Tài chính Western Digital Corporation (WDC)
NASDAQ · Technology · Computer Hardware · 40.000 nhân viên · CEO Tiang Yew Tan
- Giá
- 366,11 $ -7,41%
- Vốn hóa
- 137 T $
- Giá trị doanh nghiệp
- 137 T $
- Báo cáo gần nhất
- Q1 '27 nộp ngày 2026-10-23
Định giá & chỉ số chính
- Vốn hóa
- 137 T $ EV 137 T $
- Doanh thu
- 14,5 T $ 12 tháng gần nhất
- Tăng trưởng doanh thu
- +64% Đồng thuận FY2027
- Biên lợi nhuận ròng
- 69,2% Lợi nhuận ròng / doanh thu, TTM
- P/E
- 12,8× Dự phóng 14,8× (FY2027)
- P/S
- 9,5× Giá / doanh thu, TTM
- EV / EBITDA
- 21,8× TTM
- Dòng tiền tự do
- 4,29 T $ 12 tháng gần nhất
- Lợi nhuận ròng
- 10 T $ 12 tháng gần nhất
- Doanh thu dự kiến
- 21,2 T $ Đồng thuận FY2027
- Lợi nhuận
- –
- Cổ tức
- 0,50 $ Mỗi cổ phiếu, 12 tháng gần nhất
Điểm chính
Tính từ số liệu đã báo cáo - mỗi nhận định đều kèm con số làm căn cứ.
- Báo cáo gần nhất (2026-10-22): doanh thu vượt 5,7%, EPS vượt 12,9%Doanh thu 4,38 T $ so với kỳ vọng 4,14 T $ (+5,7%); EPS 4,64 $ so với 4,11 $ (+12,9%).
- Tăng trưởng doanh thu tăng tốc: 55,5% so với cùng kỳ năm trướcDoanh thu Q1 '27 đạt 4,38 T $, so với mức trung bình 35,5% của bốn quý trước đó.
- Biên lợi nhuận hoạt động 39,4% (TTM), +11,8 điểm % so với năm trướcLợi nhuận hoạt động tăng 104,4% trong khi doanh thu tăng 43,0%.
- 46,2% lợi nhuận trước thuế đến từ ngoài hoạt độngLợi nhuận trước thuế 10,6 T $ so với lợi nhuận hoạt động 5,71 T $ (TTM). Lãi từ khoản đầu tư vốn và các khoản bất thường khác làm tăng lợi nhuận ròng và EPS - lợi nhuận hoạt động phản ánh doanh nghiệp rõ hơn.
- Capex chiếm 3,9% doanh thu (năm trước 3,8%)Đã đầu tư 572 Tr $ trong 4 quý gần nhất (+47,0% so với năm trước). Dòng tiền tự do 4,29 T $ = 42,8% lợi nhuận ròng.
- Hoàn trả 3,24 T $ cho cổ đông = 75,4% dòng tiền tự doMua lại cổ phiếu 3,04 T $ (năm trước 702 Tr $), cổ tức 196 Tr $, thù lao bằng cổ phiếu 230 Tr $ (TTM).
- Số cổ phiếu pha loãng tăng 2,1% trong một năm384 Tr cổ phiếu pha loãng trong Q1 '27, năm trước là 376 Tr.
- Tiền ròng 525 Tr $Tiền + đầu tư ngắn hạn 1,31 T $, nợ gồm thuê tài sản 789 Tr $; năm trước nợ ròng 2,03 T $.
Quý gần nhất: Q1 '27
Quý kết thúc ngày 2026-10-02. So với cùng quý năm trước và với đồng thuận của giới phân tích trước báo cáo.
