PerpEquities

Cổ phiếu · Công nghệ

Hợp đồng perpetual Silicon Motion Technology Corporation (SIMO)

Perpetual futures SIMO trên 4 sàn crypto – giá perp so với cổ phiếu, funding rate, open interest và nơi giao dịch SIMOUSDT.

Silicon Motion thiết kế và bán bộ điều khiển NAND flash cho SSD, bộ nhớ nhúng và thẻ nhớ, phục vụ trung tâm dữ liệu, điện thoại thông minh và IoT.

$286,12+0,7%NASDAQ đóng cửa
Mở trong terminal

Biểu đồ giá

 

Dùng phím mũi tên trái và phải để xem các điểm trên biểu đồ.

Đang thu thập dữ liệu giá từ sàn...
giá mark perpetual của sàn · LBank (SIMO/USDT)
Tự động: sàn perpetual đang hoạt động có khối lượng cao nhấtMở trong TradingView

Dữ liệu giao dịch

Hoạt động thị trường perpetual

4/4 thị trường trực tiếp
Sàn
4
Thị trường trực tiếp
4/4
Khối lượng 24h
52,5 N $Độ phủ: 2/4 thị trườngKhối lượng do sàn báo cáo: 2,6 Tr $
Open interest
55,2 N $
Thanh khoản tốt nhất
613,4 N $
Bitget
Spread hẹp nhất
+0,7 bps
Bitget
Khối lượng cao nhất
41,2 N $
OKX
Cơ cấu thanh toán
USDT · 4/4
Khối lượng perp/spot
0,00x
Khối lượng spot 207,2 Tr $
OI / free float
0,00%
Free float 9,2 T $
Hiệu suất spot
1D+0,70%
5D+1,16%
1M+10,24%
6M+142,26%
YTD+204,69%
1Y+182,48%

Ma trận sàn

4 thị trường

Một số liên kết đến sàn giao dịch được tài trợ. Chúng tôi có thể nhận hoa hồng và người dùng đủ điều kiện đôi khi có thể được giảm phí giao dịch mà không mất thêm chi phí.

Giao dịch
OKXGiao dịchSIMO/USDTĐang giao dịch$286,110,0% APR
0,000% mỗi 8h
+21,0 bps6,3 N $41,2 N $15,4 N $USDT20x
BitgetGiao dịchSIMO/USDTĐang giao dịch$286,120,0% APR
0,000% mỗi 8h
+0,7 bps613,4 N $11,2 N $35,8 N $USDT20x
LBankGiao dịchSIMO/USDTĐang giao dịch$284,870,0% APR
0,000% mỗi 8h
--1,3 Tr $⚠1,3 N $USDT50x
BingXGiao dịchSIMO-USDTĐang giao dịch$285,62+5,5% APR
+0,00500% mỗi 8h
+25,3 bps8,5 N $1,2 Tr $⚠2,7 N $USDT-

Khối lượng chưa xác minh: cao bất thường so với hợp đồng mở, dấu hiệu điển hình của wash trading. Các sàn này được xếp cuối danh sách.

Khả năng giao dịch

Chất lượng khớp lệnh

Chi phí vào lệnh và độ sâu theo sàn với $1k–$100k

Thanh khoản mỏng · 3/4 sàn hấp thụ được $10k · Chi phí điển hình: +53,7 bps – +112,2 bps

Khớp lệnh rẻ nhất: Bitget · +7,0 bps

Không có dữ liệu sổ lệnh mới: LBank

Ước tính khớp lệnh taker gồm phí xấp xỉ - khớp maker không được đảm bảo.

Sàn tốt nhất cho tài sản cơ sở này

Thanh khoản tốt nhất

SIMO

Spread hẹp nhất

SIMO

Khối lượng cao nhất

SIMO

Lịch sử funding

Ảnh chụp sàn đã lưu theo thị trường

Dữ liệu công ty

Dữ liệu cơ bản công ty

Cập nhật 4h trước
Vốn hóa
9,5 T $
Cập nhật 4h trước
Doanh thu
1,3 T $
12 tháng gần nhất
Tăng trưởng doanh thu
+112%
Năm tài chính tiếp theo
Biên lợi nhuận
+22,1%
P/E
8,2
P/E cùng ngành 38,1
Dòng tiền tự do
-120,5 Tr $
12 tháng gần nhất
Thêm chỉ số
Lợi nhuận ròng
289,8 Tr $
12 tháng gần nhất
P/S
7,2
P/E cùng ngành
38,1
Perpetual niêm yết tương tự
Ước tính doanh thu
1,9 T $
Năm tài chính tiếp theo
Kết quả
2026-10-29
Doanh thu ước tính 529,1 Tr $ · Cập nhật 4h trước
Cổ tức
0,5 $
2026-08-06

