Báo cáo kết quả kinh doanh ANTA Sports Products Limited (ANTASPORTS)
HKSE · Consumer Cyclical · Leisure · 67.400 nhân viên · CEO Yonghua Wu
- Giá
- 75,50 HK$ +1,55%
- Vốn hóa
- 209 T HK$
- Giá trị doanh nghiệp
- 193 T CN¥
- Báo cáo gần nhất
- Q2 '26 nộp ngày 2026-06-30
- Báo cáo kế tiếp
- 2027-03-24
ANTA Sports Products Limited (ANTASPORTS) báo cáo doanh thu 43,5 T CN¥ cho Q2 '26 (+12,9% so với cùng kỳ), lợi nhuận hoạt động 11,8 T CN¥ (27,0% doanh thu) và lợi nhuận ròng 9,49 T CN¥. Trong hai nửa năm gần nhất, doanh thu đạt 85,2 T CN¥.
Báo cáo kết quả kinh doanh
| Báo cáo kết quả kinh doanh | Xu hướng | Q4 '20 | Q2 '21 | Q4 '21 | Q2 '22 | Q4 '22 | Q2 '23 | Q4 '23 | Q2 '24 | Q4 '24 | Q2 '25 | Q4 '25 | Q2 '26 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Doanh thu | 20,8 T CN¥ | 22,8 T CN¥ | 26,5 T CN¥ | 26 T CN¥ | 27,7 T CN¥ | 29,6 T CN¥ | 32,7 T CN¥ | 33,7 T CN¥ | 37,1 T CN¥ | 38,5 T CN¥ | 41,7 T CN¥ | 43,5 T CN¥ | |
| Giá vốn hàng bán | 8,53 T CN¥ | 8,4 T CN¥ | 10,5 T CN¥ | 9,86 T CN¥ | 11,5 T CN¥ | 10,9 T CN¥ | 12,4 T CN¥ | 12,1 T CN¥ | 14,7 T CN¥ | 14,1 T CN¥ | 16,4 T CN¥ | 15,7 T CN¥ | |
| Lợi nhuận gộp | 12,3 T CN¥ | 14,4 T CN¥ | 16 T CN¥ | 16,1 T CN¥ | 16,2 T CN¥ | 18,8 T CN¥ | 20,3 T CN¥ | 21,6 T CN¥ | 22,4 T CN¥ | 24,4 T CN¥ | 25,3 T CN¥ | 27,8 T CN¥ | |
| Nghiên cứu & phát triển | 469 Tr CN¥ | 500 Tr CN¥ | 616 Tr CN¥ | 605 Tr CN¥ | 674 Tr CN¥ | 677 Tr CN¥ | 937 Tr CN¥ | 919 Tr CN¥ | 1,07 T CN¥ | 991 Tr CN¥ | 1,21 T CN¥ | 1,11 T CN¥ | |
| Bán hàng & tiếp thị | 6,37 T CN¥ | 7,56 T CN¥ | 10,2 T CN¥ | 9,44 T CN¥ | 10,2 T CN¥ | 10,1 T CN¥ | 11,6 T CN¥ | 11,8 T CN¥ | 13,9 T CN¥ | 13,3 T CN¥ | 15,2 T CN¥ | 15,1 T CN¥ | |
| Quản lý chung & hành chính | 1,07 T CN¥ | 1,29 T CN¥ | 1,64 T CN¥ | 1,7 T CN¥ | 1,89 T CN¥ | 1,7 T CN¥ | 2 T CN¥ | 1,97 T CN¥ | 2,23 T CN¥ | 2,34 T CN¥ | 2,85 T CN¥ | 2,54 T CN¥ | |
| Chi phí hoạt động khác | -1,15 T CN¥ | -839 Tr CN¥ | -1,54 T CN¥ | -1,43 T CN¥ | -1,98 T CN¥ | -1,31 T CN¥ | -2,01 T CN¥ | -1,73 T CN¥ | -2,67 T CN¥ | -2,31 T CN¥ | -2,89 T CN¥ | -2,71 T CN¥ | |
| Chi phí hoạt động | 6,76 T CN¥ | 8,5 T CN¥ | 10,9 T CN¥ | 10,3 T CN¥ | 10,8 T CN¥ | 11,1 T CN¥ | 12,5 T CN¥ | 13 T CN¥ | 14,5 T CN¥ | 14,3 T CN¥ | 16,3 T CN¥ | 16 T CN¥ | |
