PerpEquities

Tài chính Aehr Test Systems (AEHR)

NASDAQ · Technology · Semiconductors · 138 nhân viên · CEO Gayn Erickson

Giá
54,89 $ -10,33%
Vốn hóa
1,79 T $
Giá trị doanh nghiệp
1,69 T $
Báo cáo gần nhất
Q4 '26 nộp ngày 2026-07-27
Báo cáo kế tiếp
2026-11-02
Doanh thu (TTM)50,9 Tr $-13,7% so với năm trước4 quý gần nhất; cột = từng quý
Biên lợi nhuận hoạt động (TTM)-27,8%-19,6 điểm % so với năm trướcLợi nhuận hoạt động -14,2 Tr $
Lợi nhuận ròng (TTM)-7,13 Tr $-82,3% so với năm trướcSau thuế, gồm lãi ngoài hoạt động
Dòng tiền tự do (TTM)-5,38 Tr $+56,6% so với năm trướcCapex 2,07 Tr $
EPS pha loãng (TTM)-0,23 $-75,3% so với năm trướcTổng 4 quý gần nhất
Tiền ròng106 Tr $+639,5% so với năm trướcTiền + đầu tư ngắn hạn - nợ

Định giá & chỉ số chính

Vốn hóa
1,79 T $
EV 1,69 T $
Doanh thu
50,9 Tr $
12 tháng gần nhất
Tăng trưởng doanh thu
+170%
Đồng thuận FY2027
Biên lợi nhuận ròng
-14,0%
Lợi nhuận ròng / doanh thu, TTM
P/E
-238,7×
Dự phóng 72,4× (FY2027)
P/S
35,2×
Giá / doanh thu, TTM
EV / EBITDA
-205,5×
TTM
Dòng tiền tự do
-5,38 Tr $
12 tháng gần nhất
Lợi nhuận ròng
-7,13 Tr $
12 tháng gần nhất
Doanh thu dự kiến
135 Tr $
Đồng thuận FY2027
Lợi nhuận
2026-11-02
Cổ tức
–
Không có cổ tức

Điểm chính

Tính từ số liệu đã báo cáo - mỗi nhận định đều kèm con số làm căn cứ.

  • Tăng trưởng doanh thu tăng tốc: 40,2% so với cùng kỳ năm trướcDoanh thu Q4 '26 đạt 19,8 Tr $, so với mức trung bình -25,4% của bốn quý trước đó.
  • Biên lợi nhuận hoạt động -27,8% (TTM), -19,6 điểm % so với năm trướcLợi nhuận hoạt động tăng -194,1% trong khi doanh thu tăng -13,7%.
  • Capex chiếm 4,1% doanh thu (năm trước 8,5%)Đã đầu tư 2,07 Tr $ trong 4 quý gần nhất (-58,6% so với năm trước). Dòng tiền tự do -5,38 Tr $.
  • Số cổ phiếu pha loãng tăng 2,8% trong một năm30,7 Tr cổ phiếu pha loãng trong Q4 '26, năm trước là 29,8 Tr.
  • Tiền ròng 106 Tr $Tiền + đầu tư ngắn hạn 116 Tr $, nợ gồm thuê tài sản 9,88 Tr $; năm trước tiền ròng 14,4 Tr $.

Quý gần nhất: Q4 '26

Quý kết thúc ngày 2026-05-29. So với cùng quý năm trước và với đồng thuận của giới phân tích trước báo cáo.

Quý này so với năm trước

Q4 '26Năm trướcThay đổi
Doanh thu19,8 Tr $14,1 Tr $+40,2%
Biên lợi nhuận gộp40,6%30,3%+10,3 điểm %
Lợi nhuận hoạt động-993 N $-2,34 Tr $+57,6%
Biên lợi nhuận hoạt động-5,0%-16,6%+11,6 điểm %
Lợi nhuận ròng1,39 Tr $-2,9 Tr $+148,0%
EPS pha loãng0,05 $-0,10 $+151,0%
Dòng tiền hoạt động1,21 Tr $-2,3 Tr $+152,6%
Capex134 N $2,82 Tr $-95,2%
Dòng tiền tự do1,08 Tr $-5,12 Tr $+121,0%
R&D3,65 Tr $2,69 Tr $+35,7%
Thù lao bằng cổ phiếu1,87 Tr $1,42 Tr $+31,2%

Doanh thu

Tiền đến từ đâu - theo mảng kinh doanh và theo khu vực, từng quý.