Chi tiết cơ bản

Hàng năm + hàng quý
Doanh thu gần nhất885,6 Tr $
Biên lợi nhuận ròng+13,9%
Dòng tiền tự do6,3 Tr $
Nợ ròng-201,8 Tr $
2020539,5 Tr $
2021922,1 Tr $
2022945,9 Tr $
2023639,1 Tr $
2024803,6 Tr $
2025885,6 Tr $
KỳDoanh thuTăng trưởngLợi nhuận ròngFCF
2020539,5 Tr $+18%79,7 Tr $97,7 Tr $
2021922,1 Tr $+71%200 Tr $150 Tr $
2022945,9 Tr $+3%172,5 Tr $51 Tr $
2023639,1 Tr $-32%52,9 Tr $98,8 Tr $
2024803,6 Tr $+26%89,2 Tr $32,7 Tr $
2025885,6 Tr $+10%122,7 Tr $6,3 Tr $
KỳBiên lợi nhuận gộpBiên lợi nhuận hoạt độngBiên lợi nhuận ròngROEROA
2020+48,2%+21,3%+14,8%+14,3%+10,7%
2021+50,0%+26,7%+21,7%+30,4%+20,6%
2022+49,2%+22,6%+18,2%+23,5%+17,9%
2023+42,3%+6,2%+8,3%+7,2%+5,2%
2024+45,9%+11,3%+11,1%+11,5%+8,6%
2025+48,3%+10,5%+13,9%+14,8%+10,0%
KỳTiền mặtNợNợ ròngHệ số thanh toán hiện hành
2020343 Tr $3,1 Tr $-339,9 Tr $3,89
2021360,1 Tr $2,9 Tr $-357,2 Tr $2,91
2022232,2 Tr $3,2 Tr $-229 Tr $4,29
2023314,3 Tr $2,3 Tr $-312 Tr $3,73
2024276,1 Tr $2,5 Tr $-273,5 Tr $3,99
2025201,8 Tr $0 $-201,8 Tr $2,79
KỳVốn hóaGiá trị doanh nghiệpP/SP/E
20201,7 T $1,3 T $3,121,0
20213,3 T $3 T $3,616,5
20222,2 T $1,9 T $2,312,5
20232 T $1,7 T $3,137,5
20241,8 T $1,5 T $2,35,1
2025777,8 Tr $575,9 Tr $0,96,3
Q3 2024212,4 Tr $
Q4 2024191,2 Tr $
Q1 2025166,5 Tr $
Q2 2025198,7 Tr $
Q3 2025242 Tr $
Q4 2025278,5 Tr $
Q1 2026342,1 Tr $
Q2 2026451 Tr $
KỳDoanh thuTăng trưởngLợi nhuận ròngFCF
Q3 2024212,4 Tr $+23%20,8 Tr $41,6 Tr $
Q4 2024191,2 Tr $-6%21,6 Tr $-17 Tr $
Q1 2025166,5 Tr $-12%19,5 Tr $38,6 Tr $
Q2 2025198,7 Tr $-6%16,3 Tr $-32,8 Tr $
Q3 2025242 Tr $+14%39,1 Tr $6,8 Tr $
Q4 2025278,5 Tr $+46%47,7 Tr $-6,3 Tr $
Q1 2026342,1 Tr $+105%66,8 Tr $-49,4 Tr $
Q2 2026451 Tr $+127%136,1 Tr $-71,5 Tr $
KỳBiên lợi nhuận gộpBiên lợi nhuận hoạt độngBiên lợi nhuận ròngROEROA
Q3 2024+46,7%+11,5%+9,8%+2,6%+2,0%
Q4 2024+45,8%+9,3%+11,3%+2,8%+2,1%
Q1 2025+47,1%+5,9%+11,7%+2,5%+2,0%
Q2 2025+47,7%+11,2%+8,2%+2,1%+1,6%
Q3 2025+48,6%+12,1%+16,2%+4,7%+3,4%
Q4 2025+49,1%+11,4%+17,1%+5,7%+3,9%
Q1 2026+47,1%+15,3%+19,5%+7,4%+5,1%
Q2 2026+50,2%+22,4%+30,2%+13,0%+8,5%
KỳTiền mặtNợNợ ròngHệ số thanh toán hiện hành
Q3 2024313,9 Tr $0 $-313,9 Tr $4,65
Q4 2024276,1 Tr $2,5 Tr $-273,5 Tr $3,99
Q1 2025275,1 Tr $0 $-275,1 Tr $4,45
Q2 2025208 Tr $0 $-208 Tr $4,10
Q3 2025198,6 Tr $0 $-198,6 Tr $3,44
Q4 2025201,8 Tr $0 $-201,8 Tr $2,79
Q1 2026135,7 Tr $0 $-135,7 Tr $2,85
Q2 202674,4 Tr $59,2 Tr $-15,2 Tr $2,52
KỳVốn hóaGiá trị doanh nghiệpP/SP/E
Q3 20242 T $1,7 T $9,623,7
Q4 20241,8 T $1,6 T $9,619,9
Q1 20251,7 T $1,4 T $10,222,6
Q2 2025630,6 Tr $422,6 Tr $3,29,6
Q3 2025795,5 Tr $596,9 Tr $3,35,1
Q4 2025777,8 Tr $575,9 Tr $2,84,1
Q1 2026945,4 Tr $809,7 Tr $2,83,5
Q2 20262,8 T $2,8 T $6,35,2

