PerpEquities

Tài chính Western Digital Corporation (WDC)

NASDAQ · Technology · Computer Hardware · 40.000 nhân viên · CEO Tiang Yew Tan

Giá
366,11 $ -7,41%
Vốn hóa
137 T $
Giá trị doanh nghiệp
137 T $
Báo cáo gần nhất
Q1 '27 nộp ngày 2026-10-23
Doanh thu (TTM)14,5 T $+43,0% so với năm trước4 quý gần nhất; cột = từng quý
Biên lợi nhuận hoạt động (TTM)39,4%+11,8 điểm % so với năm trướcLợi nhuận hoạt động 5,71 T $
Lợi nhuận ròng (TTM)10 T $+288,7% so với năm trướcSau thuế, gồm lãi ngoài hoạt động
Dòng tiền tự do (TTM)4,29 T $+121,1% so với năm trướcCapex 572 Tr $
EPS pha loãng (TTM)26,38 $+283,4% so với năm trướcTổng 4 quý gần nhất
Tiền ròng525 Tr $+125,8% so với năm trướcTiền + đầu tư ngắn hạn - nợ

Định giá & chỉ số chính

Vốn hóa
137 T $
EV 137 T $
Doanh thu
14,5 T $
12 tháng gần nhất
Tăng trưởng doanh thu
+64%
Đồng thuận FY2027
Biên lợi nhuận ròng
69,2%
Lợi nhuận ròng / doanh thu, TTM
P/E
12,8×
Dự phóng 14,8× (FY2027)
P/S
9,5×
Giá / doanh thu, TTM
EV / EBITDA
21,8×
TTM
Dòng tiền tự do
4,29 T $
12 tháng gần nhất
Lợi nhuận ròng
10 T $
12 tháng gần nhất
Doanh thu dự kiến
21,2 T $
Đồng thuận FY2027
Lợi nhuận
–
Cổ tức
0,50 $
Mỗi cổ phiếu, 12 tháng gần nhất

Điểm chính

Tính từ số liệu đã báo cáo - mỗi nhận định đều kèm con số làm căn cứ.

  • Báo cáo gần nhất (2026-10-22): doanh thu vượt 5,7%, EPS vượt 12,9%Doanh thu 4,38 T $ so với kỳ vọng 4,14 T $ (+5,7%); EPS 4,64 $ so với 4,11 $ (+12,9%).
  • Tăng trưởng doanh thu tăng tốc: 55,5% so với cùng kỳ năm trướcDoanh thu Q1 '27 đạt 4,38 T $, so với mức trung bình 35,5% của bốn quý trước đó.
  • Biên lợi nhuận hoạt động 39,4% (TTM), +11,8 điểm % so với năm trướcLợi nhuận hoạt động tăng 104,4% trong khi doanh thu tăng 43,0%.
  • 46,2% lợi nhuận trước thuế đến từ ngoài hoạt độngLợi nhuận trước thuế 10,6 T $ so với lợi nhuận hoạt động 5,71 T $ (TTM). Lãi từ khoản đầu tư vốn và các khoản bất thường khác làm tăng lợi nhuận ròng và EPS - lợi nhuận hoạt động phản ánh doanh nghiệp rõ hơn.
  • Capex chiếm 3,9% doanh thu (năm trước 3,8%)Đã đầu tư 572 Tr $ trong 4 quý gần nhất (+47,0% so với năm trước). Dòng tiền tự do 4,29 T $ = 42,8% lợi nhuận ròng.
  • Hoàn trả 3,24 T $ cho cổ đông = 75,4% dòng tiền tự doMua lại cổ phiếu 3,04 T $ (năm trước 702 Tr $), cổ tức 196 Tr $, thù lao bằng cổ phiếu 230 Tr $ (TTM).
  • Số cổ phiếu pha loãng tăng 2,1% trong một năm384 Tr cổ phiếu pha loãng trong Q1 '27, năm trước là 376 Tr.
  • Tiền ròng 525 Tr $Tiền + đầu tư ngắn hạn 1,31 T $, nợ gồm thuê tài sản 789 Tr $; năm trước nợ ròng 2,03 T $.

Quý gần nhất: Q1 '27

Quý kết thúc ngày 2026-10-02. So với cùng quý năm trước và với đồng thuận của giới phân tích trước báo cáo.

