Báo cáo kết quả kinh doanh Western Digital Corporation (WDC)
NASDAQ · Technology · Computer Hardware · 40.000 nhân viên · CEO Tiang Yew Tan
- Giá
- 366,11 $ -7,41%
- Vốn hóa
- 137 T $
- Giá trị doanh nghiệp
- 137 T $
- Báo cáo gần nhất
- Q1 '27 nộp ngày 2026-10-23
Western Digital Corporation (WDC) báo cáo doanh thu 4,38 T $ cho Q1 '27 (+55,5% so với cùng kỳ năm trước), lợi nhuận hoạt động 2,05 T $ (46,7% doanh thu) và lợi nhuận ròng 1,78 T $. Trong bốn quý gần nhất, doanh thu đạt 14,5 T $.
Báo cáo kết quả kinh doanh
| Báo cáo kết quả kinh doanh | Xu hướng | Q2 '24 | Q3 '24 | Q4 '24 | Q1 '25 | Q2 '25 | Q3 '25 | Q4 '25 | Q1 '26 | Q2 '26 | Q3 '26 | Q4 '26 | Q1 '27 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Doanh thu | 3,03 T $ | 1,75 T $ | 2 T $ | 2,21 T $ | 2,41 T $ | 2,29 T $ | 2,61 T $ | 2,82 T $ | 3,02 T $ | 3,34 T $ | 3,75 T $ | 4,38 T $ | |
| Giá vốn hàng bán | 2,54 T $ | 1,23 T $ | 1,31 T $ | 1,41 T $ | 1,5 T $ | 1,38 T $ | 1,54 T $ | 1,59 T $ | 1,64 T $ | 1,66 T $ | 1,72 T $ | 1,85 T $ | |
| Lợi nhuận gộp | 492 Tr $ | 519 Tr $ | 697 Tr $ | 806 Tr $ | 907 Tr $ | 912 Tr $ | 1,07 T $ | 1,23 T $ | 1,38 T $ | 1,68 T $ | 2,03 T $ | 2,53 T $ | |
| Nghiên cứu & phát triển | 9 Tr $ | 243 Tr $ | 267 Tr $ | 262 Tr $ | 225 Tr $ | 245 Tr $ | 262 Tr $ | 294 Tr $ | 289 Tr $ | 294 Tr $ | 284 Tr $ | 283 Tr $ | |
| Bán hàng & tiếp thị | 0 $ | 0 $ | 0 $ | 0 $ | 0 $ | 0 $ | 32 Tr $ | 0 $ | 0 $ | 0 $ | 25 Tr $ | 0 $ | |
| Quản lý chung & hành chính | 0 $ | 0 $ | 0 $ | 0 $ | 0 $ | 0 $ | 85 Tr $ | 0 $ | 0 $ | 0 $ | 85 Tr $ | 162 Tr $ | |
| Chi phí hoạt động khác | 495 Tr $ | 6 Tr $ | 353 Tr $ | 6 Tr $ | -10 Tr $ | -201 Tr $ | 8 Tr $ | 3 Tr $ | 55 Tr $ | 45 Tr $ | 71 Tr $ | 43 Tr $ | |
| Chi phí hoạt động | 702 Tr $ | 425 Tr $ | 788 Tr $ | 472 Tr $ | 347 Tr $ | 152 Tr $ | 387 Tr $ | 435 Tr $ | 472 Tr $ | 486 Tr $ | 465 Tr $ | 488 Tr $ | |
| Lợi nhuận hoạt động | -210 Tr $ | 94 Tr $ | -91 Tr $ | 334 Tr $ | 560 Tr $ | 760 Tr $ | 680 Tr $ | 792 Tr $ | 908 Tr $ | 1,19 T $ | 1,56 T $ | 2,05 T $ | |
| Thu nhập lãi | 12 Tr $ | 10 Tr $ | 9 Tr $ | 9 Tr $ | 11 Tr $ | 10 Tr $ | 20 Tr $ | 545 Tr $ | 12 Tr $ | 2,17 T $ | 0 $ | 7 Tr $ | |
| Chi phí lãi vay | 108 Tr $ | 108 Tr $ | 103 Tr $ | 99 Tr $ | 95 Tr $ | 91 Tr $ | 74 Tr $ | 59 Tr $ | 54 Tr $ | 38 Tr $ | 4 Tr $ | 11 Tr $ | |
| Thu nhập ngoài hoạt động khác (lãi đầu tư, tỷ giá ...) | 47 Tr $ | -6 Tr $ | -353 Tr $ | -6 Tr $ | 10 Tr $ | 201 Tr $ | -8 Tr $ | -3 Tr $ | -55 Tr $ | -45 Tr $ | -71 Tr $ | 8 Tr $ | |
| Tổng thu nhập ngoài hoạt động | -49 Tr $ | -106 Tr $ | -102 Tr $ | -91 Tr $ | -94 Tr $ | -686 Tr $ | -333 Tr $ | 545 Tr $ | 1,05 T $ | 2,17 T $ | 1,68 T $ | -8 Tr $ | |
