PerpEquities

Cổ phiếu

Có thể giao dịch Equinix (EQIX) dạng perp chưa? Chưa

Equinix cung cấp hạ tầng số và trung tâm dữ liệu kết nối nền kinh tế, quốc gia, tổ chức và cộng đồng, mang lại trải nghiệm số liền mạch và đổi mới AI.

Chưa niêm yết trên sàn perp nào

Chưa có sàn perpetual nào niêm yết EQIX. Chúng tôi theo dõi liên tục; khi có niêm yết đầu tiên, trang này trở thành trang thị trường đầy đủ. Trong lúc chờ: dữ liệu cơ bản bên dưới và các lựa chọn thay thế.

Cổ phiếu tương tự đã giao dịch được dạng perp

Biểu đồ giá

Biểu đồ TradingView tương tác

Mã TradingView NASDAQ:EQIX

Tải widget bên thứ ba của TradingView (khoảng 1 MB) khi cần.

Tự động: giá tham chiếu của tài sản cơ sởMở trong TradingView

Dữ liệu công ty

Dữ liệu cơ bản công ty

Cập nhật 3h trước
Vốn hóa
100,8 T $
Cập nhật 3h trước
Doanh thu
9,8 T $
12 tháng gần nhất
Tăng trưởng doanh thu
+11%
Năm tài chính tiếp theo
Biên lợi nhuận
+15,6%
P/E
65,5
P/E cùng ngành 1,8
Dòng tiền tự do
1,4 T $
12 tháng gần nhất
Thêm chỉ số
Lợi nhuận ròng
1,5 T $
12 tháng gần nhất
P/S
10,3
P/E cùng ngành
1,8
Perpetual niêm yết tương tự
Ước tính doanh thu
10,3 T $
Năm tài chính tiếp theo
Kết quả
2026-11-04
Doanh thu ước tính 2,6 T $ · Cập nhật 3h trước
Cổ tức
5,16 $
2026-08-19