Quý này so với năm trước

Q1 '27Năm trướcThay đổi
Doanh thu4,38 T $2,82 T $+55,5%
Biên lợi nhuận gộp57,8%43,5%+14,3 điểm %
Lợi nhuận hoạt động2,05 T $792 Tr $+158,3%
Biên lợi nhuận hoạt động46,7%28,1%+18,6 điểm %
Lợi nhuận ròng1,78 T $1,18 T $+50,5%
EPS pha loãng4,63 $3,07 $+50,8%
Dòng tiền hoạt động1,6 T $672 Tr $+138,7%
Capex227 Tr $73 Tr $+211,0%
Dòng tiền tự do1,38 T $599 Tr $+129,9%
R&D283 Tr $294 Tr $-3,7%
Thù lao bằng cổ phiếu79 Tr $53 Tr $+49,1%

Công bố so với đồng thuận

2026-10-22
Thực tếĐồng thuậnso với đồng thuận
Doanh thu4,38 T $4,14 T $+5,7%
EPS (theo dự báo)4,64 $4,11 $+12,9%

Từ báo cáo ngày 2026-10-22 cho Q1 '27: doanh thu và EPS theo ước tính của nhà phân tích (thường đã điều chỉnh), nên có thể khác EPS trong báo cáo tài chính ở trên.

EPS so với đồng thuận

8 báo cáo gần nhất

Doanh thu

Tiền đến từ đâu - theo mảng kinh doanh và theo khu vực, từng quý.

Doanh thu, lợi nhuận hoạt động và tăng trưởng

theo quý

Doanh thu theo mảng kinh doanh

xếp chồng, theo quý
Phân khúcQ1 '27YoYTỷ trọngTTMTTM YoY12 quý
Cloud3,87 T $–88,3%––
Client Devices320 Tr $–7,3%––
Retail Products193 Tr $–4,4%––

Doanh thu theo khu vực

tỷ trọng trong tổng
Phân khúcQ1 '27YoYTỷ trọngTTMTTM YoY12 quý
Americas2,08 T $–47,5%––
Asia1,71 T $–39,0%––
Europe Middle East And Africa592 Tr $–13,5%––

Biên lợi nhuận & cơ cấu chi phí

Mỗi đơn vị doanh thu còn lại bao nhiêu ở từng cấp - và chi phí đi đâu.

Biên lợi nhuận

theo quý

Chi phí theo % doanh thu

theo quý

Dòng tiền & phân bổ vốn

Tiền tạo ra, được chi vào đâu và bao nhiêu đến tay cổ đông.

Dòng tiền hoạt động, capex, dòng tiền tự do

theo quý

Sử dụng tiền so với dòng tiền hoạt động

năm tài chính

4 quý gần nhất

báo cáo lưu chuyển tiền tệ
Dòng tiền hoạt động
4,86 T $
Capex
-572 Tr $
Mua lại cổ phiếu
-3,04 T $
Cổ tức
-196 Tr $
Mua lại doanh nghiệp
0 $
Nợ phát hành ròng
-607 Tr $
Thù lao bằng cổ phiếu
230 Tr $
Dòng tiền tự do
4,29 T $
Hoàn trả cổ đông / FCF
75,4%

Số cổ phiếu và EPS

theo quý, pha loãng

Bảng cân đối kế toán

Thanh khoản, đầu tư và nợ tại mỗi cuối quý.

Tiền, đầu tư và nợ

cuối quý

Định giá & lợi suất

Các hệ số hiện tại so với năm năm tài chính gần nhất của chính công ty; giá mục tiêu và xếp hạng của giới phân tích.

Hệ số và lợi suất

TTM so với 5 năm tài chính
Hiện tạiTB 5 nămVị trí hiện tại trong khoảng 5 năm
P/E (TTM)12,8×12,9× 3/5 năm6,8× – 20,0×
EV / EBITDA21,8×332,4×4,3× – 1.556,5×
EV / Doanh thu9,4×4,8×0,8× – 14,4×
Giá / FCF32,0×27,8× 3/5 năm13,2× – 53,0×
Giá / Giá trị sổ sách14,3×5,7×0,8× – 21,0×
Tỷ suất FCF3,1%-0,4%-13,3% – 7,6%
Lợi nhuận trên vốn đầu tư49,3%12,9%-2,7% – 39,7%
Lợi nhuận trên vốn chủ sở hữu113,8%26,4%-15,4% – 106,3%

Giới phân tích

Giá mục tiêu đồng thuận 617,15 $ (+68,6%)
khoảng 405,00 $ – 1.050,00 $ · xếp hạng Buy

Mua mạnh0
Mua44
Nắm giữ16
Bán1
Bán mạnh0

Triển vọng

Đồng thuận của giới phân tích cho các năm tài chính tới và ý nghĩa của nó ở mức giá hiện tại.