| Lợi nhuận trước thuế | -259 Tr $ | -12 Tr $ | -193 Tr $ | 243 Tr $ | 466 Tr $ | 74 Tr $ | 347 Tr $ | 1,34 T $ | 1,96 T $ | 3,36 T $ | 3,25 T $ | 2,04 T $ | |
| Thuế thu nhập | 28 Tr $ | -4 Tr $ | 53 Tr $ | 90 Tr $ | 0 $ | -698 Tr $ | 95 Tr $ | 155 Tr $ | 120 Tr $ | 154 Tr $ | 52 Tr $ | 259 Tr $ | |
| Lợi nhuận ròng | -287 Tr $ | 135 Tr $ | 39 Tr $ | 493 Tr $ | 594 Tr $ | 520 Tr $ | 282 Tr $ | 1,18 T $ | 1,84 T $ | 3,21 T $ | 3,2 T $ | 1,78 T $ | |
| EPS (cơ bản) | -0,88 $ | 0,35 $ | 0,09 $ | 1,40 $ | 1,68 $ | 1,46 $ | 0,79 $ | 3,34 $ | 5,27 $ | 9,29 $ | 9,26 $ | 4,86 $ | |
| EPS (pha loãng) | -0,87 $ | 0,34 $ | 0,09 $ | 1,35 $ | 1,63 $ | 1,42 $ | 0,76 $ | 3,07 $ | 4,73 $ | 8,52 $ | 8,50 $ | 4,63 $ | |
| Số cổ phiếu (cơ bản, bình quân gia quyền) | 326 Tr | 326 Tr | 333 Tr | 344 Tr | 346 Tr | 348 Tr | 348 Tr | 345 Tr | 345 Tr | 345 Tr | 345 Tr | 366 Tr | |
| Số cổ phiếu (pha loãng, bình quân gia quyền) | 335 Tr | 335 Tr | 349 Tr | 357 Tr | 357 Tr | 358 Tr | 362 Tr | 376 Tr | 376 Tr | 376 Tr | 376 Tr | 384 Tr | |
| Khấu hao & phân bổ | 143 Tr $ | 140 Tr $ | -83 Tr $ | 80 Tr $ | 175 Tr $ | 110 Tr $ | 86 Tr $ | 88 Tr $ | 92 Tr $ | 96 Tr $ | 99 Tr $ | 104 Tr $ | |
| EBITDA | -114 Tr $ | 240 Tr $ | 179 Tr $ | 420 Tr $ | 725 Tr $ | 669 Tr $ | 774 Tr $ | 883 Tr $ | 1,06 T $ | 1,33 T $ | 1,73 T $ | 2,14 T $ |
| Báo cáo kết quả kinh doanh | Xu hướng | FY17 | FY18 | FY19 | FY20 | FY21 | FY22 | FY23 | FY24 | FY25 | FY26 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Doanh thu | 19,1 T $ | 20,6 T $ | 16,6 T $ | 16,7 T $ | 16,9 T $ | 18,8 T $ | 6,26 T $ | 6,32 T $ | 9,52 T $ | 12,9 T $ | |
| Giá vốn hàng bán | 13 T $ | 12,9 T $ | 12,8 T $ | 13 T $ | 12,5 T $ | 12,7 T $ | 4,86 T $ | 4,54 T $ | 5,83 T $ | 6,61 T $ | |
| Lợi nhuận gộp | 6,07 T $ | 7,71 T $ | 3,75 T $ | 3,78 T $ | 4,45 T $ | 6,07 T $ | 1,39 T $ | 1,77 T $ | 3,69 T $ | 6,31 T $ | |
| Nghiên cứu & phát triển | 2,44 T $ | 2,4 T $ | 2,18 T $ | 2,26 T $ | 2,24 T $ | 2,32 T $ | 986 Tr $ | 950 Tr $ | 994 Tr $ | 1,16 T $ | |
| Bán hàng & tiếp thị | 89 Tr $ | 112 Tr $ | 107 Tr $ | 93 Tr $ | 84 Tr $ | 88 Tr $ | 66 Tr $ | 51 Tr $ | 32 Tr $ | 25 Tr $ | |
| Quản lý chung & hành chính | 1,36 T $ | 1,36 T $ | 1,24 T $ | 1,06 T $ | 1,01 T $ | 1 T $ | 718 Tr $ | 659 Tr $ | 529 Tr $ | 498 Tr $ | |
| Chi phí hoạt động khác | 232 Tr $ | 213 Tr $ | 135 Tr $ | 33 Tr $ | -111 Tr $ | 269 Tr $ | 169 Tr $ | 516 Tr $ | -197 Tr $ | 174 Tr $ | |
| Chi phí hoạt động | 4,12 T $ | 4,09 T $ | 3,67 T $ | 3,45 T $ | 3,23 T $ | 3,68 T $ | 1,94 T $ | 2,18 T $ | 1,36 T $ | 1,86 T $ | |
