Báo cáo lưu chuyển tiền tệ Workday, Inc. (WDAY)
NASDAQ · Technology · Software - Application · 20.896 nhân viên · CEO Aneel Bhusri
- Giá
- 197,82 $ +1,21%
- Vốn hóa
- 47,7 T $
- Giá trị doanh nghiệp
- 50,8 T $
- Báo cáo gần nhất
- Q2 '27 nộp ngày 2026-08-27
- Báo cáo kế tiếp
- 2026-12-01 EPS dự kiến 2,75 $
Trong Q2 '27, Workday, Inc. (WDAY) tạo ra 520 Tr $ dòng tiền hoạt động, chi 60 Tr $ cho đầu tư vốn và giữ lại 460 Tr $ dòng tiền tự do. Trong bốn quý gần nhất, dòng tiền tự do đạt 2,84 T $.
Lưu chuyển tiền tệ
| Lưu chuyển tiền tệ | Xu hướng | Q3 '24 | Q4 '24 | Q1 '25 | Q2 '25 | Q3 '25 | Q4 '25 | Q1 '26 | Q2 '26 | Q3 '26 | Q4 '26 | Q1 '27 | Q2 '27 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Hoạt động kinh doanh | |||||||||||||
| Lợi nhuận ròng | 114 Tr $ | 1,19 T $ | 107 Tr $ | 132 Tr $ | 193 Tr $ | 94 Tr $ | 68 Tr $ | 228 Tr $ | 252 Tr $ | 693 Tr $ | 222 Tr $ | 632 Tr $ | |
| Khấu hao & phân bổ | 69 Tr $ | 71,5 Tr $ | 75 Tr $ | 79 Tr $ | 81 Tr $ | 91 Tr $ | 84 Tr $ | 81 Tr $ | 85 Tr $ | 97 Tr $ | 92 Tr $ | 92 Tr $ | |
| Thù lao bằng cổ phiếu | 349 Tr $ | 345 Tr $ | 385 Tr $ | 370 Tr $ | 368 Tr $ | 397 Tr $ | 459 Tr $ | 392 Tr $ | 376 Tr $ | 399 Tr $ | 409 Tr $ | 462 Tr $ | |
| Thuế thu nhập hoãn lại | -29,9 Tr $ | -1,06 T $ | 6 Tr $ | 27 Tr $ | 5 Tr $ | -5 Tr $ | 18 Tr $ | 66 Tr $ | 61 Tr $ | 73 Tr $ | 93 Tr $ | -386 Tr $ | |
| Thay đổi vốn lưu động | -120 Tr $ | 400 Tr $ | -260 Tr $ | -109 Tr $ | -291 Tr $ | 442 Tr $ | -295 Tr $ | -233 Tr $ | -256 Tr $ | 455 Tr $ | -235 Tr $ | -379 Tr $ | |
| Các khoản phi tiền mặt khác | 68,5 Tr $ | 48,6 Tr $ | 59 Tr $ | 72 Tr $ | 50 Tr $ | 93 Tr $ | 123 Tr $ | 82 Tr $ | 70 Tr $ | -439 Tr $ | 115 Tr $ | 99 Tr $ | |
| Dòng tiền từ hoạt động kinh doanh | 451 Tr $ | 996 Tr $ | 372 Tr $ | 571 Tr $ | 406 Tr $ | 1,11 T $ | 457 Tr $ | 616 Tr $ | 588 Tr $ | 1,28 T $ | 696 Tr $ | 520 Tr $ | |
| Hoạt động đầu tư | |||||||||||||
| Chi đầu tư vốn (capex) | -59,2 Tr $ | -46,7 Tr $ | -81 Tr $ | -55 Tr $ | -49 Tr $ | -86 Tr $ | -36 Tr $ | -28 Tr $ | -38 Tr $ | -60 Tr $ | -80 Tr $ | -60 Tr $ | |
| Mua lại doanh nghiệp | -8,52 Tr $ | 517 N $ | -512 Tr $ | -10 Tr $ | -302 Tr $ | -1 Tr $ | 0 $ | 0 $ | -974 Tr $ | -1,11 T $ | 0 $ | 0 $ | |
| Mua các khoản đầu tư | -1,27 T $ | -1,41 T $ | -778 Tr $ | -1,37 T $ | -995 Tr $ | -1,66 T $ | -1,35 T $ | -877 Tr $ | -241 Tr $ | -274 Tr $ | -200 Tr $ | -27 Tr $ | |
| Bán / đáo hạn các khoản đầu tư | 1,17 T $ | 976 Tr $ | 1,11 T $ | 1,09 T $ | 896 Tr $ | 1,02 T $ | 862 Tr $ | 918 Tr $ | 2,94 T $ | 575 Tr $ | 368 Tr $ | 1,03 T $ | |
| Đầu tư khác | -1,42 Tr $ | 0 $ | 0 $ | 0 $ | 0 $ | 0 $ | 0 $ | 0 $ | 0 $ | 21 Tr $ | 9 Tr $ | 0 $ | |
