Tài chính Arista Networks, Inc. (ANET)
NYSE · Technology · Computer Hardware · 5.115 nhân viên · CEO Jayshree V. Ullal
- Giá
- 168,86 $ -8,34%
- Vốn hóa
- 213 T $
- Giá trị doanh nghiệp
- 211 T $
- Báo cáo gần nhất
- Q2 '26 nộp ngày 2026-08-05
- Báo cáo kế tiếp
- 2026-11-03 EPS dự kiến 1,08 $
Định giá & chỉ số chính
- Vốn hóa
- 213 T $ EV 211 T $
- Doanh thu
- 10,5 T $ 12 tháng gần nhất
- Tăng trưởng doanh thu
- +41% Đồng thuận FY2026
- Biên lợi nhuận ròng
- 38,4% Lợi nhuận ròng / doanh thu, TTM
- P/E
- 52,6× Dự phóng 41,0× (FY2026)
- P/S
- 20,2× Giá / doanh thu, TTM
- EV / EBITDA
- 41,4× TTM
- Dòng tiền tự do
- 5,16 T $ 12 tháng gần nhất
- Lợi nhuận ròng
- 4,04 T $ 12 tháng gần nhất
- Doanh thu dự kiến
- 12,7 T $ Đồng thuận FY2026
- Lợi nhuận
- 2026-11-03 Doanh thu dự kiến 3,33 T $
- Cổ tức
- – Không có cổ tức
Điểm chính
Tính từ số liệu đã báo cáo - mỗi nhận định đều kèm con số làm căn cứ.
- Báo cáo gần nhất (2026-08-04): doanh thu vượt 7,3%, EPS vượt 15,1%Doanh thu 3,04 T $ so với kỳ vọng 2,83 T $ (+7,3%); EPS 1,02 $ so với 0,89 $ (+15,1%).
- Tăng trưởng doanh thu tăng tốc: 37,7% so với cùng kỳ năm trướcDoanh thu Q2 '26 đạt 3,04 T $, so với mức trung bình 30,5% của bốn quý trước đó.
- Biên lợi nhuận hoạt động 43,1% (TTM), 0,0 điểm % so với năm trướcLợi nhuận hoạt động tăng 32,6% trong khi doanh thu tăng 32,6%.
- Capex chiếm 1,4% doanh thu (năm trước 0,9%)Đã đầu tư 151 Tr $ trong 4 quý gần nhất (+110,6% so với năm trước). Dòng tiền tự do 5,16 T $ = 127,5% lợi nhuận ròng.
- Hoàn trả 620 Tr $ cho cổ đông = 12,0% dòng tiền tự doMua lại cổ phiếu 620 Tr $ (năm trước 1,17 T $), cổ tức 0 $, thù lao bằng cổ phiếu 502 Tr $ (TTM).
- Số cổ phiếu pha loãng tăng 0,3% trong một năm1,27 T cổ phiếu pha loãng trong Q2 '26, năm trước là 1,27 T.
- Tiền ròng 13,3 T $Tiền + đầu tư ngắn hạn 13,3 T $, nợ gồm thuê tài sản 0 $; năm trước tiền ròng 8,84 T $.
Quý gần nhất: Q2 '26
Quý kết thúc ngày 2026-06-30. So với cùng quý năm trước và với đồng thuận của giới phân tích trước báo cáo.
Quý này so với năm trước
| Q2 '26 | Năm trước | Thay đổi | |
|---|---|---|---|
| Doanh thu | 3,04 T $ | 2,2 T $ | +37,7% |
| Biên lợi nhuận gộp | 62,9% | 65,2% | -2,3 điểm % |
| Lợi nhuận hoạt động | 1,38 T $ | 986 Tr $ | +39,7% |
| Biên lợi nhuận hoạt động | 45,4% | 44,7% | +0,7 điểm % |
| Lợi nhuận ròng | 1,21 T $ | 889 Tr $ | +36,5% |
| EPS pha loãng | 0,95 $ | 0,70 $ | +35,7% |
| Dòng tiền hoạt động | 1,08 T $ | 1,2 T $ | -9,8% |
| Capex | 29,7 Tr $ | 24 Tr $ | +23,8% |
| Dòng tiền tự do | 1,05 T $ | 1,18 T $ | -10,4% |
| R&D | 348 Tr $ | 297 Tr $ | +17,4% |
| Thù lao bằng cổ phiếu | 120 Tr $ | 85,2 Tr $ | +41,3% |
Công bố so với đồng thuận
2026-08-04| Thực tế | Đồng thuận | so với đồng thuận | |
|---|---|---|---|
| Doanh thu | 3,04 T $ | 2,83 T $ | +7,3% |
| EPS (theo dự báo) | 1,02 $ | 0,89 $ | +15,1% |
Từ báo cáo ngày 2026-08-04 cho Q2 '26: doanh thu và EPS theo ước tính của nhà phân tích (thường đã điều chỉnh), nên có thể khác EPS trong báo cáo tài chính ở trên.