| Lợi nhuận hoạt động | 1,95 T $ | 3,62 T $ | 87 Tr $ | 335 Tr $ | 1,22 T $ | 2,39 T $ | -548 Tr $ | -403 Tr $ | 2,33 T $ | 4,45 T $ | |
| Thu nhập lãi | 26 Tr $ | 60 Tr $ | 57 Tr $ | 28 Tr $ | 7 Tr $ | 6 Tr $ | 19 Tr $ | 33 Tr $ | 45 Tr $ | 0 $ | |
| Chi phí lãi vay | 847 Tr $ | 676 Tr $ | 469 Tr $ | 413 Tr $ | 326 Tr $ | 304 Tr $ | 310 Tr $ | 414 Tr $ | 357 Tr $ | 139 Tr $ | |
| Thu nhập ngoài hoạt động khác (lãi đầu tư, tỷ giá ...) | -232 Tr $ | -213 Tr $ | -135 Tr $ | -33 Tr $ | 111 Tr $ | -269 Tr $ | -169 Tr $ | -516 Tr $ | 197 Tr $ | -174 Tr $ | |
| Tổng thu nhập ngoài hoạt động | -1,19 T $ | -1,53 T $ | -374 Tr $ | -381 Tr $ | -293 Tr $ | -220 Tr $ | -301 Tr $ | -336 Tr $ | -1,2 T $ | 5,45 T $ | |
| Lợi nhuận trước thuế | 769 Tr $ | 2,09 T $ | -287 Tr $ | -46 Tr $ | 927 Tr $ | 2,17 T $ | -849 Tr $ | -739 Tr $ | 1,13 T $ | 9,91 T $ | |
| Thuế thu nhập | 372 Tr $ | 1,41 T $ | 467 Tr $ | 204 Tr $ | 106 Tr $ | 625 Tr $ | 53 Tr $ | 26 Tr $ | -513 Tr $ | 481 Tr $ | |
| Lợi nhuận ròng | 397 Tr $ | 675 Tr $ | -754 Tr $ | -250 Tr $ | 821 Tr $ | 1,55 T $ | -1,68 T $ | -798 Tr $ | 1,89 T $ | 9,42 T $ | |
| EPS (cơ bản) | 1,38 $ | 2,27 $ | -2,58 $ | -0,84 $ | 2,69 $ | 4,81 $ | -5,37 $ | -2,61 $ | 5,31 $ | 26,92 $ | |
| EPS (pha loãng) | 1,34 $ | 2,20 $ | -2,58 $ | -0,84 $ | 2,66 $ | 4,75 $ | -5,37 $ | -2,61 $ | 5,12 $ | 24,28 $ | |
| Số cổ phiếu (cơ bản, bình quân gia quyền) | 288 Tr | 297 Tr | 292 Tr | 298 Tr | 305 Tr | 312 Tr | 318 Tr | 326 Tr | 347 Tr | 345 Tr | |
| Số cổ phiếu (pha loãng, bình quân gia quyền) | 296 Tr | 307 Tr | 292 Tr | 298 Tr | 309 Tr | 316 Tr | 318 Tr | 326 Tr | 359 Tr | 383 Tr | |
| Khấu hao & phân bổ | 2,13 T $ | 2,06 T $ | 1,81 T $ | 1,57 T $ | 1,21 T $ | 929 Tr $ | 389 Tr $ | 347 Tr $ | 336 Tr $ | 375 Tr $ | |
| EBITDA | 4,31 T $ | 5,89 T $ | 2,03 T $ | 1,93 T $ | 2,32 T $ | 3,59 T $ | 10 Tr $ | 460 Tr $ | 2,47 T $ | 5 T $ |
Được Financial Modeling Prep chuẩn hóa từ hồ sơ của công ty; dòng tiền ra và chi phí giữ dấu như nhà cung cấp báo cáo. Di chuột lên một kỳ để xem ngày kết thúc. Số tiền tính bằng USD.
Doanh thu, lợi nhuận hoạt động và tăng trưởng
theo quýBiên lợi nhuận
theo quýChi phí theo % doanh thu
theo quýCác báo cáo khác
Nguồn
Báo cáo tài chính, doanh thu phân khúc, chỉ số, ước tính: Financial Modeling Prep. Lợi nhuận phân khúc và mọi chỉ tiêu đã báo cáo: SEC EDGAR (XBRL). Hồ sơ đã đọc: 10-Q 2026-10-02, 10-K 2026-07-03, 10-Q 2026-04-03, 10-Q 2026-01-02, 10-Q 2025-10-03, 10-K 2025-06-27, 10-Q 2025-03-28, 10-Q 2024-12-27, 10-Q 2024-09-27
Dữ liệu tính đến 2026-11-01