Chi tiết cơ bản

Hàng năm + hàng quý
Doanh thu gần nhất9,3 T $
Biên lợi nhuận ròng+14,6%
Dòng tiền tự do-400 Tr $
Nợ ròng21 T $
20206 T $
20216,6 T $
20227,3 T $
20238,2 T $
20248,7 T $
20259,3 T $
KỳDoanh thuTăng trưởngLợi nhuận ròngFCF
20206 T $+8%369,8 Tr $27,3 Tr $
20216,6 T $+11%500,2 Tr $-204,3 Tr $
20227,3 T $+9%704,3 Tr $685,2 Tr $
20238,2 T $+13%969,2 Tr $435,6 Tr $
20248,7 T $+7%815 Tr $183 Tr $
20259,3 T $+6%1,4 T $-400 Tr $
KỳBiên lợi nhuận gộpBiên lợi nhuận hoạt độngBiên lợi nhuận ròngROEROA
2020+48,7%+17,6%+6,2%+3,5%+1,4%
2021+47,7%+16,7%+7,5%+4,6%+1,8%
2022+48,4%+16,5%+9,7%+6,1%+2,3%
2023+48,4%+17,6%+11,8%+7,8%+3,0%
2024+48,9%+15,2%+9,3%+6,0%+2,3%
2025+51,3%+20,0%+14,6%+9,5%+3,4%
KỳTiền mặtNợNợ ròngHệ số thanh toán hiện hành
20201,6 T $13,9 T $12,3 T $1,29
20211,5 T $15 T $13,5 T $1,84
20221,9 T $16,5 T $14,6 T $1,80
20232,1 T $17,5 T $15,4 T $1,13
20243,1 T $19 T $15,9 T $1,63
20251,7 T $22,7 T $21 T $1,32
KỳVốn hóaGiá trị doanh nghiệpP/SP/E
202062,6 T $75 T $10,4169,2
202175,9 T $89,4 T $11,4151,9
202260 T $74,5 T $8,385,2
202375,4 T $90,8 T $9,277,8
202490 T $105,9 T $10,3110,4
202575 T $96 T $8,155,6
Q3 20242,2 T $
Q4 20242,3 T $
Q1 20252,2 T $
Q2 20252,3 T $
Q3 20252,3 T $
Q4 20252,4 T $
Q1 20262,4 T $
Q2 20262,6 T $
KỳDoanh thuTăng trưởngLợi nhuận ròngFCF
Q3 20242,2 T $+7%297 Tr $34 Tr $
Q4 20242,3 T $+7%-14 Tr $-6 Tr $
Q1 20252,2 T $+5%343 Tr $59 Tr $
Q2 20252,3 T $+4%368 Tr $-45 Tr $
Q3 20252,3 T $+5%374 Tr $-122 Tr $
Q4 20252,4 T $+8%265 Tr $-292 Tr $
Q1 20262,4 T $+10%415 Tr $-539 Tr $
Q2 20262,6 T $+16%479 Tr $2,3 T $
KỳBiên lợi nhuận gộpBiên lợi nhuận hoạt độngBiên lợi nhuận ròngROEROA
Q3 2024+50,1%+19,3%+13,5%+2,2%+0,8%
Q4 2024+47,1%+4,6%-0,6%-0,1%0,0%
Q1 2025+51,3%+20,6%+15,4%+2,5%+1,0%
Q2 2025+52,0%+21,9%+16,3%+2,6%+0,9%
Q3 2025+50,7%+20,5%+16,1%+2,6%+1,0%
Q4 2025+50,9%+17,3%+10,9%+1,9%+0,7%
Q1 2026+51,5%+23,6%+17,0%+2,9%+1,0%
Q2 2026+53,1%+25,3%+18,2%+3,3%+1,2%
KỳTiền mặtNợNợ ròngHệ số thanh toán hiện hành
Q3 20242,8 T $19,2 T $16,4 T $1,16
Q4 20243,1 T $19 T $15,9 T $1,63
Q1 20253 T $19,7 T $16,7 T $1,65
Q2 20253,7 T $21,9 T $18,2 T $1,54
Q3 20252,1 T $21 T $18,9 T $1,62
Q4 20251,7 T $22,7 T $21 T $1,32
Q1 20261,4 T $23,3 T $21,9 T $1,18
Q2 2026979 Tr $23,4 T $22,4 T $1,13
KỳVốn hóaGiá trị doanh nghiệpP/SP/E
Q3 202484,7 T $101,1 T $38,571,4
Q4 202491,3 T $107,2 T $40,4-1.683,7
Q1 202579,5 T $96,2 T $35,757,9
Q2 202577,8 T $96 T $34,552,9
Q3 202576,7 T $95,6 T $33,151,3
Q4 202575,2 T $96,2 T $30,870,9
Q1 202696,4 T $118,4 T $39,558,1
Q2 2026102,8 T $125,2 T $39,253,6

