PerpEquities

Cổ phiếu · Công nghệ

Hợp đồng perpetual SentinelOne, Inc. (S)

SentinelOne, Inc. là công ty an ninh mạng toàn cầu cung cấp nền tảng Singularity XDR, hệ thống phát hiện và ứng phó mở rộng dựa trên AI, hợp nhất bảo vệ điểm cuối, đám mây và IoT.

-2,3%NYSE đóng cửa
Mở trong terminal

Biểu đồ giá

Biểu đồ TradingView tương tác

Mã TradingView NYSE:S

Tải widget bên thứ ba của TradingView (khoảng 1 MB) khi cần.

Tự động: giá tham chiếu của tài sản cơ sởMở trong TradingView

Dữ liệu giao dịch

Hoạt động thị trường perpetual

0/1 thị trường trực tiếp
Sàn
1
Thị trường trực tiếp
0/1
Khối lượng 24h
-
Open interest
-
Thanh khoản tốt nhất
-
Spread hẹp nhất
-
Khối lượng cao nhất
-
Cơ cấu thanh toán
USDT · 1/1
Khối lượng perp/spot
-
OI / free float
-
Hiệu suất spot
1D-2,32%
5D+1,46%
1M+29,92%
6M+100,63%
YTD+71,07%
1Y+49,62%

Ma trận sàn

1 thị trường

Một số liên kết đến sàn giao dịch được tài trợ. Chúng tôi có thể nhận hoa hồng và người dùng đủ điều kiện đôi khi có thể được giảm phí giao dịch mà không mất thêm chi phí.

Giao dịch
BingXGiao dịchSUS-USDTTheo dõi------USDT-
Sàn tốt nhất cho tài sản cơ sở này

Thanh khoản tốt nhất

-
Không có dữ liệu trực tiếp-

Spread hẹp nhất

-
Không có dữ liệu trực tiếp-

Khối lượng cao nhất

-
Không có dữ liệu trực tiếp-

Dữ liệu công ty

Dữ liệu cơ bản công ty

Cập nhật 21m trước
Vốn hóa
8,6 T $
Cập nhật 21m trước
Doanh thu
1,1 T $
12 tháng gần nhất
Tăng trưởng doanh thu
+20%
Năm tài chính tiếp theo
Biên lợi nhuận
-31,0%
P/E
-25,4
P/E cùng ngành 7,5
Dòng tiền tự do
38,3 Tr $
12 tháng gần nhất
Thêm chỉ số
Lợi nhuận ròng
-340,1 Tr $
12 tháng gần nhất
P/S
7,9
P/E cùng ngành
7,5
Perpetual niêm yết tương tự
Ước tính doanh thu
1,2 T $
Năm tài chính tiếp theo
Kết quả
2026-12-03
Doanh thu ước tính 310,2 Tr $ · Cập nhật 21m trước
Cổ tức
0,025 $
2007-12-05