| Lợi nhuận hoạt động | 5,55 T CN¥ | 5,91 T CN¥ | 5,08 T CN¥ | 5,79 T CN¥ | 5,44 T CN¥ | 7,62 T CN¥ | 7,74 T CN¥ | 8,66 T CN¥ | 7,94 T CN¥ | 10,1 T CN¥ | 8,96 T CN¥ | 11,8 T CN¥ | |
| Thu nhập lãi | 0 CN¥ | 221 Tr CN¥ | 254 Tr CN¥ | 307 Tr CN¥ | 115 Tr CN¥ | 342 Tr CN¥ | 610 Tr CN¥ | 1,02 T CN¥ | 1,85 T CN¥ | 456 Tr CN¥ | 840 Tr CN¥ | 798 Tr CN¥ | |
| Chi phí lãi vay | 68 Tr CN¥ | 37 Tr CN¥ | 12 Tr CN¥ | 15 Tr CN¥ | 993 Tr CN¥ | 279 Tr CN¥ | 296 Tr CN¥ | 318 Tr CN¥ | 626 Tr CN¥ | 451 Tr CN¥ | 406 Tr CN¥ | 397 Tr CN¥ | |
| Thu nhập ngoài hoạt động khác (lãi đầu tư, tỷ giá ...) | 9 Tr CN¥ | 0 CN¥ | -7 Tr CN¥ | 0 CN¥ | 29 Tr CN¥ | 0 CN¥ | 36 Tr CN¥ | 0 CN¥ | 4 Tr CN¥ | 0 CN¥ | 26 Tr CN¥ | 0 CN¥ | |
| Tổng thu nhập ngoài hoạt động | -279 Tr CN¥ | -115 Tr CN¥ | 366 Tr CN¥ | -200 Tr CN¥ | 325 Tr CN¥ | -160 Tr CN¥ | 433 Tr CN¥ | 2,27 T CN¥ | 3,02 T CN¥ | 1,03 T CN¥ | 1,33 T CN¥ | 2,76 T CN¥ | |
| Lợi nhuận trước thuế | 5,27 T CN¥ | 5,79 T CN¥ | 5,45 T CN¥ | 5,59 T CN¥ | 5,76 T CN¥ | 7,46 T CN¥ | 8,18 T CN¥ | 10,9 T CN¥ | 11 T CN¥ | 11,2 T CN¥ | 10,3 T CN¥ | 14,5 T CN¥ | |
| Thuế thu nhập | 1,48 T CN¥ | 1,66 T CN¥ | 1,36 T CN¥ | 1,64 T CN¥ | 1,47 T CN¥ | 2,17 T CN¥ | 2,19 T CN¥ | 2,51 T CN¥ | 2,38 T CN¥ | 3,05 T CN¥ | 2,73 T CN¥ | 3,61 T CN¥ | |
| Lợi nhuận ròng | 3,5 T CN¥ | 3,84 T CN¥ | 3,88 T CN¥ | 3,59 T CN¥ | 4 T CN¥ | 4,75 T CN¥ | 5,49 T CN¥ | 7,72 T CN¥ | 7,88 T CN¥ | 7,03 T CN¥ | 6,56 T CN¥ | 9,49 T CN¥ | |
| EPS (cơ bản) | 1,28 CN¥ | 1,40 CN¥ | 1,42 CN¥ | 1,30 CN¥ | 1,46 CN¥ | 1,70 CN¥ | 1,90 CN¥ | 2,68 CN¥ | 2,77 CN¥ | 2,53 CN¥ | 2,32 CN¥ | 3,37 CN¥ | |
| EPS (pha loãng) | 1,26 CN¥ | 1,38 CN¥ | 1,40 CN¥ | 1,30 CN¥ | 1,44 CN¥ | 1,68 CN¥ | 1,88 CN¥ | 2,66 CN¥ | 2,75 CN¥ | 2,48 CN¥ | 2,28 CN¥ | 3,30 CN¥ | |
| Số cổ phiếu (cơ bản, bình quân gia quyền) | 2,74 T | 2,74 T | 2,75 T | 2,75 T | 2,76 T | 2,8 T | 2,89 T | 2,88 T | 2,88 T | 2,84 T | 2,82 T | 2,77 T | |
| Số cổ phiếu (pha loãng, bình quân gia quyền) | 2,78 T | 2,77 T | 2,78 T | 2,78 T | 2,79 T | 2,82 T | 2,91 T | 2,9 T | 2,91 T | 2,9 T | 2,91 T | 2,89 T | |