Đã làm mới 4h trước

Biểu đồ: doanh thu, lợi nhuận, dòng tiền & định giá
Doanh thu451 Tr $Q2 2026
112,8 Tr $225,5 Tr $338,3 Tr $451 Tr $Q3 2023: 172,3 Tr $Q4 2023: 202,4 Tr $Q1 2024: 189,3 Tr $Q2 2024: 210,7 Tr $Q3 2024: 212,4 Tr $Q4 2024: 191,2 Tr $Q1 2025: 166,5 Tr $Q2 2025: 198,7 Tr $Q3 2025: 242 Tr $Q4 2025: 278,5 Tr $Q1 2026: 342,1 Tr $Q2 2026: 451 Tr $Q3 2023Q2 2026
Lợi nhuận ròng136,1 Tr $Q2 2026
34 Tr $68,1 Tr $102,1 Tr $136,1 Tr $Q3 2023: 10,6 Tr $Q4 2023: 21,1 Tr $Q1 2024: 16 Tr $Q2 2024: 30,8 Tr $Q3 2024: 20,8 Tr $Q4 2024: 21,6 Tr $Q1 2025: 19,5 Tr $Q2 2025: 16,3 Tr $Q3 2025: 39,1 Tr $Q4 2025: 47,7 Tr $Q1 2026: 66,8 Tr $Q2 2026: 136,1 Tr $Q3 2023Q2 2026
EBITDA110,4 Tr $Q2 2026
27,6 Tr $55,2 Tr $82,8 Tr $110,4 Tr $Q3 2023: 24,2 Tr $Q4 2023: 26,3 Tr $Q1 2024: 25,6 Tr $Q2 2024: 37,8 Tr $Q3 2024: 32,7 Tr $Q4 2024: 40,3 Tr $Q1 2025: 23,6 Tr $Q2 2025: 28,1 Tr $Q3 2025: 53 Tr $Q4 2025: 65,6 Tr $Q1 2026: 61,2 Tr $Q2 2026: 110,4 Tr $Q3 2023Q2 2026
Dòng tiền tự do-71,5 Tr $Q2 2026
-41,7 Tr $-11,8 Tr $18 Tr $47,9 Tr $Q3 2023: 47,9 Tr $Q4 2023: 31,5 Tr $Q1 2024: -2,9 Tr $Q2 2024: 11,1 Tr $Q3 2024: 41,6 Tr $Q4 2024: -17 Tr $Q1 2025: 38,6 Tr $Q2 2025: -32,8 Tr $Q3 2025: 6,8 Tr $Q4 2025: -6,3 Tr $Q1 2026: -49,4 Tr $Q2 2026: -71,5 Tr $Q3 2023Q2 2026
EPS16 $Q2 2026
3,99 $7,98 $12 $16 $Q3 2023: 0,31 $Q4 2023: 0,64 $Q1 2024: 0,48 $Q2 2024: 0,92 $Q3 2024: 0,64 $Q4 2024: 0,68 $Q1 2025: 0,56 $Q2 2025: 1,96 $Q3 2025: 4,64 $Q4 2025: 5,68 $Q1 2026: 7,88 $Q2 2026: 16 $Q3 2023Q2 2026
Tiền mặt / Nợ74,4 Tr $Q2 2026
91 Tr $182 Tr $272,9 Tr $363,9 Tr $Q3 2023 · Tiền mặt: 295,4 Tr $Q3 2023 · Nợ: 0 $Q4 2023 · Tiền mặt: 363,9 Tr $Q4 2023 · Nợ: 2,3 Tr $Q1 2024 · Tiền mặt: 294,8 Tr $Q1 2024 · Nợ: 0 $Q2 2024 · Tiền mặt: 289,1 Tr $Q2 2024 · Nợ: 0 $Q3 2024 · Tiền mặt: 313,9 Tr $Q3 2024 · Nợ: 0 $Q4 2024 · Tiền mặt: 276,1 Tr $Q4 2024 · Nợ: 2,5 Tr $Q1 2025 · Tiền mặt: 275,1 Tr $Q1 2025 · Nợ: 0 $Q2 2025 · Tiền mặt: 208 Tr $Q2 2025 · Nợ: 0 $Q3 2025 · Tiền mặt: 198,6 Tr $Q3 2025 · Nợ: 0 $Q4 2025 · Tiền mặt: 201,8 Tr $Q4 2025 · Nợ: 0 $Q1 2026 · Tiền mặt: 135,7 Tr $Q1 2026 · Nợ: 0 $Q2 2026 · Tiền mặt: 74,4 Tr $Q2 2026 · Nợ: 59,2 Tr $Q3 2023Q2 2026
Tiền mặtNợ
Khả năng sinh lời+50,2%Q2 2026
