PerpEquities

Cổ phiếu · Công nghệ

Hợp đồng perpetual Figma, Inc. (FIG)

Perpetual futures FIG trên 1 sàn crypto – giá perp so với cổ phiếu, funding rate, open interest và nơi giao dịch FIGUSDT.

Figma, Inc. phát triển nền tảng cộng tác trên trình duyệt để thiết kế, tạo mẫu và xây dựng trải nghiệm kỹ thuật số, với các công cụ như Figma Design, FigJam và Dev Mode.

$21,26-1,0%NYSE đóng cửa
Mở trong terminal

Biểu đồ giá

 

Dùng phím mũi tên trái và phải để xem các điểm trên biểu đồ.

Đang thu thập dữ liệu giá từ sàn...
giá mark perpetual của sàn · MEXC (FIG/USDT)
Tự động: sàn perpetual đang hoạt động có khối lượng cao nhấtMở trong TradingView

Dữ liệu giao dịch

Hoạt động thị trường perpetual

1/2 thị trường trực tiếp
Sàn
2
Thị trường trực tiếp
1/2
Khối lượng 24h
90,4 N $
Open interest
274 N $
Thanh khoản tốt nhất
3,8 N $
MEXC
Spread hẹp nhất
+75,3 bps
MEXC
Khối lượng cao nhất
90,4 N $
MEXC
Cơ cấu thanh toán
USDT · 2/2
Khối lượng perp/spot
0,00x
Khối lượng spot 168 Tr $
OI / free float
+0,02%
Free float 1,5 T $
Hiệu suất spot
1D-0,97%
5D+5,22%
1M-11,44%
6M-0,28%
YTD-42,84%
1Y-62,50%

Ma trận sàn

2 thị trường

Một số liên kết đến sàn giao dịch được tài trợ. Chúng tôi có thể nhận hoa hồng và người dùng đủ điều kiện đôi khi có thể được giảm phí giao dịch mà không mất thêm chi phí.

Giao dịch
MEXCGiao dịchFIG/USDTĐang giao dịch$21,26-13,2% APR
-0,012% mỗi 8h
+75,3 bps3,8 N $90,4 N $274 N $USDT20x
BingXGiao dịchFIG-USDTTheo dõi------USDT-

Khả năng giao dịch

Chất lượng khớp lệnh

Chi phí vào lệnh và độ sâu theo sàn với $1k–$100k

Không đủ độ sâu · 0/1 sàn hấp thụ được $10k

Quá mỏng: MEXC

Ước tính khớp lệnh taker gồm phí xấp xỉ - khớp maker không được đảm bảo.

Sàn tốt nhất cho tài sản cơ sở này

Thanh khoản tốt nhất

FIG

Spread hẹp nhất

FIG

Khối lượng cao nhất

FIG

Lịch sử funding

Ảnh chụp sàn đã lưu theo thị trường

Dữ liệu công ty

Dữ liệu cơ bản công ty

Cập nhật 4h trước
Vốn hóa
10,4 T $
Cập nhật 4h trước
Doanh thu
1,3 T $
12 tháng gần nhất
Tăng trưởng doanh thu
+39%
Năm tài chính tiếp theo
Biên lợi nhuận
-123,1%
P/E
-6,8
P/E cùng ngành 1,6
Dòng tiền tự do
231 Tr $
12 tháng gần nhất
Thêm chỉ số
Lợi nhuận ròng
-1,6 T $
12 tháng gần nhất
P/S
8,1
P/E cùng ngành
1,6
Perpetual niêm yết tương tự
Ước tính doanh thu
1,5 T $
Năm tài chính tiếp theo
Kết quả
2026-11-04
Doanh thu ước tính 375,8 Tr $ · Cập nhật 4h trước
Cổ tức
-