Đã làm mới 3h trước

Biểu đồ: doanh thu, lợi nhuận, dòng tiền & định giá
Doanh thu2,6 T $Q2 2026
656,3 Tr $1,3 T $2 T $2,6 T $Q3 2023: 2,1 T $Q4 2023: 2,1 T $Q1 2024: 2,1 T $Q2 2024: 2,2 T $Q3 2024: 2,2 T $Q4 2024: 2,3 T $Q1 2025: 2,2 T $Q2 2025: 2,3 T $Q3 2025: 2,3 T $Q4 2025: 2,4 T $Q1 2026: 2,4 T $Q2 2026: 2,6 T $Q3 2023Q2 2026
Lợi nhuận ròng479 Tr $Q2 2026
109,3 Tr $232,5 Tr $355,8 Tr $479 Tr $Q3 2023: 275,8 Tr $Q4 2023: 227,6 Tr $Q1 2024: 231 Tr $Q2 2024: 301 Tr $Q3 2024: 297 Tr $Q4 2024: -14 Tr $Q1 2025: 343 Tr $Q2 2025: 368 Tr $Q3 2025: 374 Tr $Q4 2025: 265 Tr $Q1 2026: 415 Tr $Q2 2026: 479 Tr $Q3 2023Q2 2026
EBITDA1,2 T $Q2 2026
307,8 Tr $615,5 Tr $923,3 Tr $1,2 T $Q3 2023: 861 Tr $Q4 2023: 836,9 Tr $Q1 2024: 907 Tr $Q2 2024: 947 Tr $Q3 2024: 963 Tr $Q4 2024: 624 Tr $Q1 2025: 993 Tr $Q2 2025: 1 T $Q3 2025: 1,1 T $Q4 2025: 1,1 T $Q1 2026: 1,1 T $Q2 2026: 1,2 T $Q3 2023Q2 2026
Dòng tiền tự do2,3 T $Q2 2026
176,5 Tr $892 Tr $1,6 T $2,3 T $Q3 2023: 167,6 Tr $Q4 2023: 30,6 Tr $Q1 2024: -109 Tr $Q2 2024: 264 Tr $Q3 2024: 34 Tr $Q4 2024: -6 Tr $Q1 2025: 59 Tr $Q2 2025: -45 Tr $Q3 2025: -122 Tr $Q4 2025: -292 Tr $Q1 2026: -539 Tr $Q2 2026: 2,3 T $Q3 2023Q2 2026
EPS4,83 $Q2 2026
1,1 $2,34 $3,59 $4,83 $Q3 2023: 2,93 $Q4 2023: 2,4 $Q1 2024: 2,43 $Q2 2024: 3,16 $Q3 2024: 3,1 $Q4 2024: -0,14 $Q1 2025: 3,5 $Q2 2025: 3,75 $Q3 2025: 3,81 $Q4 2025: 2,69 $Q1 2026: 4,2 $Q2 2026: 4,83 $Q3 2023Q2 2026
Tiền mặt / Nợ979 Tr $Q2 2026
5,8 T $11,7 T $17,5 T $23,4 T $Q3 2023 · Tiền mặt: 2,4 T $Q3 2023 · Nợ: 17,4 T $Q4 2023 · Tiền mặt: 2,1 T $Q4 2023 · Nợ: 17,5 T $Q1 2024 · Tiền mặt: 1,5 T $Q1 2024 · Nợ: 17,3 T $Q2 2024 · Tiền mặt: 2 T $Q2 2024 · Nợ: 18 T $Q3 2024 · Tiền mặt: 2,8 T $Q3 2024 · Nợ: 19,2 T $Q4 2024 · Tiền mặt: 3,1 T $Q4 2024 · Nợ: 19 T $Q1 2025 · Tiền mặt: 3 T $Q1 2025 · Nợ: 19,7 T $Q2 2025 · Tiền mặt: 3,7 T $Q2 2025 · Nợ: 21,9 T $Q3 2025 · Tiền mặt: 2,1 T $Q3 2025 · Nợ: 21 T $Q4 2025 · Tiền mặt: 1,7 T $Q4 2025 · Nợ: 22,7 T $Q1 2026 · Tiền mặt: 1,4 T $Q1 2026 · Nợ: 23,3 T $Q2 2026 · Tiền mặt: 979 Tr $Q2 2026 · Nợ: 23,4 T $Q3 2023Q2 2026
Tiền mặtNợ
Khả năng sinh lời+53,1%Q2 2026