+12,5%+25,1%+37,6%+50,2%Q3 2023 · Biên lợi nhuận gộp: +42,4%Q4 2023 · Biên lợi nhuận gộp: +43,7%Q1 2024 · Biên lợi nhuận gộp: +45,0%Q2 2024 · Biên lợi nhuận gộp: +45,9%Q3 2024 · Biên lợi nhuận gộp: +46,7%Q4 2024 · Biên lợi nhuận gộp: +45,8%Q1 2025 · Biên lợi nhuận gộp: +47,1%Q2 2025 · Biên lợi nhuận gộp: +47,7%Q3 2025 · Biên lợi nhuận gộp: +48,6%Q4 2025 · Biên lợi nhuận gộp: +49,1%Q1 2026 · Biên lợi nhuận gộp: +47,1%Q2 2026 · Biên lợi nhuận gộp: +50,2%Q3 2023 · Biên lợi nhuận hoạt động: +8,7%Q4 2023 · Biên lợi nhuận hoạt động: +8,7%Q1 2024 · Biên lợi nhuận hoạt động: +9,5%Q2 2024 · Biên lợi nhuận hoạt động: +14,6%Q3 2024 · Biên lợi nhuận hoạt động: +11,5%Q4 2024 · Biên lợi nhuận hoạt động: +9,3%Q1 2025 · Biên lợi nhuận hoạt động: +5,9%Q2 2025 · Biên lợi nhuận hoạt động: +11,2%Q3 2025 · Biên lợi nhuận hoạt động: +12,1%Q4 2025 · Biên lợi nhuận hoạt động: +11,4%Q1 2026 · Biên lợi nhuận hoạt động: +15,3%Q2 2026 · Biên lợi nhuận hoạt động: +22,4%Q3 2023 · Biên lợi nhuận ròng: +6,1%Q4 2023 · Biên lợi nhuận ròng: +10,4%Q1 2024 · Biên lợi nhuận ròng: +8,5%Q2 2024 · Biên lợi nhuận ròng: +14,6%Q3 2024 · Biên lợi nhuận ròng: +9,8%Q4 2024 · Biên lợi nhuận ròng: +11,3%Q1 2025 · Biên lợi nhuận ròng: +11,7%Q2 2025 · Biên lợi nhuận ròng: +8,2%Q3 2025 · Biên lợi nhuận ròng: +16,2%Q4 2025 · Biên lợi nhuận ròng: +17,1%Q1 2026 · Biên lợi nhuận ròng: +19,5%Q2 2026 · Biên lợi nhuận ròng: +30,2%Q3 2023Q2 2026
Biên lợi nhuận gộpBiên lợi nhuận hoạt độngBiên lợi nhuận ròng
Tăng trưởng doanh thu+127,0%Q2 2026
+22,7%+57,5%+92,2%+127,0%Q2 2024: +50,1%Q3 2024: +23,3%Q4 2024: -5,5%Q1 2025: -12,1%Q2 2025: -5,7%Q3 2025: +13,9%Q4 2025: +45,7%Q1 2026: +105,5%Q2 2026: +127,0%Q3 2023Q2 2026
Cổ phiếu lưu hành8,5 TrQ2 2026
8,5 Tr16,9 Tr25,4 Tr33,8 TrQ3 2023: 33,5 TrQ4 2023: 33,6 TrQ1 2024: 33,7 TrQ2 2024: 33,7 TrQ3 2024: 33,7 TrQ4 2024: 33,8 TrQ1 2025: 33,6 TrQ2 2025: 8,4 TrQ3 2025: 8,4 TrQ4 2025: 8,4 TrQ1 2026: 8,5 TrQ2 2026: 8,5 TrQ3 2023Q2 2026
Định giá5,2Q2 2026
10,420,831,141,5Q3 2023 · P/E: 40,0Q4 2023 · P/E: 23,3Q1 2024 · P/E: 41,5Q2 2024 · P/E: 21,7Q3 2024 · P/E: 23,7Q4 2024 · P/E: 19,9Q1 2025 · P/E: 22,6Q2 2025 · P/E: 9,6Q3 2025 · P/E: 5,1Q4 2025 · P/E: 4,1Q1 2026 · P/E: 3,5Q2 2026 · P/E: 5,2Q3 2023 · P/S: 9,9Q4 2023 · P/S: 9,8Q1 2024 · P/S: 14,1Q2 2024 · P/S: 12,8Q3 2024 · P/S: 9,6Q4 2024 · P/S: 9,6Q1 2025 · P/S: 10,2Q2 2025 · P/S: 3,2Q3 2025 · P/S: 3,3Q4 2025 · P/S: 2,8Q1 2026 · P/S: 2,8Q2 2026 · P/S: 6,3Q3 2023Q2 2026
P/EP/S
Doanh thu885,6 Tr $2025
236,5 Tr $473 Tr $709,4 Tr $945,9 Tr $2018: 530,3 Tr $2019: 457,3 Tr $2020: 539,5 Tr $2021: 922,1 Tr $2022: 945,9 Tr $2023: 639,1 Tr $2024: 803,6 Tr $2025: 885,6 Tr $20182025
Lợi nhuận ròng122,7 Tr $2025
50 Tr $100 Tr $150 Tr $200 Tr $2018: 100,3 Tr $2019: 64,4 Tr $2020: 79,7 Tr $2021: 200 Tr $2022: 172,5 Tr $2023: 52,9 Tr $2024: 89,2 Tr $2025: 122,7 Tr $20182025