EPS so với đồng thuận
8 báo cáo gần nhấtDoanh thu
Tiền đến từ đâu - theo mảng kinh doanh và theo khu vực, từng quý.
Doanh thu, lợi nhuận hoạt động và tăng trưởng
theo quýDoanh thu theo mảng kinh doanh
xếp chồng, theo quý| Phân khúc | Q2 '26 | YoY | Tỷ trọng | TTM | TTM YoY | 12 quý |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Product | 2,61 T $ | +38,8% | 85,8% | 8,92 T $ | +33,2% | |
| Service | 431 Tr $ | +31,3% | 14,2% | 1,62 T $ | +29,4% |
Doanh thu theo khu vực
tỷ trọng trong tổng| Phân khúc | Q2 '26 | YoY | Tỷ trọng | TTM | TTM YoY | 12 quý |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Americas | 2,34 T $ | +35,6% | 77,0% | 8,43 T $ | +31,2% | |
| EMEA | 438 Tr $ | +55,6% | 14,4% | 1,29 T $ | +51,6% | |
| Asia Pacific | 260 Tr $ | +30,4% | 8,6% | 826 Tr $ | +21,5% |
Biên lợi nhuận & cơ cấu chi phí
Mỗi đơn vị doanh thu còn lại bao nhiêu ở từng cấp - và chi phí đi đâu.
Biên lợi nhuận
theo quýChi phí theo % doanh thu
theo quýDòng tiền & phân bổ vốn
Tiền tạo ra, được chi vào đâu và bao nhiêu đến tay cổ đông.
Dòng tiền hoạt động, capex, dòng tiền tự do
theo quýSử dụng tiền so với dòng tiền hoạt động
năm tài chính4 quý gần nhất
báo cáo lưu chuyển tiền tệ- Dòng tiền hoạt động
- 5,31 T $
- Capex
- -151 Tr $
- Mua lại cổ phiếu
- -620 Tr $
- Cổ tức
- 0 $
- Mua lại doanh nghiệp
- -300 Tr $
- Nợ phát hành ròng
- 0 $
- Thù lao bằng cổ phiếu
- 502 Tr $
- Dòng tiền tự do
- 5,16 T $
- Hoàn trả cổ đông / FCF
- 12,0%
Số cổ phiếu và EPS
theo quý, pha loãngBảng cân đối kế toán
Thanh khoản, đầu tư và nợ tại mỗi cuối quý.
Tiền, đầu tư và nợ
cuối quýĐịnh giá & lợi suất
Các hệ số hiện tại so với năm năm tài chính gần nhất của chính công ty; giá mục tiêu và xếp hạng của giới phân tích.
Hệ số và lợi suất
TTM so với 5 năm tài chính| Hiện tại | TB 5 năm | Vị trí hiện tại trong khoảng 5 năm | |
|---|---|---|---|
| P/E (TTM) | 52,6× | 42,0× | 27,6× – 52,1× |
| EV / EBITDA | 41,4× | 34,7× | 22,2× – 44,3× |
| EV / Doanh thu | 20,0× | 14,5× | 8,3× – 19,4× |
| Giá / FCF | 41,3× | 48,5× | 36,4× – 83,0× |
| Giá / Giá trị sổ sách | 14,4× | 11,2× | 7,6× – 13,9× |
| Tỷ suất FCF | 2,4% | 2,3% | 1,2% – 2,7% |
| Lợi nhuận trên vốn đầu tư | 21,8% | 22,3% | 18,1% – 24,2% |
| Lợi nhuận trên vốn chủ sở hữu | 30,8% | 26,9% | 21,1% – 28,9% |
Giới phân tích
Giá mục tiêu đồng thuận 226,64 $ (+34,2%)
khoảng 164,00 $ – 289,00 $ · xếp hạng Buy
Triển vọng
Đồng thuận của giới phân tích cho các năm tài chính tới và ý nghĩa của nó ở mức giá hiện tại.