| Dòng tiền từ hoạt động đầu tư | -172 Tr $ | -481 Tr $ | -258 Tr $ | -346 Tr $ | -450 Tr $ | -727 Tr $ | -523 Tr $ | 13 Tr $ | 1,69 T $ | -844 Tr $ | 97 Tr $ | 947 Tr $ | |
| Hoạt động tài chính | |||||||||||||
| Mua lại cổ phiếu | -145 Tr $ | -140 Tr $ | -128 Tr $ | -312 Tr $ | -158 Tr $ | -103 Tr $ | -290 Tr $ | -299 Tr $ | -803 Tr $ | -1,5 T $ | -1,59 T $ | -1,34 T $ | |
| Tài chính khác (gồm thuế trên cổ phiếu đủ điều kiện) | -69 N $ | 474 N $ | -239 Tr $ | -141 Tr $ | -124 Tr $ | -131 Tr $ | -211 Tr $ | -161 Tr $ | -124 Tr $ | -121 Tr $ | -146 Tr $ | -128 Tr $ | |
| Dòng tiền từ hoạt động tài chính | -150 Tr $ | -66,7 Tr $ | -367 Tr $ | -347 Tr $ | -282 Tr $ | -154 Tr $ | -501 Tr $ | -349 Tr $ | -926 Tr $ | -1,54 T $ | -1,73 T $ | -1,37 T $ | |
| Tổng hợp | |||||||||||||
| Ảnh hưởng tỷ giá lên tiền | -787 N $ | -302 N $ | 0 $ | 0 $ | 0 $ | 0 $ | 1 Tr $ | 1 Tr $ | 0 $ | 1 Tr $ | -1 Tr $ | 0 $ | |
| Thay đổi tiền thuần | 128 Tr $ | 448 Tr $ | -253 Tr $ | -122 Tr $ | -326 Tr $ | 231 Tr $ | -566 Tr $ | 281 Tr $ | 1,35 T $ | -1,11 T $ | -941 Tr $ | 100 Tr $ | |
| Dòng tiền tự do (OCF - capex) | 392 Tr $ | 949 Tr $ | 291 Tr $ | 516 Tr $ | 357 Tr $ | 1,03 T $ | 421 Tr $ | 588 Tr $ | 550 Tr $ | 1,22 T $ | 616 Tr $ | 460 Tr $ | |
| Thuế thu nhập đã nộp | 3 Tr $ | 3,99 Tr $ | 6 Tr $ | 29 Tr $ | 13 Tr $ | -42 Tr $ | 10 Tr $ | 48 Tr $ | 14 Tr $ | 0 $ | 15 Tr $ | 0 $ | |
| Lãi vay đã trả | 55,1 Tr $ | -254 N $ | 55 Tr $ | 0 $ | 55 Tr $ | 0 $ | 55 Tr $ | 0 $ | 55 Tr $ | 0 $ | 52 Tr $ | 0 $ | |
| Lưu chuyển tiền tệ | Xu hướng | FY17 | FY18 | FY19 | FY20 | FY21 | FY22 | FY23 | FY24 | FY25 | FY26 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Hoạt động kinh doanh | |||||||||||
| Lợi nhuận ròng | -408 Tr $ | -321 Tr $ | -418 Tr $ | -481 Tr $ | -282 Tr $ | 29 Tr $ | -367 Tr $ | 1,38 T $ | 526 Tr $ | 693 Tr $ | |
| Khấu hao & phân bổ | 116 Tr $ | 136 Tr $ | 198 Tr $ | 276 Tr $ | 294 Tr $ | 344 Tr $ | 364 Tr $ | 282 Tr $ | 326 Tr $ | 347 Tr $ | |
| Thù lao bằng cổ phiếu | 372 Tr $ | 478 Tr $ | 652 Tr $ | 860 Tr $ | 1 T $ | 1,11 T $ | 1,3 T $ | 1,42 T $ | 1,52 T $ | 1,63 T $ | |
| Thuế thu nhập hoãn lại | 14,9 Tr $ | -28 N $ | 0 $ | 0 $ | 0 $ | 0 $ | 4 Tr $ | -1,06 T $ | 33 Tr $ | 218 Tr $ | |
| Thay đổi vốn lưu động | 162 Tr $ | 79,7 Tr $ | 96,3 Tr $ | 32,5 Tr $ | 14 Tr $ | 108 Tr $ | 48,2 Tr $ | -34 Tr $ | -218 Tr $ | -329 Tr $ | |
| Các khoản phi tiền mặt khác | 91,9 Tr $ | 93,1 Tr $ | 78 Tr $ | 177 Tr $ | 238 Tr $ | 57,6 Tr $ | 313 Tr $ | 162 Tr $ | 275 Tr $ | 384 Tr $ | |
| Dòng tiền từ hoạt động kinh doanh | 349 Tr $ | 466 Tr $ | 607 Tr $ | 865 Tr $ | 1,27 T $ | 1,65 T $ | 1,66 T $ | 2,15 T $ | 2,46 T $ | 2,94 T $ | |
| Hoạt động đầu tư | |||||||||||
| Chi đầu tư vốn (capex) | -121 Tr $ | -153 Tr $ | -213 Tr $ | -245 Tr $ | -256 Tr $ | -272 Tr $ | -360 Tr $ | -238 Tr $ | -272 Tr $ | -162 Tr $ | |