Chi tiết cơ bản

Hàng năm + hàng quý
Doanh thu gần nhất1,1 T $
Biên lợi nhuận ròng-118,4%
Dòng tiền tự do246,2 Tr $
Nợ ròng-289,1 Tr $
2023504,9 Tr $
2024749 Tr $
20251,1 T $
KỳDoanh thuTăng trưởngLợi nhuận ròngFCF
2023504,9 Tr $-285,9 Tr $1 T $
2024749 Tr $+48%-732,1 Tr $-69,1 Tr $
20251,1 T $+41%-1,3 T $246,2 Tr $
KỳBiên lợi nhuận gộpBiên lợi nhuận hoạt độngBiên lợi nhuận ròngROEROA
2023+91,2%-14,5%+56,6%+27,4%+17,8%
2024+88,3%-117,1%-97,7%-55,3%-40,8%
2025+82,4%-122,2%-118,4%-82,8%-53,3%
KỳTiền mặtNợNợ ròngHệ số thanh toán hiện hành
20231,3 T $14,6 Tr $-1,3 T $2,82
2024487 Tr $28,8 Tr $-458,2 Tr $3,66
2025403,5 Tr $114,3 Tr $-289,1 Tr $2,58
KỳVốn hóaGiá trị doanh nghiệpP/SP/E
202356,3 T $55 T $111,5195,8
202451,8 T $51,3 T $69,1-37,1
202519,1 T $18,8 T $18,1-15,3
Q3 2024198,6 Tr $
Q4 2024216,9 Tr $
Q1 2025228,2 Tr $
Q2 2025249,6 Tr $
Q3 2025274,2 Tr $
Q4 2025303,8 Tr $
Q1 2026333,4 Tr $
Q2 2026370,1 Tr $
KỳDoanh thuTăng trưởngLợi nhuận ròngFCF
Q3 2024198,6 Tr $+50%-15,6 Tr $59,7 Tr $
Q4 2024216,9 Tr $+50%97,8 Tr $70,8 Tr $
Q1 2025228,2 Tr $+46%8,6 Tr $94,6 Tr $
Q2 2025249,6 Tr $+41%846 N $60,6 Tr $
Q3 2025274,2 Tr $+38%-1,1 T $49 Tr $
Q4 2025303,8 Tr $+40%-226,6 Tr $39,2 Tr $
Q1 2026333,4 Tr $+46%-142,4 Tr $88,6 Tr $
Q2 2026370,1 Tr $+48%-112,2 Tr $54,2 Tr $
KỳBiên lợi nhuận gộpBiên lợi nhuận hoạt độngBiên lợi nhuận ròngROEROA
Q3 2024+90,6%-23,8%-7,9%0,0%0,0%
Q4 2024+92,4%+23,8%+45,1%+7,4%+5,5%
Q1 2025+91,5%+17,4%+3,8%+0,6%+0,4%
Q2 2025+88,8%+0,8%+0,3%+0,1%0,0%
Q3 2025+69,4%-414,6%-400,1%-79,0%-52,9%
Q4 2025+82,1%-64,4%-74,6%-15,0%-9,6%
Q1 2026+79,4%-41,2%-42,7%-9,8%-6,2%
Q2 2026+83,7%-31,7%-30,3%-7,6%-4,8%
KỳTiền mặtNợNợ ròngHệ số thanh toán hiện hành
Q3 2024---0,00
Q4 2024400,8 Tr $28,8 Tr $-372 Tr $3,62
Q1 2025618,6 Tr $66,8 Tr $-551,8 Tr $3,54
Q2 2025621,6 Tr $64,7 Tr $-556,9 Tr $3,31
Q3 2025236,7 Tr $61,2 Tr $-175,5 Tr $2,93
Q4 2025403,5 Tr $114,3 Tr $-289,1 Tr $2,58
Q1 2026405,7 Tr $56,2 Tr $-349,5 Tr $2,50
Q2 2026445,8 Tr $67,8 Tr $-378,1 Tr $2,45
KỳVốn hóaGiá trị doanh nghiệpP/SP/E
Q3 202456,3 T $0 $283,4-902,3
Q4 202456,3 T $55,9 T $259,5144,4
Q1 202554,8 T $54,3 T $240,3-14,1
Q2 202556,3 T $55,7 T $225,516.985,3
Q3 202525,6 T $25,4 T $93,2-5,8
Q4 202519,1 T $18,8 T $62,9-21,2
Q1 202611,1 T $10,7 T $33,2-19,6
Q2 20269,5 T $9,2 T $25,8-21,5

