| Additional Paid in Capital, Common Stock | 4,4 T $ | 4,23 T $ | +4,1% | 4,4 T $ | 619 Tr $ | +610,6% |
| Advertising Expense | – | – | – | 1,45 Tr $ | 416 N $ | +247,4% |
| Amortization of Debt Issuance Costs | 1,09 Tr $ | 7,83 Tr $ | -86,1% | 11,4 Tr $ | 1,2 Tr $ | +854,6% |
| Amortization of Deferred Charges | 43,4 Tr $ | 79,7 Tr $ | -45,5% | 223 Tr $ | 23,4 Tr $ | +853,3% |
| Amortization of Intangible Assets | 43,4 Tr $ | 58,2 Tr $ | -25,5% | 204 Tr $ | 23,4 Tr $ | +772,1% |
| Antidilutive Securities Excluded from Computation of Earnings Per Share, Amount | 331 N | 168 N | +96,7% | 345 N | 393 | +87.578,9% |
| APIC, Share-based Payment Arrangement, Increase for Cost Recognition | 4,93 Tr $ | 11,4 Tr $ | -56,9% | 38,3 Tr $ | 21,5 Tr $ | +78,6% |
| Assets | 5,73 T $ | 5,62 T $ | +1,9% | 5,72 T $ | 1,12 T $ | +410,2% |
| Assets, Current | 1,88 T $ | 1,64 T $ | +14,8% | 1,89 T $ | 607 Tr $ | +211,7% |
| Business Acquisition, Pro Forma Net Income (Loss) | -237 Tr $2026-01-31 | -27,5 Tr $ | -759,5% | 57,3 Tr $2024-04-30 | -191 Tr $ | +130,0% |
| Business Acquisition, Pro Forma Revenue | 408 Tr $2026-01-31 | 396 Tr $ | +3,1% | 727 Tr $2024-04-30 | 552 Tr $ | +31,8% |
| Business Combination, Acquisition Related Costs | 2,14 Tr $ | 23,7 Tr $ | -91,0% | 48,2 Tr $ | 19,3 Tr $ | +149,7% |
| Business Combination, Pro Forma Information, Earnings or Loss of Acquiree since Acquisition Date, Actual | -206 Tr $2026-01-31 | – | – | – | – | – |
| Business Combination, Pro Forma Information, Revenue of Acquiree since Acquisition Date, Actual | 177 Tr $2026-01-31 | – | – | – | – | – |
| Cash and Cash Equivalents, at Carrying Value | 278 Tr $ | 686 Tr $ | -59,4% | 377 Tr $ | 40,9 Tr $ | +823,4% |
| Cash, Cash Equivalents, Restricted Cash and Restricted Cash Equivalents | 278 Tr $ | 686 Tr $ | -59,4% | 377 Tr $ | 40,9 Tr $ | +823,4% |
| Cash, Cash Equivalents, Restricted Cash and Restricted Cash Equivalents, Period Increase (Decrease), Including Exchange Rate Effect | -98,9 Tr $ | 645 Tr $ | -115,3% | 336 Tr $ | -32,4 Tr $ | +1.137,2% |
| Common Stock, Par or Stated Value Per Share | 0,00 $ | 0,00 $ | 0,0% | 0,00 $ | 0,00 $ | 0,0% |
| Common Stock, Shares Authorized | 100 Tr | 100 Tr | 0,0% | 100 Tr | 100 Tr | 0,0% |
| Common Stock, Shares, Issued | 50,8 Tr | 49,9 Tr | +1,8% | 50,6 Tr | 28,3 Tr | +79,0% |
| Common Stock, Shares, Outstanding | 50,8 Tr | 49,9 Tr | +1,8% | 50,6 Tr | 28,3 Tr | +79,0% |
| Common Stock, Value, Issued | 6 N $ | 6 N $ | 0,0% | 6 N $ | 4 N $ | +50,0% |
| Comprehensive Income (Loss), Net of Tax, Including Portion Attributable to Noncontrolling Interest | -5,18 Tr $ | -66,7 Tr $ | +92,2% | -264 Tr $ | 42,7 Tr $ | -718,9% |
| Contract with Customer, Liability, Current | 87,5 Tr $ | 61,3 Tr $ | +42,9% | 79,6 Tr $ | 16 Tr $ | +399,0% |