| Khấu hao & phân bổ | 1,17 T CN¥ | 1,49 T CN¥ | 1,8 T CN¥ | 2,05 T CN¥ | 2,42 T CN¥ | 2,36 T CN¥ | 2,61 T CN¥ | 2,59 T CN¥ | 2,83 T CN¥ | 3 T CN¥ | 3,36 T CN¥ | 3,29 T CN¥ | |
| EBITDA | 6,71 T CN¥ | 7,4 T CN¥ | 6,89 T CN¥ | 7,84 T CN¥ | 7,83 T CN¥ | 9,99 T CN¥ | 10,3 T CN¥ | 11,2 T CN¥ | 10,8 T CN¥ | 13,1 T CN¥ | 12,3 T CN¥ | 15 T CN¥ |
| Báo cáo kết quả kinh doanh | Xu hướng | FY16 | FY17 | FY18 | FY19 | FY20 | FY21 | FY22 | FY23 | FY24 | FY25 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Doanh thu | 13,3 T CN¥ | 16,7 T CN¥ | 24,1 T CN¥ | 33,9 T CN¥ | 35,5 T CN¥ | 49,3 T CN¥ | 53,7 T CN¥ | 62,4 T CN¥ | 70,8 T CN¥ | 80,2 T CN¥ | |
| Giá vốn hàng bán | 6,89 T CN¥ | 8,45 T CN¥ | 11,4 T CN¥ | 15,3 T CN¥ | 14,9 T CN¥ | 18,9 T CN¥ | 21,3 T CN¥ | 23,3 T CN¥ | 26,8 T CN¥ | 30,5 T CN¥ | |
| Lợi nhuận gộp | 6,46 T CN¥ | 8,24 T CN¥ | 12,7 T CN¥ | 18,7 T CN¥ | 20,7 T CN¥ | 30,4 T CN¥ | 32,3 T CN¥ | 39 T CN¥ | 44 T CN¥ | 49,7 T CN¥ | |
| Nghiên cứu & phát triển | 351 Tr CN¥ | 479 Tr CN¥ | 599 Tr CN¥ | 789 Tr CN¥ | 871 Tr CN¥ | 1,12 T CN¥ | 1,28 T CN¥ | 1,61 T CN¥ | 1,99 T CN¥ | 2,2 T CN¥ | |
| Bán hàng & tiếp thị | 2,83 T CN¥ | 3,81 T CN¥ | 6,52 T CN¥ | 9,72 T CN¥ | 10,8 T CN¥ | 17,8 T CN¥ | 19,6 T CN¥ | 21,7 T CN¥ | 25,6 T CN¥ | 28,5 T CN¥ | |
| Quản lý chung & hành chính | 685 Tr CN¥ | 901 Tr CN¥ | 1,22 T CN¥ | 1,31 T CN¥ | 2,12 T CN¥ | 2,93 T CN¥ | 3,59 T CN¥ | 3,69 T CN¥ | 4,2 T CN¥ | 5,19 T CN¥ | |
| Chi phí hoạt động khác | -611 Tr CN¥ | -937 Tr CN¥ | -1,36 T CN¥ | -1,86 T CN¥ | -2,26 T CN¥ | -2,38 T CN¥ | -3,41 T CN¥ | -3,32 T CN¥ | -4,4 T CN¥ | -5,2 T CN¥ | |
| Chi phí hoạt động | 3,26 T CN¥ | 4,25 T CN¥ | 6,99 T CN¥ | 9,96 T CN¥ | 11,5 T CN¥ | 19,4 T CN¥ | 21,1 T CN¥ | 23,7 T CN¥ | 27,4 T CN¥ | 30,6 T CN¥ | |
| Lợi nhuận hoạt động | 3,2 T CN¥ | 3,99 T CN¥ | 5,7 T CN¥ | 8,7 T CN¥ | 9,15 T CN¥ | 11 T CN¥ | 11,2 T CN¥ | 15,4 T CN¥ | 16,6 T CN¥ | 19,1 T CN¥ | |
| Thu nhập lãi | 119 Tr CN¥ | 170 Tr CN¥ | 225 Tr CN¥ | 168 Tr CN¥ | 271 Tr CN¥ | 392 Tr CN¥ | 609 Tr CN¥ | 1,47 T CN¥ | 1,85 T CN¥ | 1,73 T CN¥ | |
| Chi phí lãi vay | 64,7 Tr CN¥ | 15,5 Tr CN¥ | 49,9 Tr CN¥ | 278 Tr CN¥ | 407 Tr CN¥ | 443 Tr CN¥ | 511 Tr CN¥ | 521 Tr CN¥ | 626 Tr CN¥ | 833 Tr CN¥ | |