+12,8%+26,3%+39,7%+53,1%Q3 2023 · Biên lợi nhuận gộp: +48,1%Q4 2023 · Biên lợi nhuận gộp: +48,3%Q1 2024 · Biên lợi nhuận gộp: +48,7%Q2 2024 · Biên lợi nhuận gộp: +49,9%Q3 2024 · Biên lợi nhuận gộp: +50,1%Q4 2024 · Biên lợi nhuận gộp: +47,1%Q1 2025 · Biên lợi nhuận gộp: +51,3%Q2 2025 · Biên lợi nhuận gộp: +52,0%Q3 2025 · Biên lợi nhuận gộp: +50,7%Q4 2025 · Biên lợi nhuận gộp: +50,9%Q1 2026 · Biên lợi nhuận gộp: +51,5%Q2 2026 · Biên lợi nhuận gộp: +53,1%Q3 2023 · Biên lợi nhuận hoạt động: +18,5%Q4 2023 · Biên lợi nhuận hoạt động: +16,4%Q1 2024 · Biên lợi nhuận hoạt động: +17,1%Q2 2024 · Biên lợi nhuận hoạt động: +20,2%Q3 2024 · Biên lợi nhuận hoạt động: +19,3%Q4 2024 · Biên lợi nhuận hoạt động: +4,6%Q1 2025 · Biên lợi nhuận hoạt động: +20,6%Q2 2025 · Biên lợi nhuận hoạt động: +21,9%Q3 2025 · Biên lợi nhuận hoạt động: +20,5%Q4 2025 · Biên lợi nhuận hoạt động: +17,3%Q1 2026 · Biên lợi nhuận hoạt động: +23,6%Q2 2026 · Biên lợi nhuận hoạt động: +25,3%Q3 2023 · Biên lợi nhuận ròng: +13,4%Q4 2023 · Biên lợi nhuận ròng: +10,8%Q1 2024 · Biên lợi nhuận ròng: +10,9%Q2 2024 · Biên lợi nhuận ròng: +13,9%Q3 2024 · Biên lợi nhuận ròng: +13,5%Q4 2024 · Biên lợi nhuận ròng: -0,6%Q1 2025 · Biên lợi nhuận ròng: +15,4%Q2 2025 · Biên lợi nhuận ròng: +16,3%Q3 2025 · Biên lợi nhuận ròng: +16,1%Q4 2025 · Biên lợi nhuận ròng: +10,9%Q1 2026 · Biên lợi nhuận ròng: +17,0%Q2 2026 · Biên lợi nhuận ròng: +18,2%Q3 2023Q2 2026
Biên lợi nhuận gộpBiên lợi nhuận hoạt độngBiên lợi nhuận ròng
Tăng trưởng doanh thu+16,4%Q2 2026
+4,1%+8,2%+12,3%+16,4%Q3 2024: +6,8%Q4 2024: +7,1%Q1 2025: +4,6%Q2 2025: +4,5%Q3 2025: +5,2%Q4 2025: +8,0%Q1 2026: +9,8%Q2 2026: +16,4%Q3 2023Q2 2026
Cổ phiếu lưu hành99,1 TrQ2 2026
24,8 Tr49,6 Tr74,4 Tr99,1 TrQ3 2023: 94,2 TrQ4 2023: 94,7 TrQ1 2024: 95,2 TrQ2 2024: 95,2 TrQ3 2024: 95,4 TrQ4 2024: 96,8 TrQ1 2025: 97,9 TrQ2 2025: 98,1 TrQ3 2025: 98,2 TrQ4 2025: 98,4 TrQ1 2026: 98,7 TrQ2 2026: 99,1 TrQ3 2023Q2 2026
Định giá53,6Q2 2026
-1.241,9-800,1-358,383,5Q3 2023 · P/E: 61,8Q4 2023 · P/E: 83,5Q1 2024 · P/E: 82,0Q2 2024 · P/E: 60,1Q3 2024 · P/E: 71,4Q4 2024 · P/E: -1.683,7Q1 2025 · P/E: 57,9Q2 2025 · P/E: 52,9Q3 2025 · P/E: 51,3Q4 2025 · P/E: 70,9Q1 2026 · P/E: 58,1Q2 2026 · P/E: 53,6Q3 2023 · P/S: 33,0Q4 2023 · P/S: 36,0Q1 2024 · P/S: 35,6Q2 2024 · P/S: 33,5Q3 2024 · P/S: 38,5Q4 2024 · P/S: 40,4Q1 2025 · P/S: 35,7Q2 2025 · P/S: 34,5Q3 2025 · P/S: 33,1Q4 2025 · P/S: 30,8Q1 2026 · P/S: 39,5Q2 2026 · P/S: 39,2Q3 2023Q2 2026
P/EP/S
Doanh thu9,3 T $2025
2,3 T $4,6 T $6,9 T $9,3 T $2018: 5,1 T $2019: 5,6 T $2020: 6 T $2021: 6,6 T $2022: 7,3 T $2023: 8,2 T $2024: 8,7 T $2025: 9,3 T $20182025
Lợi nhuận ròng1,4 T $2025
337,5 Tr $675 Tr $1 T $1,4 T $2018: 365,4 Tr $2019: 507,5 Tr $2020: 369,8 Tr $2021: 500,2 Tr $2022: 704,3 Tr $2023: 969,2 Tr $2024: 815 Tr $2025: 1,4 T $20182025
EBITDA4,1 T $2025
