Tài chính AppLovin Corporation (APP)
NASDAQ · Technology · Software - Application · 887 nhân viên · CEO Adam Arash Foroughi
- Giá
- 228,50 $ -10,36%
- Vốn hóa
- 76,8 T $
- Giá trị doanh nghiệp
- 77,2 T $
- Báo cáo gần nhất
- Q2 '26 nộp ngày 2026-08-05
- Báo cáo kế tiếp
- 2026-11-04 EPS dự kiến 4,04 $
Định giá & chỉ số chính
- Vốn hóa
- 76,8 T $ EV 77,2 T $
- Doanh thu
- 6,83 T $ 12 tháng gần nhất
- Tăng trưởng doanh thu
- +48% Đồng thuận FY2026
- Biên lợi nhuận ròng
- 64,6% Lợi nhuận ròng / doanh thu, TTM
- P/E
- 17,5× Dự phóng 14,5× (FY2026)
- P/S
- 11,2× Giá / doanh thu, TTM
- EV / EBITDA
- 13,9× TTM
- Dòng tiền tự do
- 4,5 T $ 12 tháng gần nhất
- Lợi nhuận ròng
- 4,41 T $ 12 tháng gần nhất
- Doanh thu dự kiến
- 8,11 T $ Đồng thuận FY2026
- Lợi nhuận
- 2026-11-04 Doanh thu dự kiến 2,08 T $
- Cổ tức
- – Không có cổ tức
Điểm chính
Tính từ số liệu đã báo cáo - mỗi nhận định đều kèm con số làm căn cứ.
- Báo cáo gần nhất (2026-08-05): doanh thu hụt 0,9%, EPS đúng kỳ vọngDoanh thu 1,92 T $ so với kỳ vọng 1,94 T $ (-0,9%); EPS 3,76 $ so với 3,76 $ (0,0%).
- Tăng trưởng doanh thu chậm lại: 52,8% so với cùng kỳ năm trướcDoanh thu Q2 '26 đạt 1,92 T $, so với mức trung bình 56,3% của bốn quý trước đó.
- Biên lợi nhuận hoạt động 77,4% (TTM), +13,9 điểm % so với năm trướcLợi nhuận hoạt động tăng 79,9% trong khi doanh thu tăng 47,6%.
- Capex chiếm 0,4% doanh thu (năm trước 0,2%)Đã đầu tư 28,3 Tr $ trong 4 quý gần nhất (+255,0% so với năm trước). Dòng tiền tự do 4,5 T $ = 102,0% lợi nhuận ròng.
- Hoàn trả 2,45 T $ cho cổ đông = 54,5% dòng tiền tự doMua lại cổ phiếu 2,45 T $ (năm trước 1,5 T $), cổ tức 0 $, thù lao bằng cổ phiếu 282 Tr $ (TTM).
- Số cổ phiếu pha loãng giảm 1,3% trong một năm338 Tr cổ phiếu pha loãng trong Q2 '26, năm trước là 342 Tr.
- Nợ ròng 462 Tr $Tiền + đầu tư ngắn hạn 3,05 T $, nợ gồm thuê tài sản 3,52 T $; năm trước nợ ròng 2,32 T $.
Quý gần nhất: Q2 '26
Quý kết thúc ngày 2026-06-30. So với cùng quý năm trước và với đồng thuận của giới phân tích trước báo cáo.
Quý này so với năm trước
| Q2 '26 | Năm trước | Thay đổi | |
|---|---|---|---|
| Doanh thu | 1,92 T $ | 1,26 T $ | +52,8% |
| Biên lợi nhuận gộp | 88,3% | 87,7% | +0,6 điểm % |
| Lợi nhuận hoạt động | 1,49 T $ | 958 Tr $ | +56,0% |
| Biên lợi nhuận hoạt động | 77,7% | 76,1% | +1,6 điểm % |
| Lợi nhuận ròng | 1,27 T $ | 820 Tr $ | +54,5% |
| EPS pha loãng | 3,76 $ | 2,39 $ | +57,3% |
| Dòng tiền hoạt động | 869 Tr $ | 772 Tr $ | +12,5% |
| Capex | 0 $ | 0 $ | – |
| Dòng tiền tự do | 869 Tr $ | 772 Tr $ | +12,5% |
| R&D | 99,9 Tr $ | 44 Tr $ | +126,9% |
| Thù lao bằng cổ phiếu | 85,6 Tr $ | 35,7 Tr $ | +139,5% |
Công bố so với đồng thuận
2026-08-05| Thực tế | Đồng thuận | so với đồng thuận | |
|---|---|---|---|
| Doanh thu | 1,92 T $ | 1,94 T $ | -0,9% |
| EPS (theo dự báo) | 3,76 $ | 3,76 $ | 0,0% |
Từ báo cáo ngày 2026-08-05 cho Q2 '26: doanh thu và EPS theo ước tính của nhà phân tích (thường đã điều chỉnh), nên có thể khác EPS trong báo cáo tài chính ở trên.