Chi tiết cơ bản

Hàng năm + hàng quý
Doanh thu gần nhất1 T $
Biên lợi nhuận ròng-45,0%
Dòng tiền tự do75,9 Tr $
Nợ ròng-154,6 Tr $
202193,1 Tr $
2022204,8 Tr $
2023422,2 Tr $
2024621,2 Tr $
2025821,5 Tr $
20261 T $
KỳDoanh thuTăng trưởngLợi nhuận ròngFCF
202193,1 Tr $+100%-117,6 Tr $-72,8 Tr $
2022204,8 Tr $+120%-271,1 Tr $-105,9 Tr $
2023422,2 Tr $+106%-378,7 Tr $-212,1 Tr $
2024621,2 Tr $+47%-338,7 Tr $-87,1 Tr $
2025821,5 Tr $+32%-288,4 Tr $6,6 Tr $
20261 T $+22%-450,7 Tr $75,9 Tr $
KỳBiên lợi nhuận gộpBiên lợi nhuận hoạt độngBiên lợi nhuận ròngROEROA
2021+57,7%-124,1%-126,3%+36,7%-22,6%
2022+60,1%-130,5%-132,4%-16,4%-13,3%
2023+65,8%-95,4%-89,7%-22,9%-16,8%
2024+71,3%-60,9%-54,5%-21,2%-14,6%
2025+74,3%-40,1%-35,1%-17,3%-12,0%
2026+73,2%-30,9%-45,0%-31,4%-18,5%
KỳTiền mặtNợNợ ròngHệ số thanh toán hiện hành
2021395,5 Tr $42,1 Tr $-353,4 Tr $3,60
20221,7 T $29,1 Tr $-1,6 T $6,46
2023137,9 Tr $27 Tr $-111 Tr $1,93
2024256,7 Tr $22,9 Tr $-233,7 Tr $2,20
2025186,6 Tr $19,1 Tr $-167,5 Tr $1,74
2026169,6 Tr $15 Tr $-154,6 Tr $1,39
KỳVốn hóaGiá trị doanh nghiệpP/SP/E
20219,1 T $8,8 T $98,3-77,3
20227,8 T $6,1 T $38,0-28,7
20234,2 T $4,1 T $9,9-11,1
20247,9 T $7,7 T $12,7-23,3
20257,5 T $7,4 T $9,2-26,0
20264,6 T $4,5 T $4,6-10,2
Q3 2025210,6 Tr $
Q4 2025225,5 Tr $
Q1 2026229 Tr $
Q2 2026242,2 Tr $
Q3 2026258,9 Tr $
Q4 2026271,2 Tr $
Q1 2027276,7 Tr $
Q2 2027292 Tr $
KỳDoanh thuTăng trưởngLợi nhuận ròngFCF
Q3 2025210,6 Tr $+28%-78,4 Tr $-12,7 Tr $
Q4 2025225,5 Tr $+29%-70,8 Tr $-8,9 Tr $
Q1 2026229 Tr $+23%-208,2 Tr $45,4 Tr $
Q2 2026242,2 Tr $+22%-72 Tr $-7,2 Tr $
Q3 2026258,9 Tr $+23%-60,3 Tr $15,9 Tr $
Q4 2026271,2 Tr $+20%-110,2 Tr $-2,4 Tr $
Q1 2027276,7 Tr $+21%-76,2 Tr $38,1 Tr $
Q2 2027292 Tr $+21%-93,4 Tr $-13,2 Tr $
KỳBiên lợi nhuận gộpBiên lợi nhuận hoạt độngBiên lợi nhuận ròngROEROA
Q3 2025+74,7%-42,3%-37,2%-4,8%-3,3%
Q4 2025+74,7%-35,6%-31,4%-4,2%-2,9%
Q1 2026+75,3%-38,2%-90,9%-13,5%-8,7%
Q2 2026+75,0%-33,3%-29,7%-4,8%-3,1%
Q3 2026+73,8%-28,3%-23,3%-3,9%-2,5%
Q4 2026+75,6%-29,4%-40,7%-7,7%-4,5%
Q1 2027+71,8%-28,1%-27,5%-5,3%-3,2%
Q2 2027+72,1%-22,4%-32,0%-6,4%-3,9%
KỳTiền mặtNợNợ ròngHệ số thanh toán hiện hành
Q3 2025235,7 Tr $20,1 Tr $-215,6 Tr $1,63
Q4 2025186,6 Tr $19,1 Tr $-167,5 Tr $1,74
Q1 2026188,6 Tr $12,6 Tr $-176,1 Tr $1,75
Q2 2026278 Tr $11,5 Tr $-266,5 Tr $1,83
Q3 2026152 Tr $10,3 Tr $-141,6 Tr $1,52
Q4 2026169,6 Tr $15 Tr $-154,6 Tr $1,39
Q1 2027153,2 Tr $0 $-153,2 Tr $1,44
Q2 2027201 Tr $0 $-201 Tr $1,45
KỳVốn hóaGiá trị doanh nghiệpP/SP/E
Q3 20258,2 T $8 T $38,8-25,8
Q4 20257,7 T $7,5 T $34,1-27,2
Q1 20266,1 T $5,9 T $26,5-7,3
Q2 20266,1 T $5,8 T $25,1-20,8
Q3 20265,9 T $5,8 T $22,9-24,8
Q4 20264,7 T $4,5 T $17,3-10,6
Q1 20274,8 T $4,6 T $17,2-15,4
Q2 20276,5 T $6,3 T $22,1-17,6

