Bảng cân đối kế toán Xanadu Quantum Technologies Limited Class B Subordinate Voting Shares (XNDU)
NASDAQ · Technology · Software - Infrastructure · 252 nhân viên · CEO Christian Weedbrook
- Giá
- 2,89 $ -7,07%
- Vốn hóa
- 161 Tr $
- Giá trị doanh nghiệp
- -136 Tr CA$
- Báo cáo gần nhất
- Q2 '26 nộp ngày 2026-08-05
- Báo cáo kế tiếp
- 2026-12-02
Cuối Q2 '26, Xanadu Quantum Technologies Limited Class B Subordinate Voting Shares (XNDU) nắm giữ 444 Tr CA$ tiền và đầu tư ngắn hạn, so với 84,1 Tr CA$ nợ gồm thuê tài sản. Tổng tài sản 546 Tr CA$, tổng nợ phải trả 101 Tr CA$, vốn chủ sở hữu 445 Tr CA$.
Bảng cân đối kế toán
| Bảng cân đối kế toán | Xu hướng | Q4 '24 | Q1 '25 | Q2 '25 | Q3 '25 | Q4 '25 | Q1 '26 | Q2 '26 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tài sản | ||||||||
| Tiền & tương đương tiền | 77,6 Tr CA$ | 20,9 N CA$ | 1,49 Tr CA$ | 36,1 Tr CA$ | 367 N CA$ | 272 Tr CA$ | 444 Tr CA$ | |
| Các khoản phải thu | 1,26 Tr CA$ | 0 CA$ | 0 CA$ | 1,65 Tr CA$ | 0 CA$ | 3,67 Tr CA$ | 4,87 Tr CA$ | |
| Hàng tồn kho | 3,2 Tr CA$ | 0 CA$ | 0 CA$ | 9,08 Tr CA$ | 0 CA$ | 6,11 Tr CA$ | 8,13 Tr CA$ | |
| Tài sản ngắn hạn khác | 1,57 Tr CA$ | 0 CA$ | 0 CA$ | 3,71 Tr CA$ | 0 CA$ | 3,31 Tr CA$ | 5,66 Tr CA$ | |
| Tài sản ngắn hạn | 90,4 Tr CA$ | 26,2 N CA$ | 1,73 Tr CA$ | 57,2 Tr CA$ | 555 N CA$ | 290 Tr CA$ | 471 Tr CA$ | |
| Tài sản cố định hữu hình (ròng) | 22,9 Tr CA$ | 0 CA$ | 0 CA$ | 25,4 Tr CA$ | 0 CA$ | 23,8 Tr CA$ | 60,6 Tr CA$ | |
| Đầu tư dài hạn | 0 CA$ | 0 CA$ | 303 Tr CA$ | 0 CA$ | 310 Tr CA$ | 0 CA$ | 0 CA$ | |
| Tài sản vô hình | 3,53 Tr CA$ | 0 CA$ | 0 CA$ | 4,78 Tr CA$ | 0 CA$ | 4,84 Tr CA$ | 7,03 Tr CA$ | |
| Tài sản dài hạn khác | 0 CA$ | 389 N CA$ | 131 N CA$ | 0 CA$ | 50 N CA$ | 0 CA$ | 7,44 Tr CA$ | |
| Tài sản dài hạn | 26,4 Tr CA$ | 389 N CA$ | 303 Tr CA$ | 30,1 Tr CA$ | 310 Tr CA$ | 28,6 Tr CA$ | 75 Tr CA$ | |
| Tổng tài sản | 117 Tr CA$ | 0 CA$ | 305 Tr CA$ | 87,3 Tr CA$ | 311 Tr CA$ | 319 Tr CA$ | 546 Tr CA$ | |
| Nợ phải trả | ||||||||
| Phải trả người bán | 1,65 Tr CA$ | 0 CA$ | 0 CA$ | 2,76 Tr CA$ | 0 CA$ | 2,9 Tr CA$ | 2,19 Tr CA$ | |