Ước tính đồng thuận

Năm tài chínhDoanh thuTăng trưởngEPSTăng trưởngP/E theo giá hiện tạiGiới phân tích (EPS)
FY202721,2 T $+64,4%24,73 $+1,9%14,8×13
FY202830,2 T $+42,3%40,43 $+63,5%9,1×12
FY202936,6 T $+21,1%54,03 $+33,6%6,8×5
FY203043,2 T $+18,1%69,22 $+28,1%5,3×1

Báo cáo tài chính

Mọi dòng của báo cáo kết quả kinh doanh, bảng cân đối kế toán và báo cáo lưu chuyển tiền tệ - 12 quý và 10 năm tài chính, theo giá trị, % doanh thu hoặc tăng trưởng.

Mọi chỉ tiêu đã báo cáo

Toàn bộ 318 số liệu mà Western Digital Corporation gắn thẻ trong các hồ sơ 10-Q / 10-K gần đây, kèm nhãn và định nghĩa chính thức của SEC - gồm cả thuyết minh (thuê tài sản, thuế, mua lại cổ phiếu, nhân sự, ...).

Chỉ tiêu (nhãn SEC)Quý gần nhấtNăm trướcYoYNTC gần nhấtNTC trướcYoY
–––-20 Tr $––
–––0,0%––
–––112 Tr $––
–––506 Tr $––
–––49 Tr $––
Accounts Payable, Current1,86 T $1,53 T $+21,0%1,77 T $1,27 T $+40,1%
Accounts Receivable, after Allowance for Credit Loss, Current2,23 T $1,36 T $+64,7%2,03 T $1,49 T $+36,3%
Accounts Receivable, Held-for-sale–––0 $2025-06-270 $–
Accrued Income Taxes, Current304 Tr $298 Tr $+2,0%173 Tr $800 Tr $-78,4%
Accrued Income Taxes, Noncurrent–––0 $2025-06-27200 Tr $-100,0%
Accrued Liabilities, Current675 Tr $703 Tr $-4,0%690 Tr $719 Tr $-4,0%
Accumulated Depreciation, Depletion and Amortization, Property, Plant, and Equipment7,04 T $6,79 T $+3,7%6,98 T $6,74 T $+3,5%
Accumulated Other Comprehensive (Income) Loss, Defined Benefit Plan, after Tax-53 Tr $2026-07-03-27 Tr $-96,3%-53 Tr $-27 Tr $-96,3%
Accumulated Other Comprehensive Income (Loss), Net of Tax24 Tr $14 Tr $+71,4%23 Tr $20 Tr $+15,0%
Additional Paid in Capital66 Tr $4,55 T $-98,5%961 Tr $4,62 T $-79,2%
Advertising Expense–––25 Tr $32 Tr $-21,9%
Amortization of Debt Issuance Costs and Discounts–––23 Tr $2025-06-2719 Tr $+21,1%
Antidilutive Securities Excluded from Computation of Earnings Per Share, Amount–––00–
APIC, Share-based Payment Arrangement, Increase for Cost Recognition79 Tr $––204 Tr $265 Tr $-23,0%
Assets14,2 T $14,4 T $-0,8%13,9 T $14 T $-1,0%
Assets, Current5,87 T $6,28 T $-6,5%5,63 T $5,86 T $-3,8%
Assets, Fair Value Disclosure25 Tr $––69 Tr $649 Tr $-89,4%
Capital Expenditures Incurred but Not yet Paid–––216 Tr $99 Tr $+118,2%
Cash and Cash Equivalents, at Carrying Value1,31 T $2,05 T $-35,8%1,58 T $2,11 T $-25,3%
Cash and Cash Equivalents, Fair Value Disclosure23 Tr $––67 Tr $285 Tr $-76,5%
Cash, Cash Equivalents, Restricted Cash and Restricted Cash Equivalents1,31 T $2,05 T $-35,8%1,58 T $2,11 T $-25,3%
Cash, Cash Equivalents, Restricted Cash and Restricted Cash Equivalents, Period Increase (Decrease), Including Exchange Rate Effect-265 Tr $––-535 Tr $235 Tr $-327,7%
Common Stock, Dividends, Per Share, Declared0,15 $––0,50 $0,10 $+400,0%
Common Stock, Par or Stated Value Per Share0,01 $0,01 $0,0%0,01 $0,01 $0,0%
Common Stock, Shares Authorized750 Tr750 Tr0,0%750 Tr750 Tr0,0%
Common Stock, Shares, Issued374 Tr349 Tr+7,2%364 Tr349 Tr+4,3%