Đã làm mới 4h trước

Biểu đồ: doanh thu, lợi nhuận, dòng tiền & định giá
Doanh thu370,1 Tr $Q2 2026
92,5 Tr $185 Tr $277,6 Tr $370,1 Tr $Q3 2023: 132,2 Tr $Q4 2023: 144,4 Tr $Q1 2024: 156,2 Tr $Q2 2024: 177,2 Tr $Q3 2024: 198,6 Tr $Q4 2024: 216,9 Tr $Q1 2025: 228,2 Tr $Q2 2025: 249,6 Tr $Q3 2025: 274,2 Tr $Q4 2025: 303,8 Tr $Q1 2026: 333,4 Tr $Q2 2026: 370,1 Tr $Q3 2023Q2 2026
Lợi nhuận ròng-112,2 Tr $Q2 2026
-631,6 Tr $-166,2 Tr $299,3 Tr $764,7 Tr $Q3 2023: 1,3 Tr $Q4 2023: 764,7 Tr $Q1 2024: 13,5 Tr $Q2 2024: -827,9 Tr $Q3 2024: -15,6 Tr $Q4 2024: 97,8 Tr $Q1 2025: 8,6 Tr $Q2 2025: 846 N $Q3 2025: -1,1 T $Q4 2025: -226,6 Tr $Q1 2026: -142,4 Tr $Q2 2026: -112,2 Tr $Q3 2023Q2 2026
EBITDA-105,4 Tr $Q2 2026
-585,4 Tr $-67,8 Tr $449,9 Tr $967,5 Tr $Q3 2023: 3,6 Tr $Q4 2023: 967,5 Tr $Q1 2024: 31,8 Tr $Q2 2024: -882,1 Tr $Q3 2024: -29,4 Tr $Q4 2024: 90,8 Tr $Q1 2025: 48,5 Tr $Q2 2025: 42,7 Tr $Q3 2025: -1,1 T $Q4 2025: -198,2 Tr $Q1 2026: -135,6 Tr $Q2 2026: -105,4 Tr $Q3 2023Q2 2026
Dòng tiền tự do54,2 Tr $Q2 2026
-111,3 Tr $-42,7 Tr $26 Tr $94,6 Tr $Q1 2024: -19,7 Tr $Q2 2024: -179,9 Tr $Q3 2024: 59,7 Tr $Q4 2024: 70,8 Tr $Q1 2025: 94,6 Tr $Q2 2025: 60,6 Tr $Q3 2025: 49 Tr $Q4 2025: 39,2 Tr $Q1 2026: 88,6 Tr $Q2 2026: 54,2 Tr $Q3 2023Q2 2026
EPS-0,21 $Q2 2026
-1,28 $-0,33 $0,62 $1,57 $Q3 2023: 0 $Q4 2023: 1,57 $Q1 2024: 0,03 $Q2 2024: -1,74 $Q3 2024: -0,03 $Q4 2024: 0,2 $Q1 2025: -2,05 $Q2 2025: 0 $Q3 2025: -2,23 $Q4 2025: -0,44 $Q1 2026: -0,27 $Q2 2026: -0,21 $Q3 2023Q2 2026
Tiền mặt / Nợ445,8 Tr $Q2 2026
299,4 Tr $598,9 Tr $898,3 Tr $1,2 T $Q4 2023 · Tiền mặt: 1,2 T $Q4 2023 · Nợ: 14,6 Tr $Q4 2024 · Tiền mặt: 400,8 Tr $Q4 2024 · Nợ: 28,8 Tr $Q1 2025 · Tiền mặt: 618,6 Tr $Q1 2025 · Nợ: 66,8 Tr $Q2 2025 · Tiền mặt: 621,6 Tr $Q2 2025 · Nợ: 64,7 Tr $Q3 2025 · Tiền mặt: 236,7 Tr $Q3 2025 · Nợ: 61,2 Tr $Q4 2025 · Tiền mặt: 403,5 Tr $Q4 2025 · Nợ: 114,3 Tr $Q1 2026 · Tiền mặt: 405,7 Tr $Q1 2026 · Nợ: 56,2 Tr $Q2 2026 · Tiền mặt: 445,8 Tr $Q2 2026 · Nợ: 67,8 Tr $Q3 2023Q2 2026
Tiền mặtNợ
Khả năng sinh lời+83,7%Q2 2026
