PerpEquities

Bảng cân đối kế toán Arista Networks, Inc. (ANET)

NYSE · Technology · Computer Hardware · 5.115 nhân viên · CEO Jayshree V. Ullal

Giá
168,86 $ -8,34%
Vốn hóa
213 T $
Giá trị doanh nghiệp
211 T $
Báo cáo gần nhất
Q2 '26 nộp ngày 2026-08-05
Báo cáo kế tiếp
2026-11-03 EPS dự kiến 1,08 $

Cuối Q2 '26, Arista Networks, Inc. (ANET) nắm giữ 13,3 T $ tiền và đầu tư ngắn hạn, so với 0 $ nợ gồm thuê tài sản. Tổng tài sản 23,7 T $, tổng nợ phải trả 8,92 T $, vốn chủ sở hữu 14,8 T $.

Bảng cân đối kế toán

Bảng cân đối kế toánXu hướngQ3 '23Q4 '23Q1 '24Q2 '24Q3 '24Q4 '24Q1 '25Q2 '25Q3 '25Q4 '25Q1 '26Q2 '26
Tài sản
Tiền & tương đương tiền1,75 T $1,94 T $2,09 T $2,43 T $3,18 T $2,76 T $1,85 T $2,23 T $2,33 T $1,96 T $2,79 T $2,29 T $
Đầu tư ngắn hạn2,71 T $3,07 T $3,36 T $3,84 T $4,25 T $5,54 T $6,3 T $6,62 T $7,78 T $8,78 T $9,56 T $11,1 T $
Các khoản phải thu833 Tr $1,03 T $1,09 T $1,23 T $1,13 T $1,14 T $1,44 T $1,62 T $1,49 T $1,89 T $1,92 T $2,27 T $
Hàng tồn kho1,89 T $1,95 T $2,03 T $1,85 T $1,77 T $1,83 T $1,96 T $2,06 T $2,16 T $2,25 T $2,38 T $2,54 T $
Tài sản ngắn hạn khác274 Tr $1 $361 Tr $488 Tr $435 Tr $632 Tr $734 Tr $976 Tr $1,43 T $1,51 T $1,9 T $2,02 T $
Tài sản ngắn hạn7,65 T $8,4 T $8,93 T $9,84 T $10,9 T $11,9 T $12,3 T $13,5 T $15,2 T $16,4 T $18,6 T $20,2 T $
Tài sản cố định hữu hình (ròng)161 Tr $102 Tr $97,9 Tr $96,3 Tr $93 Tr $98,8 Tr $124 Tr $152 Tr $173 Tr $203 Tr $250 Tr $313 Tr $
Đầu tư dài hạn62,3 Tr $0 $0 $0 $0 $0 $0 $0 $0 $0 $0 $0 $
Lợi thế thương mại269 Tr $269 Tr $269 Tr $269 Tr $269 Tr $269 Tr $269 Tr $417 Tr $416 Tr $416 Tr $416 Tr $416 Tr $
Tài sản vô hình95,5 Tr $88,8 Tr $82,1 Tr $75,4 Tr $68,7 Tr $62 Tr $56,4 Tr $320 Tr $304 Tr $0 $274 Tr $258 Tr $
Tài sản thuế hoãn lại793 Tr $946 Tr $1,03 T $1,18 T $1,32 T $1,44 T $1,54 T $1,8 T $1,67 T $1,77 T $1,89 T $2 T $
Tài sản dài hạn khác33,3 Tr $152 Tr $149 Tr $164 Tr $220 Tr $263 Tr $245 Tr $340 Tr $306 Tr $669 Tr $273 Tr $568 Tr $
Tài sản dài hạn1,41 T $1,56 T $1,62 T $1,78 T $1,97 T $2,13 T $2,24 T $3,03 T $2,86 T $3,06 T $3,1 T $3,56 T $
Tổng tài sản9,07 T $9,96 T $10,6 T $11,6 T $12,8 T $14 T $14,5 T $16,5 T $18 T $19,4 T $21,7 T $23,7 T $
Nợ phải trả
Phải trả người bán269 Tr $435 Tr $223 Tr $298 Tr $289 Tr $381 Tr $389 Tr $544 Tr $481 Tr $652 Tr $608 Tr $693 Tr $
