PerpEquities

Tài chính Workday, Inc. (WDAY)

NASDAQ · Technology · Software - Application · 20.896 nhân viên · CEO Aneel Bhusri

Giá
197,82 $ +1,21%
Vốn hóa
47,7 T $
Giá trị doanh nghiệp
50,8 T $
Báo cáo gần nhất
Q2 '27 nộp ngày 2026-08-27
Báo cáo kế tiếp
2026-12-01 EPS dự kiến 2,75 $
Doanh thu (TTM)10,2 T $+13,4% so với năm trước4 quý gần nhất; cột = từng quý
Biên lợi nhuận hoạt động (TTM)12,0%+6,1 điểm % so với năm trướcLợi nhuận hoạt động 1,22 T $
Lợi nhuận ròng (TTM)1,25 T $+114,6% so với năm trướcSau thuế, gồm lãi ngoài hoạt động
Dòng tiền tự do (TTM)2,84 T $+18,9% so với năm trướcCapex 238 Tr $
EPS pha loãng (TTM)4,93 $+128,2% so với năm trướcTổng 4 quý gần nhất
Tiền ròng-369 Tr $-108,4% so với năm trướcTiền + đầu tư ngắn hạn - nợ

Định giá & chỉ số chính

Vốn hóa
47,7 T $
EV 50,8 T $
Doanh thu
10,2 T $
12 tháng gần nhất
Tăng trưởng doanh thu
+12%
Đồng thuận FY2027
Biên lợi nhuận ròng
12,3%
Lợi nhuận ròng / doanh thu, TTM
P/E
40,0×
Dự phóng 17,8× (FY2027)
P/S
4,7×
Giá / doanh thu, TTM
EV / EBITDA
30,4×
TTM
Dòng tiền tự do
2,84 T $
12 tháng gần nhất
Lợi nhuận ròng
1,25 T $
12 tháng gần nhất
Doanh thu dự kiến
10,7 T $
Đồng thuận FY2027
Lợi nhuận
2026-12-01
Doanh thu dự kiến 2,69 T $
Cổ tức
–
Không có cổ tức

Điểm chính

Tính từ số liệu đã báo cáo - mỗi nhận định đều kèm con số làm căn cứ.

  • Báo cáo gần nhất (2026-08-27): doanh thu đúng kỳ vọng, EPS vượt 5,4%Doanh thu 2,65 T $ so với kỳ vọng 2,64 T $ (+0,5%); EPS 2,75 $ so với 2,61 $ (+5,4%).
  • Tăng trưởng doanh thu ổn định: 12,9% so với cùng kỳ năm trướcDoanh thu Q2 '27 đạt 2,65 T $, so với mức trung bình 13,3% của bốn quý trước đó.
  • Biên lợi nhuận hoạt động 12,0% (TTM), +6,1 điểm % so với năm trướcLợi nhuận hoạt động tăng 131,1% trong khi doanh thu tăng 13,4%.
  • Capex chiếm 2,3% doanh thu (năm trước 2,2%)Đã đầu tư 238 Tr $ trong 4 quý gần nhất (+19,6% so với năm trước). Dòng tiền tự do 2,84 T $ = 227,3% lợi nhuận ròng.
  • Hoàn trả 5,23 T $ cho cổ đông = 183,9% dòng tiền tự doMua lại cổ phiếu 5,23 T $ (năm trước 850 Tr $), cổ tức 0 $, thù lao bằng cổ phiếu 1,65 T $ (TTM). Vượt dòng tiền tự do: chi từ tiền mặt hoặc nợ.
  • Số cổ phiếu pha loãng giảm 7,4% trong một năm250 Tr cổ phiếu pha loãng trong Q2 '27, năm trước là 270 Tr.
  • Nợ ròng 369 Tr $Tiền + đầu tư ngắn hạn 3,4 T $, nợ gồm thuê tài sản 3,77 T $; năm trước tiền ròng 4,41 T $.

Quý gần nhất: Q2 '27

Quý kết thúc ngày 2026-07-31. So với cùng quý năm trước và với đồng thuận của giới phân tích trước báo cáo.

Quý này so với năm trước

Q2 '27Năm trướcThay đổi
Doanh thu2,65 T $2,35 T $+12,9%
Biên lợi nhuận gộp75,4%75,2%+0,2 điểm %
Lợi nhuận hoạt động317 Tr $248 Tr $+27,8%
Biên lợi nhuận hoạt động12,0%10,6%+1,4 điểm %
Lợi nhuận ròng632 Tr $228 Tr $+177,2%
EPS pha loãng2,57 $0,84 $+206,0%
Dòng tiền hoạt động520 Tr $616 Tr $-15,6%
Capex60 Tr $28 Tr $+114,3%
Dòng tiền tự do460 Tr $588 Tr $-21,8%
R&D747 Tr $660 Tr $+13,2%
Thù lao bằng cổ phiếu462 Tr $392 Tr $+17,9%

Công bố so với đồng thuận

2026-08-27
Thực tếĐồng thuậnso với đồng thuận
Doanh thu2,65 T $2,64 T $+0,5%
EPS (theo dự báo)2,75 $2,61 $+5,4%

Từ báo cáo ngày 2026-08-27 cho Q2 '27: doanh thu và EPS theo ước tính của nhà phân tích (thường đã điều chỉnh), nên có thể khác EPS trong báo cáo tài chính ở trên.