Doanh thu, lợi nhuận hoạt động và tăng trưởng

theo quý

Doanh thu theo mảng kinh doanh

xếp chồng, theo quý
Phân khúcQ1 '26YoYTỷ trọngTTMTTM YoY12 quý
Contactors2,61 Tr $-78,4%23,8%––
Systems6,76 Tr $+11.173,3%61,7%––
Products–––––
Services1,59 Tr $+65,0%14,5%––

Doanh thu theo khu vực

tỷ trọng trong tổng
Phân khúcQ1 '26YoYTỷ trọngTTMTTM YoY12 quý
Asia2,48 Tr $-80,3%22,6%––
United States4,81 Tr $+820,1%43,9%––
Europe3,68 Tr $+20.350,0%33,6%––

Biên lợi nhuận & cơ cấu chi phí

Mỗi đơn vị doanh thu còn lại bao nhiêu ở từng cấp - và chi phí đi đâu.

Biên lợi nhuận

theo quý

Chi phí theo % doanh thu

theo quý

Dòng tiền & phân bổ vốn

Tiền tạo ra, được chi vào đâu và bao nhiêu đến tay cổ đông.

Dòng tiền hoạt động, capex, dòng tiền tự do

theo quý

Sử dụng tiền so với dòng tiền hoạt động

năm tài chính

4 quý gần nhất

báo cáo lưu chuyển tiền tệ
Dòng tiền hoạt động
-3,31 Tr $
Capex
-2,07 Tr $
Mua lại cổ phiếu
-2,36 Tr $
Cổ tức
0 $
Mua lại doanh nghiệp
-1,8 Tr $
Nợ phát hành ròng
0 $
Thù lao bằng cổ phiếu
6,76 Tr $
Dòng tiền tự do
-5,38 Tr $
Hoàn trả cổ đông / FCF
-44,0%

Số cổ phiếu và EPS

theo quý, pha loãng

Bảng cân đối kế toán

Thanh khoản, đầu tư và nợ tại mỗi cuối quý.

Tiền, đầu tư và nợ

cuối quý

Định giá & lợi suất

Các hệ số hiện tại so với năm năm tài chính gần nhất của chính công ty; giá mục tiêu và xếp hạng của giới phân tích.

Hệ số và lợi suất

TTM so với 5 năm tài chính
Hiện tạiTB 5 nămVị trí hiện tại trong khoảng 5 năm
P/E (TTM)-238,7×32,3× 3/5 năm10,0× – 63,5×
EV / EBITDA-205,5×33,1× 3/5 năm19,0× – 59,3×
EV / Doanh thu33,1×16,2×3,7× – 54,5×
Giá / FCF-333,5×211,7× 3/5 năm106,1× – 329,4×
Giá / Giá trị sổ sách7,7×6,9×2,3× – 12,9×
Tỷ suất FCF-0,3%-0,6%-4,4% – 0,9%
Lợi nhuận trên vốn đầu tư-3,7%6,6%-3,7% – 16,2%
Lợi nhuận trên vốn chủ sở hữu-4,7%12,2%-3,2% – 29,7%

Giới phân tích

Giá mục tiêu đồng thuận 132,50 $ (+141,4%)
khoảng 110,00 $ – 175,00 $ · xếp hạng Hold

Mua mạnh0
Mua1
Nắm giữ2
Bán0
Bán mạnh0

Triển vọng

Đồng thuận của giới phân tích cho các năm tài chính tới và ý nghĩa của nó ở mức giá hiện tại.

Ước tính đồng thuận

Năm tài chínhDoanh thuTăng trưởngEPSTăng trưởngP/E theo giá hiện tạiGiới phân tích (EPS)
FY2027135 Tr $+170,3%0,76 $+429,6%72,4×2
FY2028137 Tr $+1,6%0,71 $-7,0%77,9×2
FY2029217 Tr $+57,7%1,32 $+87,2%41,6×1
FY2030247 Tr $+14,2%0,91 $-31,1%60,3×1
FY2031288 Tr $+16,5%1,65 $+81,3%33,3×1

Báo cáo tài chính

Mọi dòng của báo cáo kết quả kinh doanh, bảng cân đối kế toán và báo cáo lưu chuyển tiền tệ - 12 quý và 10 năm tài chính, theo giá trị, % doanh thu hoặc tăng trưởng.