Chi phí phải trả410 Tr $273 Tr $208 Tr $217 Tr $216 Tr $287 Tr $263 Tr $381 Tr $471 Tr $475 Tr $442 Tr $487 Tr $
Thuế phải nộp105 Tr $0 $0 $0 $0 $0 $0 $0 $0 $0 $0 $0 $
Doanh thu hoãn lại699 Tr $915 Tr $998 Tr $1,33 T $1,6 T $1,73 T $2,07 T $2,79 T $3,52 T $4 T $4,91 T $5,1 T $
Nợ ngắn hạn khác469 Tr $296 Tr $354 Tr $318 Tr $329 Tr $336 Tr $148 Tr $339 Tr $194 Tr $247 Tr $601 Tr $538 Tr $
Nợ ngắn hạn1,85 T $1,92 T $1,78 T $2,16 T $2,43 T $2,73 T $3,12 T $4,05 T $4,67 T $5,38 T $6,56 T $6,82 T $
Nghĩa vụ thuê tài sản (dài hạn)48 Tr $0 $0 $0 $0 $0 $0 $0 $0 $0 $0 $0 $
Doanh thu hoãn lại (dài hạn)496 Tr $591 Tr $665 Tr $789 Tr $908 Tr $1,06 T $1,02 T $1,27 T $1,17 T $1,37 T $1,29 T $1,77 T $
Nợ dài hạn khác173 Tr $227 Tr $239 Tr $241 Tr $259 Tr $253 Tr $258 Tr $307 Tr $310 Tr $332 Tr $320 Tr $339 Tr $
Nợ dài hạn717 Tr $818 Tr $905 Tr $1,03 T $1,17 T $1,32 T $1,27 T $1,58 T $1,48 T $1,7 T $1,61 T $2,1 T $
Tổng nợ phải trả2,56 T $2,74 T $2,69 T $3,19 T $3,6 T $4,05 T $4,4 T $5,63 T $6,14 T $7,08 T $8,17 T $8,92 T $
Vốn chủ sở hữu
Cổ phiếu phổ thông & vốn góp31 N $125 N $31 N $31 N $31 N $126 N $100 N $100 N $100 N $100 N $100 N $100 N $
Lợi nhuận giữ lại4,5 T $5,11 T $5,69 T $6,18 T $6,87 T $7,54 T $7,57 T $8,26 T $9,12 T $9,45 T $10,5 T $11,7 T $
Thu nhập toàn diện khác lũy kế-23,2 Tr $-3,33 Tr $-11,9 Tr $-15,1 Tr $9,59 Tr $-13,2 Tr $-1,9 Tr $3,8 Tr $7,8 Tr $12 Tr $-19,3 Tr $-40,5 Tr $
Vốn chủ sở hữu của cổ đông6,51 T $7,22 T $7,86 T $8,43 T $9,25 T $9,99 T $10,1 T $10,9 T $11,9 T $12,4 T $13,5 T $14,8 T $
Nợ vay
Tổng nợ vay (gồm thuê tài sản)48 Tr $0 $0 $0 $0 $0 $0 $0 $0 $0 $0 $0 $
Nợ ròng (nợ - tiền)-1,7 T $-1,94 T $-2,09 T $-2,43 T $-3,18 T $-2,76 T $-1,85 T $-2,23 T $-2,33 T $-1,96 T $-2,79 T $-2,29 T $

Được Financial Modeling Prep chuẩn hóa từ hồ sơ của công ty; dòng tiền ra và chi phí giữ dấu như nhà cung cấp báo cáo. Di chuột lên một kỳ để xem ngày kết thúc. Số tiền tính bằng USD.

Tiền, đầu tư và nợ

cuối quý

Các báo cáo khác

Nguồn

Báo cáo tài chính, doanh thu phân khúc, chỉ số, ước tính: Financial Modeling Prep. Lợi nhuận phân khúc và mọi chỉ tiêu đã báo cáo: SEC EDGAR (XBRL). Hồ sơ đã đọc: 10-Q 2026-06-30, 10-Q 2026-03-31, 10-K 2025-12-31, 10-Q 2025-09-30, 10-Q 2025-06-30, 10-Q 2025-03-31, 10-K 2024-12-31, 10-Q 2024-09-30, 10-Q 2024-06-30

Dữ liệu tính đến 2026-11-01