Quý này so với năm trước
| Q1 '27 | Năm trước | Thay đổi | |
|---|---|---|---|
| Doanh thu | 4,38 T $ | 2,82 T $ | +55,5% |
| Biên lợi nhuận gộp | 57,8% | 43,5% | +14,3 điểm % |
| Lợi nhuận hoạt động | 2,05 T $ | 792 Tr $ | +158,3% |
| Biên lợi nhuận hoạt động | 46,7% | 28,1% | +18,6 điểm % |
| Lợi nhuận ròng | 1,78 T $ | 1,18 T $ | +50,5% |
| EPS pha loãng | 4,63 $ | 3,07 $ | +50,8% |
| Dòng tiền hoạt động | 1,6 T $ | 672 Tr $ | +138,7% |
| Capex | 227 Tr $ | 73 Tr $ | +211,0% |
| Dòng tiền tự do | 1,38 T $ | 599 Tr $ | +129,9% |
| R&D | 283 Tr $ | 294 Tr $ | -3,7% |
| Thù lao bằng cổ phiếu | 79 Tr $ | 53 Tr $ | +49,1% |
Công bố so với đồng thuận
2026-10-22| Thực tế | Đồng thuận | so với đồng thuận | |
|---|---|---|---|
| Doanh thu | 4,38 T $ | 4,14 T $ | +5,7% |
| EPS (theo dự báo) | 4,64 $ | 4,11 $ | +12,9% |
Từ báo cáo ngày 2026-10-22 cho Q1 '27: doanh thu và EPS theo ước tính của nhà phân tích (thường đã điều chỉnh), nên có thể khác EPS trong báo cáo tài chính ở trên.
EPS so với đồng thuận
8 báo cáo gần nhấtDoanh thu
Tiền đến từ đâu - theo mảng kinh doanh và theo khu vực, từng quý.
Doanh thu, lợi nhuận hoạt động và tăng trưởng
theo quýDoanh thu theo mảng kinh doanh
xếp chồng, theo quý| Phân khúc | Q1 '27 | YoY | Tỷ trọng | TTM | TTM YoY | 12 quý |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Cloud | 3,87 T $ | – | 88,3% | – | – | |
| Client Devices | 320 Tr $ | – | 7,3% | – | – | |
| Retail Products | 193 Tr $ | – | 4,4% | – | – |
Doanh thu theo khu vực
tỷ trọng trong tổng| Phân khúc | Q1 '27 | YoY | Tỷ trọng | TTM | TTM YoY | 12 quý |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Americas | 2,08 T $ | – | 47,5% | – | – | |
| Asia | 1,71 T $ | – | 39,0% | – | – | |
| Europe Middle East And Africa | 592 Tr $ | – | 13,5% | – | – |
Biên lợi nhuận & cơ cấu chi phí
Mỗi đơn vị doanh thu còn lại bao nhiêu ở từng cấp - và chi phí đi đâu.
Biên lợi nhuận
theo quýChi phí theo % doanh thu
theo quýDòng tiền & phân bổ vốn
Tiền tạo ra, được chi vào đâu và bao nhiêu đến tay cổ đông.
Dòng tiền hoạt động, capex, dòng tiền tự do
theo quýSử dụng tiền so với dòng tiền hoạt động
năm tài chính4 quý gần nhất
báo cáo lưu chuyển tiền tệ- Dòng tiền hoạt động
- 4,86 T $
- Capex
- -572 Tr $
- Mua lại cổ phiếu
- -3,04 T $
- Cổ tức
- -196 Tr $
- Mua lại doanh nghiệp
- 0 $
- Nợ phát hành ròng
- -607 Tr $
- Thù lao bằng cổ phiếu
- 230 Tr $
- Dòng tiền tự do
- 4,29 T $
- Hoàn trả cổ đông / FCF
- 75,4%
Số cổ phiếu và EPS
theo quý, pha loãngBảng cân đối kế toán
Thanh khoản, đầu tư và nợ tại mỗi cuối quý.
Tiền, đầu tư và nợ
cuối quýĐịnh giá & lợi suất
Các hệ số hiện tại so với năm năm tài chính gần nhất của chính công ty; giá mục tiêu và xếp hạng của giới phân tích.