| Contribution of Property | 5,88 Tr $ | 1,95 Tr $ | +201,4% | 3,61 Tr $ | 2,2 Tr $ | +63,8% |
| Cost of Goods and Services Sold | 356 Tr $ | 360 Tr $ | -1,0% | 1,48 T $ | 502 Tr $ | +194,1% |
| Cost, Amortization | 18,6 Tr $ | 37,4 Tr $ | -50,4% | 92,7 Tr $ | 19,4 Tr $ | +377,8% |
| Current Federal Tax Expense (Benefit) | – | – | – | -349 N $ | 21,9 Tr $ | -101,6% |
| Current Foreign Tax Expense (Benefit) | – | – | – | 523 N $ | – | – |
| Current Income Tax Expense (Benefit) | – | – | – | 4,07 Tr $ | 21,6 Tr $ | -81,1% |
| Current State and Local Tax Expense (Benefit) | – | – | – | 3,9 Tr $ | -320 N $ | +1.317,5% |
| Debt Instrument, Interest Rate During Period | 0,0%2026-01-31 | -0,6% | +100,0% | 5,9%2025-04-30 | 6,9% | -14,5% |
| Debt Instrument, Unamortized Discount (Premium), Net | 1,62 Tr $ | 2,13 Tr $ | -24,0% | 1,75 Tr $ | 1,28 Tr $ | +36,2% |
| Debt Issuance Costs, Net | 17,4 Tr $ | 21,8 Tr $ | -20,0% | 18,5 Tr $ | – | – |
| Debt Securities, Available-for-sale | – | – | – | 0 $2025-04-30 | – | – |
| Debt Securities, Available-for-sale, Accumulated Gross Unrealized Gain, before Tax | 2 N $2026-04-30 | – | – | 2 N $ | – | – |
| Debt Securities, Available-for-sale, Accumulated Gross Unrealized Loss, before Tax | 401 N $ | – | – | 217 N $ | – | – |
| DebtSecuritiesAvailableForSaleAmortizedCostExcludingAccruedInterestBeforeAllowanceForCreditLoss | 335 Tr $ | – | – | 276 Tr $ | – | – |
| DebtSecuritiesAvailableForSaleExcludingAccruedInterest | 335 Tr $ | – | – | 276 Tr $ | – | – |
| Deferred Federal Income Tax Expense (Benefit) | – | – | – | -19,5 Tr $ | -19,3 Tr $ | -1,0% |
| Deferred Foreign Income Tax Expense (Benefit) | – | – | – | -664 N $2025-04-30 | -1,07 Tr $ | +37,7% |
| Deferred Income Tax Assets, Net | – | – | – | 61,5 Tr $2025-04-30 | 41,3 Tr $ | +48,8% |
| Deferred Income Tax Expense (Benefit) | – | – | – | -27,1 Tr $ | -20,7 Tr $ | -31,1% |
| Deferred Income Tax Liabilities, Net | 50,5 Tr $ | 101 Tr $ | -50,0% | 50,5 Tr $ | – | – |
| Deferred Income Taxes and Tax Credits | -20,6 Tr $2026-04-30 | – | – | -27,1 Tr $ | -20,2 Tr $ | -34,5% |
| Deferred State and Local Income Tax Expense (Benefit) | – | – | – | -7,64 Tr $ | -734 N $ | -940,2% |
| Deferred Tax Assets, Gross | 221 Tr $2026-04-30 | 108 Tr $ | +105,9% | 221 Tr $ | 108 Tr $ | +105,9% |
Nguồn: SEC companyfacts (XBRL của mọi 10-Q / 10-K). Các quý của lưu chuyển tiền tệ được suy ra từ số lũy kế từ đầu năm mà 10-Q gắn thẻ. Phân tách phân khúc được gắn thẻ theo chiều dữ liệu và hiển thị ở mục phân khúc.
Nguồn
Báo cáo tài chính, doanh thu phân khúc, chỉ số và ước tính được chuẩn hóa từ hồ sơ của công ty. Lợi nhuận phân khúc và mọi chỉ tiêu đã báo cáo: SEC EDGAR (XBRL). Hồ sơ đã đọc: 10-Q 2026-08-01, 10-K 2026-04-30, 10-Q 2026-01-31, 10-Q 2025-11-01, 10-Q 2025-08-02, 10-K 2025-04-30, 10-Q 2025-01-25, 10-Q 2024-10-26, 10-Q 2024-07-27
Dữ liệu tính đến 2026-11-02