-246,2%+12,4%+270,9%+529,4%Q3 2023 · Biên lợi nhuận gộp: +91,0%Q4 2023 · Biên lợi nhuận gộp: +90,8%Q1 2024 · Biên lợi nhuận gộp: +91,8%Q2 2024 · Biên lợi nhuận gộp: +77,7%Q3 2024 · Biên lợi nhuận gộp: +90,6%Q4 2024 · Biên lợi nhuận gộp: +92,4%Q1 2025 · Biên lợi nhuận gộp: +91,5%Q2 2025 · Biên lợi nhuận gộp: +88,8%Q3 2025 · Biên lợi nhuận gộp: +69,4%Q4 2025 · Biên lợi nhuận gộp: +82,1%Q1 2026 · Biên lợi nhuận gộp: +79,4%Q2 2026 · Biên lợi nhuận gộp: +83,7%Q3 2023 · Biên lợi nhuận hoạt động: -0,4%Q4 2023 · Biên lợi nhuận hoạt động: -27,4%Q1 2024 · Biên lợi nhuận hoạt động: +8,0%Q2 2024 · Biên lợi nhuận hoạt động: -504,7%Q3 2024 · Biên lợi nhuận hoạt động: -23,8%Q4 2024 · Biên lợi nhuận hoạt động: +23,8%Q1 2025 · Biên lợi nhuận hoạt động: +17,4%Q2 2025 · Biên lợi nhuận hoạt động: +0,8%Q3 2025 · Biên lợi nhuận hoạt động: -414,6%Q4 2025 · Biên lợi nhuận hoạt động: -64,4%Q1 2026 · Biên lợi nhuận hoạt động: -41,2%Q2 2026 · Biên lợi nhuận hoạt động: -31,7%Q3 2023 · Biên lợi nhuận ròng: +0,9%Q4 2023 · Biên lợi nhuận ròng: +529,4%Q1 2024 · Biên lợi nhuận ròng: +8,7%Q2 2024 · Biên lợi nhuận ròng: -467,2%Q3 2024 · Biên lợi nhuận ròng: -7,9%Q4 2024 · Biên lợi nhuận ròng: +45,1%Q1 2025 · Biên lợi nhuận ròng: +3,8%Q2 2025 · Biên lợi nhuận ròng: +0,3%Q3 2025 · Biên lợi nhuận ròng: -400,1%Q4 2025 · Biên lợi nhuận ròng: -74,6%Q1 2026 · Biên lợi nhuận ròng: -42,7%Q2 2026 · Biên lợi nhuận ròng: -30,3%Q3 2023Q2 2026
Biên lợi nhuận gộpBiên lợi nhuận hoạt độngBiên lợi nhuận ròng
Tăng trưởng doanh thu+48,2%Q2 2026
+12,6%+25,1%+37,7%+50,2%Q3 2024: +50,2%Q4 2024: +50,2%Q1 2025: +46,1%Q2 2025: +40,9%Q3 2025: +38,0%Q4 2025: +40,0%Q1 2026: +46,1%Q2 2026: +48,2%Q3 2023Q2 2026
Cổ phiếu lưu hành527,5 TrQ2 2026
131,9 Tr263,7 Tr395,6 Tr527,5 TrQ3 2023: 487,5 TrQ4 2023: 487,5 TrQ1 2024: 487,5 TrQ2 2024: 474,8 TrQ3 2024: 487,5 TrQ4 2024: 487,5 TrQ1 2025: 474,8 TrQ2 2025: 487,5 TrQ3 2025: 492,7 TrQ4 2025: 511 TrQ1 2026: 523,5 TrQ2 2026: 527,5 TrQ3 2023Q2 2026
Định giá-21,5Q2 2026