Đã làm mới 21m trước

Biểu đồ: doanh thu, lợi nhuận, dòng tiền & định giá
Doanh thu292 Tr $Q2 2027
73 Tr $146 Tr $219 Tr $292 Tr $Q3 2024: 164,2 Tr $Q4 2024: 174,2 Tr $Q1 2025: 186,4 Tr $Q2 2025: 198,9 Tr $Q3 2025: 210,6 Tr $Q4 2025: 225,5 Tr $Q1 2026: 229 Tr $Q2 2026: 242,2 Tr $Q3 2026: 258,9 Tr $Q4 2026: 271,2 Tr $Q1 2027: 276,7 Tr $Q2 2027: 292 Tr $Q3 2024Q2 2027
Lợi nhuận ròng-93,4 Tr $Q2 2027
-156,1 Tr $-104,1 Tr $-52 Tr $Q3 2024: -70,3 Tr $Q4 2024: -72 Tr $Q1 2025: -70,1 Tr $Q2 2025: -69,2 Tr $Q3 2025: -78,4 Tr $Q4 2025: -70,8 Tr $Q1 2026: -208,2 Tr $Q2 2026: -72 Tr $Q3 2026: -60,3 Tr $Q4 2026: -110,2 Tr $Q1 2027: -76,2 Tr $Q2 2027: -93,4 Tr $Q3 2024Q2 2027
EBITDA-46,6 Tr $Q2 2027
-53,1 Tr $-35,4 Tr $-17,7 Tr $Q3 2024: -59,1 Tr $Q4 2024: -59,6 Tr $Q1 2025: -67,4 Tr $Q2 2025: -56,5 Tr $Q3 2025: -66,1 Tr $Q4 2025: -58,2 Tr $Q1 2026: -70,8 Tr $Q2 2026: -64,5 Tr $Q3 2026: -55,2 Tr $Q4 2026: -55,9 Tr $Q1 2027: -53,6 Tr $Q2 2027: -46,6 Tr $Q3 2024Q2 2027
Dòng tiền tự do-13,2 Tr $Q2 2027
-10,8 Tr $7,9 Tr $26,7 Tr $45,4 Tr $Q3 2024: -29,6 Tr $Q4 2024: -10,7 Tr $Q1 2025: 33,7 Tr $Q2 2025: -5,5 Tr $Q3 2025: -12,7 Tr $Q4 2025: -8,9 Tr $Q1 2026: 45,4 Tr $Q2 2026: -7,2 Tr $Q3 2026: 15,9 Tr $Q4 2026: -2,4 Tr $Q1 2027: 38,1 Tr $Q2 2027: -13,2 Tr $Q3 2024Q2 2027
EPS-0,27 $Q2 2027
-0,47 $-0,32 $-0,16 $Q3 2024: -0,24 $Q4 2024: -0,24 $Q1 2025: -0,23 $Q2 2025: -0,22 $Q3 2025: -0,25 $Q4 2025: -0,22 $Q1 2026: -0,63 $Q2 2026: -0,22 $Q3 2026: -0,18 $Q4 2026: -0,33 $Q1 2027: -0,23 $Q2 2027: -0,27 $Q3 2024Q2 2027
Tiền mặt / Nợ201 Tr $Q2 2027
69,5 Tr $139 Tr $208,5 Tr $278 Tr $Q3 2024 · Tiền mặt: 127,3 Tr $Q3 2024 · Nợ: 22,9 Tr $Q4 2024 · Tiền mặt: 256,7 Tr $Q4 2024 · Nợ: 22,9 Tr $Q1 2025 · Tiền mặt: 198,7 Tr $Q1 2025 · Nợ: 21,4 Tr $Q2 2025 · Tiền mặt: 205,9 Tr $Q2 2025 · Nợ: 20,1 Tr $Q3 2025 · Tiền mặt: 235,7 Tr $Q3 2025 · Nợ: 20,1 Tr $Q4 2025 · Tiền mặt: 186,6 Tr $Q4 2025 · Nợ: 19,1 Tr $Q1 2026 · Tiền mặt: 188,6 Tr $Q1 2026 · Nợ: 12,6 Tr $Q2 2026 · Tiền mặt: 278 Tr $Q2 2026 · Nợ: 11,5 Tr $Q3 2026 · Tiền mặt: 152 Tr $Q3 2026 · Nợ: 10,3 Tr $Q4 2026 · Tiền mặt: 169,6 Tr $Q4 2026 · Nợ: 15 Tr $Q1 2027 · Tiền mặt: 153,2 Tr $Q1 2027 · Nợ: 0 $Q2 2027 · Tiền mặt: 201 Tr $Q2 2027 · Nợ: 0 $Q3 2024Q2 2027
Tiền mặtNợ
Khả năng sinh lời+72,1%Q2 2027