EBITDA170,3 Tr $2025
66,1 Tr $132,2 Tr $198,3 Tr $264,5 Tr $2018: 125,6 Tr $2019: 85,5 Tr $2020: 99,3 Tr $2021: 264,5 Tr $2022: 231,6 Tr $2023: 83 Tr $2024: 132,7 Tr $2025: 170,3 Tr $20182025
Dòng tiền tự do6,3 Tr $2025
37,5 Tr $75 Tr $112,5 Tr $150 Tr $2018: 33,4 Tr $2019: 66,7 Tr $2020: 97,7 Tr $2021: 150 Tr $2022: 51 Tr $2023: 98,8 Tr $2024: 32,7 Tr $2025: 6,3 Tr $20182025
EPS14,6 $2025
3,65 $7,3 $11 $14,6 $2018: 2,78 $2019: 1,83 $2020: 2,28 $2021: 5,73 $2022: 5,16 $2023: 1,58 $2024: 10,6 $2025: 14,6 $20182025
Tiền mặt / Nợ201,8 Tr $2025
90 Tr $180 Tr $270,1 Tr $360,1 Tr $2018 · Tiền mặt: 285 Tr $2018 · Nợ: 0 $2019 · Tiền mặt: 323,2 Tr $2019 · Nợ: 3 Tr $2020 · Tiền mặt: 343 Tr $2020 · Nợ: 3,1 Tr $2021 · Tiền mặt: 360,1 Tr $2021 · Nợ: 2,9 Tr $2022 · Tiền mặt: 232,2 Tr $2022 · Nợ: 3,2 Tr $2023 · Tiền mặt: 314,3 Tr $2023 · Nợ: 2,3 Tr $2024 · Tiền mặt: 276,1 Tr $2024 · Nợ: 2,5 Tr $2025 · Tiền mặt: 201,8 Tr $2025 · Nợ: 0 $20182025
Tiền mặtNợ
Khả năng sinh lời+48,3%2025
+12,5%+25,0%+37,5%+50,0%2018 · Biên lợi nhuận gộp: +49,2%2019 · Biên lợi nhuận gộp: +48,6%2020 · Biên lợi nhuận gộp: +48,2%2021 · Biên lợi nhuận gộp: +50,0%2022 · Biên lợi nhuận gộp: +49,2%2023 · Biên lợi nhuận gộp: +42,3%2024 · Biên lợi nhuận gộp: +45,9%2025 · Biên lợi nhuận gộp: +48,3%2018 · Biên lợi nhuận hoạt động: +20,5%2019 · Biên lợi nhuận hoạt động: +15,6%2020 · Biên lợi nhuận hoạt động: +21,3%2021 · Biên lợi nhuận hoạt động: +26,7%2022 · Biên lợi nhuận hoạt động: +22,6%2023 · Biên lợi nhuận hoạt động: +6,2%2024 · Biên lợi nhuận hoạt động: +11,3%2025 · Biên lợi nhuận hoạt động: +10,5%2018 · Biên lợi nhuận ròng: +18,9%2019 · Biên lợi nhuận ròng: +14,1%2020 · Biên lợi nhuận ròng: +14,8%2021 · Biên lợi nhuận ròng: +21,7%2022 · Biên lợi nhuận ròng: +18,2%2023 · Biên lợi nhuận ròng: +8,3%2024 · Biên lợi nhuận ròng: +11,1%2025 · Biên lợi nhuận ròng: +13,9%20182025
Biên lợi nhuận gộpBiên lợi nhuận hoạt độngBiên lợi nhuận ròng
Tăng trưởng doanh thu+10,2%2025
-6,6%+19,2%+45,1%+70,9%2019: -13,8%2020: +18,0%2021: +70,9%2022: +2,6%2023: -32,4%2024: +25,7%2025: +10,2%20182025
Cổ phiếu lưu hành8,4 Tr2025
9 Tr18,1 Tr27,1 Tr36,1 Tr2018: 36,1 Tr2019: 35,3 Tr2020: 35 Tr2021: 35 Tr2022: 33,4 Tr2023: 33,5 Tr2024: 33,7 Tr2025: 8,4 Tr20182025
Định giá6,32025
9,418,828,137,52018 · P/E: 12,42019 · P/E: 27,72020 · P/E: 21,02021 · P/E: 16,52022 · P/E: 12,52023 · P/E: 37,52024 · P/E: 5,12025 · P/E: 6,32018 · P/S: 2,32019 · P/S: 3,92020 · P/S: 3,12021 · P/S: 3,62022 · P/S: 2,32023 · P/S: 3,12024 · P/S: 2,32025 · P/S: 0,920182025
P/EP/S