EPS so với đồng thuận
8 báo cáo gần nhấtDoanh thu
Tiền đến từ đâu - theo mảng kinh doanh và theo khu vực, từng quý.
Doanh thu, lợi nhuận hoạt động và tăng trưởng
theo quýDoanh thu theo mảng kinh doanh
xếp chồng, theo quý| Phân khúc | Q2 '26 | YoY | Tỷ trọng | TTM | TTM YoY | 12 quý |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Reportable Segment | 1,92 T $ | +52,8% | 100,0% | 6,83 T $ | – |
Doanh thu theo khu vực
tỷ trọng trong tổng| Phân khúc | Q2 '26 | YoY | Tỷ trọng | TTM | TTM YoY | 12 quý |
|---|---|---|---|---|---|---|
| United States | 990 Tr $ | +50,3% | 51,4% | 3,24 T $ | +11,7% | |
| Non-US | 934 Tr $ | – | 48,6% | – | – | |
| Rest Of The World | – | – | – | – | – |
Biên lợi nhuận & cơ cấu chi phí
Mỗi đơn vị doanh thu còn lại bao nhiêu ở từng cấp - và chi phí đi đâu.
Biên lợi nhuận
theo quýChi phí theo % doanh thu
theo quýDòng tiền & phân bổ vốn
Tiền tạo ra, được chi vào đâu và bao nhiêu đến tay cổ đông.
Dòng tiền hoạt động, capex, dòng tiền tự do
theo quýSử dụng tiền so với dòng tiền hoạt động
năm tài chính4 quý gần nhất
báo cáo lưu chuyển tiền tệ- Dòng tiền hoạt động
- 4,53 T $
- Capex
- -28,3 Tr $
- Mua lại cổ phiếu
- -2,45 T $
- Cổ tức
- 0 $
- Mua lại doanh nghiệp
- -425 Tr $
- Nợ phát hành ròng
- -221 Tr $
- Thù lao bằng cổ phiếu
- 282 Tr $
- Dòng tiền tự do
- 4,5 T $
- Hoàn trả cổ đông / FCF
- 54,5%
Số cổ phiếu và EPS
theo quý, pha loãngBảng cân đối kế toán
Thanh khoản, đầu tư và nợ tại mỗi cuối quý.
Tiền, đầu tư và nợ
cuối quýĐịnh giá & lợi suất
Các hệ số hiện tại so với năm năm tài chính gần nhất của chính công ty; giá mục tiêu và xếp hạng của giới phân tích.
Hệ số và lợi suất
TTM so với 5 năm tài chính| Hiện tại | TB 5 năm | Vị trí hiện tại trong khoảng 5 năm | |
|---|---|---|---|
| P/E (TTM) | 17,5× | 285,7× 4/5 năm | 39,5× – 965,8× |
| EV / EBITDA | 13,9× | 36,1× | 11,9× – 55,9× |
| EV / Doanh thu | 11,3× | 19,9× | 2,2× – 41,8× |
| Giá / FCF | 17,1× | 43,5× | 9,5× – 84,9× |
| Giá / Giá trị sổ sách | 24,3× | 46,9× | 2,1× – 106,9× |
| Tỷ suất FCF | 5,9% | 4,6% | 1,2% – 10,5% |
| Lợi nhuận trên vốn đầu tư | 63,8% | 23,2% | -0,8% – 60,7% |
| Lợi nhuận trên vốn chủ sở hữu | 193,1% | 64,2% | -10,1% – 156,2% |
Giới phân tích
Giá mục tiêu đồng thuận 490,00 $ (+114,4%)
khoảng 325,00 $ – 775,00 $ · xếp hạng Buy
Triển vọng
Đồng thuận của giới phân tích cho các năm tài chính tới và ý nghĩa của nó ở mức giá hiện tại.