Ước tính đồng thuận
| Năm tài chính | Doanh thu | Tăng trưởng | EPS | Tăng trưởng | P/E theo giá hiện tại | Giới phân tích (EPS) |
|---|---|---|---|---|---|---|
| FY2026 | 12,7 T $ | +40,8% | 4,11 $ | +49,6% | 41,0× | 18 |
| FY2027 | 16,5 T $ | +30,4% | 5,25 $ | +27,6% | 32,2× | 18 |
| FY2028 | 20,6 T $ | +24,3% | 6,60 $ | +25,8% | 25,6× | 12 |
| FY2029 | 25,5 T $ | +23,9% | 8,02 $ | +21,5% | 21,1× | 9 |
| FY2030 | 33,4 T $ | +30,9% | 10,17 $ | +26,7% | 16,6× | 5 |
Báo cáo tài chính
Mọi dòng của báo cáo kết quả kinh doanh, bảng cân đối kế toán và báo cáo lưu chuyển tiền tệ - 12 quý và 10 năm tài chính, theo giá trị, % doanh thu hoặc tăng trưởng.
Mọi chỉ tiêu đã báo cáo
Toàn bộ 214 số liệu mà Arista Networks, Inc. gắn thẻ trong các hồ sơ 10-Q / 10-K gần đây, kèm nhãn và định nghĩa chính thức của SEC - gồm cả thuyết minh (thuê tài sản, thuế, mua lại cổ phiếu, nhân sự, ...).
| Chỉ tiêu (nhãn SEC) | Quý gần nhất | Năm trước | YoY | NTC gần nhất | NTC trước | YoY |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Accounts Payable, Current | 693 Tr $ | 544 Tr $ | +27,4% | 652 Tr $ | 381 Tr $ | +71,0% |
| Accounts Receivable, after Allowance for Credit Loss, Current | 2,27 T $ | 1,62 T $ | +39,6% | 1,89 T $ | 1,14 T $ | +65,4% |
| Accrued Liabilities, Current | 487 Tr $ | 381 Tr $ | +27,8% | 475 Tr $ | 435 Tr $ | +9,2% |
| Accumulated Depreciation, Depletion and Amortization, Property, Plant, and Equipment | 265 Tr $ | 233 Tr $ | +13,4% | 249 Tr $ | 219 Tr $ | +13,4% |
| Accumulated Other Comprehensive Income (Loss), Net of Tax | -40,5 Tr $ | 3,8 Tr $ | -1.165,8% | 12 Tr $ | -13,2 Tr $ | +190,9% |
| Additional Paid in Capital | 3,16 T $ | 2,64 T $ | +19,7% | 2,91 T $ | 2,47 T $ | +18,1% |
| Amortization of Intangible Assets | -145 Tr $2025-12-31 | 6,73 Tr $ | -2.248,6% | 41,6 Tr $ | 26,8 Tr $ | +55,2% |
| Antidilutive Securities Excluded from Computation of Earnings Per Share, Amount | 0 | 3,2 Tr | -100,0% | 1,2 Tr | 300 N | +300,0% |
| APIC, Share-based Payment Arrangement, Increase for Cost Recognition | 120 Tr $ | 85,2 Tr $ | +41,3% | 439 Tr $ | 355 Tr $ | +23,6% |
| Assets | 23,7 T $ | 16,5 T $ | +43,5% | 19,4 T $ | 14 T $ | +38,5% |
| Assets, Current | 20,2 T $ | 13,5 T $ | +49,3% | 16,4 T $ | 11,9 T $ | +37,6% |
| Assets, Fair Value Disclosure | 11,8 T $ | 7,66 T $ | +54,4% | 10,1 T $ | 7,28 T $ | +38,9% |
| Cash and Cash Equivalents, at Carrying Value | 2,29 T $ | 2,23 T $ | +2,9% | 1,96 T $ | 2,76 T $ | -28,9% |
| Cash and Cash Equivalents, Fair Value Disclosure | 767 Tr $ | 1,04 T $ | -26,1% | 1,34 T $ | 1,74 T $ | -23,3% |
| Cash, Cash Equivalents, Restricted Cash and Restricted Cash Equivalents | 2,29 T $ | 2,23 T $ | +2,9% | 1,97 T $ | 2,76 T $ | -28,9% |
| Cash, Cash Equivalents, Restricted Cash and Restricted Cash Equivalents, Period Increase (Decrease), Including Exchange Rate Effect | -499 Tr $ | 380 Tr $ | -231,3% | -799 Tr $ | 824 Tr $ | -196,9% |
