Tài chính Workday, Inc. (WDAY)
NASDAQ · Technology · Software - Application · 20.896 nhân viên · CEO Aneel Bhusri
- Giá
- 197,82 $ +1,21%
- Vốn hóa
- 47,7 T $
- Giá trị doanh nghiệp
- 50,8 T $
- Báo cáo gần nhất
- Q2 '27 nộp ngày 2026-08-27
- Báo cáo kế tiếp
- 2026-12-01 EPS dự kiến 2,75 $
Định giá & chỉ số chính
- Vốn hóa
- 47,7 T $ EV 50,8 T $
- Doanh thu
- 10,2 T $ 12 tháng gần nhất
- Tăng trưởng doanh thu
- +12% Đồng thuận FY2027
- Biên lợi nhuận ròng
- 12,3% Lợi nhuận ròng / doanh thu, TTM
- P/E
- 40,0× Dự phóng 17,8× (FY2027)
- P/S
- 4,7× Giá / doanh thu, TTM
- EV / EBITDA
- 30,4× TTM
- Dòng tiền tự do
- 2,84 T $ 12 tháng gần nhất
- Lợi nhuận ròng
- 1,25 T $ 12 tháng gần nhất
- Doanh thu dự kiến
- 10,7 T $ Đồng thuận FY2027
- Lợi nhuận
- 2026-12-01 Doanh thu dự kiến 2,69 T $
- Cổ tức
- – Không có cổ tức
Điểm chính
Tính từ số liệu đã báo cáo - mỗi nhận định đều kèm con số làm căn cứ.
- Báo cáo gần nhất (2026-08-27): doanh thu đúng kỳ vọng, EPS vượt 5,4%Doanh thu 2,65 T $ so với kỳ vọng 2,64 T $ (+0,5%); EPS 2,75 $ so với 2,61 $ (+5,4%).
- Tăng trưởng doanh thu ổn định: 12,9% so với cùng kỳ năm trướcDoanh thu Q2 '27 đạt 2,65 T $, so với mức trung bình 13,3% của bốn quý trước đó.
- Biên lợi nhuận hoạt động 12,0% (TTM), +6,1 điểm % so với năm trướcLợi nhuận hoạt động tăng 131,1% trong khi doanh thu tăng 13,4%.
- Capex chiếm 2,3% doanh thu (năm trước 2,2%)Đã đầu tư 238 Tr $ trong 4 quý gần nhất (+19,6% so với năm trước). Dòng tiền tự do 2,84 T $ = 227,3% lợi nhuận ròng.
- Hoàn trả 5,23 T $ cho cổ đông = 183,9% dòng tiền tự doMua lại cổ phiếu 5,23 T $ (năm trước 850 Tr $), cổ tức 0 $, thù lao bằng cổ phiếu 1,65 T $ (TTM). Vượt dòng tiền tự do: chi từ tiền mặt hoặc nợ.
- Số cổ phiếu pha loãng giảm 7,4% trong một năm250 Tr cổ phiếu pha loãng trong Q2 '27, năm trước là 270 Tr.
- Nợ ròng 369 Tr $Tiền + đầu tư ngắn hạn 3,4 T $, nợ gồm thuê tài sản 3,77 T $; năm trước tiền ròng 4,41 T $.
Quý gần nhất: Q2 '27
Quý kết thúc ngày 2026-07-31. So với cùng quý năm trước và với đồng thuận của giới phân tích trước báo cáo.
Quý này so với năm trước
| Q2 '27 | Năm trước | Thay đổi | |
|---|---|---|---|
| Doanh thu | 2,65 T $ | 2,35 T $ | +12,9% |
| Biên lợi nhuận gộp | 75,4% | 75,2% | +0,2 điểm % |
| Lợi nhuận hoạt động | 317 Tr $ | 248 Tr $ | +27,8% |
| Biên lợi nhuận hoạt động | 12,0% | 10,6% | +1,4 điểm % |
| Lợi nhuận ròng | 632 Tr $ | 228 Tr $ | +177,2% |
| EPS pha loãng | 2,57 $ | 0,84 $ | +206,0% |
| Dòng tiền hoạt động | 520 Tr $ | 616 Tr $ | -15,6% |
| Capex | 60 Tr $ | 28 Tr $ | +114,3% |
| Dòng tiền tự do | 460 Tr $ | 588 Tr $ | -21,8% |
| R&D | 747 Tr $ | 660 Tr $ | +13,2% |
| Thù lao bằng cổ phiếu | 462 Tr $ | 392 Tr $ | +17,9% |
Công bố so với đồng thuận
2026-08-27| Thực tế | Đồng thuận | so với đồng thuận | |
|---|---|---|---|
| Doanh thu | 2,65 T $ | 2,64 T $ | +0,5% |
| EPS (theo dự báo) | 2,75 $ | 2,61 $ | +5,4% |
Từ báo cáo ngày 2026-08-27 cho Q2 '27: doanh thu và EPS theo ước tính của nhà phân tích (thường đã điều chỉnh), nên có thể khác EPS trong báo cáo tài chính ở trên.