3.569,68.041,512.513,416.985,3Q3 2023 · P/E: 11.105,8Q4 2023 · P/E: 18,4Q1 2024 · P/E: 1.031,3Q2 2024 · P/E: -16,6Q3 2024 · P/E: -902,3Q4 2024 · P/E: 144,4Q1 2025 · P/E: -14,1Q2 2025 · P/E: 16.985,3Q3 2025 · P/E: -5,8Q4 2025 · P/E: -21,2Q1 2026 · P/E: -19,6Q2 2026 · P/E: -21,5Q3 2023 · P/S: 425,8Q4 2023 · P/S: 389,8Q1 2024 · P/S: 360,4Q2 2024 · P/S: 309,5Q3 2024 · P/S: 283,4Q4 2024 · P/S: 259,5Q1 2025 · P/S: 240,3Q2 2025 · P/S: 225,5Q3 2025 · P/S: 93,2Q4 2025 · P/S: 62,9Q1 2026 · P/S: 33,2Q2 2026 · P/S: 25,8Q3 2023Q2 2026
P/EP/S
Doanh thu1,1 T $2025
263,9 Tr $527,9 Tr $791,8 Tr $1,1 T $2023: 504,9 Tr $2024: 749 Tr $2025: 1,1 T $20232025
Lợi nhuận ròng-1,3 T $2025
-866,4 Tr $-482,3 Tr $-98,2 Tr $285,9 Tr $2023: 285,9 Tr $2024: -732,1 Tr $2025: -1,3 T $20232025
EBITDA-1,2 T $2025
-668,9 Tr $-127,8 Tr $413,3 Tr $954,4 Tr $2023: 954,4 Tr $2024: -785,4 Tr $2025: -1,2 T $20232025
Dòng tiền tự do246,2 Tr $2025
208,4 Tr $485,9 Tr $763,4 Tr $1 T $2023: 1 T $2024: -69,1 Tr $2025: 246,2 Tr $20232025
EPS-2,45 $2025
-2,19 $-1,26 $-0,33 $0,59 $2023: 0,59 $2024: -3,11 $2025: -2,45 $20232025
Tiền mặt / Nợ403,5 Tr $2025
317,5 Tr $635,1 Tr $952,6 Tr $1,3 T $2023 · Tiền mặt: 1,3 T $2023 · Nợ: 14,6 Tr $2024 · Tiền mặt: 487 Tr $2024 · Nợ: 28,8 Tr $2025 · Tiền mặt: 403,5 Tr $2025 · Nợ: 114,3 Tr $20232025
Tiền mặtNợ
Khả năng sinh lời+82,4%2025
-68,9%-15,5%+37,8%+91,2%2023 · Biên lợi nhuận gộp: +91,2%2024 · Biên lợi nhuận gộp: +88,3%2025 · Biên lợi nhuận gộp: +82,4%2023 · Biên lợi nhuận hoạt động: -14,5%2024 · Biên lợi nhuận hoạt động: -117,1%2025 · Biên lợi nhuận hoạt động: -122,2%2023 · Biên lợi nhuận ròng: +56,6%2024 · Biên lợi nhuận ròng: -97,7%2025 · Biên lợi nhuận ròng: -118,4%20232025
Biên lợi nhuận gộpBiên lợi nhuận hoạt độngBiên lợi nhuận ròng
Tăng trưởng doanh thu+41,0%2025
+12,1%+24,2%+36,3%+48,4%2024: +48,4%2025: +41,0%20232025
Cổ phiếu lưu hành511 Tr2025
127,8 Tr255,5 Tr383,3 Tr511 Tr2023: 487,5 Tr2024: 448,2 Tr2025: 511 Tr20232025
Định giá-15,32025
21,179,3137,5195,82023 · P/E: 195,82024 · P/E: -37,12025 · P/E: -15,32023 · P/S: 111,52024 · P/S: 69,12025 · P/S: 18,120232025
P/EP/S