1 T $2 T $3,1 T $4,1 T $2018: 2,2 T $2019: 2,5 T $2020: 2,3 T $2021: 2,6 T $2022: 2,9 T $2023: 3,4 T $2024: 3,4 T $2025: 4,1 T $20182025
Dòng tiền tự do-400 Tr $2025
-128,7 Tr $142,6 Tr $413,9 Tr $685,2 Tr $2018: -280,7 Tr $2019: -86,8 Tr $2020: 27,3 Tr $2021: -204,3 Tr $2022: 685,2 Tr $2023: 435,6 Tr $2024: 183 Tr $2025: -400 Tr $20182025
EPS13,8 $2025
3,44 $6,88 $10,3 $13,8 $2018: 4,56 $2019: 5,99 $2020: 4,18 $2021: 5,53 $2022: 7,67 $2023: 10,3 $2024: 8,5 $2025: 13,8 $20182025
Tiền mặt / Nợ1,7 T $2025
5,7 T $11,4 T $17 T $22,7 T $2018 · Tiền mặt: 606,2 Tr $2018 · Nợ: 11,3 T $2019 · Tiền mặt: 1,9 T $2019 · Nợ: 13,3 T $2020 · Tiền mặt: 1,6 T $2020 · Nợ: 13,9 T $2021 · Tiền mặt: 1,5 T $2021 · Nợ: 15 T $2022 · Tiền mặt: 1,9 T $2022 · Nợ: 16,5 T $2023 · Tiền mặt: 2,1 T $2023 · Nợ: 17,5 T $2024 · Tiền mặt: 3,1 T $2024 · Nợ: 19 T $2025 · Tiền mặt: 1,7 T $2025 · Nợ: 22,7 T $20182025
Tiền mặtNợ
Khả năng sinh lời+51,3%2025
+12,8%+25,7%+38,5%+51,3%2018 · Biên lợi nhuận gộp: +48,6%2019 · Biên lợi nhuận gộp: +49,5%2020 · Biên lợi nhuận gộp: +48,7%2021 · Biên lợi nhuận gộp: +47,7%2022 · Biên lợi nhuận gộp: +48,4%2023 · Biên lợi nhuận gộp: +48,4%2024 · Biên lợi nhuận gộp: +48,9%2025 · Biên lợi nhuận gộp: +51,3%2018 · Biên lợi nhuận hoạt động: +19,3%2019 · Biên lợi nhuận hoạt động: +21,0%2020 · Biên lợi nhuận hoạt động: +17,6%2021 · Biên lợi nhuận hoạt động: +16,7%2022 · Biên lợi nhuận hoạt động: +16,5%2023 · Biên lợi nhuận hoạt động: +17,6%2024 · Biên lợi nhuận hoạt động: +15,2%2025 · Biên lợi nhuận hoạt động: +20,0%2018 · Biên lợi nhuận ròng: +7,2%2019 · Biên lợi nhuận ròng: +9,1%2020 · Biên lợi nhuận ròng: +6,2%2021 · Biên lợi nhuận ròng: +7,5%2022 · Biên lợi nhuận ròng: +9,7%2023 · Biên lợi nhuận ròng: +11,8%2024 · Biên lợi nhuận ròng: +9,3%2025 · Biên lợi nhuận ròng: +14,6%20182025
Biên lợi nhuận gộpBiên lợi nhuận hoạt độngBiên lợi nhuận ròng
Tăng trưởng doanh thu+5,9%2025
+3,2%+6,4%+9,6%+12,7%2019: +9,7%2020: +7,8%2021: +10,6%2022: +9,5%2023: +12,7%2024: +6,8%2025: +5,9%20182025
Cổ phiếu lưu hành98,1 Tr2025
24,5 Tr49,1 Tr73,6 Tr98,1 Tr2018: 80,2 Tr2019: 84,7 Tr2020: 88,4 Tr2021: 90,4 Tr2022: 91,8 Tr2023: 94 Tr2024: 95,8 Tr2025: 98,1 Tr20182025
Định giá55,62025
42,384,6126,9169,22018 · P/E: 77,02019 · P/E: 96,82020 · P/E: 169,22021 · P/E: 151,92022 · P/E: 85,22023 · P/E: 77,82024 · P/E: 110,42025 · P/E: 55,62018 · P/S: 5,52019 · P/S: 8,82020 · P/S: 10,42021 · P/S: 11,42022 · P/S: 8,32023 · P/S: 9,22024 · P/S: 10,32025 · P/S: 8,120182025
P/EP/S