EPS so với đồng thuận
8 báo cáo gần nhấtDoanh thu
Tiền đến từ đâu - theo mảng kinh doanh và theo khu vực, từng quý.
Doanh thu, lợi nhuận hoạt động và tăng trưởng
theo quýDoanh thu theo mảng kinh doanh
xếp chồng, theo quý| Phân khúc | Q2 '27 | YoY | Tỷ trọng | TTM | TTM YoY | 12 quý |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Subscription Services | 2,47 T $ | +13,9% | 93,3% | 9,43 T $ | +14,6% | |
| Professional Services | 178 Tr $ | -0,6% | 6,7% | 725 Tr $ | -0,8% |
Doanh thu theo khu vực
tỷ trọng trong tổng| Phân khúc | Q2 '27 | YoY | Tỷ trọng | TTM | TTM YoY | 12 quý |
|---|---|---|---|---|---|---|
| United States | 1,97 T $ | +11,5% | 74,3% | 7,59 T $ | +12,9% | |
| Non-US | 682 Tr $ | +16,8% | 25,7% | 2,56 T $ | +14,7% |
Biên lợi nhuận & cơ cấu chi phí
Mỗi đơn vị doanh thu còn lại bao nhiêu ở từng cấp - và chi phí đi đâu.
Biên lợi nhuận
theo quýChi phí theo % doanh thu
theo quýDòng tiền & phân bổ vốn
Tiền tạo ra, được chi vào đâu và bao nhiêu đến tay cổ đông.
Dòng tiền hoạt động, capex, dòng tiền tự do
theo quýSử dụng tiền so với dòng tiền hoạt động
năm tài chính4 quý gần nhất
báo cáo lưu chuyển tiền tệ- Dòng tiền hoạt động
- 3,08 T $
- Capex
- -238 Tr $
- Mua lại cổ phiếu
- -5,23 T $
- Cổ tức
- 0 $
- Mua lại doanh nghiệp
- -2,08 T $
- Nợ phát hành ròng
- 0 $
- Thù lao bằng cổ phiếu
- 1,65 T $
- Dòng tiền tự do
- 2,84 T $
- Hoàn trả cổ đông / FCF
- 183,9%
Số cổ phiếu và EPS
theo quý, pha loãngBảng cân đối kế toán
Thanh khoản, đầu tư và nợ tại mỗi cuối quý.
Tiền, đầu tư và nợ
cuối quýĐịnh giá & lợi suất
Các hệ số hiện tại so với năm năm tài chính gần nhất của chính công ty; giá mục tiêu và xếp hạng của giới phân tích.
Hệ số và lợi suất
TTM so với 5 năm tài chính| Hiện tại | TB 5 năm | Vị trí hiện tại trong khoảng 5 năm | |
|---|---|---|---|
| P/E (TTM) | 40,0× | 590,9× 4/5 năm | 55,1× – 2.108,4× |
| EV / EBITDA | 30,4× | 120,6× | 35,6× – 230,9× |
| EV / Doanh thu | 5,0× | 8,8× | 5,0× – 12,3× |
| Giá / FCF | 16,8× | 33,8× | 16,5× – 45,4× |
| Giá / Giá trị sổ sách | 7,6× | 9,0× | 5,9× – 13,8× |
| Tỷ suất FCF | 6,0% | 3,3% | 2,2% – 6,1% |
| Lợi nhuận trên vốn đầu tư | 11,4% | 1,2% | -2,5% – 5,9% |
| Lợi nhuận trên vốn chủ sở hữu | 16,8% | 5,2% | -6,6% – 17,1% |
Giới phân tích
Giá mục tiêu đồng thuận 201,85 $ (+2,0%)
khoảng 140,00 $ – 275,00 $ · xếp hạng Buy
Triển vọng
Đồng thuận của giới phân tích cho các năm tài chính tới và ý nghĩa của nó ở mức giá hiện tại.