Chất xúc tác tiếp theo

Chất xúc tác

Kết quả
2026-11-04
Doanh thu ước tính 375,8 Tr $ · Cập nhật 4h trước

Hiện không có hoạt động perp bất thường.

Dữ liệu nghiên cứu

Nhà phân tích, hồ sơ và nhóm so sánh

Ước tính

6
NgàyƯớc tính EPSƯớc tính doanh thuTăng trưởngNhà phân tích
FY 20260,291,5 T $+39%9
FY 20270,361,8 T $+72%8
FY 20280,472,3 T $+114%2
FY 20290,562,7 T $+157%1
FY 20300,433,2 T $+199%1
Q1 20280,13470,7 Tr $+41%5

Sự kiện công ty

6
2026-11-04Kết quảThực tế - / Ước tính 0,05-
2026-08-05Kết quảThực tế 0,08 / Ước tính 0,04Vượt dự báo
2026-05-14Kết quảThực tế 0,1 / Ước tính 0,06Vượt dự báo
2026-02-18Kết quảThực tế 0,08 / Ước tính 0,07Vượt dự báo
2025-11-05Kết quảThực tế 0,1 / Ước tính 0,05Vượt dự báo
2025-07-28Kết quảThực tế 0,18 / Ước tính 0,08Vượt dự báo

So sánh cùng ngành

Perpetual niêm yết tương tự

Dữ liệu doanh nghiệp FMP

Thông tin doanh nghiệp

Cập nhật: 05:36 UTC 18 thg 9, 2026

Hồ sơ doanh nghiệp

Lĩnh vực
Technology
Ngành
Software - Application
Giám đốc điều hành
Dylan Field
Nhân viên
1.886
Ngày IPO
31 thg 7, 2025
Quốc gia
US
Sàn giao dịch
New York Stock Exchange
Trang web
Điểm Altman Zi5,66
Điểm Piotroskii3/9
Xếp hạng FMPiC+
Lợi nhuận chủ sở hữui59,30 Tr US$0,11 US$ mỗi cổ phiếu
Xếp hạng rủi ro ESGiBThứ hạng ngành: 219 out of 321

Yếu tố xếp hạng

Lợi nhuận trên vốni
1
Lợi nhuận trên tài sảni
1
Nợ trên vốni
4
Giá trên lợi nhuậni
1
Giá trên sổ sáchi
2
Lịch sử vốn hóa
12,08 T US$+23.7%thg 6 26 – thg 9 26
9,76 T US$12,13 T US$14,50 T US$Cao nhất: 14,50 T US$ · 2026-08-31Thấp nhất: 9,76 T US$ · 2026-06-17Hiện tại: 12,08 T US$ · 2026-09-17thg 6 26thg 7 26thg 8 26thg 9 26
Hiện tại: 12,08 T US$ · 2026-09-17Cao nhất: 14,50 T US$ · 2026-08-31Thấp nhất: 9,76 T US$ · 2026-06-17
Quỹ nắm giữ lớn nhất
QuỹTỷ trọngSố cổ phiếu nắm giữ
VTI0,01%8,5 Tr
VB0,09%6,2 Tr
VBR0,16%3,9 Tr
FSCSX1,05%3,2 Tr
VWUAX0,09%2,4 Tr
FBGKX0,03%1,2 Tr
COMG.L1,09%1 Tr
IWR0,04%876,1 N
FSMDX0,04%851,7 N
ARKW1,05%797,9 N
SKYY0,49%706,8 N
FCNKX0,01%669 N

Thành tích của nhà phân tích

Các nhà phân tích theo dõi FIG đã làm tốt thế nào: khuyến nghị, độ chính xác của giá mục tiêu và phản ứng đo được sau các khuyến nghị.