EPS so với đồng thuận

8 báo cáo gần nhất

Doanh thu

Tiền đến từ đâu - theo mảng kinh doanh và theo khu vực, từng quý.

Doanh thu, lợi nhuận hoạt động và tăng trưởng

theo quý

Doanh thu theo mảng kinh doanh

xếp chồng, theo quý
Phân khúcQ2 '27YoYTỷ trọngTTMTTM YoY12 quý
Subscription Services2,47 T $+13,9%93,3%9,43 T $+14,6%
Professional Services178 Tr $-0,6%6,7%725 Tr $-0,8%

Doanh thu theo khu vực

tỷ trọng trong tổng
Phân khúcQ2 '27YoYTỷ trọngTTMTTM YoY12 quý
United States1,97 T $+11,5%74,3%7,59 T $+12,9%
Non-US682 Tr $+16,8%25,7%2,56 T $+14,7%

Biên lợi nhuận & cơ cấu chi phí

Mỗi đơn vị doanh thu còn lại bao nhiêu ở từng cấp - và chi phí đi đâu.

Biên lợi nhuận

theo quý

Chi phí theo % doanh thu

theo quý

Dòng tiền & phân bổ vốn

Tiền tạo ra, được chi vào đâu và bao nhiêu đến tay cổ đông.

Dòng tiền hoạt động, capex, dòng tiền tự do

theo quý

Sử dụng tiền so với dòng tiền hoạt động

năm tài chính

4 quý gần nhất

báo cáo lưu chuyển tiền tệ
Dòng tiền hoạt động
3,08 T $
Capex
-238 Tr $
Mua lại cổ phiếu
-5,23 T $
Cổ tức
0 $
Mua lại doanh nghiệp
-2,08 T $
Nợ phát hành ròng
0 $
Thù lao bằng cổ phiếu
1,65 T $
Dòng tiền tự do
2,84 T $
Hoàn trả cổ đông / FCF
183,9%

Số cổ phiếu và EPS

theo quý, pha loãng

Bảng cân đối kế toán

Thanh khoản, đầu tư và nợ tại mỗi cuối quý.

Tiền, đầu tư và nợ

cuối quý

Định giá & lợi suất

Các hệ số hiện tại so với năm năm tài chính gần nhất của chính công ty; giá mục tiêu và xếp hạng của giới phân tích.

Hệ số và lợi suất

TTM so với 5 năm tài chính
Hiện tạiTB 5 nămVị trí hiện tại trong khoảng 5 năm
P/E (TTM)40,0×590,9× 4/5 năm55,1× – 2.108,4×
EV / EBITDA30,4×120,6×35,6× – 230,9×
EV / Doanh thu5,0×8,8×5,0× – 12,3×
Giá / FCF16,8×33,8×16,5× – 45,4×
Giá / Giá trị sổ sách7,6×9,0×5,9× – 13,8×
Tỷ suất FCF6,0%3,3%2,2% – 6,1%
Lợi nhuận trên vốn đầu tư11,4%1,2%-2,5% – 5,9%
Lợi nhuận trên vốn chủ sở hữu16,8%5,2%-6,6% – 17,1%

Giới phân tích

Giá mục tiêu đồng thuận 201,85 $ (+2,0%)
khoảng 140,00 $ – 275,00 $ · xếp hạng Buy

Mua mạnh0
Mua40
Nắm giữ38
Bán3
Bán mạnh0

Triển vọng

Đồng thuận của giới phân tích cho các năm tài chính tới và ý nghĩa của nó ở mức giá hiện tại.

Ước tính đồng thuận

Năm tài chínhDoanh thuTăng trưởngEPSTăng trưởngP/E theo giá hiện tạiGiới phân tích (EPS)
FY202710,7 T $+11,7%11,09 $+329,8%17,8×24
FY202811,8 T $+10,4%13,25 $+19,5%14,9×24
FY202913 T $+10,5%15,53 $+17,2%12,7×12
FY203014,5 T $+11,6%17,20 $+10,7%11,5×5
FY203116 T $+10,1%14,47 $-15,9%13,7×10

Báo cáo tài chính

Mọi dòng của báo cáo kết quả kinh doanh, bảng cân đối kế toán và báo cáo lưu chuyển tiền tệ - 12 quý và 10 năm tài chính, theo giá trị, % doanh thu hoặc tăng trưởng.