Ước tính đồng thuận
| Năm tài chính | Doanh thu | Tăng trưởng | EPS | Tăng trưởng | P/E theo giá hiện tại | Giới phân tích (EPS) |
|---|---|---|---|---|---|---|
| FY2027 | 10,7 T $ | +11,7% | 11,09 $ | +329,8% | 17,8× | 24 |
| FY2028 | 11,8 T $ | +10,4% | 13,25 $ | +19,5% | 14,9× | 24 |
| FY2029 | 13 T $ | +10,5% | 15,53 $ | +17,2% | 12,7× | 12 |
| FY2030 | 14,5 T $ | +11,6% | 17,20 $ | +10,7% | 11,5× | 5 |
| FY2031 | 16 T $ | +10,1% | 14,47 $ | -15,9% | 13,7× | 10 |
Báo cáo tài chính
Mọi dòng của báo cáo kết quả kinh doanh, bảng cân đối kế toán và báo cáo lưu chuyển tiền tệ - 12 quý và 10 năm tài chính, theo giá trị, % doanh thu hoặc tăng trưởng.
Mọi chỉ tiêu đã báo cáo
Toàn bộ 240 số liệu mà Workday, Inc. gắn thẻ trong các hồ sơ 10-Q / 10-K gần đây, kèm nhãn và định nghĩa chính thức của SEC - gồm cả thuyết minh (thuê tài sản, thuế, mua lại cổ phiếu, nhân sự, ...).
| Chỉ tiêu (nhãn SEC) | Quý gần nhất | Năm trước | YoY | NTC gần nhất | NTC trước | YoY |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Accounts Payable, Current | 102 Tr $ | 100 Tr $ | +2,0% | 142 Tr $ | 108 Tr $ | +31,5% |
| Accounts Receivable, after Allowance for Credit Loss, Current | 1,9 T $ | 1,61 T $ | +17,8% | 2,33 T $ | 1,95 T $ | +19,6% |
| Accounts Receivable, Allowance for Credit Loss, Current | 16 Tr $2026-01-31 | 10 Tr $ | +60,0% | 16 Tr $ | 10 Tr $ | +60,0% |
| Accretion (Amortization) of Discounts and Premiums, Investments | 6 Tr $ | 18 Tr $ | -66,7% | 61 Tr $ | 113 Tr $ | -46,0% |
| Accrued Liabilities, Current | 462 Tr $ | 346 Tr $ | +33,5% | 454 Tr $ | 296 Tr $ | +53,4% |
| Accumulated Depreciation, Depletion and Amortization, Property, Plant, and Equipment | 1,47 T $ | 1,31 T $ | +12,7% | 1,4 T $ | 1,32 T $ | +5,9% |
| Accumulated Other Comprehensive Income (Loss), Net of Tax | -96 Tr $ | -74 Tr $ | -29,7% | -136 Tr $ | 84 Tr $ | -261,9% |
| Additional Paid in Capital | 13,4 T $ | 12,1 T $ | +10,9% | 12,7 T $ | 11,5 T $ | +10,6% |
| Advertising Expense | – | – | – | 181 Tr $ | 204 Tr $ | -11,3% |
| Amortization of Debt Issuance Costs and Discounts | 1 Tr $ | 1 Tr $ | 0,0% | 4 Tr $ | 4 Tr $ | 0,0% |
| Amortization of Intangible Assets | 34 Tr $ | 21 Tr $ | +61,9% | – | – | – |
| Asset Impairment Charges | 0 $ | 0 $ | – | 117 Tr $ | 19 Tr $ | +515,8% |
| Assets | 15,9 T $ | 18 T $ | -11,7% | 18,1 T $ | 18 T $ | +0,5% |
| Assets, Current | 5,97 T $ | 10,4 T $ | -42,6% | 8,43 T $ | 10,5 T $ | -20,1% |
| Capital Expenditures Incurred but Not yet Paid | -17 Tr $ | 10 Tr $ | -270,0% | 64 Tr $ | 27 Tr $ | +137,0% |
| Capitalized Contract Cost, Amortization | 83 Tr $ | 72 Tr $ | +15,3% | 292 Tr $ | 251 Tr $ | +16,3% |
| Capitalized Contract Cost, Impairment Loss | 0 $ | 0 $ | – | 0 $ | 0 $ | – |
| Capitalized Contract Cost, Net | 974 Tr $ | 840 Tr $ | +16,0% | 940 Tr $ | 828 Tr $ | +13,5% |