Chất xúc tác tiếp theo

Chất xúc tác

Kết quả
2026-10-29
Doanh thu ước tính 529,1 Tr $ · Cập nhật 4h trước
Cổ tức
0,5 $
2026-08-06

Hiện không có hoạt động perp bất thường.

Dữ liệu nghiên cứu

Nhà phân tích, hồ sơ và nhóm so sánh

Ước tính

6
NgàyƯớc tính EPSƯớc tính doanh thuTăng trưởngNhà phân tích
FY 202611,191,9 T $+112%7
FY 202715,352,4 T $+174%7
FY 202819,843 T $+238%5
FY 202918,923,2 T $+259%1
Q1 20273,23515,1 Tr $+51%2
Q1 20273,06515,1 Tr $+51%2

Sự kiện công ty

6
2026-10-29Kết quảThực tế - / Ước tính 3,3-
2026-08-06Cổ tức0,5 $-
2026-07-29Kết quảThực tế 2,43 / Ước tính 2,13Vượt dự báo
2026-05-07Cổ tức0,5 $-
2026-04-28Kết quảThực tế 1,58 / Ước tính 1,31Vượt dự báo
2026-02-11Cổ tức0,5 $-

So sánh cùng ngành

Perpetual niêm yết tương tự

Dữ liệu doanh nghiệp FMP

Thông tin doanh nghiệp

Cập nhật: 05:53 UTC 18 thg 9, 2026

Hồ sơ doanh nghiệp

Lĩnh vực
Technology
Ngành
Semiconductors
Giám đốc điều hành
Wallace C. Kou
Nhân viên
2.009
Ngày IPO
30 thg 6, 2005
Quốc gia
HK
Sàn giao dịch
NASDAQ Global Select
Trang web
Điểm Altman Zi10,59
Điểm Piotroskii4/9
Xếp hạng FMPiA
Lợi nhuận chủ sở hữui-19,96 Tr US$-0,59 US$ mỗi cổ phiếu
Xếp hạng rủi ro ESGiB-Thứ hạng ngành: 110 out of 122

Yếu tố xếp hạng

Lợi nhuận trên vốni
5
Lợi nhuận trên tài sảni
5
Nợ trên vốni
4
Giá trên lợi nhuậni
3
Giá trên sổ sáchi
3
Lịch sử vốn hóa
2,15 T US$-16.7%thg 6 26 – thg 9 26
1,95 T US$2,40 T US$2,84 T US$Cao nhất: 2,84 T US$ · 2026-06-22Thấp nhất: 1,95 T US$ · 2026-08-10Hiện tại: 2,15 T US$ · 2026-09-17thg 6 26thg 7 26thg 8 26thg 9 26
Hiện tại: 2,15 T US$ · 2026-09-17Cao nhất: 2,84 T US$ · 2026-06-22Thấp nhất: 1,95 T US$ · 2026-08-10
Quỹ nắm giữ lớn nhất
QuỹTỷ trọngSố cổ phiếu nắm giữ
FSELX0,27%490,3 N
SMIG5,91%350,5 N
FELAX0,85%253,2 N
FCAGX0,65%251,2 N
FDSCX0,44%138 N
FSCIX1,33%138 N
AIS2,95%117 N
CGOAX0,79%113,2 N
FSCRX0,98%96,1 N
GTSVX1,42%88,6 N
FITIX0,92%87,2 N
FSLCX1,24%73,4 N

Thành tích của nhà phân tích

Các nhà phân tích theo dõi SIMO đã làm tốt thế nào: khuyến nghị, độ chính xác của giá mục tiêu và phản ứng đo được sau các khuyến nghị.