| Chi phí phải trả | 2,17 Tr CA$ | 0 CA$ | 0 CA$ | 4,35 Tr CA$ | 0 CA$ | 3,28 Tr CA$ | 9,55 Tr CA$ | |
| Nợ ngắn hạn | 0 CA$ | 215 N CA$ | 0 CA$ | 0 CA$ | 0 CA$ | 0 CA$ | 188 N CA$ | |
| Doanh thu hoãn lại | 309 N CA$ | 0 CA$ | 0 CA$ | 1,51 Tr CA$ | 0 CA$ | 5,83 Tr CA$ | 5,01 Tr CA$ | |
| Nợ ngắn hạn khác | 258 N CA$ | 251 N CA$ | 243 N CA$ | 1,06 Tr CA$ | 2,08 Tr CA$ | 7,16 Tr CA$ | 0 CA$ | |
| Nợ ngắn hạn | 5,38 Tr CA$ | 466 N CA$ | 243 N CA$ | 10,7 Tr CA$ | 2,08 Tr CA$ | 20,2 Tr CA$ | 18,4 Tr CA$ | |
| Nợ dài hạn | 16 Tr CA$ | 0 CA$ | 0 CA$ | 25,9 Tr CA$ | 0 CA$ | 30 Tr CA$ | 46,1 Tr CA$ | |
| Nghĩa vụ thuê tài sản (dài hạn) | 7,88 Tr CA$ | 0 CA$ | 0 CA$ | 7,35 Tr CA$ | 0 CA$ | 6,8 Tr CA$ | 36,3 Tr CA$ | |
| Doanh thu hoãn lại (dài hạn) | 0 CA$ | 0 CA$ | 12 Tr CA$ | 0 CA$ | 12,1 Tr CA$ | 0 CA$ | 0 CA$ | |
| Nợ dài hạn khác | 0 CA$ | -126 Tr CA$ | 0 CA$ | 0 CA$ | 0 CA$ | 0 CA$ | 0 CA$ | |
| Nợ dài hạn | 23,9 Tr CA$ | -126 Tr CA$ | 12 Tr CA$ | 33,2 Tr CA$ | 12,1 Tr CA$ | 36,8 Tr CA$ | 82,4 Tr CA$ | |
| Tổng nợ phải trả | 29,3 Tr CA$ | -126 Tr CA$ | 12,3 Tr CA$ | 43,9 Tr CA$ | 14,2 Tr CA$ | 57,1 Tr CA$ | 101 Tr CA$ | |
| Vốn chủ sở hữu | ||||||||
| Cổ phiếu phổ thông & vốn góp | 7,4 Tr CA$ | 0 CA$ | 303 Tr CA$ | 7,52 Tr CA$ | 310 Tr CA$ | 478 Tr CA$ | 805 Tr CA$ | |
| Lợi nhuận giữ lại | -136 Tr CA$ | 0 CA$ | -10,4 Tr CA$ | -183 Tr CA$ | -13,5 Tr CA$ | -228 Tr CA$ | -384 Tr CA$ | |
| Thu nhập toàn diện khác lũy kế | -3,21 Tr CA$ | -181 Tr CA$ | 0 CA$ | -2,51 Tr CA$ | 0 CA$ | -208 N CA$ | 350 N CA$ | |
| Vốn chủ sở hữu của cổ đông | 87,5 Tr CA$ | 126 Tr CA$ | 293 Tr CA$ | 43,4 Tr CA$ | 297 Tr CA$ | 262 Tr CA$ | 445 Tr CA$ | |
| Nợ vay | ||||||||
| Tổng nợ vay (gồm thuê tài sản) | 24,9 Tr CA$ | 215 N CA$ | 0 CA$ | 34,3 Tr CA$ | 0 CA$ | 37,9 Tr CA$ | 84,1 Tr CA$ | |
| Nợ ròng (nợ - tiền) | -52,7 Tr CA$ | 194 N CA$ | -1,49 Tr CA$ | -1,83 Tr CA$ | -367 N CA$ | -235 Tr CA$ | -360 Tr CA$ | |
| Bảng cân đối kế toán | Xu hướng | FY23 | FY24 | FY25 |
|---|---|---|---|---|
| Tài sản | ||||
| Tiền & tương đương tiền | 117 Tr CA$ | 77,6 Tr CA$ | 367 N CA$ | |
