PerpEquities

Tài chính AeroVironment, Inc. (AVAV)

NASDAQ · Industrials · Aerospace & Defense · 4.041 nhân viên · CEO Wahid Nawabi

Giá
126,11 $ -6,50%
Vốn hóa
6,41 T $
Giá trị doanh nghiệp
6,98 T $
Báo cáo gần nhất
Q1 '27 nộp ngày 2026-09-10
Báo cáo kế tiếp
2026-12-08 EPS dự kiến 0,46 $
Doanh thu (TTM)2 T $+84,4% so với năm trước4 quý gần nhất; cột = từng quý
Biên lợi nhuận hoạt động (TTM)-0,6%+4,2 điểm % so với năm trướcLợi nhuận hoạt động -11,9 Tr $
Lợi nhuận ròng (TTM)-290 Tr $-545,8% so với năm trướcSau thuế, gồm lãi ngoài hoạt động
Dòng tiền tự do (TTM)2,19 Tr $+101,1% so với năm trướcCapex 56,6 Tr $
EPS pha loãng (TTM)-5,82 $-809,4% so với năm trướcTổng 4 quý gần nhất
Tiền ròng-271 Tr $-88,0% so với năm trướcTiền + đầu tư ngắn hạn - nợ

Định giá & chỉ số chính

Vốn hóa
6,41 T $
EV 6,98 T $
Doanh thu
2 T $
12 tháng gần nhất
Tăng trưởng doanh thu
+12%
Đồng thuận FY2027
Biên lợi nhuận ròng
-14,5%
Lợi nhuận ròng / doanh thu, TTM
P/E
-21,7×
Dự phóng 38,5× (FY2027)
P/S
3,2×
Giá / doanh thu, TTM
EV / EBITDA
-962,8×
TTM
Dòng tiền tự do
2,19 Tr $
12 tháng gần nhất
Lợi nhuận ròng
-290 Tr $
12 tháng gần nhất
Doanh thu dự kiến
2,21 T $
Đồng thuận FY2027
Lợi nhuận
2026-12-08
Doanh thu dự kiến 511 Tr $
Cổ tức
–
Không có cổ tức

Điểm chính

Tính từ số liệu đã báo cáo - mỗi nhận định đều kèm con số làm căn cứ.

  • Báo cáo gần nhất (2026-09-09): doanh thu vượt 6,3%, EPS vượt 165,4%Doanh thu 480 Tr $ so với kỳ vọng 452 Tr $ (+6,3%); EPS 0,59 $ so với 0,22 $ (+165,4%).
  • Tăng trưởng doanh thu chậm lại: 5,7% so với cùng kỳ năm trướcDoanh thu Q1 '27 đạt 480 Tr $, so với mức trung bình 141,8% của bốn quý trước đó.
  • Biên lợi nhuận hoạt động -0,6% (TTM), +4,2 điểm % so với năm trướcLợi nhuận hoạt động tăng 76,9% trong khi doanh thu tăng 84,4%.
  • Capex chiếm 2,8% doanh thu (năm trước 3,6%)Đã đầu tư 56,6 Tr $ trong 4 quý gần nhất (+45,2% so với năm trước). Dòng tiền tự do 2,19 Tr $.
  • Số cổ phiếu pha loãng tăng 6,3% trong một năm49,8 Tr cổ phiếu pha loãng trong Q1 '27, năm trước là 46,9 Tr.
  • Nợ ròng 271 Tr $Tiền + đầu tư ngắn hạn 580 Tr $, nợ gồm thuê tài sản 851 Tr $; năm trước nợ ròng 144 Tr $.

Quý gần nhất: Q1 '27

Quý kết thúc ngày 2026-08-01. So với cùng quý năm trước và với đồng thuận của giới phân tích trước báo cáo.

Quý này so với năm trước

Q1 '27Năm trướcThay đổi
Doanh thu480 Tr $455 Tr $+5,7%
Biên lợi nhuận gộp25,9%20,9%+5,0 điểm %
Lợi nhuận hoạt động-10,9 Tr $-69,3 Tr $+84,3%
Biên lợi nhuận hoạt động-2,3%-15,2%+13,0 điểm %
Lợi nhuận ròng-5,07 Tr $-67,4 Tr $+92,5%
EPS pha loãng-0,10 $-1,44 $+93,1%
Dòng tiền hoạt động13,5 Tr $-124 Tr $+110,9%
Capex44 Tr $32,1 Tr $+37,3%
Dòng tiền tự do-30,5 Tr $-156 Tr $+80,4%
R&D24 Tr $33,1 Tr $-27,6%
Thù lao bằng cổ phiếu4,93 Tr $11,4 Tr $-56,9%

Công bố so với đồng thuận

2026-09-09
Thực tếĐồng thuậnso với đồng thuận
Doanh thu480 Tr $452 Tr $+6,3%
EPS (theo dự báo)0,59 $0,22 $+165,4%

Từ báo cáo ngày 2026-09-09 cho Q1 '27: doanh thu và EPS theo ước tính của nhà phân tích (thường đã điều chỉnh), nên có thể khác EPS trong báo cáo tài chính ở trên.