Ước tính đồng thuận
| Năm tài chính | Doanh thu | Tăng trưởng | EPS | Tăng trưởng | P/E theo giá hiện tại | Giới phân tích (EPS) |
|---|---|---|---|---|---|---|
| FY2026 | 8,11 T $ | +47,9% | 15,71 $ | +61,1% | 14,5× | 20 |
| FY2027 | 10,1 T $ | +24,9% | 19,72 $ | +25,6% | 11,6× | 21 |
| FY2028 | 12,2 T $ | +20,5% | 24,43 $ | +23,9% | 9,4× | 15 |
| FY2029 | 13,5 T $ | +10,6% | 25,78 $ | +5,5% | 8,9× | 9 |
| FY2030 | 15,2 T $ | +12,6% | 29,78 $ | +15,5% | 7,7× | 6 |
Báo cáo tài chính
Mọi dòng của báo cáo kết quả kinh doanh, bảng cân đối kế toán và báo cáo lưu chuyển tiền tệ - 12 quý và 10 năm tài chính, theo giá trị, % doanh thu hoặc tăng trưởng.
Mọi chỉ tiêu đã báo cáo
Toàn bộ 255 số liệu mà AppLovin Corporation gắn thẻ trong các hồ sơ 10-Q / 10-K gần đây, kèm nhãn và định nghĩa chính thức của SEC - gồm cả thuyết minh (thuê tài sản, thuế, mua lại cổ phiếu, nhân sự, ...).
| Chỉ tiêu (nhãn SEC) | Quý gần nhất | Năm trước | YoY | NTC gần nhất | NTC trước | YoY |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Accounts Payable, Current | 779 Tr $ | 554 Tr $ | +40,7% | 747 Tr $ | 504 Tr $ | +48,1% |
| Accounts Receivable, after Allowance for Credit Loss, Current | 2,17 T $ | 1,58 T $ | +37,3% | 1,82 T $ | 1,28 T $ | +41,8% |
| Accrued Liabilities, Current | 475 Tr $ | 495 Tr $ | -4,1% | 573 Tr $ | 402 Tr $ | +42,7% |
| Accumulated Other Comprehensive Income (Loss), Net of Tax | -73,8 Tr $ | -5,15 Tr $ | -1.333,4% | -47 Tr $ | -103 Tr $ | +54,4% |
| Additional Paid in Capital | 575 Tr $ | 449 Tr $ | +28,1% | 447 Tr $ | 594 Tr $ | -24,8% |
| Amortization of Debt Issuance Costs and Discounts | – | – | – | 5,18 Tr $ | 5,46 Tr $ | -5,2% |
| Amortization of Intangible Assets | 25,6 Tr $ | 23,4 Tr $ | +9,6% | 97,4 Tr $ | 92,8 Tr $ | +4,9% |
| Antidilutive Securities Excluded from Computation of Earnings Per Share, Amount | -26 N | 31 N | -183,9% | 11 N | 137 N | -92,0% |
| APIC, Share-based Payment Arrangement, Increase for Cost Recognition | 85,6 Tr $ | 35,7 Tr $ | +139,5% | 210 Tr $ | 369 Tr $ | -43,0% |
| Assets | 8,27 T $ | 5,96 T $ | +38,8% | 7,26 T $ | 5,87 T $ | +23,7% |
| Assets, Current | 5,39 T $ | 2,99 T $ | +80,2% | 4,43 T $ | 2,31 T $ | +91,6% |
| Cash and Cash Equivalents, at Carrying Value | 3,05 T $ | 1,19 T $ | +156,0% | 2,49 T $ | 697 Tr $ | +256,8% |
| Cash, Cash Equivalents, Restricted Cash and Restricted Cash Equivalents | 3,05 T $ | 1,19 T $ | +156,0% | 2,49 T $ | 697 Tr $ | +256,8% |
| Cash, Cash Equivalents, Restricted Cash and Restricted Cash Equivalents, Including Disposal Group and Discontinued Operations | – | – | – | 741 Tr $2024-12-31 | 502 Tr $ | +47,6% |
| Cash, Cash Equivalents, Restricted Cash and Restricted Cash Equivalents, Period Increase (Decrease), Including Exchange Rate Effect | 295 Tr $ | 642 Tr $ | -54,1% | 1,75 T $ | 239 Tr $ | +629,6% |
