PerpEquities

Báo cáo kết quả kinh doanh AeroVironment, Inc. (AVAV)

NASDAQ · Industrials · Aerospace & Defense · 4.041 nhân viên · CEO Wahid Nawabi

Giá
126,11 $ -6,50%
Vốn hóa
6,41 T $
Giá trị doanh nghiệp
6,98 T $
Báo cáo gần nhất
Q1 '27 nộp ngày 2026-09-10
Báo cáo kế tiếp
2026-12-08 EPS dự kiến 0,46 $

AeroVironment, Inc. (AVAV) báo cáo doanh thu 480 Tr $ cho Q1 '27 (+5,7% so với cùng kỳ năm trước), lợi nhuận hoạt động -10,9 Tr $ (-2,3% doanh thu) và lợi nhuận ròng -5,07 Tr $. Trong bốn quý gần nhất, doanh thu đạt 2 T $.

Báo cáo kết quả kinh doanh

Báo cáo kết quả kinh doanhXu hướngQ2 '24Q3 '24Q4 '24Q1 '25Q2 '25Q3 '25Q4 '25Q1 '26Q2 '26Q3 '26Q4 '26Q1 '27
Doanh thu181 Tr $187 Tr $197 Tr $189 Tr $188 Tr $168 Tr $275 Tr $455 Tr $473 Tr $408 Tr $642 Tr $480 Tr $
Giá vốn hàng bán105 Tr $119 Tr $121 Tr $108 Tr $115 Tr $104 Tr $170 Tr $360 Tr $368 Tr $309 Tr $439 Tr $356 Tr $
Lợi nhuận gộp75,4 Tr $67,3 Tr $75,6 Tr $81,5 Tr $73,6 Tr $63,2 Tr $105 Tr $95,1 Tr $104 Tr $98,8 Tr $203 Tr $125 Tr $
Nghiên cứu & phát triển22 Tr $25,1 Tr $97,3 Tr $24,6 Tr $28,7 Tr $22,5 Tr $82,9 Tr $33,1 Tr $36 Tr $27,1 Tr $31,5 Tr $24 Tr $
Bán hàng & tiếp thị0 $0 $457 N $0 $0 $0 $416 N $0 $0 $0 $0 $0 $
Quản lý chung & hành chính0 $0 $32,2 Tr $0 $0 $0 $42,8 Tr $0 $0 $0 $0 $112 Tr $
Chi phí hoạt động khác-29 N $-30 N $-60,2 Tr $-28 N $-29 N $-28 N $-35,4 Tr $0 $0 $0 $0 $0 $
Chi phí hoạt động50,2 Tr $53 Tr $69,7 Tr $58,4 Tr $66,6 Tr $66,3 Tr $90,8 Tr $164 Tr $134 Tr $127 Tr $146 Tr $135 Tr $
Lợi nhuận hoạt động25,2 Tr $14,3 Tr $5,95 Tr $23,1 Tr $7,01 Tr $-3,09 Tr $13,8 Tr $-69,3 Tr $-30,2 Tr $-27,7 Tr $56,9 Tr $-10,9 Tr $
Thu nhập lãi0 $0 $0 $0 $0 $0 $0 $0 $0 $0 $0 $4,14 Tr $
Chi phí lãi vay1,95 Tr $114 N $148 N $239 N $690 N $248 N $1,01 Tr $17,4 Tr $0 $0 $0 $0 $
Thu nhập ngoài hoạt động khác (lãi đầu tư, tỷ giá ...)29 N $30 N $-1,96 Tr $28 N $29 N $28 N $-22,7 Tr $-2,36 Tr $0 $0 $230 Tr $-3,54 Tr $
Tổng thu nhập ngoài hoạt động-6,2 Tr $810 N $-1,72 Tr $-408 N $316 N $728 N $3,07 Tr $-13,3 Tr $10,8 Tr $-238 Tr $-67,1 Tr $3,54 Tr $
Lợi nhuận trước thuế19 Tr $15,1 Tr $4,23 Tr $22,7 Tr $7,32 Tr $-2,36 Tr $16,9 Tr $-82,5 Tr $-19,4 Tr $-265 Tr $-10,2 Tr $-7,33 Tr $
Thuế thu nhập1,14 Tr $1,26 Tr $-1,82 Tr $1,49 Tr $-221 N $-605 N $223 N $-15,2 Tr $-2,31 Tr $-21,6 Tr $13,9 Tr $-397 N $
Lợi nhuận ròng17,8 Tr $13,9 Tr $6,05 Tr $21,2 Tr $7,54 Tr $-1,75 Tr $16,7 Tr $-67,4 Tr $-17,1 Tr $-244 Tr $-24,1 Tr $-5,07 Tr $
EPS (cơ bản)0,66 $0,50 $0,22 $0,76 $0,27 $-0,06 $0,59 $-1,44 $-0,34 $-4,90 $-0,48 $-0,10 $
EPS (pha loãng)0,66 $0,50 $0,22 $0,75 $0,27 $-0,06 $0,59 $-1,44 $-0,34 $-4,90 $-0,48 $-0,10 $
Số cổ phiếu (cơ bản, bình quân gia quyền)26,9 Tr27,9 Tr27,9 Tr28 Tr28 Tr28 Tr28,1 Tr46,9 Tr49,7 Tr49,7 Tr50,1 Tr49,8 Tr
Số cổ phiếu (pha loãng, bình quân gia quyền)27 Tr28 Tr28,1 Tr28,3 Tr28,1 Tr28 Tr28,3 Tr46,9 Tr49,7 Tr49,7 Tr50,5 Tr49,8 Tr
Khấu hao & phân bổ8,44 Tr $9,58 Tr $10,8 Tr $8,85 Tr $9 Tr $9,29 Tr $13,9 Tr $90,3 Tr $58,1 Tr $54,6 Tr $62,1 Tr $56 Tr $
EBITDA33,6 Tr $23,9 Tr $18,7 Tr $31,9 Tr $16 Tr $6,18 Tr $50,3 Tr $23,3 Tr $27,8 Tr $26,9 Tr $-111 Tr $48,7 Tr $

Được chuẩn hóa từ hồ sơ của công ty; dòng tiền ra và chi phí giữ dấu như nhà cung cấp báo cáo. Di chuột lên một kỳ để xem ngày kết thúc. Số tiền tính bằng USD.

Doanh thu, lợi nhuận hoạt động và tăng trưởng

theo quý

Biên lợi nhuận

theo quý

Chi phí theo % doanh thu

theo quý

Các báo cáo khác

Nguồn

Báo cáo tài chính, doanh thu phân khúc, chỉ số và ước tính được chuẩn hóa từ hồ sơ của công ty. Lợi nhuận phân khúc và mọi chỉ tiêu đã báo cáo: SEC EDGAR (XBRL). Hồ sơ đã đọc: 10-Q 2026-08-01, 10-K 2026-04-30, 10-Q 2026-01-31, 10-Q 2025-11-01, 10-Q 2025-08-02, 10-K 2025-04-30, 10-Q 2025-01-25, 10-Q 2024-10-26, 10-Q 2024-07-27

Dữ liệu tính đến 2026-11-02