EPS so với đồng thuận

8 báo cáo gần nhất

Doanh thu

Tiền đến từ đâu - theo mảng kinh doanh và theo khu vực, từng quý.

Doanh thu, lợi nhuận hoạt động và tăng trưởng

theo quý

Doanh thu theo mảng kinh doanh

xếp chồng, theo quý
Phân khúcQ1 '27YoYTỷ trọngTTMTTM YoY12 quý
Contract services–––––
Product sales28,6 Tr $–6,0%––
Precision Strike and Defense Systems197 Tr $–41,0%––
Space, Cyber and Directed Energy Segment135 Tr $–28,0%––
UxS120 Tr $–25,0%––
Product and Service, Other–––––

Doanh thu theo khu vực

tỷ trọng trong tổng
Phân khúcQ1 '27YoYTỷ trọngTTMTTM YoY12 quý
Domestic374 Tr $+7,6%77,8%1,45 T $+115,7%
International107 Tr $-0,6%22,2%556 Tr $+33,9%

Biên lợi nhuận & cơ cấu chi phí

Mỗi đơn vị doanh thu còn lại bao nhiêu ở từng cấp - và chi phí đi đâu.

Biên lợi nhuận

theo quý

Chi phí theo % doanh thu

theo quý

Dòng tiền & phân bổ vốn

Tiền tạo ra, được chi vào đâu và bao nhiêu đến tay cổ đông.

Dòng tiền hoạt động, capex, dòng tiền tự do

theo quý

Sử dụng tiền so với dòng tiền hoạt động

năm tài chính

4 quý gần nhất

báo cáo lưu chuyển tiền tệ
Dòng tiền hoạt động
58,8 Tr $
Capex
-56,6 Tr $
Mua lại cổ phiếu
0 $
Cổ tức
0 $
Mua lại doanh nghiệp
-26,9 Tr $
Nợ phát hành ròng
0 $
Thù lao bằng cổ phiếu
31,8 Tr $
Dòng tiền tự do
2,19 Tr $
Hoàn trả cổ đông / FCF
-0,0%

Số cổ phiếu và EPS

theo quý, pha loãng

Bảng cân đối kế toán

Thanh khoản, đầu tư và nợ tại mỗi cuối quý.

Tiền, đầu tư và nợ

cuối quý

Định giá & lợi suất

Các hệ số hiện tại so với năm năm tài chính gần nhất của chính công ty; giá mục tiêu và xếp hạng của giới phân tích.

Hệ số và lợi suất

TTM so với 5 năm tài chính
Hiện tạiTB 5 nămVị trí hiện tại trong khoảng 5 năm
P/E (TTM)-21,7×85,0× 2/5 năm73,0× – 97,1×
EV / EBITDA-962,8×36,1× 4/5 năm23,0× – 40,9×
EV / Doanh thu3,5×5,2×4,8× – 6,0×
Giá / FCF2.929,2×––
Giá / Giá trị sổ sách1,4×4,0×2,2× – 5,3×
Tỷ suất FCF0,0%-0,8%-1,7% – -0,1%
Lợi nhuận trên vốn đầu tư-0,2%-2,5%-22,9% – 7,8%
Lợi nhuận trên vốn chủ sở hữu-6,6%-5,3%-32,0% – 7,3%

Giới phân tích

Giá mục tiêu đồng thuận 214,93 $ (+70,4%)
khoảng 165,00 $ – 285,00 $ · xếp hạng Buy

Mua mạnh0
Mua18
Nắm giữ12
Bán0
Bán mạnh0

Triển vọng

Đồng thuận của giới phân tích cho các năm tài chính tới và ý nghĩa của nó ở mức giá hiện tại.

Ước tính đồng thuận

Năm tài chínhDoanh thuTăng trưởngEPSTăng trưởngP/E theo giá hiện tạiGiới phân tích (EPS)
FY20272,21 T $+11,6%3,27 $+160,6%38,5×14
FY20282,54 T $+15,2%4,45 $+36,1%28,3×14
FY20292,96 T $+16,6%5,76 $+29,4%21,9×9
FY20303,63 T $+22,6%8,32 $+44,4%15,2×3
FY20314,43 T $+22,0%7,66 $-7,9%16,5×4

Báo cáo tài chính

Mọi dòng của báo cáo kết quả kinh doanh, bảng cân đối kế toán và báo cáo lưu chuyển tiền tệ - 12 quý và 10 năm tài chính, theo giá trị, % doanh thu hoặc tăng trưởng.