Hệ số và lợi suất
TTM so với 5 năm tài chính| Hiện tại | TB 5 năm | Vị trí hiện tại trong khoảng 5 năm | |
|---|---|---|---|
| P/E (TTM) | 12,8× | 12,9× 3/5 năm | 6,8× – 20,0× |
| EV / EBITDA | 21,8× | 332,4× | 4,3× – 1.556,5× |
| EV / Doanh thu | 9,4× | 4,8× | 0,8× – 14,4× |
| Giá / FCF | 32,0× | 27,8× 3/5 năm | 13,2× – 53,0× |
| Giá / Giá trị sổ sách | 14,3× | 5,7× | 0,8× – 21,0× |
| Tỷ suất FCF | 3,1% | -0,4% | -13,3% – 7,6% |
| Lợi nhuận trên vốn đầu tư | 49,3% | 12,9% | -2,7% – 39,7% |
| Lợi nhuận trên vốn chủ sở hữu | 113,8% | 26,4% | -15,4% – 106,3% |
Giới phân tích
Giá mục tiêu đồng thuận 617,15 $ (+68,6%)
khoảng 405,00 $ – 1.050,00 $ · xếp hạng Buy
Triển vọng
Đồng thuận của giới phân tích cho các năm tài chính tới và ý nghĩa của nó ở mức giá hiện tại.
Ước tính đồng thuận
| Năm tài chính | Doanh thu | Tăng trưởng | EPS | Tăng trưởng | P/E theo giá hiện tại | Giới phân tích (EPS) |
|---|---|---|---|---|---|---|
| FY2027 | 21,2 T $ | +64,4% | 24,73 $ | +1,9% | 14,8× | 13 |
| FY2028 | 30,2 T $ | +42,3% | 40,43 $ | +63,5% | 9,1× | 12 |
| FY2029 | 36,6 T $ | +21,1% | 54,03 $ | +33,6% | 6,8× | 5 |
| FY2030 | 43,2 T $ | +18,1% | 69,22 $ | +28,1% | 5,3× | 1 |
Báo cáo tài chính
Mọi dòng của báo cáo kết quả kinh doanh, bảng cân đối kế toán và báo cáo lưu chuyển tiền tệ - 12 quý và 10 năm tài chính, theo giá trị, % doanh thu hoặc tăng trưởng.
Mọi chỉ tiêu đã báo cáo
Toàn bộ 318 số liệu mà Western Digital Corporation gắn thẻ trong các hồ sơ 10-Q / 10-K gần đây, kèm nhãn và định nghĩa chính thức của SEC - gồm cả thuyết minh (thuê tài sản, thuế, mua lại cổ phiếu, nhân sự, ...).
| Chỉ tiêu (nhãn SEC) | Quý gần nhất | Năm trước | YoY | NTC gần nhất | NTC trước | YoY |
|---|---|---|---|---|---|---|
| – | – | – | -20 Tr $ | – | – | |
| – | – | – | 0,0% | – | – | |
| – | – | – | 112 Tr $ | – | – | |
| – | – | – | 506 Tr $ | – | – | |
| – | – | – | 49 Tr $ | – | – | |
| Accounts Payable, Current | 1,86 T $ | 1,53 T $ | +21,0% | 1,77 T $ | 1,27 T $ | +40,1% |
| Accounts Receivable, after Allowance for Credit Loss, Current | 2,23 T $ | 1,36 T $ | +64,7% | 2,03 T $ | 1,49 T $ | +36,3% |
| Accounts Receivable, Held-for-sale | – | – | – | 0 $2025-06-27 | 0 $ | – |
| Accrued Income Taxes, Current | 304 Tr $ | 298 Tr $ | +2,0% | 173 Tr $ | 800 Tr $ | -78,4% |
| Accrued Income Taxes, Noncurrent | – | – | – | 0 $2025-06-27 | 200 Tr $ | -100,0% |
| Accrued Liabilities, Current | 675 Tr $ | 703 Tr $ | -4,0% | 690 Tr $ | 719 Tr $ | -4,0% |
| Accumulated Depreciation, Depletion and Amortization, Property, Plant, and Equipment | 7,04 T $ | 6,79 T $ | +3,7% | 6,98 T $ | 6,74 T $ | +3,5% |
| Accumulated Other Comprehensive (Income) Loss, Defined Benefit Plan, after Tax | -53 Tr $2026-07-03 | -27 Tr $ | -96,3% | -53 Tr $ | -27 Tr $ | -96,3% |