| Thu nhập ngoài hoạt động khác (lãi đầu tư, tỷ giá ...) | -2,67 Tr CN¥ | 20,5 Tr CN¥ | -2,04 Tr CN¥ | 52 Tr CN¥ | 9 Tr CN¥ | -7 Tr CN¥ | 29 Tr CN¥ | 36 Tr CN¥ | 4 Tr CN¥ | 26 Tr CN¥ | |
| Tổng thu nhập ngoài hoạt động | 108 Tr CN¥ | 322 Tr CN¥ | 67,6 Tr CN¥ | -686 Tr CN¥ | -1,06 T CN¥ | 251 Tr CN¥ | 125 Tr CN¥ | 273 Tr CN¥ | 5,29 T CN¥ | 2,36 T CN¥ | |
| Lợi nhuận trước thuế | 3,31 T CN¥ | 4,31 T CN¥ | 5,77 T CN¥ | 8,01 T CN¥ | 8,09 T CN¥ | 11,2 T CN¥ | 11,4 T CN¥ | 15,6 T CN¥ | 21,9 T CN¥ | 21,4 T CN¥ | |
| Thuế thu nhập | 866 Tr CN¥ | 1,15 T CN¥ | 1,53 T CN¥ | 2,39 T CN¥ | 2,52 T CN¥ | 3,02 T CN¥ | 3,11 T CN¥ | 4,36 T CN¥ | 4,9 T CN¥ | 5,78 T CN¥ | |
| Lợi nhuận ròng | 2,39 T CN¥ | 3,09 T CN¥ | 4,1 T CN¥ | 5,34 T CN¥ | 5,16 T CN¥ | 7,72 T CN¥ | 7,59 T CN¥ | 10,2 T CN¥ | 15,6 T CN¥ | 13,6 T CN¥ | |
| EPS (cơ bản) | 0,95 CN¥ | 1,17 CN¥ | 1,53 CN¥ | 1,99 CN¥ | 1,92 CN¥ | 2,87 CN¥ | 2,82 CN¥ | 3,69 CN¥ | 5,55 CN¥ | 4,89 CN¥ | |
| EPS (pha loãng) | 0,95 CN¥ | 1,17 CN¥ | 1,53 CN¥ | 1,99 CN¥ | 1,89 CN¥ | 2,81 CN¥ | 2,76 CN¥ | 3,60 CN¥ | 5,41 CN¥ | 4,80 CN¥ | |
| Số cổ phiếu (cơ bản, bình quân gia quyền) | 2,5 T | 2,64 T | 2,68 T | 2,69 T | 2,69 T | 2,69 T | 2,69 T | 2,84 T | 2,88 T | 2,83 T | |
| Số cổ phiếu (pha loãng, bình quân gia quyền) | 2,51 T | 2,64 T | 2,69 T | 2,69 T | 2,77 T | 2,78 T | 2,78 T | 2,87 T | 2,91 T | 2,9 T | |
| Khấu hao & phân bổ | 226 Tr CN¥ | 250 Tr CN¥ | 342 Tr CN¥ | 1,47 T CN¥ | 2,08 T CN¥ | 3,27 T CN¥ | 4,46 T CN¥ | 5,01 T CN¥ | 5,47 T CN¥ | 6,34 T CN¥ | |
| EBITDA | 3,43 T CN¥ | 4,22 T CN¥ | 6,04 T CN¥ | 10,1 T CN¥ | 11,2 T CN¥ | 14,3 T CN¥ | 15,7 T CN¥ | 20,3 T CN¥ | 22,1 T CN¥ | 25,4 T CN¥ |
Được chuẩn hóa từ hồ sơ của công ty; dòng tiền ra và chi phí giữ dấu như nhà cung cấp báo cáo. Di chuột lên một kỳ để xem ngày kết thúc. Số tiền tính bằng CNY.
Doanh thu, lợi nhuận hoạt động và tăng trưởng
theo quýBiên lợi nhuận
theo quýChi phí theo % doanh thu
theo quýCác báo cáo khác
Nguồn
Báo cáo tài chính, doanh thu phân khúc, chỉ số và ước tính được chuẩn hóa từ hồ sơ của công ty.
Dữ liệu tính đến 2026-11-02 · Số tiền tính bằng CNY như đã báo cáo; giá và vốn hóa tính bằng HKD.