-49,3%-7,6%+34,0%+75,6%Q3 2024 · Biên lợi nhuận gộp: +73,3%Q4 2024 · Biên lợi nhuận gộp: +72,3%Q1 2025 · Biên lợi nhuận gộp: +73,1%Q2 2025 · Biên lợi nhuận gộp: +74,5%Q3 2025 · Biên lợi nhuận gộp: +74,7%Q4 2025 · Biên lợi nhuận gộp: +74,7%Q1 2026 · Biên lợi nhuận gộp: +75,3%Q2 2026 · Biên lợi nhuận gộp: +75,0%Q3 2026 · Biên lợi nhuận gộp: +73,8%Q4 2026 · Biên lợi nhuận gộp: +75,6%Q1 2027 · Biên lợi nhuận gộp: +71,8%Q2 2027 · Biên lợi nhuận gộp: +72,1%Q3 2024 · Biên lợi nhuận hoạt động: -49,6%Q4 2024 · Biên lợi nhuận hoạt động: -46,6%Q1 2025 · Biên lợi nhuận hoạt động: -43,3%Q2 2025 · Biên lợi nhuận hoạt động: -39,9%Q3 2025 · Biên lợi nhuận hoạt động: -42,3%Q4 2025 · Biên lợi nhuận hoạt động: -35,6%Q1 2026 · Biên lợi nhuận hoạt động: -38,2%Q2 2026 · Biên lợi nhuận hoạt động: -33,3%Q3 2026 · Biên lợi nhuận hoạt động: -28,3%Q4 2026 · Biên lợi nhuận hoạt động: -29,4%Q1 2027 · Biên lợi nhuận hoạt động: -28,1%Q2 2027 · Biên lợi nhuận hoạt động: -22,4%Q3 2024 · Biên lợi nhuận ròng: -42,8%Q4 2024 · Biên lợi nhuận ròng: -41,3%Q1 2025 · Biên lợi nhuận ròng: -37,6%Q2 2025 · Biên lợi nhuận ròng: -34,8%Q3 2025 · Biên lợi nhuận ròng: -37,2%Q4 2025 · Biên lợi nhuận ròng: -31,4%Q1 2026 · Biên lợi nhuận ròng: -90,9%Q2 2026 · Biên lợi nhuận ròng: -29,7%Q3 2026 · Biên lợi nhuận ròng: -23,3%Q4 2026 · Biên lợi nhuận ròng: -40,7%Q1 2027 · Biên lợi nhuận ròng: -27,5%Q2 2027 · Biên lợi nhuận ròng: -32,0%Q3 2024Q2 2027
Biên lợi nhuận gộpBiên lợi nhuận hoạt độngBiên lợi nhuận ròng
Tăng trưởng doanh thu+20,6%Q2 2027
+8,3%+16,6%+24,9%+33,1%Q2 2025: +33,1%Q3 2025: +28,3%Q4 2025: +29,5%Q1 2026: +22,9%Q2 2026: +21,7%Q3 2026: +22,9%Q4 2026: +20,2%Q1 2027: +20,8%Q2 2027: +20,6%Q3 2024Q2 2027
Cổ phiếu lưu hành339,3 TrQ2 2027
84,8 Tr169,7 Tr254,5 Tr339,3 TrQ3 2024: 296,7 TrQ4 2024: 301,4 TrQ1 2025: 309,5 TrQ2 2025: 312,6 TrQ3 2025: 317 TrQ4 2025: 321,4 TrQ1 2026: 328 TrQ2 2026: 330,9 TrQ3 2026: 332,7 TrQ4 2026: 334,8 TrQ1 2027: 337 TrQ2 2027: 339,3 TrQ3 2024Q2 2027
Định giá-17,6Q2 2027
-9,39,227,846,4Q3 2024 · P/E: -16,3Q4 2024 · P/E: -27,9Q1 2025 · P/E: -23,0Q2 2025 · P/E: -26,0Q3 2025 · P/E: -25,8Q4 2025 · P/E: -27,2Q1 2026 · P/E: -7,3Q2 2026 · P/E: -20,8Q3 2026 · P/E: -24,8Q4 2026 · P/E: -10,6Q1 2027 · P/E: -15,4Q2 2027 · P/E: -17,6Q3 2024 · P/S: 28,2Q4 2024 · P/S: 46,4Q1 2025 · P/S: 35,1Q2 2025 · P/S: 36,0Q3 2025 · P/S: 38,8Q4 2025 · P/S: 34,1Q1 2026 · P/S: 26,5Q2 2026 · P/S: 25,1Q3 2026 · P/S: 22,9Q4 2026 · P/S: 17,3Q1 2027 · P/S: 17,2Q2 2027 · P/S: 22,1Q3 2024Q2 2027
P/EP/S
Doanh thu1 T $2026
250,3 Tr $500,6 Tr $751 Tr $1 T $2020: 46,5 Tr $2021: 93,1 Tr $2022: 204,8 Tr $2023: 422,2 Tr $2024: 621,2 Tr $2025: 821,5 Tr $2026: 1 T $20202026
Lợi nhuận ròng-450,7 Tr $2026