12 tháng3 năm
Khuyến nghị6987
Nhà phân tích1719
Mua / giữ / bán27 / 42 / 030 / 57 / 0
Nâng / hạ / khởi đầu theo dõi1 / 0 / 61 / 0 / 14
Giá mục tiêu đạt / không đạt0 / 55 (0%)0 / 70 (0%)
Lợi nhuận TB sau khuyến nghị (TipRanks)-40,7%-46,7%
Khuyến nghị tốt nhất / tệ nhất-2,0% / -69,2%-2,0% / -74,6%

Sau khuyến nghị mua với cổ phiếu này: biến động trung vị sau 21 ngày -2,3% so với S&P 500 -1,4% (n = 31)

Khuyến nghị mới nhất

NgàyNhà phân tíchKhuyến nghịMục tiêu
28 thg 9, 2026Nick AltmannBTIGGiữDuy trì–
28 thg 9, 2026Nick AltmannBTIGGiữDuy trì–
14 thg 9, 2026Jackson AderKeyBancGiữBắt đầu theo dõi–
14 thg 9, 2026Jackson AderKeyBancGiữBắt đầu theo dõi–
19 thg 8, 2026Tal LianiBank of America SecuritiesMuaKhẳng định lại33,00 US$
Đồng thuận 12 tháng qua mua giữ bán mục tiêu TB đóng cửa cuối tháng
Tỷ trọng khuyến nghị mua, giữ, bán theo tháng cùng giá mục tiêu trung bình và giá đóng cửa cuối tháng20,00 US$30,00 US$40,00 US$50,00 US$60,00 US$thg 11 25 · Mua 3 · Giữ 7 · Bán 0thg 11 25thg 12 25 · Mua 3 · Giữ 7 · Bán 0thg 1 26 · Mua 4 · Giữ 8 · Bán 0thg 1 26thg 2 26 · Mua 4 · Giữ 7 · Bán 0thg 3 26 · Mua 4 · Giữ 8 · Bán 0thg 3 26thg 4 26 · Mua 4 · Giữ 9 · Bán 0thg 5 26 · Mua 3 · Giữ 8 · Bán 0thg 5 26thg 6 26 · Mua 4 · Giữ 9 · Bán 0thg 7 26 · Mua 5 · Giữ 9 · Bán 0thg 7 26thg 8 26 · Mua 5 · Giữ 8 · Bán 0thg 9 26 · Mua 5 · Giữ 8 · Bán 0thg 9 26thg 10 26 · Mua 5 · Giữ 8 · Bán 0thg 11 25 · mục tiêu TB 63,88 US$thg 12 25 · mục tiêu TB 63,88 US$thg 1 26 · mục tiêu TB 54,70 US$thg 2 26 · mục tiêu TB 44,60 US$thg 3 26 · mục tiêu TB 44,60 US$thg 4 26 · mục tiêu TB 44,60 US$thg 5 26 · mục tiêu TB 36,88 US$thg 6 26 · mục tiêu TB 35,44 US$thg 7 26 · mục tiêu TB 32,40 US$thg 8 26 · mục tiêu TB 30,60 US$thg 9 26 · mục tiêu TB 30,60 US$thg 10 26 · mục tiêu TB 30,60 US$thg 11 25 · đóng cửa cuối tháng 35,97 US$thg 12 25 · đóng cửa cuối tháng 37,37 US$thg 1 26 · đóng cửa cuối tháng 25,92 US$thg 2 26 · đóng cửa cuối tháng 29,39 US$thg 3 26 · đóng cửa cuối tháng 21,14 US$thg 4 26 · đóng cửa cuối tháng 17,70 US$thg 5 26 · đóng cửa cuối tháng 25,50 US$thg 6 26 · đóng cửa cuối tháng 18,09 US$thg 7 26 · đóng cửa cuối tháng 24,32 US$thg 8 26 · đóng cửa cuối tháng 27,49 US$thg 9 26 · đóng cửa cuối tháng 21,02 US$thg 10 26 · đóng cửa cuối tháng 21,36 US$

Tỷ lệ nhà phân tích theo từng khuyến nghị mỗi tháng (khuyến nghị gần nhất của mỗi nhà phân tích trong 180 ngày). Mục tiêu và giá đóng cửa tính bằng USD.