| Các khoản phải thu | 1,45 Tr CA$ | 1,26 Tr CA$ | 0 CA$ | |
| Hàng tồn kho | 11 N CA$ | 3,2 Tr CA$ | 0 CA$ | |
| Tài sản ngắn hạn khác | 1,65 Tr CA$ | 1,57 Tr CA$ | 0 CA$ | |
| Tài sản ngắn hạn | 124 Tr CA$ | 90,4 Tr CA$ | 555 N CA$ | |
| Tài sản cố định hữu hình (ròng) | 24,4 Tr CA$ | 22,9 Tr CA$ | 0 CA$ | |
| Đầu tư dài hạn | 0 CA$ | 0 CA$ | 310 Tr CA$ | |
| Tài sản vô hình | 2,98 Tr CA$ | 3,53 Tr CA$ | 0 CA$ | |
| Tài sản dài hạn khác | 0 CA$ | 0 CA$ | 50 N CA$ | |
| Tài sản dài hạn | 27,4 Tr CA$ | 26,4 Tr CA$ | 310 Tr CA$ | |
| Tổng tài sản | 151 Tr CA$ | 117 Tr CA$ | 311 Tr CA$ | |
| Nợ phải trả | ||||
| Phải trả người bán | 420 N CA$ | 1,65 Tr CA$ | 0 CA$ | |
| Chi phí phải trả | 1,36 Tr CA$ | 2,17 Tr CA$ | 0 CA$ | |
| Doanh thu hoãn lại | 39 N CA$ | 309 N CA$ | 0 CA$ | |
| Nợ ngắn hạn khác | 270 N CA$ | 258 N CA$ | 2,08 Tr CA$ | |
| Nợ ngắn hạn | 3,1 Tr CA$ | 5,38 Tr CA$ | 2,08 Tr CA$ | |
| Nợ dài hạn | 6,81 Tr CA$ | 16 Tr CA$ | 0 CA$ | |
| Nghĩa vụ thuê tài sản (dài hạn) | 9,18 Tr CA$ | 7,88 Tr CA$ | 0 CA$ | |
| Doanh thu hoãn lại (dài hạn) | 0 CA$ | 0 CA$ | 12,1 Tr CA$ | |
| Nợ dài hạn | 16 Tr CA$ | 23,9 Tr CA$ | 12,1 Tr CA$ | |
| Tổng nợ phải trả | 19,1 Tr CA$ | 29,3 Tr CA$ | 14,2 Tr CA$ | |
| Vốn chủ sở hữu | ||||
| Cổ phiếu phổ thông & vốn góp | 7,29 Tr CA$ | 7,4 Tr CA$ | 310 Tr CA$ | |
| Lợi nhuận giữ lại | -89,7 Tr CA$ | -136 Tr CA$ | -13,5 Tr CA$ | |
| Thu nhập toàn diện khác lũy kế | -1,78 Tr CA$ | -3,21 Tr CA$ | 0 CA$ | |
| Vốn chủ sở hữu của cổ đông | 132 Tr CA$ | 87,5 Tr CA$ | 297 Tr CA$ | |
| Nợ vay | ||||
| Tổng nợ vay (gồm thuê tài sản) | 17 Tr CA$ | 24,9 Tr CA$ | 0 CA$ | |
| Nợ ròng (nợ - tiền) | -100 Tr CA$ | -52,7 Tr CA$ | -367 N CA$ | |
Được chuẩn hóa từ hồ sơ của công ty; dòng tiền ra và chi phí giữ dấu như nhà cung cấp báo cáo. Di chuột lên một kỳ để xem ngày kết thúc. Số tiền tính bằng CAD.
Tiền, đầu tư và nợ
cuối quýCác báo cáo khác
Nguồn
Báo cáo tài chính, doanh thu phân khúc, chỉ số và ước tính được chuẩn hóa từ hồ sơ của công ty.
Dữ liệu tính đến 2026-11-02 · Số tiền tính bằng CAD như đã báo cáo; giá và vốn hóa tính bằng USD.