Dữ liệu nghiên cứu

Nhà phân tích, hồ sơ và nhóm so sánh

Ước tính

6
NgàyƯớc tính EPSƯớc tính doanh thuTăng trưởngNhà phân tích
FY 202617,2110,3 T $+11%11
FY 202718,8011,4 T $+23%13
FY 202821,1212,7 T $+37%13
FY 202923,7914,2 T $+54%10
FY 203026,3115,5 T $+67%5
Q1 20274,452,7 T $+11%2

Sự kiện công ty

6
2026-11-04Kết quảThực tế - / Ước tính 4,14-
2026-08-19Cổ tức5,16 $-
2026-07-29Kết quảThực tế 4,83 / Ước tính 4,73Vượt dự báo
2026-05-20Cổ tức5,16 $-
2026-04-29Kết quảThực tế 4,2 / Ước tính 4,3Thấp hơn dự báo
2026-02-25Cổ tức5,16 $-

So sánh cùng ngành

Perpetual niêm yết tương tự
TênVốn hóaP/SP/EBiên lợi nhuậnSàn
AGNC11,3 T $3,75,0+72,0%1OPEN2,5 T $0,6-1,4-46,7%1

Thành tích của nhà phân tích

Các nhà phân tích theo dõi EQIX đã làm tốt thế nào: khuyến nghị, độ chính xác của giá mục tiêu và phản ứng đo được sau các khuyến nghị.

12 tháng3 năm
Khuyến nghị149424
Nhà phân tích3346
Mua / giữ / bán128 / 21 / 0345 / 79 / 0
Nâng / hạ / khởi đầu theo dõi3 / 1 / 811 / 7 / 16
Giá mục tiêu đạt / không đạt44 / 93 (32%)243 / 143 (63%)
Lợi nhuận TB sau khuyến nghị (TipRanks)-6,9%+3,4%
Khuyến nghị tốt nhất / tệ nhất+30,7% / -26,7%+53,4% / -26,7%

Sau khuyến nghị mua với cổ phiếu này: biến động trung vị sau 21 ngày +1,0% so với S&P 500 -0,5% (n = 338)

Chính xác nhất với cổ phiếu này

Tỷ lệ mục tiêu giá của nhà phân tích với cổ phiếu này mà giá đạt được trong 12 tháng (đo lường của chúng tôi trong 3 năm, ít nhất 8 mục tiêu). Mô tả các khuyến nghị trong quá khứ, không phải xác suất của khuyến nghị hiện tại.