| Cash and Cash Equivalents, at Carrying Value | 661 Tr $ | 1,26 T $ | -47,7% | 1,5 T $ | 1,54 T $ | -2,7% |
| Cash, Cash Equivalents, Restricted Cash and Restricted Cash Equivalents | 668 Tr $ | 1,27 T $ | -47,4% | 1,51 T $ | 1,55 T $ | -2,9% |
| Cash, Cash Equivalents, Restricted Cash and Restricted Cash Equivalents, Period Increase (Decrease), Including Exchange Rate Effect | 100 Tr $ | 281 Tr $ | -64,4% | -45 Tr $ | -470 Tr $ | +90,4% |
| Common Stock, Value, Outstanding | 0 $ | 0 $ | – | 33 N $2012-01-31 | – | – |
| Comprehensive Income (Loss), Net of Tax, Attributable to Parent | 661 Tr $ | 198 Tr $ | +233,8% | 473 Tr $ | 589 Tr $ | -19,7% |
| Contract with Customer, Asset, after Allowance for Credit Loss | 584 Tr $ | 505 Tr $ | +15,6% | 502 Tr $ | 417 Tr $ | +20,4% |
| Contract with Customer, Asset, after Allowance for Credit Loss, Current | 525 Tr $ | 460 Tr $ | +14,1% | 443 Tr $ | 373 Tr $ | +18,8% |
| Contract with Customer, Asset, after Allowance for Credit Loss, Noncurrent | 59 Tr $ | 45 Tr $ | +31,1% | 59 Tr $ | 44 Tr $ | +34,1% |
| Contract with Customer, Liability | 4,46 T $ | 3,92 T $ | +13,8% | 5,08 T $ | 4,55 T $ | +11,7% |
| Contract with Customer, Liability, Current | 4,39 T $ | 3,85 T $ | +13,9% | 5,01 T $ | 4,47 T $ | +12,2% |
| Contract with Customer, Liability, Noncurrent | 72 Tr $ | 65 Tr $ | +10,8% | 71 Tr $ | 80 Tr $ | -11,3% |
| Contract with Customer, Liability, Revenue Recognized | 1,9 T $ | 1,7 T $ | +11,8% | 4,4 T $ | 4 T $ | +10,0% |
| Current Federal Tax Expense (Benefit) | – | – | – | 34 Tr $ | 12 Tr $ | +183,3% |
| Current Foreign Tax Expense (Benefit) | – | – | – | 28 Tr $ | 23 Tr $ | +21,7% |
| Current Income Tax Expense (Benefit) | – | – | – | 108 Tr $ | 80 Tr $ | +35,0% |
| Current State and Local Tax Expense (Benefit) | – | – | – | 46 Tr $ | 45 Tr $ | +2,2% |
| Debt Instrument, Unamortized Discount (Premium) and Debt Issuance Costs, Net | 11 Tr $ | 15 Tr $ | -26,7% | 13 Tr $ | 16 Tr $ | -18,8% |
| Debt Securities, Available-for-sale | 4,26 T $2025-10-31 | 5,99 T $ | -29,0% | 6,65 T $2025-01-31 | 6,56 T $ | +1,4% |
| Debt Securities, Available-for-Sale, Accrued Interest, after Allowance for Credit Loss | 24 Tr $ | 62 Tr $ | -61,3% | 33 Tr $ | 53 Tr $ | -37,7% |
| Debt Securities, Available-for-sale, Accumulated Gross Unrealized Gain, before Tax | 3 Tr $ | 33 Tr $ | -90,9% | 36 Tr $ | 17 Tr $ | +111,8% |
| Debt Securities, Available-for-sale, Accumulated Gross Unrealized Loss, before Tax | 10 Tr $ | 1 Tr $ | +900,0% | 0 $ | 4 Tr $ | -100,0% |
| Debt Securities, Available-for-Sale, Fair Value, Maturity, Allocated and Single Maturity Date, after Year 10 | 15 Tr $ | 70 Tr $ | -78,6% | 29 Tr $ | 25 Tr $ | +16,0% |
