PerpEquities

Tài chính AppLovin Corporation (APP)

NASDAQ · Technology · Software - Application · 887 nhân viên · CEO Adam Arash Foroughi

Giá
228,50 $ -10,36%
Vốn hóa
76,8 T $
Giá trị doanh nghiệp
77,2 T $
Báo cáo gần nhất
Q2 '26 nộp ngày 2026-08-05
Báo cáo kế tiếp
2026-11-04 EPS dự kiến 4,04 $
Doanh thu (TTM)6,83 T $+47,6% so với năm trước4 quý gần nhất; cột = từng quý
Biên lợi nhuận hoạt động (TTM)77,4%+13,9 điểm % so với năm trướcLợi nhuận hoạt động 5,29 T $
Lợi nhuận ròng (TTM)4,41 T $+81,5% so với năm trướcSau thuế, gồm lãi ngoài hoạt động
Dòng tiền tự do (TTM)4,5 T $+58,0% so với năm trướcCapex 28,3 Tr $
EPS pha loãng (TTM)13,01 $+84,8% so với năm trướcTổng 4 quý gần nhất
Tiền ròng-462 Tr $+80,1% so với năm trướcTiền + đầu tư ngắn hạn - nợ

Định giá & chỉ số chính

Vốn hóa
76,8 T $
EV 77,2 T $
Doanh thu
6,83 T $
12 tháng gần nhất
Tăng trưởng doanh thu
+48%
Đồng thuận FY2026
Biên lợi nhuận ròng
64,6%
Lợi nhuận ròng / doanh thu, TTM
P/E
17,5×
Dự phóng 14,5× (FY2026)
P/S
11,2×
Giá / doanh thu, TTM
EV / EBITDA
13,9×
TTM
Dòng tiền tự do
4,5 T $
12 tháng gần nhất
Lợi nhuận ròng
4,41 T $
12 tháng gần nhất
Doanh thu dự kiến
8,11 T $
Đồng thuận FY2026
Lợi nhuận
2026-11-04
Doanh thu dự kiến 2,08 T $
Cổ tức
–
Không có cổ tức

Điểm chính

Tính từ số liệu đã báo cáo - mỗi nhận định đều kèm con số làm căn cứ.

  • Báo cáo gần nhất (2026-08-05): doanh thu hụt 0,9%, EPS đúng kỳ vọngDoanh thu 1,92 T $ so với kỳ vọng 1,94 T $ (-0,9%); EPS 3,76 $ so với 3,76 $ (0,0%).
  • Tăng trưởng doanh thu chậm lại: 52,8% so với cùng kỳ năm trướcDoanh thu Q2 '26 đạt 1,92 T $, so với mức trung bình 56,3% của bốn quý trước đó.
  • Biên lợi nhuận hoạt động 77,4% (TTM), +13,9 điểm % so với năm trướcLợi nhuận hoạt động tăng 79,9% trong khi doanh thu tăng 47,6%.
  • Capex chiếm 0,4% doanh thu (năm trước 0,2%)Đã đầu tư 28,3 Tr $ trong 4 quý gần nhất (+255,0% so với năm trước). Dòng tiền tự do 4,5 T $ = 102,0% lợi nhuận ròng.
  • Hoàn trả 2,45 T $ cho cổ đông = 54,5% dòng tiền tự doMua lại cổ phiếu 2,45 T $ (năm trước 1,5 T $), cổ tức 0 $, thù lao bằng cổ phiếu 282 Tr $ (TTM).
  • Số cổ phiếu pha loãng giảm 1,3% trong một năm338 Tr cổ phiếu pha loãng trong Q2 '26, năm trước là 342 Tr.
  • Nợ ròng 462 Tr $Tiền + đầu tư ngắn hạn 3,05 T $, nợ gồm thuê tài sản 3,52 T $; năm trước nợ ròng 2,32 T $.

Quý gần nhất: Q2 '26

Quý kết thúc ngày 2026-06-30. So với cùng quý năm trước và với đồng thuận của giới phân tích trước báo cáo.