Common Stock, Shares, Outstanding374 Tr342 Tr+9,4%361 Tr347 Tr+4,0%
Common Stock, Value, Issued–––3 Tr $2025-06-273 Tr $0,0%
Common Stock, Value, Outstanding4 Tr $3 Tr $+33,3%4 Tr $3 Tr $+33,3%
Comprehensive Income (Loss), Net of Tax, Attributable to Parent1,78 T $––9,43 T $2,08 T $+354,3%
Cost of Goods and Services Sold1,85 T $––6,61 T $5,83 T $+13,4%
Current Federal Tax Expense (Benefit)–––125 Tr $90 Tr $+38,9%
Current Foreign Tax Expense (Benefit)–––189 Tr $213 Tr $-11,3%
Current Income Tax Expense (Benefit)–––352 Tr $302 Tr $+16,6%
Current State and Local Tax Expense (Benefit)–––38 Tr $-1 Tr $+3.900,0%
Debt Instrument, Unamortized Discount (Premium) and Debt Issuance Costs, Net2 Tr $34 Tr $-94,1%8 Tr $38 Tr $-78,9%
Debt Instrument, Unamortized Discount (Premium), Net–––38 Tr $2025-06-2754 Tr $-29,6%
Deferred Federal Income Tax Expense (Benefit)–––193 Tr $-773 Tr $+125,0%
Deferred Foreign Income Tax Expense (Benefit)–––-64 Tr $-1 Tr $-6.300,0%
Deferred Income Tax Expense (Benefit)–––129 Tr $-815 Tr $+115,8%
Deferred Income Taxes and Other Assets, Noncurrent905 Tr $953 Tr $-5,0%872 Tr $1,01 T $-13,4%
Deferred Income Taxes and Tax Credits-30 Tr $––129 Tr $-745 Tr $+117,3%
Deferred State and Local Income Tax Expense (Benefit)–––0 $-41 Tr $+100,0%
Deferred Tax Assets, Derivative Instruments22 Tr $2026-07-03166 Tr $-86,7%22 Tr $166 Tr $-86,7%
Deferred Tax Assets, Gross1,66 T $2026-07-031,8 T $-7,6%1,66 T $1,8 T $-7,6%
Deferred Tax Assets, Net867 Tr $2026-07-031 T $-13,3%867 Tr $1 T $-13,3%
Deferred Tax Assets, Net of Valuation Allowance37 Tr $2026-07-0337 Tr $0,0%37 Tr $37 Tr $0,0%
Deferred Tax Assets, Operating Loss Carryforwards114 Tr $2026-07-03133 Tr $-14,3%114 Tr $133 Tr $-14,3%
Deferred Tax Assets, Other44 Tr $2026-07-0329 Tr $+51,7%44 Tr $29 Tr $+51,7%
Deferred Tax Assets, Property, Plant and Equipment748 Tr $2026-07-03796 Tr $-6,0%748 Tr $796 Tr $-6,0%
Deferred Tax Assets, Tax Deferred Expense, Compensation and Benefits, Employee Compensation101 Tr $2026-07-0375 Tr $+34,7%101 Tr $75 Tr $+34,7%
Deferred Tax Assets, Tax Deferred Expense, Reserves and Accruals, Reserves71 Tr $2026-07-0338 Tr $+86,8%71 Tr $38 Tr $+86,8%
Deferred Tax Assets, Valuation Allowance611 Tr $2026-07-03598 Tr $+2,2%611 Tr $598 Tr $+2,2%
Deferred Tax Liabilities, Gross184 Tr $2026-07-03201 Tr $-8,5%184 Tr $201 Tr $-8,5%
Deferred Tax Liabilities, Other1 Tr $2026-07-0312 Tr $-91,7%1 Tr $12 Tr $-91,7%

Nguồn: SEC companyfacts (XBRL của mọi 10-Q / 10-K). Các quý của lưu chuyển tiền tệ được suy ra từ số lũy kế từ đầu năm mà 10-Q gắn thẻ. Phân tách phân khúc được gắn thẻ theo chiều dữ liệu và hiển thị ở mục phân khúc.

Nguồn

Báo cáo tài chính, doanh thu phân khúc, chỉ số, ước tính: Financial Modeling Prep. Lợi nhuận phân khúc và mọi chỉ tiêu đã báo cáo: SEC EDGAR (XBRL). Hồ sơ đã đọc: 10-Q 2026-10-02, 10-K 2026-07-03, 10-Q 2026-04-03, 10-Q 2026-01-02, 10-Q 2025-10-03, 10-K 2025-06-27, 10-Q 2025-03-28, 10-Q 2024-12-27, 10-Q 2024-09-27

Dữ liệu tính đến 2026-11-01