PerpEquities

Báo cáo kết quả kinh doanh Xanadu Quantum Technologies Limited Class B Subordinate Voting Shares (XNDU)

NASDAQ · Technology · Software - Infrastructure · 252 nhân viên · CEO Christian Weedbrook

Giá
2,89 $ -7,07%
Vốn hóa
161 Tr $
Giá trị doanh nghiệp
-136 Tr CA$
Báo cáo gần nhất
Q2 '26 nộp ngày 2026-08-05
Báo cáo kế tiếp
2026-12-02

Xanadu Quantum Technologies Limited Class B Subordinate Voting Shares (XNDU) báo cáo doanh thu 2,15 Tr CA$ cho Q2 '26 (– so với cùng kỳ năm trước), lợi nhuận hoạt động -42,6 Tr CA$ (-1.984,8% doanh thu) và lợi nhuận ròng -59,8 Tr CA$. Trong bốn quý gần nhất, doanh thu đạt 7,84 Tr CA$.

Báo cáo kết quả kinh doanh

Báo cáo kết quả kinh doanhXu hướngQ1 '24Q2 '24Q3 '24Q4 '24Q1 '25Q2 '25Q3 '25Q4 '25Q1 '26Q2 '26
Doanh thu268 N CA$357 N CA$482 N CA$711 N CA$699 N CA$0 CA$987 N CA$1,88 Tr CA$2,83 Tr CA$2,15 Tr CA$
Giá vốn hàng bán11,5 N CA$10,9 N CA$42 N CA$407 N CA$49 N CA$0 CA$52 N CA$199 N CA$113 N CA$182 N CA$
Lợi nhuận gộp257 N CA$346 N CA$440 N CA$304 N CA$650 N CA$0 CA$935 N CA$1,68 Tr CA$2,72 Tr CA$1,97 Tr CA$
Nghiên cứu & phát triển14,6 Tr CA$15,5 Tr CA$8,82 Tr CA$8,83 Tr CA$10 Tr CA$0 CA$15,3 Tr CA$16,9 Tr CA$17,3 Tr CA$28 Tr CA$
Bán hàng & tiếp thị387 N CA$358 N CA$279 N CA$200 N CA$228 N CA$0 CA$263 N CA$327 N CA$1,4 Tr CA$777 N CA$
Quản lý chung & hành chính2,36 Tr CA$2,28 Tr CA$1,63 Tr CA$1,75 Tr CA$1,91 Tr CA$0 CA$4 Tr CA$7,32 Tr CA$9,76 Tr CA$15,7 Tr CA$
Chi phí hoạt động khác677 N CA$769 N CA$1,21 Tr CA$1,27 Tr CA$1,27 Tr CA$0 CA$2,07 Tr CA$-2,55 Tr CA$-2,52 Tr CA$75,3 N CA$
Chi phí hoạt động18,8 Tr CA$19,7 Tr CA$11,9 Tr CA$12 Tr CA$13,4 Tr CA$199 N CA$21,6 Tr CA$22 Tr CA$26 Tr CA$44,6 Tr CA$
Lợi nhuận hoạt động-18,5 Tr CA$-19,4 Tr CA$-11,5 Tr CA$-11,7 Tr CA$-12,8 Tr CA$-199 N CA$-20,7 Tr CA$-20,3 Tr CA$-23,3 Tr CA$-42,6 Tr CA$
Thu nhập lãi0 CA$0 CA$0 CA$0 CA$0 CA$1,42 Tr CA$0 CA$0 CA$0 CA$0 CA$
Thu nhập ngoài hoạt động khác (lãi đầu tư, tỷ giá ...)0 CA$0 CA$-1,06 Tr CA$-886 N CA$0 CA$-1,42 Tr CA$-398 N CA$2,69 Tr CA$-2,66 Tr CA$0 CA$
Tổng thu nhập ngoài hoạt động1,82 Tr CA$1,66 Tr CA$1,06 Tr CA$886 N CA$560 N CA$1,42 Tr CA$398 N CA$-2,69 Tr CA$2,66 Tr CA$-17,1 Tr CA$
Lợi nhuận trước thuế-16,7 Tr CA$-17,7 Tr CA$-10,4 Tr CA$-10,9 Tr CA$-12,2 Tr CA$1,22 Tr CA$-20,3 Tr CA$-23 Tr CA$-20,6 Tr CA$-59,8 Tr CA$
Lợi nhuận ròng-16,7 Tr CA$-17,7 Tr CA$-10,4 Tr CA$-10,9 Tr CA$-12,2 Tr CA$1,22 Tr CA$-20,3 Tr CA$-23 Tr CA$-20,6 Tr CA$-59,8 Tr CA$
EPS (cơ bản)-3,40 CA$-3,60 CA$-0,04 CA$0,00 CA$-0,04 CA$0,06 CA$-0,68 CA$-0,77 CA$-0,69 CA$-1,99 CA$
EPS (pha loãng)-3,40 CA$-3,60 CA$-0,04 CA$0,00 CA$-0,04 CA$0,06 CA$-0,68 CA$-0,77 CA$-0,69 CA$-1,99 CA$
Số cổ phiếu (cơ bản, bình quân gia quyền)4,91 Tr4,91 Tr298 Tr298 Tr298 Tr30 Tr30 Tr30 Tr30 Tr30 Tr
Số cổ phiếu (pha loãng, bình quân gia quyền)4,91 Tr4,91 Tr298 Tr298 Tr298 Tr30 Tr30 Tr30 Tr30 Tr30 Tr
Khấu hao & phân bổ1,6 Tr CA$1,61 Tr CA$2,02 Tr CA$1,43 Tr CA$1,5 Tr CA$0 CA$744 N CA$1,95 Tr CA$1,78 Tr CA$2,82 Tr CA$
EBITDA-16,9 Tr CA$-17,7 Tr CA$-8,41 Tr CA$-9,42 Tr CA$-11,3 Tr CA$1,22 Tr CA$-19,6 Tr CA$-21,1 Tr CA$-18,8 Tr CA$-39,8 Tr CA$

Được chuẩn hóa từ hồ sơ của công ty; dòng tiền ra và chi phí giữ dấu như nhà cung cấp báo cáo. Di chuột lên một kỳ để xem ngày kết thúc. Số tiền tính bằng CAD.

Doanh thu, lợi nhuận hoạt động và tăng trưởng

theo quý

Biên lợi nhuận

theo quý

Chi phí theo % doanh thu

theo quý

Các báo cáo khác

Nguồn

Báo cáo tài chính, doanh thu phân khúc, chỉ số và ước tính được chuẩn hóa từ hồ sơ của công ty.

Dữ liệu tính đến 2026-11-02 · Số tiền tính bằng CAD như đã báo cáo; giá và vốn hóa tính bằng USD.