-338,1 Tr $-225,4 Tr $-112,7 Tr $2020: -76,6 Tr $2021: -117,6 Tr $2022: -271,1 Tr $2023: -378,7 Tr $2024: -338,7 Tr $2025: -288,4 Tr $2026: -450,7 Tr $20202026
EBITDA-224,8 Tr $2026
-264,6 Tr $-176,4 Tr $-88,2 Tr $2020: -72,5 Tr $2021: -112,9 Tr $2022: -261,4 Tr $2023: -352,7 Tr $2024: -292,7 Tr $2025: -238,7 Tr $2026: -224,8 Tr $20202026
Dòng tiền tự do75,9 Tr $2026
-140,1 Tr $-68,1 Tr $3,9 Tr $75,9 Tr $2020: -47,3 Tr $2021: -72,8 Tr $2022: -105,9 Tr $2023: -212,1 Tr $2024: -87,1 Tr $2025: 6,6 Tr $2026: 75,9 Tr $20202026
EPS-1,37 $2026
-1,17 $-0,78 $-0,39 $2020: -0,36 $2021: -0,55 $2022: -1,56 $2023: -1,36 $2024: -1,15 $2025: -0,92 $2026: -1,37 $20202026
Tiền mặt / Nợ169,6 Tr $2026
417,3 Tr $834,7 Tr $1,3 T $1,7 T $2020 · Tiền mặt: 45,4 Tr $2020 · Nợ: 19,6 Tr $2021 · Tiền mặt: 395,5 Tr $2021 · Nợ: 42,1 Tr $2022 · Tiền mặt: 1,7 T $2022 · Nợ: 29,1 Tr $2023 · Tiền mặt: 137,9 Tr $2023 · Nợ: 27 Tr $2024 · Tiền mặt: 256,7 Tr $2024 · Nợ: 22,9 Tr $2025 · Tiền mặt: 186,6 Tr $2025 · Nợ: 19,1 Tr $2026 · Tiền mặt: 169,6 Tr $2026 · Nợ: 15 Tr $20202026
Tiền mặtNợ
Khả năng sinh lời+73,2%2026
-105,0%-45,2%+14,5%+74,3%2020 · Biên lợi nhuận gộp: +60,6%2021 · Biên lợi nhuận gộp: +57,7%2022 · Biên lợi nhuận gộp: +60,1%2023 · Biên lợi nhuận gộp: +65,8%2024 · Biên lợi nhuận gộp: +71,3%2025 · Biên lợi nhuận gộp: +74,3%2026 · Biên lợi nhuận gộp: +73,2%2020 · Biên lợi nhuận hoạt động: -161,3%2021 · Biên lợi nhuận hoạt động: -124,1%2022 · Biên lợi nhuận hoạt động: -130,5%2023 · Biên lợi nhuận hoạt động: -95,4%2024 · Biên lợi nhuận hoạt động: -60,9%2025 · Biên lợi nhuận hoạt động: -40,1%2026 · Biên lợi nhuận hoạt động: -30,9%2020 · Biên lợi nhuận ròng: -164,8%2021 · Biên lợi nhuận ròng: -126,3%2022 · Biên lợi nhuận ròng: -132,4%2023 · Biên lợi nhuận ròng: -89,7%2024 · Biên lợi nhuận ròng: -54,5%2025 · Biên lợi nhuận ròng: -35,1%2026 · Biên lợi nhuận ròng: -45,0%20202026
Biên lợi nhuận gộpBiên lợi nhuận hoạt độngBiên lợi nhuận ròng
Tăng trưởng doanh thu+21,9%2026
+30,0%+60,0%+90,1%+120,1%2021: +100,2%2022: +120,1%2023: +106,1%2024: +47,1%2025: +32,2%2026: +21,9%20202026
Cổ phiếu lưu hành330,1 Tr2026
82,5 Tr165,1 Tr247,6 Tr330,1 Tr2020: 215,2 Tr2021: 215,2 Tr2022: 174,1 Tr2023: 277,8 Tr2024: 294,9 Tr2025: 314,8 Tr2026: 330,1 Tr20202026
Định giá-10,22026
-39,439,4118,1196,82020 · P/E: -118,12021 · P/E: -77,32022 · P/E: -28,72023 · P/E: -11,12024 · P/E: -23,32025 · P/E: -26,02026 · P/E: -10,22020 · P/S: 196,82021 · P/S: 98,32022 · P/S: 38,02023 · P/S: 9,92024 · P/S: 12,72025 · P/S: 9,22026 · P/S: 4,620202026
P/EP/S