12 tháng3 năm
Khuyến nghị52137
Nhà phân tích1218
Mua / giữ / bán52 / 0 / 0129 / 6 / 2
Nâng / hạ / khởi đầu theo dõi0 / 0 / 16 / 1 / 1
Giá mục tiêu đạt / không đạt27 / 13 (68%)98 / 13 (88%)
Lợi nhuận TB sau khuyến nghị (TipRanks)+46,4%+172,0%
Khuyến nghị tốt nhất / tệ nhất+150,2% / -38,8%+485,6% / -38,8%

Sau khuyến nghị mua với cổ phiếu này: biến động trung vị sau 21 ngày +1,7% so với S&P 500 -1,0% (n = 128)

Chính xác nhất với cổ phiếu này

Tỷ lệ mục tiêu giá của nhà phân tích với cổ phiếu này mà giá đạt được trong 12 tháng (đo lường của chúng tôi trong 3 năm, ít nhất 8 mục tiêu). Mô tả các khuyến nghị trong quá khứ, không phải xác suất của khuyến nghị hiện tại.

  1. Sujeeva De SilvaRoth MKM80% tỷ lệ đúng với cổ phiếu này · 10 mục tiêu đã đoMuamục tiêu 250 US$30 thg 4, 2026
  2. Anthony StossCraig-Hallum75% tỷ lệ đúng với cổ phiếu này · 8 mục tiêu đã đoMuamục tiêu 325 US$31 thg 7, 2026
  3. Gokul HariharanJ.P. Morgan63% tỷ lệ đúng với cổ phiếu này · 8 mục tiêu đã đoMuamục tiêu 350 US$4 thg 8, 2026

Khuyến nghị mới nhất

NgàyNhà phân tíchKhuyến nghịMục tiêu
30 thg 9, 2026Suji DesilvaRoth MKMMuaDuy trì350 US$
30 thg 9, 2026Suji DesilvaRoth MKMMuaDuy trì350 US$
8 thg 9, 2026Sebastien NajiWilliam BlairMuaDuy trì–
16 thg 8, 2026Suji DesilvaRoth MKMMuaDuy trì350 US$
4 thg 8, 2026Gokul HariharanJ.P. MorganMuaDuy trì350 US$
Đồng thuận 12 tháng qua mua giữ bán mục tiêu TB đóng cửa cuối tháng
Tỷ trọng khuyến nghị mua, giữ, bán theo tháng cùng giá mục tiêu trung bình và giá đóng cửa cuối tháng100 US$150 US$200 US$250 US$300 US$350 US$thg 11 25 · Mua 9 · Giữ 0 · Bán 0thg 11 25thg 12 25 · Mua 8 · Giữ 0 · Bán 0thg 1 26 · Mua 9 · Giữ 0 · Bán 0thg 1 26thg 2 26 · Mua 10 · Giữ 0 · Bán 0thg 3 26 · Mua 10 · Giữ 0 · Bán 0thg 3 26thg 4 26 · Mua 11 · Giữ 0 · Bán 0thg 5 26 · Mua 11 · Giữ 0 · Bán 0thg 5 26thg 6 26 · Mua 11 · Giữ 0 · Bán 0thg 7 26 · Mua 11 · Giữ 0 · Bán 0thg 7 26thg 8 26 · Mua 11 · Giữ 0 · Bán 0thg 9 26 · Mua 11 · Giữ 0 · Bán 0thg 9 26thg 10 26 · Mua 11 · Giữ 0 · Bán 0thg 11 25 · mục tiêu TB 119 US$thg 12 25 · mục tiêu TB 119 US$thg 1 26 · mục tiêu TB 121 US$thg 2 26 · mục tiêu TB 142 US$thg 3 26 · mục tiêu TB 142 US$thg 4 26 · mục tiêu TB 222 US$thg 5 26 · mục tiêu TB 278 US$thg 6 26 · mục tiêu TB 303 US$thg 7 26 · mục tiêu TB 343 US$thg 8 26 · mục tiêu TB 353 US$thg 9 26 · mục tiêu TB 353 US$thg 10 26 · mục tiêu TB 353 US$thg 11 25 · đóng cửa cuối tháng 88,96 US$thg 12 25 · đóng cửa cuối tháng 92,70 US$thg 1 26 · đóng cửa cuối tháng 119 US$thg 2 26 · đóng cửa cuối tháng 129 US$thg 3 26 · đóng cửa cuối tháng 112 US$thg 4 26 · đóng cửa cuối tháng 219 US$thg 5 26 · đóng cửa cuối tháng 277 US$thg 6 26 · đóng cửa cuối tháng 333 US$thg 7 26 · đóng cửa cuối tháng 254 US$thg 8 26 · đóng cửa cuối tháng 247 US$thg 9 26 · đóng cửa cuối tháng 280 US$thg 10 26 · đóng cửa cuối tháng 281 US$