Mọi chỉ tiêu đã báo cáo

Toàn bộ 265 số liệu mà AeroVironment, Inc. gắn thẻ trong các hồ sơ 10-Q / 10-K gần đây, kèm nhãn và định nghĩa chính thức của SEC - gồm cả thuyết minh (thuê tài sản, thuế, mua lại cổ phiếu, nhân sự, ...).

Chỉ tiêu (nhãn SEC)Quý gần nhấtNăm trướcYoYNTC gần nhấtNTC trướcYoY
–––-7,83 Tr $2025-04-30-9,83 Tr $+20,4%
–––2,25 Tr $24,2 Tr $-90,7%
–––385 N $-226 N $+270,4%
–––19,2 Tr $––
Accounts Payable, Current175 Tr $91,1 Tr $+91,8%161 Tr $72,5 Tr $+121,5%
Accounts Receivable, after Allowance for Credit Loss, Current183 Tr $198 Tr $-7,6%316 Tr $102 Tr $+210,1%
Accounts Receivable, Allowance for Credit Loss, Current6,52 Tr $773 N $+742,8%1,96 Tr $203 N $+866,0%
Accounts Receivable, Credit Loss Expense (Reversal)4,59 Tr $173 N $+2.553,2%1,99 Tr $43 N $+4.518,6%
Accounts Receivable, Sale0 $–––––
Accretion (Amortization) of Discounts and Premiums, Investments47 N $––879 N $––
Accrued Income Taxes, Current487 N $––524 N $356 N $+47,2%
Accumulated Depreciation, Depletion and Amortization, Property, Plant, and Equipment206 Tr $2026-04-30180 Tr $+14,8%206 Tr $180 Tr $+14,8%
Accumulated Other Comprehensive Income (Loss), Net of Tax-5,75 Tr $-5,88 Tr $+2,1%-5,64 Tr $-6,51 Tr $+13,5%
Additional Paid in Capital, Common Stock4,4 T $4,23 T $+4,1%4,4 T $619 Tr $+610,6%
Advertising Expense–––1,45 Tr $416 N $+247,4%
Amortization of Debt Issuance Costs1,09 Tr $7,83 Tr $-86,1%11,4 Tr $1,2 Tr $+854,6%
Amortization of Deferred Charges43,4 Tr $79,7 Tr $-45,5%223 Tr $23,4 Tr $+853,3%
Amortization of Intangible Assets43,4 Tr $58,2 Tr $-25,5%204 Tr $23,4 Tr $+772,1%
Antidilutive Securities Excluded from Computation of Earnings Per Share, Amount331 N168 N+96,7%345 N393+87.578,9%
APIC, Share-based Payment Arrangement, Increase for Cost Recognition4,93 Tr $11,4 Tr $-56,9%38,3 Tr $21,5 Tr $+78,6%
Assets5,73 T $5,62 T $+1,9%5,72 T $1,12 T $+410,2%
Assets, Current1,88 T $1,64 T $+14,8%1,89 T $607 Tr $+211,7%
Business Acquisition, Pro Forma Net Income (Loss)-237 Tr $2026-01-31-27,5 Tr $-759,5%57,3 Tr $2024-04-30-191 Tr $+130,0%
Business Acquisition, Pro Forma Revenue408 Tr $2026-01-31396 Tr $+3,1%727 Tr $2024-04-30552 Tr $+31,8%
Business Combination, Acquisition Related Costs2,14 Tr $23,7 Tr $-91,0%48,2 Tr $19,3 Tr $+149,7%
Business Combination, Pro Forma Information, Earnings or Loss of Acquiree since Acquisition Date, Actual-206 Tr $2026-01-31–––––
Business Combination, Pro Forma Information, Revenue of Acquiree since Acquisition Date, Actual177 Tr $2026-01-31–––––
Cash and Cash Equivalents, at Carrying Value278 Tr $686 Tr $-59,4%377 Tr $40,9 Tr $+823,4%
Cash, Cash Equivalents, Restricted Cash and Restricted Cash Equivalents278 Tr $686 Tr $-59,4%377 Tr $40,9 Tr $+823,4%
Cash, Cash Equivalents, Restricted Cash and Restricted Cash Equivalents, Period Increase (Decrease), Including Exchange Rate Effect-98,9 Tr $645 Tr $-115,3%336 Tr $-32,4 Tr $+1.137,2%
