PerpEquities

Báo cáo kết quả kinh doanh Arista Networks, Inc. (ANET)

NYSE · Technology · Computer Hardware · 5.115 nhân viên · CEO Jayshree V. Ullal

Giá
168,86 $ -8,34%
Vốn hóa
213 T $
Giá trị doanh nghiệp
211 T $
Báo cáo gần nhất
Q2 '26 nộp ngày 2026-08-05
Báo cáo kế tiếp
2026-11-03 EPS dự kiến 1,08 $

Arista Networks, Inc. (ANET) báo cáo doanh thu 3,04 T $ cho Q2 '26 (+37,7% so với cùng kỳ năm trước), lợi nhuận hoạt động 1,38 T $ (45,4% doanh thu) và lợi nhuận ròng 1,21 T $. Trong bốn quý gần nhất, doanh thu đạt 10,5 T $.

Báo cáo kết quả kinh doanh

Báo cáo kết quả kinh doanhXu hướngQ3 '23Q4 '23Q1 '24Q2 '24Q3 '24Q4 '24Q1 '25Q2 '25Q3 '25Q4 '25Q1 '26Q2 '26
Doanh thu1,51 T $1,54 T $1,57 T $1,69 T $1,81 T $1,93 T $2 T $2,2 T $2,31 T $2,49 T $2,71 T $3,04 T $
Giá vốn hàng bán567 Tr $541 Tr $570 Tr $593 Tr $649 Tr $699 Tr $729 Tr $766 Tr $818 Tr $924 Tr $1,03 T $1,13 T $
Lợi nhuận gộp942 Tr $999 Tr $1 T $1,1 T $1,16 T $1,23 T $1,28 T $1,44 T $1,49 T $1,56 T $1,68 T $1,91 T $
Nghiên cứu & phát triển212 Tr $211 Tr $208 Tr $268 Tr $236 Tr $285 Tr $266 Tr $297 Tr $326 Tr $348 Tr $344 Tr $348 Tr $
Bán hàng & tiếp thị102 Tr $106 Tr $105 Tr $104 Tr $107 Tr $111 Tr $117 Tr $127 Tr $151 Tr $139 Tr $142 Tr $150 Tr $
Quản lý chung & hành chính25,3 Tr $42,3 Tr $27,7 Tr $25,7 Tr $33,8 Tr $35,4 Tr $34,3 Tr $29,4 Tr $34,8 Tr $43,4 Tr $33,7 Tr $33,8 Tr $
Chi phí hoạt động340 Tr $359 Tr $341 Tr $398 Tr $376 Tr $431 Tr $417 Tr $452 Tr $512 Tr $531 Tr $519 Tr $532 Tr $
Lợi nhuận hoạt động603 Tr $640 Tr $660 Tr $700 Tr $785 Tr $800 Tr $859 Tr $986 Tr $978 Tr $1,03 T $1,16 T $1,38 T $
Thu nhập lãi43,7 Tr $54 Tr $63,8 Tr $71,4 Tr $85,4 Tr $90,4 Tr $90,2 Tr $90,4 Tr $99,8 Tr $103 Tr $109 Tr $0 $
Thu nhập ngoài hoạt động khác (lãi đầu tư, tỷ giá ...)-41,8 Tr $-54,5 Tr $-62,6 Tr $-70,8 Tr $-97,6 Tr $-89,3 Tr $-96,2 Tr $-94 Tr $-98,9 Tr $-105 Tr $-114 Tr $-126 Tr $
Tổng thu nhập ngoài hoạt động41,8 Tr $54,5 Tr $62,6 Tr $70,8 Tr $97,6 Tr $89,3 Tr $96,2 Tr $94 Tr $98,9 Tr $105 Tr $114 Tr $126 Tr $
Lợi nhuận trước thuế645 Tr $694 Tr $723 Tr $770 Tr $883 Tr $889 Tr $955 Tr $1,08 T $1,08 T $1,14 T $1,27 T $1,5 T $
Thuế thu nhập99,2 Tr $80,8 Tr $85,1 Tr $105 Tr $135 Tr $87,9 Tr $141 Tr $191 Tr $224 Tr $182 Tr $249 Tr $291 Tr $
Lợi nhuận ròng545 Tr $614 Tr $638 Tr $665 Tr $748 Tr $801 Tr $814 Tr $889 Tr $853 Tr $956 Tr $1,02 T $1,21 T $
EPS (cơ bản)0,44 $0,49 $0,51 $0,53 $0,60 $0,64 $0,65 $0,71 $0,68 $0,76 $0,81 $0,96 $
EPS (pha loãng)0,43 $0,48 $0,50 $0,52 $0,58 $0,62 $0,64 $0,70 $0,67 $0,75 $0,80 $0,95 $
Số cổ phiếu (cơ bản, bình quân gia quyền)1,24 T1,25 T1,25 T1,25 T1,26 T1,26 T1,26 T1,26 T1,26 T1,26 T1,26 T1,26 T
Số cổ phiếu (pha loãng, bình quân gia quyền)1,27 T1,28 T1,28 T1,28 T1,28 T1,28 T1,28 T1,27 T1,28 T1,28 T1,27 T1,27 T
Khấu hao & phân bổ17 Tr $14,4 Tr $15,6 Tr $15,5 Tr $15,6 Tr $15,4 Tr $13,8 Tr $12,8 Tr $23,2 Tr $22,8 Tr $23,3 Tr $23,4 Tr $
EBITDA662 Tr $709 Tr $738 Tr $786 Tr $899 Tr $904 Tr $969 Tr $1,09 T $1,1 T $1,16 T $1,29 T $1,53 T $

Được Financial Modeling Prep chuẩn hóa từ hồ sơ của công ty; dòng tiền ra và chi phí giữ dấu như nhà cung cấp báo cáo. Di chuột lên một kỳ để xem ngày kết thúc. Số tiền tính bằng USD.

Doanh thu, lợi nhuận hoạt động và tăng trưởng

theo quý

Biên lợi nhuận

theo quý

Chi phí theo % doanh thu

theo quý

Các báo cáo khác

Nguồn

Báo cáo tài chính, doanh thu phân khúc, chỉ số, ước tính: Financial Modeling Prep. Lợi nhuận phân khúc và mọi chỉ tiêu đã báo cáo: SEC EDGAR (XBRL). Hồ sơ đã đọc: 10-Q 2026-06-30, 10-Q 2026-03-31, 10-K 2025-12-31, 10-Q 2025-09-30, 10-Q 2025-06-30, 10-Q 2025-03-31, 10-K 2024-12-31, 10-Q 2024-09-30, 10-Q 2024-06-30

Dữ liệu tính đến 2026-11-01