| Debt Securities, Available-for-Sale, Fair Value, Maturity, Allocated and Single Maturity Date, after Year 5 Through 10 | 19 Tr $ | 91 Tr $ | -79,1% | 73 Tr $ | 139 Tr $ | -47,5% |
| Debt Securities, Available-for-Sale, Fair Value, Maturity, Allocated and Single Maturity Date, after Year One Through Five | 2,01 T $ | 4,65 T $ | -56,8% | 2,55 T $ | 3,81 T $ | -33,2% |
| Debt Securities, Available-for-Sale, Fair Value, Maturity, Allocated and Single Maturity Date, Year One | 698 Tr $ | 2,31 T $ | -69,8% | 1,69 T $ | 2,68 T $ | -36,8% |
| Debt Securities, Available-for-sale, Realized Loss | 0 $ | – | – | 0 $ | 0 $ | – |
| Debt Securities, Realized Gain (Loss) | 0 $ | 0 $ | – | 27 Tr $ | 0 $ | – |
| DebtSecuritiesAvailableForSaleAmortizedCostExcludingAccruedInterestAfterAllowanceForCreditLoss | 2,75 T $ | 7,09 T $ | -61,2% | 4,3 T $ | 6,64 T $ | -35,2% |
| DebtSecuritiesAvailableForSaleExcludingAccruedInterest | 2,74 T $ | 7,12 T $ | -61,5% | 4,34 T $ | 6,65 T $ | -34,7% |
| Deferred Costs, Current | 320 Tr $ | 278 Tr $ | +15,1% | 306 Tr $ | 267 Tr $ | +14,6% |
| Deferred Costs, Noncurrent | 654 Tr $ | 562 Tr $ | +16,4% | 634 Tr $ | 561 Tr $ | +13,0% |
| Deferred Federal Income Tax Expense (Benefit) | – | – | – | 198 Tr $ | 52 Tr $ | +280,8% |
| Deferred Foreign Income Tax Expense (Benefit) | – | – | – | -2 Tr $ | 0 $ | – |
| Deferred Income Tax Assets, Net | 1,13 T $ | 959 Tr $ | +17,7% | 829 Tr $ | 1,04 T $ | -20,2% |
| Deferred Income Tax Expense (Benefit) | – | – | – | 208 Tr $ | 32 Tr $ | +550,0% |
| Deferred Income Taxes and Tax Credits | -386 Tr $ | 66 Tr $ | -684,8% | 218 Tr $ | 33 Tr $ | +560,6% |
| Deferred State and Local Income Tax Expense (Benefit) | – | – | – | 12 Tr $ | -20 Tr $ | +160,0% |
| Deferred Tax Asset, Intra-entity Transfer, Asset Other than Inventory | 374 Tr $ | – | – | – | – | – |
| Deferred Tax Assets, Goodwill and Intangible Assets | 424 Tr $2026-01-31 | 429 Tr $ | -1,2% | 424 Tr $ | 429 Tr $ | -1,2% |
| Deferred Tax Assets, Gross | 2,62 T $2026-01-31 | 2,6 T $ | +0,7% | 2,62 T $ | 2,6 T $ | +0,7% |
| Deferred Tax Assets, in Process Research and Development | 497 Tr $2026-01-31 | 621 Tr $ | -20,0% | 497 Tr $ | 621 Tr $ | -20,0% |
| Deferred Tax Assets, Net | 829 Tr $2026-01-31 | 1,03 T $ | -19,7% | 829 Tr $ | 1,03 T $ | -19,7% |
Nguồn: SEC companyfacts (XBRL của mọi 10-Q / 10-K). Các quý của lưu chuyển tiền tệ được suy ra từ số lũy kế từ đầu năm mà 10-Q gắn thẻ. Phân tách phân khúc được gắn thẻ theo chiều dữ liệu và hiển thị ở mục phân khúc.
Nguồn
Báo cáo tài chính, doanh thu phân khúc, chỉ số, ước tính: Financial Modeling Prep. Lợi nhuận phân khúc và mọi chỉ tiêu đã báo cáo: SEC EDGAR (XBRL). Hồ sơ đã đọc: 10-Q 2026-07-31, 10-Q 2026-04-30, 10-K 2026-01-31, 10-Q 2025-10-31, 10-Q 2025-07-31, 10-Q 2025-04-30, 10-K 2025-01-31, 10-Q 2024-10-31, 10-Q 2024-07-31
Dữ liệu tính đến 2026-11-02