Chất xúc tác tiếp theo

Chất xúc tác

Kết quả
2026-12-03
Doanh thu ước tính 310,2 Tr $ · Cập nhật 21m trước
Cổ tức
0,025 $
2007-12-05

Hiện không có hoạt động perp bất thường.

Dữ liệu nghiên cứu

Nhà phân tích, hồ sơ và nhóm so sánh

Ước tính

6
NgàyƯớc tính EPSƯớc tính doanh thuTăng trưởngNhà phân tích
FY 20270,321,2 T $+20%20
FY 20280,471,4 T $+42%19
FY 20290,631,7 T $+66%6
FY 20300,841,9 T $+92%2
Q2 20270,09329,2 Tr $+13%10
Q3 20270,11342,7 Tr $+32%5

Sự kiện công ty

6
2026-12-03Kết quảThực tế - / Ước tính 0,09-
2026-08-27Kết quả · Sau giờ đóng cửaThực tế 0,08 / Ước tính 0,07Vượt dự báo
2026-05-28Kết quảThực tế 0,04 / Ước tính 0,02Vượt dự báo
2026-03-12Kết quảThực tế 0,07 / Ước tính 0,06Vượt dự báo
2025-12-04Kết quảThực tế 0,07 / Ước tính 0,05Vượt dự báo
2025-08-28Kết quảThực tế 0,04 / Ước tính 0,03Vượt dự báo

So sánh cùng ngành

Perpetual niêm yết tương tự

Dữ liệu doanh nghiệp FMP

Thông tin doanh nghiệp

Cập nhật: 06:12 UTC 18 thg 9, 2026

Hồ sơ doanh nghiệp

Lĩnh vực
Technology
Ngành
Software - Infrastructure
Giám đốc điều hành
Tomer Weingarten
Nhân viên
2.800
Ngày IPO
30 thg 6, 2021
Quốc gia
US
Sàn giao dịch
New York Stock Exchange
Trang web
Điểm Altman Zi3,93
Điểm Piotroskii3/9
Xếp hạng FMPiC
Lợi nhuận chủ sở hữui-7,44 Tr US$-0,02 US$ mỗi cổ phiếu
Xếp hạng rủi ro ESGiB+Thứ hạng ngành: 2 out of 26