| Accumulated Other Comprehensive Income (Loss), Net of Tax | 24 Tr $ | 14 Tr $ | +71,4% | 23 Tr $ | 20 Tr $ | +15,0% |
| Additional Paid in Capital | 66 Tr $ | 4,55 T $ | -98,5% | 961 Tr $ | 4,62 T $ | -79,2% |
| Advertising Expense | – | – | – | 25 Tr $ | 32 Tr $ | -21,9% |
| Amortization of Debt Issuance Costs and Discounts | – | – | – | 23 Tr $2025-06-27 | 19 Tr $ | +21,1% |
| Antidilutive Securities Excluded from Computation of Earnings Per Share, Amount | – | – | – | 0 | 0 | – |
| APIC, Share-based Payment Arrangement, Increase for Cost Recognition | 79 Tr $ | – | – | 204 Tr $ | 265 Tr $ | -23,0% |
| Assets | 14,2 T $ | 14,4 T $ | -0,8% | 13,9 T $ | 14 T $ | -1,0% |
| Assets, Current | 5,87 T $ | 6,28 T $ | -6,5% | 5,63 T $ | 5,86 T $ | -3,8% |
| Assets, Fair Value Disclosure | 25 Tr $ | – | – | 69 Tr $ | 649 Tr $ | -89,4% |
| Capital Expenditures Incurred but Not yet Paid | – | – | – | 216 Tr $ | 99 Tr $ | +118,2% |
| Cash and Cash Equivalents, at Carrying Value | 1,31 T $ | 2,05 T $ | -35,8% | 1,58 T $ | 2,11 T $ | -25,3% |
| Cash and Cash Equivalents, Fair Value Disclosure | 23 Tr $ | – | – | 67 Tr $ | 285 Tr $ | -76,5% |
| Cash, Cash Equivalents, Restricted Cash and Restricted Cash Equivalents | 1,31 T $ | 2,05 T $ | -35,8% | 1,58 T $ | 2,11 T $ | -25,3% |
| Cash, Cash Equivalents, Restricted Cash and Restricted Cash Equivalents, Period Increase (Decrease), Including Exchange Rate Effect | -265 Tr $ | – | – | -535 Tr $ | 235 Tr $ | -327,7% |
| Common Stock, Dividends, Per Share, Declared | 0,15 $ | – | – | 0,50 $ | 0,10 $ | +400,0% |
| Common Stock, Par or Stated Value Per Share | 0,01 $ | 0,01 $ | 0,0% | 0,01 $ | 0,01 $ | 0,0% |
| Common Stock, Shares Authorized | 750 Tr | 750 Tr | 0,0% | 750 Tr | 750 Tr | 0,0% |
| Common Stock, Shares, Issued | 374 Tr | 349 Tr | +7,2% | 364 Tr | 349 Tr | +4,3% |
| Common Stock, Shares, Outstanding | 374 Tr | 342 Tr | +9,4% | 361 Tr | 347 Tr | +4,0% |
| Common Stock, Value, Issued | – | – | – | 3 Tr $2025-06-27 | 3 Tr $ | 0,0% |
| Common Stock, Value, Outstanding | 4 Tr $ | 3 Tr $ | +33,3% | 4 Tr $ | 3 Tr $ | +33,3% |
| Comprehensive Income (Loss), Net of Tax, Attributable to Parent | 1,78 T $ | – | – | 9,43 T $ | 2,08 T $ | +354,3% |
| Cost of Goods and Services Sold | 1,85 T $ | – | – | 6,61 T $ | 5,83 T $ | +13,4% |
| Current Federal Tax Expense (Benefit) | – | – | – | 125 Tr $ | 90 Tr $ | +38,9% |
| Current Foreign Tax Expense (Benefit) | – | – | – | 189 Tr $ | 213 Tr $ | -11,3% |
| Current Income Tax Expense (Benefit) | – | – | – | 352 Tr $ | 302 Tr $ | +16,6% |
| Current State and Local Tax Expense (Benefit) | – | – | – | 38 Tr $ | -1 Tr $ | +3.900,0% |