| CashCashEquivalentsRestrictedCashAndRestrictedCashEquivalentsPeriodIncreaseDecreaseIncludingExchangeRateEffectContinuingOperations | 295 Tr $ | 650 Tr $ | -54,7% | 1,79 T $ | 239 Tr $ | +648,2% |
| CashCashEquivalentsRestrictedCashAndRestrictedCashEquivalentsPeriodIncreaseDecreaseIncludingExchangeRateEffectDisposalGroupIncludingDiscontinuedOperations | 0 $ | -8,51 Tr $ | +100,0% | -44,4 Tr $ | 0 $ | – |
| Common Stock, Par or Stated Value Per Share | 0,00 $ | 0,00 $ | 0,0% | 0,00 $ | 0,00 $ | 0,0% |
| Common Stock, Shares Authorized | 1,85 T | 1,85 T | 0,0% | 1,85 T | 1,85 T | 0,0% |
| Common Stock, Shares, Issued | 335 Tr | 339 Tr | -1,0% | 338 Tr | 340 Tr | -0,5% |
| Common Stock, Shares, Outstanding | 335 Tr | 339 Tr | -1,0% | 338 Tr | 340 Tr | -0,5% |
| Common Stock, Value, Issued | 11 N $ | 11 N $ | 0,0% | 11 N $ | 11 N $ | 0,0% |
| Comprehensive Income (Loss), Net of Tax, Attributable to Parent | 1,26 T $ | 888 Tr $ | +42,0% | 3,39 T $ | 1,54 T $ | +119,8% |
| Contract with Customer, Liability, Current | 45,7 Tr $2025-09-30 | 75,9 Tr $ | -39,7% | 69,8 Tr $2024-12-31 | 78,6 Tr $ | -11,1% |
| Contract with Customer, Liability, Revenue Recognized | 9,3 Tr $2025-09-30 | 7,4 Tr $ | +25,7% | 78 Tr $2024-12-31 | 63,6 Tr $ | +22,6% |
| Cost of Revenue | 226 Tr $ | 155 Tr $ | +45,6% | 665 Tr $ | 521 Tr $ | +27,8% |
| Costs and Expenses | 429 Tr $ | 301 Tr $ | +42,6% | 1,33 T $ | 1,31 T $ | +1,2% |
| Current Federal Tax Expense (Benefit) | – | – | – | 239 Tr $ | 21,7 Tr $ | +1.003,9% |
| Current Foreign Tax Expense (Benefit) | – | – | – | 260 Tr $ | 157 Tr $ | +65,6% |
| Current Income Tax Expense (Benefit) | – | – | – | 526 Tr $ | 188 Tr $ | +179,3% |
| Current State and Local Tax Expense (Benefit) | – | – | – | 27,2 Tr $ | 9,81 Tr $ | +177,1% |
| Debt Instrument, Unamortized Discount (Premium) and Debt Issuance Costs, Net | 37 Tr $2025-12-31 | 41 Tr $ | -9,8% | 37 Tr $ | 41 Tr $ | -9,8% |
| Deferred Federal Income Tax Expense (Benefit) | – | – | – | -13,6 Tr $ | -134 Tr $ | +89,9% |
| Deferred Foreign Income Tax Expense (Benefit) | – | – | – | 6,84 Tr $ | -22,9 Tr $ | +129,9% |
| Deferred Income Tax Expense (Benefit) | – | – | – | -6,32 Tr $ | -166 Tr $ | +96,2% |
| Deferred Revenue, Current | 47,7 Tr $2025-12-31 | 37,1 Tr $ | +28,7% | 47,7 Tr $ | 37,1 Tr $ | +28,7% |
| Deferred State and Local Income Tax Expense (Benefit) | – | – | – | 407 N $ | -8,88 Tr $ | +104,6% |
| Deferred Tax Assets, Capital Loss Carryforwards | 222 Tr $2025-12-31 | 18,1 Tr $ | +1.130,6% | 222 Tr $ | 18,1 Tr $ | +1.130,6% |
| Deferred Tax Assets, in Process Research and Development | 250 Tr $2025-12-31 | 260 Tr $ | -3,8% | 250 Tr $ | 260 Tr $ | -3,8% |
| Deferred Tax Assets, Net | 252 Tr $2025-12-31 | 303 Tr $ | -16,7% | 252 Tr $ | 303 Tr $ | -16,7% |
| Deferred Tax Assets, Net of Valuation Allowance | 372 Tr $2025-12-31 | 377 Tr $ | -1,3% | 372 Tr $ | 377 Tr $ | -1,3% |