Yếu tố xếp hạng

Lợi nhuận trên vốni
1
Lợi nhuận trên tài sảni
1
Nợ trên vốni
1
Giá trên lợi nhuậni
1
Giá trên sổ sáchi
2
Lịch sử vốn hóa
7,98 T US$+59.9%thg 6 26 – thg 9 26
4,97 T US$6,47 T US$7,98 T US$Thấp nhất: 4,97 T US$ · 2026-06-22Hiện tại: 7,98 T US$ · 2026-09-17thg 6 26thg 7 26thg 8 26thg 9 26
Hiện tại: 7,98 T US$ · 2026-09-17Cao nhất: 7,98 T US$ · 2026-09-17Thấp nhất: 4,97 T US$ · 2026-06-22
Quỹ nắm giữ lớn nhất
QuỹTỷ trọngSố cổ phiếu nắm giữ
ISPY.L6,19%10,5 Tr
VTI0,01%10,2 Tr
CIBR1,29%9,1 Tr
VB0,09%7,4 Tr
HACK4,28%5,8 Tr
VGT0,07%5,4 Tr
VBK0,2%4,2 Tr
VXF0,09%3,9 Tr
BUG4,41%3,5 Tr
VEXPX0,19%2,6 Tr
IHAK5,05%2,4 Tr
VCPA.S0,05%1,8 Tr

Thành tích của nhà phân tích

Các nhà phân tích theo dõi S đã làm tốt thế nào: khuyến nghị, độ chính xác của giá mục tiêu và phản ứng đo được sau các khuyến nghị.

12 tháng3 năm
Khuyến nghị161455
Nhà phân tích3649
Mua / giữ / bán94 / 67 / 0279 / 176 / 0
Nâng / hạ / khởi đầu theo dõi2 / 5 / 411 / 10 / 14
Giá mục tiêu đạt / không đạt127 / 22 (85%)241 / 176 (58%)
Lợi nhuận TB sau khuyến nghị (TipRanks)+24,2%+7,7%
Khuyến nghị tốt nhất / tệ nhất+95,4% / -12,4%+95,4% / -31,4%

Sau khuyến nghị mua với cổ phiếu này: biến động trung vị sau 21 ngày -1,4% so với S&P 500 -0,4% (n = 293)

Chính xác nhất với cổ phiếu này

Tỷ lệ mục tiêu giá của nhà phân tích với cổ phiếu này mà giá đạt được trong 12 tháng (đo lường của chúng tôi trong 3 năm, ít nhất 8 mục tiêu). Mô tả các khuyến nghị trong quá khứ, không phải xác suất của khuyến nghị hiện tại.

  1. Gray PowellBTIG33% tỷ lệ đúng với cổ phiếu này · 12 mục tiêu đã đoGiữkhông có mục tiêu27 thg 8, 2026
  2. Shrenik KothariRobert W. Baird30% tỷ lệ đúng với cổ phiếu này · 10 mục tiêu đã đoMuamục tiêu 25,00 US$27 thg 8, 2026
  3. Brian EssexJ.P. Morgan30% tỷ lệ đúng với cổ phiếu này · 10 mục tiêu đã đoGiữmục tiêu 22,00 US$21 thg 8, 2026