Dữ liệu TipRanks qua FMP · tính lúc 2 thg 10, 2026 · 69 khuyến nghị

Câu hỏi thường gặp

Tôi có thể giao dịch hợp đồng vĩnh cửu FIG ở đâu?

Hợp đồng vĩnh cửu Figma, Inc. (FIG) được giao dịch trên 1 sàn crypto, bao gồm MEXC. PerpEquities so sánh chúng theo giá trực tiếp, phí funding, open interest và thanh khoản.

Tôi có thể giao dịch FIG suốt ngày đêm không?

Có. Khác với cổ phiếu cơ sở, hợp đồng vĩnh cửu FIG giao dịch 24/7 — kể cả cuối tuần và ngoài giờ giao dịch thông thường.

Phí funding của hợp đồng vĩnh cửu FIG là bao nhiêu?

Hiện tại funding rate của perp FIG là -13,2% theo năm (trung vị các sàn), dao động từ -13,2% đến -13,2% trên 1 sàn. Dương nghĩa là long trả cho short. PerpEquities hiển thị mức hiện tại và lịch sử theo từng sàn.

Giá perp FIG so với cổ phiếu Figma, Inc. như thế nào?

Giá mark trung vị của perp FIG là 21,3 $ so với giá tham chiếu cổ phiếu 21,3 $, chênh lệch cơ sở 0,0%. Perp bám theo cổ phiếu qua giá chỉ số; khoảng cách nới rộng khi funding hoặc thanh khoản giữa các sàn lệch nhau.

Hợp đồng vĩnh cửu FIG là gì?

Hợp đồng vĩnh cửu FIG là một phái sinh theo dõi giá của Figma, Inc. mà không có ngày đáo hạn. Nó cho phép bạn mở vị thế mua hoặc bán Figma, Inc. trên các sàn crypto suốt ngày đêm.

FIGUSDT perpetual là gì?

FIGUSDT là ký hiệu mà hầu hết sàn crypto dùng cho hợp đồng vĩnh cửu Figma, Inc. thanh toán bằng USDT (Tether). Nó bám theo giá cổ phiếu FIG qua chỉ số, giao dịch 24/7 với đòn bẩy và không bao giờ đáo hạn.

Nhúng tài sản này

FIG perpetuals · perpequities.comFIG perpetuals · perpequities.com
<a href="https://perpequities.com/vi/stocks/fig-perp"><img src="https://perpequities.com/badge/fig-perp.svg" width="240" height="64" alt="FIG perpetuals · perpequities.com" loading="lazy"></a>

Bước tiếp theo

Cập nhật liên tục về perp FIG

Tín hiệu có thành tích đo lường

Nhà phân tích đạt 70 %+ mục tiêu giá trên các perp chúng tôi theo dõi, giao dịch mua của Quốc hội trên $500k, vị thế 13F trên $5M, chênh lệch funding đã trả nhiều ngày. Mỗi bài đăng kèm bằng chứng. Miễn phí, không cần đăng ký.

Tham gia trên Telegram

Bản tin hằng tuần qua email

Niêm yết, funding và biến động quan trọng với FIG — một email mỗi Chủ nhật.

Danh sách theo dõi và cảnh báo

Cảnh báo giá và funding cho FIG, qua push hoặc Telegram.

Đặt cảnh báo

Theo dõi bảng tin trực tiếp

Biến động trong ngày, niêm yết mới và funding cực đoan ngay khi diễn ra.

Theo dõi trên X