Mọi chỉ tiêu đã báo cáo

Toàn bộ 240 số liệu mà Workday, Inc. gắn thẻ trong các hồ sơ 10-Q / 10-K gần đây, kèm nhãn và định nghĩa chính thức của SEC - gồm cả thuyết minh (thuê tài sản, thuế, mua lại cổ phiếu, nhân sự, ...).

Chỉ tiêu (nhãn SEC)Quý gần nhấtNăm trướcYoYNTC gần nhấtNTC trướcYoY
Accounts Payable, Current102 Tr $100 Tr $+2,0%142 Tr $108 Tr $+31,5%
Accounts Receivable, after Allowance for Credit Loss, Current1,9 T $1,61 T $+17,8%2,33 T $1,95 T $+19,6%
Accounts Receivable, Allowance for Credit Loss, Current16 Tr $2026-01-3110 Tr $+60,0%16 Tr $10 Tr $+60,0%
Accretion (Amortization) of Discounts and Premiums, Investments6 Tr $18 Tr $-66,7%61 Tr $113 Tr $-46,0%
Accrued Liabilities, Current462 Tr $346 Tr $+33,5%454 Tr $296 Tr $+53,4%
Accumulated Depreciation, Depletion and Amortization, Property, Plant, and Equipment1,47 T $1,31 T $+12,7%1,4 T $1,32 T $+5,9%
Accumulated Other Comprehensive Income (Loss), Net of Tax-96 Tr $-74 Tr $-29,7%-136 Tr $84 Tr $-261,9%
Additional Paid in Capital13,4 T $12,1 T $+10,9%12,7 T $11,5 T $+10,6%
Advertising Expense–––181 Tr $204 Tr $-11,3%
Amortization of Debt Issuance Costs and Discounts1 Tr $1 Tr $0,0%4 Tr $4 Tr $0,0%
Amortization of Intangible Assets34 Tr $21 Tr $+61,9%–––
Asset Impairment Charges0 $0 $–117 Tr $19 Tr $+515,8%
Assets15,9 T $18 T $-11,7%18,1 T $18 T $+0,5%
Assets, Current5,97 T $10,4 T $-42,6%8,43 T $10,5 T $-20,1%
Capital Expenditures Incurred but Not yet Paid-17 Tr $10 Tr $-270,0%64 Tr $27 Tr $+137,0%
Capitalized Contract Cost, Amortization83 Tr $72 Tr $+15,3%292 Tr $251 Tr $+16,3%
Capitalized Contract Cost, Impairment Loss0 $0 $–0 $0 $–
Capitalized Contract Cost, Net974 Tr $840 Tr $+16,0%940 Tr $828 Tr $+13,5%
Cash and Cash Equivalents, at Carrying Value661 Tr $1,26 T $-47,7%1,5 T $1,54 T $-2,7%
Cash, Cash Equivalents, Restricted Cash and Restricted Cash Equivalents668 Tr $1,27 T $-47,4%1,51 T $1,55 T $-2,9%
Cash, Cash Equivalents, Restricted Cash and Restricted Cash Equivalents, Period Increase (Decrease), Including Exchange Rate Effect100 Tr $281 Tr $-64,4%-45 Tr $-470 Tr $+90,4%
Common Stock, Value, Outstanding0 $0 $–33 N $2012-01-31––
Comprehensive Income (Loss), Net of Tax, Attributable to Parent661 Tr $198 Tr $+233,8%473 Tr $589 Tr $-19,7%
Contract with Customer, Asset, after Allowance for Credit Loss584 Tr $505 Tr $+15,6%502 Tr $417 Tr $+20,4%
Contract with Customer, Asset, after Allowance for Credit Loss, Current525 Tr $460 Tr $+14,1%443 Tr $373 Tr $+18,8%
Contract with Customer, Asset, after Allowance for Credit Loss, Noncurrent59 Tr $45 Tr $+31,1%59 Tr $44 Tr $+34,1%
Contract with Customer, Liability4,46 T $3,92 T $+13,8%5,08 T $4,55 T $+11,7%
Contract with Customer, Liability, Current4,39 T $3,85 T $+13,9%5,01 T $4,47 T $+12,2%
Contract with Customer, Liability, Noncurrent72 Tr $65 Tr $+10,8%71 Tr $80 Tr $-11,3%
Contract with Customer, Liability, Revenue Recognized1,9 T $1,7 T $+11,8%4,4 T $4 T $+10,0%
Current Federal Tax Expense (Benefit)–––34 Tr $12 Tr $+183,3%
Current Foreign Tax Expense (Benefit)–––28 Tr $23 Tr $+21,7%
Current Income Tax Expense (Benefit)–––108 Tr $80 Tr $+35,0%
Current State and Local Tax Expense (Benefit)–––46 Tr $45 Tr $+2,2%