Common Stock, Par or Stated Value Per Share0,00 $0,00 $0,0%0,00 $0,00 $0,0%
Common Stock, Shares Authorized100 Tr100 Tr0,0%100 Tr100 Tr0,0%
Common Stock, Shares, Issued50,8 Tr49,9 Tr+1,8%50,6 Tr28,3 Tr+79,0%
Common Stock, Shares, Outstanding50,8 Tr49,9 Tr+1,8%50,6 Tr28,3 Tr+79,0%
Common Stock, Value, Issued6 N $6 N $0,0%6 N $4 N $+50,0%
Comprehensive Income (Loss), Net of Tax, Including Portion Attributable to Noncontrolling Interest-5,18 Tr $-66,7 Tr $+92,2%-264 Tr $42,7 Tr $-718,9%
Contract with Customer, Liability, Current87,5 Tr $61,3 Tr $+42,9%79,6 Tr $16 Tr $+399,0%
Contribution of Property5,88 Tr $1,95 Tr $+201,4%3,61 Tr $2,2 Tr $+63,8%
Cost of Goods and Services Sold356 Tr $360 Tr $-1,0%1,48 T $502 Tr $+194,1%
Cost, Amortization18,6 Tr $37,4 Tr $-50,4%92,7 Tr $19,4 Tr $+377,8%
Current Federal Tax Expense (Benefit)–––-349 N $21,9 Tr $-101,6%
Current Foreign Tax Expense (Benefit)–––523 N $––
Current Income Tax Expense (Benefit)–––4,07 Tr $21,6 Tr $-81,1%
Current State and Local Tax Expense (Benefit)–––3,9 Tr $-320 N $+1.317,5%
Debt Instrument, Interest Rate During Period0,0%2026-01-31-0,6%+100,0%5,9%2025-04-306,9%-14,5%
Debt Instrument, Unamortized Discount (Premium), Net1,62 Tr $2,13 Tr $-24,0%1,75 Tr $1,28 Tr $+36,2%
Debt Issuance Costs, Net17,4 Tr $21,8 Tr $-20,0%18,5 Tr $––
Debt Securities, Available-for-sale–––0 $2025-04-30––
Debt Securities, Available-for-sale, Accumulated Gross Unrealized Gain, before Tax2 N $2026-04-30––2 N $––
Debt Securities, Available-for-sale, Accumulated Gross Unrealized Loss, before Tax401 N $––217 N $––
DebtSecuritiesAvailableForSaleAmortizedCostExcludingAccruedInterestBeforeAllowanceForCreditLoss335 Tr $––276 Tr $––
DebtSecuritiesAvailableForSaleExcludingAccruedInterest335 Tr $––276 Tr $––
Deferred Federal Income Tax Expense (Benefit)–––-19,5 Tr $-19,3 Tr $-1,0%
Deferred Foreign Income Tax Expense (Benefit)–––-664 N $2025-04-30-1,07 Tr $+37,7%
Deferred Income Tax Assets, Net–––61,5 Tr $2025-04-3041,3 Tr $+48,8%
Deferred Income Tax Expense (Benefit)–––-27,1 Tr $-20,7 Tr $-31,1%
Deferred Income Tax Liabilities, Net50,5 Tr $101 Tr $-50,0%50,5 Tr $––
Deferred Income Taxes and Tax Credits-20,6 Tr $2026-04-30––-27,1 Tr $-20,2 Tr $-34,5%
Deferred State and Local Income Tax Expense (Benefit)–––-7,64 Tr $-734 N $-940,2%
Deferred Tax Assets, Gross221 Tr $2026-04-30108 Tr $+105,9%221 Tr $108 Tr $+105,9%

Nguồn: SEC companyfacts (XBRL của mọi 10-Q / 10-K). Các quý của lưu chuyển tiền tệ được suy ra từ số lũy kế từ đầu năm mà 10-Q gắn thẻ. Phân tách phân khúc được gắn thẻ theo chiều dữ liệu và hiển thị ở mục phân khúc.

Nguồn

Báo cáo tài chính, doanh thu phân khúc, chỉ số và ước tính được chuẩn hóa từ hồ sơ của công ty. Lợi nhuận phân khúc và mọi chỉ tiêu đã báo cáo: SEC EDGAR (XBRL). Hồ sơ đã đọc: 10-Q 2026-08-01, 10-K 2026-04-30, 10-Q 2026-01-31, 10-Q 2025-11-01, 10-Q 2025-08-02, 10-K 2025-04-30, 10-Q 2025-01-25, 10-Q 2024-10-26, 10-Q 2024-07-27

Dữ liệu tính đến 2026-11-02