Quý này so với năm trước

Q2 '26Năm trướcThay đổi
Doanh thu1,92 T $1,26 T $+52,8%
Biên lợi nhuận gộp88,3%87,7%+0,6 điểm %
Lợi nhuận hoạt động1,49 T $958 Tr $+56,0%
Biên lợi nhuận hoạt động77,7%76,1%+1,6 điểm %
Lợi nhuận ròng1,27 T $820 Tr $+54,5%
EPS pha loãng3,76 $2,39 $+57,3%
Dòng tiền hoạt động869 Tr $772 Tr $+12,5%
Capex0 $0 $–
Dòng tiền tự do869 Tr $772 Tr $+12,5%
R&D99,9 Tr $44 Tr $+126,9%
Thù lao bằng cổ phiếu85,6 Tr $35,7 Tr $+139,5%

Công bố so với đồng thuận

2026-08-05
Thực tếĐồng thuậnso với đồng thuận
Doanh thu1,92 T $1,94 T $-0,9%
EPS (theo dự báo)3,76 $3,76 $0,0%

Từ báo cáo ngày 2026-08-05 cho Q2 '26: doanh thu và EPS theo ước tính của nhà phân tích (thường đã điều chỉnh), nên có thể khác EPS trong báo cáo tài chính ở trên.

EPS so với đồng thuận

8 báo cáo gần nhất

Doanh thu

Tiền đến từ đâu - theo mảng kinh doanh và theo khu vực, từng quý.

Doanh thu, lợi nhuận hoạt động và tăng trưởng

theo quý

Doanh thu theo mảng kinh doanh

xếp chồng, theo quý
Phân khúcQ2 '26YoYTỷ trọngTTMTTM YoY12 quý
Reportable Segment1,92 T $+52,8%100,0%6,83 T $–

Doanh thu theo khu vực

tỷ trọng trong tổng
Phân khúcQ2 '26YoYTỷ trọngTTMTTM YoY12 quý
United States990 Tr $+50,3%51,4%3,24 T $+11,7%
Non-US934 Tr $–48,6%––
Rest Of The World–––––

Biên lợi nhuận & cơ cấu chi phí

Mỗi đơn vị doanh thu còn lại bao nhiêu ở từng cấp - và chi phí đi đâu.

Biên lợi nhuận

theo quý

Chi phí theo % doanh thu

theo quý

Dòng tiền & phân bổ vốn

Tiền tạo ra, được chi vào đâu và bao nhiêu đến tay cổ đông.

Dòng tiền hoạt động, capex, dòng tiền tự do

theo quý

Sử dụng tiền so với dòng tiền hoạt động

năm tài chính

4 quý gần nhất

báo cáo lưu chuyển tiền tệ
Dòng tiền hoạt động
4,53 T $
Capex
-28,3 Tr $
Mua lại cổ phiếu
-2,45 T $
Cổ tức
0 $
Mua lại doanh nghiệp
-425 Tr $
Nợ phát hành ròng
-221 Tr $
Thù lao bằng cổ phiếu
282 Tr $
Dòng tiền tự do
4,5 T $
Hoàn trả cổ đông / FCF
54,5%

Số cổ phiếu và EPS

theo quý, pha loãng

Bảng cân đối kế toán

Thanh khoản, đầu tư và nợ tại mỗi cuối quý.

Tiền, đầu tư và nợ

cuối quý

Định giá & lợi suất

Các hệ số hiện tại so với năm năm tài chính gần nhất của chính công ty; giá mục tiêu và xếp hạng của giới phân tích.