| Deferred Tax Assets, Operating Loss Carryforwards | 25,7 Tr $2025-12-31 | 38,4 Tr $ | -32,9% | 25,7 Tr $ | 38,4 Tr $ | -32,9% |
| Deferred Tax Assets, Other Comprehensive Loss | – | – | – | 37,8 Tr $2024-12-31 | – | – |
| Deferred Tax Assets, Tax Credit Carryforwards | 103 Tr $2025-12-31 | 99,3 Tr $ | +4,1% | 103 Tr $ | 99,3 Tr $ | +4,1% |
| Deferred Tax Assets, Tax Deferred Expense, Compensation and Benefits, Share-based Compensation Cost | 26,8 Tr $2025-12-31 | 10,1 Tr $ | +166,8% | 26,8 Tr $ | 10,1 Tr $ | +166,8% |
| Deferred Tax Assets, Tax Deferred Expense, Reserves and Accruals, Accrued Liabilities | 20,5 Tr $2025-12-31 | 12 Tr $ | +71,4% | 20,5 Tr $ | 12 Tr $ | +71,4% |
| Deferred Tax Assets, Valuation Allowance | 291 Tr $2025-12-31 | 75,7 Tr $ | +285,0% | 291 Tr $ | 75,7 Tr $ | +285,0% |
| Deferred Tax Liabilities, Gross | 120 Tr $2025-12-31 | 74,3 Tr $ | +61,4% | 120 Tr $ | 74,3 Tr $ | +61,4% |
| Deferred Tax Liabilities, Other | 3,37 Tr $2025-12-31 | 5,03 Tr $ | -32,9% | 3,37 Tr $ | 5,03 Tr $ | -32,9% |
| Deferred Tax Liabilities, Other Comprehensive Income | 6,89 Tr $2025-12-31 | – | – | 6,89 Tr $ | – | – |
| Depreciation | – | – | – | 25,7 Tr $ | 29,3 Tr $ | -12,3% |
| Depreciation, Depletion and Amortization | 32,6 Tr $ | 47,1 Tr $ | -30,8% | 195 Tr $ | 449 Tr $ | -56,6% |
| Discontinued Operation, Gain (Loss) from Disposal of Discontinued Operation, before Income Tax | 0 $2025-12-31 | 0 $ | – | 106 Tr $ | 0 $ | – |
| Disposal Group, Including Discontinued Operation, Assets, Current | 0 $2025-12-31 | 191 Tr $ | -100,0% | 0 $ | 191 Tr $ | -100,0% |
| Disposal Group, Including Discontinued Operation, Assets, Noncurrent | 0 $2025-12-31 | 937 Tr $ | -100,0% | 0 $ | 937 Tr $ | -100,0% |
| Disposal Group, Including Discontinued Operation, Liabilities, Current | 0 $2025-12-31 | 137 Tr $ | -100,0% | 0 $ | 137 Tr $ | -100,0% |
| Disposal Group, Including Discontinued Operation, Liabilities, Noncurrent | 0 $2025-12-31 | 1,41 Tr $ | -100,0% | 0 $ | 1,41 Tr $ | -100,0% |
| Earnings Per Share, Basic | 3,77 $ | 2,42 $ | +55,8% | 9,84 $ | 4,68 $ | +110,3% |
| Earnings Per Share, Diluted | 3,76 $ | 2,39 $ | +57,3% | 9,75 $ | 4,53 $ | +115,2% |
| Effect of Exchange Rate on Cash, Cash Equivalents, Restricted Cash and Restricted Cash Equivalents | 757 N $2025-09-30 | 3,92 Tr $ | -80,7% | -3,15 Tr $2024-12-31 | 778 N $ | -505,4% |
Nguồn: SEC companyfacts (XBRL của mọi 10-Q / 10-K). Các quý của lưu chuyển tiền tệ được suy ra từ số lũy kế từ đầu năm mà 10-Q gắn thẻ. Phân tách phân khúc được gắn thẻ theo chiều dữ liệu và hiển thị ở mục phân khúc.
Nguồn
Báo cáo tài chính, doanh thu phân khúc, chỉ số, ước tính: Financial Modeling Prep. Lợi nhuận phân khúc và mọi chỉ tiêu đã báo cáo: SEC EDGAR (XBRL). Hồ sơ đã đọc: 10-Q 2026-06-30, 10-Q 2026-03-31, 10-K 2025-12-31, 10-Q 2025-09-30, 10-Q 2025-06-30, 10-Q 2025-03-31, 10-K 2024-12-31, 10-Q 2024-09-30, 10-Q 2024-06-30
Dữ liệu tính đến 2026-11-01