  1. Michael EliasTD Cowen93% tỷ lệ đúng với cổ phiếu này · 14 mục tiêu đã đoMuamục tiêu 1.166 US$30 thg 7, 2026
  2. Timothy HoranOppenheimer89% tỷ lệ đúng với cổ phiếu này · 9 mục tiêu đã đoMuamục tiêu 1.200 US$30 thg 4, 2026
  3. Irvin LiuEvercore ISI83% tỷ lệ đúng với cổ phiếu này · 12 mục tiêu đã đoMuamục tiêu 1.270 US$11 thg 9, 2026

Khuyến nghị mới nhất

NgàyNhà phân tíchKhuyến nghịMục tiêu
14 thg 9, 2026Madison RezaeiBernsteinMuaDuy trì1.270 US$
14 thg 9, 2026Madison RezaeiBernsteinMuaDuy trì1.270 US$
11 thg 9, 2026Irvin LiuEvercore ISIMuaDuy trì1.270 US$
11 thg 9, 2026Irvin LiuEvercore ISIMuaDuy trì1.270 US$
10 thg 9, 2026Tom CatherwoodBTIGMuaDuy trì1.240 US$
Đồng thuận 12 tháng qua mua giữ bán mục tiêu TB đóng cửa cuối tháng
Tỷ trọng khuyến nghị mua, giữ, bán theo tháng cùng giá mục tiêu trung bình và giá đóng cửa cuối tháng800 US$900 US$1.000 US$1.100 US$1.200 US$thg 10 25 · Mua 23 · Giữ 7 · Bán 0thg 10 25thg 11 25 · Mua 21 · Giữ 7 · Bán 0thg 12 25 · Mua 21 · Giữ 4 · Bán 0thg 12 25thg 1 26 · Mua 19 · Giữ 3 · Bán 0thg 2 26 · Mua 21 · Giữ 3 · Bán 0thg 2 26thg 3 26 · Mua 23 · Giữ 3 · Bán 0thg 4 26 · Mua 25 · Giữ 4 · Bán 0thg 4 26thg 5 26 · Mua 25 · Giữ 4 · Bán 0thg 6 26 · Mua 25 · Giữ 4 · Bán 0thg 6 26thg 7 26 · Mua 26 · Giữ 5 · Bán 0thg 8 26 · Mua 25 · Giữ 5 · Bán 0thg 8 26thg 9 26 · Mua 24 · Giữ 5 · Bán 0thg 10 25 · mục tiêu TB 970 US$thg 11 25 · mục tiêu TB 962 US$thg 12 25 · mục tiêu TB 962 US$thg 1 26 · mục tiêu TB 966 US$thg 2 26 · mục tiêu TB 1.019 US$thg 3 26 · mục tiêu TB 1.038 US$thg 4 26 · mục tiêu TB 1.163 US$thg 5 26 · mục tiêu TB 1.183 US$thg 6 26 · mục tiêu TB 1.184 US$thg 7 26 · mục tiêu TB 1.210 US$thg 8 26 · mục tiêu TB 1.231 US$thg 9 26 · mục tiêu TB 1.233 US$thg 10 25 · đóng cửa cuối tháng 846 US$thg 11 25 · đóng cửa cuối tháng 753 US$thg 12 25 · đóng cửa cuối tháng 766 US$thg 1 26 · đóng cửa cuối tháng 821 US$thg 2 26 · đóng cửa cuối tháng 974 US$thg 3 26 · đóng cửa cuối tháng 980 US$thg 4 26 · đóng cửa cuối tháng 1.083 US$thg 5 26 · đóng cửa cuối tháng 1.068 US$thg 6 26 · đóng cửa cuối tháng 1.042 US$thg 7 26 · đóng cửa cuối tháng 1.019 US$thg 8 26 · đóng cửa cuối tháng 1.047 US$thg 9 26 · đóng cửa cuối tháng 1.026 US$

Tỷ lệ nhà phân tích theo từng khuyến nghị mỗi tháng (khuyến nghị gần nhất của mỗi nhà phân tích trong 180 ngày). Mục tiêu và giá đóng cửa tính bằng USD.

Dữ liệu TipRanks qua FMP · tính lúc 18 thg 9, 2026 · 149 khuyến nghị