Báo cáo kết quả kinh doanh AppLovin Corporation (APP)
NASDAQ · Technology · Software - Application · 887 nhân viên · CEO Adam Arash Foroughi
- Giá
- 228,50 $ -10,36%
- Vốn hóa
- 76,8 T $
- Giá trị doanh nghiệp
- 77,2 T $
- Báo cáo gần nhất
- Q2 '26 nộp ngày 2026-08-05
- Báo cáo kế tiếp
- 2026-11-04 EPS dự kiến 4,04 $
AppLovin Corporation (APP) báo cáo doanh thu 1,92 T $ cho Q2 '26 (+52,8% so với cùng kỳ năm trước), lợi nhuận hoạt động 1,49 T $ (77,7% doanh thu) và lợi nhuận ròng 1,27 T $. Trong bốn quý gần nhất, doanh thu đạt 6,83 T $.
Báo cáo kết quả kinh doanh
| Báo cáo kết quả kinh doanh | Xu hướng | Q3 '23 | Q4 '23 | Q1 '24 | Q2 '24 | Q3 '24 | Q4 '24 | Q1 '25 | Q2 '25 | Q3 '25 | Q4 '25 | Q1 '26 | Q2 '26 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Doanh thu | 864 Tr $ | 953 Tr $ | 1,06 T $ | 711 Tr $ | 835 Tr $ | 1,37 T $ | 1,16 T $ | 1,26 T $ | 1,41 T $ | 1,66 T $ | 1,84 T $ | 1,92 T $ | |
| Giá vốn hàng bán | 265 Tr $ | 274 Tr $ | 294 Tr $ | 122 Tr $ | 121 Tr $ | 320 Tr $ | 152 Tr $ | 155 Tr $ | 175 Tr $ | 184 Tr $ | 204 Tr $ | 226 Tr $ | |
| Lợi nhuận gộp | 599 Tr $ | 680 Tr $ | 764 Tr $ | 589 Tr $ | 714 Tr $ | 1,05 T $ | 1,01 T $ | 1,1 T $ | 1,23 T $ | 1,47 T $ | 1,64 T $ | 1,7 T $ | |
| Nghiên cứu & phát triển | 159 Tr $ | 151 Tr $ | 155 Tr $ | 99,1 Tr $ | 80,8 Tr $ | 169 Tr $ | 56,4 Tr $ | 44 Tr $ | 43,9 Tr $ | 82,2 Tr $ | 94,1 Tr $ | 99,9 Tr $ | |
| Bán hàng & tiếp thị | 212 Tr $ | 223 Tr $ | 227 Tr $ | 67 Tr $ | 63 Tr $ | 215 Tr $ | 59,4 Tr $ | 46,9 Tr $ | 48,6 Tr $ | 48,8 Tr $ | 60,8 Tr $ | 63,4 Tr $ | |
| Quản lý chung & hành chính | 41,2 Tr $ | 36,4 Tr $ | 42,4 Tr $ | 38,7 Tr $ | 36,2 Tr $ | 60,2 Tr $ | 51,5 Tr $ | 55 Tr $ | 58,8 Tr $ | 68,2 Tr $ | 44 Tr $ | 40,3 Tr $ | |
| Chi phí hoạt động | 413 Tr $ | 410 Tr $ | 424 Tr $ | 205 Tr $ | 180 Tr $ | 444 Tr $ | 167 Tr $ | 146 Tr $ | 151 Tr $ | 199 Tr $ | 199 Tr $ | 204 Tr $ | |
| Lợi nhuận hoạt động | 186 Tr $ | 270 Tr $ | 340 Tr $ | 384 Tr $ | 534 Tr $ | 608 Tr $ | 840 Tr $ | 958 Tr $ | 1,08 T $ | 1,28 T $ | 1,44 T $ | 1,49 T $ | |
| Thu nhập lãi | 1,49 Tr $ | 0 $ | 0 $ | 0 $ | 7,95 Tr $ | 0 $ | 0 $ | 0 $ | 0 $ | 0 $ | 0 $ | 0 $ | |
| Chi phí lãi vay | 78,6 Tr $ | 67,2 Tr $ | 74,2 Tr $ | 74,4 Tr $ | 74,9 Tr $ | 94,2 Tr $ | 52,9 Tr $ | 51,4 Tr $ | 51,4 Tr $ | 51,3 Tr $ | 51,2 Tr $ | 51,2 Tr $ | |
| Thu nhập ngoài hoạt động khác (lãi đầu tư, tỷ giá ...) | -1,49 Tr $ | 19 Tr $ | -2,57 Tr $ | -7,87 Tr $ | -8,37 Tr $ | -1,34 Tr $ | -7,51 Tr $ | 22,3 Tr $ | 6,63 Tr $ | -29,4 Tr $ | -42,6 Tr $ | -62,4 Tr $ | |