| Common Stock, Par or Stated Value Per Share | 0,00 $ | 0,00 $ | 0,0% | 0,00 $ | 0,00 $ | 0,0% |
| Common Stock, Shares Authorized | 4 T | 4 T | 0,0% | 4 T | 4 T | 0,0% |
| Common Stock, Shares, Issued | 1,26 T | 1,26 T | +0,4% | 1,26 T | 1,26 T | -0,4% |
| Common Stock, Shares, Outstanding | 1,26 T | 1,26 T | +0,4% | 1,26 T | 1,26 T | -0,4% |
| Common Stock, Value, Issued | 100 N $ | 100 N $ | 0,0% | 100 N $ | 100 N $ | 0,0% |
| Comprehensive Income (Loss), Net of Tax, Attributable to Parent | 1,19 T $ | 895 Tr $ | +33,2% | 3,54 T $ | 2,84 T $ | +24,4% |
| Contract with Customer, Liability | 6,87 T $ | 4,06 T $ | +69,0% | 5,37 T $ | 2,79 T $ | +92,5% |
| Contract with Customer, Liability, Current | 5,1 T $ | 2,79 T $ | +83,0% | 4 T $ | 1,73 T $ | +131,7% |
| Contract with Customer, Liability, Noncurrent | 1,77 T $ | 1,27 T $ | +38,5% | 1,37 T $ | 1,06 T $ | +28,7% |
| Contract with Customer, Liability, Revenue Recognized | 1,04 T $ | 337 Tr $ | +207,1% | 1,69 T $ | 860 Tr $ | +96,6% |
| Cost of Goods and Services Sold | 1,13 T $ | 766 Tr $ | +46,9% | 3,24 T $ | 2,51 T $ | +28,9% |
| Current Federal Tax Expense (Benefit) | – | – | – | 785 Tr $ | 751 Tr $ | +4,5% |
| Current Foreign Tax Expense (Benefit) | – | – | – | 122 Tr $ | 39,8 Tr $ | +206,8% |
| Current Income Tax Expense (Benefit) | – | – | – | 1,05 T $ | 906 Tr $ | +16,0% |
| Current State and Local Tax Expense (Benefit) | – | – | – | 143 Tr $ | 115 Tr $ | +24,6% |
| Debt Securities, Available-for-sale | 11,1 T $ | 6,62 T $ | +67,0% | 8,78 T $ | 5,54 T $ | +58,4% |
| Debt Securities, Available-for-sale, Accumulated Gross Unrealized Gain, before Tax | 2,3 Tr $ | 17 Tr $ | -86,5% | 27,5 Tr $ | 8,7 Tr $ | +216,1% |
| Debt Securities, Available-for-sale, Accumulated Gross Unrealized Loss, before Tax | 40,8 Tr $ | 3,6 Tr $ | +1.033,3% | 1,5 Tr $ | 13,5 Tr $ | -88,9% |
| Debt Securities, Available-for-sale, Continuous Unrealized Loss Position, 12 Months or Longer | 16 Tr $2026-03-31 | 2,8 Tr $ | +471,4% | 44,9 Tr $ | 133 Tr $ | -66,1% |
| Debt Securities, Available-for-sale, Continuous Unrealized Loss Position, 12 Months or Longer, Accumulated Loss | 0 $2026-03-31 | 0 $ | – | 0 $ | 46 N $ | -100,0% |
| Debt Securities, Available-for-sale, Continuous Unrealized Loss Position, Less than 12 Months | 8,49 T $ | 2,27 T $ | +273,3% | 1,61 T $ | 2,3 T $ | -30,1% |
| Debt Securities, Available-for-sale, Continuous Unrealized Loss Position, Less than 12 Months, Accumulated Loss | 40,8 Tr $ | 3,6 Tr $ | +1.033,3% | 1,5 Tr $ | 13,5 Tr $ | -88,9% |
| Debt Securities, Available-for-sale, Current | 11,1 T $ | 6,62 T $ | +67,0% | 8,78 T $ | 5,54 T $ | +58,4% |
| Debt Securities, Available-for-Sale, Fair Value, Maturity, Allocated and Single Maturity Date, Year One | 4,37 T $ | 2,62 T $ | +66,8% | 3,27 T $ | 2,75 T $ | +18,9% |