Tỷ lệ nhà phân tích theo từng khuyến nghị mỗi tháng (khuyến nghị gần nhất của mỗi nhà phân tích trong 180 ngày). Mục tiêu và giá đóng cửa tính bằng USD.

Dữ liệu TipRanks qua FMP · tính lúc 2 thg 10, 2026 · 52 khuyến nghị

Câu hỏi thường gặp

Tôi có thể giao dịch hợp đồng vĩnh cửu SIMO ở đâu?

Hợp đồng vĩnh cửu Silicon Motion Technology Corporation (SIMO) được giao dịch trên 4 sàn crypto, bao gồm LBank, BingX, OKX. PerpEquities so sánh chúng theo giá trực tiếp, phí funding, open interest và thanh khoản.

Tôi có thể giao dịch SIMO suốt ngày đêm không?

Có. Khác với cổ phiếu cơ sở, hợp đồng vĩnh cửu SIMO giao dịch 24/7 — kể cả cuối tuần và ngoài giờ giao dịch thông thường.

Phí funding của hợp đồng vĩnh cửu SIMO là bao nhiêu?

Hiện tại funding rate của perp SIMO là 0,0% theo năm (trung vị các sàn), dao động từ 0,0% đến +5,5% trên 4 sàn. Dương nghĩa là long trả cho short. PerpEquities hiển thị mức hiện tại và lịch sử theo từng sàn.

Giá perp SIMO so với cổ phiếu Silicon Motion Technology Corporation như thế nào?

Giá mark trung vị của perp SIMO là 285,9 $ so với giá tham chiếu cổ phiếu 286,1 $, chênh lệch cơ sở -0,1%. Perp bám theo cổ phiếu qua giá chỉ số; khoảng cách nới rộng khi funding hoặc thanh khoản giữa các sàn lệch nhau.

Hợp đồng vĩnh cửu SIMO là gì?

Hợp đồng vĩnh cửu SIMO là một phái sinh theo dõi giá của Silicon Motion Technology Corporation mà không có ngày đáo hạn. Nó cho phép bạn mở vị thế mua hoặc bán Silicon Motion Technology Corporation trên các sàn crypto suốt ngày đêm.

SIMOUSDT perpetual là gì?

SIMOUSDT là ký hiệu mà hầu hết sàn crypto dùng cho hợp đồng vĩnh cửu Silicon Motion Technology Corporation thanh toán bằng USDT (Tether). Nó bám theo giá cổ phiếu SIMO qua chỉ số, giao dịch 24/7 với đòn bẩy và không bao giờ đáo hạn.

Nhúng tài sản này

SIMO perpetuals · perpequities.comSIMO perpetuals · perpequities.com
<a href="https://perpequities.com/vi/stocks/simo-perp"><img src="https://perpequities.com/badge/simo-perp.svg" width="240" height="64" alt="SIMO perpetuals · perpequities.com" loading="lazy"></a>

Bước tiếp theo

Cập nhật liên tục về perp SIMO

Tín hiệu có thành tích đo lường

Nhà phân tích đạt 70 %+ mục tiêu giá trên các perp chúng tôi theo dõi, giao dịch mua của Quốc hội trên $500k, vị thế 13F trên $5M, chênh lệch funding đã trả nhiều ngày. Mỗi bài đăng kèm bằng chứng. Miễn phí, không cần đăng ký.

Tham gia trên Telegram

Bản tin hằng tuần qua email

Niêm yết, funding và biến động quan trọng với SIMO — một email mỗi Chủ nhật.

Danh sách theo dõi và cảnh báo

Cảnh báo giá và funding cho SIMO, qua push hoặc Telegram.

Đặt cảnh báo

Theo dõi bảng tin trực tiếp

Biến động trong ngày, niêm yết mới và funding cực đoan ngay khi diễn ra.

Theo dõi trên X