PerpEquities

Báo cáo kết quả kinh doanh Aehr Test Systems (AEHR)

NASDAQ · Technology · Semiconductors · 138 nhân viên · CEO Gayn Erickson

Giá
54,89 $ -10,33%
Vốn hóa
1,79 T $
Giá trị doanh nghiệp
1,69 T $
Báo cáo gần nhất
Q4 '26 nộp ngày 2026-07-27
Báo cáo kế tiếp
2026-11-02

Aehr Test Systems (AEHR) báo cáo doanh thu 19,8 Tr $ cho Q4 '26 (+40,2% so với cùng kỳ năm trước), lợi nhuận hoạt động -993 N $ (-5,0% doanh thu) và lợi nhuận ròng 1,39 Tr $. Trong bốn quý gần nhất, doanh thu đạt 50,9 Tr $.

Báo cáo kết quả kinh doanh

Báo cáo kết quả kinh doanhXu hướngQ1 '24Q2 '24Q3 '24Q4 '24Q1 '25Q2 '25Q3 '25Q4 '25Q1 '26Q2 '26Q3 '26Q4 '26
Doanh thu20,6 Tr $21,4 Tr $7,56 Tr $16,6 Tr $13,1 Tr $13,5 Tr $18,3 Tr $14,1 Tr $11 Tr $9,88 Tr $10,3 Tr $19,8 Tr $
Giá vốn hàng bán10,6 Tr $10,5 Tr $4,41 Tr $8,15 Tr $6,04 Tr $8,05 Tr $11,1 Tr $9,82 Tr $7,25 Tr $7,34 Tr $6,95 Tr $11,7 Tr $
Lợi nhuận gộp9,98 Tr $11 Tr $3,16 Tr $8,45 Tr $7,08 Tr $5,4 Tr $7,18 Tr $4,27 Tr $3,72 Tr $2,55 Tr $3,37 Tr $8,02 Tr $
Nghiên cứu & phát triển2,46 Tr $1,97 Tr $2,14 Tr $2,15 Tr $2,36 Tr $2,28 Tr $3,14 Tr $2,69 Tr $2,85 Tr $2,97 Tr $3,17 Tr $3,65 Tr $
Chi phí hoạt động khác0 $0 $0 $0 $0 $0 $0 $0 $219 N $0 $0 $-213 N $
Chi phí hoạt động5,87 Tr $5,49 Tr $5,2 Tr $5,91 Tr $6,92 Tr $6,91 Tr $8,3 Tr $6,61 Tr $7,79 Tr $7,41 Tr $7,6 Tr $9,01 Tr $
Lợi nhuận hoạt động4,12 Tr $5,47 Tr $-2,05 Tr $2,54 Tr $159 N $-1,51 Tr $-1,12 Tr $-2,34 Tr $-4,07 Tr $-4,87 Tr $-4,23 Tr $-993 N $
Thu nhập lãi581 N $631 N $584 N $592 N $681 N $228 N $270 N $222 N $179 N $194 N $240 N $748 N $
Thu nhập ngoài hoạt động khác (lãi đầu tư, tỷ giá ...)-575 N $-641 N $-582 N $-582 N $-655 N $-268 N $-245 N $646 N $-219 N $-417 N $-228 N $-1,55 Tr $
Tổng thu nhập ngoài hoạt động575 N $641 N $582 N $582 N $655 N $268 N $245 N $-646 N $1,23 Tr $423 N $228 N $532 N $
Lợi nhuận trước thuế4,69 Tr $6,11 Tr $-1,46 Tr $3,12 Tr $814 N $-1,25 Tr $-874 N $-2,99 Tr $-2,84 Tr $-4,44 Tr $-4 Tr $-461 N $
Thuế thu nhập16 N $20 N $7 N $-20,7 Tr $154 N $-217 N $-231 N $-87 N $-752 N $-1,21 Tr $-798 N $-1,85 Tr $
Lợi nhuận ròng4,67 Tr $6,09 Tr $-1,47 Tr $23,9 Tr $660 N $-1,03 Tr $-643 N $-2,9 Tr $-2,08 Tr $-3,23 Tr $-3,2 Tr $1,39 Tr $
EPS (cơ bản)0,16 $0,21 $-0,05 $0,82 $0,02 $-0,03 $-0,02 $-0,10 $-0,07 $-0,11 $-0,10 $0,05 $
EPS (pha loãng)0,16 $0,20 $-0,05 $0,81 $0,02 $-0,03 $-0,02 $-0,10 $-0,07 $-0,11 $-0,10 $0,05 $
Số cổ phiếu (cơ bản, bình quân gia quyền)28,6 Tr28,8 Tr28,9 Tr29 Tr29,1 Tr29,7 Tr29,7 Tr29,8 Tr29,9 Tr30,1 Tr30,7 Tr30,7 Tr
Số cổ phiếu (pha loãng, bình quân gia quyền)29,6 Tr29,8 Tr28,9 Tr29,5 Tr29,6 Tr29,7 Tr29,7 Tr29,8 Tr29,9 Tr30,1 Tr30,7 Tr30,7 Tr
Khấu hao & phân bổ138 N $145 N $371 N $372 N $566 N $893 N $909 N $1,02 Tr $922 N $871 N $860 N $877 N $
EBITDA4,83 Tr $6,25 Tr $-1,09 Tr $3,5 Tr $1,38 Tr $-352 N $35 N $-1,97 Tr $-2,93 Tr $-3,57 Tr $-3,14 Tr $1,43 Tr $

Được chuẩn hóa từ hồ sơ của công ty; dòng tiền ra và chi phí giữ dấu như nhà cung cấp báo cáo. Di chuột lên một kỳ để xem ngày kết thúc. Số tiền tính bằng USD.

Doanh thu, lợi nhuận hoạt động và tăng trưởng

theo quý

Biên lợi nhuận

theo quý

Chi phí theo % doanh thu

theo quý

Các báo cáo khác

Nguồn

Báo cáo tài chính, doanh thu phân khúc, chỉ số và ước tính được chuẩn hóa từ hồ sơ của công ty. Lợi nhuận phân khúc và mọi chỉ tiêu đã báo cáo: SEC EDGAR (XBRL). Hồ sơ đã đọc: 10-K 2026-05-29, 10-Q 2026-02-27, 10-Q 2025-11-28, 10-Q 2025-08-29, 10-K 2025-05-30, 10-Q 2025-02-28, 10-Q 2024-11-29, 10-Q 2024-08-30, 10-K 2024-05-31

Dữ liệu tính đến 2026-11-02