| Tổng thu nhập ngoài hoạt động | -77,1 Tr $ | -90,6 Tr $ | -71,6 Tr $ | -66,5 Tr $ | -66,6 Tr $ | -92,9 Tr $ | -45,4 Tr $ | -73,7 Tr $ | -58,1 Tr $ | -21,9 Tr $ | -8,53 Tr $ | 11,2 Tr $ | |
| Lợi nhuận trước thuế | 109 Tr $ | 179 Tr $ | 268 Tr $ | 318 Tr $ | 468 Tr $ | 515 Tr $ | 795 Tr $ | 884 Tr $ | 1,02 T $ | 1,25 T $ | 1,43 T $ | 1,51 T $ | |
| Thuế thu nhập | 586 N $ | 6,66 Tr $ | 31,8 Tr $ | 16,9 Tr $ | 34,7 Tr $ | -84,1 Tr $ | 71,1 Tr $ | 112 Tr $ | 185 Tr $ | 151 Tr $ | 226 Tr $ | 239 Tr $ | |
| Lợi nhuận ròng | 109 Tr $ | 172 Tr $ | 236 Tr $ | 310 Tr $ | 434 Tr $ | 599 Tr $ | 576 Tr $ | 820 Tr $ | 836 Tr $ | 1,1 T $ | 1,21 T $ | 1,27 T $ | |
| EPS (cơ bản) | 0,32 $ | 0,51 $ | 0,70 $ | 0,92 $ | 1,29 $ | 1,77 $ | 1,70 $ | 2,42 $ | 2,47 $ | 3,26 $ | 3,57 $ | 3,77 $ | |
| EPS (pha loãng) | 0,30 $ | 0,49 $ | 0,67 $ | 0,89 $ | 1,25 $ | 1,73 $ | 1,67 $ | 2,39 $ | 2,45 $ | 3,24 $ | 3,56 $ | 3,76 $ | |
| Số cổ phiếu (cơ bản, bình quân gia quyền) | 341 Tr | 337 Tr | 336 Tr | 336 Tr | 337 Tr | 339 Tr | 340 Tr | 339 Tr | 339 Tr | 338 Tr | 337 Tr | 337 Tr | |
| Số cổ phiếu (pha loãng, bình quân gia quyền) | 357 Tr | 347 Tr | 349 Tr | 348 Tr | 348 Tr | 346 Tr | 345 Tr | 342 Tr | 341 Tr | 340 Tr | 339 Tr | 338 Tr | |
| Khấu hao & phân bổ | 122 Tr $ | 119 Tr $ | 113 Tr $ | 109 Tr $ | 99,6 Tr $ | 128 Tr $ | 79,9 Tr $ | 47,1 Tr $ | 35,1 Tr $ | 32,7 Tr $ | 33,7 Tr $ | 32,6 Tr $ | |
| EBITDA | 310 Tr $ | 370 Tr $ | 455 Tr $ | 501 Tr $ | 642 Tr $ | 737 Tr $ | 927 Tr $ | 982 Tr $ | 1,11 T $ | 1,34 T $ | 1,52 T $ | 1,59 T $ |
| Báo cáo kết quả kinh doanh | Xu hướng | FY18 | FY19 | FY20 | FY21 | FY22 | FY23 | FY24 | FY25 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Doanh thu | 483 Tr $ | 994 Tr $ | 1,45 T $ | 2,79 T $ | 2,82 T $ | 1,84 T $ | 3,22 T $ | 5,48 T $ | |
| Giá vốn hàng bán | 53,8 Tr $ | 241 Tr $ | 556 Tr $ | 988 Tr $ | 1,26 T $ | 357 Tr $ | 521 Tr $ | 665 Tr $ | |
| Lợi nhuận gộp | 430 Tr $ | 753 Tr $ | 896 Tr $ | 1,81 T $ | 1,56 T $ | 1,49 T $ | 2,7 T $ | 4,82 T $ | |
| Nghiên cứu & phát triển | 16,3 Tr $ | 45 Tr $ | 181 Tr $ | 366 Tr $ | 508 Tr $ | 334 Tr $ | 375 Tr $ | 227 Tr $ | |
| Bán hàng & tiếp thị | 167 Tr $ | 482 Tr $ | 628 Tr $ | 1,13 T $ | 920 Tr $ | 228 Tr $ | 253 Tr $ | 204 Tr $ | |
| Quản lý chung & hành chính | 14,9 Tr $ | 31,7 Tr $ | 66,4 Tr $ | 159 Tr $ | 182 Tr $ | 151 Tr $ | 165 Tr $ | 234 Tr $ | |