| Mua lại doanh nghiệp | -148 Tr $ | -5,74 Tr $ | -1,47 T $ | -474 Tr $ | 256 Tr $ | -1,19 T $ | 0 $ | -8 Tr $ | -825 Tr $ | -2,08 T $ | |
| Mua các khoản đầu tư | -1,92 T $ | -2,53 T $ | -2,03 T $ | -1,82 T $ | -2,8 T $ | -2,98 T $ | -7,21 T $ | -6,17 T $ | -4,81 T $ | -2,74 T $ | |
| Bán / đáo hạn các khoản đầu tư | 2,12 T $ | 1,84 T $ | 3,06 T $ | 1,74 T $ | 1,82 T $ | 3,01 T $ | 5,06 T $ | 4,67 T $ | 4,12 T $ | 5,3 T $ | |
| Đầu tư khác | -107 Tr $ | -125 Tr $ | -181 Tr $ | -99,3 Tr $ | -262 Tr $ | -172 Tr $ | -4,24 Tr $ | -4 Tr $ | 0 $ | 21 Tr $ | |
| Dòng tiền từ hoạt động đầu tư | -169 Tr $ | -979 Tr $ | -843 Tr $ | -897 Tr $ | -1,24 T $ | -1,61 T $ | -2,51 T $ | -1,75 T $ | -1,78 T $ | 333 Tr $ | |
| Hoạt động tài chính | |||||||||||
| Nợ phát hành / trả ròng | 0 $ | 1,13 T $ | -350 Tr $ | -30 N $ | 479 Tr $ | -37,6 Tr $ | 1,13 T $ | 0 $ | 0 $ | 0 $ | |
| Mua lại cổ phiếu | 0 $ | 0 $ | 0 $ | 0 $ | 0 $ | 0 $ | -74,7 Tr $ | -423 Tr $ | -700 Tr $ | -2,9 T $ | |
| Tài chính khác (gồm thuế trên cổ phiếu đủ điều kiện) | 1,6 Tr $ | -94,9 Tr $ | -248 N $ | -519 N $ | -2,66 Tr $ | -463 N $ | -739 N $ | -22 Tr $ | -636 Tr $ | -616 Tr $ | |
| Dòng tiền từ hoạt động tài chính | 59,7 Tr $ | 1,11 T $ | -257 Tr $ | 125 Tr $ | 625 Tr $ | 110 Tr $ | 1,2 T $ | -268 Tr $ | -1,15 T $ | -3,32 T $ | |
| Tổng hợp | |||||||||||
| Ảnh hưởng tỷ giá lên tiền | 385 N $ | 751 N $ | -614 N $ | -282 N $ | 1,33 Tr $ | -705 N $ | -595 N $ | -1 Tr $ | 0 $ | -6 Tr $ | |
| Thay đổi tiền thuần | 240 Tr $ | 594 Tr $ | -493 Tr $ | 92,5 Tr $ | 653 Tr $ | 153 Tr $ | 354 Tr $ | 129 Tr $ | -470 Tr $ | -53 Tr $ | |
| Dòng tiền tự do (OCF - capex) | 228 Tr $ | 313 Tr $ | 394 Tr $ | 620 Tr $ | 1,01 T $ | 1,38 T $ | 1,3 T $ | 1,91 T $ | 2,19 T $ | 2,78 T $ | |
| Thuế thu nhập đã nộp | 5,32 Tr $ | 3,42 Tr $ | 6,01 Tr $ | 9,01 Tr $ | 9,94 Tr $ | 13 Tr $ | 89 Tr $ | 39 Tr $ | 65 Tr $ | 0 $ | |
| Lãi vay đã trả | 3,16 Tr $ | 76 N $ | 38 N $ | 3,31 Tr $ | 14,4 Tr $ | 13 Tr $ | 60 Tr $ | 110 Tr $ | 110 Tr $ | 110 Tr $ | |
Được Financial Modeling Prep chuẩn hóa từ hồ sơ của công ty; dòng tiền ra và chi phí giữ dấu như nhà cung cấp báo cáo. Di chuột lên một kỳ để xem ngày kết thúc. Số tiền tính bằng USD.
Dòng tiền hoạt động, capex, dòng tiền tự do
theo quýSử dụng tiền so với dòng tiền hoạt động
năm tài chínhSố cổ phiếu và EPS
theo quý, pha loãngCác báo cáo khác
Nguồn
Báo cáo tài chính, doanh thu phân khúc, chỉ số, ước tính: Financial Modeling Prep. Lợi nhuận phân khúc và mọi chỉ tiêu đã báo cáo: SEC EDGAR (XBRL). Hồ sơ đã đọc: 10-Q 2026-07-31, 10-Q 2026-04-30, 10-K 2026-01-31, 10-Q 2025-10-31, 10-Q 2025-07-31, 10-Q 2025-04-30, 10-K 2025-01-31, 10-Q 2024-10-31, 10-Q 2024-07-31
Dữ liệu tính đến 2026-11-02