Khuyến nghị mới nhất

NgàyNhà phân tíchKhuyến nghịMục tiêu
6 thg 10, 2026Shebly SeyrafiFBN SecuritiesGiữHạ hạng24,00 US$
6 thg 10, 2026Shebly SeyrafiFBN SecuritiesGiữHạ hạng24,00 US$
2 thg 10, 2026Shaul EyalTD CowenMuaKhẳng định lại29,00 US$
2 thg 10, 2026Shaul EyalTD CowenMuaKhẳng định lại29,00 US$
23 thg 9, 2026Saket KaliaBarclaysGiữDuy trì23,00 US$
Đồng thuận 12 tháng qua mua giữ bán mục tiêu TB đóng cửa cuối tháng
Tỷ trọng khuyến nghị mua, giữ, bán theo tháng cùng giá mục tiêu trung bình và giá đóng cửa cuối tháng12,00 US$14,00 US$16,00 US$18,00 US$20,00 US$22,00 US$24,00 US$26,00 US$thg 11 25 · Mua 17 · Giữ 12 · Bán 0thg 11 25thg 12 25 · Mua 18 · Giữ 14 · Bán 0thg 1 26 · Mua 17 · Giữ 15 · Bán 0thg 1 26thg 2 26 · Mua 15 · Giữ 12 · Bán 0thg 3 26 · Mua 17 · Giữ 13 · Bán 0thg 3 26thg 4 26 · Mua 17 · Giữ 13 · Bán 0thg 5 26 · Mua 18 · Giữ 13 · Bán 0thg 5 26thg 6 26 · Mua 17 · Giữ 12 · Bán 0thg 7 26 · Mua 17 · Giữ 11 · Bán 0thg 7 26thg 8 26 · Mua 21 · Giữ 12 · Bán 0thg 9 26 · Mua 19 · Giữ 13 · Bán 0thg 9 26thg 10 26 · Mua 19 · Giữ 14 · Bán 0thg 11 25 · mục tiêu TB 23,12 US$thg 12 25 · mục tiêu TB 21,62 US$thg 1 26 · mục tiêu TB 20,98 US$thg 2 26 · mục tiêu TB 20,38 US$thg 3 26 · mục tiêu TB 18,36 US$thg 4 26 · mục tiêu TB 18,36 US$thg 5 26 · mục tiêu TB 19,11 US$thg 6 26 · mục tiêu TB 19,31 US$thg 7 26 · mục tiêu TB 19,38 US$thg 8 26 · mục tiêu TB 23,53 US$thg 9 26 · mục tiêu TB 24,29 US$thg 10 26 · mục tiêu TB 24,38 US$thg 11 25 · đóng cửa cuối tháng 16,21 US$thg 12 25 · đóng cửa cuối tháng 15,00 US$thg 1 26 · đóng cửa cuối tháng 13,98 US$thg 2 26 · đóng cửa cuối tháng 13,12 US$thg 3 26 · đóng cửa cuối tháng 12,88 US$thg 4 26 · đóng cửa cuối tháng 14,16 US$thg 5 26 · đóng cửa cuối tháng 16,55 US$thg 6 26 · đóng cửa cuối tháng 16,97 US$thg 7 26 · đóng cửa cuối tháng 19,06 US$thg 8 26 · đóng cửa cuối tháng 22,10 US$thg 9 26 · đóng cửa cuối tháng 23,76 US$thg 10 26 · đóng cửa cuối tháng 26,27 US$

Tỷ lệ nhà phân tích theo từng khuyến nghị mỗi tháng (khuyến nghị gần nhất của mỗi nhà phân tích trong 180 ngày). Mục tiêu và giá đóng cửa tính bằng USD.

Dữ liệu TipRanks qua FMP · tính lúc 9 thg 10, 2026 · 161 khuyến nghị

Nhúng tài sản này

S perpetuals · perpequities.comS perpetuals · perpequities.com
<a href="https://perpequities.com/vi/stocks/s-perp"><img src="https://perpequities.com/badge/s-perp.svg" width="240" height="64" alt="S perpetuals · perpequities.com" loading="lazy"></a>

Bước tiếp theo

Cập nhật liên tục về perp S

Tín hiệu có thành tích đo lường

Nhà phân tích đạt 70 %+ mục tiêu giá trên các perp chúng tôi theo dõi, giao dịch mua của Quốc hội trên $500k, vị thế 13F trên $5M, chênh lệch funding đã trả nhiều ngày. Mỗi bài đăng kèm bằng chứng. Miễn phí, không cần đăng ký.

Tham gia trên Telegram

Bản tin hằng tuần qua email

Niêm yết, funding và biến động quan trọng với S — một email mỗi Chủ nhật.

Danh sách theo dõi và cảnh báo

Cảnh báo giá và funding cho S, qua push hoặc Telegram.

Đặt cảnh báo

Theo dõi bảng tin trực tiếp

Biến động trong ngày, niêm yết mới và funding cực đoan ngay khi diễn ra.

Theo dõi trên X