Debt Instrument, Unamortized Discount (Premium) and Debt Issuance Costs, Net11 Tr $15 Tr $-26,7%13 Tr $16 Tr $-18,8%
Debt Securities, Available-for-sale4,26 T $2025-10-315,99 T $-29,0%6,65 T $2025-01-316,56 T $+1,4%
Debt Securities, Available-for-Sale, Accrued Interest, after Allowance for Credit Loss24 Tr $62 Tr $-61,3%33 Tr $53 Tr $-37,7%
Debt Securities, Available-for-sale, Accumulated Gross Unrealized Gain, before Tax3 Tr $33 Tr $-90,9%36 Tr $17 Tr $+111,8%
Debt Securities, Available-for-sale, Accumulated Gross Unrealized Loss, before Tax10 Tr $1 Tr $+900,0%0 $4 Tr $-100,0%
Debt Securities, Available-for-Sale, Fair Value, Maturity, Allocated and Single Maturity Date, after Year 1015 Tr $70 Tr $-78,6%29 Tr $25 Tr $+16,0%
Debt Securities, Available-for-Sale, Fair Value, Maturity, Allocated and Single Maturity Date, after Year 5 Through 1019 Tr $91 Tr $-79,1%73 Tr $139 Tr $-47,5%
Debt Securities, Available-for-Sale, Fair Value, Maturity, Allocated and Single Maturity Date, after Year One Through Five2,01 T $4,65 T $-56,8%2,55 T $3,81 T $-33,2%
Debt Securities, Available-for-Sale, Fair Value, Maturity, Allocated and Single Maturity Date, Year One698 Tr $2,31 T $-69,8%1,69 T $2,68 T $-36,8%
Debt Securities, Available-for-sale, Realized Loss0 $––0 $0 $–
Debt Securities, Realized Gain (Loss)0 $0 $–27 Tr $0 $–
DebtSecuritiesAvailableForSaleAmortizedCostExcludingAccruedInterestAfterAllowanceForCreditLoss2,75 T $7,09 T $-61,2%4,3 T $6,64 T $-35,2%
DebtSecuritiesAvailableForSaleExcludingAccruedInterest2,74 T $7,12 T $-61,5%4,34 T $6,65 T $-34,7%
Deferred Costs, Current320 Tr $278 Tr $+15,1%306 Tr $267 Tr $+14,6%
Deferred Costs, Noncurrent654 Tr $562 Tr $+16,4%634 Tr $561 Tr $+13,0%
Deferred Federal Income Tax Expense (Benefit)–––198 Tr $52 Tr $+280,8%
Deferred Foreign Income Tax Expense (Benefit)–––-2 Tr $0 $–
Deferred Income Tax Assets, Net1,13 T $959 Tr $+17,7%829 Tr $1,04 T $-20,2%
Deferred Income Tax Expense (Benefit)–––208 Tr $32 Tr $+550,0%
Deferred Income Taxes and Tax Credits-386 Tr $66 Tr $-684,8%218 Tr $33 Tr $+560,6%
Deferred State and Local Income Tax Expense (Benefit)–––12 Tr $-20 Tr $+160,0%
Deferred Tax Asset, Intra-entity Transfer, Asset Other than Inventory374 Tr $–––––
Deferred Tax Assets, Goodwill and Intangible Assets424 Tr $2026-01-31429 Tr $-1,2%424 Tr $429 Tr $-1,2%
Deferred Tax Assets, Gross2,62 T $2026-01-312,6 T $+0,7%2,62 T $2,6 T $+0,7%
Deferred Tax Assets, in Process Research and Development497 Tr $2026-01-31621 Tr $-20,0%497 Tr $621 Tr $-20,0%
Deferred Tax Assets, Net829 Tr $2026-01-311,03 T $-19,7%829 Tr $1,03 T $-19,7%

Nguồn: SEC companyfacts (XBRL của mọi 10-Q / 10-K). Các quý của lưu chuyển tiền tệ được suy ra từ số lũy kế từ đầu năm mà 10-Q gắn thẻ. Phân tách phân khúc được gắn thẻ theo chiều dữ liệu và hiển thị ở mục phân khúc.

Nguồn

Báo cáo tài chính, doanh thu phân khúc, chỉ số, ước tính: Financial Modeling Prep. Lợi nhuận phân khúc và mọi chỉ tiêu đã báo cáo: SEC EDGAR (XBRL). Hồ sơ đã đọc: 10-Q 2026-07-31, 10-Q 2026-04-30, 10-K 2026-01-31, 10-Q 2025-10-31, 10-Q 2025-07-31, 10-Q 2025-04-30, 10-K 2025-01-31, 10-Q 2024-10-31, 10-Q 2024-07-31

Dữ liệu tính đến 2026-11-02