| Debt Securities, Available-for-sale, Unrealized Loss Position | 5,58 T $2026-03-31 | 2,24 T $ | +148,7% | 1,65 T $ | 2,43 T $ | -32,1% |
| Debt Securities, Available-for-sale, Unrealized Loss Position, Accumulated Loss | 19,5 Tr $2026-03-31 | 5,2 Tr $ | +275,0% | 1,5 Tr $ | 13,5 Tr $ | -88,9% |
| Deferred Costs, Current | 1,62 T $ | – | – | 1,2 T $ | 291 Tr $ | +310,9% |
| Deferred Federal Income Tax Expense (Benefit) | – | – | – | -294 Tr $ | -505 Tr $ | +41,7% |
| Deferred Foreign Income Tax Expense (Benefit) | – | – | – | 28,9 Tr $ | 54,7 Tr $ | -47,2% |
| Deferred Income Tax Assets, Net | 2 T $ | 1,8 T $ | +11,0% | 1,77 T $ | 1,44 T $ | +23,1% |
| Deferred Income Tax Expense (Benefit) | -108 Tr $ | -231 Tr $ | +53,1% | -312 Tr $ | -493 Tr $ | +36,7% |
| Deferred Income Taxes and Tax Credits | – | – | – | -312 Tr $ | -493 Tr $ | +36,7% |
| Deferred State and Local Income Tax Expense (Benefit) | – | – | – | -46,8 Tr $ | -42,8 Tr $ | -9,3% |
| Deferred Tax Assets, Deferred Income | 1,13 T $2025-12-31 | 566 Tr $ | +99,7% | 1,13 T $ | 566 Tr $ | +99,7% |
| Deferred Tax Assets, Goodwill and Intangible Assets | 245 Tr $2025-12-31 | 274 Tr $ | -10,6% | 245 Tr $ | 274 Tr $ | -10,6% |
| Deferred Tax Assets, Gross | 2,17 T $2025-12-31 | 1,82 T $ | +18,9% | 2,17 T $ | 1,82 T $ | +18,9% |
| Deferred Tax Assets, Net | 1,77 T $2025-12-31 | 1,44 T $ | +23,1% | 1,77 T $ | 1,44 T $ | +23,1% |
| Deferred Tax Assets, Net of Valuation Allowance | 1,97 T $2025-12-31 | 1,64 T $ | +20,0% | 1,97 T $ | 1,64 T $ | +20,0% |
| Deferred Tax Assets, Operating Loss Carryforwards | 19,7 Tr $2025-12-31 | 25,9 Tr $ | -23,9% | 19,7 Tr $ | 25,9 Tr $ | -23,9% |
| Deferred Tax Assets, Other | 2,8 Tr $2025-12-31 | 3,6 Tr $ | -22,2% | 2,8 Tr $ | 3,6 Tr $ | -22,2% |
| Deferred Tax Assets, Tax Credit Carryforwards | 134 Tr $2025-12-31 | 130 Tr $ | +2,9% | 134 Tr $ | 130 Tr $ | +2,9% |
| Deferred Tax Assets, Tax Deferred Expense, Compensation and Benefits, Share-based Compensation Cost | 53,4 Tr $2025-12-31 | 38,6 Tr $ | +38,3% | 53,4 Tr $ | 38,6 Tr $ | +38,3% |
| Deferred Tax Assets, Tax Deferred Expense, Reserves and Accruals | 146 Tr $2025-12-31 | 135 Tr $ | +8,3% | 146 Tr $ | 135 Tr $ | +8,3% |
| Deferred Tax Assets, Valuation Allowance | 196 Tr $2025-12-31 | 180 Tr $ | +8,9% | 196 Tr $ | 180 Tr $ | +8,9% |
Nguồn: SEC companyfacts (XBRL của mọi 10-Q / 10-K). Các quý của lưu chuyển tiền tệ được suy ra từ số lũy kế từ đầu năm mà 10-Q gắn thẻ. Phân tách phân khúc được gắn thẻ theo chiều dữ liệu và hiển thị ở mục phân khúc.
Nguồn
Báo cáo tài chính, doanh thu phân khúc, chỉ số, ước tính: Financial Modeling Prep. Lợi nhuận phân khúc và mọi chỉ tiêu đã báo cáo: SEC EDGAR (XBRL). Hồ sơ đã đọc: 10-Q 2026-06-30, 10-Q 2026-03-31, 10-K 2025-12-31, 10-Q 2025-09-30, 10-Q 2025-06-30, 10-Q 2025-03-31, 10-K 2024-12-31, 10-Q 2024-09-30, 10-Q 2024-06-30
Dữ liệu tính đến 2026-11-01