Mọi chỉ tiêu đã báo cáo

Toàn bộ 217 số liệu mà Aehr Test Systems gắn thẻ trong các hồ sơ 10-Q / 10-K gần đây, kèm nhãn và định nghĩa chính thức của SEC - gồm cả thuyết minh (thuê tài sản, thuế, mua lại cổ phiếu, nhân sự, ...).

Chỉ tiêu (nhãn SEC)Quý gần nhấtNăm trướcYoYNTC gần nhấtNTC trướcYoY
–––1 N $––
–––0,0%––
Accounts Payable, Current6,75 Tr $6,73 Tr $+0,4%6,75 Tr $6,73 Tr $+0,4%
Accounts Receivable, after Allowance for Credit Loss17,5 Tr $14,2 Tr $+23,1%17,5 Tr $14,2 Tr $+23,1%
Accretion (Amortization) of Discounts and Premiums, Investments–––0 $0 $–
Accrued Professional Fees, Current576 N $436 N $+32,1%576 N $436 N $+32,1%
Accumulated Depreciation, Depletion and Amortization, Property, Plant, and Equipment6,98 Tr $5,47 Tr $+27,6%6,98 Tr $5,47 Tr $+27,6%
Accumulated Other Comprehensive Income (Loss), Net of Tax-105 N $-126 N $+16,7%-105 N $-126 N $+16,7%
Additional Paid in Capital249 Tr $146 Tr $+71,2%249 Tr $146 Tr $+71,2%
Adjustments to Additional Paid in Capital, Fair Value–––700 N $2025-05-30––
Amortization of Intangible Assets300 N $300 N $0,0%1,2 Tr $1,2 Tr $0,0%
Antidilutive Securities Excluded from Computation of Earnings Per Share, Amount-82 N135 N-160,7%1,77 Tr1,78 Tr-0,9%
APIC, Share-based Payment Arrangement, Increase for Cost Recognition1,88 Tr $1,25 Tr $+50,0%6,83 Tr $5,15 Tr $+32,6%
Asset Impairment Charges–––0 $584 N $-100,0%
AssetAcquisitionConsiderationTransferred–––22,2 Tr $2025-05-30––
Assets247 Tr $149 Tr $+66,1%247 Tr $149 Tr $+66,1%
Assets, Current184 Tr $88,8 Tr $+107,8%184 Tr $88,8 Tr $+107,8%
Business Combination, Acquisition Related Costs–––500 N $2025-05-30––
Capitalized Costs, Asset Retirement Costs400 N $2025-08-29400 N $0,0%–––
Cash and Cash Equivalents, at Carrying Value116 Tr $24,5 Tr $+374,4%116 Tr $24,5 Tr $+374,4%
Cash, Cash Equivalents, Restricted Cash and Restricted Cash Equivalents117 Tr $26,5 Tr $+340,0%117 Tr $26,5 Tr $+340,0%
Cash, Cash Equivalents, Restricted Cash and Restricted Cash Equivalents, Period Increase (Decrease), Including Exchange Rate Effect79,4 Tr $-4,88 Tr $+1.727,7%90 Tr $-22,8 Tr $+494,4%
Common Stock, Par or Stated Value Per Share0,01 $0,01 $0,0%0,01 $0,01 $0,0%
Common Stock, Shares Authorized75 Tr75 Tr0,0%75 Tr75 Tr0,0%
Common Stock, Shares, Issued32,5 Tr29,9 Tr+8,7%32,5 Tr29,9 Tr+8,7%
Common Stock, Shares, Outstanding32,5 Tr29,9 Tr+8,7%32,5 Tr29,9 Tr+8,7%
Common Stock, Value, Issued325 N $299 N $+8,7%325 N $299 N $+8,7%
Comprehensive Income (Loss), Net of Tax, Attributable to Parent1,37 Tr $-2,84 Tr $+148,2%-7,11 Tr $-3,88 Tr $-83,2%
Construction in Progress, Gross405 N $362 N $+11,9%405 N $362 N $+11,9%
Contract with Customer, Asset, after Allowance for Credit Loss1,9 Tr $3,6 Tr $-47,2%1,9 Tr $3,6 Tr $-47,2%
Contract with Customer, Liability5,2 Tr $2 Tr $+160,0%5,2 Tr $2 Tr $+160,0%