Hệ số và lợi suất

TTM so với 5 năm tài chính
Hiện tạiTB 5 nămVị trí hiện tại trong khoảng 5 năm
P/E (TTM)17,5×285,7× 4/5 năm39,5× – 965,8×
EV / EBITDA13,9×36,1×11,9× – 55,9×
EV / Doanh thu11,3×19,9×2,2× – 41,8×
Giá / FCF17,1×43,5×9,5× – 84,9×
Giá / Giá trị sổ sách24,3×46,9×2,1× – 106,9×
Tỷ suất FCF5,9%4,6%1,2% – 10,5%
Lợi nhuận trên vốn đầu tư63,8%23,2%-0,8% – 60,7%
Lợi nhuận trên vốn chủ sở hữu193,1%64,2%-10,1% – 156,2%

Giới phân tích

Giá mục tiêu đồng thuận 490,00 $ (+114,4%)
khoảng 325,00 $ – 775,00 $ · xếp hạng Buy

Mua mạnh0
Mua21
Nắm giữ5
Bán1
Bán mạnh0

Triển vọng

Đồng thuận của giới phân tích cho các năm tài chính tới và ý nghĩa của nó ở mức giá hiện tại.

Ước tính đồng thuận

Năm tài chínhDoanh thuTăng trưởngEPSTăng trưởngP/E theo giá hiện tạiGiới phân tích (EPS)
FY20268,11 T $+47,9%15,71 $+61,1%14,5×20
FY202710,1 T $+24,9%19,72 $+25,6%11,6×21
FY202812,2 T $+20,5%24,43 $+23,9%9,4×15
FY202913,5 T $+10,6%25,78 $+5,5%8,9×9
FY203015,2 T $+12,6%29,78 $+15,5%7,7×6

Báo cáo tài chính

Mọi dòng của báo cáo kết quả kinh doanh, bảng cân đối kế toán và báo cáo lưu chuyển tiền tệ - 12 quý và 10 năm tài chính, theo giá trị, % doanh thu hoặc tăng trưởng.

Mọi chỉ tiêu đã báo cáo

Toàn bộ 255 số liệu mà AppLovin Corporation gắn thẻ trong các hồ sơ 10-Q / 10-K gần đây, kèm nhãn và định nghĩa chính thức của SEC - gồm cả thuyết minh (thuê tài sản, thuế, mua lại cổ phiếu, nhân sự, ...).