| Debt Instrument, Unamortized Discount (Premium) and Debt Issuance Costs, Net | 2 Tr $ | 34 Tr $ | -94,1% | 8 Tr $ | 38 Tr $ | -78,9% |
| Debt Instrument, Unamortized Discount (Premium), Net | – | – | – | 38 Tr $2025-06-27 | 54 Tr $ | -29,6% |
| Deferred Federal Income Tax Expense (Benefit) | – | – | – | 193 Tr $ | -773 Tr $ | +125,0% |
| Deferred Foreign Income Tax Expense (Benefit) | – | – | – | -64 Tr $ | -1 Tr $ | -6.300,0% |
| Deferred Income Tax Expense (Benefit) | – | – | – | 129 Tr $ | -815 Tr $ | +115,8% |
| Deferred Income Taxes and Other Assets, Noncurrent | 905 Tr $ | 953 Tr $ | -5,0% | 872 Tr $ | 1,01 T $ | -13,4% |
| Deferred Income Taxes and Tax Credits | -30 Tr $ | – | – | 129 Tr $ | -745 Tr $ | +117,3% |
| Deferred State and Local Income Tax Expense (Benefit) | – | – | – | 0 $ | -41 Tr $ | +100,0% |
| Deferred Tax Assets, Derivative Instruments | 22 Tr $2026-07-03 | 166 Tr $ | -86,7% | 22 Tr $ | 166 Tr $ | -86,7% |
| Deferred Tax Assets, Gross | 1,66 T $2026-07-03 | 1,8 T $ | -7,6% | 1,66 T $ | 1,8 T $ | -7,6% |
| Deferred Tax Assets, Net | 867 Tr $2026-07-03 | 1 T $ | -13,3% | 867 Tr $ | 1 T $ | -13,3% |
| Deferred Tax Assets, Net of Valuation Allowance | 37 Tr $2026-07-03 | 37 Tr $ | 0,0% | 37 Tr $ | 37 Tr $ | 0,0% |
| Deferred Tax Assets, Operating Loss Carryforwards | 114 Tr $2026-07-03 | 133 Tr $ | -14,3% | 114 Tr $ | 133 Tr $ | -14,3% |
| Deferred Tax Assets, Other | 44 Tr $2026-07-03 | 29 Tr $ | +51,7% | 44 Tr $ | 29 Tr $ | +51,7% |
| Deferred Tax Assets, Property, Plant and Equipment | 748 Tr $2026-07-03 | 796 Tr $ | -6,0% | 748 Tr $ | 796 Tr $ | -6,0% |
| Deferred Tax Assets, Tax Deferred Expense, Compensation and Benefits, Employee Compensation | 101 Tr $2026-07-03 | 75 Tr $ | +34,7% | 101 Tr $ | 75 Tr $ | +34,7% |
| Deferred Tax Assets, Tax Deferred Expense, Reserves and Accruals, Reserves | 71 Tr $2026-07-03 | 38 Tr $ | +86,8% | 71 Tr $ | 38 Tr $ | +86,8% |
| Deferred Tax Assets, Valuation Allowance | 611 Tr $2026-07-03 | 598 Tr $ | +2,2% | 611 Tr $ | 598 Tr $ | +2,2% |
| Deferred Tax Liabilities, Gross | 184 Tr $2026-07-03 | 201 Tr $ | -8,5% | 184 Tr $ | 201 Tr $ | -8,5% |
| Deferred Tax Liabilities, Other | 1 Tr $2026-07-03 | 12 Tr $ | -91,7% | 1 Tr $ | 12 Tr $ | -91,7% |
Nguồn: SEC companyfacts (XBRL của mọi 10-Q / 10-K). Các quý của lưu chuyển tiền tệ được suy ra từ số lũy kế từ đầu năm mà 10-Q gắn thẻ. Phân tách phân khúc được gắn thẻ theo chiều dữ liệu và hiển thị ở mục phân khúc.
Nguồn
Báo cáo tài chính, doanh thu phân khúc, chỉ số, ước tính: Financial Modeling Prep. Lợi nhuận phân khúc và mọi chỉ tiêu đã báo cáo: SEC EDGAR (XBRL). Hồ sơ đã đọc: 10-Q 2026-10-02, 10-K 2026-07-03, 10-Q 2026-04-03, 10-Q 2026-01-02, 10-Q 2025-10-03, 10-K 2025-06-27, 10-Q 2025-03-28, 10-Q 2024-12-27, 10-Q 2024-09-27
Dữ liệu tính đến 2026-11-01