Contract with Customer, Liability, Revenue Recognized100 N $100 N $0,0%1,9 Tr $1,3 Tr $+46,2%
Cost of Revenue10,8 Tr $9,82 Tr $+10,2%32,4 Tr $35 Tr $-7,7%
Current Federal Tax Expense (Benefit)–––0 $0 $–
Current Foreign Tax Expense (Benefit)–––105 N $33 N $+218,2%
Current State and Local Tax Expense (Benefit)–––0 $7 N $-100,0%
Customer Deposits, Current1,72 Tr $2026-02-27––1,25 Tr $2024-05-312,69 Tr $-53,6%
Deferred Federal Income Tax Expense (Benefit)–––-4,17 Tr $-409 N $-919,6%
Deferred Foreign Income Tax Expense (Benefit)–––0 $0 $–
Deferred Income Tax Assets, Net23,8 Tr $19,1 Tr $+24,7%23,8 Tr $19,1 Tr $+24,7%
Deferred Income Taxes and Tax Credits-1,95 Tr $-128 N $-1.420,3%-4,72 Tr $-421 N $-1.020,0%
Deferred Revenue638 N $179 N $+256,4%638 N $179 N $+256,4%
Deferred Revenue, Current5,19 Tr $1,98 Tr $+162,1%5,19 Tr $1,98 Tr $+162,1%
Deferred Revenue, Noncurrent34 N $36 N $-5,6%34 N $36 N $-5,6%
Deferred State and Local Income Tax Expense (Benefit)–––-545 N $-12 N $-4.441,7%
Deferred Tax Assets, Gross28,8 Tr $24,3 Tr $+18,6%28,8 Tr $24,3 Tr $+18,6%
Deferred Tax Assets, Inventory1,15 Tr $1,07 Tr $+7,8%1,15 Tr $1,07 Tr $+7,8%
Deferred Tax Assets, Net23,8 Tr $19,1 Tr $+24,7%23,8 Tr $19,1 Tr $+24,7%
Deferred Tax Assets, Operating Loss Carryforwards13,3 Tr $7,95 Tr $+67,5%13,3 Tr $7,95 Tr $+67,5%
Deferred Tax Assets, Other45 N $28 N $+60,7%45 N $28 N $+60,7%
Deferred Tax Assets, Tax Credit Carryforwards6,62 Tr $6,68 Tr $-0,9%6,62 Tr $6,68 Tr $-0,9%
Deferred Tax Assets, Tax Deferred Expense, Reserves and Accruals, Reserves1,57 Tr $1,37 Tr $+14,8%1,57 Tr $1,37 Tr $+14,8%
Deferred Tax Assets, Valuation Allowance0 $0 $–0 $0 $–
Deferred Tax Liabilities, Deferred Expense, Capitalized Research and Development Costs3,16 Tr $4,29 Tr $-26,5%3,16 Tr $4,29 Tr $-26,5%
Deferred Tax Liabilities, Intangible Assets2,22 Tr $2,29 Tr $-2,7%2,22 Tr $2,29 Tr $-2,7%
Deferred Tax Liabilities, Leasing Arrangements2,07 Tr $2,04 Tr $+1,9%2,07 Tr $2,04 Tr $+1,9%
Deferred Tax Liabilities, Other Finite-Lived Assets686 N $860 N $-20,2%686 N $860 N $-20,2%
Depreciation400 N $400 N $0,0%1,5 Tr $1 Tr $+50,0%
Depreciation, Depletion and Amortization, Nonproduction689 N $739 N $-6,8%2,8 Tr $2,31 Tr $+21,1%
Earnings Per Share, Basic0,05 $-0,10 $+150,0%-0,23 $-0,13 $-76,9%

Nguồn: SEC companyfacts (XBRL của mọi 10-Q / 10-K). Các quý của lưu chuyển tiền tệ được suy ra từ số lũy kế từ đầu năm mà 10-Q gắn thẻ. Phân tách phân khúc được gắn thẻ theo chiều dữ liệu và hiển thị ở mục phân khúc.

Nguồn

Báo cáo tài chính, doanh thu phân khúc, chỉ số và ước tính được chuẩn hóa từ hồ sơ của công ty. Lợi nhuận phân khúc và mọi chỉ tiêu đã báo cáo: SEC EDGAR (XBRL). Hồ sơ đã đọc: 10-K 2026-05-29, 10-Q 2026-02-27, 10-Q 2025-11-28, 10-Q 2025-08-29, 10-K 2025-05-30, 10-Q 2025-02-28, 10-Q 2024-11-29, 10-Q 2024-08-30, 10-K 2024-05-31

Dữ liệu tính đến 2026-11-02