Chỉ tiêu (nhãn SEC)Quý gần nhấtNăm trướcYoYNTC gần nhấtNTC trướcYoY
Accounts Payable, Current779 Tr $554 Tr $+40,7%747 Tr $504 Tr $+48,1%
Accounts Receivable, after Allowance for Credit Loss, Current2,17 T $1,58 T $+37,3%1,82 T $1,28 T $+41,8%
Accrued Liabilities, Current475 Tr $495 Tr $-4,1%573 Tr $402 Tr $+42,7%
Accumulated Other Comprehensive Income (Loss), Net of Tax-73,8 Tr $-5,15 Tr $-1.333,4%-47 Tr $-103 Tr $+54,4%
Additional Paid in Capital575 Tr $449 Tr $+28,1%447 Tr $594 Tr $-24,8%
Amortization of Debt Issuance Costs and Discounts–––5,18 Tr $5,46 Tr $-5,2%
Amortization of Intangible Assets25,6 Tr $23,4 Tr $+9,6%97,4 Tr $92,8 Tr $+4,9%
Antidilutive Securities Excluded from Computation of Earnings Per Share, Amount-26 N31 N-183,9%11 N137 N-92,0%
APIC, Share-based Payment Arrangement, Increase for Cost Recognition85,6 Tr $35,7 Tr $+139,5%210 Tr $369 Tr $-43,0%
Assets8,27 T $5,96 T $+38,8%7,26 T $5,87 T $+23,7%
Assets, Current5,39 T $2,99 T $+80,2%4,43 T $2,31 T $+91,6%
Cash and Cash Equivalents, at Carrying Value3,05 T $1,19 T $+156,0%2,49 T $697 Tr $+256,8%
Cash, Cash Equivalents, Restricted Cash and Restricted Cash Equivalents3,05 T $1,19 T $+156,0%2,49 T $697 Tr $+256,8%
Cash, Cash Equivalents, Restricted Cash and Restricted Cash Equivalents, Including Disposal Group and Discontinued Operations–––741 Tr $2024-12-31502 Tr $+47,6%
Cash, Cash Equivalents, Restricted Cash and Restricted Cash Equivalents, Period Increase (Decrease), Including Exchange Rate Effect295 Tr $642 Tr $-54,1%1,75 T $239 Tr $+629,6%
CashCashEquivalentsRestrictedCashAndRestrictedCashEquivalentsPeriodIncreaseDecreaseIncludingExchangeRateEffectContinuingOperations295 Tr $650 Tr $-54,7%1,79 T $239 Tr $+648,2%
CashCashEquivalentsRestrictedCashAndRestrictedCashEquivalentsPeriodIncreaseDecreaseIncludingExchangeRateEffectDisposalGroupIncludingDiscontinuedOperations0 $-8,51 Tr $+100,0%-44,4 Tr $0 $–
Common Stock, Par or Stated Value Per Share0,00 $0,00 $0,0%0,00 $0,00 $0,0%
Common Stock, Shares Authorized1,85 T1,85 T0,0%1,85 T1,85 T0,0%
Common Stock, Shares, Issued335 Tr339 Tr-1,0%338 Tr340 Tr-0,5%
Common Stock, Shares, Outstanding335 Tr339 Tr-1,0%338 Tr340 Tr-0,5%
Common Stock, Value, Issued11 N $11 N $0,0%11 N $11 N $0,0%
Comprehensive Income (Loss), Net of Tax, Attributable to Parent1,26 T $888 Tr $+42,0%3,39 T $1,54 T $+119,8%
Contract with Customer, Liability, Current45,7 Tr $2025-09-3075,9 Tr $-39,7%69,8 Tr $2024-12-3178,6 Tr $-11,1%
Contract with Customer, Liability, Revenue Recognized9,3 Tr $2025-09-307,4 Tr $+25,7%78 Tr $2024-12-3163,6 Tr $+22,6%
Cost of Revenue226 Tr $155 Tr $+45,6%665 Tr $521 Tr $+27,8%
Costs and Expenses429 Tr $301 Tr $+42,6%1,33 T $1,31 T $+1,2%
Current Federal Tax Expense (Benefit)–––239 Tr $21,7 Tr $+1.003,9%
Current Foreign Tax Expense (Benefit)–––260 Tr $157 Tr $+65,6%
Current Income Tax Expense (Benefit)–––526 Tr $188 Tr $+179,3%
Current State and Local Tax Expense (Benefit)–––27,2 Tr $9,81 Tr $+177,1%
Debt Instrument, Unamortized Discount (Premium) and Debt Issuance Costs, Net37 Tr $2025-12-3141 Tr $-9,8%37 Tr $41 Tr $-9,8%
Deferred Federal Income Tax Expense (Benefit)–––-13,6 Tr $-134 Tr $+89,9%