| Chi phí hoạt động khác | -10,8 Tr $ | 0 $ | 82,7 Tr $ | 0 $ | 0 $ | 0 $ | 0 $ | 0 $ | |
| Chi phí hoạt động | 187 Tr $ | 558 Tr $ | 958 Tr $ | 1,65 T $ | 1,61 T $ | 713 Tr $ | 792 Tr $ | 664 Tr $ | |
| Lợi nhuận hoạt động | 242 Tr $ | 194 Tr $ | -62 Tr $ | 150 Tr $ | -47,8 Tr $ | 772 Tr $ | 1,91 T $ | 4,15 T $ | |
| Thu nhập lãi | 60 Tr $ | 0 $ | 0 $ | 0 $ | 0 $ | 0 $ | 0 $ | 0 $ | |
| Chi phí lãi vay | 0 $ | 74 Tr $ | 77,9 Tr $ | 103 Tr $ | 172 Tr $ | 274 Tr $ | 317 Tr $ | 207 Tr $ | |
| Thu nhập ngoài hoạt động khác (lãi đầu tư, tỷ giá ...) | 10,8 Tr $ | -5,82 Tr $ | -4,21 Tr $ | 535 N $ | -14,5 Tr $ | -2,7 Tr $ | -18,2 Tr $ | -8,01 Tr $ | |
| Tổng thu nhập ngoài hoạt động | -483 Tr $ | -68,1 Tr $ | -73,7 Tr $ | -104 Tr $ | -157 Tr $ | -271 Tr $ | -299 Tr $ | -199 Tr $ | |
| Lợi nhuận trước thuế | -240 Tr $ | 126 Tr $ | -136 Tr $ | 46,3 Tr $ | -205 Tr $ | 502 Tr $ | 1,61 T $ | 3,95 T $ | |
| Thuế thu nhập | 19,7 Tr $ | 7,19 Tr $ | -9,77 Tr $ | 11 Tr $ | -12,2 Tr $ | 43,8 Tr $ | 22,4 Tr $ | 520 Tr $ | |
| Lợi nhuận ròng | -260 Tr $ | 119 Tr $ | -125 Tr $ | 35,4 Tr $ | -193 Tr $ | 357 Tr $ | 1,58 T $ | 3,33 T $ | |
| EPS (cơ bản) | -1,37 $ | 0,36 $ | -0,58 $ | 0,10 $ | -0,52 $ | 1,01 $ | 4,68 $ | 9,84 $ | |
| EPS (pha loãng) | -1,37 $ | 0,36 $ | -0,58 $ | 0,09 $ | -0,52 $ | 0,98 $ | 4,53 $ | 9,75 $ | |
| Số cổ phiếu (cơ bản, bình quân gia quyền) | 190 Tr | 212 Tr | 215 Tr | 325 Tr | 372 Tr | 352 Tr | 337 Tr | 339 Tr | |
| Số cổ phiếu (pha loãng, bình quân gia quyền) | 190 Tr | 212 Tr | 215 Tr | 343 Tr | 372 Tr | 363 Tr | 348 Tr | 342 Tr | |
| Khấu hao & phân bổ | 16,1 Tr $ | 92,8 Tr $ | 255 Tr $ | 431 Tr $ | 547 Tr $ | 489 Tr $ | 449 Tr $ | 195 Tr $ | |
| EBITDA | 248 Tr $ | 293 Tr $ | 197 Tr $ | 581 Tr $ | 514 Tr $ | 1,26 T $ | 2,38 T $ | 4,35 T $ |
Được Financial Modeling Prep chuẩn hóa từ hồ sơ của công ty; dòng tiền ra và chi phí giữ dấu như nhà cung cấp báo cáo. Di chuột lên một kỳ để xem ngày kết thúc. Số tiền tính bằng USD.
Doanh thu, lợi nhuận hoạt động và tăng trưởng
theo quýBiên lợi nhuận
theo quýChi phí theo % doanh thu
theo quýCác báo cáo khác
Nguồn
Báo cáo tài chính, doanh thu phân khúc, chỉ số, ước tính: Financial Modeling Prep. Lợi nhuận phân khúc và mọi chỉ tiêu đã báo cáo: SEC EDGAR (XBRL). Hồ sơ đã đọc: 10-Q 2026-06-30, 10-Q 2026-03-31, 10-K 2025-12-31, 10-Q 2025-09-30, 10-Q 2025-06-30, 10-Q 2025-03-31, 10-K 2024-12-31, 10-Q 2024-09-30, 10-Q 2024-06-30
Dữ liệu tính đến 2026-11-01