Deferred Foreign Income Tax Expense (Benefit)–––6,84 Tr $-22,9 Tr $+129,9%
Deferred Income Tax Expense (Benefit)–––-6,32 Tr $-166 Tr $+96,2%
Deferred Revenue, Current47,7 Tr $2025-12-3137,1 Tr $+28,7%47,7 Tr $37,1 Tr $+28,7%
Deferred State and Local Income Tax Expense (Benefit)–––407 N $-8,88 Tr $+104,6%
Deferred Tax Assets, Capital Loss Carryforwards222 Tr $2025-12-3118,1 Tr $+1.130,6%222 Tr $18,1 Tr $+1.130,6%
Deferred Tax Assets, in Process Research and Development250 Tr $2025-12-31260 Tr $-3,8%250 Tr $260 Tr $-3,8%
Deferred Tax Assets, Net252 Tr $2025-12-31303 Tr $-16,7%252 Tr $303 Tr $-16,7%
Deferred Tax Assets, Net of Valuation Allowance372 Tr $2025-12-31377 Tr $-1,3%372 Tr $377 Tr $-1,3%
Deferred Tax Assets, Operating Loss Carryforwards25,7 Tr $2025-12-3138,4 Tr $-32,9%25,7 Tr $38,4 Tr $-32,9%
Deferred Tax Assets, Other Comprehensive Loss–––37,8 Tr $2024-12-31––
Deferred Tax Assets, Tax Credit Carryforwards103 Tr $2025-12-3199,3 Tr $+4,1%103 Tr $99,3 Tr $+4,1%
Deferred Tax Assets, Tax Deferred Expense, Compensation and Benefits, Share-based Compensation Cost26,8 Tr $2025-12-3110,1 Tr $+166,8%26,8 Tr $10,1 Tr $+166,8%
Deferred Tax Assets, Tax Deferred Expense, Reserves and Accruals, Accrued Liabilities20,5 Tr $2025-12-3112 Tr $+71,4%20,5 Tr $12 Tr $+71,4%
Deferred Tax Assets, Valuation Allowance291 Tr $2025-12-3175,7 Tr $+285,0%291 Tr $75,7 Tr $+285,0%
Deferred Tax Liabilities, Gross120 Tr $2025-12-3174,3 Tr $+61,4%120 Tr $74,3 Tr $+61,4%
Deferred Tax Liabilities, Other3,37 Tr $2025-12-315,03 Tr $-32,9%3,37 Tr $5,03 Tr $-32,9%
Deferred Tax Liabilities, Other Comprehensive Income6,89 Tr $2025-12-31––6,89 Tr $––
Depreciation–––25,7 Tr $29,3 Tr $-12,3%
Depreciation, Depletion and Amortization32,6 Tr $47,1 Tr $-30,8%195 Tr $449 Tr $-56,6%
Discontinued Operation, Gain (Loss) from Disposal of Discontinued Operation, before Income Tax0 $2025-12-310 $–106 Tr $0 $–
Disposal Group, Including Discontinued Operation, Assets, Current0 $2025-12-31191 Tr $-100,0%0 $191 Tr $-100,0%
Disposal Group, Including Discontinued Operation, Assets, Noncurrent0 $2025-12-31937 Tr $-100,0%0 $937 Tr $-100,0%
Disposal Group, Including Discontinued Operation, Liabilities, Current0 $2025-12-31137 Tr $-100,0%0 $137 Tr $-100,0%
Disposal Group, Including Discontinued Operation, Liabilities, Noncurrent0 $2025-12-311,41 Tr $-100,0%0 $1,41 Tr $-100,0%
Earnings Per Share, Basic3,77 $2,42 $+55,8%9,84 $4,68 $+110,3%
Earnings Per Share, Diluted3,76 $2,39 $+57,3%9,75 $4,53 $+115,2%
Effect of Exchange Rate on Cash, Cash Equivalents, Restricted Cash and Restricted Cash Equivalents757 N $2025-09-303,92 Tr $-80,7%-3,15 Tr $2024-12-31778 N $-505,4%

Nguồn: SEC companyfacts (XBRL của mọi 10-Q / 10-K). Các quý của lưu chuyển tiền tệ được suy ra từ số lũy kế từ đầu năm mà 10-Q gắn thẻ. Phân tách phân khúc được gắn thẻ theo chiều dữ liệu và hiển thị ở mục phân khúc.

Nguồn

Báo cáo tài chính, doanh thu phân khúc, chỉ số, ước tính: Financial Modeling Prep. Lợi nhuận phân khúc và mọi chỉ tiêu đã báo cáo: SEC EDGAR (XBRL). Hồ sơ đã đọc: 10-Q 2026-06-30, 10-Q 2026-03-31, 10-K 2025-12-31, 10-Q 2025-09-30, 10-Q 2025-06-30, 10-Q 2025-03-31, 10-K 2024-12-31, 10-Q 2024-09-30, 10-Q 2024-06-30

Dữ liệu tính đến 2026-11-01